Trong giao tiếp, chắc hẳn bạn đã không ít lần nghe thấy câu “I was supposed to be there”. Tuy nhiên, liệu bạn đã thực sự hiểu rõ be supposed to là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá chi tiết từ ý nghĩa, công thức cho đến cách phân biệt be supposed to với các cấu trúc tương đương nhé!
Be supposed to là gì?
Be supposed to /bi səˈpʊzd tuː/ là một cấu trúc phổ biến được dùng để nói về những điều mà mọi người kỳ vọng sẽ xảy ra, hoặc những quy định, nhiệm vụ mà ai đó có trách nhiệm phải thực hiện. Theo từ điển Cambridge, cấu trúc này được hiểu chủ yếu với nghĩa to be intended or expected to be something.
Bạn vừa đọc 26 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Động từ to be trong cấu trúc luôn được chia theo thì của câu và ngôi của chủ ngữ (am, is, are, was, were).
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của be supposed to:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Diễn tả một nghĩa vụ hoặc bổn phận | You are supposed to wear a seatbelt while driving. (Bạn có nghĩa vụ phải thắt dây an toàn khi lái xe.) |
| Diễn tả một dự định hoặc sự sắp đặt | The film was supposed to be good, but it was boring. (Bộ phim lẽ ra là phải hay, nhưng nó lại rất chán.) |

Cấu trúc và cách sử dụng Be supposed to
Về mặt ngữ pháp, theo sau be supposed to luôn là một động từ nguyên mẫu không to (V-inf).
- Dạng khẳng định:
| S + be (am/is/are/was/were) + supposed to + V-inf |
- Dạng phủ định:
| S + be (am/is/are/was/were) + not + supposed to + V-inf |
Nghĩa là lẽ ra, lẽ ra, đúng lý ra
Khi chia ở thì quá khứ (was/were supposed to), cấu trúc này diễn tả một sự việc đã được lên kế hoạch, dự tính hoặc kỳ vọng từ trước nhưng thực tế lại không xảy ra như mong đợi.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Diễn tả một sự việc lẽ ra đã phải xảy ra nhưng không | – I was supposed to meet her at 8, but I overslept. (Lẽ ra tôi phải gặp cô ấy lúc 8 giờ, nhưng tôi đã ngủ quên.) – I wasn’t supposed to meet her at 8. (Đúng ra tôi không phải gặp cô ấy lúc 8 giờ.) |
| Diễn tả một dự định không thành | – This software was supposed to work perfectly. (Phần mềm này đúng lý ra là phải hoạt động hoàn hảo.) – This software wasn’t supposed to fail. (Phần mềm này đúng lý ra không được phép lỗi.) |
Nghĩa phải làm điều gì đó
Ở thì hiện tại (am/is/are supposed to), cấu trúc dùng để nhắc nhở về nội quy nơi làm việc, trường học hoặc luật lệ chung mà mọi người có nghĩa vụ tuân thủ. Ở dạng phủ định, nó diễn đạt sự cấm đoán nhẹ nhàng (không được phép làm gì).
| Cách dùng | Ví dụ |
| Nói về nội quy, luật lệ | – Employees are supposed to sign in before 9 AM. (Nhân viên phải điểm danh trước 9 giờ sáng.) – Employees are not supposed to arrive late. (Nhân viên không được phép đến muộn.) |
| Diễn tả một nhiệm vụ | – What am I supposed to do now? (Bây giờ tôi phải làm gì đây?) – am not supposed to leave until I finish. (Tôi không được rời đi cho đến khi xong việc.) |
Nghĩa được cho là, được tin rằng
Dùng để thuật lại một lời đồn, một quan điểm hoặc niềm tin phổ biến của mọi người về một sự vật, sự việc hoặc con người.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Nói về danh tiếng của ai đó/cái gì | – This restaurant is supposed to be the best in town. (Nhà hàng này được cho là tốt nhất thị trấn.) – This restaurant isn’t supposed to be that bad. (Nhà hàng này không đến mức tệ như lời đồn đâu.) |
| Nói về niềm tin phổ biến | – It is supposed to be unlucky to break a mirror. (Người ta tin rằng làm vỡ gương là điềm xúi quẩy.) – It isn’t supposed to be unlucky to see a cat. (Người ta không tin rằng thấy mèo là xúi quẩy.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Be supposed to
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bài viết của bạn đa dạng hơn và ghi điểm trong các bài thi như IELTS hoặc TOEIC.
Từ đồng nghĩa Be supposed to
Để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt và tránh lỗi lặp từ, chúng ta có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây:
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Be expected to | /bi ɪkˈspek.tɪd tuː/ | Được kỳ vọng làm gì |
| Be required to | /bi rɪˈkwaɪəd tuː/ | Được yêu cầu / bắt buộc |
| Be obligated to | /bi ˈɒb.lɪ.ɡeɪ.tɪd tuː/ | Có nghĩa vụ làm gì |
| Should | /ʃʊd/ | Nên làm gì |
| Ought to | /ˈɔːt tuː/ | Nên / phải làm gì |
| Be scheduled to | /bi ˈʃedʒ.uːld tuː/ | Được lên lịch để làm gì |
| Rumored to | /ˈruː.məd tuː/ | Được đồn đại là |
| Be meant to | /bi ment tuː/ | Có ý định / được dùng để |
Từ trái nghĩa Be supposed to
Để tạo sự đối lập rõ rệt trong diễn đạt hoặc mở rộng vốn từ theo hướng tương phản, hãy cùng tham khảo danh sách các từ trái nghĩa dưới đây:
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Be not supposed to | /bi nɒt səˈpəʊzd tuː/ | Không được phép / không nên |
| Be free to | /bi friː tuː/ | Được tự do làm gì |
| Be allowed to avoid | /bi əˈlaʊd tuː əˈvɔɪd/ | Được phép không làm / được miễn |
| Have no obligation to | /hæv nəʊ ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən tuː/ | Không có nghĩa vụ làm gì |
| Don’t have to | /dəʊnt hæv tuː/ | Không cần phải làm |
| Be exempt from | /bi ɪɡˈzempt frəm/ | Được miễn trừ khỏi nghĩa vụ |

Khám phá lộ trình học tiếng Anh bài bản tại ELSA Speak để chinh phục mọi điểm ngữ pháp khó nhằn nhất. Học ngay hôm nay nhé!

Phân biệt be supposed to và suppose
Dưới đây là bảng phân biệt be supposed to và suppose để bạn có thể hiểu rõ hơn về hai từ vựng này:
| Tiêu chí | Be supposed to | Suppose |
| Cấu trúc | S + be + supposed to + V | S + suppose + (that) + Clause |
| Vai trò | Cấu trúc tính từ hoặc phân từ. | Động từ chính (Active verb). |
| Cách dùng | Diễn tả quy tắc, trách nhiệm, dự định bị lỡ hoặc tin đồn khách quan | Diễn tả phán đoán, giả định mang tính chủ quan của cá nhân (nghĩa là “tôi cho rằng”, “tôi nghĩ là”) |
| Ví dụ | It is supposed to rain today. (Người ta bảo là hôm nay trời mưa.) | I suppose it will rain today. (Tôi đoán là hôm nay trời sẽ mưa.) |

Bài tập vận dụng
Chọn Be supposed to hoặc Suppose điền vào chỗ trống.
- I __________ that you will be late again.
- You __________ be working right now, not playing games!
- What are we __________ to do with this old machine?
- I __________ he’s forgotten about the meeting.
- The party __________ to be a surprise, so don’t tell her.
- Do you __________ she will win the competition?
- We __________ to be there by 7 PM, but we missed the bus.
- I __________ we should take a taxi to get there on time.
- This medication __________ to be taken after meals.
- I don’t __________ you’ve seen my keys anywhere?
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. suppose | Diễn tả suy đoán cá nhân mang tính chủ quan về tương lai. |
| 2. are supposed to | Nhắc nhở nghĩa vụ đang bị vi phạm ở hiện tại (chủ ngữ you đi với are). |
| 3. supposed | Câu hỏi về nhiệm vụ với cấu trúc: What are we supposed to do…? |
| 4. suppose | Động từ phỏng đoán chủ quan: “Tôi cho rằng anh ấy đã quên cuộc hẹn.” |
| 5. was supposed | Kế hoạch dự định trong quá khứ: “Bữa tiệc lẽ ra phải là một bất ngờ.” |
| 6. suppose | Câu hỏi thăm dò ý kiến hoặc suy đoán của người khác. |
| 7. were supposed | Lịch trình trong quá khứ bị lỡ dở do xe hỏng (we đi với were). |
| 8. suppose | Đưa ra nhận định hoặc đề xuất cá nhân: “Tôi nghĩ rằng chúng ta nên gọi taxi.” |
| 9. is supposed | Quy định hoặc hướng dẫn chuyên môn về cách uống thuốc (is supposed to be taken). |
| 10. suppose | Mẫu câu nghi vấn lịch sự mang tính thăm dò: I don’t suppose you have seen… |
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc supposed/be supposed
- Lẽ ra hôm nay tôi phải đi làm, nhưng tôi bị ốm.
- Bạn không được phép đỗ xe ở đây.
- Bộ phim này được cho là rất đáng sợ.
- Bạn phải tắt đèn trước khi ra ngoài.
- Tôi đoán là cô ấy không thích món quà này.
- Lẽ ra họ phải gửi thư cho tôi vào tuần trước.
- Bạn làm gì ở đây vậy? Lẽ ra bạn phải đang ở trường chứ.
- Người ta tin rằng con số 13 là không may mắn.
- Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ đồng ý.
- Chuyến bay lẽ ra phải hạ cánh cách đây 10 phút.
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. I was supposed to go to work today, but I am sick. | Dùng was supposed to để diễn tả việc lẽ ra phải làm trong quá khứ nhưng không thành. |
| 2. You are not supposed to park in this area. | Dùng are not supposed to để diễn tả quy định cấm đoán nhẹ nhàng. |
| 3. This movie is supposed to be very scary. | Dùng is supposed to để thuật lại đánh giá hoặc tin đồn chung về bộ phim. |
| 4. You are supposed to turn off the lights before leaving the office. | Nhắc nhở nghĩa vụ và quy định nơi làm việc với are supposed to. |
| 5. I suppose that she does not like this souvenir. | Dùng động từ chủ động suppose để thể hiện suy đoán cá nhân. |
| 6. They were supposed to send me the documents last week. | Diễn tả kế hoạch bị trễ hạn trong quá khứ với were supposed to. |
| 7. What are you doing here? You are supposed to be at school. | Nhấn mạnh sự sai lệch so với bổn phận thực tế của đối phương. |
| 8. The number 13 is supposed to be unlucky. | Diễn tả quan niệm hoặc niềm tin văn hóa phổ biến của số đông. |
| 9. I do not suppose that the director will agree with this plan. | Dùng cấu trúc phỏng đoán lịch sự I do not suppose that… |
| 10. The flight was supposed to land 10 minutes ago. | Diễn tả lịch trình chuyến bay bị muộn so với kỳ vọng ban đầu. |
Câu hỏi thường gặp
Sau Be supposed to dùng động từ nguyên mẫu (V-inf) hay V-ing?
Sau cấu trúc Be supposed to luôn là một động từ nguyên mẫu (V-inf). Chúng ta không bao giờ dùng V-ing trong trường hợp này.
- Đúng: I am supposed to finish this.
- Sai: I am supposed to finishing this.
Cụm từ Not supposed to có nghĩa là gì?
Not supposed to mang nghĩa là không được phép làm gì đó (theo quy định) hoặc không nên làm gì đó (theo lẽ thường). Nó nhẹ nhàng hơn Must not nhưng vẫn thể hiện một sự cấm đoán hoặc kỳ vọng không được làm.
Was/Were supposed to khác gì so với Am/Is/Are supposed to?
- Am/Is/Are supposed to (Hiện tại): Nhắc nhở nghĩa vụ, nhiệm vụ cần làm ngay bây giờ hoặc theo lịch trình sắp tới.
- Was/Were supposed to (Quá khứ): Nhấn mạnh một kế hoạch, bổn phận lẽ ra phải hoàn thành trong quá khứ nhưng thực tế đã bị lỡ hoặc không xảy ra.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc be supposed to là gì cũng như cách ứng dụng cấu trúc này vào đa dạng tình huống thực tế. Hãy theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để liên tục cập nhật kiến thức bổ ích và sở hữu lộ trình học tập tối ưu nhất cho riêng bạn.
Key Takeaways 







