Nắm rõ thang điểm IELTS và cách tính điểm chính xác cho từng kỹ năng là bước đầu tiên quan trọng để bạn xây dựng lộ trình học tập hiệu quả. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bảng điểm mới nhất cũng như các quy tắc làm tròn giúp bạn tối ưu hóa số điểm mục tiêu của mình nhé!
Cách tính band điểm IELTS Writing
Chinh phục kỹ năng Writing không chỉ nằm ở vốn từ vựng khủng mà còn ở việc bạn giải mã được bộ tiêu chuẩn chấm điểm từ giám khảo. Hiểu rõ cấu trúc điểm số sẽ giúp bạn biết chính xác mình cần tập trung vào đâu để nâng band chiến thuật nhất.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Thang điểm IELTS Writing
Điểm của bài thi được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chấm IELTS Writing, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm:
- Task Response/Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Trả lời đầy đủ các câu hỏi, phát triển ý logic và có dẫn chứng thuyết phục.
- Coherence and Cohesion (Sự mạch lạc và kết nối): Các đoạn văn được sắp xếp hợp lý, sử dụng từ nối tự nhiên để tạo sự liên kết chặt chẽ.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sử dụng từ ngữ đa dạng, chính xác và đúng ngữ cảnh, tránh lặp từ quá nhiều.
- Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp): Kết hợp linh hoạt các cấu trúc câu (câu đơn, câu ghép, câu phức) và không mắc lỗi sai cơ bản.
Cách tính điểm IELTS Writing
Điểm của từng Task sẽ được tính bằng trung bình cộng của 4 tiêu chí trên. Sau đó, điểm Overall Writing sẽ được tính theo trọng số của Task 1 và Task 2.
| Thang điểm IELTS | Task Achievement / Response | Coherence & Cohesion | Grammatical Range & Accuracy | Lexical Resource |
| 9 | Trình bày đầy đủ & sâu sắc; phát triển ý hoàn chỉnh. | Sử dụng liên kết tự nhiên, mạch lạc cao. | Câu phức đa dạng, hầu như không lỗi. | Từ vựng phong phú, chính xác, biểu cảm. |
| 8 | Đáp ứng tốt đề bài; cách triển khai rõ ràng, chủ đề được minh họa tốt. | Hiệu quả trong cách liên kết đoạn – câu. | Sử dụng cấu trúc linh hoạt với lỗi rất ít. | Vốn từ đa dạng, paraphrase hiệu quả, ít lỗi. |
| 7 | Bao quát chủ đề, thể hiện tổng quan xu hướng (Academic) hoặc mục đích rõ ràng (General). | Có sự liên kết nhưng đôi lúc lặp hoặc thiếu tính tự nhiên. | Dùng cấu trúc phức, lỗi nhỏ không ảnh hưởng. | Từ học thuật và paraphrase ổn, lỗi nhỏ. |
| 6 | Hiểu đề bài và đáp ứng phần lớn nội dung. | Ý chính rõ, trình bày logic, đôi khi sắp xếp chưa hợp lý. | Dùng cấu trúc phức nhưng dễ mắc lỗi; không linh hoạt giọng văn. | Vốn từ đủ, nhưng phức tạp hay paraphrase đôi khi chưa chính xác. |
| 5 | Cơ bản đúng đề, nhưng thiếu rõ ràng hoặc ít cụ thể. | Ý chính trình bày thô sơ, thiếu liên kết hiệu quả. | Ngữ pháp tiếng Anh đơn giản, hay dùng câu sai cú pháp. | Từ vựng rất hạn chế, paraphrase chưa hiệu quả. |
| 4 | Không đáp ứng đủ yêu cầu đề bài; ý trình bày sơ bộ. | Trật tự câu chưa hợp lý bị lặp hoặc thiếu rõ ràng. | Chủ yếu dùng câu đơn, lỗi ngữ pháp nhiều. | Từ vựng rất cơ bản, lỗi chính tả thường xuyên. |
| 3 | Câu trả lời lệch đề; ý trình bày lộn xộn, thiếu logic. | Gần như không kết nối được ý, không thể hiện coherence. | Lỗi cấu trúc nghiêm trọng, ý không rõ. | Vốn từ rất ít, dùng từ sai cấu trúc, khó hiểu. |
| 2 hoặc 1 | Hầu như không đáp ứng đề bài, hoặc hoàn toàn không liên quan. | Không có sự sắp xếp ý không thể truyền đạt logic. | Không sử dụng được các cấu trúc câu; không hiểu cú pháp. | Từ vựng không được kiểm soát, không thể hình thành câu. |

Cách tính band điểm IELTS Speaking
Khác với bài thi viết có sự phân chia trọng số giữa hai phần thi, bài thi Nói là một cuộc hội thoại liên tục nơi giám khảo đánh giá năng lực ngôn ngữ của bạn tổng thể. Để đạt được con số ấn tượng, bạn cần hiểu rõ thước đo mà giám khảo sử dụng để chấm điểm cho từng câu trả lời từ Part 1 đến IELTS Speaking Part 3.
Thang điểm IELTS Speaking
Điểm số của bài thi Nói được quyết định dựa trên 4 tiêu chí công bằng, mỗi tiêu chí đóng góp 25% vào tổng điểm cuối cùng:
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc): Khả năng duy trì nhịp độ nói tự nhiên, không ngắc ngứ quá lâu và các ý tưởng có sự kết nối logic.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Cách sử dụng từ ngữ phong phú, chính xác theo ngữ cảnh và khả năng sử dụng các cụm từ cố định (collocations) hoặc idiom một cách khéo léo.
- Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp): Việc kết hợp linh hoạt giữa câu đơn và câu phức, đồng thời kiểm soát tốt các lỗi chia thì hoặc cấu trúc.
- Pronunciation (Phát âm): Khả năng phát âm rõ chữ, nhấn trọng âm tiếng Anh đúng, có ngữ điệu tự nhiên và giúp người nghe dễ dàng hiểu được nội dung.
>>> Nâng tầm kỹ năng phát âm và làm chủ tương lai cùng công nghệ AI đột phá từ ELSA Premium. Đăng ký ngay hôm nay để tận hưởng đặc quyền truy cập vĩnh viễn kho khóa học IELTS, TOEIC và học giao tiếp tiếng Anh chuyên sâu không giới hạn nhé!

Cách tính điểm IELTS Speaking
Giám khảo sẽ chấm điểm riêng biệt cho từng tiêu chí trên thang điểm từ 0 đến 9. Điểm Overall Speaking là trung bình cộng của 4 tiêu chí nêu trên.
