Tính từ ngắn là những tính từ có một âm tiết hoặc hai âm tiết kết thúc bằng các đuôi đặc biệt như -y, -er, -le, -ow. Cùng ELSA Speak khám phá trọn bộ công thức, bảng tổng hợp và bài tập vận dụng ngay sau đây!
Tính từ ngắn trong tiếng Anh là gì?
Tính từ ngắn là những tính từ có một âm tiết hoặc một số ít trường hợp là hai âm tiết nhưng kết thúc bằng các đuôi như -y, -er, -le, -ow. Khi bạn phát âm, tính từ đó chỉ có một lần nhấn giọng.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc điểm nhận diện nổi bật nhất của tính từ ngắn là khả năng biến đổi trực tiếp trong câu so sánh:
- So sánh hơn (Comparative): Thêm hậu tố -er vào sau tính từ (ví dụ: faster, taller).
- So sánh nhất (Superlative): Thêm mạo từ the và hậu tố -est vào sau tính từ (ví dụ: the fastest, the tallest).
Ví dụ:
- My new car is faster than the old one. (Chiếc xe ô tô mới của tôi nhanh hơn chiếc xe cũ.)
- Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.)

Có thể bạn quan tâm:
Sau very là gì? Cách dùng very dễ hiểu, có ví dụ chi tiết
Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Cách nhận biết tính từ ngắn
Tính từ ngắn có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy theo vai trò ngữ pháp. Dưới đây là những cách nhận biết và sử dụng phổ biến nhất.
Tính từ ngắn đứng trước danh từ
Tính từ thường đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả tính chất, kích thước hoặc trạng thái của danh từ đó.
Cấu trúc:
| Tính từ ngắn + danh từ |
Ví dụ:
- She has a small bag. (Cô ấy có một chiếc túi nhỏ.)
- They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà to.)
Xem thêm: Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Phân loại, cách dùng

Tính từ ngắn đứng sau động từ tobe
Khi đứng sau động từ tobe (am, is, are, was, were), tính từ đóng vai trò làm bổ ngữ chủ ngữ, mô tả tính chất của chủ ngữ.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + tobe + tính từ ngắn |
Ví dụ:
- The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)
- My coffee is cold. (Cà phê của tôi lạnh.)

Tính từ ngắn đứng sau động từ liên kết
Động từ liên kết như seem, look, feel, sound, smell, taste, become, get, grow,… cũng dùng để nối chủ ngữ với một tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ. Tính từ lúc này vẫn đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + động từ liên kết + tính từ ngắn |
Ví dụ:
- She looks happy. (Cô ấy trông vui vẻ.)
- The soup tastes sweet. (Canh này có vị ngọt.)

Tính từ ngắn trong câu so sánh
Đây là vị trí dễ nhận biết nhất, vì tính từ ngắn sẽ được biến đổi bằng cách thêm đuôi -er (so sánh hơn) hoặc -est (so sánh nhất).
Cấu trúc so sánh hơn:
| S1 + be + tính từ ngắn + er + than + S2 |
Ví dụ:
- My dog is smaller than yours. (Chó của tôi nhỏ hơn chó của bạn.)
- The red shirt is cheaper than the blue one. (Chiếc áo sơ mi đỏ rẻ hơn chiếc màu xanh dương.)
Cấu trúc so sánh nhất:
| S + be + the + tính từ ngắn + est + (in/of…) |
Ví dụ:
- She is the best student in the class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.)
- That was the happiest day of my life. (Đó là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.)

Có thể bạn quan tâm:
Liên từ tương quan là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập
Tổng hợp bài tập so sánh nhất và so sánh hơn có đáp án chi tiết
Sở hữu ngay gói ELSA Pro Trọn Đời với ưu đãi độc quyền dành riêng cho bạn! Truy cập vĩnh viễn tất cả các tính năng cao cấp, khóa học IELTS, TOEIC chuyên sâu, và để AI sửa phát âm chuẩn bản xứ.

Các trường hợp đặc biệt khi biến đổi tính từ ngắn
Tính từ ngắn đôi khi có những quy tắc biến đổi riêng khi dùng trong cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. Dưới đây là các trường hợp đặc biệt bạn cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi viết hoặc nói.
Tính từ kết thúc bằng đuôi -y
Với các tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng đuôi -y, ta đổi -y thành -i rồi mới thêm đuôi -er hoặc -est.
Ví dụ:
- Busy → Busier: She is busier than before. (Cô ấy bận hơn trước.)
- Happy → Happiest: This is the happiest day of my life. (Đây là ngày hạnh phúc nhất đời tôi.)

