Bạn đang gặp khó khăn khi đọc các tài liệu học thuật bằng tiếng Anh và bắt gặp cụm từ by means of mà không chắc chắn về nghĩa hay cách dùng? Vậy By means of là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc này ngay lập tức. Hãy cùng bắt đầu nhé!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

By means of là cụm giới từ trang trọng mang nghĩa “bằng cách”, “thông qua”, “nhờ vào”.
Bạn vừa đọc 26 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Theo sau luôn là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề (S + V).
Thường đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu với vai trò làm trạng ngữ chỉ cách thức.
Phân biệt với by all means (thành ngữ dùng để đồng ý hoặc cho phép).
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/by-means-of)
By means of là gì?
By means of /baɪ miːnz əv/ là một cụm giới từ (prepositional phrase) mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các bài luận học thuật. Nghĩa phổ biến nhất là dùng để chỉ một phương pháp, phương tiện hoặc cách thức cụ thể nào đó được sử dụng để đạt được mục tiêu.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu là a method or way of doing something.
Ví dụ: They succeeded by means of hard work and luck. (Họ đã thành công bằng cách làm việc chăm chỉ và sự may mắn.)

Cấu trúc và cách dùng cụm từ By means of
Cấu trúc
| By means of + Noun/Noun Phrase (Danh từ/Cụm danh từ) |
Cách dùng
- Diễn tả phương tiện hoặc công cụ: Dùng để chỉ vật dụng, công cụ vật lý cụ thể để thực hiện hành động.
Ví dụ: She communicated with her family abroad by means of video calls. (Cô ấy liên lạc với gia đình ở nước ngoài thông qua cuộc gọi video.) - Diễn tả phương pháp hoặc cách thức: Dùng để chỉ các phương pháp trừu tượng, chiến lược hoặc quy trình.
Ví dụ: The company increased sales by means of aggressive marketing campaigns. (Công ty đã tăng doanh số nhờ vào các chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ.)

Vị trí của By means of trong câu
Thông thường, cụm từ này đóng vai trò làm trạng ngữ chỉ cách thức, có thể xuất hiện ở các vị trí:
- Đầu câu: By means of modern technology, the company improved productivity. (Thông qua công nghệ hiện đại, công ty đã cải thiện năng suất.)
- Giữa câu (Sau động từ chính hoặc tân ngữ): We can communicate with people across the world by means of the internet, without spending a lot of money on travel. (Chúng ta có thể giao tiếp với mọi người trên khắp thế giới thông qua internet mà không cần tốn nhiều tiền cho việc đi lại.)
- Cuối câu: The message was delivered by means of a carrier pigeon. (Bức thư đã được chuyển đi bằng phương tiện là bồ câu đưa thư.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa By Means Of
Từ đồng nghĩa By Means Of
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa sẽ giúp bài viết của bạn tránh lỗi lặp từ và nâng cao trình độ diễn đạt.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Through | /θruː/ | Thông qua |
| Via | /ˈvaɪə/ | Qua, bằng đường |
| Using | /ˈjuːzɪŋ/ | Sử dụng |
| By using | /baɪ ˈjuːzɪŋ/ | Bằng cách sử dụng |
| With the help of | /wɪð ðə help əv/ | Với sự trợ giúp của |
| By dint of | /baɪ dɪnt əv/ | Bằng cách, nhờ vào sự nỗ lực |
| By way of | /baɪ weɪ əv/ | Bằng con đường hoặc cách thức |
| With | /wɪð/ | Với, bằng (công cụ) |
Từ trái nghĩa By Means Of
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Without | /wɪˈðaʊt/ | Không có |
| Without using | /wɪˈðaʊt ˈjuːzɪŋ/ | Không sử dụng |
| Apart from | /əˈpɑːrt frəm/ | Ngoài ra, không nhờ vào |
| Independently of | /ˌɪndɪˈpendəntli əv/ | Không phụ thuộc vào |
| Without the help of | /wɪˈðaʊt ðə help əv/ | Không có sự giúp đỡ của |
| Directly | /dəˈrektli/ hoặc /daɪˈrektli/ | Trực tiếp, không qua trung gian |
| By oneself | /baɪ wʌnˈself/ | Tự thân, một mình |
| Manually | /ˈmænjuəli/ | Thủ công, bằng tay |

Xem thêm: By the way là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu
>> Đừng quên luyện tập mỗi ngày cùng ứng dụng ELSA Speak để làm chủ mọi ngóc ngách của tiếng Anh nhé!

