Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao family lúc thì đi với “is”, lúc lại đi với “are”? Đó chính là sự thú vị và cũng là thử thách của collective nouns. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn làm chủ loại danh từ đặc biệt này, từ cách dùng cơ bản đến những cụm từ giúp bạn ghi điểm trong tiếng Anh nhé!
Collective Noun (Danh từ tập hợp) là gì?
Collective Noun (Danh từ tập hợp) là những danh từ được dùng để chỉ một nhóm người, vật, hoặc sinh vật, nhưng được xem xét như một đơn vị tổng thể duy nhất. Thay vì liệt kê từng cá nhân, chúng ta dùng danh từ tập hợp để nói về cả nhóm đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Family (gia đình): Bao gồm bố, mẹ, con cái…
- Team (đội): Bao gồm các thành viên trong đội.
- Class (lớp học): Bao gồm các học sinh.
- Herd (đàn): Dùng cho nhóm động vật.

Quy tắc chia động từ với Danh từ tập hợp
Đây là phần khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối nhất. Quy tắc cốt lõi nằm ở ngữ cảnh mà người nói muốn truyền tải: Nhấn mạnh vào sự đoàn kết hay sự riêng biệt. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng phân biệt:
| Đặc điểm | Cả nhóm hành động như một thể thống nhất | Các thành viên hành động riêng lẻ |
| Quy tắc chia động từ | Số ít (singular) | Số nhiều (plural) |
| Ý nghĩa nhấn mạnh | Nhấn mạnh vào sự đoàn kết, nhất trí hoặc hành động chung của cả tập thể như một thực thể duy nhất. | Nhấn mạnh vào cá nhân, cảm xúc, sự bất đồng hoặc hành động riêng biệt của từng người trong nhóm. |
| Ví dụ | My family is going on holiday next week. (Cả nhà cùng đi du lịch như một nhóm). | My family are busy with their own work. (Mỗi người trong gia đình bận rộn với công việc riêng của họ). |
| Đại từ thay thế | It / Its | They / Their |
>> Xem thêm: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Phân loại các Danh từ tập hợp phổ biến
Để chinh phục các kỳ thi như IELTS hay giao tiếp tự nhiên, bạn cần biết các danh từ tập hợp đi kèm (collocations) chính xác cho từng đối tượng.
Danh từ tập hợp chỉ Người (People)
Dưới đây là các danh từ tập hợp chỉ người phổ biến mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn, hãy cùng tìm hiểu sau bảng dưới đây nhé:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A crowd of people | /ə kraʊd əv ˈpiːpl/ | Một đám đông người |
| A gang of thieves | /ə ɡæŋ əv θiːvz/ | Một băng nhóm trộm cướp |
| A panel of experts | /ə ˈpænl əv ˈekspɜːrts/ | Một hội đồng chuyên gia |
| A board of directors | /ə bɔːrd əv dəˈrektərz/ | Ban giám đốc |
| An army of soldiers | /ən ˈɑːrmi əv ˈsoʊldʒərz/ | Một đoàn quân lính |
| A crew of sailors | /ə kruː əv ˈseɪlərz/ | Một thủy thủ đoàn |
| A choir of singers | /ə ˈkwaɪər əv ˈsɪŋərz/ | Một dàn hợp xướng |
Danh từ tập hợp chỉ Vật (Objects/Things)
Đây là phần thú vị nhất, giúp bạn thể hiện trình độ tiếng Anh cao cấp.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A herd of cattle/elephants | /ə hɜːrd əv ˈkætl/ | Một đàn gia súc/đàn voi (động vật ăn cỏ lớn) |
| A flock of birds/sheep | /ə flɑːk əv bɜːrdz/ | Một đàn chim/đàn cừu |
| A school of fish | /ə skuːl əv fɪʃ/ | Một đàn cá (đang bơi cùng nhau) |
| A pack of wolves | /ə pæk əv wʊlvz/ | Một đàn sói (hoặc chó săn) |
| A pride of lions | /ə praɪd əv ˈlaɪənz/ | Một đàn sư tử |
| A swarm of bees | /ə swɔːrm əv biːz/ | Một đàn ong (thường là đang bay) |
| A litter of puppies/kittens | /ə ˈlɪtər əv ˈpʌpiz/ | Một lứa chó con/mèo con |

