Down to earth là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả về tính cách, đặc điểm của một người. Vậy down to earth là gì? Cấu trúc và cách dùng của idiom này như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/down-to-earth)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Down to earth là gì?

Down to earth hay down-to-earth /ˌdaʊn tə ˈɜrθ/ là một thành ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả người thực tế, chân thật, giản dị, gần gũi và không khoa trương. Theo từ điển Cambridge, down to earth được định nghĩa là practical, reasonable and friendly.

Ví dụ:

  • Even as a famous actor, he’s down to earth and enjoys simple things like walking his dog in the park. (Dù là một diễn viên nổi tiếng, anh ấy vẫn rất giản dị và thích những điều đơn giản như dắt chó đi dạo trong công viên.)
  • Our teacher gives down to earth examples to explain tough concepts. (Giáo viên của chúng tôi đưa ra những ví dụ thực tế để giải thích các khái niệm khó hiểu.)
  • Her down to earth attitude makes her approachable and friendly. (Thái độ giản dị, chân thành khiến cô ấy dễ gần và thân thiện hơn.)
Down to earth dùng để miêu tả người thực tế
Down to earth dùng để miêu tả người thực tế

Nguồn gốc của idiom down to earth

Idiom down to earth (thực tế, chân thật, khiêm tốn) có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ đối lập với việc “bay bổng trên mây” (up in the clouds), ám chỉ việc hạ xuống mặt đất vững chãi. Cụm từ tiếng Anh này ban đầu dùng để miêu tả những gì thực tế, sau đó phát triển thành tính từ chỉ con người giản dị, thẳng thắn.

Down to earth tượng trưng cho sự gắn bó với thực tế, gần gũi với cuộc sống đời thường
Down to earth tượng trưng cho sự gắn bó với thực tế, gần gũi với cuộc sống đời thường

Cấu trúc và cách sử dụng down to earth chi tiết

Trong giao tiếp tiếng Anh, down to earth là một trong những thành ngữ thông dụng nhất để mô tả một tính cách đáng trân trọng. Dưới đây là cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ này.

Be/seem/look + down to earth

Cấu trúc này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của một người là giản dị, thực tế và dễ gần. Trong cấu trúc này, down to earth đóng vai trò như như cụm tính từ (adjectival phrase) và thường đứng sau các động từ liên kết (linking verb) như be, seem, look để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Our philosophy teacher is very down to earth and easy to talk to. (Giảng viên triết học của chúng tôi rất giản dị và dễ gần.)
  • Everyone in the office says the new director is very down to earth. (Mọi người trong văn phòng đều nói vị giám đốc mới rất thân thiện và thực tế.)
Câu ví dụ be/seem/look + down to earth
Câu ví dụ be/seem/look + down to earth

A + down-to-earth + noun

Cấu trúc a + down-to-earth + noun được dùng khi down-to-earth đóng vai trò như một tính từ ghép (compound adjective) để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Trong trường hợp này, các từ trong cụm được nối với nhau bằng dấu gạch nối (hyphen) để tạo thành một tính từ mô tả đặc điểm của người hoặc sự vật.

Ví dụ:

  • Sia is a down-to-earth person who always helps those in need. (Sia là một người chân thành, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
  • We need a down-to-earth approach to solve this financial problem. (Chúng ta cần một phương pháp thực tiễn để giải quyết vấn đề tài chính này.)

Xem thêm: Kiến thức cần nắm vững về cụm danh từ trong tiếng Anh

Câu ví dụ a + down-to-earth + noun
Câu ví dụ a + down-to-earth + noun

Các từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với down to earth

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với down to earth

Down to earth mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường được sử dụng để miêu tả một người thực tế, thân thiện và dễ gần. Dưới đây là các từ tiếng Anh đồng nghĩa với thành ngữ down to earth.

