Cấu trúc after là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò là liên từ, giới từ hoặc trạng từ chỉ thời gian. Hiểu rõ after là gì cùng các quy tắc phối thì sẽ giúp bạn diễn đạt chuẩn xác. Cùng ELSA Speak khám phá ngay sau đây.
Cấu trúc after trong tiếng Anh là gì?
Cấu trúc after trong tiếng Anh có nghĩa là “sau đó, sau khi”, dùng để chỉ trình tự các sự việc xảy ra. Trong câu, After đóng vai trò là một giới từ chỉ thời gian hoặc liên từ phụ thuộc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ: She was rewarded after completing the assigned work well. (Cô ấy được khen thưởng sau khi hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao).
Bạn vừa đọc 8 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Cách dùng công thức after trong tiếng Anh
Việc hiểu rõ cách dùng after và công thức after sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác thứ tự xảy ra của các sự việc. Tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, cấu trúc after được phân thành 4 nhóm chính:

Chức năng là giới từ
Khi đóng vai trò là giới từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, after luôn đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ.
| After + Noun / Noun phrase / Pronoun, S + V hoặc S + V + after + Noun / Noun phrase / Pronoun |
Ví dụ:
- We can have a short meeting after lunch. (Chúng ta có thể họp nhanh sau bữa trưa.)
- They returned to the office after 2 PM. (Họ đã quay trở lại văn phòng sau 2 giờ chiều.)
Chức năng là liên từ
Khi đóng vai trò liên từ phụ thuộc, after kết nối hai mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Rất nhiều người học thắc mắc sau after dùng thì gì và trước và sau after dùng thì gì. Dưới đây là 4 quy tắc phối hợp thì cốt lõi:
After + Quá khứ hoàn thành, Quá khứ đơn
Đây là công thức xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi nhằm kiểm tra kiến thức after là dấu hiệu của thì gì (hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn).
| After + S + had + V3/ed, S + V2/ed hoặc S + V2/ed + after + S + had + V3/ed |
Ví dụ:
- After David had completed his assignment, he watched a movie. (Sau khi David hoàn thành bài tập, anh ấy đã xem phim.)
- The train departed after all passengers had boarded. (Đoàn tàu rời ga sau khi tất cả hành khách đã lên tàu.)

After + Quá khứ đơn, Hiện tại đơn
Cấu trúc này dùng để diễn đạt một sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả hoặc trạng thái thực tế kéo dài đến hiện tại.
| After + S + V2/ed, S + V(s/es) |
Ví dụ: After he moved to a quiet village, he feels much more relaxed. (Sau khi chuyển về sống ở làng quê yên tĩnh, anh ấy cảm thấy thư thái hơn nhiều.)

After + Quá khứ đơn, Quá khứ đơn
Được áp dụng khi diễn tả một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay lập tức trong quá khứ mà không có khoảng cách thời gian đáng kể.
| After + S + V2/ed, S + V2/ed |
Ví dụ: After the bell rang, the students left the classroom. (Sau khi tiếng chuông reo lên, học sinh rời khỏi lớp học.)

After + Hiện tại hoàn thành / Hiện tại đơn, Tương lai đơn
Dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra trước một hành động khác trong tương lai. Mệnh đề đi kèm after dùng thì hiện tại, mệnh đề chính chia thì tương lai đơn.
| After + S + have/has + V3/ed (hoặc V_s/es), S + will + V-inf |
Ví dụ:
- After you submit the application form, the HR team will contact you. (Sau khi bạn nộp đơn ứng tuyển, bộ phận nhân sự sẽ liên hệ với bạn.)
- After she has passed the final test, she will graduate. (Sau khi vượt qua kỳ thi cuối khóa, cô ấy sẽ tốt nghiệp.)

