Dùng thử MIỄN PHÍ sản phẩm mới - Speech Analyzer Click Ngay!
Phân biệt cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of trong tiếng Anh

Phân biệt cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of trong tiếng Anh

Cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of khá tương đồng nhau, thường gây nhầm lẫn cho người học. Để phân biệt những cụm từ này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu bài viết dưới đây nhé!

Phân biệt A lot of, Lots of, Allot và Plenty of

Phân biệt cách dùng A lot, Lots of, Allot và Plenty of

1. Cách dùng A lot of và Lots of

A lot of và Lots of đều mang nghĩa là “nhiều”, biểu thị một đại lượng lớn. Chúng đều là lượng từ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tuy nhiên, Lots of mang tính trang trọng, hình thức hơn so với A lot of

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

A lot of và Lots of đều dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Động từ được chia theo chủ ngữ phía sau. 

A lot of/ Lots of + N (số nhiều) + V (số nhiều)

A lot of/ Lots of + N (không đếm được) + V (số ít)

A lot of/ Lots of + Đại từ + V (chia theo đại từ)

Ví dụ:

  • A lot of/Lots of  houses are built for free for the homeless. (Rất nhiều ngôi nhà được xây dựng miễn phí cho người vô gia cư)
  • A lot of/Lots of water is pumped into the reservoir to store it for the upcoming drought season. (Rất nhiều nước được bơm vào hồ chứa để tích trữ cho mùa hạn hán sắp tới)
  • A lot of/Lots of people travel to Da Nang this summer. (Rất nhiều người đi du lịch Đà Nẵng trong mùa hè này.)

2. Cách dùng Allot

Allot có cách viết khá giống với A lot of. Tuy nhiên, nó không hề mang nghĩa “nhiều”. Allot là một động từ mang nghĩa “phân phối”, “phân bổ”.

Ví dụ:

  • Do you know how to properly allot your income? (Bạn có biết cách phân bổ thu nhập một cách hợp lý chưa?)
  • The manager will allot time to complete this project on time. (Người quản lý sẽ phân bổ thời gian để hoàn thành dự án đúng tiến độ)

3. Cách dùng Plenty of

Cụm từ Plenty of mang nghĩa là “đủ và nhiều hơn nữa”, thậm chí là dư thừa. Theo sau Plenty of là danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Plenty of thường được sử dụng trong văn nói, mang sắc thái gần gũi và ít trang trọng hơn A lot of/Lots of.

Plenty of + N(đếm được số nhiều/không đếm được)

Ví dụ:

  • There are plenty of bread shops in Vietnam. (Có rất nhiều cửa hàng bánh mì tại Việt Nam.)
  • Don’t worry, we have plenty of money to buy ingredients. (Đừng lo, chúng ta còn rất nhiều tiền để mua nguyên liệu.) 

Có thể bạn quan tâm:

Những cụm từ có thể thay thế A lot of và Lots of

Những cụm từ thay thế A lot of, Lots of

Để biểu thị ý nghĩa “nhiều”, ngoài việc sử dụng lặp lại các cụm từ A lot of và Lots of, bạn có thể thay thế bởi một trong các cụm từ sau:

1. A large amount of và A great deal of

A large amount of và A great deal of đều có nghĩa giống nhau, chỉ “một lượng lớn”. Tuy nhiên, đứng sau hai cụm từ này chỉ có thể là danh từ không đếm được và động từ được chia ở dạng số ít

A large amount of/A great deal of + N (không đếm được) + V (số ít)

 Ví dụ:

  • A large amount of oil could be exported to Laos this year. (Một lượng dầu lớn có thể được xuất khẩu sang Lào trong năm nay.)
  • They spent a great deal of money building schools for children. (Họ đã dành rất nhiều tiền để xây trường học cho trẻ em.)

A large amount of A great deal of thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

2. A lot và A great deal

Cụm A lot và A great deal đóng vai trò là các phó từ, thường được đặt ở cuối câu để biểu thị ý nghĩa nhiều.

Ví dụ:

  • During our visit to Huong Pagoda, we walked a lot. (Trong chuyến du lịch tới chùa Hương, chúng tôi đã đi bộ rất nhiều).
  • The charity trip changed my mind a great deal. (Chuyến đi từ thiện đã thay đổi tâm thức của tôi rất nhiều.)

