Câu khẳng định là dạng câu xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu về câu khẳng định trong tiếng Anh, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh thường gặp.
Câu khẳng định là gì?
Câu khẳng định (Affirmative sentence) là loại câu trần thuật/câu kể dùng để trình bày, xác nhận một thông tin, sự việc, hiện tượng là đúng, có thật, có tồn tại hoặc đang xảy ra. Câu khẳng định không chứa các từ phủ định như not, never, hay no và thường kết thúc bằng dấu chấm.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Câu khẳng định được sử dụng để:
- Cung cấp thông tin: nói về sự thật, thói quen, sự việc
- Mô tả sự vật, sự việc, hiện tượng
- Khẳng định một điều gì đó là đúng
- Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến
Ví dụ:
- My sister has a new phone. (Chị tôi có một chiếc điện thoại mới.)
- The children are very happy. (Những đứa trẻ rất vui.)
- She finished her homework yesterday. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập hôm qua.)

Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu khẳng định là nền tảng giúp truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và trực tiếp trong hầu hết các tình huống giao tiếp. Dưới đây là các cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
Câu khẳng định với động từ to be
Cấu trúc:
| S + to be (am/is/are/was/were) + O |
Động từ to be cần được chia phù hợp với chủ ngữ và các thì trong tiếng Anh của câu.
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là một học sinh.)
- Tina is very kind. (Tina rất tốt bụng.)
- They are in the classroom. (Họ đang ở trong lớp học.)

Bảng chia thì cho câu khẳng định:
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + O | They are my classmates. (Chúng tôi là bạn cùng lớp.) |
| Quá khứ đơn | S + was/were + O | He was at home yesterday. (Hôm qua anh ấy ở nhà.) |
| Tương lai đơn | S + will be + O | We will be ready soon. (Chúng ta sẽ sẵng sàn sớm thôi.) |
Câu khẳng định với động từ thường
Cấu trúc:
| S + V + O |
Động từ trong câu sẽ thay đổi tùy theo thì và chủ ngữ.
Ví dụ:
- I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
- She visited her grandparents last week. (Cô ấy đã thăm ông bà tuần trước.)

Bảng về cấu trúc câu khẳng định ở các thì tương ứng:
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | They are watching TV. (Họ đang xem TV.) |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | They are watching TV. (Họ đang xem TV..) |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 (V-pp) | I have finished my work. (Tôi đã làm xong công việc.) |
| Quá khứ đơn | S + V-ed/V2 + O | We went to the beach. (Chúng ta đã đi biển.) |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | She was cooking when I called. (Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi.) |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | I will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn sau.) |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | They will be traveling this time next week. (Tuần sau giờ này họ sẽ đang đi du lịch.) |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 | I will have finished this task by tonight. (Tôi sẽ hoàn thành việc này trước tối nay.) |
Câu khẳng định với động từ khiếm khuyết
Cấu trúc:
| S + modal verb + V-inf / be + O |
Ví dụ:
- She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.)
- You must finish this work today. (Bạn phải hoàn thành công việc hôm nay.)

Bảng các động từ khiếm khuyết thường gặp:
| Modal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Can | Có thể | Linda can speak Japanese fluently. (Linda có thể nói tiếng Nhật lưu loát.) |
| Could | Có thể (quá khứ/lịch sự hơn) | My grandfather could play the piano well. (Ông tôi đã từng có thể chơi đàn piano rất giỏi.) |
| Must | Phải | You must finish the report by 5 PM. (Bạn phải hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.) |
| Should | Nên | You should drink more water every day. (Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.) |
| May | Có thể (trang trọng) | We may visit our grandparents this weekend. (Chúng tôi có lẽ sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.) |
| Might | Có thể (khả năng xảy ra thấp) | It might snow in the mountains tonight. (Có thể đêm nay tuyết sẽ rơi trên núi.) |
| Will | Sẽ | I will carry these heavy bags for you. (Tôi sẽ xách những chiếc túi nặng này giúp bạn.) |
| Shall | Nên | We shall find a way to solve this problem. (Chúng ta nên tìm ra cách để giải quyết vấn đề này.) |
| Ought to | Nên (mang tính trách nhiệm hơn) | You ought to be more careful next time. (Bạn nên cẩn thận hơn vào lần tới.) |
| Would | Sẽ (giả định / lịch sự) | When I was young, I would go fishing every Sunday. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường đi câu cá vào mỗi Chủ Nhật.) |

