Việc nắm vững cách đọc phân số trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn trong các bài toán mà còn giúp bạn thể hiện tỷ lệ, phân chia và sự so sánh chính xác trong cuộc sống. Trong bài viết này, cùng ELSA Speak tìm hiểu cách đọc phân số trong tiếng Anh một cách đơn giản và dễ hiểu nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Phân số trong tiếng Anh là fraction, gồm hai phần là tử số (numerator) và mẫu số (denominator), ngăn cách nhau bằng vạch phân số (fraction bar)

Hỗn số gồm phần nguyên và phần phân số. Khi đọc hỗn số, cần đọc phần nguyên trước và sau đó nối với phân số bằng từ and

Cách đọc phân số và hỗn số trong tiếng Anh:
Tử số: Viết và đọc theo số đếm (cardinal numbers)

Mẫu số: 

  • Mẫu số có 1 chữ số: Dùng số thứ tự (ordinal numbers) để đọc mẫu số và thêm “s” nếu tử số lớn hơn 1

  • Mẫu số có từ hai chữ số trở lên: Có thể dùng over giữa tử số và mẫu số. Khi đó, cả tử số và mẫu số đều được đọc bằng số đếm

Hỗn số: Đọc phần nguyên trước và nối với phân số bằng từ and

Phân số trong tiếng Anh là gì?

Phân số trong tiếng Anh là fraction. Tương tự tiếng Việt, phân số gồm hai thành phần chính: tử số (numerator)mẫu số (denominator), ngăn cách nhau bằng vạch phân số (fraction bar)

Ví dụ:

  • 1/2: one-half hoặc one-two

Khi phân số có phần nguyên, ta gọi đó là hỗn số. Hỗn số bao gồm một số nguyên và một phân số, ví dụ:

  • 1 1/2 (một và một nửa): one and a half
  • 3 3/4 (ba và ba phần tư): three and three-fourths
Phân số trong tiếng Anh là fraction
Phân số trong tiếng Anh là fraction

Cách đọc phân số trong tiếng Anh

Khi đọc phân số trong tiếng Anh, bạn cần nắm công thức đọc chung như sau:

Phân số = Số đếm ở tử số + Số thứ tự ở mẫu số

Cách viết và đọc tử số trong tiếng Anh

Tử số trong phân số được viết và đọc theo số đếm (cardinal numbers). Dưới đây là bảng ví dụ:

Phân sốCách đọc tử số
1/8One eighth
3/4Three fourths
5/6Five-sixths 
7/2Seven over two (hoặc Seven halves, nếu muốn chỉ kiểu hỗn số) 
9/10Nine tenths
Bảng cách viết và đọc tử số trong tiếng Anh

Cách viết và đọc mẫu số trong tiếng Anh

Mẫu số có thể được chia thành 2 trường hợp chính:

Trường hợp 1: Mẫu số có 1 chữ số

Khi mẫu số có 1 chữ số, bạn sẽ dùng số thứ tự (ordinal numbers) để đọc mẫu số, và thêm “s” nếu tử số lớn hơn 1.

Phân sốCách đọc mẫu số
3/5Three fifths
7/8Seven eighths
2/9Two ninths
Bảng cách viết và đọc mẫu số có 1 chữ số trong tiếng Anh

Trường hợp 2: Mẫu số có từ hai chữ số trở lên

Khi mẫu số có hai chữ số trở lên hoặc các số phức tạp, bạn có thể dùng over giữa tử số và mẫu số. Khi đó, cả tử số và mẫu số đều được đọc bằng số đếm.