3. Much và Many

Much và Many có nghĩa là “nhiều”, được dùng khá phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng hai từ này có sự khác biệt.

Many đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Ngược lại, much đi với danh từ không đếm được.

Ví dụ: 

  • Many trees (nhiều cây xanh), many people (nhiều người), many books (nhiều sách), many buildings (nhiều tòa nhà).
  • Much time (nhiều thời gian), much rice (nhiều gạo), much money (nhiều tiền), much oil (nhiều dầu).

Bài tập cấu trúc A lot of và Lots of [có đáp án]

Bài tập cấu trúc A lot of

Chọn đáp án đúng:

Câu hỏi Đáp án
1. ……… children attended the Mid-Autumn Festival yesterday.A. lots of

B. a large amount of

C. much
2. Many people……. the government’s building a big factory in this field.A. opposes

B. oppose

C. opposing
3. You are gaining weight. You should not eat foods that contain……fatA. many

B. allot

C. a lot of
4. Many campaigns ….. been launched to propagate the harmful effects of tobacco.A. have

B. has

C. having
5. A lot of effort ….. required for the completion of this project.A. are

B. be

C. is
6. To achieve this weight, James had to exercise ……A. allot

B. a lot of

C. a lot 
7. She doesn’t have ……. patience, so she never succeeds.A. many

B. much

C. a great deal
8. A large amount of beer ….. consumed in Vietnam in 2021.A. was

B. were

C. will
9. – Do you like to go shopping?    – Yes …..A. lots

B. a lot

C. allot
10. I have ….. issues to discuss with you at tomorrow’s meeting.A. a large amount of

B. a lot of

C. lots 

Đáp án:

Câu hỏi Đáp án Câu hỏi Đáp án
1AC
2B7B
3C8A
4A9B
5C10B

Hy vọng bài viết trên đã giúp các bạn nắm rõ được cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of trong tiếng Anh. Bạn hãy thường xuyên làm bài tập và giao tiếp hằng ngày để sử dụng những cụm từ này một cách thành thạo nhé!

Đặc biệt, một trong những bí quyết giúp cải thiện tiếng Anh hiệu quả là luyện tập cùng app ELSA Speak. Nhờ A.I. tân tiến, hệ thống có thể nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm ngay lập tức. Người dùng sẽ được hướng dẫn cách nhấn âm, nhả hơi, đặt lưỡi đúng chuẩn.

Đăng ký ngay ELSA Pro

Chỉ với 10 phút học cùng ELSA Speak mỗi ngày, bạn có thể cải thiện tiếng Anh lên đến 40%. Đăng ký ELSA Pro và luyện tập chăm chỉ để chinh phục ngoại ngữ các bạn nhé!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
<strong>Mẫu viết email bằng tiếng Anh B1 & cách viết theo từng chủ đề</strong>

Mẫu viết email bằng tiếng Anh B1 & cách viết theo từng chủ đề

Mục lục hiện 1. Cấu trúc đề viết thư tiếng Anh B1 & tiêu chí chấm 2. Các dạng bài viết thư/ email bằng tiếng Anh B1 3. Cách viết thư/ email bằng tiếng Anh B1 theo cấu trúc chuẩn 4. 1. Phần mở đầu – chào hỏi 5. 2. Phần thân bài 6. 3. […]

Cấu trúc bị động thì tương lai đơn và bài tập vận dụng [có đáp án]

Cấu trúc bị động thì tương lai đơn và bài tập vận dụng [có đáp án]

Mục lục hiện 1. Câu bị động trong tiếng Anh 2. Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn 3. Thể khẳng định 4. Thể phủ định 5. Thể nghi vấn 6. Bài tập bị động thì tương lai đơn [có đáp án chi tiết] Kiến thức câu bị động tương lai đơn rất […]

Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng

Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng

Mục lục hiện 1. Thể bị động (Passive voice) là gì? 2. Công thức và cách dùng bị động hiện tại tiếp diễn 3. 1. Công thức bị động hiện tại tiếp diễn 4. 2. Cách dùng bị động hiện tại tiếp diễn 5. Bài tập bị động hiện tại tiếp diễn [có đáp án] […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%