Cách nhận biết câu khẳng định trong tiếng Anh
Bảng chi tiết cách nhận biết câu khẳng định trong tiếng Anh:
| Đặc điểm nhận biết | Ví dụ |
| Không chứa từ phủ định (not, never, no, hardly,…) | She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ.) |
| Có cấu trúc đầy đủ (Chủ ngữ + Động từ) | The students are studying in the library. (Các sinh viên đang học trong thư viện.) |
| Mô tả hành động, sự việc hoặc hiện tượng | Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.) |
| Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ | You can speak English fluently. (Bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy.) |
| Luôn kết thúc bằng dấu chấm (.) | My brother works as an engineer. (Anh trai tôi làm kỹ sư.) |

Cách chuyển câu khẳng định sang câu phủ định hoặc nghi vấn
Để chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định hoặc câu nghi vấn, bạn cần xác định loại động từ trong câu (to be, động từ thường hay động từ khiếm khuyết). Mỗi loại sẽ có cách biến đổi riêng, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay dưới đây:
Khi trong câu có động từ tobe
Câu phủ định: Khi trong câu có động to tobe (am, is, are, was, were), bạn chỉ cần thêm not vào sau động từ tobe để đổi từ câu khẳng định sang câu phủ định.
Cấu trúc:
| S + to be + not + O |
Ví dụ:
- He is a college student. → He is not a college student. (Anh ấy không phải là sinh viên đại học.)
- They are at the park. → They are not at the park. (Họ không ở công viên.)
- I am ready for the exam. → I am not ready for the exam. (Tôi chưa sẵn sàng cho kỳ thi.)
Câu nghi vấn: Đảo to be lên đầu câu và kết thúc bằng dấu hỏi chấm (?).
Cấu trúc:
| To be + S + O? |
Ví dụ:
- The weather was cold yesterday. → Was the weather cold yesterday? (Hôm qua thời tiết có lạnh không?)
- This movie is very interesting. → Is this movie very interesting? (Bộ phim này có thú vị không?)

Khi trong câu có động từ thường
Đối với câu phủ định với động từ thường, bạn cần thêm trợ động từ + not trước động từ chính để chuyển câu từ dạng khẳng định sang phủ định. Tùy vào thì và chủ ngữ, trợ động từ được sử dụng sẽ khác nhau.
| Thì | Chủ ngữ | Trợ động từ phủ định | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | I/You/We/They | Do not (don’t) | They don’t play football on Sundays. |
| Hiện tại đơn | He/She/It | Does not (doesn’t) | She doesn’t like coffee. |
| Quá khứ đơn | Tất cả chủ ngữ | Did not (didn’t) | We didn’t watch the movie last night. |
| Tương lai đơn | Tất cả chủ ngữ | Will not (won’t) | I won’t go to school tomorrow. |
Lưu ý: Khi dùng doesn’t hoặc didn’t, động từ chính phải được dùng ở dạng nguyên mẫu.
Câu phủ định:
Cấu trúc:
| S + trợ động từ + not + V + O |
Ví dụ:
- Hulk visited Paris last summer. → Hulk did not visit Paris last summer. (Hulk không đi thăm Paris vào mùa hè năm ngoái.)
- He plays football. → He does not play football. (Anh ấy không chơi đá bóng.)
Câu nghi vấn:
Cấu trúc:
| Trợ động từ + S + V + O? |
Ví dụ:
- She studies English. → Does she study English? (Cô ấy có học tiếng Anh không?)
- They visited their grandparents. → Did they visit their grandparents? (Họ có thăm ông bà không?)

Khi trong câu có động từ khiếm khuyết
Câu phủ định: Khi trong câu có động từ khiếm khuyết (modal verbs), bạn chỉ cần thêm not ngay sau động từ khiếm khuyết để chuyển câu từ dạng khẳng định sang phủ định.
Cấu trúc:
| S + Modal Verb + not + V + O |
Ví dụ:
- She can speak English fluently. → She can not speak English fluently. (Cô ấy không thể nói tiếng Anh trôi chảy)
- They will finish the report today. → They will not finish the report today. (Họ sẽ không hoàn thành báo cáo hôm nay)
Câu nghi vấn: Đối với câu nghi vấn, bạn chỉ cần đảo modal verb lên đầu và kết thúc câu bằng dấu hỏi chấm (?).
Cấu trúc:
| Modal Verb + S + V + O? |
Ví dụ:
- We must wear uniforms at school. → Must we wear uniforms at school? (Chúng ta có phải mặc đồng phục ở trường không?)
- You should drink more water. → Should you drink more water? (Bạn có nên uống nhiều nước hơn không?)

