Trong tiếng Anh, each và every là hai từ đồng nghĩa nhưng có cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Vậy each đi với danh từ gì? Khi nào dùng each, khi nào dùng every? Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/each)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Each là gì?

Each /iːtʃ/ là một từ hạn định hoặc đại từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là mỗi, mỗi một, từng người hoặc từng vật trong một nhóm. Khi dùng each, người nói thường muốn nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm, thay vì nhìn cả nhóm như một tổng thể.

Theo từ điển Cambridge, each là every thing, person, etc. in a group of two or more, considered separately.

Ví dụ:

  • Each student has a different learning style. (Mỗi học sinh có một phong cách học tập khác nhau.)
  • Each answer must be written clearly. (Mỗi câu trả lời phải được viết rõ ràng.)
  • The teacher gave a worksheet to each. (Giáo viên đã phát một phiếu bài tập cho từng người.)

Trong các ví dụ trên, each không chỉ mang nghĩa “mỗi” mà còn nhấn mạnh rằng từng học sinh, từng câu trả lời hoặc từng người được xét riêng biệt.

Each mang nghĩa là mỗi, mỗi một, từng người hoặc từng vật trong một nhóm.
Each mang nghĩa là mỗi, mỗi một, từng người hoặc từng vật trong một nhóm.

Each đi với danh từ gì? Cách sử dụng Each

Khi đi kèm với danh từ trong câu, each đóng vai trò như một từ hạn định hoặc đại từ bất định, dùng để cụ thể hóa ý nghĩa cho danh từ đó. Trong trường hợp phổ biến nhất, each đi với danh từ đếm được số ít.

Each + danh từ đếm được số ít + động từ số ít

Ví dụ: Each child needs attention. (Mỗi đứa trẻ đều cần được quan tâm.)

Vì each mang ý nghĩa “mỗi một”, danh từ theo sau thường ở dạng số ít. Động từ trong câu cũng chia theo chủ ngữ số ít. Tuy nhiên, ngoài cấu trúc each + danh từ số ít, each còn có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác như each of + cụm danh từ, each one of + cụm danh từ hoặc đứng độc lập trong câu.

Each of + cụm N

Cấu trúc each of + cụm danh từ được dùng khi bạn muốn nói đến từng cá thể trong một nhóm đã xác định. Sau each of, cụm danh từ thường là danh từ số nhiều hoặc đại từ tân ngữ số nhiều như us, you, them.

Each of + the/these/those/my/your + danh từ số nhiều + động từ số ít

Ví dụ: Each of the students has a different opinion. (Mỗi học sinh đều có một ý kiến khác nhau.):

Each of + us/you/them + động từ số ít

Ví dụ: Each of them was given a certificate. (Mỗi người trong số họ đều được trao một chứng chỉ.)

Lưu ý: Dù sau each of là danh từ số nhiều, chủ ngữ chính vẫn là each, nên động từ thường chia số ít.

Each one of + cụm N

Each one of + cụm danh từ có nghĩa tương tự each of, nhưng nhấn mạnh mạnh hơn vào từng cá thể riêng lẻ. Cấu trúc này thường dùng khi người nói muốn làm rõ rằng không có cá thể nào bị bỏ sót.

Each one of + the/these/those/my/your + danh từ số nhiều + động từ số ít

Ví dụ: Each one of the books was carefully checked. (Mỗi quyển sách đều được kiểm tra cẩn thận.)

So với each of, cấu trúc each one of thường tạo cảm giác nhấn mạnh và cụ thể hơn.

Ví dụ: 

  • Each of the answers is correct. (Mỗi câu trả lời đều đúng.)
  • Each one of the answers is correct. (Từng câu trả lời một đều đúng.)

Câu thứ hai nhấn mạnh rõ hơn rằng tất cả các câu trả lời riêng lẻ đều đúng.

Each đi với danh từ
Each đi với danh từ

Each đứng độc lập, riêng biệt

Each cũng có thể đứng độc lập trong câu khi danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc người nghe đã hiểu đối tượng đang được nói đến là ai/cái gì.

Ví dụ: The students received a gift. Each was beautifully wrapped. (Các học sinh nhận được một món quà. Mỗi món đều được gói rất đẹp.)

Ngoài ra, each có thể đứng sau danh từ số nhiều hoặc đại từ số nhiều để nhấn mạnh từng thành viên trong nhóm.

Ví dụ: 

  • The students each received a certificate. (Các học sinh, mỗi người đều nhận được một chứng chỉ.)
  • They each have their own opinion. (Họ, mỗi người đều có ý kiến riêng.)