Các collocations thường gặp đi với By means of
Để sử dụng by means of tự nhiên và linh hoạt hơn trong văn viết học thuật, việc ghi nhớ các cụm từ thường đi kèm sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt ý tưởng chính xác hơn. Dưới đây là một số collocations phổ biến bạn có thể tham khảo:
| Collocation | Ý nghĩa |
| By means of communication | Thông qua phương tiện/cách thức giao tiếp, liên lạc |
| By means of persuasion | Bằng phương pháp thuyết phục |
| By means of financial support | Nhờ vào sự hỗ trợ tài chính |
| By means of formal training | Thông qua đào tạo chính quy |
| By means of education | Thông qua giáo dục |
| By means of technology | Thông qua công nghệ |
| By means of technology transfer | Thông qua chuyển giao công nghệ |
| By means of public transport | Bằng phương tiện giao thông công cộng |
| By means of electronic communication | Thông qua giao tiếp điện tử |
| By means of data analysis | Thông qua phân tích dữ liệu |
| By means of scientific research | Thông qua nghiên cứu khoa học |
| By means of careful planning | Thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận |
| By means of effective management | Thông qua quản lý hiệu quả |
| By means of government intervention | Thông qua sự can thiệp của chính phủ |
| By means of legal action | Bằng biện pháp pháp lý |
| By means of financial incentives | Thông qua các ưu đãi tài chính |
| By means of social media | Thông qua mạng xã hội |
| By means of renewable energy | Bằng năng lượng tái tạo |
| By means of automation | Thông qua tự động hóa |
| By means of cooperation | Thông qua sự hợp tác |

Sự khác biệt giữa By Means Of và Through
Mặc dù cả hai đều có thể dịch là thông qua hoặc bằng cách, nhưng chúng có sắc thái sử dụng khác nhau:
| Tiêu chí | By Means Of | Through |
| Sắc thái | Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. | Thông dụng, dùng cả văn viết và nói. |
| Cách dùng chi tiết | Nhấn mạnh vào công cụ hoặc thiết bị cụ thể. | Nhấn mạnh vào quá trình, trải nghiệm hoặc tác nhân trung gian. |
| Ví dụ | Seed dispersal occurs by means of wind. (Sự phát tán hạt giống xảy ra bằng phương tiện là gió.) | I learned about the job through a friend. (Tôi biết về công việc này thông qua một người bạn.) |

Lưu ý quan trọng khi dùng By means of
Để sử dụng cụm từ trang trọng này một cách chính xác và tránh mất điểm trong các bài viết học thuật như IELTS hoặc TOEFL, bạn cần ghi nhớ những nguyên tắc sau:
- Không đi trực tiếp với mệnh đề (S + V):By means of là một cụm giới từ, vì vậy sau nó thường là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing (gerund phrase), không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
- Không nhầm lẫn với thành ngữ “by all means”: Hai cụm từ này có cấu trúc tương tự nhưng ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. By means of có nghĩa là bằng cách, thông qua hoặc nhờ vào, thường dùng để nói về phương pháp, công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để đạt được một mục đích.
Trong khi đó, by all means là một thành ngữ (idioms) có thể dùng để đồng ý hoặc cho phép (cứ tự nhiên hoặc chắc chắn rồi) hoặc mang nghĩa bằng mọi cách tùy theo ngữ cảnh.