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học phát âm tiếng Anh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), giúp nhận diện và sửa lỗi phát âm chi tiết đến từng âm tiết và đưa ra phản hồi rõ ràng giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình. Click để khám phá ngay!

Lỗi thường gặp khi dùng câu khẳng định trong tiếng Anh
Khi sử dụng câu khẳng định, nhận diện và hiểu rõ các lỗi thường gặp sẽ giúp hạn chế sai sót trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi dùng câu khẳng định trong tiếng Anh:
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)
Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít, động từ phải thêm -s/-es.
- Sai: She write a letter to her friend.
- Đúng: She writes a letter to her friend.
- Sai: My cat like to sleep on the sofa.
- Đúng: My cat likes to sleep on the sofa.
Lưu ý: Nếu chủ ngữ là danh từ không đếm được (water, money, information…), động từ luôn chia ở số ít.
Nhầm lẫn giữa động từ “to be” và động từ thường
Nhầm lẫn giữa động từ to be (am/is/are) và động từ thường (run, eat, study…) là lỗi phổ biến.
- Động từ To be (thì, là, ở): Dùng để miêu tả đặc điểm, trạng thái, vị trí, danh tính. Động từ To be nối chủ ngữ với tính từ, danh từ hoặc cụm giới từ.
- Động từ thường (Hành động): Diễn tả một hành động cụ thể. Cần trợ động từ (do/does/did) khi hỏi hoặc phủ định.
Ví dụ 1:
- Sai: I am agree with you.
- Đúng: I agree with you.
Ví dụ 2:
- Sai: He is play football.
- Đúng: He plays football.
Chia sai thì của động từ (Incorrect Tense)
Chia sai thì của động từ là lỗi xảy ra khi:
- Xác định sai thời gian của hành động
- Không nhất quán thì giữa các mệnh đề
- Nhầm lẫn giữa các thì có ý nghĩa gần giống
Ví dụ 1:
Sai: We go to the cinema last night.
Đúng: We went to the cinema last night.
Ví dụ 2:
Sai: She buyed a new dress yesterday.
Đúng: She bought a new dress yesterday.
Sai trật tự từ trong câu (Word Order)
Trong tiếng Anh, trật tự từ rất nghiêm ngặt. Những lỗi phổ biến thường liên quan đến vị trí của tính từ hoặc trạng từ chỉ tần suất.
Vị trí của tính từ: Tính từ đứng trước danh từ.
Sai: I have a car blue.
Đúng: I have a blue car.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, never,…): Thường đứng trước động từ thường, sau động từ to be.
Sai: She goes always to school early.
Đúng: She always goes to school early.

