During là một từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách dùng và vị trí của nó trong câu. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa during, for và while khi nói về thời gian. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết về từ vựng này trong bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/during)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
During là gì?
Phiên âm:
- UK: /ˈdʒʊə.rɪŋ/
- US: /ˈdʊr.ɪŋ/
During là một giới từ chỉ thời gian, có nghĩa là trong, trong suốt một khoảng thời gian nhất định từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Từ này được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể như buổi họp, kỳ nghỉ, trận đấu, buổi học,…
Theo Cambridge Dictionary, during được định nghĩa là: from the beginning to the end of a particular period.
Ví dụ:
- I met a lot of interesting people during the conference. (Tôi đã gặp nhiều người thú vị trong suốt hội nghị.)
- The lights went out during the movie. (Đèn đã tắt trong lúc bộ phim đang chiếu.)

Cách dùng cấu trúc during trong tiếng Anh
Để dùng during đúng, bạn chỉ cần nhớ rằng sau during luôn là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian/sự kiện, không đi với mệnh đề.
Cấu trúc đứng đầu câu: During + N/NP (danh từ/cụm danh từ)
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động xảy ra. During + danh từ thường đứng ở đầu câu, sau đó là mệnh đề chính.
Ví dụ:
- During the trip, we visited many historical places. (Trong chuyến đi, chúng tôi đã thăm nhiều địa điểm lịch sử.)
- During my stay in Hanoi, I tried a lot of local food. (Trong thời gian ở Hà Nội, tôi đã thử rất nhiều món ăn địa phương.)
Cấu trúc đứng cuối câu: S + V + during + N/NP
Cấu trúc này được dùng khi during đứng ở giữa hoặc cuối câu để bổ sung thông tin về thời gian diễn ra hành động.
Ví dụ:
- We visited many historical places during the trip. (Chúng tôi đã thăm nhiều địa điểm lịch sử trong chuyến đi.)
- I learned a lot during the training course. (Tôi đã học được nhiều điều trong khóa đào tạo.)
Lưu ý: During là giới từ chỉ thời gian nên có thể dùng với nhiều thì khác nhau như quá khứ, hiện tại hoặc tương lai, miễn là câu đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh thời gian.

During dùng thì gì?
Nhiều người thắc mắc dùng during với thì gì trong tiếng Anh. Thực tế, during không quyết định thì của câu, mà thì của động từ sẽ phụ thuộc vào thời gian và ngữ cảnh của hành động trong câu. Dưới đây là các thì thường gặp khi đi với during.
Quá khứ đơn (Simple Past)
Cấu trúc:
| S + V2/ed + during + N/NP |
Cách dùng: Cấu trúc của during trong thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
- I met her during the conference last year. (Tôi đã gặp cô ấy trong hội nghị năm ngoái.)
- During the trip, we took a lot of photos. (Trong chuyến đi, chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Cấu trúc:
| S + have/has + V3/ed + during + N/NP |
Cách dùng: During trong hiện tại hoàn thành dùng để nói về trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
- During this semester, I have learned a lot of useful skills. (Trong học kỳ này, tôi đã học được nhiều kỹ năng hữu ích.)
- She has read many books during the summer. (Cô ấy đã đọc nhiều sách trong mùa hè này.)
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Cấu trúc:
| S + was/were + V-ing + during + N/NP |
Cách dùng: During trong thì quá khứ tiếp diễn muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
Ví dụ:
- During the meeting, I was taking notes carefully. (Trong cuộc họp, tôi đang ghi chép cẩn thận.)
- The children were playing outside during the party. (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài trong bữa tiệc.)

Có thể bạn quan tâm: Bắt đầu ngay với ELSA Speak để học phát âm tiếng Anh theo lộ trình cá nhân hóa nhờ công nghệ AI. Bạn sẽ có 220 chủ đề, 9,000 bài học và 48,000 bài luyện tập để tiến bộ rõ rệt mỗi ngày. Nhấn vào banner bên dưới ngay để nhận ưu đãi cực hấp dẫn cho gói ELSA Premium và bắt đầu hành trình tiếng Anh hoàn toàn mới!