Trong các trường hợp này, chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ số nhiều như the students, they, nên động từ thường chia theo chủ ngữ số nhiều.

Phân biệt Each và Every trong tiếng Anh

Eachevery đều mang nghĩa “mỗi”, thường đi với danh từ đếm được số ít. Tuy nhiên, hai từ này khác nhau về sắc thái nghĩa, vị trí trong câu và một số cấu trúc ngữ pháp.

Điểm giống

Eachevery đều có thể đứng trước danh từ đếm được số ít và động từ theo sau thường chia ở dạng số ít.

Ví dụ:

  • Each student has a textbook. (Mỗi học sinh đều có một quyển sách giáo khoa.)
  • Every student has a textbook. (Mọi học sinh đều có một quyển sách giáo khoa.)

Cả hai câu đều đúng. Tuy nhiên, each student nhấn mạnh từng học sinh riêng lẻ, còn every student nhấn mạnh toàn bộ nhóm học sinh.

Một điểm giống nữa là cả hai đều không đi trực tiếp với danh từ số nhiều.

  • Sai: Each students must submit the form.
    Đúng: Each student must submit the form. (Mỗi học sinh phải nộp biểu mẫu.)
  • Sai: Every students must submit the form.
    Đúng: Every student must submit the form. (Mọi học sinh đều phải nộp biểu mẫu.)

Điểm khác

Tiêu chíEachEvery
Cách sử dụng• Nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm.
• Thường dùng khi số lượng trong nhóm nhỏ hoặc người nói muốn xét từng đối tượng riêng.
• Nhấn mạnh toàn bộ các thành viên trong một nhóm.
• Thường dùng khi nói về một nhóm từ 3 đối tượng trở lên hoặc một thói quen lặp lại.
Vị trí trong câuCó thể đứng trước danh từ, đứng độc lập, đứng sau chủ ngữ số nhiều hoặc đứng cuối câu.Thường đứng trước danh từ số ít. Không đứng độc lập một mình như each.
Cấu trúc ngữ pháp• Each + N (số ít) + V (số ít)
• Each of + N (số nhiều) + V (số ít)
• S (số nhiều) + each + V (số nhiều)
• Each có thể đứng cuối câu.
• Every + N (số ít) + V (số ít)
• Dùng trong các cụm chỉ tần suất: every day, every week, every time…
Không dùng every of.
Khả năng đứng một mìnhCó. There are five bags. Each is different. (Có năm chiếc túi. Mỗi chiếc đều khác nhau.)Không. Không nói: There are five bags. Every is different.
Dùng với “of”Có. Each of the students is here. (Mỗi học sinh đều có mặt ở đây.)Không. Cần dùng cụm thay thế: Every one of + N (số nhiều).
Ví dụ: Every one of the students is here. (Tất cả học sinh đều có mặt ở đây.)
Sắc thái nghĩaMang tính cá thể, riêng lẻ.Mang tính bao quát, toàn bộ.
Ví dụ minh họaEach student has a different question.
(Mỗi học sinh có một câu hỏi khác nhau.)
Every student must attend the class.
(Mọi học sinh đều phải tham gia lớp học.)
Bảng phân biệt Each và Every chi tiết
Phân biệt Each và Every trong tiếng Anh
Phân biệt Each và Every trong tiếng Anh

>> Khám phá ngay lộ trình học cá nhân hóa trên ELSA Speak: Vừa chuẩn hóa phát âm, vừa sửa lỗi ngữ pháp tức thì nhờ công nghệ AI độc quyền.

Lưu ý sử dụng every và each trong câu

Để tránh nhầm lẫn khi dùng eachevery, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây.

  • Thứ nhất, each và every thường đi với danh từ đếm được số ít.
  • Thứ hai, each of đi với danh từ số nhiều hoặc đại từ tân ngữ số nhiều, nhưng động từ chính vẫn thường chia số ít.
  • Thứ ba, không dùng every of. Thay vào đó, hãy dùng every one of.
  • Thứ tư, each có thể đứng độc lập nhưng every thì không.
  • Thứ năm, every thường được dùng trong các trạng từ chỉ tần suất như every day, every week, every month, every year. Trong khi đó, each day cũng đúng, nhưng thường nhấn mạnh từng ngày riêng lẻ hơn.

Bài tập vận dụng

Điền Each hoặc Every vào chỗ trống

  1. ______ student in the class has a notebook.
  2. There are five questions. ______ has only one correct answer.
  3. I go jogging ______ morning.
  4. ______ of the children was given a balloon.
  5. The tickets cost 20 dollars ______.
  6. ______ time I see her, she is smiling.
  7. The students ______ have their own lockers.
  8. ______ one of the rooms has a private bathroom.
  9. She checks her email ______ hour.
  10. ______ of us needs to complete the form.