Bài tập câu khẳng định trong tiếng Anh
Bài tập
Bài 1: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn
- They watch TV every evening.
- She is cooking in the kitchen.
- He bought a new bicycle last week.
- I can finish this English assignment.
- We went to the park yesterday.
- You should help your sister with her homework.
- The bus leaves at 8 AM tomorrow.
- They have completed the final report.
- It is raining heavily outside.
- My father works in a large office.
Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I (be) _______ a student at a local high school.
- He (play) _______ football every afternoon with his friends.
- We (visit) _______ our grandparents tomorrow morning.
- They (finish) _______ their lunch already.
- The sun (rise) _______ in the East.
- My brother (read) _______ a new novel at the moment.
- Water (boil) _______ at 100°C.
- I (buy) _______ this camera two years ago.
- You (ought to) _______ be more careful with your belongings.
- Listen! The birds (sing) _______ in the garden.
- He (can) _______ speak French quite well.
- They (be) _______ very busy with the science project yesterday.
- I (watch) _______ a movie when the phone rang.
- She (have) _______ a collection of old stamps.
- The teacher (explain) _______ the lesson clearly right now.
Bài 3: Trong các câu sau, câu nào là câu khẳng định?
- We do not have any classes on Sunday.
- The local market opens very early in the morning.
- Did you see the news on TV last night?
- She is not wearing a coat even though it is cold.
- They are traveling to the countryside this weekend.
- How many languages can your friend speak?
- My mother cooks a special dinner every Friday.
- I haven’t received any emails from the manager yet.
- Is the new shopping mall near your house?
- The flowers in the garden look very beautiful today.
- He doesn’t like watching horror movies alone.
- Why are you standing outside in the rain?
- We will buy a new sofa for the living room tomorrow.
- They didn’t find the keys anywhere in the room.
- Where did they go for their honeymoon last year?
Đáp án
Bài 1:
Câu phủ định:
- They don’t watch TV every evening.
- She isn’t cooking in the kitchen.
- He didn’t buy a new bicycle last week.
- I can’t finish this English assignment.
- We didn’t go to the park yesterday.
- You shouldn’t help your sister with her homework.
- The bus doesn’t leave at 8 AM tomorrow.
- They haven’t completed the final report.
- It isn’t raining heavily outside.
- My father doesn’t work in a large office.
Câu nghi vấn:
- Do they watch TV every evening?
- Is she cooking in the kitchen?
- Did he buy a new bicycle last week?
- Can you finish this English assignment?
- Did we go to the park yesterday?
- Should you help your sister with her homework?
- Does the bus leave at 8 AM tomorrow?
- Have they completed the final report?
- Is it raining heavily outside?
- Does your father work in a large office?
Bài 2:
- am
- plays
- will visit (hoặc are visiting)
- have finished
- rises
- is reading
- boils
- bought
- ought to
- are singing
- can
- were
- was watching
- has
- is explaining
Bài 3:
Câu khẳng định: 2, 5, 7, 10, 13
Câu phủ định: 1, 4, 8, 11, 14
Câu hỏi: 3, 6, 9, 12, 15
Những câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích thông báo:
Câu khẳng định (Affirmative): Xác nhận một sự việc là đúng hoặc đang xảy ra. Ví dụ: I am a student. (Tôi là học sinh.)
Câu phủ định (Negative): Thông báo một sự việc là sai hoặc không xảy ra, thường có sự xuất hiện của từ not sau trợ động từ hoặc động từ to be. Ví dụ: I am not a student. (Tôi không phải là học sinh.)
Có, any có thể được dùng trong câu khẳng định, mang ý nghĩa là bất cứ, bất kỳ. Tuy nhiên, any thường được dùng phổ biến hơn trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ any dùng trong câu khẳng định: You can choose any book. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào.)
Either chủ yếu dùng trong câu phủ định. Dùng ở cuối câu để chỉ sự đồng tình với một ý phủ định trước đó, thường mang nghĩa là cũng không.
Ví dụ: I don’t like beef, and he doesn’t either. (Tôi không thích thịt bò, và anh ấy cũng không.)
Many có thể dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và câu hỏi nhưng có sự ưu tiên:
Câu phủ định và nghi vấn: Dùng rất phổ biến.
Câu khẳng định: Vẫn dùng được nhưng mang sắc thái trang trọng (formal).
Ví dụ:
– I don’t have many friends. (Tôi không có nhiều bạn.)
– Many people believe this is true. (Nhiều người tin rằng điều đó là đúng.)
Much vẫn có thể dùng trong câu khẳng định, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Người bản xứ thường tránh dùng “much” một mình trong câu khẳng định, mà hay dùng trong câu phủ định và câu hỏi hơn (Ví dụ: I don’t have much money).
Tuy nhiên, trong câu khẳng định, much sẽ xuất hiện khi đi kèm các từ nhấn mạnh như too, so, very… (Ví dụ: I have too much work today), hoặc trong văn viết/trang trọng
Much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định thì có dùng nhưng hạn chế và cần từ bổ trợ như too, so, very.
Ví dụ:
– I don’t have much time. (Tôi không có nhiều thời gian)
– Do you have much money? (Bạn có nhiều tiền không?)
– I have too much homework today. (Hôm nay tôi có nhiều bài tập về nhà.)
A few được dùng trong câu khẳng định, mang nghĩa là một vài, một ít (đủ dùng, mang ý nghĩa tích cực).
Ví dụ: I have a few friends in this city. (Tôi có một vài người bạn ở thành phố này.)
A little được dùng trong câu khẳng định, mang nghĩa là một ít (đủ dùng, tích cực).
Ví dụ: I need a little sugar for my coffee. (Tôi cần một ít đường cho cà phê.)
Tóm lại, câu khẳng định là nền tảng quan trọng trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Khi hiểu rõ cấu trúc và cách dùng, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau. Hy vọng ELSA Speak có thể hỗ trợ bạn nắm chắc kiến thức, cũng như là luyện tập hiệu quả hơn trong quá trình học tiếng Anh. Đừng quên theo dõi các bài viết khác trong danh mục Các loại câu tiếng Anh để tiếp tục chinh phục tiếng Anh.







