Trọng âm tiếng Anh là yếu tố quan trọng giúp người học phát âm từ rõ ràng và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, vị trí trọng âm không hoàn toàn cố định mà phụ thuộc vào số lượng âm tiết, từ loại, hậu tố và cấu tạo của từ. Vậy cách đánh trọng âm trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Trọng âm trong tiếng Anh là gì?
Trọng âm trong tiếng Anh (word stress) là sự nhấn mạnh vào một âm tiết nhất định trong một từ, khiến âm tiết đó được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại. Âm tiết mang trọng âm thường được thể hiện rõ hơn về độ dài, độ cao, độ mạnh và độ rõ của nguyên âm.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Trong từ điển, trọng âm chính được ký hiệu bằng dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ: Từ important có phiên âm /ɪmˈpɔːrtənt/, trong đó trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai -por-.
Việc hiểu rõ khái niệm và nắm vững cách nhấn trọng âm là chìa khóa quan trọng để làm chủ kỹ năng nói và nghe. Dưới đây là những lý do vì sao bạn cần đặc biệt chú trọng vào phần này:
- Tránh nhầm lẫn khi giao tiếp: Ngữ điệu và trọng âm ảnh hưởng trực tiếp đến việc người nghe có hiểu đúng thông điệp bạn truyền đạt hay không. Vì vậy, luyện trọng âm ngay từ đầu là cách học tiếng Anh hiệu quả và bền vững. (Ví dụ: Từ present nếu nhấn âm đầu là “món quà”, nhấn âm cuối là “thuyết trình”).
- Phát âm chuẩn hơn: Trọng âm đúng làm cho câu nói rõ ràng và dễ hiểu hơn, giúp bạn tự tin khi trò chuyện hay thuyết trình. Ngoài ra, nắm vững cách nhấn trọng âm còn giúp tai bạn phản xạ nhanh với các từ khóa, nâng cao khả năng nghe hiểu.
- Phân biệt ý nghĩa của từ: Nhấn sai trọng âm có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa hoàn toàn. Ví dụ, từ desert nếu nhấn âm 1 là “sa mạc”, nhưng nhấn âm 2 lại có nghĩa là “bỏ rơi”. Do đó, luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.

Tổng hợp quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh
Cách đánh trọng âm với từ có từ 2 âm tiết
Cách đánh trọng âm cho các từ có 2 âm tiết trong tiếng Anh tuân theo các quy tắc cơ bản dựa vào từ loại (danh từ, động từ, tính từ). Dưới đây là những quy tắc chính:
Quy tắc 1: Danh từ và tính từ có 2 âm tiết thường nhấn âm tiết thứ nhất
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Table | /ˈteɪ.bəl/ | Cái bàn |
| Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
| Student | /ˈstuː.dənt/ | Học sinh, sinh viên |
| Mother | /ˈmʌð.ər/ | Mẹ |
| Father | /ˈfɑː.ðər/ | Bố |
| Happy | /ˈhæp.i/ | Hạnh phúc |
| Pretty | /ˈprɪt.i/ | Xinh đẹp |
| Clever | /ˈklev.ər/ | Thông minh |
| Friendly | /ˈfrend.li/ | Thân thiện |
| Busy | /ˈbɪz.i/ | Bận rộn |
Ngoài ra, cũng có các trường hợp ngoại lệ, đánh trọng âm vào âm tiết thứ 1. Cụ thể:
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Advice | /ədˈvaɪs/ | Lời khuyên |
| Mistake | /mɪˈsteɪk/ | Lỗi, sai lầm |
| Machine | /məˈʃiːn/ | Máy móc |
| Police | /pəˈliːs/ | Cảnh sát |
| Hotel | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
| Guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | Đàn guitar |
| Unique | /juːˈniːk/ | Độc đáo |
| Polite | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự |
| Correct | /kəˈrekt/ | Đúng, chính xác |
| Mature | /məˈtʃʊər/ | Trưởng thành |

Quy tắc 2: Động từ có 2 âm tiết thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Begin | /bɪˈɡɪn/ | Bắt đầu |
| Decide | /dɪˈsaɪd/ | Quyết định |
| Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | Thích, tận hưởng |
| Forget | /fəˈɡet/ | Quên |
| Invite | /ɪnˈvaɪt/ | Mời |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn |
| Reply | /rɪˈplaɪ/ | Trả lời |
| Return | /rɪˈtɜːrn/ | Trở lại, trả lại |
| Arrive | /əˈraɪv/ | Đến |
| Become | /bɪˈkʌm/ | Trở thành |
Ngoại lệ: Một số động từ vẫn nhấn ở âm tiết thứ nhất, như:
- Answer /ˈænsər/
- Enter /ˈentər/
- Happen /ˈhæpən/
- Offer /ˈɔːfər/
- Open /ˈəʊpən/

Quy tắc 3: Một số từ có 2 âm tiết bắt đầu bằng “A-”, nếu âm tiết đầu được phát âm nhẹ, thường là /ə/, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| About | /əˈbaʊt/ | Về, khoảng |
| Above | /əˈbʌv/ | Ở trên |
| Across | /əˈkrɒs/ | Băng qua |
| Around | /əˈraʊnd/ | Xung quanh |
| Away | /əˈweɪ/ | Xa, đi xa |
| Again | /əˈɡen/ | Lại, một lần nữa |
| Alone | /əˈləʊn/ | Một mình |
| Aloud | /əˈlaʊd/ | Thành tiếng |
| Arrive | /əˈraɪv/ | Đến |
| Attend | /əˈtend/ | Tham dự |

| Có thể bạn quan tâm: Các tính từ đuôi ed phát âm /id và những trường hợp đặc biệt Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ Quy tắc thêm ed vào động từ quá khứ trong tiếng Anh |
Quy tắc 4: Động từ ghép thường nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Understand | /ˌʌn.dəˈstænd/ | Hiểu |
| Overcome | /ˌəʊ.vəˈkʌm/ | Vượt qua |
| Undergo | /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ | Trải qua |
| Overlook | /ˌəʊ.vəˈlʊk/ | Bỏ qua, không nhận thấy |
| Undertake | /ˌʌn.dəˈteɪk/ | Đảm nhận |
| Overreact | /ˌəʊ.və.riˈækt/ | Phản ứng thái quá |
Cách đánh trọng âm với từ có từ 3 âm tiết
Quy tắc 1: Với danh từ (Noun) có 3 âm tiết
Với danh từ có 3 âm tiết, trọng âm thường được xác định dựa trên cấu tạo của từ và đặc điểm của từng âm tiết. Dưới đây là những quy tắc thường gặp:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Danh từ có 3 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất khi các âm tiết phía sau được phát âm nhẹ. | Family /ˈfæməli/ Customer /ˈkʌstəmər/ Hospital /ˈhɒspɪtəl/ |
| Danh từ có 3 âm tiết có thể nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai khi âm tiết thứ nhất được phát âm nhẹ và âm tiết thứ hai nổi bật hơn. | Computer /kəmˈpjuːtər/ Banana /bəˈnɑːnə/ Tomato /təˈmɑːtəʊ/ |
| Danh từ có 3 âm tiết kết thúc bằng -ion thường nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố -ion. | Attention /əˈtenʃən/ Education /ˌedʒuˈkeɪʃən/ Information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ |
| Với một số danh từ có 3 âm tiết kết thúc bằng -ee, trọng âm thường rơi vào âm tiết cuối. | Employee /ɪmˌplɔɪˈiː/ Refugee /ˌrefjuˈdʒiː/ Absentee /ˌæbsənˈtiː/ |
| Với một số danh từ có 3 âm tiết kết thúc bằng -eer, trọng âm thường rơi vào âm tiết cuối. | Engineer /ˌendʒɪˈnɪər/ Volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ Mountaineer /ˌmaʊntəˈnɪər/ |
| Với một số danh từ có 3 âm tiết kết thúc bằng -ese, trọng âm thường rơi vào âm tiết cuối. | Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ Lebanese /ˌlebəˈniːz/ |