Đáp án:

  1. Every/Each student in the class has a notebook. (Mỗi học sinh trong lớp đều có một quyển vở.)
  2. There are five questions. Each has only one correct answer. (Có năm câu hỏi. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng.)
  3. I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)
  4. Each of the children was given a balloon. (Mỗi đứa trẻ được tặng một quả bóng bay.)
  5. The tickets cost 20 dollars each. (Mỗi vé có giá 20 đô la.)
  6. Every time I see her, she is smiling. (Mỗi lần tôi gặp cô ấy, cô ấy đều đang mỉm cười.)
  7. The students each have their own lockers. (Mỗi học sinh đều có tủ đồ riêng.)
  8. Each/Every one of the rooms has a private bathroom. (Mỗi phòng đều có phòng tắm riêng.)
  9. She checks her email every hour. (Cô ấy kiểm tra email mỗi giờ.)
  10. Each of us needs to complete the form. (Mỗi chúng ta cần hoàn thành biểu mẫu.)

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu

  1. Each students has a different answer.
  2. Every of the books is useful.
  3. Each of student needs to submit the form.
  4. Every are responsible for their own work.
  5. They each has a laptop.
  6. Each information is important.
  7. Every children must wear a uniform.
  8. The apples cost two dollars every.
  9. Each of the rooms have a window.
  10. I practise English each days.

Đáp án:

  1. Sai: Each students has
    Đúng: Each student has a different answer. (Mỗi học sinh có một câu trả lời khác nhau.)
  2. Sai: Every of the books
    Đúng: Every one of the books is useful. (Mỗi quyển sách đều hữu ích.)
    Hoặc: Each of the books is useful. (Mỗi quyển sách đều hữu ích.)
  3. Sai: Each of student
    Đúng: Each of the students needs to submit the form. (Mỗi học sinh cần nộp biểu mẫu.)
  4. Sai: Every are
    Đúng: Everyone is responsible for their own work. (Mọi người đều chịu trách nhiệm với công việc của mình.)
    Hoặc: Each person is responsible for their own work. (Mỗi người đều chịu trách nhiệm với công việc của mình.)
  5. Sai: They each has
    Đúng: They each have a laptop. (Mỗi người trong số họ đều có một chiếc laptop.)
  6. Sai: Each information
    Đúng: Each piece of information is important. (Mỗi mẩu thông tin đều quan trọng.)
  7. Sai: Every children
    Đúng: Every child must wear a uniform. (Mọi đứa trẻ đều phải mặc đồng phục.)
  8. Sai: two dollars every
    Đúng: The apples cost two dollars each. (Mỗi quả táo có giá 2 đô la.)
  9. Sai: Each of the rooms have
    Đúng: Each of the rooms has a window. (Mỗi căn phòng đều có một cửa sổ.)
  10. Sai: each days
    Đúng: I practise English every day. (Tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.)
    Hoặc: I practise English each day. (Tôi luyện tiếng Anh từng ngày.)

Câu hỏi thường gặp

Sau Each động từ chia số ít hay số nhiều?

Sau each, động từ thường chia số ít nếu each đứng trước danh từ số ít hoặc đứng trong cấu trúc each of + danh từ số nhiều. Tuy nhiên, nếu each đứng sau chủ ngữ số nhiều, động từ sẽ chia theo chủ ngữ số nhiều.

Each of đi với danh từ số ít hay số nhiều?

Each of đi với danh từ số nhiều hoặc đại từ tân ngữ số nhiều như us, you, them. Tuy nhiên, động từ chính thường chia số ít vì chủ ngữ ngữ pháp là each.

Each có đi với danh từ không đếm được không?

Thông thường, each không đi trực tiếp với danh từ không đếm được. Vì each mang nghĩa “mỗi một”, nó thường cần một đơn vị đếm rõ ràng.

Khi nào Each được phép đứng ở cuối câu?

Each có thể đứng ở cuối câu khi dùng để nói về giá tiền, số lượng, phần chia hoặc đơn vị tính cho từng người/vật.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ each đi với danh từ gì cũng như cách phân biệt each và every trong tiếng Anh. Để sử dụng each và every tự nhiên hơn, bạn nên luyện đặt câu, đọc ví dụ trong ngữ cảnh và thực hành nói thường xuyên. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm kho tài nguyên học tập khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak