Dù xuất hiện phổ biến trong các bài thi hay trong giao tiếp công việc hàng ngày, nhưng không ít người học vẫn còn lúng túng do away with là gì? rong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn bóc tách chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng do away with thông qua những ví dụ thực tế nhất nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/do-away-with

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Do away with là gì?

Do away with /duː əˈweɪ wɪð/ là một cụm động từ (phrasal verb) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Nghĩa thường gặp nhất là biểu thị hành động loại bỏ, chấm dứt hoặc bãi bỏ một quy định, hệ thống hoặc một thói quen nào đó. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa to get rid of something or stop using something.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Do away with:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Bãi bỏ, loại bỏ (luật lệ, hệ thống)The governor is proposing to do away with the state income tax.Thống đốc đang đề xuất bãi bỏ thuế thu nhập tiểu bang.
Chấm dứt, ngừng sử dụngWe may as well do away with the formalities.Chúng ta cũng nên bỏ qua các thủ tục rườm rà đi.
Sát hại, tiêu diệt (nghĩa bóng/thân mật)There were rumors that he had been done away with by his rivals.Có tin đồn rằng anh ta đã bị các đối thủ tiêu diệt.
Vứt bỏ (thứ không còn giá trị)It’s time to do away with all these old newspapers.Đã đến lúc phải vứt bỏ đống báo cũ này rồi.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của Do away with
Do away with là gì?
Do away with có nghĩa là loại bỏ, chấm dứt

Cấu trúc và cách sử dụng Do away with

Để sử dụng chính xác cụm từ này, người học cần lưu ý do away with là một cụm động từ không thể tách rời. Tân ngữ luôn đứng sau giới từ with.

Do away with someone

Cấu trúc này mang nghĩa là giết hại hoặc thủ tiêu một ai đó (thường dùng trong văn phong không trang trọng hoặc truyện trinh thám).

S + do away with + someone

Ví dụ: The mafia decided to do away with the witness before the trial. (Băng đảng mafia quyết định thủ tiêu nhân chứng trước khi phiên tòa diễn ra.)

Do away with something

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nói về việc loại bỏ vật dụng, quy định, hoặc các hằng số trong đời sống.

S + do away with + something

Ví dụ: Many companies are trying to do away with paper records to protect the environment. (Nhiều công ty đang cố gắng loại bỏ hồ sơ giấy để bảo vệ môi trường.)

Cấu trúc và cách sử dụng Do away with
Cấu trúc và cách sử dụng Do away with

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Do away with

Từ đồng nghĩa Do away with

Dưới đây là danh sách các từ có nghĩa tương tự để bạn đa dạng hóa vốn từ:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Abolish
/əˈbɒl.ɪʃ/
Bãi bỏ (luật lệ)Slavery was abolished in the US in 1865. (Nô lệ đã bị bãi bỏ tại Mỹ vào năm 1865.)
Eliminate
/iˈlɪm.ɪ.neɪt/
Loại bỏ hoàn toànWe need to eliminate the possibility of error. (Chúng ta cần loại bỏ khả năng xảy ra sai sót.)
Discard
/dɪˈskɑːd/
Vứt bỏDiscard any food that is past its sell-by date. (Hãy vứt bỏ bất kỳ thực phẩm nào đã quá hạn sử dụng.)
Eradicate
/ɪˈræd.ɪ.keɪt/
Diệt trừ tận gốcSmallpox has been eradicated worldwide. (Bệnh đậu mùa đã được diệt trừ trên toàn thế giới.)
Get rid of
/ɡet rɪd əv/
Tống khứ, bỏ điI can’t get rid of this cold. (Tôi không thể khỏi hẳn cơn cảm lạnh này.)
Cancel
/ˈkæn.səl/
Hủy bỏThe meeting was cancelled at the last minute. (Cuộc họp đã bị hủy vào phút chót.)
Discard
/dɪˈskɑːd/
Loại bỏHe discarded his old clothes. (Anh ấy đã loại bỏ đống quần áo cũ của mình.)
Terminate
/ˈtɜː.mɪ.neɪt/
Chấm dứtThey chose to terminate the contract. (Họ đã chọn chấm dứt hợp đồng.)
Bằng từ đồng nghĩa với Do away with

Từ trái nghĩa Do away with

Dưới đây là danh sách các từ trái nghĩa phổ biến của cụm từ do away with kèm theo phiên âm, ý nghĩa và ví dụ minh họa mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Establish
/ɪˈstæb.lɪʃ/
Thiết lậpThe school was established in 1990. (Ngôi trường được thiết lập vào năm 1990.)
Maintain
/meɪnˈteɪn/
Duy trìYou should maintain a healthy diet. (Bạn nên duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.)
Retain
/rɪˈteɪn/
Giữ lạiThe company retains its best employees. (Công ty giữ lại những nhân viên tốt nhất.)
Keep
/kiːp/
GiữCan you keep a secret? (Bạn có thể giữ bí mật không?)
Preserve
/prɪˈzɜːv/
Bảo tồnWe must preserve our environment. (Chúng ta phải bảo tồn môi trường.)
Start
/stɑːt/
Bắt đầuThey started a new policy. (Họ đã bắt đầu một chính sách mới.)
Introduce
/ˌɪn.trəˈdjuːs/
Giới thiệu, đưa vàoThe tax was introduced last year. (Khoản thuế này được đưa vào năm ngoái.)
Continue
/kənˈtɪn.juː/
Tiếp tụcPlease continue your work. (Làm ơn hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Bằng từ trái nghĩa với Do away with
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Do away with
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Do away with

Phân biệt Do away with với các cụm từ với Do

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Do inLàm cho kiệt sức / Giết hạiThat long walk really did me in. (Chuyến đi bộ dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
Do downChỉ trích, hạ thấp ai đóShe’s always doing her sister down. (Cô ấy luôn hạ thấp em gái mình.)
Do out ofNgăn cản ai đó có được thứ họ đáng có (bằng cách lừa lọc)He did me out of my inheritance. (Anh ta đã lừa để lấy đi phần thừa kế của tôi.)
Do overLàm lại từ đầu / Tấn công, đột nhậpI have to do this essay over. (Tôi phải làm lại bài luận này.)
Bảng phân biệt Do away with với các cụm từ với Do
Phân biệt Do away with với các cụm từ với Do
Phân biệt Do away with với các cụm từ với Do

Để việc luyện tập trở nên thú vị và hiệu quả hơn, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn nhé!