| Thang điểm IELTS | Fluency & Coherence | Lexical Resource | Grammar Range & Accuracy | Pronunciation |
| 9 | Nói cực kỳ trôi chảy, không ngắt quãng, logic rõ ràng. | Vốn từ phong phú, dùng từ linh hoạt, tự nhiên cả thành ngữ lẫn từ nâng cao. | Cấu trúc câu đa dạng, chuẩn xác hoàn toàn. | Phát âm chuẩn, gần như người bản xứ. |
| 8 | Rất ít lỗi, nói mạch lạc, phát triển chủ đề tốt. | Từ vựng linh hoạt, paraphrase hiệu quả. | Dùng câu phức nhuần nhuyễn, lỗi nhỏ không ảnh hưởng ý. | Rõ ràng, dễ hiểu, ảnh hưởng accent rất nhẹ. |
| 7 | Trôi chảy, tự nhiên, đôi khi ngắt vì tìm từ. | Sử dụng thành ngữ, từ ít phổ biến, lỗi nhỏ nhưng truyền đạt tốt. | Câu phức linh hoạt, hầu hết chính xác. | Phát âm tốt, dễ hiểu, đôi khi chưa nhất quán. |
| 6 | Có lúc lặp từ, tự sửa, logic chưa ổn định. | Vốn từ đủ dùng, đôi lúc dùng chưa chính xác. | Sử dụng được câu phức nhưng lỗi thường gặp. | Hiểu được nhưng phát âm chưa đều, sai âm/chữ. |
| 5 | Nói còn lúng túng, ngắt nhiều, ý chưa rõ ràng. | Từ vựng hạn chế, paraphrase chưa hiệu quả. | Chủ yếu dùng câu đơn, câu phức lỗi nhiều. | Dễ hiểu nhưng lỗi phát âm rõ ràng. |
| 4 | Chậm, ngập ngừng, dùng nhiều cụm từ đơn giản. | Vốn từ cơ bản, thường dùng sai từ. | Chỉ dùng câu đơn giản, lỗi ngữ pháp liên tục. | Phát âm gây khó hiểu. |
| 3 | Nói rời rạc, mất mạch lạc, khó hiểu. | Từ vựng hạn chế, chủ yếu về cá nhân. | Lỗi cấu trúc thường xuyên, ý không rõ ràng. | Người nghe khó bắt kịp do phát âm sai. |
| 2 | Giao tiếp gần như không có. | Chỉ dùng được vài từ đơn lẻ. | Không tạo được câu đúng ngữ pháp. | Phát âm không thể hiểu. |
| 1 | Không có khả năng sử dụng ngôn ngữ. | Không thể hiện vốn từ vựng. | Không tạo được câu hoàn chỉnh. | Không thể phát âm từ tiếng Anh nào đúng. |

Cách tính điểm IELTS Reading và IELTS Listening cho 2 dạng thi
Khác với Writing và Speaking, bài thi Reading và Listening có cách chấm điểm dựa trên số câu trả lời đúng khách quan. Tuy nhiên, một điểm lưu ý quan trọng là thang điểm quy đổi sẽ có sự khác biệt nhất định giữa hai hình thức thi: IELTS Academic (Học thuật) và IELTS General (Tổng quát), đặc biệt là ở kỹ năng Reading.
Thang điểm IELTS Listening
Trong bài thi Listening, cả hai dạng đề Academic và General Training đều sử dụng chung một thang quy đổi điểm. Với tổng cộng 40 câu hỏi, số câu đúng của bạn sẽ được chuyển hóa thành band điểm tương ứng như sau:
| Số câu đúng | Band điểm IELTS Listening |
| 39-40 | 9.0 |
| 37-38 | 8.5 |
| 35-36 | 8.0 |
| 33-34 | 7.5 |
| 30-32 | 7.0 |
| 27-29 | 6.5 |
| 23-26 | 6.0 |
| 20-22 | 5.5 |
| 16-19 | 5.0 |
| 13-15 | 4.5 |
| 10-12 | 4.0 |
| 7-9 | 3.5 |
| 5-6 | 3.0 |
| 3-4 | 2.5 |

Thang điểm IELTS Reading
Đối với kỹ năng Reading, do tính chất văn bản của dạng Academic thường mang tính học thuật và phức tạp hơn so với dạng General Training, nên thang điểm quy đổi có sự chênh lệch rõ rệt. Bạn cần đúng nhiều câu hơn ở bài thi General để đạt được cùng một band điểm so với bài thi Academic.
