Cut down on là một phrasal verb quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ cut down on là gì, cách dùng chính xác và các bài tập vận dụng chi tiết để ghi nhớ hiệu quả.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/essential-american-english/cut-down-on-something)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cut down on nghĩa là gì?
Cut down on (/kʌt daʊn ɑn/) là một phrasal verb có nghĩa là giảm bớt/cắt giảm lượng tiêu thụ của một cái gì đó, thường liên quan đến thói quen, chi tiêu hoặc mức độ của một hành động. Từ điển Cambridge định nghĩa cụm từ này là to eat or drink less of a particular thing, usually in order to improve your health.
Ví dụ:
- Tina is trying to cut down on her screen time before bed. (Tina đang cố gắng giảm bớt thời gian sử dụng màn hình trước khi đi ngủ.)
- We should cut down on plastic usage to protect the environment. (Chúng ta nên giảm bớt việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường.)
- The company decided to cut down on expenses to increase profits. (Công ty đã quyết định giảm bớt chi phí để tăng lợi nhuận.)

Cách dùng cấu trúc Cut down on
Cấu trúc:
| Cut down on + N/V-ing |
Cách dùng: Cut down on dùng để chỉ việc giảm bớt hoặc hạn chế một thứ gì đó trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, chi tiêu hoặc thói quen.
Ví dụ:
- The government is encouraging citizens to cut down on water usage. (Chính phủ đang khuyến khích công dân giảm bớt việc sử dụng nước.)
- Tommy decided to cut down on smoking for his health. (Tommy quyết định giảm bớt việc hút thuốc vì sức khỏe của mình.)
- Sally is trying to cut down on eating junk food. (Sally đang cố gắng giảm bớt việc ăn đồ ăn nhanh.)

Phân biệt Cut down on và Cut down
Bảng phân biệt Cut down on và Cut down chi tiết:
| Tiêu chí | Cut down on | Cut down |
| Ý nghĩa | Giảm bớt hoặc hạn chế việc tiêu thụ / sử dụng một thứ gì đó (thường là thói quen không tốt) | – Chặt ngã (cây, vật gì đó) – Giảm xuống (số lượng, mức độ) |
| Cách dùng | Cut down on + danh từ/V-ing | Cut down + danh từ hoặc dùng không cần tân ngữ |
| Sắc thái | Nhấn mạnh việc hạn chế dần dần (mang tính cải thiện bản thân) | Mang nghĩa cắt giảm chung hoặc hành động trực tiếp |
| Ngữ cảnh phổ biến | Ăn uống, chi tiêu, thói quen xấu (sugar, coffee, screen time, smoking…) | Chặt cây, rút ngắn thời gian, giảm chi phí, chỉnh sửa nội dung |
| Ví dụ | You should cut down on sugar. (Bạn nên giảm đường.) – He is trying to cut down on smoking. (Anh ấy đang cố giảm hút thuốc.) | – They cut down the tree. (Họ chặt cái cây.) – The company cut down costs. (Công ty cắt giảm chi phí.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cut down on
Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Cut down on
Bảng liệt kê các từ, cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với cut down on:
| Từ/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Reduce /rɪˈdjuːs/ | Giảm bớt | Tina wants to reduce her sugar intake. (Tina muốn giảm lượng đường tiêu thụ.) |
| Decrease /dɪˈkriːs/ | Làm giảm | Anna decreased her daily expenses. (Anna đã giảm chi tiêu hàng ngày.) |
| Lessen /ˈlesn/ | Làm giảm nhẹ | John takes medicine to lessen his stress. (John uống thuốc để giảm căng thẳng.) |
| Cut back on /kʌt bæk ɒn/ | Cắt giảm | Lisa decided to cut back on shopping. (Lisa quyết định cắt giảm việc mua sắm.) |
| Minimize /ˈmɪnɪmaɪz/ | Giảm tối đa | David tries to minimize his risks. (David cố gắng giảm thiểu rủi ro.) |
| Curtail /kɜːrˈteɪl/ | Hạn chế | Emma curtailed her spending last month. (Emma đã hạn chế chi tiêu tháng trước.) |
| Trim /trɪm/ | Cắt giảm | The manager trimmed the budget. (Người quản lý đã cắt giảm ngân sách.) |
| Economize /ɪˈkɒnəmaɪz/ | Tiết kiệm | Alex economizes on electricity. (Alex tiết kiệm điện.) |
| Slash /slæʃ/ | Cắt giảm mạnh | The company slashed its costs. (Công ty cắt giảm mạnh chi phí.) |
| Prune /pruːn/ | Cắt bỏ phần không cần | The team pruned unnecessary tasks. (Nhóm đã loại bỏ các nhiệm vụ không cần thiết.) |