Nghĩa 1: Thực tế

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh khi down to earth mang nghĩa là thực tế:

Từ/cụm từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
PracticalCoi trọng thực tiễn hơn lý thuyết.This course focuses on practical applications of AI. (Khóa học này tập trung vào các ứng dụng thực tế của AI.)
RealisticNhìn nhận sự việc khách quan.The movie was praised for its realistic characters. (Bộ phim được khen ngợi vì các nhân vật rất chân thực.)
PragmaticGiải quyết vấn đề dựa trên thực tế.We need a pragmatic leader to handle this crisis. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo thực tiễn để xử lý cuộc khủng hoảng này.)
SensiblePhán đoán và hành xử hợp lý.Edward gave me some very sensible advice. (Edward đã cho tôi một vài lời khuyên rất khôn ngoan.)
GroundedVững vàng, không ảo tưởng.Liam has a grounded personality that people admire. (Liam có một tính cách điềm đạm mà mọi người ngưỡng mộ.)
Level-headedTỉnh táo, điềm tĩnh.Stella stayed level-headed during the fire drill. (Stella vẫn bình tĩnh trong suốt buổi diễn tập chữa cháy.)
No-nonsenseThẳng thắn, không rườm rà.The doctor was professional and no-nonsense. (Vị bác sĩ làm việc rất chuyên nghiệp và thẳng thắn.)
Matter-of-factTrung thực, ít bị cảm xúc chi phối.She accepted the criticism in a matter-of-fact way. (Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách bình thản.)
RationalSuy nghĩ dựa trên lý trí và logic.There must be a rational explanation for her behavior. (Chắc chắn phải có một lời giải thích hợp lý cho hành vi của cô ấy.)
Plain-spokenThẳng thắn, thật thàHe is a plain-spoken man from the countryside. (Ông ấy là một người đàn ông ăn nói bộc trực đến từ nông thôn.)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh khi down to earth mang nghĩa là thực tế
Từ đồng nghĩa với down to earth mang nghĩa là thực tế
Từ đồng nghĩa với down to earth mang nghĩa là thực tế

Nghĩa 2: Thân thiện, dễ gần

Dưới đây là các từ đồng nghĩa khi down to earth mang nghĩa là thân thiện, dễ gần:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ApproachableDễ gần, thân thiện khi tiếp xúc.Lily has an approachable smile that makes people feel at ease. (Lily có nụ cười thân thiện khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Unpretentiouskhiêm tốn, không phô trương, giản dị.I love his unpretentious style of writing. (Tôi yêu phong cách viết lách mộc mạc của anh ấy.)
HumbleNhún nhường, không tự cao.You should be humble enough to learn from others. (Bạn nên có đủ khiêm tốn để học hỏi từ người khác.)
GenuineChân thành.There was genuine concern in his voice. (Trong giọng nói của anh ấy thể hiện sự lo lắng chân thành.)
ModestCó chừng mực, không khoe khoang.Jimmy made a modest contribution to the charity. (Jimmy đã đóng góp một khoản nhỏ cho quỹ từ thiện.)
FriendlyHòa nhã và dễ mến.We had a friendly competition this afternoon. (Chúng tôi đã có một cuộc thi đấu giao hữu chiều nay.)
SincereThành thật và tâm huyết.Please accept my sincere apologies. (Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.)
StraightforwardThẳng tính và rõ ràng.The instructions were very straightforward. (Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.)
EasygoingThoải mái và dễ tính.Nolan is the most easygoing person in our group. (Nolan là người dễ tính nhất trong nhóm chúng tôi.)
NaturalTự nhiên, mộc mạc.It’s natural to feel nervous before an exam. (Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là chuyện bình thường.)
Các từ đồng nghĩa khi down to earth với nghĩa là thân thiện, dễ gần
Từ đồng nghĩa với down to earth mang nghĩa là thân thiện, dễ gần
Từ đồng nghĩa với down to earth mang nghĩa là thân thiện, dễ gần

Các từ trái nghĩa với down to earth

Nghĩa 1: Thực tế

Dưới đây là các từ tiếng Anh trái nghĩa với down to earth khi down to earth mang nghĩa thực tế:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
PretentiousTự cao, cố tỏ ra quan trọng.I found the movie to be very pretentious. (Tôi thấy bộ phim đó rất khoa trương.)
UnrealisticViển vông, thiếu thực tế.It is unrealistic to expect a promotion so soon. (Thật viển vông khi kỳ vọng được thăng tiến sớm như vậy.)
ImpracticalPhi thực tế, khó áp dụng.It’s impractical to carry such a heavy bag. (Thật bất tiện khi mang một chiếc túi nặng như vậy.)
Các từ, cụm từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thực tế
Từ, cụm từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thực tế
Từ, cụm từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thực tế