| Band điểm IELTS | Số câu đúng (Reading Academic) | Số câu đúng (Reading General) |
| 9.0 | 39-40 | 40 |
| 8.5 | 37-38 | 39 |
| 8.0 | 35-36 | 38 |
| 7.5 | 33-34 | 36-37 |
| 7.0 | 30-32 | 34-35 |
| 6.5 | 27-29 | 32-33 |
| 6.0 | 23-26 | 30-31 |
| 5.5 | 20-22 | 27-29 |
| 5.0 | 16-19 | 23-26 |
| 4.5 | 13-15 | 19-22 |
| 4.0 | 10-12 | 15-18 |
| 3.5 | 7-9 | 12-14 |
| 3.0 | 5-6 | 8-11 |
| 2.5 | 3-4 | 5-7 |

Cách tính và thang điểm IELTS Overall
Sau khi đã vượt ải từng phần thi lẻ, điều mà bất kỳ sĩ tử nào cũng mong chờ nhất chính là điểm Overall. Con số này không chỉ là thành quả đại diện cho toàn bộ năng lực tiếng Anh của bạn mà còn là chiếc chìa khóa quan trọng để mở ra các cơ hội học tập, định cư và làm việc.
Công thức tính điểm IELTS Overall
Bài thi IELTS được chia thành 4 kỹ năng chính: Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm IELTS từ 0 đến 9.0, với trọng số ngang nhau. Tổng điểm IELTS (Overall Band Score) chính là trung bình cộng của điểm bốn kỹ năng này.
Công thức tính điểm IELTS Overall:
| IELTS Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) / 4 |
Sau khi tính trung bình cộng, kết quả sẽ được làm tròn theo quy tắc riêng của thang điểm IELTS như sau:
- Làm tròn lên 0.5: Nếu điểm trung bình cộng có số thập phân là 0.25.
- Làm tròn lên số nguyên tiếp theo: Nếu điểm trung bình cộng có số thập phân từ 0.75 trở lên.
- Làm tròn xuống: Nếu điểm trung bình cộng có số thập phân nhỏ hơn 0.25 (ví dụ: 0.125).
Ví dụ:
- Thí sinh A: 6.5 (Listening) + 6.5 (Reading) + 5.0 (Writing) + 7.0 (Speaking) = 25. Điểm trung bình: 25 / 4 = 6.25. → Điểm Overall = 6.5.
- Thí sinh B: 4.0 (Listening) + 3.5 (Reading) + 4.0 (Writing) + 4.0 (Speaking) = 15.5. Điểm trung bình: 15.5 / 4 = 3.875. → Điểm Overall = 4.0.
- Thí sinh C: 6.5 (Listening) + 6.5 (Reading) + 5.5 (Writing) + 6.0 (Speaking) = 24.5. Điểm trung bình: 24.5 / 4 = 6.125. → Điểm Overall = 6.0.
Bảng đánh giá khả năng tiếng Anh thông qua điểm IELTS
IELTS không phân chia đậu hay rớt. Sau khi thi, thí sinh sẽ nhận chứng chỉ với thang điểm từ 1–9, kèm điểm trung bình và điểm chi tiết cho từng kỹ năng. Hệ thống chấm điểm gồm 9 bậc, phản ánh rõ từng mức độ năng lực, bao gồm cả các mốc lẻ như 6.5 hay 7.5.
