Trong giao tiếp tiếng Anh, tạm biệt không chỉ đơn giản là goodbye hay bye. Tùy vào đối tượng, hoàn cảnh và mức độ thân mật, bạn có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt tự nhiên khác như see you, see you later, take care, catch you later hay have a nice day. Cùng khám phá những cách nói tạm biệt tiếng Anh phổ biến dưới đây để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp và tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Các cách nói tạm biệt bằng tiếng Anh thông dụng như Goodbye, Bye, See you, See you later, See you soon, Take care…
Bạn vừa đọc 24 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Cách nói tạm biệt tiếng Anh thân mật: Bye, See ya, Later, Catch you later, Talk to you later…
Cách nói tạm biệt tiếng Anh lịch sự, trang trọng: Farewell, Have a nice day, It was a pleasure speaking with you…
Tạm biệt tiếng Anh là gì?
Tạm biệt trong tiếng Anh thường được nói là goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ hoặc bye /baɪ/. Trong đó, goodbye mang sắc thái trung tính và có thể sử dụng trong nhiều tình huống, còn bye ngắn gọn, thân mật và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
Mike: Thanks for the great dinner!
Lisa: I’m glad you enjoyed it!
Mike: I had a wonderful time.
Lisa: Me too! Let’s do this again soon.
Mike: For sure! See you later!
Lisa: See you later! Have a good night!

Các cách nói tạm biệt bằng tiếng Anh thông dụng
Ngoài Goodbye và Bye, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt lời tạm biệt tự nhiên tùy theo hoàn cảnh và mối quan hệ giữa người nói. Dưới đây là những cách nói tạm biệt phổ biến mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
| Cách nói tạm biệt | Ý nghĩa | Sắc thái |
| Goodbye! | Tạm biệt! | Trung tính, phổ biến |
| Bye! | Tạm biệt! | Thân mật, tự nhiên |
| Bye-bye! | Tạm biệt nhé! | Rất thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc người thân |
| See you! | Hẹn gặp lại! | Thân mật |
| See you later! | Gặp lại sau nhé! | Thân mật |
| See you soon! | Hẹn sớm gặp lại! | Thân mật |
| See you tomorrow! | Hẹn gặp lại ngày mai! | Thân mật, cụ thể |
| Take care! | Giữ gìn sức khỏe nhé! / Bảo trọng! | Thân mật, lịch sự |
| Have a nice day! | Chúc bạn một ngày tốt lành! | Lịch sự, thân thiện |
| Have a good evening! | Chúc bạn buổi tối vui vẻ! | Lịch sự |
| Talk to you later! | Nói chuyện với bạn sau nhé! | Thân mật |
| Catch you later! | Gặp lại sau nhé! | Rất thân mật |
| See you around! | Hẹn gặp lại nhé! | Thân mật |
| Until next time! | Hẹn gặp lại lần sau! | Thân thiện |
| Farewell! | Tạm biệt! / Chia tay! | Trang trọng, cảm xúc |
Có thể quan tâm:
- Intend to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
- Tổng hợp bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh du lịch
- 100+ Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh thông dụng, đầy đủ nhất
Các cách nói tạm biệt tiếng Anh theo mức độ thân mật
Cách nói tạm biệt tiếng Anh thân mật
Khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc những người quen gần gũi, bạn có thể dùng các cách nói tạm biệt tiếng Anh ngắn gọn và tự nhiên thay cho goodbye. Những cách diễn đạt này thường tạo cảm giác thoải mái, gần gũi và phù hợp với giao tiếp hằng ngày.
