Break down là gì? Đây là cụm động từ đa nghĩa rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp bạn nâng cao vốn từ và giao tiếp trôi chảy. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ý nghĩa và cách dùng chi tiết ngay sau đây!

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh
Break down là cụm động từ (phrasal verb) mang các nghĩa phổ biến như máy móc bị hỏng, suy sụp cảm xúc, đàm phán đổ vỡ hoặc chia nhỏ vấn đề.
Cấu trúc:
S + break down (in tears / under pressure)
S + break (something) down + into + Danh từ.
Thông tin cần nhớ
•4 nét nghĩa cốt lõi: Máy móc hỏng hóc, con người suy sụp cảm xúc, đàm phán đổ vỡ hoặc chia nhỏ công việc để quản lý.
•Collocation thông dụng: Thường xuất hiện trong các cụm break down barriers (xóa bỏ rào cản) và break down in tears (bật khóc nức nở).

(Nguồn: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/break-down)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Break down là gì?

Break down là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ break và giới từ down. Trong bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA, cụm từ này được phiên âm là /breɪk daʊn/.

Bạn vừa đọc 33 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết các nét nghĩa của break down theo từ điển Cambridge:

Nét nghĩaGiải thích ngữ cảnhVí dụ
Ngưng hoạt độngMáy móc, xe cộ hoặc thiết bị gặp sự cố kỹ thuật và dừng vận hành đột ngộtOur car broke down on the way to the airport. (Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường đến sân bay.)
Mất kiểm soát cảm xúcCon người không kìm nén được nỗi buồn, sự lo âu dẫn đến bật khóc nức nở hoặc suy sụp tinh thầnShe broke down and cried when she heard the tragic news. (Cô ấy đã suy sụp và khóc khi nghe tin buồn.)
Thất bại, đổ vỡCác cuộc đàm phán, thảo luận hay mối quan hệ không đạt được thỏa thuận chung và chấm dứtThe peace talks broke down after just two days. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại chỉ sau hai ngày.)
Phân tích, chia nhỏPhân tách một vấn đề phức tạp, dự án hay số liệu thành các phần nhỏ để dễ quản lýLet us break down the budget into specific categories. (Hãy chia nhỏ ngân sách thành các danh mục cụ thể.)
Phá vỡ vật lýDùng sức mạnh cơ học để phá hủy, làm đổ sập cửa ra vào, rào chắn hoặc bức tườngFirefighters had to break down the door to rescue the people inside. (Lính cứu hỏa đã phải phá cửa để giải cứu những người bên trong.)
Suy giảm sức khỏeTình trạng thể chất hoặc tinh thần bị suy kiệt nghiêm trọng do bệnh tật hoặc áp lực kéo dàiHis health began to break down under the pressure of work. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm dưới áp lực công việc.)
Các nét nghĩa phổ biến của cụm động từ break down trong tiếng Anh
Break down là một cụm động từ được cấu tạo từ động từ break và giới từ down
Break down là một cụm động từ được cấu tạo từ động từ break và giới từ down

Cách sử dụng của cấu trúc Break Down

Trong giao tiếp tiếng Anh và văn viết học thuật, break down được ứng dụng đa dạng vào 3 ngữ cảnh chính:

Trạng thái không kiểm soát được cảm xúc, buồn bã, suy sụp tinh thần

Khi đối diện với cú sốc tâm lý, mất mát người thân hoặc áp lực vượt ngưỡng chịu đựng, người nói sử dụng cấu trúc này để diễn tả sự suy sụp cảm xúc. Đây là câu trả lời trực diện cho câu hỏi break down cảm xúc là gì.

S + break down (in tears / under pressure)

Ví dụ:

  • Hearing the unexpected bad news, David broke down completely. (Khi nghe tin dữ bất ngờ, David đã hoàn toàn suy sụp tinh thần.)
  • She broke down in tears during the emotional memorial service. (Cô ấy đã bật khóc nức nở trong buổi lễ tưởng niệm đầy xúc động.)

Phân chia một sự vật, sự việc thành các nhiệm vụ hoặc phần nhỏ hơn

Trong học tập và làm việc, break down được dùng thường xuyên với nghĩa chia tách các đầu mục phức tạp thành từng phần nhỏ dễ thực hiện hơn. Đây là bản chất của việc break down trong công việc là gì.