| Band điểm | Trình độ tương ứng | Đánh giá năng lực |
| 9.0 | Thông thạo (Expert) | Sử dụng ngôn ngữ hoàn toàn chính xác, trôi chảy và thấu hiểu sâu sắc mọi ngữ cảnh. |
| 8.0 | Rất tốt (Very good) | Xử lý ngôn ngữ tốt, chỉ mắc lỗi nhỏ ở những tình huống xa lạ. Nắm bắt tốt các tranh luận phức tạp. |
| 7.0 | Tốt (Good) | Nắm vững ngôn ngữ, xử lý tốt các câu từ phức tạp dù đôi khi có thể hiểu lầm hoặc dùng sai từ. |
| 6.0 | Khá (Competent) | Giao tiếp hiệu quả trong các tình huống quen thuộc dù vẫn còn những sai sót về ngữ pháp hoặc từ vựng. |
| 5.0 | Bình thường (Modest) | Hiểu được ý chính trong hầu hết tình huống. Thích hợp giao tiếp cơ bản trong lĩnh vực đúng chuyên môn. |
| 4.0 | Hạn chế (Limited) | Khả năng giao tiếp bị giới hạn trong các tình huống quen thuộc. Gặp khó khăn khi diễn đạt các ý phức tạp. |
| 3.0 | Cực kỳ hạn chế (Extremely limited) | Chỉ hiểu và sử dụng được nghĩa chung trong các tình huống rất quen thuộc. Giao tiếp thường xuyên đứt đoạn. |
| 2.0 | Lúc được lúc không (Intermittent) | Gặp khó khăn lớn trong việc hiểu tiếng Anh nói và viết. Chỉ giao tiếp được bằng vài từ đơn lẻ ngắn gọn. |
| 1.0 | Không biết sử dụng (Non-user) | Hoàn toàn không có khả năng sử dụng tiếng Anh, ngoại trừ vài từ hoặc câu vỡ lòng. |
| 0.0 | Bỏ thi | Không có thông tin để đánh giá do thí sinh vắng mặt trong buổi thi. |

So sánh thang điểm IELTS và CEFR
Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (chứng chỉ CEFR) là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế dùng để mô tả khả năng ngôn ngữ của người học ngoại ngữ trên toàn thế giới. CEFR chia trình độ thành 6 mức: A1, A2 (Sơ cấp); B1, B2 (Trung cấp) và C1, C2 (Cao cấp).
IELTS là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay và thang điểm IELTS hoàn toàn có thể quy đổi sang khung CEFR, giúp người học tự xác định chính xác vị thế của mình trong bối cảnh quốc tế.
| Thang điểm IELTS | Trình độ CEFR | Mô tả năng lực |
| 9.0 | C2 | Sử dụng ngôn ngữ như người bản xứ: linh hoạt, chính xác, lưu loát và hiệu quả. |
| 8.0 – 8.5 | C1 | Hiểu tốt các chủ đề phức tạp, giao tiếp lưu loát trong môi trường học thuật hoặc công việc. |
| 6.5 – 7.5 | B2 | Giao tiếp độc lập, hiểu văn bản chuyên ngành, có thể tham gia môi trường học thuật. |
| 5.0 – 6.0 | B1 | Sử dụng tiếng Anh trong tình huống quen thuộc, cần hỗ trợ khi gặp nội dung phức tạp. |
| 3.5 – 4.5 | A2 | Hiểu các cụm từ, câu đơn giản và giao tiếp trong hoàn cảnh cơ bản. |
| 1.0 – 3.0 | A1 | Giao tiếp ở mức cơ bản nhất, hiểu từ và cụm từ quen thuộc. |
Lưu ý: Bảng quy đổi trên chỉ mang tính chất tham khảo, vì mỗi kỳ thi có cấu trúc, cách đánh giá và mục tiêu khác nhau. Các tổ chức giáo dục và tuyển dụng có thể áp dụng tiêu chuẩn riêng dựa trên yêu cầu cụ thể của họ.

>>> Phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ chưa bao giờ dễ dàng và tiết kiệm đến thế. Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể tự tin làm chủ mọi cuộc đối thoại. Click ngay để bắt đầu hành trình thay đổi bản thân và nâng band điểm IELTS Speaking nhé!
Lợi ích khi đạt IELTS điểm cao
Sở hữu một bảng điểm IELTS khủng không chỉ là niềm tự hào cá nhân mà còn là tấm vé thông hành mở ra vô vàn cơ hội quý giá. Khi đạt được mức band điểm cao, bạn sẽ nhận thấy những lợi thế vượt trội trong cả con đường học tập lẫn sự nghiệp tương lai.
Đặc quyền miễn thi và xét tuyển đại học
Tại Việt Nam, nhiều trường đại học top đầu đã áp dụng phương thức xét tuyển kết hợp hoặc xét tuyển thẳng đối với thí sinh có chứng chỉ IELTS điểm cao thường từ 6.5 trở lên. Điều này giúp giảm bớt áp lực thi cử và tăng tỷ lệ đỗ vào các chuyên ngành hot.