Nghĩa 2: Thân thiện, dễ gần

Bảng liệt kê các từ tiếng Anh trái nghĩa với down to earth khi down to earth mang nghĩa thân thiện:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ArrogantKiêu ngạo, coi thường người khác.Don’t be so arrogant, you can make mistakes too. (Đừng quá kiêu ngạo, bạn cũng có thể mắc sai lầm mà.)
SnobbishHợm hĩnh, kiêu ngạo.Lucas is a bit snobbish because he went to an elite school. (Lucas ta hơi kiêu căng vì đã học ở một ngôi trường danh giá.)
PompousTrịch thượng, thích khoe mẽ.I can’t stand his pompous attitude. (Tôi không thể chịu nổi thái độ khoa trương của anh ta.)
ConceitedTự phụ và quá mãn nguyện về mình.Winning the contest made her very conceited. (Chiến thắng cuộc thi đã khiến cô ấy rất tự mãn.)
Các từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thân thiện, dễ gần
Từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thân thiện
Từ trái nghĩa với down to earth mang nghĩa thân thiện

Down to earth trong ngữ cảnh thực tế

Hội thoại 1: Khi down to earth có nghĩa là thực tế

Tom: I’m thinking about quitting my job tomorrow to focus entirely on my YouTube channel. I want to be a star! (Tôi đang tính ngày mai sẽ nghỉ việc để tập trung hoàn toàn cho kênh YouTube của mình. Tôi muốn trở thành một ngôi sao!)

Linh: Tom, you need to be more down-to-earth. You only have 100 subscribers and no savings to pay rent next month. (Tom này, bạn cần phải thực tế hơn đi. Bạn mới có 100 người đăng ký và chẳng có đồng tiền tiết kiệm nào để trả tiền thuê nhà tháng tới đâu.)

Tom: But I have so many great ideas! (Nhưng tôi có nhiều ý tưởng hay lắm!)

Linh: Ideas are good, but let’s have a down-to-earth conversation. Keep your job for now and grow your channel slowly until it actually makes money. (Ý tưởng thì tốt đó, nhưng hãy nói chuyện một cách thực tiễn đi. Cứ giữ công việc hiện tại và phát triển kênh từ từ cho đến khi nó thực sự kiếm ra tiền đã.)

Tom: You’re right. I guess I was dreaming a bit too much. (Bạn nói đúng. Chắc là tôi hơi mơ mộng quá rồi.)

Hội thoại khi down to earth mang nghĩa là thực tế
Hội thoại khi down to earth mang nghĩa là thực tế

Hội thoại 2: Khi down to earth mang nghĩa là khiêm tốn và gần gũi

Huy: I ran into that famous travel vlogger at the cafe this morning. (Sáng nay tôi tình cờ gặp anh vlogger du lịch nổi tiếng đó ở quán cà phê nè.)

Mai: Ohh really? Was he arrogant in real life? I heard some influencers are hard to talk to. (Thật hả? Ở ngoài đời anh ta có khó gần không? Tôi nghe nói mấy người nổi tiếng thường khó gần lắm.)

Huy: Not at all! He was surprisingly down to earth. He even helped me pick a good drink from the menu. (Không hề! Anh ấy giản dị và gần gũi đến bất ngờ. Anh ấy còn giúp tôi chọn món nước ngon trong menu nữa.)

Mai: Wow, that’s cool. I thought he would be acting like a big deal. (Wow, hay vậy. Tôi cứ tưởng anh ta sẽ ra vẻ ta đây lắm chứ.)

Huy: No, he’s just a down-to-earth guy who loves coffee and chatting with people. (Không, anh ấy chỉ là một chàng trai giản dị, thực tế, thích uống cà phê và trò chuyện với mọi người thôi.)

Mai: That makes me like his videos even more. (Nghe vậy làm tôi càng thích xem video của anh ấy hơn.)

Hội thoại khi down to earth mang nghĩa là khiêm tốn và gần gũi
Hội thoại khi down to earth mang nghĩa là khiêm tốn và gần gũi

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak chính là “trợ thủ đắc lực” hoàn hảo dành cho các bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh. Với các đoạn hội thoại thực tế, công nghệ AI thông minh, ELSA Speak iúp bạn phát hiện lỗi phát âm, điều chỉnh từng âm tiết và luyện nói chuẩn hơn mỗi ngày. Click để khám phá ngay!