| Cách nói | Ý nghĩa | Cách sử dụng |
| Bye! | Tạm biệt nhé! | Cách nói phổ biến, thân mật và dễ sử dụng nhất. |
| Bye-bye! | Tạm biệt nhé! | Thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc người rất thân. |
| See you! | Hẹn gặp lại nhé! | Dùng khi bạn dự định sẽ gặp lại người đó. |
| See you later! | Gặp lại sau nhé! | Dùng khi rời đi nhưng có khả năng sẽ gặp lại sau đó. |
| See you soon! | Hẹn sớm gặp lại! | Phù hợp khi dự kiến sẽ gặp lại trong thời gian gần. |
| See ya! | Gặp lại nhé! | Cách nói rất tự nhiên, rút gọn của “See you”, thường dùng giữa bạn bè. |
| Later! | Gặp lại sau nhé! | Rất ngắn gọn và khá thân mật, thường dùng với bạn bè. |
| Catch you later! | Gặp lại sau nhé! | Cách nói vui vẻ, thoải mái, phù hợp với bạn bè và người quen. |
| Talk to you later! | Nói chuyện với bạn sau nhé! | Thường dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện trực tiếp hoặc qua điện thoại/tin nhắn. |
| See you around! | Hẹn gặp lại nhé! | Dùng khi chưa biết chính xác thời điểm gặp lại. |
| Take care! | Giữ gìn sức khỏe nhé! / Bảo trọng nhé! | Thân mật nhưng vẫn lịch sự, phù hợp khi muốn thể hiện sự quan tâm. |
| Have a good one! | Chúc bạn một ngày/buổi còn lại vui vẻ! | Cách nói thân thiện, tự nhiên trong giao tiếp đời thường. |

Cách nói tạm biệt tiếng Anh lịch sự, trang trọng
Trong môi trường công việc, khi giao tiếp với khách hàng, đối tác, cấp trên hoặc những người chưa quá thân thiết, bạn nên ưu tiên những cách nói tạm biệt tiếng Anh lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh. Thay vì chỉ dùng Bye, bạn có thể sử dụng các cách dưới đây:
| Cách nói | Ý nghĩa | Cách sử dụng |
| Goodbye. | Tạm biệt. | Cách nói trung tính, lịch sự, phù hợp trong nhiều hoàn cảnh. |
| Farewell. | Tạm biệt / Chia tay. | Trang trọng, thường dùng khi chia tay trong thời gian dài hoặc không chắc khi nào gặp lại. |
| Have a nice day. | Chúc bạn một ngày tốt lành. | Phù hợp khi kết thúc cuộc trò chuyện với khách hàng, đồng nghiệp hoặc người quen. |
| Have a good evening. | Chúc bạn buổi tối vui vẻ. | Dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện vào buổi tối. |
| Have a great day ahead. | Chúc bạn một ngày tốt đẹp. | Lịch sự, thân thiện, phù hợp trong giao tiếp công việc. |
| Take care. | Giữ gìn sức khỏe nhé / Bảo trọng. | Thể hiện sự quan tâm; có thể dùng trong cả giao tiếp cá nhân và công việc. |
| It was nice meeting you. | Rất vui được gặp bạn. | Dùng khi kết thúc cuộc gặp với người mới quen. |
| It was a pleasure meeting you. | Rất hân hạnh được gặp bạn. | Trang trọng hơn, phù hợp với khách hàng, đối tác hoặc sự kiện công việc. |
| It was nice talking to you. | Rất vui được trò chuyện với bạn. | Dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện một cách lịch sự. |
| It was a pleasure speaking with you. | Rất hân hạnh được trò chuyện với bạn. | Phù hợp trong bối cảnh công việc, đặc biệt sau cuộc gọi hoặc cuộc trao đổi chính thức. |
| I look forward to seeing you again. | Tôi mong sớm được gặp lại bạn. | Lịch sự, chuyên nghiệp khi thực sự dự định gặp lại đối phương. |
| Until we meet again. | Hẹn gặp lại bạn. | Mang sắc thái trang trọng, hơi cảm xúc, phù hợp với những dịp chia tay. |
Cách nói tạm biệt bằng tiếng Anh theo từng hoàn cảnh
Tạm biệt khi kết thúc cuộc gọi thoại
Khi kết thúc một cuộc gọi thoại bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng những câu ngắn gọn như Bye, Talk to you later hoặc Take care trong giao tiếp thân mật. Với cuộc gọi công việc, nên ưu tiên cách diễn đạt lịch sự hơn như It was nice speaking with you hoặc I look forward to speaking with you again.