Chức năng là trạng từ
After có thể đứng độc lập như một trạng từ chỉ thời gian (mang nghĩa “sau đó”, “về sau”), thường đứng ở cuối câu hoặc đi liền sau các từ chỉ mức độ như soon, shortly, ever.
Ví dụ:
- Sarah left the room at 9 AM, and her assistant came in shortly after. (Sarah rời phòng lúc 9 giờ sáng, và trợ lý của cô ấy bước vào ngay sau đó.)
- They overcame the hardship and lived happily ever after. (Họ vượt qua gian khó và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Rút gọn cấu trúc after bằng V-ing
Để trả lời cho thắc mắc after đi với to v hay ving hay sau after là to v hay ving, quy tắc chuẩn là after đi với V-ing khi rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ (tuyệt đối không đi với to V).
| After + V-ing + (O), S + V + (O) hoặc S + V + after + V-ing |
Ví dụ:
- After checking the contract carefully, the manager signed it. (Sau khi kiểm tra kỹ hợp đồng, người quản lý đã ký tên.)
- She went to sleep after turning off all the lights. (Cô ấy đi ngủ sau khi đã tắt toàn bộ đèn.)

Học lý thuyết thôi chưa đủ, thực hành phản xạ nói mới giúp bạn ghi nhớ cấu trúc sâu và chuẩn xác. Nâng cấp trải nghiệm luyện nói cùng ELSA Speak ngay hôm nay!

Những cụm từ đi với after
After vừa là giới từ vừa là liên từ trong tiếng Anh nên thường được đi kèm với cụm từ khác để tạo thành ngữ nghĩa, sắc thái khác. Dưới đây là những cụm từ, phrasal verb phổ biến thường đi với after:
| Cụm từ đi với After | Phiên âm IPA | Ý nghĩa ngữ pháp |
| Go after | /ɡəʊ ˈɑːf.tər/ | Theo đuổi mục tiêu, đuổi bắt ai đó |
| Look after | /lʊk ˈɑːf.tər/ | Chăm sóc, trông nom người hoặc vật |
| Take after | /teɪk ˈɑːf.tər/ | Giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách |
| Right after | /raɪt ˈɑːf.tər/ | Ngay sau khi một việc gì đó xảy ra |
| After that | /ˈɑːf.tər ðæt/ | Sau đó, tiếp theo đó (trạng từ liên kết) |
| Come after | /kʌm ˈɑːf.tər/ | Đi theo sau, kế nhiệm, kế thừa vị trí |
| After which | /ˈɑːf.tər wɪtʃ/ | Sau đó thì (mệnh đề quan hệ chỉ trình tự) |
| After all | /ˈɑːf.tər ɔːl/ | Rốt cuộc, xét cho cùng, sau tất cả |

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc after
| Lưu ý | Ví dụ |
|---|---|
| Ngoài after còn có một số liên từ chỉ thời gian khác: as, when, since, while … → Mỗi liên từ sẽ có quy tắc về sự phối hợp thì và cách sử dụng khác nhau. | I will travel to America as soon as I win the lottery. → Tôi sẽ du lịch Mỹ ngay khi tôi trúng số |
| Mệnh đề after đóng vai trò là mệnh đề trạng từ chỉ thời gian | I was watching TV after I went home yesterday. → Ngày hôm qua, tôi đã xem TV sau khi tôi về nhà. |
| Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu. → Đứng đầu câu: Phải thêm dấu “,” ở giữa hai mệnh đề. | Quan phoned me immediately after I left him a message. = After I left Quan a message, he phoned me immediately. → Sau khi tôi để lại lời nhắn cho Quân, anh ấy đã gọi lại cho tôi ngay lập tức. |
| Không dùng thì tương lai đơn hoặc tương lai gần trong các mệnh đề chứa after. | After Sarah will have a new boyfriend, she takes him to me for an introduction. → SAI After Sarah has a new boyfriend, she will take him to me for an introduction. → ĐÚNG → Sau khi Sarah có bạn trai mới, cô ấy sẽ dẫn anh ấy đến giới thiệu với tôi |