Phân sốCách đọc mẫu số
25/36Twenty-five over thirty-six hoặc twenty-five thirty-sixths
105/200One hundred five over two hundred
312/543Three hundred twelve over five hundred forty-three
Bảng cách viết và đọc mẫu số có 1 chữ số trong tiếng Anh

Lưu ý

  • Khi mẫu số có từ hai chữ số trở lên, ngoài việc đọc số theo quy tắc, bạn cũng có thể lựa chọn đọc mẫu số theo cách thông thường, không sử dụng số thứ tự.
  • Với các phân số có mẫu số lớn hơn 9, bạn sẽ đọc mẫu số theo cách over. Nếu mẫu số là một số đơn giản (như 25/36), bạn có thể sử dụng số thứ tự (thirty-sixths).
Hướng dẫn cách đọc phân số
Cách viết và đọc hỗn số trong tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm: Cách đọc số tiền trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu nhất

Cách viết và đọc hỗn số trong tiếng Anh

Hỗn số bao gồm phần nguyên và phần phân số. Để đọc hỗn số, bạn cần đọc phần nguyên trước và sau đó nối với phân số bằng từ and

Hỗn sốCách đọc
2 1/3Two and one-third
5 7/8Five and seven-eighths
3 5/9Three and five-ninths
7 1/2Seven and one-half hoặc seven and a half
4 2/5Four and two-fifths
Bảng cách viết và đọc hỗn số trong tiếng Anh

Lưu ý về cách chia động từ:

  • Chủ ngữ số ít: Nếu chủ ngữ là một danh từ số ít, chia động từ ở dạng số ít (is/was).
  • Chủ ngữ số nhiều: Nếu chủ ngữ là số nhiều (ví dụ: “three halves”), chia động từ ở dạng số nhiều (are/were).
  • Danh từ không đếm được: Dùng động từ ở dạng số ít (is/was). Mặc dù có vẻ là một số phân số, danh từ không đếm được sẽ giữ nguyên động từ số ít.
  • Câu có thì hiện tại hoặc quá khứ: Động từ cần được chia phù hợp với thì của câu, chú ý chia đúng với thời gian. Ví dụ: One-half is finished (hiện tại) và One-half was completed (quá khứ).
  • Các động từ bất quy tắc: Đối với động từ bất quy tắc, chia động từ đúng theo hình thức của chủ ngữ, ví dụ:was, were, is, are.
Hướng dẫn cách đọc hỗn số
Hướng dẫn cách đọc hỗn số

>> Có thể bạn quan tâm: Các thứ trong tiếng Anh: Cách viết, cách học dễ hiểu, dễ nhớ

Trường hợp đặc biệt của phân số trong tiếng Anh

Phân số với tử số là 1:

Khi tử số là 1, bạn có thể đọc mẫu số theo cách dùng số thứ tự số ít (như half, third, quarter), không thêm “s” vào mẫu số. Mẫu số từ 3 trở lên, Thêm “a” trước mẫu số khi đọc.

Ví dụ:

Phân sốCách đọc
1/2One half hoặc a half
1/3One third hoặc a third
1/4One quarter hoặc a quarter
1/10One tenth
Phân số với tử số là 1

Phân số có mẫu số là số tròn:

Phân số có mẫu số là 10, 100, 1.000… Đọc “th” thay vì “s” cho mẫu số trong những trường hợp này.

Phân sốCách đọc
1/10One tenth
1/100One hundredth
1/1000One-thousandth hoặc One over a thousand
3/1000Three thousandth
1/100One hundredth hoặc one percent
Phân số có mẫu số là số tròn

Các phân số có phần tử số khác 1:

Khi tử số lớn hơn 1, bạn sẽ đọc phần tử số bằng số đếm thông thường và phần mẫu số theo số thứ tự có “s” ở cuối.

Phân sốCách đọc
2/5Two fifths
3/8Three-eighths
Các phân số có phần tử số khác 1

Một số trường hợp đặc biệt khác:

Phân sốCách đọc
1/4A quarter
3/4Three quarters
1/8An eighth
Một số trường hợp đặc biệt khác

>> Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak – ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh thông minh, giúp người dùng cải thiện kỹ năng nói và phát âm một cách hiệu quả. Ứng dụng sử dụng công nghệ nhận diện giọng nói tiên tiến để phân tích và cung cấp phản hồi chi tiết về cách phát âm của người dùng. Tải ELSA Speak và trải nghiệm ngay hôm nay!