Quy tắc 2: Với Động từ (Verb) có 3 âm tiết
Với động từ có 3 âm tiết, vị trí trọng âm thường phụ thuộc vào cấu tạo từ và hậu tố. Dưới đây là những trường hợp phổ biến:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2 khi âm tiết cuối chứa nguyên âm ngắn như /ə/, /ɪ/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/ và kết thúc bằng không quá một phụ âm. | Consider /kənˈsɪdər/ Discover /dɪˈskʌvər/ Determine /dɪˈtɜːmɪn/ |
| Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 3 (âm cuối) khi âm tiết cuối chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, hoặc kết thúc bằng từ hai phụ âm trở lên. | Understand /ˌʌndəˈstænd/ Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ Interfere /ˌɪntəˈfɪər/ |
| Trọng âm có thể rơi vào âm tiết thứ 1 khi âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm yếu, thường là /ə/ hoặc /ɪ/, và âm tiết cuối không tạo thành một âm tiết mạnh. | Calculate /ˈkælkjuleɪt/ Separate /ˈsepəreɪt/ Generate /ˈdʒenəreɪt/ |

Quy tắc 3: Với tính từ có 3 âm tiết
| Quy tắc | Ví dụ |
| Tính từ có 3 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất. | Excellent /ˈeksələnt/ Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ |
| Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ nhất chứa nguyên âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/. | Dependent /dɪˈpendənt/ Delicious /dɪˈlɪʃəs/ Official /əˈfɪʃəl/ |
| Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai đối với các tính từ tận cùng bằng -ial, -ic, -ive (trừ -ative). | Essential /ɪˈsenʃəl/ Scientific /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ Effective /ɪˈfektɪv/ |
| Tính từ kết thúc bằng -ity thường nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố -ity. | Ability /əˈbɪləti/ Activity /ækˈtɪvəti/ Electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ |

| Có thể bạn quan tâm: Discover đi với giới từ gì? Cấu trúc và các từ đồng nghĩa |
Quy tắc đánh trọng âm với tiền tố và hậu tố
Quy tắc 1: Đánh trọng âm với tiền tố
Nhìn chung, hầu hết tiền tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc và bản thân tiền tố thường không nhận trọng âm. Trọng âm vẫn rơi vào phần từ gốc (root word). Dưới đây là các quy tắc chi tiết:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Hầu hết tiền tố (như un-, dis-, mis-, in-, im-, re-, co-, sub-, en-) không nhận trọng âm và thường không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc. Trọng âm vẫn giữ ở phần từ gốc. | Unhappy /ʌnˈhæpi/ Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ Misunderstand /ˌmɪsʌndəˈstænd/ Impossible /ɪmˈpɒsəbəl/ |
| Một số từ 2 âm tiết chứa re-, pro-, con-, ob- có thể có vị trí trọng âm khác nhau tùy từ loại: danh từ thường nhấn vào âm tiết thứ nhất, trong khi động từ thường nhấn vào âm tiết thứ hai. | Record (n.) /ˈrekɔːd/ – bản ghi Record (v.) /rɪˈkɔːd/ – ghi lại Present (n./adj.) /ˈprezənt/ – món quà, hiện tại Present (v.) /prɪˈzent/ – trình bày Permit (n.) /ˈpɜːmɪt/ – giấy phép Permit (v.) /pəˈmɪt/ – cho phép |
Quy tắc 2: Đánh trọng âm với hậu tố