Bài tập cấu trúc After có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Chia thì đúng của động từ trong ngoặc
- They (come) _________ back home after they (finish) _________ their work.
- After David (go) _________ home, we arrived.
- I watched a movie after I (complete) _________ my homework.
- After my father (finish) _________ his work, we came back home.
- After Lan (eat) _________ the cake, she began to feel sick.
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1. came – had finished | Hành động hoàn thành công việc xảy ra trước nên dùng quá khứ hoàn thành (had finished), hành động về nhà xảy ra sau dùng quá khứ đơn (came). |
| 2. had gone | Mệnh đề after diễn tả hành động David về nhà đã diễn ra trước khi chúng tôi đến (arrived), nên chia quá khứ hoàn thành (had gone). |
| 3. had completed | Việc hoàn thành bài tập xảy ra trước hành động xem phim trong quá khứ (watched), do đó chia quá khứ hoàn thành (had completed). |
| 4. had finished (hoặc finished) | Hành động bố xong việc xảy ra trước khi cả nhà về, dùng quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh tính hoàn tất của sự việc. |
| 5. had eaten | Hành động ăn bánh xảy ra trước khi Lan bị ốm (began), nên chia ở thì quá khứ hoàn thành (had eaten). |
Bài tập 2: Hoàn thành câu trắc nghiệm
- The firemen _________ after we had already put the fire out.
A. arrive
B. will arrive
C. arrived - After Jim _________ the work, the manager came back.
A. finishes
B. finished
C. had finished - Philip _________ after I had already gone to bed.
A. telephones
B. telephoned
C. had telephoned - After everything _________, they quarreled over dishonesty.
A. happened
B. will happen
C. happens - It always goes like this: After she _________ she is in the wrong, I apologize to her.
A. realizes
B. realized
C. had realized
Đáp án
| Câu và đáp án | Giải thích |
| 1. C. arrived | Mệnh đề after chia quá khứ hoàn thành (had put out), nên mệnh đề chính diễn tả hành động sau phải chia quá khứ đơn (arrived). |
| 2. C. had finished | Hành động Jim hoàn thành công việc xảy ra trước hành động người quản lý quay lại (came back), chia quá khứ hoàn thành. |
| 3. B. telephoned | Hành động đi ngủ xảy ra trước (had gone), hành động Philip gọi điện thoại xảy ra sau chia quá khứ đơn (telephoned). |
| 4. A. happened | Chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ, vế sau dùng quá khứ đơn (quarreled), nên chọn happened. |
| 5. A. realizes | Câu diễn tả thói quen hoặc sự thật lặp đi lặp lại ở hiện tại (It always goes like this), nên chọn thì hiện tại đơn realizes. |
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- After they has finished the test, they went home.
- After Adam drove too fast, he causes an accident.
- After we had finish our test, we handed it to the teacher.
- After we had made the payment, we go to the restaurant.
- After he won the match, he will have a party.
Đáp án
| Câu và Đáp án sửa đúng | Giải thích |
| 1. → After they had finished the test, they went home. | Chủ ngữ they trong thì quá khứ hoàn thành phải dùng trợ động từ had, sửa has thành had. |
| 2. → After Adam drove too fast, he caused an accident. | Mệnh đề trước dùng quá khứ đơn (drove), mệnh đề kết quả xảy ra trong quá khứ phải chia quá khứ đơn caused. |
| 3. → After we had finished our test, we handed it to the teacher. | Sau trợ động từ had phải là động từ dạng phân từ hai (V3/ed), sửa finish thành finished. |
| 4. → After we had made the payment, we went to the restaurant. | Mệnh đề after chia quá khứ hoàn thành, mệnh đề sau phải chia quá khứ đơn, sửa go thành went. |
| 5. → After he wins the match, he will have a party. | Mệnh đề chính chia thì tương lai đơn (will have), mệnh đề after phải chia thì hiện tại đơn, sửa won thành wins. |
Bài viết trên đã cung cấp trọn bộ kiến thức về công thức, cách dùng và các trường hợp phối hợp thì với cấu trúc after trong tiếng Anh. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các bài viết tương tự tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp tiếng Anh lưu loát mỗi ngày nhé!