Tính từ kết thúc bằng đuôi -er, -ow, -le
Các tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng các đuôi này vẫn được chia theo quy tắc của tính từ ngắn, chỉ cần thêm trực tiếp -er hoặc -est (hoặc chỉ thêm -r / -st nếu từ đã có sẵn chữ e).
Cách dùng:
- So sánh hơn: tính từ + er
- So sánh nhất: the + tính từ + est
Ví dụ:
- This street is narrower than the one over there. (Con đường này hẹp hơn con đường bên kia.)
- He is the cleverest student in class. (Cậu ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)

Tính từ ngắn kết thúc bằng phụ âm có âm phía trước là nguyên âm
Quy tắc nhân đôi phụ âm cuối (Nguyên âm kẹp giữa hai phụ âm)
Với tính từ ngắn có 1 âm tiết, nếu từ kết thúc bằng một phụ âm và đứng ngay trước nó là một nguyên âm đơn, ta phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er hoặc -est.
Ví dụ:
- Big → Bigger: My new apartment is bigger than my old one. (Căn hộ mới của tôi lớn hơn căn hộ cũ.)
- Hot → Hottest: July 2024 was recorded as the hottest month ever. (Tháng Bảy năm 2024 được ghi nhận là tháng nóng nhất từ trước đến nay.)

Tính từ ngắn bất quy tắc
Một số tính từ ngắn không theo bất kỳ quy tắc thêm -er hay -est nào khi so sánh, mà thay đổi hoàn toàn. Lúc này, so sánh hơn và so sánh nhất sẽ dùng dạng đặc biệt, bạn cần phải học thuộc chúng.
Bảng các tính từ ngắn bất quy tắc thông dụng
| Tính từ nguyên mẫu | Dạng so sánh hơn | Dạng so sánh nhất | Ý nghĩa |
| Good / Well | Better | The best | Tốt, giỏi |
| Bad / Badly | Worse | The worst | Tệ, xấu |
| Far | Farther / Further | The farthest / furthest | Xa hơn |
| Little | Less | The least | Ít hơn |
| Many / Much | More | The most | Nhiều hơn |

Có thể bạn quan tâm:
Tổng quan về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
Ngữ pháp sở hữu cách là gì? Cách sử dụng đầy đủ nhất
So sánh hơn của bad là gì? Cách dùng worse và ví dụ chi tiết
50 tính từ ngắn trong tiếng Anh thông dụng nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp những tính từ ngắn phổ biến nhất, được chọn lọc để bạn dễ theo dõi, dễ ghi nhớ và áp dụng linh hoạt trong mọi ngữ cảnh tiếng Anh.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| big | /bɪɡ/ | to |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| short | /ʃɔːrt/ | thấp, ngắn |
| fast | /fæst/ | nhanh |
| slow | /sləʊ/ | chậm |
| young | /jʌŋ/ | trẻ |
| old | /əʊld/ | già, cũ |
| long | /lɒŋ/ | dài |
| high | /haɪ/ | cao |
| low | /ləʊ/ | thấp |
| strong | /strɒŋ/ | mạnh |
| weak | /wiːk/ | yếu |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát |
| hard | /hɑːd/ | cứng, khó |
| soft | /sɒft/ | mềm |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| thick | /θɪk/ | dày |
| thin | /θɪn/ | mỏng |
| full | /fʊl/ | đầy |
| empty | /ˈempti/ | trống |
| clean | /kliːn/ | sạch |
| dirty | /ˈdɜːti/ | bẩn |
| rich | /rɪtʃ/ | giàu |
| poor | /pʊr/ | nghèo |
| happy | /ˈhæpi/ | vui |
| sad | /sæd/ | buồn |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ |
| neat | /niːt/ | gọn gàng |
| early | /ˈɜːli/ | sớm |
| late | /leɪt/ | muộn |
| heavy | /ˈhevi/ | nặng |
| light | /laɪt/ | nhẹ |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh |
| ugly | /ˈʌɡli/ | xấu |
| clever | /ˈklevər/ | thông minh |
| narrow | /ˈnærəʊ/ | hẹp |
| wide | /waɪd/ | rộng |
| busy | /ˈbɪzi/ | bận |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh |
| bright | /braɪt/ | sáng |
| dark | /dɑːk/ | tối |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn |

Phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài
Để sử dụng tính từ đúng trong các cấu trúc so sánh, bạn cần nắm rõ sự khác nhau giữa tính từ ngắn và tính từ dài. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh theo từng tiêu chí cụ thể.
| Tiêu chí | Tính từ ngắn | Tính từ dài |
| Định nghĩa | Là tính từ có một âm tiết (Bao gồm cả một số từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -ow…) | Là tính từ có hai âm tiết trở lên. |
| Cấu trúc so sánh hơn | S1 + be + Adj + er + than + S2 → Thêm đuôi -er vào cuối tính từ. | S1 + be + more + Adj + than + S2 → Thêm từ more đứng trước tính từ. |
| Cấu trúc so sánh nhất | S + be + the + Adj + est → Thêm the và đuôi -est vào cuối tính từ. | S + be + the most + Adj → Thêm từ the most đứng trước tính từ. |
| Ví dụ | – Cold -> Colder -> The coldest – Happy -> Happier -> The happiest | – Modern -> More modern -> The most modern – Expensive -> More expensive -> The most expensive |