S + break + something + down + into + N
S + break down + into + N

Trong đó, something đóng vai trò là tân ngữ, có thể đứng giữa break và down hoặc đứng sau cụm từ. Nếu tân ngữ là đại từ (như it, them, me, us), đại từ bắt buộc phải đứng giữa break và down.

Ví dụ:

  • The project manager decided to break down the complex workflow into manageable weekly tasks. (Quản lý dự án đã quyết định chia nhỏ quy trình làm việc phức tạp thành các nhiệm vụ tuần dễ quản lý.)
  • The annual financial report breaks down into four primary quarters for clear comparison. (Bản báo cáo tài chính thường niên được chia thành bốn quý chính để tiện so sánh.)
  • The teacher broke the difficult lesson down so that every student could understand. (Giáo viên đã chia nhỏ bài học khó để học sinh nào cũng có thể hiểu.)

Mối quan hệ gặp vấn đề, rạn nứt hoặc đổ vỡ

Cụm từ này còn được dùng để mô tả một mối quan hệ tình cảm, giao tiếp gia đình hoặc hợp tác làm ăn gặp trục trặc, bế tắc và không thể cứu vãn. Rất nhiều người băn khoăn break down là gì trong tình yêu, và nó biểu thị sự rạn nứt, mất kết nối sâu sắc giữa hai người yêu nhau.

S (relationship, communication, marriage) + break down

Ví dụ:

  • Their romantic relationship began to break down due to constant arguments and lack of empathy. (Mối quan hệ yêu đương của họ bắt đầu rạn nứt vì những cãi vã liên miên và thiếu sự thấu cảm.)
  • Long distance caused their close connection to break down gradually over years. (Khoảng cách địa lý xa xôi đã khiến sự gắn kết bền chặt của họ dần tan vỡ qua nhiều năm tháng.)
Các cấu trúc của cụm động từ Break Down
Các cấu trúc của cụm động từ Break Down

Bạn muốn tự tin giao tiếp và sử dụng những cụm từ tiếng Anh “khó nhằn” thành thạo như người bản xứ? Hãy đăng ký tài khoản ELSA Speak ngay hôm nay để trải nghiệm công nghệ A.I. nhận diện giọng nói độc quyền giúp bạn sửa lỗi phát âm chính xác đến từng âm tiết.

Một số collocation, idiom với Break down

Việc kết hợp break down với các danh từ hoặc cụm từ cố định (collocation) sẽ tạo nên những cách diễn đạt tự nhiên và sâu sắc hơn trong mắt người bản xứ, giúp bạn ghi điểm cao trong giao tiếp cũng như các kỳ thi năng lực.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Break down barriersXóa bỏ rào cản, chướng ngại vật (thường dùng với nghĩa bóng như rào cản văn hóa, ngôn ngữ, xã hội).Music has the power to break down barriers between people from different countries. (Âm nhạc có sức mạnh xóa bỏ rào cản giữa mọi người từ các quốc gia khác nhau.)
Break down prejudicesPhá bỏ những định kiến, quan niệm sai lầm hoặc sự phân biệt đối xử đã tồn tại từ trước.Education plays a vital role to break down prejudices against minority groups. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng để phá bỏ định kiến đối với các nhóm thiểu số.)
Break down resistanceDập tắt hoặc khuất phục sự kháng cự, sự chống đối từ phía đối phương.The persistent negotiator finally managed to break down the client’s resistance. (Người đàm phán kiên trì cuối cùng đã khuất phục được sự kháng cự của khách hàng.)
Break down in tearsBật khóc nức nở, không thể kìm nén cảm xúc (tương đương với burst into tears).The athlete broke down in tears of joy after winning the gold medal. (Vận động viên đã bật khóc vì sung sướng sau khi giành huy chương vàng.)
Nervous breakdownMột danh từ ghép chỉ tình trạng suy nhược thần kinh hoặc khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng.He suffered a nervous breakdown due to excessive work pressure. (Anh ấy bị suy nhược thần kinh do áp lực công việc quá lớn.)
Bảng tổng hợp một số collocation và thành ngữ phổ biến đi với break down
Các collocation và thành ngữ phổ biến đi với break down
Các collocation và thành ngữ phổ biến đi với break down

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa với Break down

Việc mở rộng vốn từ thông qua các nhóm từ có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập không chỉ giúp người học tránh lỗi lặp từ mà còn nâng cao khả năng diễn đạt sắc thái ngữ nghĩa chính xác hơn trong từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể.

