Bạn thường bắt gặp catch on trong phim ảnh, bài đọc hoặc giao tiếp hằng ngày nhưng chưa biết chính xác cụm từ này được dùng như thế nào? Thực tế, catch on có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak khám phá catch on là gì nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/catch-on)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Catch on nghĩa là gì?

Catch on là một phrasal verb trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả việc hiểu ra một vấn đề hoặc trở nên phổ biến, được nhiều người đón nhận. Đây là cụm từ xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về xu hướng, ý tưởng hoặc khả năng tiếp thu thông tin.

Theo Cambridge Dictionary, catch on được định nghĩa là to become fashionable or popular.

Ví dụ:

  • The new fitness app quickly caught on among office workers. (Ứng dụng tập luyện mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới nhân viên văn phòng.)
  • It took me a few days to catch on to the new workflow. (Tôi mất vài ngày mới hiểu được quy trình làm việc mới.)
Catch on có nghĩa là hiểu ra một vấn đề hoặc trở nên phổ biến, được nhiều người đón nhận
Catch on có nghĩa là hiểu ra một vấn đề hoặc trở nên phổ biến, được nhiều người đón nhận

Cách dùng Catch on chi tiết

Catch on (không có tân ngữ)

Khi đứng độc lập, catch on thường được dùng với hai ý nghĩa phổ biến là hiểu ra một vấn đề hoặc trở nên phổ biến, được nhiều người đón nhận. Ý nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Ý nghĩaVí dụ
Hiểu ra, nắm bắt được vấn đề: Dùng khi ai đó cuối cùng cũng hiểu một ý tưởng hoặc tình huống sau khi suy nghĩ hay được giải thích.It took him a few moments to catch on, and then he smiled. (Anh ấy mất vài phút mới hiểu ra, rồi sau đó mỉm cười.)
Trở nên phổ biến, được ưa chuộng: Dùng khi một xu hướng, sản phẩm hoặc ý tưởng bắt đầu được nhiều người biết đến và đón nhận.The new fitness challenge quickly caught on among office workers. (Thử thách tập luyện mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới nhân viên văn phòng.)
Bảng ý nghĩa của catch on (không có tân ngữ)
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on khi không có tân ngữ
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on khi không có tân ngữ

Catch on to + something

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói đến việc nhận ra, hiểu được hoặc nắm bắt một ý tưởng, vấn đề hay cách thức hoạt động của điều gì đó sau một khoảng thời gian.

Cấu trúc:

S + catch on to + something

Ví dụ:

  • It took me a few days to catch on to the company’s new system. (Tôi mất vài ngày mới hiểu được hệ thống mới của công ty.)
  • She finally caught on to what her teacher was trying to explain. (Cuối cùng cô ấy cũng hiểu được điều giáo viên đang cố giải thích.)
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on to do something
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on to do something

Catch on with + someone/group

Khi muốn diễn tả một sản phẩm, ý tưởng, xu hướng hoặc hoạt động được yêu thích và trở nên phổ biến trong một nhóm người cụ thể, bạn có thể sử dụng cấu trúc catch on with.

Cấu trúc:

Something + catch on with + someone/group

Ví dụ:

  • The new language-learning app quickly caught on with university students. (Ứng dụng học ngoại ngữ mới nhanh chóng được sinh viên đại học đón nhận.)
  • Eco-friendly products are starting to catch on with young consumers. (Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang dần trở nên phổ biến với người tiêu dùng trẻ.)
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on with someone/group
Ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc catch on with someone/group

Các collocations phổ biến với Catch on

Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc như catch on to hay catch on with, cụm từ catch on còn thường xuất hiện trong nhiều collocation khác nhau để diễn tả mức độ hiểu vấn đề hoặc mức độ phổ biến của một xu hướng, ý tưởng hay sản phẩm.

CollocationÝ nghĩaVí dụ
Slowly catch onDần dần hiểu ra hoặc dần trở nên phổ biếnIt took the team a while to slowly catch on to the new process. (Nhóm mất một thời gian mới dần hiểu được quy trình mới.)
Really catch onThực sự được đón nhận hoặc trở nên phổ biến rộng rãiThe mobile game really caught on after being featured online. (Trò chơi di động thực sự trở nên phổ biến sau khi được giới thiệu trên mạng.)
Catch on among young peopleTrở nên phổ biến trong giới trẻThe fashion trend quickly caught on among young people. (Xu hướng thời trang này nhanh chóng được giới trẻ yêu thích.)
Catch on in societyĐược cộng đồng hoặc xã hội đón nhận rộng rãiThe idea of remote working has caught on in society in recent years. (Ý tưởng làm việc từ xa đã trở nên phổ biến trong xã hội những năm gần đây.)
Catch someone on the hopKhiến ai đó bất ngờ, không kịp chuẩn bịThe unexpected question caught me on the hop during the meeting. (Câu hỏi bất ngờ khiến tôi lúng túng trong cuộc họp.)
Catch someone on the wrong footKhiến ai đó rơi vào thế bị động hoặc hiểu sai tình huống ban đầuHis criticism caught her on the wrong foot. (Lời chỉ trích của anh ấy khiến cô ấy rơi vào thế bị động.)
Start to catch onBắt đầu được hiểu hoặc được nhiều người biết đếnThe new teaching method is starting to catch on in schools. (Phương pháp giảng dạy mới đang bắt đầu được áp dụng tại các trường học.)
Catch on like wildfireLan truyền cực nhanh, phổ biến rất nhanhThe dance challenge caught on like wildfire across social media. (Thử thách nhảy lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.)
Once it catches onKhi điều gì đó trở nên phổ biếnOnce it catches on, more companies will adopt the technology. (Khi công nghệ này trở nên phổ biến, nhiều doanh nghiệp sẽ áp dụng hơn.)
Bảng tổng hợp các collocations phổ biến với catch on
Một số collocations phổ biến đi cùng với catch on
Một số collocations phổ biến đi cùng với catch on

ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp miễn phí, được thiết kế để giúp bạn luyện phát âm tiếng Anh một cách dễ dàng. Với công nghệ AI tiên tiến, ELSA Speak phân tích giọng nói của bạn theo thời gian thực, cung cấp phản hồi tức thì để bạn sửa chữa lỗi phát âm ngay lập tức. Click xem ngay!

Các từ đồng nghĩa với Catch on

Tùy theo ngữ cảnh, catch on có thể mang nghĩa là trở nên phổ biến hoặc hiểu ra vấn đề. Vì vậy, các từ đồng nghĩa cũng sẽ được chia thành hai nhóm tương ứng để giúp bạn sử dụng chính xác hơn.

Khi Catch on có nghĩa là trở nên phổ biến

Nhóm từ dưới đây thường được dùng khi nói về một xu hướng, ý tưởng hoặc sản phẩm được nhiều người biết đến và đón nhận.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Popularize
/ˈpɒp.jə.lər.aɪz/
Làm cho trở nên phổ biếnSocial media helped popularize the new fitness trend. (Mạng xã hội đã giúp xu hướng tập luyện mới trở nên phổ biến.)
Disseminate
/dɪˈsem.ɪ.neɪt/
Lan truyền, phổ biến rộng rãiThe organization disseminated the information through online channels. (Tổ chức đã phổ biến thông tin thông qua các kênh trực tuyến.)
Spread
/spred/
Lan rộng, truyền báThe idea spread quickly across different communities. (Ý tưởng này lan rộng nhanh chóng trong nhiều cộng đồng khác nhau.)
Universalize
/ˌjuː.nɪˈvɜː.səl.aɪz/
Phổ cập, áp dụng rộng rãiThe company hopes to universalize this learning method. (Công ty hy vọng sẽ phổ cập phương pháp học tập này.)
Gain popularity
/ɡeɪn ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/
Trở nên được yêu thích hơnElectric bicycles are gaining popularity in urban areas. (Xe đạp điện đang ngày càng được ưa chuộng tại các thành phố.)
Bảng từ vựng đồng nghĩa với catch on khi có nghĩa là trở nên phổ biến

Khi Catch on mang nghĩa là hiểu ra

Khi catch on được dùng với nghĩa hiểu được điều gì đó sau một khoảng thời gian, bạn có thể thay thế bằng các từ sau.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Understand
/ˌʌn.dəˈstænd/
HiểuI finally understood what the instructor meant. (Cuối cùng tôi cũng hiểu điều người hướng dẫn muốn nói.)
Grasp
/ɡrɑːsp/
Nắm bắt, hiểu rõShe quickly grasped the main idea of the presentation. (Cô ấy nhanh chóng nắm được ý chính của bài thuyết trình.)
Comprehend
/ˌkɒm.prɪˈhend/
Hiểu thấu đáoIt took him some time to comprehend the new concept. (Anh ấy mất một thời gian để hiểu rõ khái niệm mới.)
Follow
/ˈfɒl.əʊ/
Theo kịp, hiểu được nội dung đang nóiSorry, I can’t follow your explanation. (Xin lỗi, tôi không theo kịp phần giải thích của bạn.)
Keep up with
/kiːp ʌp wɪð/
Theo kịp, nắm bắt đượcShe struggled to keep up with the fast-paced lesson. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp bài học diễn ra nhanh.)
Bảng từ vựng đồng nghĩa với catch on khi có nghĩa là hiểu ra
Một số từ vựng đồng nghĩa với catch on
Một số từ vựng đồng nghĩa với catch on

Các phrasal verb với Catch thường gặp

Ngoài catch on, động từ catch còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác để tạo thành các phrasal verb mang ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là những cụm từ phổ biến mà bạn thường gặp trong giao tiếp, học tập và các kỳ thi tiếng Anh.

