Trong tiếng Anh, cấu trúc no matter được sử dụng để diễn tả ý nghĩa “bất kể”, “dù cho”, giúp nhấn mạnh rằng một điều kiện thay đổi cũng không làm thay đổi kết quả. Tuy nhiên, cách dùng no matter what, no matter how như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

No matter là một cấu trúc trong tiếng Anh mang nghĩa “bất kể”, “dù cho”, “cho dù”, được dùng để nói rằng một điều kiện hoặc tình huống có thay đổi như thế nào thì kết quả chính vẫn không thay đổi.
Bạn vừa đọc 3 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
No matter + what/who/where/which/when/how + S + V
No matter what: Dùng khi nói về điều gì, chuyện gì → No matter what + S + V.
No matter who: Dùng khi nói về người nào, bất kỳ ai → No matter who + S + V.
No Matter Where/When: Dùng để nói về địa điểm hoặc thời điểm → No matter where/when + S + V.
No matter How: Dùng với tính từ/trạng từ để diễn tả mức độ → No matter how + adj/adv + S + V.
Cấu trúc tương đương: Có thể thay bằng các từ có đuôi -ever: whatever, whoever, wherever, whenever, whichever, however.
No matter là gì?
No matter là một cấu trúc trong tiếng Anh mang nghĩa “bất kể”, “dù cho”, “cho dù”, được dùng để nói rằng một điều kiện hoặc tình huống có thay đổi như thế nào thì kết quả chính vẫn không thay đổi.
Ví dụ:
- No matter what happens, I will always be there for you. (Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở bên bạn.)
- No matter the weather, the team will play the match. (Dù thời tiết có thế nào đi chăng nữa, đội sẽ vẫn thi đấu trận này.)

Cách dùng cấu trúc No matter
Cấu trúc No matter chung
No Matter + từ để hỏi (Wh-word) + S + V được dùng để diễn tả ý nghĩa “bất kể/dù cho…”, cho biết một điều kiện hoặc tình huống có thay đổi thì kết quả ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi.
Cấu trúc:
| No matter + what/who/where/which/when/how + S + V |
Ví dụ:
- No matter what happens, we will finish the project on time. (Dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
- No matter how hard it gets, I’ll never give up. (Dù có khó khăn thế nào đi chăng nữa, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.)
Cấu trúc No matter what
No Matter What mang nghĩa “bất kể điều gì”, “dù cho điều gì”.
Cấu trúc:
| No matter what + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter what problems you face, don’t give up. (Dù bạn gặp phải vấn đề gì, đừng bỏ cuộc.)
- No matter what happens, I will support you. (Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.)
Ngoài ra, no matter what + S + V có thể được thay thế bằng whatever + S + V mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa: No matter what you decide, I will respect your choice. = Whatever you decide, I will respect your choice. (Dù bạn quyết định thế nào, tôi vẫn tôn trọng lựa chọn của bạn.)
Cấu trúc No matter how
No matter how mang nghĩa “dù… đến đâu”, “bất kể… như thế nào”.
Cấu trúc:
| No matter how + adjective/adverb + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter how difficult the task is, she won’t give up. (Dù nhiệm vụ khó đến đâu, cô ấy cũng không bỏ cuộc.)
- No matter how carefully you plan, unexpected problems may occur. (Dù bạn lên kế hoạch cẩn thận đến đâu, những vấn đề bất ngờ vẫn có thể xảy ra.)
Cấu trúc No matter where
No matter where mang nghĩa “bất kể ở đâu”, “dù ở đâu”, “dù đi đâu”.
Cấu trúc:
| No matter where + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter where you go, I will always be there for you. (Dù bạn đi đâu, tôi sẽ luôn ở bên bạn.)
- No matter where she lives, she stays in touch with her family. (Dù cô ấy sống ở đâu, cô ấy vẫn giữ liên lạc với gia đình.)
Cấu trúc No matter Who
No matter who mang nghĩa “bất kể ai”, “dù ai”.
Cấu trúc:
| No matter who + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter who you ask, they will give you the same answer. (Dù bạn hỏi ai, họ cũng sẽ đưa ra cùng một câu trả lời.)
- No matter who comes to the party, everyone will be welcome. (Dù ai đến bữa tiệc, mọi người đều được chào đón.)
Cấu trúc No matter When
No matter when mang nghĩa “bất kể khi nào”, “dù khi nào”.
Cấu trúc:
| No matter when + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter when you arrive, I will be here. (Dù bạn đến lúc nào, tôi vẫn sẽ ở đây.)
- No matter when she calls, I will answer. (Dù cô ấy gọi lúc nào, tôi cũng sẽ nghe máy.)