Hậu tố có thể ảnh hưởng đến vị trí trọng âm theo nhiều cách khác nhau. Để dễ ghi nhớ, có thể chia thành 4 nhóm chính dưới đây:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Hậu tố nhận trọng âm: Trọng âm rơi vào chính hậu tố. Gồm: -ee, -eer, -ese, -esque, -ique và -ain khi tạo thành động từ. | Employee /ɪmˌplɔɪˈiː/ Engineer /ˌendʒɪˈnɪər/ Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ Picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ Unique /juːˈniːk/ Entertain /ˌentəˈteɪn/ |
| Các hậu tố làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó. Gồm: -ic, -sion, -tion, -ity, -ify, -graphy, -logy, -ial. | Economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ Decision /dɪˈsɪʒən/ Education /ˌedʒuˈkeɪʃən/ Ability /əˈbɪləti/ Identify /aɪˈdentɪfaɪ/ Photography /fəˈtɒɡrəfi/ Biology /baɪˈɒlədʒi/ Essential /ɪˈsenʃəl/ |
| Hậu tố làm trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên. Gồm -y, -ate, -ize, -ce, -ite trong một số từ. | Democracy /dɪˈmɒkrəsi/ Generate /ˈdʒenəreɪt/ Recognize /ˈrekəɡnaɪz/ Difference /ˈdɪfrəns/ Favorite /ˈfeɪvərɪt/ |
| Hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc: Gồm -ful, -less, -ly, -ness, -hood, -able, -ment, -er, -or. | Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ Careless /ˈkeələs/ Happily /ˈhæpɪli/ Kindness /ˈkaɪndnəs/ Childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ Comfortable /ˈkʌmftəbəl/ Development /dɪˈveləpmənt/ Teacher /ˈtiːtʃər/ Actor /ˈæktər/ |

Quy tắc đánh trọng âm trong từ ghép
Với từ ghép (compound words), vị trí trọng âm thường phụ thuộc vào loại từ ghép và cách các thành phần kết hợp với nhau. Một số quy tắc phổ biến có thể ghi nhớ như sau:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Danh từ ghép thường nhấn trọng âm vào thành phần thứ nhất. | Blackboard /ˈblækbɔːd/ Football /ˈfʊtbɔːl/ Sunlight /ˈsʌnlaɪt/ |
| Tính từ ghép thường nhấn trọng âm vào thành phần thứ hai, đặc biệt với các cấu trúc như tính từ + phân từ. | Well-known /ˌwelˈnəʊn/ Bad-tempered /ˌbædˈtempəd/ Short-sighted /ˌʃɔːtˈsaɪtɪd/ |
| Động từ ghép thường nhấn trọng âm vào thành phần thứ hai. | Understand /ˌʌndəˈstænd/ Overcome /ˌəʊvəˈkʌm/ Undertake /ˌʌndəˈteɪk/ |
Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt
Ngoài những quy tắc cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều trường hợp đặc biệt về cách đánh trọng âm. Những trường hợp này thường dựa vào tiền tố, hậu tố hoặc cấu tạo âm tiết của từ.
Quy tắc 1: Trọng âm luôn rơi vào phần “self” trong các đại từ phản thân.
Ví dụ:
- Myself /maɪˈself/
- Yourself /jʊəˈself/
- Himself /hɪmˈself/
- Herself /hɜːˈself/
- Ourselves /ˌaʊəˈselvz/

Quy tắc 2: Đối với các từ có đuôi sist, cur, tain, tract, self, vent, vert, test, trọng âm rơi vào chính âm tiết đó.
Ví dụ:
- Persist /pərˈsɪst/
- Contract /ˈkɒntrækt/
- Event /ɪˈvent/
- Subtract /səbˈtrækt/
- Protest /prəˈtest/
Xem thêm:
Quy tắc 3: Khi từ có chứa âm “ow”, trọng âm thường rơi vào âm tiết chứa âm này nếu nó tạo thành nguyên âm đôi /aʊ/.
Ví dụ:
- Allow /əˈlaʊ/
- Below /bɪˈləʊ/
- Window /ˈwɪn.dəʊ/
- Follow /ˈfɒl.əʊ/
- Tomorrow /təˈmɒr.əʊ/
Quy tắc 4: Các âm tiết chứa /ɪ/ hoặc /ə/ thường không được nhấn trọng âm vì đây là âm yếu. Trọng âm sẽ rơi vào âm tiết khác có nguyên âm mạnh hơn.