| Cách chào | Dịch nghĩa |
| Thanks for your time | Cảm ơn bạn đã dành thời gian |
| It was nice talking to you | Rất vui được nói chuyện với bạn |
| Let’s talk again soon | Hẹn sớm nói chuyện lại nhé |
| I’ll catch up with you later | Tôi sẽ liên lạc sau (trao đổi kĩ hơn) |
| Bye for now | Tạm biệt bây giờ nhé |
| Until next time | Đến lần sau nhé |
| I appreciate the call = Thanks for calling | Tôi trân trọng cuộc gọi |
| Keep in touch | Giữ liên lạc nhé |
| I’ll talk to you later | Tôi sẽ nói chuyện với bạn sau |
| Have a great day | Chúc bạn một ngày tốt lành |
| Có thể bạn quan tâm: Catch up là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu của catch up Tổng hợp 10+ cách nói lời cảm ơn tiếng Anh hay và thông dụng |
Tạm biệt trong công việc/email
Trong môi trường công việc, cách nói tạm biệt bằng tiếng Anh cần lịch sự và phù hợp với mối quan hệ giữa bạn và người nhận. Đặc biệt trong email, thay vì chỉ viết Goodbye hoặc Bye, bạn có thể sử dụng những câu kết hợp lời cảm ơn, lời chúc hoặc mong muốn được tiếp tục hợp tác. Dưới đây là một số cách diễn đạt phổ biến:
| Cách chào | Dịch nghĩa |
| Best regards | Trân trọng |
| Sincerely | Kính chào |
| Have a great day! | Chúc bạn một ngày tốt lành! |
| Kind regards | Kính chào |
| Have a wonderful weekend! | Chúc bạn cuối tuần vui vẻ! |
| Wishing you all the best | Chúc bạn mọi điều tốt đẹp |
| Yours faithfully | Trân trọng |
| Respectfully | Kính trọng |
| It was a pleasure working with you. | Rất vui được làm việc cùng bạn. |
| I look forward to hearing from you. | Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn. |
| Thank you for your time and support. | Cảm ơn bạn vì đã dành thời gian và hỗ trợ. |
Sử dụng từ “lóng”, viết tắt
Trong giao tiếp tiếng Anh thân mật, đặc biệt khi nhắn tin với bạn bè hoặc người quen, bạn có thể bắt gặp nhiều cách nói tạm biệt dạng từ lóng hoặc viết tắt. Cụ thể:
| Cách chào tạm biệt tiếng anh bằng tiếng lóng, từ viết tắt | Dịch nghĩa |
| Peace out | Tạm biệt nhé |
| B4N (Bye for now) | Tạm biệt nhé (viết tắt dùng trong tin nhắn) |
| Laters | Gặp sau nha |
| I’m out | Tôi đi đây |
| Catch ya later | Hẹn gặp lại nha |
| TTYL (Talk to you later) | Nói chuyện sau nhé (viết tắt dùng trong tin nhắn) |
| I’m heading out | Tôi đi đây |
| Gotta bounce | Tôi phải đi đây |
| Gotta run | Tôi phải đi |
| Cheerio! | Tạm biệt (cách nói Anh-Anh cổ) |
| Stay safe | Giữ an toàn nhé |
| CYA (See ya hoặc See you) | Hẹn gặp lại |
| Talk soon | Nói chuyện sớm nhé |
| Until next time | Đến lần sau nhé |
| GTG (Got to go) | Phải đi thôi (viết tắt dùng trong tin nhắn) |
Chào tạm biệt nơi công sở
| Cách chào | Dịch nghĩa |
| I’ll see you at the meeting | Hẹn gặp bạn ở cuộc họp |
| Thank you for your hard work | Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ |
| Have a productive day | Chúc bạn một ngày làm việc hiệu quả |
| Until next time | Đến lần sau nhé |
| Take care | Giữ gìn sức khỏe |
| I look forward to our next meeting | Mong chờ cuộc họp tiếp theo |
| Keep up the good work | Tiếp tục phát huy nhé |
| It’s been a pleasure working with you | Rất vui được làm việc cùng bạn |
| Wishing you success in your project | Chúc bạn thành công trong dự án |
| I’ll see you tomorrow | Hẹn gặp bạn vào ngày mai |

Với những cách nói tạm biệt tiếng Anh và các loại câu tiếng Anh phù hợp với từng ngữ cảnh trong danh mục giao tiếp hàng ngày, hy vọng bạn đã có thể giao tiếp tự nhiên hơn. Để phát âm chuẩn quốc tế theo bảng phiên âm IPA và cải thiện khả năng tiếng Anh hiệu quả, hãy thử sử dụng ELSA Speak – Ứng dụng luyện nói với công nghệ nhận diện giọng nói thông minh, giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện.