Cấu trúc No Matter Which
No matter which mang nghĩa “bất kể cái nào”, “dù lựa chọn nào”.
Cấu trúc:
| No matter which + danh từ + S + V, S + V |
Ví dụ:
- No matter which option you choose, you will learn something. (Dù bạn chọn phương án nào, bạn cũng sẽ học được điều gì đó.)
- No matter which book she reads, she always takes notes. (Dù cô ấy đọc cuốn sách nào, cô ấy cũng luôn ghi chú.
Ngoài ra, khi danh từ đã được nhắc đến hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh, có thể dùng:
| No matter which one + S + V, S + V |
Ví dụ: No matter which one you choose, I’ll support your decision. (Dù bạn chọn cái nào, tôi vẫn ủng hộ quyết định của bạn.)
Xem thêm: Bạn muốn sử dụng các cấu trúc tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn? ELSA Speak giúp bạn luyện phát âm, từ vựng và giao tiếp với phản hồi từ AI, để từng bước nâng cấp khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

Các cấu trúc tương tự với cấu trúc No matter
Ngoài no matter, tiếng Anh còn có một số cấu trúc mang ý nghĩa tương tự như “bất kể, dù cho”. Cụ thể:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Whatever/Whoever/Wherever/Whenever/However/Whichever + S + V | Dù bất cứ điều gì/ai/nơi nào/khi nào/thế nào/cái nào đi chăng nữa | Whatever you decide, I’ll be by your side. (Dù bạn quyết định thế nào, tôi vẫn sẽ ở bên bạn.) Wherever he travels, he always makes new friends. (Dù anh ấy đi đâu, anh ấy luôn kết bạn mới.) |
| It doesn’t matter + từ để hỏi + S + V | Không quan trọng là (gì/ai/ở đâu/khi nào/thế nào) | It doesn’t matter what they say, I trust you completely. (Không quan trọng họ nói gì, tôi hoàn toàn tin bạn.) It doesn’t matter when you arrive, just come as soon as you can. (Không quan trọng khi nào bạn đến, chỉ cần đến sớm nhất có thể.) |
| Regardless of + Noun/Noun phrase | Bất chấp, không kể đến (danh từ/cụm danh từ) | Regardless of the difficulties, we must finish the project. (Bất chấp những khó khăn, chúng ta phải hoàn thành dự án.) Regardless of their opinion, I will stick to my plan. (Bất kể ý kiến của họ là gì, tôi sẽ giữ vững kế hoạch của mình.) |
| Despite/In spite of + noun/noun phrase/V-ing | Mặc dù, bất chấp (danh từ/cụm danh từ/V-ing) | Despite the cold weather, they went hiking. (Mặc dù thời tiết lạnh, họ vẫn đi leo núi.) In spite of not having enough experience, she got the job. (Mặc dù không có đủ kinh nghiệm, cô ấy vẫn nhận được công việc.) |
| Even if + S + V | Dù cho, ngay cả khi | Even if it rains, we will go. (Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi.) |
| Có thể bạn quan tâm Cách dùng Enough trong tiếng Anh Phân biệt Must và Have to trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập Công thức, cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |

Phân biệt cấu trúc No matter và các cấu trúc khác tương tự
Phân biệt No matter và Regardless of
Cả no matter và regardless of đều có nghĩa là “dù cho” hoặc “bất kể”, dùng để chỉ việc một kết quả không bị thay đổi bởi hoàn cảnh. Tuy nhiên, no matter thường đi liền với các từ để hỏi (WH-words), trong khi regardless of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | No Matter | Regardless of |
| Ý nghĩa | Bất kể, dù cho | Bất kể, không kể |
| Cấu trúc phổ biến | No matter + Wh-word + S + V | Regardless of + N/V-ing |
| Thành phần theo sau | Thường gắn với các Wh-word: what, who, where, when, which, how | Danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing |
| Cách diễn đạt | Thường nhấn mạnh một tình huống hoặc điều kiện cụ thể | Thường nhấn mạnh một yếu tố không ảnh hưởng đến kết quả |
| Ví dụ | No matter what you choose, I will support you. (Dù bạn chọn gì, tôi vẫn ủng hộ bạn.) | Regardless of your choice, I will support you. (Bất kể lựa chọn của bạn là gì, tôi vẫn ủng hộ bạn.) |
Phân biệt cấu trúc No matter và notwithstanding
No Matter và Notwithstanding đều có thể diễn tả ý “bất kể, dù cho”, nhưng no matter thường đi với Wh-word + S + V để tạo thành mệnh đề nhượng bộ. Trong khi notwithstanding thường đi với danh từ/cụm danh từ hoặc được dùng độc lập, mang tính trang trọng, pháp lý hoặc văn viết.
| Tiêu chí | No matter | Notwithstanding |
| Ý nghĩa | Bất kể, dù cho | Bất chấp, mặc dù, bất kể |
| Từ loại/cách dùng | Cấu trúc nhượng bộ với Wh-word | Giới từ, trạng từ hoặc liên từ |
| Cấu trúc phổ biến | No matter + Wh-word + S + V | Notwithstanding + N/N phrase |
| Mức độ sử dụng | Phổ biến trong giao tiếp và văn viết | Trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý, hành chính |
| Ví dụ | No matter what happens, we will continue. (Dù chuyện gì xảy ra, chúng tôi vẫn sẽ tiếp tục.) | Notwithstanding the difficulties, we will continue. (Bất chấp những khó khăn, chúng tôi vẫn sẽ tiếp tục.) |

| Có thể bạn quan tâm: Công thức The Last Time trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc No matter
Khi sử dụng cấu trúc no matter, bạn cần lưu ý các lỗi thường gặp dưới đây:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng sai từ để hỏi | Sai: No matter how you choose, I will support you. Đúng: No matter what you choose, I will support you. (Dù bạn chọn gì, tôi vẫn ủng hộ bạn.) | What dùng để hỏi về sự vật, sự việc; how dùng để diễn tả cách thức hoặc mức độ. Vì vậy, cần chọn Wh-word phù hợp với ý nghĩa muốn diễn đạt. |
| Nhầm lẫn giữa No Matter và Not Matter | Sai: It not matter what you choose. Đúng: It doesn’t matter what you choose. (Bạn chọn gì cũng không quan trọng.) Đúng: No matter what you choose, I will support you. (Dù bạn chọn gì, tôi vẫn ủng hộ bạn.) | No matter là cấu trúc mang nghĩa “bất kể, dù cho”, còn matter là động từ mang nghĩa “quan trọng”. Hai cách dùng này khác nhau về cả cấu trúc và ý nghĩa. |
| Dùng No matter trong câu chỉ có một vế (độc lập) | Sai: No matter what happens. Đúng: No matter what happens, I will stay with you. (Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ở bên bạn.) | No matter + Wh-word + S + V thường tạo thành mệnh đề phụ nhượng bộ, cần kết hợp với một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý. |
| Dùng chung No matter với If | Sai: No matter if you agree or not, we will continue. Đúng: It doesn’t matter if you agree or not. (Bạn có đồng ý hay không cũng không quan trọng.) | Trong câu có mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if, không dùng no matter if. Thay vào đó, tùy ý nghĩa muốn diễn đạt, có thể dùng cấu trúc It doesn’t matter if + S + V hoặc Whether or not + S + V. |

Bài tập cấu trúc No matter
Bài 1: Nối hai câu sau thành một câu sử dụng cấu trúc no matter
- The traffic here is incredibly bad, especially during peak hours. We will still arrive on time.
- CEO Jun owns the largest business in the country. Yet, he doesn’t feel satisfied.
- She is very young, yet she can handle these problems effectively.
- She excels in Mathematics, but she hasn’t found the solution to this question yet.
- He has spent a significant amount of time in the music business but hasn’t achieved a hit song.
- Ben is going to leave the city of Berlin. Regardless, Ben will follow him wherever he goes.
- He was thought to be the strongest contender in this season, but he failed to reach the final round.
- She did everything she could, but he still couldn’t survive this tough situation.
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
- I can tell she’s thinking about phoning their mothers no matter …… I do, but I am too tired to care.
a. what
b. who
c. which
d. Ø
- You can buy your organics at any time of the year, no matter …… the season.
a. who
b. when
c. if
d. Ø
- I saw that no matter …… hard I worked, I could never please her.
a. what
b. how
c. where
d. which
- We must get up and run no matter ……, but where these cries no longer are heard.
a. Ø
b. where
c. who
d. what
- When all of this is over, no matter …… of us win, I will not let you go easily.
a. where
b. what
c. which
d. if
- Like the whole world just goes on, no matter …… is hurting.
a. how
b. who
c. Ø
d. if
- My mother and my grandmother told me never to go anywhere white a stranger no matter …….
a. Ø
b. when
c. what
d. where
- Like I can always get to it, no matter …… I am in the city.
a. if
b. who
c. how
d. where
- Alex is called to help his friend, no matter …… hard it is to see.
a. what
b. when
c. which
d. how
- No matter……he was old, no matter ……he was wearing a cowboy shirt, he always outclassed them.
a. if
b. when
c. who
d. Ø
Đáp án:
Bài 1:
- No matter how bad the traffic gets during peak hours, we will still arrive on time.
- No matter how large CEO Jun’s company is, he doesn’t feel satisfied.
- No matter how young she may be, she can handle these problems effectively.
- No matter how skilled she is in Mathematics, she hasn’t found the solution to this question yet.
- No matter how long he has spent in the music business, he hasn’t achieved a hit song.
- No matter where he plans to go, Ben will follow him.
- No matter how strong he was considered to be, he failed to reach the final round.
- No matter what she did, he couldn’t survive this tough situation.
Bài 2:
| 1. a | 2. b | 3. b | 4. a | 5. d |
| 6. b | 7. d | 8. d | 9. d | 10. d |
Trên đây là bài viết về cấu trúc “No matter” trong tiếng Anh, kèm theo một số ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng. Để sử dụng tốt loại câu tiếng Anh này, người học nên thường xuyên luyện tập qua các bài tập và vận dụng vào tình huống giao tiếp hàng ngày, thay vì chỉ ghi nhớ cấu trúc như một công thức khô khan. Đừng quên tham khảo các gói học của ELSA Speak để luyện tập thêm nhiều chủ đề thuộc danh mục Từ loại thông dụng một cách hiệu quả và thú vị hơn nhé!