Đừng để chi phí cản trở việc thành thạo tiếng Anh! Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn sẽ sở hữu ngay công nghệ AI độc quyền từ ELSA. Bắt đầu hành trình chinh phục phát âm chuẩn bản xứ của bạn ngay hôm nay nhé!
Bài tập về tính từ ngắn trong tiếng Anh
Bài tập 1
Đề bài: Chọn dạng so sánh đúng cho tính từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. Is summer (hot) than spring?
2. Jupiter is (big) planet in our solar system.
3. My new phone is much (thin) than my old one.
4. She thinks that reading is (good) hobby of all.
5. Life in the countryside is (quiet) than life in the city.
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. hotter | Dạng so sánh hơn với từ than. Tính từ hot kết thúc bằng nguyên âm kẹp giữa hai phụ âm nên nhân đôi chữ t thành hotter. |
| 2. the biggest | Dạng so sánh nhất trong phạm vi in our solar system. Tính từ big nhân đôi phụ âm g và thêm đuôi -est. |
| 3. thinner | Dạng so sánh hơn với từ than. Tính từ thin có nguyên âm i đứng trước phụ âm n nên nhân đôi phụ âm thành thinner. |
| 4. the best | Dạng so sánh nhất trong tập hợp of all. Tính từ good là trường hợp bất quy tắc, chuyển thành the best. |
| 5. quieter | Dạng so sánh hơn với từ than. Tính từ quiet có 2 âm tiết thuộc nhóm tính từ ngắn thông dụng, thêm đuôi -er thành quieter. |
Có thể bạn quan tâm: 50+ bài tập câu so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại các câu sau sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn trong ngoặc.
1. (Tall) building in the world is the Burj Khalifa.
2. That was (bad) day of his career.
3. I believe this is (easy) way to solve the problem.
4. Which season is (dry) in Vietnam?
5. He is (clever) student in the whole school.
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. The tallest building in the world is the Burj Khalifa. | Tính từ tall có 1 âm tiết, thêm mạo từ the và đuôi -est thành the tallest. |
| 2. That was the worst day of his entire professional career. | Tính từ bad là trường hợp bất quy tắc, dạng so sánh nhất chuyển đổi hoàn toàn thành the worst. |
| 3. I believe this is the easiest way to solve this mathematical problem. | Tính từ easy có 2 âm tiết tận cùng bằng đuôi -y, đổi y thành i rồi thêm -est thành the easiest. |
| 4. Which season is the driest in the southern region of Vietnam? | Tính từ dry tận cùng bằng y, đổi y thành i và thêm đuôi -est thành the driest. |
| 5. He is recognized as the cleverest student in the whole school. | Tính từ clever có 2 âm tiết kết thúc bằng đuôi -er, thêm mạo từ the và đuôi -est thành the cleverest. |
Câu hỏi thường gặp
Tính từ 2 âm tiết khi nào được coi là tính từ ngắn?
Tính từ có hai âm tiết được coi là tính từ ngắn khi kết thúc bằng các đuôi:
- Đuôi -y: happy, busy, easy, dirty, pretty.
- Đuôi -er: clever.
- Đuôi -le: simple, gentle.
- Đuôi -ow: narrow, shallow.
Tính từ ngắn có dùng với “more” hoặc “most” không?
Không. Về mặt ngữ pháp chuẩn, tính từ ngắn không kết hợp với more hoặc most. Thay vào đó, bạn bắt buộc phải thêm đuôi -er cho so sánh hơn và -est cho so sánh nhất (trừ trường hợp so sánh hai phẩm chất của cùng một người hoặc vật).
Tại sao có tính từ phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi?
Khi một tính từ có một âm tiết kết thúc bằng công thức Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (như big, hot, thin), bạn phải nhân đôi phụ âm cuối (bigger, hotter, thinner) để tránh bị biến âm.
Tính từ ngắn là phần kiến thức nền tảng quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi học về so sánh hơn và so sánh nhất. Chỉ cần nắm đúng quy tắc và ghi nhớ một vài ngoại lệ, bạn sẽ sử dụng tự nhiên và chính xác. Để mở rộng vốn từ hiệu quả hơn, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Từ loại của ELSA Speak để luyện tập và ghi nhớ mỗi ngày nhé!
Key Takeaways 









