Danh từ ghép là các từ vựng được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều từ đơn lẻ để tạo ra một khái niệm mới hoàn chỉnh. Loại từ này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng điểm Lexical Resource và giúp câu văn súc tích hơn. Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- 3 dạng tồn tại chính: Danh từ ghép mở, danh từ ghép đóng và danh từ ghép có gạch nối.
- Quy tắc trọng âm: Phần lớn nhấn vào từ đầu tiên để khẳng định là một đơn vị từ vựng duy nhất (ngoại lệ nhấn âm hai khi chỉ chất liệu, thức ăn hoặc tên riêng).
- Cách đổi số nhiều: Thêm s/es vào danh từ chính yếu mang nghĩa cốt lõi của cụm.
- Phân biệt với cụm danh từ: Danh từ ghép tạo nghĩa mới và nhấn âm đầu, cụm danh từ chỉ mang tính miêu tả và nhấn vào danh từ sau.
Danh từ ghép (Compound Nouns) là gì?
Danh từ ghép là những danh từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn lẻ lại với nhau. Khi các từ này đứng cạnh nhau, chúng tạo ra một đơn vị từ vựng mới mang ý nghĩa hoàn chỉnh để chỉ một người, một vật, một địa điểm hoặc một khái niệm cụ thể.
Thông thường, trong một danh từ ghép:
- Từ thứ nhất: Đóng vai trò bổ nghĩa, cung cấp thêm thông tin loại gì, mục đích gì.
- Từ thứ hai: Đóng vai trò là danh từ chính, xác định đối tượng đang được nhắc đến.
Ví dụ:
- Danh từ + Danh từ: Bedroom (Giường + Phòng = Phòng ngủ)
- Tính từ + Danh từ: Greenhouse (Xanh + Nhà = Nhà kính)
- Danh từ + Động từ (V-ing): Bird-watching (Chim + Xem = Việc ngắm chim)
- Động từ (V-ing) + Danh từ: Washing machine (Giặt + Máy = Máy giặt)

3 loại danh từ ghép phổ biến trong tiếng Anh
Dựa vào cách trình bày và khoảng cách giữa các từ cấu tạo, người học có thể chia danh từ ghép thành ba loại chính. Việc sử dụng đúng hình thức viết không chỉ giúp văn bản mạch lạc mà còn tránh gây hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa cho người đọc.
Danh từ ghép mở (Open Compound Nouns)
Đây là những danh từ ghép mà các thành phần cấu tạo nên chúng được viết tách rời nhau bởi một dấu cách. Dù nhìn qua có vẻ giống một cụm từ gồm tính từ và danh từ, nhưng chúng được coi là một đơn vị từ vựng duy nhất mang ý nghĩa riêng biệt.
Ví dụ:
- Swimming pool (Hồ bơi)
- Bus stop (Trạm dừng xe buýt)
- Ice cream (Kem)

Danh từ ghép đóng (Closed Compound Nouns)
Loại danh từ này được tạo thành khi hai từ đơn lẻ kết hợp hoàn toàn với nhau, không sử dụng dấu cách hay dấu gạch nối. Hình thức này thường xuất hiện ở những từ vựng đã trở nên quá quen thuộc và được sử dụng rộng rãi trong thời gian dài.
Ví dụ:
- Bedroom (Phòng ngủ)
- Toothpaste (Kem đánh răng)
- Software (Phần mềm)

Danh từ ghép có gạch nối (Hyphenated Compound Nouns)
Các danh từ này sử dụng dấu gạch ngang (-) để kết nối hai hoặc nhiều từ lại với nhau. Hình thức gạch nối giúp người đọc nhận diện rõ ràng các thành phần bổ nghĩa cho nhau, đặc biệt là với các cụm từ dài hoặc phức tạp.
Ví dụ:
- Mother-in-law (Mẹ chồng/mẹ vợ)
- Check-in (Quầy làm thủ tục/Việc đăng ký vào)
- Passer-by (Người qua đường)

>>> Nâng cấp phát âm tiếng Anh và mở khóa tương lai cùng công nghệ AI tiên tiến từ ELSA Premium. Đừng bỏ lỡ ưu đãi độc quyền dành riêng cho học viên sở hữu ELSA Pro trọn đời ngay hôm nay nhé!