Các lỗi sai thường gặp với danh từ tập hợp và mẹo ghi nhớ
Lỗi dùng sai danh từ tập hợp cho loài vật
Trong tiếng Anh, bạn không thể tùy tiện ghép từ. Ví dụ, bạn không thể nói “A flock of lions” dù nó có nghĩa là đàn sư tử.
- Sai: A flock of lions / A herd of fish.
- Đúng: A pride of lions / A school of fish.
Mẹo: Hãy học theo cụm (collocations) thay vì học từ đơn lẻ để tránh lỗi diễn đạt thiếu tự nhiên.
Lỗi không nhất quán trong chia động từ
Một lỗi phổ biến trong bài viết (Writing) là câu trước dùng động từ số ít, nhưng câu sau lại dùng đại từ thay thế số nhiều cho cùng một danh từ tập hợp.
- Lỗi sai: The team is playing well, but they look tired. (Dùng is – số ít, nhưng lại dùng they – số nhiều).
- Sửa lại (Nhấn mạnh tập thể): The team is playing well, but it looks tired.
- Sửa lại (Nhấn mạnh cá nhân): The team are playing well, but they look tired.
Các danh từ tập hợp đặc biệt cần lưu ý
Có những nhóm danh từ trông giống số ít nhưng luôn chia số nhiều, và ngược lại:
- Luôn đi với động từ SỐ NHIỀU: Police (cảnh sát), People (người), Cattle (gia súc), Poultry (gia cầm).
- Ví dụ: The police are investigating the crime. (Cảnh sát đang điều tra về tội phạm)
- Luôn đi với động từ SỐ ÍT (dù có ‘s’ ở cuối): News (tin tức), Politics (chính trị), Measles (bệnh sởi), Mathematics (toán học)…
Đây thường là danh từ không đếm được hoặc tên môn học/bệnh tật, hay bị nhầm là danh từ tập hợp số nhiều.
>> Xem thêm: Danh từ đếm được & không đếm được: Cách phân biệt dễ nhất

Bài tập danh từ tập hợp (có đáp án)
Bài tập 1: Chọn động từ đúng (Is/Are, Has/Have)
Đề bài: Chọn động từ đúng (Is/Are, Has/Have)
- The government (has/have) decided to increase taxes.
- The jury (was/were) divided in their opinions.
- That pack of wolves (is/are) approaching the village.
- My family (love/loves) to eat dinner together.
- The audience (was/were) clapping their hands cheerfully.
- The police (is/are) chasing the robber.
- A swarm of bees (is/are) attacking the bear.
- The staff (is/are) unhappy with the new uniform changes.
- Physics (is/are) my favorite subject.
- The cattle (is/are) grazing in the field.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | has | Chính phủ quyết định như một thể thống nhất. |
| 2 | were | Bồi thẩm đoàn có ý kiến “chia rẽ/khác nhau” -> Hành động riêng lẻ của từng thành viên. |
| 3 | is | Nhấn mạnh “cả đàn” đang di chuyển cùng nhau. |
| 4 | loves | Nhấn mạnh thói quen chung của cả gia đình. |
| 5 | were | “Clapping their hands” (vỗ tay của họ) -> Hành động của từng cá nhân. |
| 6 | are | “Police” luôn chia số nhiều. |
| 7 | is | Cả đàn ong cùng tấn công như một khối. |
| 8 | are | Các nhân viên có cảm xúc không vui (cảm xúc cá nhân). |
| 9 | is | “Physics” là tên môn học (số ít), không phải collective noun số nhiều. |
| 10 | are | “Cattle” luôn chia số nhiều. |
Bài tập 2: Điền danh từ tập hợp thích hợp
Đề bài: Điền danh từ tập hợp thích hợp vào chỗ trống
- She received a beautiful ________ of flowers on her birthday.
- A ________ of sheep was blocking the road.
- We saw a ________ of lions sleeping under the tree.
- A ________ of experts will judge the competition.
- Watch out! There is a ________ of bees near the hive.
- Divers encountered a huge ________ of tuna.
- A ________ of thieves broke into the bank last night.
- He lost his ________ of keys yesterday.
- A huge ________ of people gathered to watch the concert.
- The farmer has a large ________ of cattle.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | bouquet | Dùng cho hoa (bó hoa). |
| 2 | flock | Dùng cho cừu, chim. |
| 3 | pride | Dùng riêng cho sư tử. |
| 4 | panel | Dùng cho nhóm chuyên gia/giám khảo. |
| 5 | swarm | Dùng cho ong/côn trùng bay. |
| 6 | school | Dùng cho cá. |
| 7 | gang | Dùng cho trộm/cướp/xã hội đen. |
| 8 | bunch | Dùng cho chìa khóa, nho. |
| 9 | crowd | Dùng cho đám đông người. |
| 10 | herd | Dùng cho gia súc (bò, trâu…). |
Câu hỏi thường gặp
A pack of chia số ít hay nhiều?
Nếu chủ ngữ là cụm “A pack of + N số nhiều”, động từ chính thường chia theo “A pack” (Số ít) vì chủ ngữ chính là cái “bọc/đàn” đó.
A group of chia số ít hay nhiều?
Phụ thuộc vào ý nghĩa. Nếu nhấn mạnh nhóm là một đơn vị -> Số ít. Nếu nhấn mạnh các thành viên -> Số nhiều. Tuy nhiên, trong văn phạm chuẩn mực, người ta thường chia theo “A group” (Số ít).
The band là số ít hay nhiều?
Tương tự như Team hay Family.
- The band is touring nicely. (Cả ban nhạc đi tour).
- The band are tuning their instruments. (Từng thành viên đang chỉnh nhạc cụ của họ).
The jury chia số ít hay nhiều?
- Số ít khi họ đưa ra một phán quyết chung (The jury has reached a verdict).
- Số nhiều khi họ tranh luận hoặc bất đồng (The jury are arguing).
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau giải mã toàn bộ kiến thức về collective nouns, từ quy tắc chia động từ đến những cụm từ vựng giúp bạn ghi điểm trong các bài thi. Nắm vững những quy tắc này không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp hơn. Sau khi đã nắm vững quy tắc, hãy dành thời gian trau dồi thêm tại danh mục từ loại của ELSA Speak nhé!