Ví dụ:
- Animal /ˈæn.ɪ.məl/
- Possible /ˈpɒs.ə.bəl/
- Banana /bəˈnɑː.nə/
- Agenda /əˈdʒen.də/
- Condition /kənˈdɪʃ.ən/

Quy tắc 5: Những từ bắt đầu bằng “every” thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
- Everyone /ˈev.ri.wʌn/
- Everything /ˈev.ri.θɪŋ/
- Everyday /ˈev.ri.deɪ/
- Everywhere /ˈev.ri.weər/
- Everyman /ˈev.ri.mæn/
Quy tắc 6: Từ chỉ số lượng có đuôi -teen và -ty
- Với số -teen: trọng âm rơi vào đuôi -teen (âm tiết thứ hai).
- Với số -ty: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/
- Thirty /ˈθɜː.ti/
- Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
- Forty /ˈfɔː.ti/
- Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ vs fifty /ˈfɪf.ti/
Tải file quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đầy đủ PDF
Để thuận tiện ôn tập và ghi nhớ các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh, bạn có thể tải file PDF tổng hợp dưới đây. Tài liệu hệ thống các quy tắc theo số lượng âm tiết, từ loại, tiền tố, hậu tố và từ ghép, giúp bạn dễ dàng xem lại và luyện tập khi cần.
Cách đánh trọng âm trong câu
Để nắm vững cách nhấn trọng âm phù hợp với mục đích giao tiếp, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp quy tắc cho từng loại câu cụ thể dưới đây:
| Loại câu | Quy tắc đánh trọng âm chính | Ví dụ |
| Câu hỏi Yes/No | Thường nhấn vào động từ chính, danh từ hoặc tính từ mang ý nghĩa then chốt. | Do you LIKE it? Can she SWIM well? |
| Câu hỏi Wh- | Nhấn mạnh vào từ để hỏi (thông tin cần biết) và động từ chính (hành động). | WHAT TIME is it? WHERE are you GOING? |
| Câu khẳng định | Tập trung vào nhóm từ nội dung: Danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. | She WORKS in a BANK. It’s a BEAUTIFUL DAY today. |
| Câu phủ định | Đặc biệt nhấn mạnh vào trợ động từ phủ định để làm rõ ý phản bác. | I DON’T like her. They HAVEN’T SEEN it. |
| Nhấn mạnh tương phản | Di chuyển trọng âm vào từ chứa thông tin cần đính chính hoặc đối chiếu. | I went to PARIS, not London. JAMES has it (không phải Sarah). |
Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là một công cụ rất hữu ích nếu bạn muốn rèn luyện phát âm thực tế và cải thiện rõ rệt sau từng bài học. Click tham khảo ngay!

Trọng âm và ngữ điệu khác nhau thế nào?
Trọng âm (stress) và ngữ điệu (intonation) đều liên quan đến cách người nói nhấn mạnh và thay đổi âm thanh khi giao tiếp. Nhưng trọng âm tập trung vào một âm tiết trong từ hoặc một từ trong câu, giúp làm nổi bật phần thông tin cần nhấn mạnh. Trong khi đó, ngữ điệu là sự thay đổi cao độ của giọng nói trong cả câu hoặc cụm câu, góp phần thể hiện ý nghĩa, thái độ và mục đích giao tiếp.
