Câu giả định (Subjunctive) là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để diễn đạt những yêu cầu, đề nghị, mong muốn, giả định hoặc tình huống trái với thực tế. Vậy câu giả định được sử dụng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Câu giả định (Subjunctive) dùng để diễn tả yêu cầu, đề nghị, mong muốn, giả định hoặc tình huống trái với thực tế.
Bạn vừa đọc 20 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Câu giả định với that: S + V + that + S + V (nguyên mẫu)
Câu giả định với Wish/If only:
- Trái với hiện tại: Wish/If only S + V2/ed
- Trái với quá khứ: Wish/If only S + had + V3
Câu giả định với Would rather:
- Mong muốn ở hiện tại/tương lai: S + would rather + S + V2/ed
- Mong muốn điều đã khác trong quá khứ: S + would rather + S + had + V3
Câu giả định với As if/As though:
- Giả định trái với hiện tại: S + V + as if/as though + S + V2/ed
- Giả định trái với quá khứ: S + V + as if/as though + S + had + V3
Câu giả định với It’s time: It’s time + S + V2/ed
Câu giả định trong câu điều kiện:
- Câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V
- Câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Câu giả định (Subjunctive) là gì?
Câu giả định (Subjunctive) là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt một yêu cầu, đề nghị, mong muốn, giả định hoặc tình huống không có thật/trái với thực tế. Khác với câu thông thường, động từ trong câu giả định có thể sử dụng những dạng đặc biệt để thể hiện tính giả định thay vì chỉ mô tả một sự việc đang hoặc đã xảy ra.
Trong tiếng Anh, câu giả định không chỉ xuất hiện trong một cấu trúc duy nhất mà được thể hiện qua nhiều dạng khác nhau, phổ biến như that-clause, wish, if only, would rather, as if/as though, It’s time và cấu trúc If với were.
Ví dụ:
- The teacher demands that he study harder. (Giáo viên yêu cầu rằng cậu ấy nên học chăm chỉ hơn.)
- It is important that we finish the project on time. (Điều quan trọng là chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn.)

Các cấu trúc giả định phổ biến trong tiếng Anh
Câu giả định với That
Câu giả định với that được sử dụng để diễn đạt đề nghị, yêu cầu, khuyến nghị, mệnh lệnh hoặc sự cần thiết. Điểm đặc trưng là động từ trong mệnh đề sau that thường được giữ ở dạng nguyên mẫu không “to”, không chia theo ngôi.
Câu giả định với động từ:
Cấu trúc:
| S + V + that + S + V (nguyên mẫu) |
Cấu trúc được sử dụng sau các động từ mang nghĩa đề nghị, yêu cầu, khuyến nghị, yêu cầu mạnh mẽ,…
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đề xuất | S + suggest/propose + that + S + V | She suggested that we leave early. (Cô ấy đề nghị chúng tôi rời đi sớm.) |
| Khuyến nghị | S + recommend + that + S + V | The doctor recommended that he exercise regularly. (Bác sĩ khuyến nghị anh ấy tập thể dục thường xuyên.) |
| Yêu cầu | S + request/require/demand + that + S + V | They required that every applicant submit the form. (Họ yêu cầu mọi ứng viên nộp biểu mẫu.) |
| Nhấn mạnh/khăng khăng | S + insist + that + S + V | She insisted that he stay with her. (Cô ấy nhất quyết yêu cầu anh ấy ở lại với mình.) |
Câu giả định với tính từ:
Cấu trúc:
| S + tobe + Adj + that + S + V (nguyên mẫu) |
Các tính từ thường gặp trong cấu trúc giả định gồm:
| Tính từ thường gặp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Important | It + be + important + that + S + V | It is important that everyone be on time. (Điều quan trọng là mọi người phải đúng giờ.) |
| Necessary | It + be + necessary + that + S + V | It is necessary that he attend the meeting. (Anh ấy cần phải tham dự cuộc họp.) |
| Essential | It + be + essential + that + S + V | It is essential that she be informed immediately. (Điều cần thiết là cô ấy phải được thông báo ngay lập tức.) |
| Advisable | It + be + advisable + that + S + V | It is advisable that you arrive early. (Bạn nên đến sớm.) |
Lưu ý: Trong câu giả định, động từ sau that + S được giữ ở dạng nguyên mẫu, kể cả khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.