Phân biệt cách dùng During với một số cấu trúc tương tự
Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, bạn nên phân biệt during với một số từ dễ gây nhầm như for, in, throughout, while và within. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
Phân biệt during và for
During và for đều nói về thời gian, nhưng during nói về sự việc xảy ra trong một giai đoạn, còn for nhấn mạnh hành động kéo dài bao lâu.
| Tiêu chí | During | For |
| Cấu trúc | During + N/NP | For + khoảng thời gian |
| Từ loại | Giới từ | Giới từ |
| Cách dùng | Diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc trong một sự kiện cụ thể | Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động kéo dài bao lâu |
| Ví dụ | I felt sleepy during the movie. (Tôi cảm thấy buồn ngủ trong lúc xem phim.) | I slept for two hours. (Tôi ngủ trong hai tiếng.) |

Phân biệt during và in
During và in đều có thể dịch là “trong”, nhưng during nhấn mạnh hành động diễn ra trong khoảng thời gian, còn in thường nhấn mạnh mốc thời gian.
| Tiêu chí | During | In |
| Cấu trúc | During + N/NP | In + mốc thời gian/khoảng thời gian |
| Từ loại | Giới từ | Giới từ |
| Cách dùng | Nhấn mạnh hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể | Nhấn mạnh thời điểm hoặc thời gian khi hành động xảy ra |
| Ví dụ | We took many photos during the trip. (Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến đi.) | We took many photos in June. (Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh vào tháng Sáu.) |

Phân biệt during và throughout
Hai từ này khá giống nhau về nghĩa, nhưng throughout nhấn mạnh hành động diễn ra xuyên suốt toàn bộ thời gian.
| Tiêu chí | During | Throughout |
| Cấu trúc | During + N/NP | Throughout + N/thời gian |
| Từ loại | Giới từ | Giới từ |
| Cách dùng | Hành động xảy ra trong một khoảng thời gian | Nhấn mạnh hành động diễn ra xuyên suốt toàn bộ thời gian |
| Ví dụ | He checked his phone during the class. (Anh ấy kiểm tra điện thoại trong giờ học.) | He stayed focused throughout the class. (Anh ấy tập trung suốt cả buổi học.) |

Phân biệt during và while
Dưới đây là bảng phân biệt during và while để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | During | While |
| Cấu trúc | During + N/NP | While + mệnh đề |
| Từ loại | Giới từ | Liên từ |
| Cách dùng | Theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ | Theo sau là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ |
| Ví dụ | She fell asleep during the lesson. (Cô ấy ngủ gật trong giờ học.) | She fell asleep while she was studying. (Cô ấy ngủ gật khi đang học.) |

Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc While: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
Phân biệt during và within
Within và during đều nói về thời gian, nhưng within thường nhấn mạnh thời hạn hoàn thành việc gì đó.
| Tiêu chí | During | Within |
| Cấu trúc | During + N/NP | Within + khoảng thời gian |
| Từ loại | Giới từ | Giới từ |
| Cách dùng | Hành động xảy ra trong một khoảng thời gian | Nhấn mạnh hành động xảy ra trước khi hết thời hạn |
| Ví dụ | He met many friends during the course. (Anh ấy đã gặp nhiều bạn trong khóa học.) | He finished the task within two days. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trong vòng hai ngày.) |