Các từ, cụm từ trái nghĩa với Cut down on
Bảng liệt kê các từ, cụm từ tiếng Anh trái nghĩa với cut down on:
| Từ/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Increase /ɪnˈkriːs/ | Tăng lên | Tina increased her daily exercise time. (Tina đã tăng thời gian tập thể dục mỗi ngày.) |
| Boost /buːst/ | Tăng mạnh | Anna boosted her productivity. (Anna đã nâng cao năng suất làm việc.) |
| Expand /ɪkˈspænd/ | Mở rộng | John expanded his business. (John đã mở rộng kinh doanh.) |
| Raise /reɪz/ | Tăng lên | Lisa raised her travel budget. (Lisa tăng ngân sách du lịch.) |
| Grow /ɡroʊ/ | Tăng trưởng | David grows his savings every year. (David tăng tiền tiết kiệm mỗi năm.) |
| Add to /æd tu/ | Thêm vào | Emma added more tasks to her schedule. (Emma thêm nhiều việc vào lịch trình.) |
| Consume more /kənˈsum mɔr/ | Tiêu thụ nhiều hơn | Alex consumes more coffee now. (Alex uống nhiều cà phê hơn.) |
| Step up /stɛp ʌp/ | Tăng cường | The team stepped up their efforts. (Nhóm đã tăng cường nỗ lực.) |
| Inflate /ɪnˈfleɪt/ | Làm tăng | The company inflated its prices. (Công ty đã tăng giá.) |
| Escalate /ˈeskəleɪt/ | Tăng nhanh | Costs escalated quickly last year. (Chi phí tăng nhanh năm ngoái.) |

Các phrasal verb thường gặp với Cut
Bảng liệt kê các phrasal verb thường gặp với cut:
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| Cut across | Đi cắt ngang | Tina cut across the park to get home faster. (Tina đi cắt ngang công viên để về nhanh hơn.) |
| Cut back/on | Cắt giảm | Anna cut back on fast food. (Anna giảm ăn đồ ăn nhanh.) |
| Cut in (to) | Xen vào | Lisa cut in while Tina was speaking. (Lisa chen ngang khi Tina đang nói.) |
| Cut off | Cắt đứt | The electricity was cut off at Anna’s house. (Điện bị cắt ở nhà Anna.) |
| Cut it out | Dừng lại | Tina, cut it out! (Tina, dừng lại ngay!) |
| Cut out/on | Loại bỏ | John cut out junk food. (John đã bỏ đồ ăn vặt.) |
| Cut through | Giải quyết nhanh | Anna cut through the problem easily. (Anna giải quyết vấn đề nhanh chóng.) |
| Cut up | Cắt nhỏ | Lisa cut up the vegetables. (Lisa cắt nhỏ rau củ.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là gói học tiếng Anh cao cấp nhất của ứng dụng ELSA Speak, tích hợp toàn diện nhiều tính năng mạnh mẽ, mang đến trải nghiệm học phát âm tiếng Anh chuyên sâu và cá nhân hóa, giúp phát hiện lỗi phát âm chi tiết và hướng dẫn sửa tức thì. Xem ngay hôm nay!