8 công thức thành lập danh từ ghép
Danh từ ghép trong tiếng Anh có cấu trúc rất đa dạng, được hình thành từ việc kết hợp nhiều loại từ loại khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp 8 công thức phổ biến nhất giúp bạn nắm vững cách xây dựng loại từ này một cách hệ thống.
| Công thức | Ví dụ minh họa |
| Noun + Noun (Danh từ + Danh từ) | Bedroom (Phòng ngủ), Water bottle (Chai nước) |
| Noun + Verb (Danh từ + Động từ) | Rainfall (Lượng mưa), Haircut (Việc cắt tóc) |
| Noun + Gerund (Danh từ + Danh động từ) | Bus driving (Nghề lái xe buýt), Bird-watching (Việc ngắm chim) |
| Gerund + Noun (Danh động từ + Danh từ) | Washing machine (Máy giặt), Swimming pool (Hồ bơi) |
| Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ) | Software (Phần mềm), Greenhouse (Nhà kính) |
| Adjective + Verb (Tính từ + Động từ) | Dry-cleaning (Giặt khô), Public speaking (Nói chuyện trước công chúng) |
| Verb + Preposition (Động từ + Giới từ) | Check-out (Thủ tục trả phòng), Backup (Dự phòng) |
| Noun + Prepositional Phrase (Danh từ + Cụm giới từ) | Mother-in-law (Mẹ chồng/vợ), Editor-in-chief (Tổng biên tập) |

Danh từ ghép trọng âm mấy? Quy tắc trọng âm của danh từ ghép
Đối với đại đa số các danh từ ghép trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào thành phần đầu tiên. Việc nhấn mạnh vào từ đầu tiên giúp người nghe nhận diện đây là một đơn vị từ vựng duy nhất với ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ:
- Bedroom /ˈbed.ruːm/ (Phòng ngủ)
- Swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (Hồ bơi)
- Football /ˈfʊt.bɔːl/ (Bóng đá)
- Greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (Nhà kính) – Khác với Green house /ɡriːn haʊs/ (Ngôi nhà màu xanh).
Trong một số ngữ cảnh cụ thể, trọng âm sẽ thay đổi và rơi vào từ thứ hai. Bạn cần lưu ý các nhóm sau:
Danh từ ghép chỉ vật liệu hoặc thành phần:
- Glass bottle /ˌɡlæs ˈbɑː.t̬əl/ (Chai thủy tinh)
- Apple pie /ˌæp.əl ˈpaɪ/ (Bánh táo)
Danh từ riêng hoặc tên địa danh:
- New York /ˌnuː ˈjɔːrk/ (Thành phố New York)
- Mount Everest /ˌmaʊnt ˈev.ə.rest/ (Đỉnh Everest)
>> Xem thêm: Danh từ riêng là gì? Danh từ chung là gì? Phân biệt chi tiết
Danh từ ghép có từ đầu tiên là tên riêng:
- Victoria station /vɪkˌtɔː.ri.ə ˈsteɪ.ʃən/ (Ga Victoria)

Cách chuyển danh từ ghép sang số nhiều
Thêm s/es vào danh từ chính: Trong một danh từ ghép, bạn chỉ cần thêm hậu tố số nhiều vào danh từ chính (từ mang ý nghĩa quan trọng nhất, quyết định bản chất của đối tượng).
Ví dụ:
- Mother-in-law → Mothers-in-law /ˈmʌð.əz.ɪn.lɔː/ (Những bà mẹ chồng/vợ)
- Passer-by → Passers-by /ˌpæs.əzˈbaɪ/ (Những người qua đường)
- Director-general → Directors-general /daɪˌrek.təz ˈdʒen.ər.əl/ (Các tổng giám đốc)
Trường hợp không có danh từ chính rõ ràng: Khi một danh từ ghép được tạo thành từ các từ loại khác (không có danh từ rõ rệt) hoặc danh từ chính không đứng đầu, bạn hãy thêm s/es vào cuối cụm từ.
Ví dụ:
- Grown-up → Grown-ups /ˌɡroʊn ˈʌps/ (Những người trưởng thành)
- Forget-me-not → Forget-me-nots /fəˈɡet.mi.nɒts/ (Những bông hoa lưu ly)
- Toothbrush → Toothbrushes /ˈtuːθ.brʌʃ.ɪz/ (Những chiếc bàn chải đánh răng)
Biến đổi cả hai thành phần: Một số ít danh từ ghép bắt đầu bằng man hoặc woman yêu cầu bạn phải chuyển cả hai thành phần sang hình thức số nhiều để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp.
- Menservant → Menservants /ˈmenˌsɜː.vənts/ (Những người hầu nam)
- Woman doctor → Women doctors /ˈwɪm.ɪn ˌdɒk.təz/ (Các nữ bác sĩ)

Có thể bạn quan tâm: Cách thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Phân biệt danh từ ghép và cụm danh từ
Việc phân biệt giữa danh từ ghép và cụm danh từ là một thử thách thú vị, bởi ranh giới giữa chúng đôi khi rất mong manh. Tuy nhiên, chỉ cần nắm bắt được sự khác biệt về bản chất ý nghĩa và cách nhấn trọng âm, bạn sẽ giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ.
| Tiêu chí | Danh từ ghép (Compound Nouns) | Cụm danh từ (Noun Phrase) |
| Cấu tạo | Kết hợp từ hai hoặc nhiều từ để tạo ra một nghĩa mới hoàn toàn, khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ. | Thường gồm tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ chính, mô tả đặc điểm của đối tượng. |
| Trọng âm | Thường nhấn mạnh vào từ đầu tiên để khẳng định đây là một đơn vị từ vựng duy nhất. | Thường nhấn mạnh vào danh từ chính (thường là từ đứng sau) để làm rõ đối tượng đang nói đến. |
| Ví dụ | – Greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/: Nhà kính để trồng cây. – Blackbird /ˈblæk.bɜːrd/: Tên một loài chim cụ thể – chim sáo đá. | – Green house /ɡriːn ˈhaʊs/: Ngôi nhà có màu sơn xanh. – Black bird /blæk ˈbɜːrd/: Bất kỳ con chim nào có lông màu đen. |

Tầm quan trọng của danh từ ghép trong bài thi IELTS
Sử dụng danh từ ghép giúp thí sinh tối ưu hóa cấu trúc câu và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt thông qua các lợi ích cụ thể sau:
- Tăng điểm tiêu chí Lexical Resource: Danh từ ghép là một phần của Collocations (các từ thường đi đôi với nhau). Việc dùng đúng danh từ ghép chứng tỏ thí sinh có vốn từ vựng phong phú và hiểu biết sâu sắc về cách kết hợp từ của người bản xứ.
- Tiết kiệm số lượng từ: Thay vì dùng mệnh đề quan hệ hoặc giới từ dài dòng, danh từ ghép nén thông tin lại một cách súc tích nhất, giúp câu văn cô đọng và đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ: Thay vì viết A factory that produces cars (6 từ), thí sinh có thể dùng A car factory (3 từ).
- Tạo văn phong học thuật: Trong bài IELTS Writing Task 2, danh từ ghép giúp chuyển đổi các diễn đạt mang tính hành động sang tính khái niệm, làm bài viết khách quan và trang trọng hơn. Ví dụ: People who use the internet → Internet users.