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Catch upBắt kịp ai đó hoặc tiến độ công việcI need to catch up after missing several classes. (Tôi cần bắt kịp bài học sau khi nghỉ nhiều buổi.)
Catch up onLàm bù hoặc cập nhật những việc còn bỏ lỡShe spent the evening catching up on her reading. (Cô ấy dành cả buổi tối để đọc bù tài liệu.)
Catch up withĐuổi kịp ai đó hoặc theo kịp sự thay đổiHe walked faster to catch up with the group. (Anh ấy đi nhanh hơn để theo kịp cả nhóm.)
Catch onHiểu ra hoặc trở nên phổ biếnThe new fitness app quickly caught on among students. (Ứng dụng tập luyện mới nhanh chóng được sinh viên yêu thích.)
Catch on toHiểu hoặc nhận ra điều gì đóIt didn’t take her long to catch on to the new procedure. (Cô ấy không mất nhiều thời gian để hiểu quy trình mới.)
Catch outBắt lỗi, phát hiện sai sót hoặc sự gian dốiThe interviewer caught him out with a tricky question. (Người phỏng vấn đã phát hiện điểm yếu của anh ấy qua một câu hỏi khó.)
Catch fireBắt lửa, bốc cháyDry leaves can easily catch fire in hot weather. (Lá khô rất dễ bắt lửa khi thời tiết nóng.)
Catch sight ofThoáng nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đóI caught sight of an old friend at the station. (Tôi tình cờ nhìn thấy một người bạn cũ ở nhà ga.)
Bảng tổng hợp các phrasal verb với catch thường gặp
Tổng hợp các phrasal verb với catch thường gặp
Tổng hợp các phrasal verb với catch thường gặp

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.

1. It took me a few days to _______ the new software.

A. catch on

B. catch on to

C. catch up

D. catch out

2. The new fitness trend quickly _______ among office workers.

A. caught on

B. caught out

C. caught up

D. caught sight

3. I didn’t understand the joke at first, but I finally _______.

A. caught on

B. caught on with

C. caught up on

D. caught fire

4. The learning app has started to _______ with students.

A. catch on

B. catch on to

C. catch on with

D. catch out

5. She was the last person to _______ what was happening.

A. catch out

B. catch on to

C. catch up on

D. catch fire

6. Once the idea _______, more people began using it.

A. caught on

B. caught out

C. caught up

D. caught at

7. The new online course quickly _______ young learners.

A. caught on to

B. caught on with

C. caught up with

D. caught out

8. It took him a while to _______ the teacher’s explanation.

A. catch on to

B. catch on with

C. catch out

D. catch fire

9. Nobody expected the trend to _______ so quickly.

A. catch on

B. catch up

C. catch out

D. catch at

10. The new payment method has really _______ in recent years.

A. caught up

B. caught on

C. caught out

D. caught at

Đáp án:

12345
BAACB
678910
ABAAB

Bài 2: Viết lại câu sử dụng Catch on

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ hoặc cụm từ chứa catch on.

  1. It took me a long time to understand the new rule.
  2. The fashion trend became popular very quickly.
  3. Young people started to like the new social media app.
  4. She finally understood what her manager meant.
  5. The idea is becoming more popular every year.
  6. It took the students several lessons to understand the concept.
  7. The new teaching method became popular with teachers.
  8. He didn’t understand the joke immediately.
  9. The product became widely accepted by consumers.
  10. Children quickly understood the rules of the game.

Đáp án:

  1. It took me a long time to catch on to the new rule.
  2. The fashion trend caught on very quickly.
  3. The new social media app caught on with young people.
  4. She finally caught on to what her manager meant.
  5. The idea is catching on more every year.
  6. It took the students several lessons to catch on to the concept.
  7. The new teaching method caught on with teachers.
  8. He didn’t catch on to the joke immediately.
  9. The product caught on with consumers.
  10. Children quickly caught on to the rules of the game.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được catch on là gì, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như những cấu trúc và cụm từ liên quan thường gặp. Việc nắm vững catch on sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh nhầm lẫn với các phrasal verb khác trong tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm các bài học trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày nhé!