Các cụm từ thông dụng có chứa During
Trong tiếng Anh, during thường đi với các cụm danh từ chỉ thời gian, sự kiện hoặc một giai đoạn cụ thể. Dưới đây là các cụm từ phổ biến mà bạn có thể gặp trong giao tiếp và bài viết.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| During the day | Trong ngày |
| During the night | Trong đêm |
| During the morning | Trong buổi sáng |
| During the afternoon | Trong buổi chiều |
| During the evening | Trong buổi tối |
| During the summer | Trong mùa hè |
| During the winter | Trong mùa đông |
| During the holidays | Trong kỳ nghỉ |
| During the week | Trong tuần |
| During the weekend | Vào cuối tuần |
| During the year | Trong năm |
| During the meeting | Trong cuộc họp |
| During the class | Trong lớp học |
| During the exam | Trong kỳ thi |
| During the movie | Trong lúc xem phim |
| During the concert | Trong buổi hòa nhạc |
| During the interview | Trong buổi phỏng vấn |
| During the presentation | Trong buổi thuyết trình |
| During the ceremony | Trong buổi lễ |
| During the game | Trong trận đấu |
| During the war | Trong chiến tranh |
| During the trip | Trong chuyến đi |
| During the flight | Trong chuyến bay |
| During the lecture | Trong bài giảng |
| During high school | Trong thời trung học |
| During university | Trong thời đại học |
| During my stay | Trong thời gian tôi ở |
| During a difficult period | Trong một giai đoạn khó khăn |
| During that time | Trong khoảng thời gian đó |
| During the last week/month/year | Trong tuần/tháng/năm vừa qua |
| During the first/last three years | Trong ba năm đầu/cuối |

Bài tập cấu trúc During trong tiếng Anh
Điền giới từ thích hợp cho câu
Điền during, for, while, in, within vào chỗ trống.
- She answered a phone call __________ the meeting.
- They lived in Japan __________ three years.
- __________ I was cooking, the lights suddenly went out.
- He finished the report __________ two days.
- We met a lot of interesting people __________ our trip.
- The children were very quiet __________ the movie.
- I learned a lot __________ my time working at that company.
- She usually reads books __________ the evening.
- The manager will reply to your email __________ 24 hours.
- __________ the 2000s, this area became very popular.
Đáp án:
| 1 | during | 6 | during |
| 2 | for | 7 | during |
| 3 | while | 8 | in |
| 4 | within | 9 | within |
| 5 | during | 10 | in |
Chọn đáp án đúng nhất
Chọn đáp án A, B, C hoặc D.
- He studied English ________ six months.
A. during
B. for
C. while
D. within - ________ the meeting, everyone turned off their phones.
A. For
B. While
C. During
D. Within - I saw an accident ________ I was walking to school.
A. during
B. for
C. in
D. while - We will complete the project ________ three weeks.
A. during
B. in
C. for
D. while - ________ her stay in Paris, she visited many museums.
A. During
B. For
C. While
D. In - He fell asleep ________ the film.
A. while
B. during
C. for
D. within - They built this bridge ________ the 1990s.
A. during
B. for
C. in
D. while - Please send me the documents ________ two days.
A. during
B. for
C. within
D. while - She called me ________ I was having dinner.
A. during
B. for
C. in
D. while - The shop is closed ________ the holiday.
A. during
B. for
C. within
D. while
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | D | B | A | B | C | C | D | A |
Câu hỏi thường gặp
During dùng khi nào?
During dùng để diễn tả một hành động/sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc trong một sự kiện.
Ví dụ: I met her during the conference. (Tôi đã gặp cô ấy trong hội nghị.)
During + gì?
During thường theo sau sẽ là danh từ (N)/cụm danh từ (NP).
Ví dụ: He fell asleep during the movie. (Anh ấy đã ngủ quên trong lúc xem phim.)
During có thể đứng đầu câu không?
Có, during có thể đứng đầu hoặc cuối câu đều đúng ngữ pháp.
Ví dụ: During the summer, we traveled a lot. (Trong mùa hè, chúng tôi đi du lịch nhiều.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu tất tần tật về during và cách phân biệt với các từ dễ nhầm như for, while, in hay within. Đừng quên tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ mỗi ngày và luyện phát âm chuẩn cùng ELSA Speak để tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh nhé!