| Tiêu chí | Trọng âm (Stress) | Ngữ điệu (Intonation) |
| Khái niệm | Sự nhấn mạnh vào một âm tiết hoặc một từ bằng cách làm nó nổi bật hơn các phần còn lại. | Sự thay đổi cao độ của giọng nói trong một câu hoặc cụm lời nói. |
| Phạm vi | Có thể xảy ra ở cấp độ từ và câu. | Chủ yếu được xét ở cấp độ câu hoặc cụm lời nói. |
| Đối tượng được nhấn | Một âm tiết trong từ hoặc một từ trong câu. | Toàn bộ đường cao độ của câu, đặc biệt ở phần cuối câu. |
| Yếu tố tạo nên | Độ dài, cao độ, độ mạnh của âm và độ rõ của nguyên âm. | Sự lên xuống của cao độ theo dòng lời nói. |
| Vai trò | Giúp xác định cách phát âm từ, làm nổi bật thông tin quan trọng và tạo nhịp điệu tự nhiên cho câu. | Góp phần thể hiện câu hỏi, khẳng định, sự ngạc nhiên, thái độ và sắc thái của người nói. |
| Ví dụ | REcord /ˈrekɔːd/ (danh từ) và reCORD /rɪˈkɔːd/ (động từ). | “Are you coming?” thường có ngữ điệu lên ở cuối câu hỏi Yes/No. |
| Ký hiệu thường gặp | Trọng âm chính: ˈ; trọng âm phụ: ˌ. | Thường biểu thị bằng đường cao độ hoặc mũi tên ↗ (lên) và ↘ (xuống). |
| Nếu thay đổi | Có thể làm thay đổi cách nhận diện từ hoặc từ loại trong một số trường hợp. | Có thể làm thay đổi sắc thái, hàm ý hoặc mục đích giao tiếp của câu. |
Cách xác định trọng âm trong tiếng Anh
Bạn cần phải hiểu rõ các trọng âm để xóa bỏ rào cản về giọng nói và tạo ra nhịp điệu tự nhiên như người bản xứ. Để xác định vị trí nhấn âm một cách khoa học, bạn có thể áp dụng hai phương pháp bổ trợ lẫn nhau dưới đây:
- Sử dụng từ điển uy tín và công cụ hỗ trợ(Cambridge/Oxford): Tra cứu các nguồn học liệu chuẩn là cách đơn giản và chính xác nhất để kiểm tra trọng âm của từ mới. Các từ điển chuyên ngành như Cambridge hoặc Oxford cung cấp phiên âm quốc tế (IPA) với ký hiệu dấu phẩy phía trên (ˈ) đặt ngay trước âm tiết được nhấn.
- Ví dụ: Từ “develop” được phiên âm là /dɪˈvel.əp/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- Nhận biết thông qua ngữ điệu và trải nghiệm nghe: Phương pháp này giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên và cảm thụ âm nhạc trong ngôn ngữ một cách sâu sắc hơn. Bằng cách lắng nghe người bản xứ, bạn sẽ nhận thấy âm tiết được nhấn luôn được đọc rõ hơn, cao hơn và dài hơn, trong khi các âm không nhấn thường bị đọc yếu đi hoặc rút gọn thành các âm ngắn như /ə/ hoặc /ɪ/. Ngoài ra, cần lưu ý một số từ sẽ thay đổi trọng âm tùy theo từ loại (danh từ hay động từ) dựa trên ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
- Ví dụ: record (danh từ): /ˈrek.ɔːd/ – nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên HOẶC record (động từ): /rɪˈkɔːd/ – nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.

Xem thêm: Bạn muốn ghi nhớ quy tắc trọng âm và phát âm tiếng Anh tự nhiên hơn? ELSA Speak giúp bạn luyện phát âm theo từng âm tiết, nhận diện lỗi và cải thiện trọng âm thông qua phản hồi AI. Clikc để trải nghiệm ngay!