Bài tập vận dụng

Sử dụng Do away with viết lại các câu dưới đây sao cho nghĩa không đổi

  1. The school decided to abolish the uniform policy.
  2. I think we should get rid of these old chairs.
  3. The government wants to eliminate the old tax system.
  4. Why don’t we stop using these unnecessary formalities?
  5. They plan to terminate the outdated regulations next month.
  6. Computerization has helped us eliminate a lot of paperwork.
  7. Most people think that the death penalty should be abolished.
  8. We should stop using this inefficient method.
  9. The company decided to cancel the extra bonuses.
  10. It’s time to get rid of these bad habits.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1The school decided to do away with the uniform policy.Thay thế abolish bằng do away with.
2I think we should do away with these old chairs.Thay thế get rid of bằng do away with.
3The government wants to do away with the old tax system.Thay thế eliminate bằng do away with.
4Why don’t we do away with these unnecessary formalities?Thay thế stop using bằng do away with.
5They plan to do away with the outdated regulations next month.Thay thế terminate bằng do away with.
6Computerization has helped us do away with a lot of paperwork.Thay thế eliminate bằng do away with.
7Most people think that the death penalty should be done away with.Chú ý dùng dạng phân từ (done) trong câu bị động.
8We should do away with this inefficient method.Thay thế stop using bằng do away with.
9The company decided to do away with the extra bonuses.Thay thế cancel bằng do away with.
10It’s time to do away with these bad habits.Thay thế get rid of bằng do away with.
Bảng đáp án bài tập viết lại câu

Chọn đáp án đúng

  1. The company has decided to _________ all paper-based filing systems by the end of this year.
    A. do in
    B. do away with
    C. do over
    D. do up
  2. It’s high time we _________ these outdated safety regulations; they are no longer effective.
    A. did away with
    B. done away with
    C. do away with
    D. doing away with
  3. There were dark rumors that the whistleblower had been _________ by the organization.
    A. done over
    B. done down
    C. done away with
    D. done out of
  4. Many experts argue that we should _________ the death penalty worldwide.
    A. abolish
    B. do away with
    C. eliminate
    D. All are correct
  5. He felt _________ by the long hours and constant stress at the construction site.
    A. done in
    B. done away with
    C. done over
    D. done out of
  6. The new software _________ the need for manual data entry, saving us hours of work.
    A. did away with
    B. did over
    C. did in
    D. did down
  7. She was _________ her rightful inheritance by her greedy relatives.
    A. done away with
    B. done out of
    C. done down
    D. done over
  8. To achieve a paperless office, we must _________ the habit of printing every email.
    A. do away with
    B. do in
    C. do over
    D. do up
  9. The dictator was _________ in a silent coup staged by his own generals.
    A. done away with
    B. done over
    C. done out of
    D. done down
  10. Which sentence is grammatically INCORRECT?
    A. We should do away with the old equipment.
    B. The old equipment should be done away with.
    C. We should do the old equipment away with.
    D. Doing away with the old equipment is necessary.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BDo away with mang nghĩa loại bỏ hệ thống lưu trữ bằng giấy.
2ACấu trúc It’s high time + S + V2/ed: Đã đến lúc ai đó phải làm gì. Do đó ta chọn did away with.
3CỞ dạng bị động, mang nghĩa là bị thủ tiêu hoặc giết hại (nghĩa bóng của do away with someone).
4DCả 3 từ abolish, do away with và eliminate đều có thể dùng để nói về việc bãi bỏ án tử hình.
5ADo in mang nghĩa làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi/kiệt sức.
6ADùng thì quá khứ để diễn tả một hành động đã xảy ra: Phần mềm đã loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.
7BDo someone out of something: lừa lọc để ngăn cản ai đó có được thứ họ đáng được hưởng (thừa kế).
8ADo away with a habit: Loại bỏ một thói quen xấu.
9ATrong ngữ cảnh chính trị/hình sự, done away with có nghĩa là bị lật đổ hoặc bị thủ tiêu.
10CSai vì do away with là cụm động từ không thể tách rời. Tân ngữ không được đứng giữa các thành phần của cụm.
Bảng đáp án bài tập chọn câu đúng nhất

Câu hỏi thường gặp

Do away with đi với gì?

Do away with thường đi trực tiếp với một danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ (chỉ vật hoặc chỉ người). Vì đây là cụm động từ đi liền nhau, bạn không nên chen bất kỳ từ nào vào giữa do, away và with.

Do away with có phải cụm từ trang trọng không?

Do away with ở mức độ trung tính. Nó có thể dùng trong cả văn nói hàng ngày và một số văn bản báo chí. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp luật hoặc học thuật cực kỳ trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng các từ đơn như abolish hoặc eliminate.

Hy vọng qua bài viết chuyên sâu này, bạn đã giải đáp được thắc mắc do away with là gì và biết cách phân biệt nó với các cụm động từ liên quan. Ghé thăm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức thú vị và xây dựng lộ trình học tập hiệu quả nhất nhé!