Cách dùng phân số trong tiếng Anh khi giao tiếp

Diễn tả sự tương đối

Phân số thường được sử dụng để mô tả một phần so với tổng thể, giúp ta biểu đạt tỷ lệ phần tương đối của một số lượng nào đó.

Ví dụ:

  • Two-thirds of the students are present. (Hai phần ba số học sinh có mặt.)
  • She ate three-fourths of the cake. (Cô ấy đã ăn ba phần tư chiếc bánh.)
  • Only one-fifth of the population voted in the election. (Chỉ có một phần năm dân số tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)

Phân chia, phân phối

Phân số cũng được sử dụng khi muốn chia sẻ hoặc phân phối một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn.

Ví dụ:

  • They divided the pizza into eighths. (Họ chia chiếc pizza thành tám phần.)
  • Each person will receive one-third of the prize money. (Mỗi người sẽ nhận một phần ba số tiền thưởng.)

Biểu thị tỷ lệ

Phân số có thể dùng để biểu thị tỷ lệ giữa hai số, giúp miêu tả sự so sánh giữa chúng.

Ví dụ:

  • The exchange rate is two dollars for every euro. (Tỷ giá hối đoái là hai đô la cho mỗi euro.)
  • The recipe calls for one cup of flour to three cups of milk. (Công thức yêu cầu một chén bột mì cho ba chén sữa.)
Một số cách dùng phân số trong tiếng Anh
Một số cách dùng phân số trong tiếng Anh

Xem thêm:

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn cách đọc đúng cho các phân số dưới đây:

  1. 3/4
    A. Three four
    B. Three fourths
    C. Three fifths
    D. Three thirds
  2. 1/5
    A. One fifth
    B. One fifths
    C. One fourth
    D. One third
  3. 2/7
    A. Two sevenths
    B. Two seventh
    C. Two eights
    D. Two sixths
  4. 6/10
    A. Six tenths
    B. Six tenth
    C. Six twelfths
    D. Six fifths
  5. 5/6
    A. Five six
    B. Five sixths
    C. Five fifths
    D. Five fourths
  6. 4/9
    A. Four eighths
    B. Four ninths
    C. Four fifths
    D. Four sevens
  7. 1/8
    A. One eighth
    B. One eighths
    C. One six
    D. One-tenth
  8. 7/10
    A. Seven tens
    B. Seven tenths
    C. Seven eighths
    D. Seven sixths
  9. 3/5
    A. Three fifths
    B. Three five
    C. Three sixths
    D. Three four
  10. 8/12
    A. Eight twelfths
    B. Eight sixths
    C. Eight thirds
    D. Eight fourths

Đáp án

12345678910
BAAABBABAA
Bảng đáp án

Bài 2 – Đọc hỗn số bằng tiếng Anh

  1. 1 1/2 
  2. 3 2/5 
  3. 2 3/4 
  4. 5 1/8
  5. 4 5/6 
  6. 6 3/10
  7. 7 4/9 
  8. 8 7/10 
  9. 9 2/3
  10. 3 5/12 

Đáp án

  1. One and one-half
  2. Three and two-fifths
  3. Two and three-fourths
  4. Five and one-eighth
  5. Four and five-sixths
  6. Six and three-tenths
  7. Seven and four-ninths
  8. Eight and seven-tenths
  9. Nine and two thirds
  10. Three and five twelfths

 >> Xem thêm:

Hy vọng với hướng dẫn cách đọc phân số trong tiếng Anh ELSA Speak đã chia sẻ, bạn đã có thể tự tin khi đọc và sử dụng phân số trong tiếng Anh. Đừng quên theo dõi danh mục Giao tiếp hàng ngày trong mục Tiếng Anh giao tiếp để không bỏ lỡ những kiến thức bổ ích nhé!