Bài tập trọng âm tiếng Anh
Bài tập
Bài tập 1: Chọn từ có cách đánh trọng âm, nhấn âm đúng
- A. reCORD B. REcord
- A. CONtract B. conTRACT
- A. PREsent B. preSENT
- A. PHOtograph B. photoGRAPH
- A. INsult B. insULT
- A. EXport B. exPORT
- A. REject B. reJECT
- A. PROduce B. proDUCE
- A. COMfort B. comFORT
- A. IMport B. imPORT
- A. CONduct B. conDUCT
- A. DEsert B. deSERT
- A. ADult B. adULT
- A. REview B. reVIEW
- A. SUBject B. subJECT
- A. PROgress B. proGRESS
- A. CONflict B. conFLICT
- A. INcrease B. inCREASE
- A. EXample B. exAMPLE
- A. REcording B. reCORDing
- A. DIScount B. disCOUNT
- A. COMplete B. comPLETE
- A. PROject B. proJECT
- A. REsearch B. reSEARCH
- A. DEcline B. deCLINE
- A. IMmigrate B. imMIGrate
- A. CONfuse B. conFUSE
- A. REgular B. reGUlar
- A. EXercise B. exERcise
- A. CONfident B. conFIdent
- A. INterest B. inTERest
- A. UNusual B. unUSual
- A. PREdict B. preDICT
- A. REsult B. reSULT
- A. OBject B. obJECT
- A. CONfession B. conFESsion
- A. EXplore B. exPLORE
- A. REgret B. reGRET
- A. SUBscribe B. subSCRIBE
- A. INvitation B. inVITation
- A. PROfessor B. proFESSor
- A. DEfine B. deFINE
- A. REsume B. reSUME
- A. CONtact B. conTACT
- A. EXhibition B. exHIBition
- A. REcords B. reCORDS
- A. UNderstand B. unDERstand
- A. PROmote B. proMOTE
- A. INterview B. inTERview
- A. REpeat B. rePEAT
Bài tập 2: Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại
- A. darkness B. warmth C. market D. remark
- A. begin B. comfort C. apply D. suggest
- A. direct B. idea C. suppose D. figure
- A. revise B. amount C. village D. desire
- A. standard B. happen C. handsome D. destroy
- A. scholarship B. negative C. development D. purposeful
- A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
- A. document B. comedian C. perspective D. location
- A. provide B. product C. promote D. profess
- A. different B. regular C. achieving D. property
- A. teacher B. singer C. dancer D. musician
- A. country B. village C. alone D. mountain
- A. expect B. destroy C. market D. permit
- A. arrive B. open C. answer D. succeed
- A. happily B. clever C. loudly D. advise
- A. educate B. calculate C. biology D. organize
- A. careful B. hopeful C. attract D. funny
- A. history B. economy C. visitor D. physics
- A. remember B. decide C. answer D. explain
- A. reply B. answer C. offer D. enter
- A. noisy B. lovely C. amazing D. sleepy
- A. complain B. agree C. comfort D. begin
- A. student B. teacher C. develop D. singer
- A. beauty B. artist C. dancer D. police
- A. cancel B. happen C. listen D. report
- A. copy B. finish C. agree D. open
- A. reply B. follow C. attract D. happen
- A. famous B. careful C. modern D. include
- A. arrive B. begin C. permit D. happen
- A. comfort B. famous C. artist D. advise
Bài tập 3: Đánh trọng âm cho từ
- attract
- comfortable
- develop
- information
- biology
- document
- musician
- police
- organize
- negative
- engineer
- successful
- cancel
- education
- visitor
- location
- happen
- happiness
- improvement
- photograph
Bài 4: Chọn từ có trọng âm được nhấn khác với các từ còn lại
| 1 | A. teacher | B. father | C. machine | D. mother |
| 2 | A. happy | B. alone | C. basic | D. simple |
| 3 | A. music | B. hotel | C. photo | D. reason |
| 4 | A. answer | B. promise | C. offer | D. complete |
| 5 | A. event | B. student | C. office | D. future |
| 6 | A. mistake | B. interest | C. perfect | D. standard |
| 7 | A. develop | B. support | C. allow | D. open |
| 8 | A. electric | B. holiday | C. computer | D. important |
| 9 | A. fashion | B. culture | C. device | D. climate |
| 10 | A. dangerous | B. memory | C. family | D. opinion |
| 11 | A. visit | B. begin | C. decide | D. enter |
| 12 | A. interesting | B. beautiful | C. expensive | D. afternoon |
| 13 | A. finish | B. maintain | C. provide | D. correct |
| 14 | A. important | B. positive | C. different | D. comfortable |
| 15 | A. engineer | B. volunteer | C. interview | D. employee |
Đáp án
Bài tập 1
| 1B | 11A | 21B | 31A | 41B |
| 2A | 12B | 22B | 32A | 42B |
| 3B | 13A | 23A | 33B | 43B |
| 4A | 14B | 24B | 34B | 44A |
| 5B | 15B | 25B | 35A | 45A |
| 6A | 16A | 26B | 36B | 46A |
| 7B | 17A | 27B | 37A | 47A |
| 8A | 18A | 28A | 38B | 48B |
| 9B | 19B | 29A | 39B | 49A |
| 10A | 20B | 30A | 40B | 50B |
Bài tập 2
| 1D | 11D | 21C |
| 2B | 12C | 22C |
| 3D | 13C | 23C |
| 4C | 14A | 24D |
| 5D | 15D | 25D |
| 6C | 16C | 26C |
| 7D | 17C | 27C |
| 8A | 18B | 28D |
| 9B | 19C | 29D |
| 10C | 20A | 30D |
Bài tập 3
- Động từ 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm 2
- Tính từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm 1 (ngoại lệ phổ biến)
- Động từ 3 âm tiết → trọng âm rơi vào âm 2
- Danh từ có đuôi -tion → trọng âm rơi trước đuôi
- Danh từ 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm 2
- Danh từ 3 âm tiết → trọng âm rơi âm 1
- Danh từ đuôi -cian → trọng âm rơi vào âm cuối
- Danh từ 2 âm tiết → trọng âm âm 2 (ngoại lệ)
- Động từ có đuôi -ize → trọng âm thường rơi âm đầu nếu có 3 âm
- Tính từ 3 âm tiết → trọng âm âm 1
- Đuôi -eer → trọng âm rơi vào chính đuôi
- Đuôi -ful không mang trọng âm → rơi vào âm 2
- Động từ ngoại lệ → trọng âm âm 1
- Đuôi -tion → trọng âm ngay trước
- Danh từ → trọng âm âm 1
- Đuôi -tion → trọng âm ngay trước
- Động từ 2 âm tiết → ngoại lệ rơi vào âm 1
- Danh từ đuôi -ness → trọng âm âm 1
- Đuôi -ment → trọng âm ngay trước
- 3 âm tiết, danh từ → trọng âm âm 1
Bài 4:
| C | B | B | D | A |
| B | D | B | C | A |
| A | D | A | C | A |
| Mời bạn xem thêm nhiều bài tập trọng âm khác để luyện tập nhiều hơn nhé! |
Các câu hỏi thường gặp về trọng âm trong tiếng Anh
Trọng âm có cần học thuộc không?
Không cần học thuộc toàn bộ, nhưng bạn nên:
- Nắm các quy tắc phổ biến (theo từ loại, đuôi từ).
- Luyện nghe thường xuyên để tạo cảm giác quen tai.
- Ghi chú và luyện lại các từ mình phát âm sai hoặc gặp khó khăn.
Trọng âm khác gì với phát âm?
- Phát âm là cách bạn nói âm thanh của từng từ hoặc từng âm (vd: /s/ khác /ʃ/).
- Trọng âm là âm tiết được nhấn mạnh hơn trong một từ (nói rõ, cao, mạnh hơn).
Có thể bạn quan tâm:
- Top 7 cuốn sách tự học phát âm tiếng Anh chuẩn nhất 2025
- Top 10 app luyện phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay
- Quy tắc cách phát âm s, es, ‘s cực chuẩn và dễ nhớ
Để cải thiện khả năng phát âm và nhấn trọng âm của mình, bạn hãy tải và trải nghiệm ngay các bài học của ELSA Speak. Đồng thời hãy theo dõi thêm nhiều bài viết tại danh mục phát âm tiếng Anh để có thêm nhiều thông tin mới nhé!
Ghi nhớ nhanh