Các câu hỏi thường gặp
Cut down on Ving hay to V?
Cut down on đi kèm với V-ing (hoặc danh từ) để diễn tả hành động giảm bớt, cắt giảm số lượng hoặc tần suất của một thứ gì đó.
Ví dụ: You should cut back on sugar. (Bạn nên cắt bớt lượng đường.)
Cut down on bằng với từ gì?
Cut down on bằng nghĩa với các từ như reduce (giảm), decrease (giảm), cut back on (cắt giảm), lessened (giảm bớt), …
Cut down on + gì?
Cut down on + N (danh từ)/V-ing.
Ví dụ: Anna wants to cut down on using her phone. (Anna muốn giảm việc dùng điện thoại.)
Cut back on và Cut down on khác nhau như thế nào?
Cut down on và cut back on đều là cụm động từ có nghĩa “cắt giảm, giảm bớt”, và trong nhiều trường hợp có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hai cụm này có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng.
Cut down on thường được dùng khi nói về việc giảm bớt các thói quen hoặc mức tiêu thụ liên quan đến sức khỏe và lối sống, chẳng hạn như ăn uống, hút thuốc hay sử dụng điện thoại.
Ví dụ: Stella is trying to cut down on sugar every day. (Stella đang cố giảm lượng đường tiêu thụ hàng ngày).
Cut back on thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, công việc hoặc quy mô hoạt động, mang nghĩa cắt giảm chi phí, ngân sách hoặc nguồn lực.
Ví dụ: The ABC company is cutting back on spending (Công ty ABC đang cắt giảm chi tiêu).
Cut down on là loại từ gì?
Cut down on là phrasal verb (cụm động từ).
Bài tập vận dụng
Bài 1: Viết thành câu hoàn chỉnh có dùng cut down on
- Tina/decide/junk food
- Anna/use social media
- John/try/drink alcohol
- Lisa/spend money online
- David/plan/stay up late
- Emma/eat sweets
- Alex/should/waste time
- My boss/want/unnecessary meetings
- We/use plastic bags
- My sister/start/watch movies too much
Đáp án
- Tina decided to cut down on junk food.
- Anna is cutting down on using social media.
- John is trying to cut down on drinking alcohol.
- Lisa needs to cut down on spending money online.
- David plans to cut down on staying up late.
- Emma has already cut down on eating sweets.
- Alex should cut down on wasting time.
- My boss wants to cut down on unnecessary meetings.
- We are cutting down on using plastic bags.
- My sister started cutting down on watching movies too much.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. Tina is trying to cut down on ______ late at night.
A. eat
B. to eat
C. eating
2. Chọn câu đúng
A. Anna cut down on to drink coffee
B. Anna cut down on drinking coffee
C. Anna cut down drinking coffee
3. Từ nào đồng nghĩa với cut down on:
A. Increase
B. Reduce
C. Expand
4. The doctor told John to cut down on ______.
A. smoke
B. to smoke
C. smoking
5. Bối cảnh nào phù hợp nhất để dùng cut down on?
A. Building a new house
B. Reducing sugar intake
C. Traveling abroad
6. Câu nào sai:
A. Tina is cutting down on sugar
B. Anna cut down on smoking
C. John cuts down on to spend money
7. Chọn câu đúng?
A. He cut down on to eat junk food
B. He cut down on eating junk food
C. He cut down eating junk food
8. Cut down on là:
A. Noun
B. Adjective
C. Phrasal verb
9. Chọn từ đồng nghĩa:
“Tina needs to cut down on coffee.”
A. increase
B. reduce
C. avoid completely
10. Câu nào gần nghĩa với:
“Anna is cutting down on sugar.”
A. Anna is reducing sugar intake
B. Anna is avoiding sugar completely
C. Anna is buying sugar
Đáp án
| 1.C | 2.B | 3.B | 4.C | 5.B |
| 6.C | 7.B | 8.C | 9.B | 10.A |
Nhìn chung, cut down on là một cụm động từ đơn giản nhưng vô cùng hữu ích để diễn tả việc giảm bớt một thói quen, chi phí hoặc mức độ sử dụng của điều gì đó. Hy vọng qua bài viết trên, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ và tự tin sử dụng cut down on trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và cập nhật kiến thức tại danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!







