Kỷ niệm ngày cưới là dịp quan trọng trong cuộc đời mỗi người, đánh dấu chặng đường hạnh phúc cùng nhau. Nếu bạn vẫn chưa biết những câu chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh hay và ý nghĩa để dành tặng những người thương yêu, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay tại bài viết sau.
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm ngày cưới trong tiếng Anh là Wedding Anniversary /ˈwedɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/. Cụm từ này dùng để chỉ ngày đánh dấu một hoặc nhiều năm kể từ ngày hai người kết hôn.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Một số ví dụ về kỷ niệm ngày cưới trong tiếng Anh:
- Today is our 5th wedding anniversary. (Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới lần thứ 5 của chúng tôi.)
- What do you and your wife do on your wedding anniversary? (Bạn và vợ thường làm gì trong kỷ niệm ngày cưới?)

Cách nói số năm kỷ niệm ngày cưới bằng tiếng Anh
Khi nói về số năm kỷ niệm ngày cưới, tiếng Anh thường sử dụng cấu trúc số thứ tự + wedding anniversary. Số thứ tự cho biết cặp đôi đã kết hôn được bao nhiêu năm, trong đó 1st, 2nd, 3rd có cách viết đặc biệt, còn các số khác được hình thành theo quy tắc thông thường.
| Số năm | Cách viết tiếng Anh | Ý nghĩa |
| 1 năm | 1st anniversary/First anniversary | Kỷ niệm 1 năm ngày cưới |
| 2 năm | 2nd anniversary/Second anniversary | Kỷ niệm 2 năm ngày cưới |
| 3 năm | 3rd anniversary/Third anniversary | Kỷ niệm 3 năm ngày cưới |
| 4 năm | 4th anniversary/Fourth anniversary | Kỷ niệm 4 năm ngày cưới |
| 5 năm | 5th anniversary/Fifth anniversary | Kỷ niệm 5 năm ngày cưới |
| 6 năm | 6th anniversary/Sixth anniversary | Kỷ niệm 6 năm ngày cưới |
| 7 năm | 7th anniversary/Seventh anniversary | Kỷ niệm 7 năm ngày cưới |
| 8 năm | 8th anniversary/Eighth anniversary | Kỷ niệm 8 năm ngày cưới |
| 9 năm | 9th anniversary/Ninth anniversary | Kỷ niệm 9 năm ngày cưới |
| 10 năm | 10th anniversary/Tenth anniversary | Kỷ niệm 10 năm ngày cưới |
| 11 năm | 11th anniversary/Eleventh anniversary | Kỷ niệm 11 năm ngày cưới |
| 12 năm | 12th anniversary/Twelfth anniversary | Kỷ niệm 12 năm ngày cưới |
| 13 năm | 13th anniversary/Thirteenth anniversary | Kỷ niệm 13 năm ngày cưới |
| 14 năm | 14th anniversary/Fourteenth anniversary | Kỷ niệm 14 năm ngày cưới |
| 15 năm | 15th anniversary/Fifteenth anniversary | Kỷ niệm 15 năm ngày cưới |
| 20 năm | 20th anniversary/Twentieth anniversary | Kỷ niệm 20 năm ngày cưới |
| 25 năm | 25th anniversary/Twenty-fifth anniversary | Kỷ niệm 25 năm ngày cưới |
| 30 năm | 30th anniversary/Thirtieth anniversary | Kỷ niệm 30 năm ngày cưới |
Bên cạnh viết theo số, mỗi cột mốc thường gắn với một chất liệu hoặc biểu tượng, thể hiện độ bền vững và giá trị của cuộc hôn nhân theo thời gian. Dưới đây là một số mốc kỷ niệm ngày cưới phổ biến mà bạn có thể bắt gặp trong tiếng Anh:
| Tên gọi | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Copper anniversary | /ˈkɑːpər ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Kỷ niệm 7 năm ngày cưới (hay kỷ niệm Đồng) |
| Aluminium anniversary | /ˌæljəˈmɪniəm ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Kỷ niệm 10 năm ngày cưới (hay kỷ niệm Nhôm) |
| Silver wedding | /ˌsɪlvər ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 25 năm ngày cưới (hay đám cưới Bạc) |
| Ruby wedding | /ˌruːbi ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 40 năm ngày cưới (hay đám cưới Hồng Ngọc) |
| Golden wedding | /ˌɡəʊldən ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 50 năm ngày cưới (hay đám cưới Vàng) |
| Diamond wedding | /ˌdaɪmənd ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 60 năm ngày cưới (hay lễ kỷ niệm Kim Cương) |
Xem thêm: Một lời chúc hay cần được nói ra một cách chuẩn xác để truyền tải trọn vẹn yêu thương. Để ELSA Speak giúp bạn phát âm đúng từng từ để ngày kỷ niệm thêm phần ý nghĩa và trọn vẹn nhé.

Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh
Dưới đây là các câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh cho vợ/chồng và gia đình.
Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới là dịp đặc biệt để vợ chồng nhìn lại những khoảnh khắc đã cùng nhau trải qua và bày tỏ tình yêu dành cho nhau. Bạn có thể lựa chọn những lời chúc ngọt ngào, chân thành hoặc lãng mạn để gửi đến người bạn đời trong ngày đặc biệt này:
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Happy our first anniversary! I am looking forward to spending many more years with you. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Anh mong sẽ có thêm nhiều năm nữa bên em. |
| It’s such a blessing to have you in my life! Happy first anniversary! | Thật may mắn biết bao khi có anh trong đời! Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. |
| Happy 1st wedding anniversary, my love! I’m so grateful to have you by my side. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới, tình yêu của anh! Anh thật biết ơn vì luôn có em bên cạnh. |
| One year of marriage, countless beautiful memories, and a lifetime of love ahead. Happy anniversary, my love! | Một năm hôn nhân, vô vàn kỷ niệm đẹp và cả một đời yêu thương đang chờ phía trước. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, tình yêu của anh! |
| After the first year we have shared so many special moments, let’s continue to create more sweet moments together. Happy first anniversary! | Sau năm đầu tiên, chúng ta đã cùng chia sẻ nhiều khoảnh khắc đặc biệt, hãy tiếp tục tạo nên những khoảnh khắc ngọt ngào cùng nhau nhé! Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới! |
| I feel so lucky to call you my wife. Please continue to be by my side for more years. | Anh cảm thấy thật may mắn khi được gọi em là vợ. Hãy tiếp tục ở bên anh thêm nhiều năm nữa nhé. |
| I get so much emotion, happiness, joy and excitement when I’m with you. I hope to share those for many more years. | Anh có thật nhiều cảm xúc, hạnh phúc, niềm vui và sự phấn khích khi ở bên em. Mong sẽ tiếp tục sẻ chia những điều đó trong nhiều năm nữa. |
| May our beautiful bond last forever! Happy wedding anniversary, my love! | Mong sợi dây gắn kết đẹp đẽ của chúng mình kéo dài mãi mãi! Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, tình yêu của anh! |
| Happy first wedding anniversary to my partner in love. I’m grateful for every moment we’ve shared. | Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới đến người bạn đời của em. Em vô cùng biết ơn từng khoảnh khắc chúng ta đã có. |
| Happy 1st anniversary! I’m so lucky to have you by my side in this life. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! Thật may mắn biết bao khi có anh trong đời. |
| Happy first anniversary, my dear wife! Let’s keep the flame of this love burning forever! | Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới, vợ yêu của anh! Hãy cùng giữ cho ngọn lửa tình yêu này cháy mãi nhé! |
| One year ago, we became husband and wife. Today, I’m grateful to celebrate our first anniversary together. I love you more than ever! | Một năm trước, chúng ta trở thành vợ chồng. Hôm nay, em hạnh phúc khi mình cùng kỷ niệm một năm ngày cưới. Em yêu anh hơn bao giờ hết! |
| Here’s to the first of many wonderful anniversaries. Happy 1st wedding anniversary, my love. | Chúc mừng cột mốc đầu tiên trong rất nhiều kỷ niệm tuyệt vời phía trước. Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới, tình yêu của anh. |
| One year of marriage and a lifetime of love ahead. Happy first anniversary! | Một năm hôn nhân và cả một đời yêu thương phía trước. Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới! |

Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới là cột mốc đầu tiên đánh dấu hành trình hôn nhân của một cặp đôi. Nếu muốn gửi lời chúc đến người thân trong gia đình, bạn có thể lựa chọn những câu chúc vừa ấm áp, chân thành, vừa thể hiện niềm vui trước hạnh phúc của hai người.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Seeing how you two have loved each other over the past year, I’ve come to believe in true love. Happy 1st wedding anniversary! | Nhìn cách hai người yêu thương nhau suốt năm qua, tôi đã tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! |
| Happy 1st wedding anniversary. May you two live happily ever after! | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Mong hai bạn hạnh phúc mãi mãi về sau! |
| Wishing that the years to come will always be as happy as your very first! | Chúc những năm sau này của hai bạn luôn hạnh phúc như năm đầu tiên nhé! |
| Happy 1st wedding anniversary. Surely your love will last for many more years! | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Chắc chắn tình yêu của các bạn sẽ kéo dài thêm nhiều năm nữa! |
| Today I want to say it again: you two make the best couple in the world. Happy wedding anniversary. | Hôm nay tôi muốn nhắc lại: hai bạn là cặp đôi tuyệt vời nhất thế giới. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Watching the two of you is so inspiring. Happy wedding anniversary. | Ngắm nhìn hai bạn thật sự truyền cảm hứng cho tôi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Happy 1st wedding anniversary. It’s been a joy to watch your love grow stronger with each passing day. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! Thật vui khi được chứng kiến tình yêu của các bạn ngày càng bền chặt hơn mỗi ngày. |
| Wishing you a happy wedding anniversary filled with love and laughter. | Chúc các bạn một ngày kỷ niệm ngày cưới vui vẻ, tràn ngập tình yêu và tiếng cười. |
| Happy anniversary to the cutest couple I know! You two are a match made in heaven. | Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới cặp đôi dễ thương nhất mà tôi biết! Hai bạn là một cặp trời sinh. |
| Cheers to one year of love and commitment. You two are a shining example of what true love looks like. | Chúc mừng một năm yêu thương và gắn bó. Hai bạn là hiện thân của tình yêu đích thực. |
| Congratulations on your first year of marriage. May your home always be full of love. | Chúc mừng năm đầu tiên chung nhà của hai bạn. Mong tổ ấm của các bạn luôn tràn đầy yêu thương. |
| Happy 1st anniversary! Wishing your marriage a lifetime of joy and togetherness. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! Chúc hôn nhân của hai bạn cả đời vui vẻ và gắn bó. |
| Có thể bạn quan tâm: Save the date là gì? Save the date + giới từ gì trong tiếng Anh |
Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh là gì? Đó chính là third (3rd) wedding anniversary. Hãy cùng ELSA tham khảo các câu chúc mừng kỷ niệm người cưới tiếng Anh cho cột mốc 3 năm dưới đây nhé!

Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
Kỷ niệm 3 năm ngày cưới là dịp đặc biệt để bạn gửi đến người bạn đời những lời yêu thương và trân trọng nhất. Dưới đây là những câu chúc mừng bằng tiếng Anh ngọt ngào, lãng mạn, phù hợp để dành tặng vợ hoặc chồng trong ngày đặc biệt này.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Thanks for joining me on this beautiful life journey. Happy 3rd wedding anniversary. | Cảm ơn em đã đồng hành cùng anh trên hành trình tươi đẹp này. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới. |
| The past three years have made me realize that life without you would be life without love. Happy wedding anniversary. | Ba năm qua khiến anh nhận ra, cuộc sống thiếu em là cuộc sống thiếu vắng tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| I am the luckiest person in the world because I have you in my life. Happy 3rd wedding anniversary. | Anh là người may mắn nhất thế giới vì có em trong đời. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới của chúng ta. |
| For the past three years, you have filled me with joy and happiness. This is a wonderful journey that I want to continue forever. Happy wedding anniversary. | Ba năm qua, anh mang đến cho em niềm vui và hạnh phúc. Đây là hành trình tuyệt vời mà em muốn tiếp tục mãi mãi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| As three years have passed by, my affection, admiration and gratitude for you only grow stronger. Happy wedding anniversary! | Ba năm trôi qua, tình cảm, sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn của em dành cho anh ngày càng lớn. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Happy wedding anniversary! My feelings for you cannot be expressed in mere words. | Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới! Tình cảm của anh dành cho em không thể diễn tả bằng lời. |
| Before I met you, I never believed in true love. Happy third anniversary! | Trước khi gặp anh, em chưa bao giờ tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm ba năm! |
| From the moment I saw you, I knew you were the one for me. Happy 3rd anniversary, my dearest! | Ngay khi nhìn thấy em, anh đã biết em là người dành cho anh. Chúc mừng kỷ niệm ba năm, em yêu! |
| Each day, my love for you deepens and intensifies. Happy anniversary to us. | Mỗi ngày, tình yêu của anh dành cho em càng thêm sâu đậm và mãnh liệt. Chúc mừng ngày kỷ niệm của đôi ta. |
| It’s been three beautiful years and I promise to always cherish our love. Happy anniversary! | Đã ba năm tươi đẹp bên nhau và em hứa sẽ luôn trân trọng tình yêu của chúng ta. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
| Happy anniversary, sweetheart! Thank you for standing by me through all the ups and downs of life. | Chúc mừng ngày kỷ niệm, em yêu! Cảm ơn em đã luôn bên anh qua mọi thăng trầm cuộc sống. |
| Three years of marriage and my heart is still all yours. Happy 3rd anniversary. | Ba năm hôn nhân và trái tim anh vẫn trọn vẹn thuộc về em. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới. |
| Three years down, forever to go. Happy 3rd anniversary, my love! | Ba năm đã qua, và chúng ta còn cả một đời phía trước. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm, tình yêu của anh! |
| Three years with you, and I’d choose you all over again. Happy anniversary! | Ba năm bên em, và anh vẫn sẽ chọn em nếu được lựa chọn lại. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
| Three years of love, laughter, and beautiful memories. Happy anniversary, sweetheart! | Ba năm của tình yêu, tiếng cười và những kỷ niệm đẹp. Chúc mừng ngày kỷ niệm, em yêu! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
Nếu bạn đang tìm những lời chúc kỷ niệm 3 năm ngày cưới bằng tiếng Anh để gửi đến bạn bè hoặc người thân, hãy tham khảo những câu chúc ý nghĩa, ấm áp và gần gũi dưới đây. Đây cũng là những lời chúc phù hợp để viết trong thiệp, tin nhắn hoặc gửi kèm một món quà nhỏ trong ngày đặc biệt này.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Supporting, loving and counting on each other makes your marriage so strong! Happy wedding anniversary, my dear. | Hỗ trợ, yêu thương và tin tưởng lẫn nhau khiến hôn nhân của bạn thật bền chặt! Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, bạn thân yêu. |
| Best wishes to the most beautiful couple I have ever known! Happy anniversary! | Gửi lời chúc kỷ niệm ngày cưới đẹp nhất đến cặp đôi tuyệt vời nhất mà tôi từng biết! |
| You two have had a wonderful journey together. Happy 3rd wedding anniversary, my dear! | Hai bạn đã có một hành trình thật tuyệt vời. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới, bạn thân yêu. |
| Three years of marriage have gone by so quickly. I hope you two stay together forever! | Ba năm hôn nhân trôi qua thật nhanh. Mong hai bạn sẽ bên nhau mãi mãi! |
| I always knew you two were made for each other. Happy wedding anniversary. | Tôi luôn biết hai bạn sinh ra là dành cho nhau. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Your love inspires me and everyone else to believe in true love. Happy third anniversary! | Tình yêu của các bạn khiến tôi và mọi người tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm ba năm! |
| Happy 3rd anniversary! May this year bring you both abundant happiness and joy. | Chúc mừng kỷ niệm ba năm! Mong năm nay mang đến cho hai bạn thật nhiều niềm vui và hạnh phúc. |
| May your love deepen even further with time. Happy third wedding anniversary! | Cầu mong tình yêu của các bạn ngày càng sâu đậm theo thời gian. Chúc mừng kỷ niệm ba năm ngày cưới! |
| Happy 3-year anniversary to my favorite couple. | Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới cặp đôi yêu thích nhất của tôi. |
| You two make me believe in love. Happy 3-year anniversary to you! | Hai bạn khiến tôi tin vào tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới của các bạn! |
| Three years in and your marriage keeps inspiring everyone around you. Happy anniversary! | Ba năm rồi mà hôn nhân của hai bạn vẫn truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Happy 3rd anniversary! Wishing your little family endless love and laughter. | Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới! Chúc gia đình nhỏ của hai bạn ngập tràn yêu thương và tiếng cười. |
| Three years of marriage suits you both beautifully. Congratulations! | Ba năm hôn nhân thật hợp với hai bạn. Chúc mừng nhé! |
| Wishing you both a lifetime of love and happiness. Happy 3rd anniversary! | Chúc hai bạn một đời ngập tràn tình yêu và hạnh phúc. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm! |
| May your love continue to grow stronger with every passing year. Happy anniversary! | Mong tình yêu của hai bạn ngày càng bền chặt theo năm tháng. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
| Cheers to three amazing years and many more happy memories together! | Chúc mừng ba năm tuyệt vời và thật nhiều kỷ niệm hạnh phúc bên nhau trong những năm tới! |
| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về gia đình dành cho các bé |
Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh là gì? Đó chính là fifth (5th) wedding anniversary, hay còn được gọi là đám cưới Gỗ (Wood anniversary). Dưới đây là các câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh ý nghĩa bạn có thể tham khảo.

Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
5 năm hôn nhân là một cột mốc đáng nhớ, đánh dấu chặng đường dài hai người đã cùng nhau yêu thương, sẻ chia và vun đắp. Nếu bạn đang tìm những lời chúc kỷ niệm 5 năm ngày cưới bằng tiếng Anh để gửi đến người bạn đời, những gợi ý dưới đây sẽ giúp bạn bày tỏ tình yêu và sự trân trọng một cách chân thành, ngọt ngào.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Happy 5th anniversary to my love. You are a wonderful father and the perfect husband. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, tình yêu của em. Anh là một người cha tuyệt vời và một người chồng hoàn hảo. |
| The past 5 years have been difficult, but we have overcome them together. Happy 5th anniversary to my love. | 5 năm qua có thật nhiều khó khăn nhưng chúng ta đã cùng nhau vượt qua. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, tình yêu của em. |
| I want to keep growing old with you. Happy 5th anniversary to my love. | Anh muốn được cùng em già đi. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, tình yêu của anh. |
| I am so happy that I get to spend the rest of my life with you. Happy 5th anniversary. | Anh thật hạnh phúc khi được dành phần đời còn lại bên em. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| May our 5th wedding anniversary be just the beginning of a lifetime of love and happiness. | Chúc kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng ta là khởi đầu cho một đời yêu thương và hạnh phúc. |
| Thank you for the best 5 years of my life. I promise to love you more every day. | Cảm ơn em vì 5 năm tuyệt nhất cuộc đời anh. Anh hứa sẽ yêu em nhiều hơn mỗi ngày. |
| Happy 5-year anniversary to us! I am the luckiest person in the world to call you my wife. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng ta! Anh là người may mắn nhất thế giới khi được gọi em là vợ. |
| I’ve made lots of mistakes in my life, but marrying you was the best decision I ever made. Thank you for the last 5 years. | Anh đã mắc nhiều sai lầm trong đời, nhưng cưới em là quyết định đúng đắn nhất anh từng đưa ra. Cảm ơn em vì 5 năm vừa qua. |
| Happy 5th anniversary to the mother of our child. The past five years haven’t always been easy, but nothing can tear us apart. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, mẹ của con anh. Năm năm qua không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng không gì có thể chia lìa chúng ta. |
| Five years! What a great journey we have shared! | 5 năm rồi đấy! Thật là một hành trình tuyệt vời mà chúng ta đã đi cùng nhau! |
| Five years with you have taught me kindness, patience and love. I want to keep growing old with you. | 5 năm bên em đã dạy anh sự tử tế, kiên nhẫn và tình yêu. Anh muốn được tiếp tục già đi cùng em. |
| Five years of marriage, and you still feel like home to me. Happy 5th wedding anniversary! | 5 năm hôn nhân, và với anh, em vẫn luôn là mái ấm. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới! |
| Every year with you is a blessing. Happy 5th wedding anniversary, my love! | Mỗi năm được ở bên em đều là một điều may mắn. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, tình yêu của anh! |
| Five years married, and I still fall in love with you every day. Happy anniversary! | Năm năm kết hôn, và anh vẫn yêu em nhiều hơn mỗi ngày. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
| Five years down, forever to go. I love you more than ever. Happy anniversary! | Năm năm đã qua, và chúng ta còn cả một chặng đường dài phía trước. Anh yêu em hơn bao giờ hết. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
Bạn đang tìm lời chúc kỷ niệm 5 năm ngày cưới bằng tiếng Anh để gửi đến bố mẹ, anh chị em hoặc những người thân yêu trong gia đình? Những câu chúc dưới đây mang sắc thái ấm áp, gần gũi, giúp bạn gửi lời chúc mừng đến cặp đôi và thể hiện niềm vui khi chứng kiến họ có thêm một cột mốc đáng nhớ.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Best wedding anniversary wishes to the most wonderful couple. Happy 5th anniversary. | Xin gửi lời chúc kỷ niệm ngày cưới tốt đẹp nhất tới cặp đôi tuyệt vời nhất. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| You make me believe in marriage. Happy 5th anniversary. | Hai bạn khiến tôi tin vào hôn nhân. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| The past 5 years have proven that you were born for each other. | 5 năm qua đã chứng minh rằng hai bạn sinh ra là dành cho nhau. |
| Your love gets better with each passing year. Happy 5th anniversary, my dear. | Tình yêu của các bạn ngày càng tuyệt vời hơn theo năm tháng. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, bạn thân yêu. |
| My heartfelt wishes to a wonderful couple. Have a beautiful wedding anniversary! | Gửi những lời chúc chân thành nhất đến một cặp đôi tuyệt vời. Chúc hai bạn có một ngày kỷ niệm thật đáng nhớ! |
| You two complete each other in every way. Happy 5th anniversary, my sister. | Hai người hoàn thiện cho nhau về mọi mặt. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, chị của em. |
| Wishing your love for each other continues to grow stronger. Happy 5th anniversary. | Chúc tình yêu hai con dành cho nhau ngày càng mạnh mẽ theo năm tháng. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| Best wishes to you on your special day. Happy 5th anniversary, my daughter. | Chúc cả hai thật nhiều niềm vui trong ngày đặc biệt này. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới, con gái. |
| You complete each other in so many ways. I hope to have a marriage as happy as yours. Happy 5th anniversary! | Hai anh chị hoàn thiện cho nhau theo nhiều cách. Em mong mình cũng có một cuộc hôn nhân hạnh phúc như anh chị. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới! |
| I hope you two will always stick with each other through thick and thin. Happy 5th anniversary! | Bố hy vọng hai con sẽ luôn gắn bó với nhau dù có chuyện gì xảy ra. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới! |
| Five wonderful years of marriage – here’s to many more. Happy anniversary to a lovely couple! | 5 năm hôn nhân tuyệt vời – chúc còn thật nhiều năm nữa. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới một cặp đôi đáng yêu! |
| Happy 5th anniversary! Your marriage is a picture of what love should be. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới! Hôn nhân của hai bạn là hình mẫu của tình yêu đích thực. |
| Five years and a lifetime more to celebrate. Best wishes to you both! | Năm năm rồi và còn cả một đời để ăn mừng. Chúc hai bạn những điều tốt đẹp nhất! |
| Five wonderful years of marriage – here’s to many more! Happy anniversary to a lovely couple! | Năm năm hôn nhân tuyệt vời – chúc hai bạn còn có thêm thật nhiều năm hạnh phúc bên nhau! Chúc mừng ngày kỷ niệm đến cặp đôi đáng yêu! |
| Happy 5th anniversary! Your marriage is a beautiful example of lasting love. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới! Hôn nhân của hai bạn là một minh chứng đẹp cho tình yêu bền lâu. |
| Five years down, and a lifetime of happiness ahead. Best wishes to you both! | Năm năm đã qua, và còn cả một đời hạnh phúc phía trước. Chúc hai bạn những điều tốt đẹp nhất! |
Tìm hiểu thêm: Để viết được những câu chúc cực chất lượng bạn cũng cần nâng cấp vốn từ vựng của bản thân đấy nhé! Click xem ngay

Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 10 năm ngày cưới là một cột mốc đặc biệt. Vậy kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh là gì? Đó là tenth (10th) wedding anniversary, còn gọi là Aluminium anniversary. Dưới đây là các lời chúc kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh cho mốc 10 năm.
Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
10 năm ngày cưới là một dấu mốc đặc biệt, khi tình yêu đã được vun đắp qua nhiều năm tháng và cùng nhau trải qua không ít kỷ niệm. Nếu bạn muốn gửi những lời yêu thương đến người bạn đời trong dịp này, hãy tham khảo các câu chúc kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng tiếng Anh dưới đây để bày tỏ tình cảm một cách chân thành và lãng mạn.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| To my wonderful wife, thank you for 10 years of love and sharing. Happy 10th wedding anniversary. | Gửi người vợ tuyệt vời của anh, cảm ơn em vì 10 năm yêu thương và sẻ chia. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| May our love continue to be as strong and vibrant as it was at the beginning. Happy 10th anniversary. | Chúc tình yêu của chúng ta luôn bền chặt và rực rỡ như thuở ban đầu. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| To my loving wife, thank you for always giving me so much love, laughter and happiness. Happy 10th anniversary. | Gửi người vợ yêu thương của anh, cảm ơn em đã luôn dành cho anh thật nhiều tình yêu, tiếng cười và hạnh phúc. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| Since the first day we met, I’ve been madly in love with you. After 10 years that love hasn’t wavered for a second. Happy anniversary to my love. | Kể từ ngày đầu gặp nhau, em đã yêu anh say đắm. Sau 10 năm, tình yêu ấy không hề lung lay dù chỉ một giây. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, tình yêu của em. |
| To my dearest wife, I am so grateful for everything you do and all you’ve brought into my life. Happy anniversary, my love. | Gửi người vợ yêu quý, anh biết ơn vì mọi điều em làm và tất cả những gì em mang đến cuộc sống của anh. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, tình yêu của anh. |
| We fight like cats and dogs but never stay mad for long. I was so lucky to find you – you’re my everything. Happy anniversary to my soulmate. | Chúng ta cãi nhau như chó với mèo nhưng chẳng bao giờ giận hờn quá lâu. Em thật may mắn khi tìm được anh – anh là tất cả của em. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, tri kỷ của em. |
| Today is the 10th anniversary of our marriage, and I can’t help feeling nostalgic about the day I walked down the aisle beside you. My love will always belong to you. | Hôm nay là kỷ niệm 10 năm ngày cưới, anh không khỏi bồi hồi nhớ về ngày sánh bước bên em trên lễ đường. Tình yêu của anh sẽ luôn dành cho em. |
| Ten wonderful years with you make me wish we could stay this happy forever. Happy 10th anniversary! | Mười năm tuyệt vời bên em khiến anh ước chúng ta có thể mãi hạnh phúc như thế này. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |
| Another year with you makes me wish we could live like this forever. | Thêm một năm bên nhau khiến anh ước chúng ta có thể sống như thế này mãi mãi. |
| On our 10th wedding anniversary, I want to thank you for being my wife and my best friend through thick and thin. I love you more than words can express. | Nhân kỷ niệm 10 năm ngày cưới, anh muốn cảm ơn em vì đã là vợ và người bạn thân nhất của anh qua bao thăng trầm. Anh yêu em hơn những gì lời nói có thể diễn tả. |
| My dearest wife, you have been my biggest supporter for the past 10 years, and I cannot imagine a life without you. Happy 10th anniversary, sweetheart! | Người vợ yêu nhất của anh, em là chỗ dựa lớn nhất của anh suốt 10 năm qua, và anh không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu em. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm, em yêu! |
| Ten years of marriage and a thousand reasons to love you more. Happy 10th anniversary. | Mười năm hôn nhân và cả ngàn lý do để yêu em nhiều hơn. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| Ten years later, and I still choose you every day. Happy 10th anniversary! | Mười năm trôi qua, và mỗi ngày anh vẫn chọn em. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |
| Ten years, countless memories, and a love that keeps growing. Happy anniversary, my love! | Mười năm, vô vàn kỷ niệm và một tình yêu không ngừng lớn lên. Chúc mừng ngày kỷ niệm, tình yêu của anh! |
| After ten years, you are still the one who makes my heart smile. Happy 10th anniversary! | Sau mười năm, em vẫn là người khiến trái tim anh mỉm cười. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |

Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
Một thập kỷ bên nhau là dịp đặc biệt để gia đình cùng gửi những lời chúc tốt đẹp đến cặp đôi thân yêu. Dưới đây là các câu chúc kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng tiếng Anh với cách diễn đạt gần gũi, vui vẻ, phù hợp để gửi đến bố mẹ, anh chị em hoặc người thân trong gia đình.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Our congratulations to you both on your 10th anniversary! May you keep holding hands forever. | Xin gửi lời chúc mừng tới cả hai em nhân kỷ niệm 10 năm ngày cưới! Hãy nắm tay nhau mãi nhé. |
| The greatest happiness of ours is seeing the two of you happy. Happy 10th wedding anniversary! | Hạnh phúc lớn nhất của bố mẹ là nhìn thấy hai con hạnh phúc. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới các con. |
| Happy 10th wedding anniversary! Your celebration means the world to us. | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. Ngày kỷ niệm của các con có ý nghĩa như cả thế giới với bố mẹ. |
| On this special day, I hope the wonderful love you two share lasts a lifetime. Happy 10th anniversary, dear brother! | Ngày đặc biệt này, em hy vọng tình yêu tuyệt vời mà anh chị chia sẻ sẽ theo anh chị đến suốt đời. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới, anh trai. |
| Your love inspires me so much; I hope you will be together forever. Happy 10th anniversary! | Tình yêu của anh chị truyền cảm hứng cho em rất nhiều; mong anh chị sẽ bên nhau mãi mãi. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| May your love grow stronger every day. Happy 10th anniversary to you, my sister! | Chúc tình yêu của anh chị lớn hơn mỗi ngày. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm, chị gái của em! |
| I always knew that someday you would find a man who loves you like that. You two have been a perfect couple for the past 10 years. | Em luôn biết rồi sẽ có một người đàn ông yêu chị như thế. Hai anh chị là cặp đôi hoàn hảo suốt hơn 10 năm qua. |
| I wish you two will always stick with each other through thick and thin. Happy 10th anniversary to you! | Chú mong hai cháu sẽ luôn gắn bó với nhau dù có chuyện gì xảy ra. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới! |
| Ten years of marriage and your family only grows warmer. Happy anniversary, dear children. | Mười năm hôn nhân và gia đình các con ngày càng ấm áp. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, các con yêu. |
| Happy 10th wedding anniversary! You two are proof that love only gets better with time. | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới! Hai con là minh chứng rằng tình yêu chỉ đẹp hơn theo thời gian. |
| A decade of marriage, a lifetime of love. Congratulations to a wonderful couple in our family. | Một thập kỷ hôn nhân, cả đời yêu thương. Chúc mừng một cặp đôi tuyệt vời của gia đình mình. |
| May the next ten years be even happier than the last. Happy 10th wedding anniversary! | Chúc mười năm tới còn hạnh phúc hơn cả mười năm qua. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới! |
| Ten years of marriage and a home full of love – congratulations, dear children! | Mười năm hôn nhân và một mái ấm đầy yêu thương – chúc mừng các con! |
| Wishing you both many more years of laughter, love, and family moments. Happy 10th anniversary! | Chúc hai bạn có thêm thật nhiều năm tháng ngập tràn tiếng cười, tình yêu và những khoảnh khắc gia đình đáng nhớ. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |
| Congratulations on ten beautiful years together! May your family always be filled with happiness. | Chúc mừng 10 năm tuyệt đẹp bên nhau! Mong gia đình hai bạn luôn tràn ngập hạnh phúc. |
| Ten years together is something truly special. Wishing you both a lifetime of happy moments ahead! | Mười năm bên nhau là một điều thật đặc biệt. Chúc hai bạn cả đời có thêm thật nhiều khoảnh khắc hạnh phúc phía trước! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho bạn bè
10 năm bên nhau là một cột mốc thật đáng nhớ, và đây cũng là dịp tuyệt vời để bạn gửi lời chúc mừng đến những người bạn thân thiết. Dưới đây là những câu chúc kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng tiếng Anh với cách diễn đạt thân thiện, vui vẻ, phù hợp để gửi qua tin nhắn, viết thiệp hoặc đăng kèm ảnh chúc mừng.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Your love inspires me. I hope you live together forever, with all your brilliance. Happy anniversary to my friend. | Tình yêu của các bạn truyền cảm hứng cho tôi. Mong hai bạn sống bên nhau trọn đời với những gì rực rỡ nhất. Chúc mừng ngày kỷ niệm, bạn của tôi. |
| You both are the perfect couple, and so is your marriage. I hope your love goes the distance. Happy wedding anniversary. | Hai bạn là cặp đôi hoàn hảo, và hôn nhân của các bạn cũng vậy. Chúc cho tình yêu của các bạn thật bền lâu. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| May your marriage stay as fresh as the day you were newlyweds. Happy Aluminium anniversary. | Chúc hôn nhân của các bạn luôn tươi mới như ngày mới cưới. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| May the love between you both never fade but prosper over time. Happy 10th wedding anniversary. | Chúc tình yêu giữa hai bạn không bao giờ phai nhạt mà bền vững theo thời gian. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| It’s wonderful that your children grow up in a home full of love. May that love keep blossoming with every passing year. Happy Aluminium anniversary. | Thật tuyệt khi các con của bạn được lớn lên trong ngôi nhà tràn đầy yêu thương. Chúc tình yêu ấy ngày càng nở rộ theo từng năm. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới. |
| May your love continue to blossom forever! Happy 10th anniversary to you two! | Chúc tình yêu của các bạn nở hoa mãi mãi! Chúc mừng kỷ niệm 10 năm của hai bạn! |
| Congratulations on your 10th wedding anniversary. Wishing you many more happy years together. | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới của hai bạn. Chúc hai người thêm nhiều năm hạnh phúc bên nhau. |
| I hope you will continue to enjoy this joy and togetherness for years to come. Happy 10th anniversary! | Tôi mong các bạn sẽ tiếp tục tận hưởng niềm vui và sự gắn kết này trong nhiều năm tới. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |
| Happy 10th anniversary to the most amazing couple! May your love for one another grow stronger and stronger. | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm của cặp đôi tuyệt vời nhất! Cầu mong tình yêu của các bạn ngày càng bền chặt. |
| Congratulations on your 10th wedding anniversary, and thank you for showing us that true love still exists! | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới, và cảm ơn các bạn đã cho chúng tôi thấy tình yêu đích thực vẫn còn tồn tại! |
| Ten years down and still the couple everyone looks up to. Happy anniversary, friends! | Mười năm rồi mà vẫn là cặp đôi ai cũng ngưỡng mộ. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, các bạn! |
| Cheers to a decade of marriage and a friendship that inspires us all. Happy 10th anniversary! | Nâng ly mừng một thập kỷ hôn nhân và một tình bạn truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi. Chúc mừng kỷ niệm 10 năm! |
| Happy 10th anniversary! May your marriage keep getting better every year. | Chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới! Chúc hôn nhân của hai bạn ngày một tốt đẹp hơn theo từng năm. |
Có thể bạn quan tâm: Để tự tin thể hiện tình cảm và giao tiếp tự nhiên hơn trong mọi khoảnh khắc, hãy để ELSA Speak giúp bạn luyện tập mỗi ngày với các bài tập thực tế và thú vị. Thử ngay!

Câu chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh là fifteenth (15th) anniversary. Dưới đây là các câu chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh bạn có thể tham khảo.

Câu chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
15 năm hôn nhân là một chặng đường đủ dài để lưu giữ vô số kỷ niệm, từ những khoảnh khắc ngọt ngào đến những thử thách cả hai đã cùng vượt qua. Nếu bạn muốn gửi lời yêu thương đến người bạn đời nhân dịp đặc biệt này, hãy tham khảo những câu chúc kỷ niệm 15 năm ngày cưới bằng tiếng Anh dưới đây để bày tỏ tình cảm chân thành và sâu sắc.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| You changed my whole life and I’m so grateful for that. Congratulations on 15 years together! | Anh đã thay đổi cả cuộc đời em và em rất biết ơn vì điều đó. Chúc mừng 15 năm bên nhau! |
| People never know the future. But rest assured that I will always have you in front of me. Happy 15th wedding anniversary. | Con người không biết trước tương lai. Nhưng hãy yên tâm rằng phía trước anh luôn có em. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới. |
| Every year of marriage is special. I’ve been listening to this love song for 15 years and hope it plays forever. | Mỗi năm hôn nhân đều thật đặc biệt. Em đã nghe bản tình ca này suốt 15 năm và mong nó ngân vang mãi mãi. |
| 15 years with many ups and downs, joys, sorrows and quarrels. We will always stand side by side until the end. Congratulations on 15 years of marriage. | 15 năm với bao thăng trầm, vui buồn, giận hờn. Chúng mình sẽ luôn sát cánh bên nhau đến tận cùng. Chúc mừng 15 năm kết hôn. |
| I’ve been saying “I love you” for years. Now I want to say more than that. Please always stay in my heart. Happy 15th anniversary! | Anh đã nói “Anh yêu em” suốt nhiều năm. Giờ đây anh muốn nói nhiều hơn thế. Hãy luôn ở mãi trong tim anh. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm! |
| If you ask, “Do you still love me?” I will say, “I’ll love you until life separates us.” Happy 15th anniversary, my dear! | Nếu em hỏi: “Anh còn yêu em không?”, anh sẽ đáp: “Yêu em cho tới khi cuộc đời chia cắt đôi ta”. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm, em yêu! |
| I believe that as long as we have each other, we will be happy. To this day I still believe that. Congratulations on our 15th wedding anniversary. | Anh tin rằng chỉ cần có nhau, chúng ta sẽ hạnh phúc. Đến bây giờ anh vẫn tin điều đó. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của chúng ta. |
| We’ve had some really tough times. But to this day my love for you has not changed, dear wife. Happy wedding anniversary! | Chúng ta đã trải qua những khoảng thời gian rất khó khăn. Nhưng đến giờ tình yêu anh dành cho em vẫn không đổi, vợ à. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| There’s one thing I have never regretted, and even years later I’d want to do it again and again – that’s being with you. Happy 15th wedding anniversary. | Có một điều anh chưa bao giờ hối hận, mà nhiều năm sau nữa anh vẫn muốn làm lại – đó là ở bên em. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới. |
| Fifteen years of marriage and you still take my breath away. Happy Crystal Anniversary! | Mười lăm năm hôn nhân và em vẫn khiến anh xao xuyến. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Pha lê! |
| Through every season of life, choosing you was always right. Happy 15th anniversary, my love. | Qua mọi mùa của cuộc đời, chọn em luôn là điều đúng đắn. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới, tình yêu của anh. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
Đối với bố mẹ hoặc người thân, một lời chúc kỷ niệm 15 năm ngày cưới sẽ là món quà tinh thần ấm áp và ý nghĩa trong ngày đặc biệt. Bạn có thể lựa chọn những câu chúc bằng tiếng Anh dưới đây để gửi gắm niềm vui, sự yêu thương và những lời tốt đẹp đến cặp đôi trong gia đình.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| I just want to have a happy married life like Mom and Dad’s when I grow up. Celebrating your 15th wedding anniversary. | Con chỉ mong có một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc như của bố mẹ khi lớn lên. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của bố mẹ. |
| If anyone asks what the most important thing in this world is, I won’t hesitate to answer: family. Congratulations on your 15th wedding anniversary, Mom and Dad. | Nếu ai hỏi điều gì quan trọng nhất trên đời, con sẽ không ngần ngại trả lời: gia đình. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của bố mẹ. |
| All those years you were together were years of perfect love – the place that raised me to grow up and succeed. I hope my parents are always happy. Happy 15th wedding anniversary! | Từng ấy năm bố mẹ bên nhau là từng ấy năm tình nghĩa vẹn tròn – là nơi nuôi con khôn lớn và thành đạt. Con mong bố mẹ luôn hạnh phúc. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới! |
| 15 years of creating precious memories together. Happy wedding anniversary to the most beautiful couple I’ve ever known! | 15 năm cùng nhau tạo nên những kỷ niệm quý giá. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới đến cặp đôi đẹp nhất mà con từng biết! |
| I hope the love you and Mom have shared all these years will stay strong forever. Congratulations on your meaningful 15th wedding anniversary. | Con hy vọng tình yêu mà bố và mẹ đã chia sẻ suốt bao năm sẽ mãi bền chặt. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới đầy ý nghĩa của bố mẹ. |
| Today I congratulate you, Mom and Dad, on reaching this milestone. Happy 15th wedding anniversary to my beloved parents. | Hôm nay con chúc mừng bố mẹ đã chạm đến cột mốc này. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của bố mẹ yêu quý. |
| You are the couple that all lovers hope to become. Congratulations on your 15th wedding anniversary! | Anh chị là cặp vợ chồng mà mọi người đều mong trở thành. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của anh chị! |
| On this special day, we send our wishes for your 15th wedding anniversary. Your love is the foundation for our happy life today. | Nhân ngày đặc biệt, chúng con gửi lời chúc kỷ niệm 15 năm ngày cưới của bố mẹ. Tình yêu của bố mẹ là nền tảng cho cuộc sống hạnh phúc của chúng con hôm nay. |
| Besides gifts, anniversary wishes for parents are indispensable on this important day. Wishing Mom and Dad a happy 15th wedding anniversary! | Ngoài những món quà, lời chúc là điều không thể thiếu trong ngày trọng đại này. Chúc bố mẹ kỷ niệm 15 năm ngày cưới thật vui vẻ! |
| Happy 15th wedding anniversary to the best parents I could ever ask for! | Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tới bố mẹ tuyệt vời nhất của con! |
| Fifteen years of marriage and your love is still our family’s greatest lesson. Happy anniversary, Mom and Dad! | Mười lăm năm hôn nhân và tình yêu của bố mẹ vẫn là bài học lớn nhất của gia đình mình. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, bố mẹ! |
| Wishing you both continued love and health on your 15th anniversary. We’re so proud of your marriage. | Chúc bố mẹ tiếp tục yêu thương và mạnh khỏe nhân kỷ niệm 15 năm. Chúng con rất tự hào về hôn nhân của bố mẹ. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho bạn bè
Một thập kỷ rưỡi bên nhau là dấu mốc rất đáng chúc mừng đối với bất kỳ cặp đôi nào. Nếu bạn đang tìm những lời chúc kỷ niệm 15 năm ngày cưới bằng tiếng Anh để gửi đến bạn bè, dưới đây là các gợi ý ngắn gọn, gần gũi và phù hợp với nhiều cách thể hiện khác nhau.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Who said love wouldn’t last forever? You two have proven the exact opposite. Happy 15th wedding anniversary. | Ai bảo tình yêu không kéo dài mãi mãi? Hai bạn đã chứng minh điều ngược lại. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới. |
| They say every wedding anniversary is a milestone. We hope this one brings you both joy, laughter and happiness ever after. | Người ta nói mỗi kỷ niệm ngày cưới là một cột mốc. Chúng tôi mong cột mốc này mang đến cho hai bạn niềm vui, tiếng cười và hạnh phúc mãi về sau. |
| I didn’t know what marriage really was until I met you two. Happy 15 years of marriage! | Tôi không biết hôn nhân thật sự là thế nào cho tới khi gặp hai bạn. Chúc mừng 15 năm ngày cưới! |
| Let’s keep it like this forever! Next year’s wedding anniversary must be just as wonderful as this one. | Hãy giữ mãi như thế nhé! Kỷ niệm ngày cưới năm sau chắc chắn cũng phải tuyệt vời như năm nay. |
| Everything changes, only your love stays the same. Congratulations on 15 years of happiness! | Mọi thứ đều đổi thay, chỉ tình yêu của hai bạn là không đổi. Chúc mừng 15 năm hạnh phúc! |
| Maybe heaven gave you both a rose garden. You two are so lucky to have each other. Happy 15th wedding anniversary! | Có lẽ ông trời đã ban cho hai bạn cả một vườn hồng. Hai bạn thật may mắn khi có nhau. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới! |
| Life without love is like a book without words. You and her make a complete story. Happy 15th wedding anniversary! | Cuộc sống không có tình yêu như cuốn sách không có chữ. Bạn và cô ấy là một câu chuyện trọn vẹn. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới! |
| I always knew you two were made for each other. Happy 15th wedding anniversary. | Tôi luôn biết hai bạn sinh ra là dành cho nhau. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm ngày cưới của hai bạn. |
| Your love for each other has inspired all of us. Happy anniversary! | Tình yêu của hai bạn đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Your love gets better with each passing year. Happy 15th anniversary, my dear. | Tình yêu của các bạn ngày càng đẹp hơn theo năm tháng. Chúc mừng kỷ niệm 15 năm nhé. |
| Fifteen years of marriage and still going strong – cheers to you both! | Mười lăm năm hôn nhân mà vẫn vững bền – chúc mừng hai bạn! |
| Happy Crystal Anniversary! May your marriage sparkle for many more years. | Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Pha lê! Chúc hôn nhân của hai bạn còn lấp lánh thật nhiều năm nữa. |
| Fifteen years and your love still shines the brightest. Happy anniversary, friends! | Mười lăm năm rồi mà tình yêu của hai bạn vẫn rực rỡ nhất. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, các bạn! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng anh là silver wedding (đám cưới Bạc) – một cột mốc lớn trong hôn nhân. Bạn có thể tham khảo những câu chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng Anh sau đây:

Câu chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
25 năm bên nhau là một hành trình đáng tự hào, nơi những năm tháng chung sống đã tạo nên vô số câu chuyện và kỷ niệm riêng của hai người. Nhân dịp này, bạn có thể gửi đến người bạn đời những lời chúc bằng tiếng Anh mang màu sắc sâu lắng, trưởng thành và tình cảm hơn.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| I feel really blessed to have you beside me for all these years. Happy silver wedding! | Anh thực sự cảm thấy may mắn khi có em bên cạnh suốt những năm qua. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới! |
| Cheers to 25 years of love and laughter. You’re my everything! | Chúc mừng 25 năm ngập tràn tình yêu và tiếng cười. Anh là tất cả của em! |
| The life we have built together over the past 25 years is beautiful and perfect. Thank you for always being by my side. | Cuộc sống chúng ta cùng xây dựng suốt 25 năm qua thật đẹp và hoàn hảo. Cảm ơn em đã luôn ở bên anh. |
| I cherish every day with you! Truly blessed to have a soulmate to accompany me for the past 25 years. | Anh trân trọng mỗi ngày bên em! Thật hạnh phúc khi có một tri kỷ đồng hành cùng anh suốt 25 năm qua. |
| What a fantastic and marvelous journey it has been together. Happy 25th wedding anniversary. | Thật là một hành trình tuyệt vời và kỳ diệu mà chúng ta đã đi cùng nhau. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| 25 years of being together! Thank you for being my husband. Happy silver anniversary. | 25 năm bên nhau! Cảm ơn anh vì đã là chồng của em. Chúc mừng kỷ niệm Bạc của chúng ta. |
| We have lived together, leaning on each other and learning from our mistakes. Happy 25th wedding anniversary. | Chúng ta đã sống bên nhau, dựa vào nhau và học từ những sai lầm của mình. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| The family we have built together over the past 25 years is beautiful and perfect. Happy 25th anniversary, my love! | Gia đình mà chúng ta cùng xây dựng suốt 25 năm qua thật đẹp và hoàn hảo. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới, tình yêu của em. |
| To the strongest man I have ever met, I am proud to be your wife! Thank you for 25 years. | Gửi người đàn ông mạnh mẽ nhất em từng biết, em tự hào khi là vợ của anh! Cảm ơn anh vì 25 năm qua. |
| The journey so far has been wonderful! These 25 years have been the best years of my life! | Hành trình đến nay thật tuyệt vời! 25 năm qua là những năm đẹp nhất đời em! |
| Twenty-five years on, and I’d choose you all over again. Happy silver anniversary! | 25 năm rồi, và anh vẫn sẽ chọn em thêm lần nữa. Chúc mừng kỷ niệm Bạc! |
| Thank you for always being by my side. Happy 25th anniversary, my love! | Cảm ơn em đã luôn ở bên anh. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới, tình yêu của anh! |
| You are my whole world. Happy 25th wedding anniversary. | Em là cả thế giới của anh. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
25 năm hôn nhân là một dấu mốc lớn của gia đình, ghi lại biết bao khoảnh khắc đáng nhớ qua năm tháng. Nếu muốn gửi lời chúc đến bố mẹ hoặc người thân, bạn có thể tham khảo những câu chúc kỷ niệm 25 năm ngày cưới bằng tiếng Anh dưới đây để thể hiện sự yêu thương và niềm vui dành cho họ.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| To Mom and Dad, thank you for showing me how love can make miracles. Happy 25th wedding anniversary! | Ba mẹ thân yêu, cảm ơn ba mẹ đã cho con thấy tình yêu có thể làm nên điều kỳ diệu đến thế nào. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới của ba mẹ! |
| Happy 25th anniversary, my lovely parents! Your journey together is the biggest inspiration in my life. | Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới, ba mẹ thương yêu! Hành trình bên nhau của ba mẹ là nguồn cảm hứng lớn nhất đời con. |
| So proud of how you two built and kept the family together all these years. Happy 25th anniversary. | Con vô cùng tự hào về cách ba mẹ xây dựng và giữ gìn gia đình suốt những năm qua. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| I have witnessed the love my parents have for each other and for me. Congratulations on the silver jubilee of your wedding. | Con đã chứng kiến tình yêu ba mẹ dành cho nhau và dành cho con. Chúc mừng đám cưới Bạc của ba mẹ. |
| I wish I could find happiness like yours. Congratulations on the silver jubilee of your wedding. | Con ước mình tìm được hạnh phúc như ba mẹ. Chúc mừng lễ kỷ niệm đám cưới Bạc của hai người. |
| I truly admire the love and respect you two have for each other. Happy 25th anniversary. | Em thật ngưỡng mộ tình yêu và sự tôn trọng mà hai người dành cho nhau. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| Happy silver wedding anniversary, dear sister and brother-in-law. May you both always be as happy as today. | Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới, chị gái và anh rể. Mong hai người luôn hạnh phúc như hôm nay. |
| 25 years together calls for a special mention. Congratulations on the silver jubilee. | 25 năm bên nhau xứng đáng được ghi dấu đặc biệt. Chúc mừng đám cưới Bạc của anh chị. |
| You have stood by one another through every high and low, showing us what true love is. Happy 25th wedding anniversary. | Bố mẹ đã cùng nhau vượt qua mọi thăng trầm, cho chúng con thấy tình yêu đích thực là gì. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| A quarter of a century of marriage – and a family full of love to show for it. Happy anniversary! | Một phần tư thế kỷ hôn nhân – và một gia đình đầy ắp yêu thương. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Happy silver anniversary, Mom and Dad. Thank you for being our forever example of love. | Chúc mừng đám cưới Bạc, bố mẹ. Cảm ơn bố mẹ đã là tấm gương tình yêu mãi mãi của chúng con. |
| Twenty-five years of marriage and a family that adores you. Happy anniversary! | Hai mươi lăm năm hôn nhân và một gia đình yêu quý bố mẹ. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho bạn bè
25 năm đồng hành là một cột mốc đáng tự hào và rất xứng đáng để bạn bè cùng chia vui. Dưới đây là những câu chúc kỷ niệm 25 năm ngày cưới bằng tiếng Anh với cách diễn đạt thân thiện, vui tươi và gần gũi, thích hợp để gửi tin nhắn hoặc viết thiệp chúc mừng.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| Wishing you both a happy 25th anniversary, filled with love, togetherness and heartfelt memories. | Chúc hai bạn kỷ niệm 25 năm hạnh phúc, tràn ngập tình yêu, sự gắn bó và những kỷ niệm sâu sắc. |
| Time seems to pass quickly when you’re with someone you love. No surprise you two made 25 years feel like 25 days. | Thời gian trôi nhanh khi ở bên người mình yêu. Chẳng lạ khi hai bạn khiến 25 năm cứ như 25 ngày. |
| I wish you both a lifetime filled with happiness and love. Happy 25th wedding anniversary. | Chúc hai bạn một cuộc đời ngập tràn hạnh phúc và tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| Congratulations on staying together for 25 long years and building a wonderful family. Best wishes to you. | Chúc mừng hai bạn đã bên nhau suốt 25 năm và xây dựng một gia đình thật tuyệt. Gửi hai bạn những điều tốt đẹp nhất. |
| The two of you made 25 years seem like a dream. Happy silver wedding anniversary. | Hai bạn đã khiến 25 năm cứ như một giấc mơ. Chúc mừng đám cưới Bạc. |
| What a splendid and inspiring marriage. Happy silver wedding anniversary, my friend. | Thật là một cuộc hôn nhân rực rỡ và truyền cảm hứng. Chúc mừng đám cưới Bạc, bạn của tôi. |
| Wishing you both a lifetime of happiness and love together. Happy 25th wedding anniversary. | Chúc hai bạn cả đời hạnh phúc và yêu thương bên nhau. Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới. |
| Happy 25th wedding anniversary to you two! You are made for each other. | Chúc mừng kỷ niệm 25 năm ngày cưới của hai bạn! Hai bạn sinh ra là để dành cho nhau. |
| Seeing you two together for over 25 years makes me so emotional. May happiness never leave your side! | Nhìn hai bạn bên nhau hơn 25 năm khiến tôi thật xúc động. Chúc hạnh phúc không bao giờ rời xa hai bạn! |
| Twenty-five years of marriage and a friendship we all cherish. Happy silver anniversary! | Hai mươi lăm năm hôn nhân và một tình bạn tất cả chúng tôi đều trân quý. Chúc mừng đám cưới Bạc! |
| Here’s to 25 years of love and to many more. Happy anniversary, dear friends! | Nâng ly mừng 25 năm yêu thương và còn nhiều năm nữa. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới, các bạn thân mến! |
| A silver anniversary for a golden couple. Congratulations to you both! | Đám cưới Bạc cho một cặp đôi vàng. Chúc mừng hai bạn! |
| May your love keep shining for another 25 years. Happy silver anniversary! | Chúc tình yêu của hai bạn còn tỏa sáng thêm 25 năm nữa. Chúc mừng đám cưới Bạc! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh là Ruby wedding (đám cưới Hồng ngọc). Dưới đây là các câu chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng, bạn bè và gia đình.

Câu chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
40 năm là khoảng thời gian đủ để tình yêu trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của hai người. Những lời chúc dưới đây mang sắc thái trưởng thành, sâu lắng và trân trọng, giúp bạn gửi đến người bạn đời những tâm tình dành cho chặng đường đã cùng nhau đi qua.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| May our love remain forever fresh and green every day. Happy 40th anniversary. | Mong tình yêu của chúng ta mãi tươi xanh mỗi ngày. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới của chúng ta. |
| Together, we’ve passed the silver, the pearl, and now the ruby jubilee! Happy 40th anniversary. | Cùng nhau, chúng ta đã đi qua đám cưới Bạc, Ngọc trai và giờ là Hồng ngọc! Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới. |
| Being with you makes my life so wonderful that I feel like I’m living my dream. Happy Ruby wedding anniversary! | Ở bên anh khiến cuộc sống của em tuyệt vời đến mức em thấy như đang sống trong mơ. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc! |
| Home isn’t home without you. Happy Ruby wedding anniversary. | Nhà sẽ không là nhà nếu thiếu em. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc. |
| This day every year is a sweet gift for me. Thank you for always loving, sharing and accepting everything about me for the past 40 years. | Ngày này mỗi năm là một món quà ngọt ngào với em. Cảm ơn anh đã luôn yêu thương, sẻ chia và chấp nhận mọi điều thuộc về em suốt 40 năm qua. |
| I believe that as long as we have each other, we will be happy. From now and forever, we will always be together. Congratulations on our 40th wedding anniversary. | Em tin rằng chỉ cần có nhau, chúng ta sẽ hạnh phúc. Từ nay và mãi về sau, chúng ta luôn bên nhau. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới của chúng ta. |
| Today marks 40 years of our love. I hope we will have many more anniversaries to come. | Hôm nay đánh dấu 40 năm tình yêu của mình. Em mong chúng ta sẽ còn nhiều ngày kỷ niệm nữa. |
| Forty years of marriage and I still thank my lucky stars for you. Happy Ruby anniversary! | Bốn mươi năm hôn nhân và anh vẫn thầm cảm ơn số phận vì có em. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc! |
| After four decades, my heart still says ‘I do’. Happy 40th wedding anniversary, my love. | Sau bốn thập kỷ, trái tim anh vẫn nói ‘Anh đồng ý’. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới, tình yêu của anh. |
| Four decades, one love. Thank you for a lifetime of memories. Happy 40th anniversary. | Bốn thập kỷ, một tình yêu. Cảm ơn em vì cả một đời kỷ niệm. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới. |
| Growing old with you is the best decision I ever made. Happy Ruby wedding anniversary. | Được già đi cùng em là quyết định tuyệt vời nhất đời anh. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho bạn bè
Những câu chúc kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh gửi tới bạn bè:
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| There were difficulties throughout these forty years, but you overcame them all with your unconditional love. | Có nhiều khó khăn trên hành trình 40 năm, nhưng hai bạn đã vượt qua tất cả bằng tình yêu vô điều kiện của mình. |
| Both of you have proven that your love is always young. Happy Ruby wedding anniversary. | Hai bạn đã chứng minh tình yêu của mình luôn trẻ mãi. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc của hai bạn. |
| I’ve watched you two fall more in love with each other over the last forty years; it’s so wonderful. | Tôi đã chứng kiến hai bạn ngày càng yêu nhau hơn suốt 40 năm qua; thật tuyệt vời. |
| It’s like a miracle. Love has been winning for the last forty years. Happy 40th wedding anniversary! | Nó như một phép màu. Tình yêu đã luôn chiến thắng suốt 40 năm qua. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới của hai bạn! |
| Celebrating your 40th wedding anniversary. Thank you for always being by my friend’s side, taking care of her and loving her. | Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới. Cảm ơn cậu đã luôn ở bên bạn tôi, chăm sóc và yêu thương cô ấy. |
| I hope you and my friend will have many, many more years together with your lovely angels! Congratulations on 40 years together! | Mong cậu và bạn tôi sẽ có thật nhiều năm nữa bên nhau cùng các thiên thần đáng yêu! Chúc mừng 40 năm bên nhau! |
| I feel very lucky to witness your love. Congratulations on 40 years of companionship! | Tôi cảm thấy thật may mắn khi được chứng kiến tình yêu của hai người. Chúc mừng 40 năm đồng hành! |
| Forty years of marriage – you two are living proof that true love lasts. Happy anniversary! | Bốn mươi năm hôn nhân – hai bạn là minh chứng sống rằng tình yêu đích thực là có thật. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Cheers to forty years and a love story we all admire. Happy Ruby anniversary, dear friends! | Nâng ly mừng bốn mươi năm và một chuyện tình mà tất cả chúng tôi ngưỡng mộ. Chúc mừng đám cưới Hồng ngọc, các bạn thân mến! |
Câu chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
40 năm hôn nhân là một cột mốc hiếm có, không chỉ đáng tự hào với hai người mà còn là niềm vui lớn đối với cả gia đình. Những câu chúc dưới đây sẽ giúp bạn gửi đến bố mẹ hoặc người thân lời chúc mừng ấm áp, thể hiện sự kính trọng và tình cảm nhân dịp đặc biệt này.
| Lời chúc | Ý nghĩa |
| The bond you share is one of love, care, trust and support. Congratulations on 40 years of togetherness. | Sợi dây gắn kết mà anh chị chia sẻ là tình yêu, sự quan tâm, niềm tin và sự sẻ chia. Chúc mừng 40 năm bên nhau của anh chị. |
| Forty years of strong love and bonding. You two have proved to the world what true love is. | 40 năm gắn bó và yêu thương. Anh chị đã chứng minh cho cả thế giới thấy tình yêu đích thực là gì. |
| 40 years of being together is not easy. You two made this journey so wonderful and beautiful. Happy Ruby anniversary to both of you. | 40 năm bên nhau thật không dễ dàng. Cả hai đã biến hành trình này thành điều tuyệt vời và đẹp đẽ. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc của bố mẹ. |
| You have experienced many ups and downs together, but this never impacted your love. Congratulations on your ruby anniversary. | Bố mẹ đã cùng trải qua bao thăng trầm, nhưng điều đó chưa bao giờ ảnh hưởng đến tình yêu của hai người. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc. |
| Mom and Dad, your love has warmed my heart. Congratulations on your ruby anniversary. | Bố mẹ ơi, tình yêu của bố mẹ đã sưởi ấm trái tim con. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc của bố mẹ. |
| Forty years of marriage and a family that adores you both. Happy Ruby anniversary, Mom and Dad! | Bốn mươi năm hôn nhân và một gia đình yêu quý cả hai người. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc, bố mẹ! |
| You taught us that a great marriage takes love and patience. Happy 40th anniversary! | Bố mẹ đã dạy chúng con rằng một cuộc hôn nhân đẹp cần tình yêu và sự kiên nhẫn. Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới! |
| Wishing you good health and endless love on your 40th wedding anniversary. | Chúc bố mẹ thật nhiều sức khỏe và tình yêu bất tận nhân kỷ niệm 40 năm ngày cưới. |
| Four decades of marriage and your love still lights up our home. Happy ruby anniversary! | Bốn thập kỷ hôn nhân và tình yêu của bố mẹ vẫn thắp sáng cả ngôi nhà. Chúc mừng kỷ niệm đám cưới Hồng ngọc! |
| Happy 40th anniversary, Mom and Dad. Your love is the heart of our family. | Chúc mừng kỷ niệm 40 năm ngày cưới, bố mẹ. Tình yêu của bố mẹ là trái tim của cả gia đình mình. |
STT kỷ niệm ngày cưới bằng tiếng Anh ngắn gọn, ý nghĩa
Nếu cần một dòng status thật ngắn để đăng mạng xã hội, bạn có thể tham khảo các STT kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh dưới đây. Bạn cũng có thể dùng chúng làm thơ kỷ niệm ngày cưới ngắn gọn hoặc thơ kỷ niệm ngày cưới hay nhất để tặng người thân thương nhé!
| Status | Ý nghĩa |
| One year down, forever to go. Happy 1st anniversary, my love. | Một năm đã qua, còn cả một đời phía trước. Chúc mừng kỷ niệm 1 năm, tình yêu của anh. |
| Celebrating one year of incredible love and happiness. Happy 1st anniversary! | Kỷ niệm một năm của tình yêu và hạnh phúc tuyệt vời. Chúc mừng kỷ niệm đầu tiên của chúng ta! |
| Survived our first year of marriage – I’d say that’s a win. | Đã ‘sống sót’ qua năm đầu hôn nhân – anh nghĩ đó là một chiến thắng. |
| Happy anniversary to my favorite person. Here’s to many more years of teasing and love! | Chúc mừng kỷ niệm với người anh yêu nhất. Hướng tới thật nhiều năm trêu chọc và yêu thương nữa! |
| Forever starts now. Happy anniversary! | Mãi mãi bắt đầu từ bây giờ. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| One year of us. Happy anniversary! | Một năm của chúng ta. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Together and strong. Happy anniversary! | Bên nhau và vững vàng. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Celebrating our first year together – you are my world. Happy anniversary! | Kỷ niệm năm đầu tiên bên nhau – em là cả thế giới của anh. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| You are my rock, my love and my everything. Happy 1st anniversary! | Anh là chỗ dựa, tình yêu và tất cả của em. Chúc mừng kỷ niệm 1 năm! |
| Five years down, a lifetime to go. Happy anniversary to the love of my life. | Năm năm đã qua, còn cả một đời phía trước. Chúc mừng kỷ niệm với tình yêu của đời anh. |
| Five years of marriage, and my heart still beats just for you. | Năm năm hôn nhân, và trái tim anh vẫn chỉ đập vì em. |
| I’ve loved you for five years, even when you snore like a chainsaw. | Anh đã yêu em suốt năm năm, kể cả khi em ngáy như cưa máy. |
| Half a decade of love. Happy 5th anniversary! | Nửa thập kỷ của tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm! |
| Five years, countless memories. Happy anniversary! | Năm năm, vô số kỷ niệm. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Five years ago, I married my dream. Happy anniversary, my beautiful wife. | Năm năm trước, anh đã cưới được giấc mơ của mình. Chúc mừng kỷ niệm, người vợ xinh đẹp của anh. |
| In you, I’ve found my forever. Happy 5th anniversary. | Ở em, anh đã tìm thấy ‘mãi mãi’ của mình. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm. |
| Five years with you is just the beginning. Happy anniversary, my everything. | Năm năm bên em chỉ mới là khởi đầu. Chúc mừng kỷ niệm, tất cả của anh. |
| A decade of love and laughter. Here’s to many more. | Một thập kỷ của tình yêu và tiếng cười. Hãy cùng nhau tiếp tục nhé. |
| Ten years have passed, and my love for you has only grown stronger. | Mười năm đã trôi qua, và tình yêu anh dành cho em chỉ càng thêm mạnh mẽ. |
| A decade in, and I still fall for you every single day. | Một thập kỷ trôi qua, và anh vẫn phải lòng em mỗi ngày. |
| A decade together and we’re still not sick of each other – that’s a win! | Một thập kỷ bên nhau và chúng ta vẫn chưa chán nhau – đó là một chiến thắng! |
| Decade done. Forever to go. | Một thập kỷ đã qua. Mãi mãi phía trước. |
| Ten years, countless memories. | Mười năm, vô số kỷ niệm. |
| Celebrating a decade of us, with my soulmate and best friend. | Kỷ niệm một thập kỷ của chúng ta, cùng tri kỷ và người bạn thân nhất của anh. |
| A quarter-century of loving you, and my heart still skips a beat. | Một phần tư thế kỷ yêu em, và tim anh vẫn lỡ nhịp. |
| 25 years down, forever to go. You are my timeless love. | 25 năm đã qua, mãi mãi phía trước. Em là tình yêu vượt thời gian của anh. |
| Still my favorite hello and my hardest goodbye. Happy anniversary! | Vẫn là lời chào yêu thích nhất và lời tạm biệt khó khăn nhất của anh. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Every year with you is my favorite year. Happy wedding anniversary! | Mỗi năm bên em đều là năm anh thích nhất. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
| Marriage looks good on us. Happy anniversary, my love. | Hôn nhân thật hợp với chúng mình. Chúc mừng kỷ niệm, tình yêu của anh. |
| You, me and forever. Happy anniversary! | Em, anh và mãi mãi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! |
Câu hỏi thường gặp
Happy Anniversary có nghĩa là chúc mừng kỷ niệm, thường được dùng để kỷ niệm ngày cưới, ngày quen nhau,…
Happy 1st wedding anniversary có nghĩa là kỷ niệm 1 năm ngày cưới.
Tương ứng: 3rd wedding anniversary (3 năm), 4th wedding anniversary (4 năm), 5th wedding anniversary (5 năm, đám cưới Gỗ) và 10th wedding anniversary (10 năm, đám cưới Nhôm).
Xem thêm:
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn tìm được những câu chúc kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh ý nghĩa nhất dành tặng những người thân yêu. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak để cải thiện tiếng Anh mỗi ngày và khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích trong danh mục Giao tiếp nâng cao nhé!