Những câu hỏi thường gặp

Come back down to earth là gì?

Come back down to earth có nghĩa là trở về với thực tế, ngừng mơ mộng hoặc ảo tưởng.
Ví dụ: Winning the lottery was amazing, but I had to come back down to earth and go to work the next day. (Trúng số thật tuyệt, nhưng tôi phải trở về với thực tế và đi làm vào ngày hôm sau).

Bring somebody down to earth là gì?

Bring someone down to earth  có nghĩa là làm cho ai đó tỉnh ngộ, quay trở lại đối mặt với thực tế hoặc từ bỏ những ý tưởng viển vông, mơ mộng.

Ví dụ: That comment really brought him down to earth. (Lời nhận xét đó đã thực sự khiến cô ấy tỉnh ngộ).

Down to earth humble là gì?

Down to earth humble thường được dùng để mô tả một người có tính cách giản dị, gần gũi và khiêm tốn, không hề kiêu căng hay giả tạo dù có địa vị hay thành công.

Ví dụ: She’s down to earth humble, always helping neighbors without expecting anything in return. (Cô ấy gần gũi và khiêm tốn, luôn giúp đỡ hàng xóm mà không mong đợi gì.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Viết lại câu sử dụng idiom down to earth, giữ nguyên nghĩa

  1. Despite being a superstar, she is very humble and modest.
  2. We need to find a practical and realistic solution to this problem.
  3. My father always gives me sensible and useful advice.
  4. I really like the new manager because he is approachable and easy to talk to.
  5. Stop dreaming about winning the lottery and start being realistic about your job.
  6. The billionaire surprised everyone by being so unpretentious.
  7. She has a sincere and natural personality that everyone loves.
  8. We should have a matter-of-fact discussion about our expenses.
  9. He is a very practical person who knows how to handle difficult situations.
  10. Even after getting rich, they remained as simple and grounded as before.

Đáp án:

  1. Despite being a superstar, she is very down to earth.
  2. We need to find a down-to-earth solution to this problem.
  3. My father always gives me down-to-earth advice.
  4. I really like the new manager because he is down to earth.
  5. Stop dreaming about winning the lottery and start being down to earth about your job.
  6. The billionaire surprised everyone by being so down to earth.
  7. She has a down-to-earth personality that everyone loves.
  8. We should have a down-to-earth discussion about our expenses.
  9. He is a down-to-earth person who knows how to handle difficult situations.
  10. Even after getting rich, they remained as down to earth as before.

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống cho phù hợp (Down to earth/Down-to-earth/không điền)

  1. She may look quiet, but once you talk to her, you’ll find she is very ______.
  2. We need a ______ solution instead of dreaming about becoming rich overnight.
  3. His speech sounded inspiring but not very ______ in real life.
  4. She gave me advice that was simple, practical, and truly ______.
  5. He lives in a luxury apartment, but his attitude is surprisingly ______.
  6. They rejected the plan because it wasn’t ______ enough to apply immediately.
  7. I like leaders who are ambitious but still ______.
  8. Her ideas are creative, but sometimes she needs to be more ______.
  9. The movie is entertaining, but the story is far from ______.
  10. She described herself as ambitious, confident, and ______ when talking about her personality.

Đáp án:

  1. down to earth → sau is, mô tả tính cách
  2. down-to-earth → bổ nghĩa cho solution
  3. down to earth → sau sound, nói về mức độ thực tế
  4. down to earth → sau was, nói về lời khuyên
  5. down to earth → sau is, đối lập với luxury 
  6. down-to-earth → bổ nghĩa cho plan
  7. down to earth→ sau still, mô tả con người
  8. down to earth → sau be more, nói về cách suy nghĩ
  9. Để trống → far from realistic thì hợp hơn, down to earth không dùng cho cốt truyện phim kiểu này
  10. down to earth → liệt kê tính cách (song song với ambitious, confident)

Hiểu và sử dụng thành thạo down to earth cùng các idioms liên quan không chỉ giúp bạn làm giàu vốn tiếng Anh mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp. Với sự đồng hành của ELSA Speak, việc luyện tập phát âm, biết thêm nhiều từ vựng và ứng dụng những cụm từ này sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Khám phá thêm các chủ đề trong chuyên mục Idioms để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích bạn nhé!