Từ đồng nghĩa

Dưới đây là danh sách các từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự với break down, bao gồm các khía cạnh từ hỏng hóc, sụp đổ cho đến phân tích hay phân hủy, giúp bạn đa dạng hóa cách dùng từ.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
Malfunction/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/Gặp trục trặc, hoạt động sai chức năng (máy móc).
Fail/feɪl/Thất bại, hỏng (đàm phán, hệ thống), ngưng hoạt động.
Collapse/kəˈlæps/Sụp đổ (về cấu trúc, sức khỏe hoặc tinh thần).
Analyze/ˈæn.əl.aɪz/Phân tích chi tiết một vấn đề.
Dissect/daɪˈsekt/Mổ xẻ, nghiên cứu sâu từng khía cạnh.
Decompose/ˌdiː.kəmˈpoʊz/Phân hủy, mục nát (chất hữu cơ, hóa học).
Divide/dɪˈvaɪd/Chia ra, tách thành các phần nhỏ.
Separate/ˈsep.ər.eɪt/Tách rời, làm riêng biệt các thành phần.
Crumble/ˈkrʌm.bəl/Vỡ vụn, sụp đổ dần dần (nghĩa đen và bóng).
Categorize/ˈkæt.ə.ɡə.raɪz/Phân loại, chia nhóm theo đặc điểm.
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với Break down
Các từ đồng nghĩa với Break down
Các từ đồng nghĩa với Break down

Từ trái nghĩa

Ở chiều ngược lại, khi muốn diễn tả sự hoạt động trơn tru, sự thành công hoặc quá trình tổng hợp, kết hợp, bạn hãy ưu tiên sử dụng những từ vựng đối lập sau đây.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
Work/wɝːk/Hoạt động hiệu quả, làm việc.
Function/ˈfʌŋk.ʃən/Vận hành đúng chức năng, nhiệm vụ.
Operate/ˈɑː.pə.reɪt/Hoạt động, chạy (máy móc, hệ thống).
Run smoothly/rʌn ˈsmuːð.li/Vận hành trơn tru, êm ái, không gặp lỗi.
Succeed/səkˈsiːd/Thành công, đạt kết quả tốt.
Fix/fɪks/Sửa chữa, khắc phục lỗi.
Repair/rɪˈper/Tu sửa, phục hồi lại trạng thái ban đầu.
Assemble/əˈsem.bəl/Lắp ráp, tập hợp các bộ phận lại với nhau.
Combine/kəmˈbaɪn/Kết hợp, gộp lại thành một thể thống nhất.
Unite/juːˈnaɪt/Hợp nhất, đoàn kết lại.
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa với Break down
Một số từ trái nghĩa với Break down
Một số từ trái nghĩa với Break down

>> Chỉ với chi phí 5.000đ mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện nghe nói và phát âm từ vựng tiếng Anh chuyên sâu ở đa dạng chủ đề. Hãy bấm vào nút bên dưới để đầu tư cho tương lai tiếng Anh của mình với mức giá siêu tiết kiệm ngay lúc này!

Phân biệt Break down với Breakdown

Break down và breakdown nắm giữ những vai trò ngữ pháp riêng biệt mà người học cần phân định rõ ràng để tránh mắc lỗi sai cơ bản trong văn viết. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở loại từ và chức năng của 2 từ vựng này trong cấu trúc câu.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng nhận diện và sử dụng đúng hai từ vựng này:

Tiêu chí so sánhBreak downBreakdown
Loại từCụm động từ (Phrasal verb).Danh từ (Noun).
Chức năngDùng để diễn tả hành động hỏng hóc, suy sụp, thất bại hoặc hành động phân tích, chia nhỏ vấn đề.Dùng để gọi tên sự việc hỏng hóc, sự suy nhược thần kinh, sự thất bại hoặc một bản báo cáo, thống kê chi tiết.
Vị trí trong câuĐứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ chính trong câu. Động từ break được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ.Đứng ở vị trí của danh từ (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ). Thường đi sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu.
Ví dụPlease break down the costs for me. (Làm ơn hãy phân tích chi tiết các chi phí cho tôi.)Can you give me a breakdown of the costs? (Bạn có thể gửi cho tôi bảng phân tích chi tiết chi phí không?)
Her car broke down on the highway. (Xe của cô ấy bị hỏng trên đường cao tốc.)There was a mechanical breakdown on the highway. (Có một sự cố hỏng hóc máy móc trên đường cao tốc.)
Bảng tổng hợp một số tiêu chí phân biệt Break down với Breakdown 
Phân biệt Break down với Breakdown
Phân biệt Break down với Breakdown

Có thể bạn quan tâm:
Yesterday là thì gì, cách dùng và bài tập có đáp án
Break up là gì? Cấu trúc, cách dùng & phân biệt Break down, Break-up

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chia động từ Break down ở thì thích hợp

Đề bài: Xác định ngữ cảnh thời gian và cấu trúc ngữ pháp trong câu để chia dạng đúng của động từ break down (như broke down, breaking down, breaks down).

  1. My car ___ on the highway yesterday, so I was late for work.
  2. If you put plastic in the ground, it will take years to ___.
  3. She ___ in tears when she heard the story about the lost puppy.
  4. We need to ___ the project into smaller tasks to manage it effectively.
  5. The peace talks ___ because neither side could agree on the terms.
  6. His health has started to ___ due to overwork and lack of sleep.
  7. The police had to ___ the door to get into the house.
  8. Can you help me ___ these figures? I do not understand the report.
  9. We hope that sports can help ___ cultural barriers.
  10. The washing machine ___ right in the middle of the cycle last night.

Đáp án bài tập 1

Câu và Đáp ánGiải thích
Câu 1: broke downTrạng từ yesterday chỉ thì quá khứ đơn, mang nghĩa phương tiện bị hỏng.
Dịch nghĩa: Xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường cao tốc hôm qua nên tôi bị muộn giờ làm.
Câu 2: break downSau cấu trúc take + thời gian + to V là động từ nguyên mẫu, mang nghĩa phân hủy sinh học.
Dịch nghĩa: Nếu bạn chôn nhựa xuống đất, nó sẽ mất nhiều năm để phân hủy.
Câu 3: broke downNgữ cảnh mệnh đề when she heard ở thì quá khứ đơn, chia động từ broke down mang nghĩa bật khóc, suy sụp.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã bật khóc khi nghe câu chuyện về chú cún bị lạc.
Câu 4: break downSau động từ khuyết thiếu need to là động từ nguyên mẫu, mang nghĩa chia nhỏ nhiệm vụ.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần chia nhỏ dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để quản lý hiệu quả.
Câu 5: broke downHành động đàm phán đổ vỡ đã kết thúc trong quá khứ căn cứ vào could agree, chia thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Các cuộc hòa đàm đã đổ vỡ vì không bên nào chịu nhượng bộ các điều khoản.
Câu 6: break downSau động từ start to là động từ nguyên mẫu, mang nghĩa sức khỏe thể chất suy giảm. Dịch nghĩa: Sức khỏe của anh ấy đã bắt đầu suy giảm do làm việc quá sức và thiếu ngủ.
Câu 7: break downSau had to mang nghĩa bắt buộc trong quá khứ là động từ nguyên mẫu, mang nghĩa phá cửa giải cứu.
Dịch nghĩa: Cảnh sát đã phải phá tung cánh cửa để tiến vào bên trong ngôi nhà.
Câu 8: break downSau cấu trúc help somebody V là động từ nguyên mẫu, mang nghĩa phân tích, giải thích số liệu.
Dịch: Bạn có thể giúp tôi phân tích các con số này được không? Tôi không hiểu bản báo Dịch nghĩa.
Câu 9: break downSau động từ help là động từ nguyên thể, kết hợp với cultural barriers mang nghĩa xóa bỏ rào cản văn hóa.
Dịch nghĩa: Chúng tôi hy vọng thể thao có thể giúp xóa bỏ các rào cản văn hóa.
Câu 10: broke downTrạng từ last night là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, mang nghĩa máy giặt gặp trục trặc và ngừng chạy.
Dịch nghĩa: Máy giặt đã bị hỏng ngay giữa chu trình giặt vào tối hôm qua.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng

Đề bài: chọn đáp án chính xác nhất (A, B, C, D) để trả lời các câu hỏi sau:

  1. Khi nói Let us break down the problem, người nói muốn làm gì?
    A. Làm hỏng vấn đề
    B. Bỏ qua vấn đề
    C. Phân tích chi tiết vấn đề
    D. Tránh né vấn đề
  2. Câu nào dưới đây sử dụng break down với nghĩa mất kiểm soát cảm xúc?
    A. The bus broke down.
    B. He broke down and sobbed.
    C. The box broke down due to rain.
    D. They broke down the wall.
  3. Từ nào đồng nghĩa với break down trong câu Digestion helps break down food?
    A. Build up
    B. Decompose
    C. Create
    D. Combine
  4. Chọn giới từ thích hợp: The report breaks down ___ three sections.
    A. on
    B. at
    C. into
    D. up
  5. Cụm từ break down barriers có nghĩa là gì?
    A. Xây dựng rào cản
    B. Phá vỡ rào cản
    C. Sơn lại rào cản
    D. Mua rào cản mới

Đáp án bài tập 2

Câu và Đáp ánGiải thích
Câu 1: CTrong ngữ cảnh công việc và giải quyết vấn đề, break down mang nghĩa phân tích, mổ xẻ chi tiết vấn đề để tìm phương án giải quyết tối ưu.
Câu 2: BCụm broke down and sobbed diễn tả trạng thái suy sụp, mất kiểm soát cảm xúc và bật khóc nức nở trước cú sốc tinh thần.
Câu 3: BTrong ngữ cảnh tiêu hóa và sinh hóa, break down đồng nghĩa with decompose mang nghĩa phân giải hoặc phân hủy thức ăn.
Câu 4: CCấu trúc chuẩn là break down into mang nghĩa tự phân chia hoặc được chia thành các phần nhỏ hơn.
Câu 5: BCụm collocation cố định break down barriers mang nghĩa bóng là xóa bỏ, phá vỡ các rào cản ngăn cách về văn hóa hay định kiến xã hội.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Phân biệt Break down và Breakdown

Đề bài: Điền chính xác danh từ breakdown hoặc động từ break down vào chỗ trống.

  1. There was a communication ___ between the two departments.
  2. If you do not maintain your car, it will eventually ___.
  3. Can you give me a full ___ of the expenses for the trip?
  4. He suffered a nervous ___ after the tragic accident.
  5. We cannot let the negotiations ___ at this critical stage.

Đáp án bài tập 3

Câu và Đáp ánGiải thích
Câu 1: breakdownChỗ trống đứng sau mạo từ a và danh từ ghép communication nên cần một danh từ đóng vai trò chủ ngữ. Communication breakdown mang nghĩa sự đổ vỡ, tắc nghẽn trong giao tiếp.
Câu 2: break downChỗ trống đứng sau trợ động từ khuyết thiếu will nên cần một cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò vị ngữ. Mang nghĩa xe bị hỏng hóc.
Câu 3: breakdownChỗ trống đứng sau mạo từ a và tính từ comprehensive nên cần một danh từ. Comprehensive breakdown mang nghĩa bản kê khai, thống kê phân tích chi tiết.
Câu 4: breakdownCụm danh từ cố định nervous breakdown chỉ tình trạng khủng hoảng tâm lý hoặc suy nhược thần kinh nghiêm trọng.
Câu 5: break downCấu trúc let + tân ngữ + V nguyên thể cần một cụm động từ đóng vai trò hành động chính. Mang nghĩa cuộc đàm phán bị đổ vỡ, thất bại.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 3

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã giải đáp được thắc mắc Break down là gì cũng như nắm vững cách áp dụng các cấu trúc liên quan vào thực tế một cách chính xác. Đừng quên luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày để cải thiện phát âm và hãy tiếp tục theo dõi nhiều kiến thức bổ ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng nhé.