Câu giả định với Wish và If only
Wish và If only được dùng để diễn tả mong muốn hoặc điều ước trái với thực tế. Tùy vào thời điểm của điều ước, động từ sau wish/if only được chia theo các cấu trúc khác nhau:
| Trường hợp | Cấu trúc với Wish | Cấu trúc với If only | Cách dùng |
| Trái với hiện tại | S + wish + S + V2/ed | If only + S + V2/ed | Ước một điều hiện tại không đúng với thực tế |
| Trái với hiện tại với be | S + wish + S + were | If only + S + were | Mong muốn một trạng thái khác với thực tế hiện tại |
| Trái với quá khứ | S + wish + S + had + V3 | If only + S + had + V3 | Tiếc nuối về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ |
| Mong muốn thay đổi | S + wish + S + would + V | If only + S + would + V | Mong một người hoặc sự việc thay đổi trong tương lai |
| Mong muốn có khả năng | S + wish + S + could + V | If only + S + could + V | Ước mình hoặc ai đó có khả năng làm điều gì |
Ví dụ:
- I wish my neighbors would turn down the music. (Tôi ước hàng xóm của tôi vặn nhỏ nhạc xuống.)
- If only the weather would improve. (Giá mà thời tiết khá hơn.)
Lưu ý: Wish và if only có thể dùng với các cấu trúc tương tự nhau, nhưng sắc thái có phần khác biệt. Wish thường được dùng để nói về một mong muốn, trong khi if only thường mang sắc thái “giá mà, ước gì” và thể hiện cảm xúc mạnh hơn.

Câu giả định với Would rather
Would rather được dùng để diễn tả sở thích hoặc mong muốn, đặc biệt khi người nói muốn một hành động hoặc tình huống khác với thực tế. Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, would rather kết hợp với một mệnh đề giả định.
Tùy vào thời điểm của hành động, cấu trúc được sử dụng như sau:
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Mong muốn ở hiện tại/tương lai | S + would rather + S + V2/ed | I’d rather you stayed here tonight. (Tôi muốn bạn ở lại đây tối nay hơn.) |
| Mong muốn điều đã khác trong quá khứ | S + would rather + S + had + V3 | I’d rather you had told me earlier. (Tôi ước gì bạn đã nói với tôi sớm hơn.) |

Câu giả định với As if/As though
As if và as though đều có nghĩa là “như thể, cứ như là”, được dùng để mô tả một người hoặc sự việc có vẻ giống như một điều nào đó đang xảy ra hoặc đã xảy ra, dù điều đó có thể không đúng với thực tế.
Dưới đây là cấu trúc câu giả định với as if/as though:
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Giả định trái với hiện tại | S + V + as if/as though + S + V2/ed | He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy biết mọi thứ.) |
| Với động từ be | S + V + as if/as though + S + were | She acts as though she were the boss. (Cô ấy hành xử như thể cô ấy là sếp.) |
| Giả định trái với quá khứ | S + V + as if/as though + S + had + V3 | He looked as if he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể đã nhìn thấy ma.) |
| Có khả năng đúng với thực tế | S + V + as if/as though + S + V | She looks as if she is tired. (Cô ấy trông có vẻ mệt.) |
Gói học từ vựng đa chủ đề của ELSA Premium mang đến cho bạn một kho tàng kiến thức phong phú, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả. Với hàng trăm chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ nhanh chóng nắm bắt và áp dụng những từ vựng mới vào giao tiếp.
Câu giả định với It’s time/It’s high time/It’s about time
It’s time, It’s high time và It’s about time đều được dùng để nói rằng đã đến lúc một hành động nên được thực hiện. Khi theo sau là một chủ ngữ khác, các cấu trúc này thường dùng quá khứ đơn để diễn tả ý giả định, dù hành động được nói đến xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
| Cấu trúc | Ý nghĩa và sắc thái | Ví dụ |
| It’s time + S + V2/ed | Đã đến lúc ai đó nên làm gì | It’s time you took a break. (Đã đến lúc bạn nên nghỉ giải lao.) |
| It’s high time + S + V2/ed | Nhấn mạnh rằng đã đến lúc phải làm gì, thường hàm ý hành động đã bị trì hoãn | It’s high time we did something about this problem. (Đã đến lúc chúng ta phải làm gì đó với vấn đề này.) |
| It’s about time + S + V2/ed | Nhấn mạnh rằng một việc đáng lẽ nên được thực hiện từ trước | It’s about time he found a new job. (Đã đến lúc anh ấy tìm một công việc mới.) |

Câu giả định trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện, câu giả định được sử dụng để nói về những tình huống không có thật, khó có khả năng xảy ra hoặc trái với thực tế.
| Dạng câu giả định | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Câu điều kiện loại 2 | If + S + V2/ed, S + would/could/might + V | Giả định một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | If I had more free time, I would learn another language. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ.) |
| Điều kiện loại 2 với were | If + S + were + …, S + would/could/might + V | Giả định một trạng thái hoặc tình huống trái với thực tế hiện tại | If she were more patient, she could handle this situation better. (Nếu cô ấy kiên nhẫn hơn, cô ấy có thể xử lý tình huống này tốt hơn.) |
| Câu điều kiện loại 3 | If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed | Giả định một sự việc đã không xảy ra trong quá khứ và kết quả khác có thể đã xảy ra | If they had checked the address, they would have arrived on time. (Nếu họ kiểm tra địa chỉ, họ đã đến đúng giờ.) |

Đừng quên khám phá trình độ tiếng Anh của bạn ngay hôm nay với ELSA Speak! Chỉ cần bấm vào nút “Kiểm tra trình độ miễn phí”, bạn sẽ nhận được đánh giá chi tiết về kỹ năng giao tiếp của mình. Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nhận được lộ trình học tập phù hợp và cải thiện giao tiếp một cách hiệu quả. Hãy bắt đầu hành trình nâng cao tiếng Anh của bạn ngay bây giờ!
Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu giả định
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng câu giả định mà bạn cần lưu ý:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Chia động từ theo chủ ngữ sau that | Sai: The teacher suggested that he studies harder. Đúng: The teacher suggested that he study harder. (Giáo viên đề nghị anh ấy học chăm chỉ hơn.) | Sau that trong câu giả định, động từ được dùng ở dạng nguyên mẫu không “to”, không chia theo ngôi của chủ ngữ. |
| Dùng suggest + O + to V | Sai: He suggested me to take a taxi. Đúng: He suggested that I take a taxi. (Anh ấy đề nghị tôi đi taxi.) | Suggest không dùng với cấu trúc suggest + somebody + to V. Có thể dùng suggest + V-ing hoặc suggest + that + S + V. |
| Dùng was thay cho were trong câu giả định | Sai: If I was you, I would accept the offer. Đúng: If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị.) | Trong câu giả định, were được dùng với tất cả các chủ ngữ, đặc biệt trong cấu trúc If I were you. |
| Dùng hiện tại đơn sau It’s time | Sai: It’s time you go home. Đúng: It’s time you went home. (Đã đến lúc bạn nên về nhà.) | Với cấu trúc It’s time + S + V, động từ thường dùng quá khứ đơn để thể hiện ý giả định, dù hành động được nói đến thuộc hiện tại hoặc tương lai gần. |
| Dùng wish + V2/ed để nói về sự tiếc nuối trong quá khứ | Sai: I wish I studied harder last year. Đúng: I wish I had studied harder last year. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn vào năm ngoái.) | Wish + V2/ed diễn tả điều trái với thực tế hiện tại. Với sự tiếc nuối về quá khứ, dùng wish + S + had + V3/ed. |
| Dùng hiện tại đơn khi diễn tả tình huống trái thực tế sau as if/as though | Sai: He talks as if he knows everything. Đúng: He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy biết mọi thứ.) | Khi nội dung sau as if/as though trái với thực tế hiện tại, dùng quá khứ đơn; với be, thường dùng were. |
| Nhầm lẫn giữa câu giả định và câu điều kiện | Sai: I wish I would have more time to study. Đúng: I wish I had more time to study. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để học.) | Câu giả định và câu điều kiện đều có thể diễn tả tình huống không có thật, nhưng chức năng khác nhau. Câu giả định như wish + V2/ed dùng để bày tỏ mong muốn hoặc điều trái với thực tế; trong khi câu điều kiện dùng để đặt ra một điều kiện và kết quả tương ứng, thường với cấu trúc if + mệnh đề. |
Bài tập câu giả định
Bài tập
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng câu giả định
1. The headmaster insists on every schoolgirl wearing Ao Dai every Monday.
→ The headmaster insists that ___________________________________
2. “He should address his problem himself”, I said.
→ I suggested ___________________________________
3. An accountant has to master computer science.
→ It is necessary that ___________________________________________
4. My manager said it would be a good idea for me to accept this new position.
→ My manager advised ___________________________________________
5. She asked him to help his brother with the Math homework.
→ She requested ___________________________________________
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng và hoàn thành câu
1. It is necessary that every student _____ school uniform.
A. wears
B. wear
2. I would rather you ____ home now.
A. had gone
B. went
3. Son _________ (say) that it’s high time _________ (buy) a new TV.
A. said/bought
B. said/to buy
4. The teacher _________ (suggest) that parents _________ (help) their children to do their homework.
A. suggest/helps
B. suggests/help
5. We would rather the windows _____ washed before Friday.
A. be
B. to be
6. His doctor suggested that he______ a short trip abroad.
A. would take
B. take
7. I wish another more effective teaching method______used.
A. were
B. has been
8. It’s ordered that he _____ his homework on time.
A. finish
B. finishes
9. It is important that we _____ as soon as we arrive.
A. checked in
B. check in
10. If he _____ better we would go.
A. felt
B. feels
Đáp án
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng câu giả định
1. The headmaster insists that every schoolgirl wears Ao Dai every Monday.
2. I suggested that he address his problem himself.
3. It is necessary that an accountant to master computer science.
4. My manager advised that I accept this new position.
5. She requested that he help his brother with the Math homework.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng và hoàn thành câu
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | A | B | A | B | A | A | B | A |

Tóm lại, ngữ pháp về câu giả định (Subjunctive) đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt mong ước, yêu cầu hoặc điều gì đó không có thật. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ kiến thức về phân loại, cách sử dụng và các bài tập kèm đáp án để bạn có thể thực hành. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các cấu trúc câu khác, đừng quên theo dõi danh mục Các loại câu tiếng Anh trong các bài viết tiếp theo của ELSA Speak nhé!