Bài tập vận dụng
Bài tập 1:
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng by means of và từ gợi ý
- The thieves entered the house (a broken window).
- They tracked the animals (GPS satellite).
- We can measure the depth (ultrasound).
- He escaped (a rope).
- The data was collected (surveys).
- People communicate (sign language).
- They won the match (skill and teamwork).
- The village is reachable only (helicopter).
- You can identify the plant (its leaves).
- He proved his point (logical arguments).
Bảng đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | by means of a broken window | Sử dụng cửa sổ vỡ làm phương tiện để vào. |
| 2 | by means of GPS satellite | Sử dụng vệ tinh GPS làm công cụ theo dõi. |
| 3 | by means of ultrasound | Sử dụng sóng siêu âm làm phương pháp đo. |
| 4 | by means of a rope | Sử dụng dây thừng làm công cụ thoát hiểm. |
| 5 | by means of surveys | Sử dụng khảo sát làm phương pháp thu thập. |
| 6 | by means of sign language | Sử dụng ngôn ngữ ký hiệu làm cách thức giao tiếp. |
| 7 | by means of skill and teamwork | Sử dụng kỹ năng làm phương pháp giành chiến thắng. |
| 8 | by means of helicopter | Sử dụng trực thăng làm phương tiện di chuyển. |
| 9 | by means of its leaves | Sử dụng lá cây làm phương thức nhận dạng. |
| 10 | by means of logical arguments | Sử dụng các lập luận làm phương pháp chứng minh. |
Bài tập 2:
Xác định xem trong các câu sau, liệu ta có thể thay thế by means of bằng through không?
1. Success was achieved by means of hard work.
2. The boat is powered by means of a motor.
3. He made his fortune by means of trade.
4. The door was opened by means of a master key.
5. We reached the island by means of a ferry.
6. Learning occurs by means of observation.
7. He escaped by means of a clever disguise.
8. The pump is operated by means of a lever.
9. They found the path by means of a map.
10. Plants produce food by means of photosynthesis.
Đáp án
| Câu hỏi | Có thể thay bằng through không? | Giải thích |
| 1. Success was achieved by means of hard work. | Có | Nhấn mạnh vào quá trình hoặc tác nhân nỗ lực. |
| 2. The boat is powered by means of a motor. | Không hoặc ít dùng | Nhấn mạnh vào công cụ vật lý cụ thể (motor). |
| 3. He made his fortune by means of trade. | Có | Nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc quá trình kinh doanh. |
| 4. The door was opened by means of a master key. | Không | Nhấn mạnh vào công cụ vật lý (chìa khóa). |
| 5. We reached the island by means of a ferry. | Không | Nhấn mạnh vào phương tiện giao thông. |
| 6. Learning occurs by means of observation. | Có | Nhấn mạnh vào quá trình tâm lý hoặc học tập. |
| 7. He escaped by means of a clever disguise. | Có | Nhấn mạnh vào cách thức thực hiện. |
| 8. The pump is operated by means of a lever. | Không | Nhấn mạnh vào bộ phận máy móc (cần gạt). |
| 9. They found the path by means of a map. | Có | Có thể dùng qua trung gian là bản đồ. |
| 10. Plants produce food by means of photosynthesis. | Có | Nhấn mạnh vào quy trình sinh học. |
Câu hỏi thường gặp
Sau by means of là gì?
Sau By means of luôn là một danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase). Nó tuyệt đối không đi trực tiếp với một mệnh đề (S+V) hay một động từ nguyên mẫu.
By means of something là gì ?
Cụm từ này có nghĩa là bằng cách sử dụng cái gì đó hoặc thông qua cái gì đó. Something ở đây chính là phương tiện hoặc phương pháp mà bạn dùng để hoàn thành một việc gì đó.
By means of có đứng đầu câu được không?
Có. By means of hoàn toàn có thể đứng ở đầu câu với vai trò làm trạng ngữ chỉ cách thức để nhấn mạnh phương pháp, phương tiện được sử dụng.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững by means of là gì cũng như cách ứng dụng cấu trúc này để tăng tính trang trọng cho kỹ năng viết của mình. Để nâng cấp vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện, hãy tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy hàng nghìn chủ đề từ vựng được trình bày sinh động, đi kèm với lộ trình luyện tập cùng công nghệ AI tiên tiến, giúp bạn ghi nhớ sâu và phát âm chuẩn xác.