Ngoài ra, mức điểm từ 7.0 – 8.0 tương đương trình độ C1 theo khung CEFR, giúp bạn dễ dàng đáp ứng điều kiện đầu vào của các trường đại học danh tiếng trên toàn thế giới.
Phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ
Quá trình ôn luyện để đạt điểm cao buộc người học phải rèn luyện đồng đều cả 4 kỹ năng. Để chạm đến mức điểm 8.0 hay 9.0, bạn không chỉ cần vốn từ phong phú mà còn phải sử dụng chúng một cách linh hoạt, tự nhiên và biểu cảm.
Khả năng phát âm chuẩn xác, gần như người bản xứ và cách diễn đạt trôi chảy, mạch lạc là những minh chứng rõ nhất cho sự phát triển toàn diện này.
Đủ điều kiện xét tốt nghiệp THPT
Theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thí sinh chỉ cần sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên là đã được miễn thi bài thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Đây là một lợi thế cực lớn, giúp các bạn học sinh có thêm thời gian để tập trung ôn luyện các môn học trọng tâm khác.
Mở rộng cơ hội nghề nghiệp
Trong thị trường lao động cạnh tranh, IELTS điểm cao là điểm cộng sáng giá trong mắt các nhà tuyển dụng, đặc biệt là tại các tập đoàn đa quốc gia. Khả năng xử lý tốt các văn bản phức tạp và giao tiếp tự tin trong môi trường chuyên nghiệp sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận với các vị trí công việc có mức lương hấp dẫn và cơ hội thăng tiến rộng mở.
Rèn luyện tư duy logic và phân tích
IELTS không chỉ kiểm tra ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy. Để đạt điểm cao ở kỹ năng viết và nói, bạn cần có khả năng trình bày ý tưởng sâu sắc, phát triển ý hoàn chỉnh và sử dụng các từ ngữ liên kết một cách tự nhiên, mạch lạc.
Việc đáp ứng tốt yêu cầu đề bài và sắp xếp ý chính logic giúp bạn hình thành thói quen phân tích vấn đề một cách thấu đáo và khoa học.

Câu hỏi thường gặp
Đúng bao nhiêu câu thì được 6.5 IELTS?
Bạn cần đạt từ 27 – 29 câu đúng cho cả kỹ năng Listening và Reading (Academic). Với dạng Reading General, yêu cầu sẽ khắt khe hơn một chút, dao động từ 32 – 33 câu để đạt mức 6.5.
Đúng bao nhiêu câu thì được 7.0 IELTS?
Mức 30 – 32 câu đúng là con số bạn cần nhắm tới cho Listening và Reading Academic để sở hữu band 7.0. Riêng Reading General, bạn phải nỗ lực đạt từ 34 – 35 câu trả lời chính xác.
IELTS tối đa bao nhiêu điểm?
Điểm IELTS tối đa là 9.0 (Overall) cho trung bình cộng của cả 4 kỹ năng. Đây là mức điểm lý tưởng chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh hoàn toàn thông thạo và tự nhiên như người bản xứ.
Bao nhiêu điểm IELTS thì được tuyển thẳng đại học?
Thông thường từ 5.5 – 6.5 IELTS trở lên là bạn đã có lợi thế xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên tại các đại học top đầu. Tuy nhiên, mỗi trường sẽ có quy định riêng về việc kết hợp thêm điểm học bạ hoặc điểm thi THPT.
Hy vọng những thông tin chi tiết về thang điểm IELTS và cách tính điểm mới nhất trên đây đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan để tự tin vạch ra chiến lược chinh phục mục tiêu của mình. Để cập nhật thêm các bí quyết luyện thi hiệu quả và tài liệu học tập hữu ích, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết tại danh mục IELTS nhé!