>>> Phát âm sai khiến bạn mất tự tin? Hãy khám phá ngay khóa học đặc biệt với chi phí siêu tiết kiệm chỉ bằng một viên kẹo. Click ngay để bắt đầu hành trình mới nhé!
Bài tập danh từ ghép có đáp án
Bài tập 1: Nối từ để tạo thành danh từ ghép
Đề bài: Hãy chọn một từ ở cột A để nối với một từ phù hợp nhất ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. Rain | A. paper |
| 2. Tooth | B. works |
| 3. Bus | C. brush |
| 4. News | D. bow |
| 5. Fire | E. stop |
| 6. Foot | F. room |
| 7. Bed | G. ball |
| 8. Life | H. mother |
| 9. Step | I. port |
| 10. Air | J. guard |
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. 1 – D: Rainbow | Cầu vồng (kết hợp giữa Rain: mưa và Bow: cánh cung). |
| 2. 2 – C: Toothbrush | Bàn chải đánh răng (kết hợp giữa Tooth: răng và Brush: bàn chải). |
| 3. 3 – E: Bus stop | Trạm dừng xe buýt (danh từ ghép dạng mở). |
| 4. 4 – A: Newspaper | Tờ báo giấy (kết hợp giữa News: tin tức và Paper: giấy). |
| 5. 5 – B: Fireworks | Pháo hoa (kết hợp giữa Fire: lửa và Works: công trình/tác phẩm). |
| 6. 6 – G: Football | Môn bóng đá hoặc quả bóng đá (Foot: bàn chân và Ball: quả bóng). |
| 7. 7 – F: Bedroom | Phòng ngủ (Bed: chiếc giường và Room: căn phòng). |
| 8. 8 – J: Lifeguard | Nhân viên cứu hộ (Life: mạng sống và Guard: người canh gác/bảo vệ). |
| 9. 9 – H: Stepmother | Mẹ kế (Step: kế/bước và Mother: mẹ). |
| 10. 10 – I: Airport | Sân bay (Air: bầu trời/không trung và Port: cảng). |
Bài tập 2: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
Đề bài: Chọn một trong bốn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.
1. I need to go to the _______ to buy some stamps.
A. post office
B. office post
C. posts office
D. post-offices
2. Don’t forget to use _______ to protect your skin from the sun.
A. sun-glass
B. sunshine
C. sunscreen
D. sunlight
3. My _______ is very strict but she loves her grandchildren.
A. mothers-in-law
B. mother-in-law
C. mother-in-laws
D. mother in law
4. The _______ at the hotel was very quick and professional.
A. check-out
B. check out
C. checking-out
D. out-check
5. We spent the afternoon at the _______ because the weather was hot.
A. swimming pool
B. swim pool
C. swimming-pool
D. pool swimming
6. Please put your dirty clothes in the _______.
A. wash machine
B. washing machine
C. washed machine
D. machine wash
7. I saw many _______ waiting for the parade to start.
A. passers-by
B. passer-bys
C. passers-bys
D. passer-by
8. Does your computer have the latest _______ installed?
A. softgear
B. hardware
C. software
D. soft-item
9. The _______ was heavy this morning, causing a flood in some areas.
A. rain-fall
B. rainfall
C. falling-rain
D. rains-fall
10. A _______ is a place where plants are grown in a controlled environment.
A. green house
B. housegreen
C. greenhouse
D. green-houses
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. A. post office | Danh từ ghép mở chỉ bưu điện theo công thức Noun + Noun. |
| 2. C. sunscreen | Danh từ ghép đóng (Sun + Screen) mang nghĩa kem chống nắng. |
| 3. B. mother-in-law | Chủ ngữ là she (số ít) nên dùng danh từ dạng nguyên bản có gạch nối. |
| 4. A. check-out | Danh từ ghép có gạch nối chỉ thủ tục trả phòng theo công thức Verb + Preposition. |
| 5. A. swimming pool | Danh từ ghép mở chỉ hồ bơi theo công thức Gerund + Noun. |
| 6. B. washing machine | Máy giặt, tạo thành theo công thức Gerund + Noun (viết cách rời không có gạch nối). |
| 7. A. passers-by | Danh từ chính là passer, khi chuyển sang dạng số nhiều cần thêm s vào passer. |
| 8. C. software | Phần mềm máy tính, danh từ ghép đóng theo công thức Adjective + Noun. |
| 9. B. rainfall | Lượng mưa, danh từ ghép đóng theo công thức Noun + Verb. |
| 10. C. greenhouse | Nhà kính trồng cây, viết dạng đóng (viết liền) để phân biệt với green house (ngôi nhà màu xanh). |
Bài tập 3: Chuyển danh từ ghép sang số nhiều
Đề bài: Chuyển các danh từ ghép dưới đây sang hình thức số nhiều.
1. Brother-in-law
2. Water bottle
3. Passer-by
4. Greenhouse
5. Grown-up
6. Woman-doctor
7. Editor-in-chief
8. Bus stop
9. Cupful
10. Toothbrush
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. Brothers-in-law | Thêm s vào danh từ chính cốt lõi là brother. |
| 2. Water bottles | Thêm s vào danh từ chính đứng sau là bottle. |
| 3. Passers-by | Thêm s vào danh từ chính đứng trước là passer. |
| 4. Greenhouses | Danh từ ghép đóng thông thường, thêm s trực tiếp vào cuối từ. |
| 5. Grown-ups | Từ không có danh từ chính độc lập nên thêm s vào thành phần cuối cùng. |
| 6. Women doctors | Cụm bắt đầu bằng woman nên cần biến đổi cả hai thành phần sang số nhiều. |
| 7. Editors-in-chief | Thêm s vào danh từ chính đứng trước là editor. |
| 8. Bus stops | Danh từ ghép mở, thêm s vào danh từ chỉ địa điểm đứng sau là stop. |
| 9. Cupfuls | Các danh từ ghép có hậu tố -ful luôn thêm s vào vị trí cuối từ. |
| 10. Toothbrushes | Thêm es vào danh từ chính đứng sau brush (do kết thúc bằng đuôi -sh). |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết khi nào viết liền, viết rời hay có dấu gạch nối?
Quy tắc viết danh từ ghép thường dựa vào thói quen sử dụng và lịch sử từ vựng. Những từ xuất hiện lâu đời thường viết liền (bedroom, software), trong khi các cụm từ mới thường viết rời (bus stop, swimming pool). Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, bạn nên tra cứu từ điển uy tín như Oxford hoặc Cambridge.
Trọng âm danh từ ghép có gì khác với cụm danh từ?
Danh từ ghép hầu hết nhấn mạnh vào từ thứ nhất (greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/), trong khi cụm danh từ thông thường nhấn mạnh vào danh từ chính đứng sau (green house /ɡriːn ˈhaʊs/).
Khi đổi sang số nhiều, từ nào được thêm s/es?
Nguyên tắc chuẩn là thêm s/es vào danh từ chính mang ý nghĩa nòng cốt trong cụm từ (ví dụ: mothers-in-law, car parks). Nếu cụm từ không có danh từ rõ rệt, bạn thêm s/es vào từ cuối cùng (ví dụ: grown-ups).
Hy vọng những kiến thức chi tiết về danh từ ghép trên đây sẽ giúp bạn sử dụng loại từ này một cách tự tin, chính xác và chuyên nghiệp hơn trong mọi ngữ cảnh giao tiếp. Để tiếp tục củng cố kiến thức ngữ pháp nền tảng, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu khác tại danh mục từ loại của ELSA Speak nhé!







