Every now and then là cụm từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và các bài thi. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách ứng dụng cấu trúc này sao cho tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ giải đáp chi tiết every now and then là gì, cách dùng và các từ đồng nghĩa thường gặp.

(Nguốn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/every-now-and-then)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Every now and then nghĩa là gì?

Every now and then /ˈɛvɚi nˈaʊ ənd ðˈɛn/ là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi dùng để chỉ việc gì đó xảy ra không thường xuyên, nhưng vẫn có lặp lại. Từ điển Cambridge, idioms này được định nghĩa là sometimes, but not regularly.

Ví dụ:

  • Every now and then, I like to take a break and watch the sunset. (Thỉnh thoảng, tôi thích nghỉ ngơi và ngắm hoàng hôn.)
  • She calls her grandparents every now and then to check on them. (Cô ấy thỉnh thoảng gọi cho ông bà để hỏi thăm.)
  • Every now and then, unexpected opportunities come when you least expect them. (Thỉnh thoảng, những cơ hội bất ngờ xuất hiện khi bạn ít ngờ tới nhất.)
Every now and then nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi
Every now and then nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi

Nguồn gốc idiom Every now and then

Cụm every now and then bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, trong đó every mang nghĩa lặp lại, còn now and then là cách nói cổ chỉ thời gian thỉnh thoảng. Khi kết hợp, cụm này diễn tả một hành động xảy ra không thường xuyên nhưng vẫn lặp lại theo từng khoảng thời gian.

Theo các tài liệu ngôn ngữ học, cụm every now and then đã xuất hiện trong nhiều văn bản và tác phẩm tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16–17. Theo thời gian, idiom này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết để chỉ những hành động xảy ra không đều đặn nhưng vẫn có tính lặp lại.

Idiom every now and then xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-17
Idiom every now and then xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-17

Chi tiết cách dùng của Every now and then

Every now and then được dùng để diễn tả hành động xảy ra thỉnh thoảng, không thường xuyên nhưng vẫn lặp lại theo thời gian. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • Every now and then, I turn off my phone to enjoy some quiet time. (Thỉnh thoảng, tôi tắt điện thoại để tận hưởng chút thời gian yên tĩnh.)
  • He feels nostalgic every now and then when he listens to old songs. (Thỉnh thoảng anh ấy cảm thấy hoài niệm khi nghe những bài hát cũ.)
  • Every now and then, unexpected problems arise during the project. (Thỉnh thoảng, những vấn đề bất ngờ phát sinh trong quá trình làm dự án.)

Every now and then có thể được sử dụng như một trạng từ chỉ tần suất, thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu để bổ sung thông tin về tần suất:

Vị tríVí dụ
Đầu câuEvery now and then, she visits her hometown. (Thỉnh thoảng, cô ấy về thăm quê.)
Cuối câuShe visits her hometown every now and then. (Cô ấy thỉnh thoảng về thăm quê.)
Bảng vị trí của every now and then
Every now and then có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu
Every now and then có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Every now and then

Các từ đồng nghĩa

Trong quá trình sử dụng tiếng Anh, việc lặp lại quá nhiều cụm every now and then có thể khiến câu văn trở nên đơn điệu. Vì vậy, nắm vững các từ và cụm từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt, đồng thời lựa chọn cách nói phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các từ đồng nghĩa với every now and then để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Sometimes
/ˈsʌmtaɪmz/
Thỉnh thoảngI sometimes go jogging in the evening. (Tôi thỉnh thoảng đi chạy bộ buổi tối.)
Occasionally
/əˈkeɪʒənəli/
Đôi khi (trang trọng hơn)She occasionally drinks coffee at night. (Cô ấy đôi khi uống cà phê vào buổi tối.)
From time to time
/frəm ˈtaɪm tə ˈtaɪm/
Thỉnh thoảngWe travel from time to time to relax. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi du lịch để thư giãn.)
Now and then
/ˌnaʊ ən ˈðen/
Thỉnh thoảngI visit my teacher now and then. (Tôi thỉnh thoảng thăm giáo viên.)
Now and again
/ˌnaʊ ən əˈɡen/
Thỉnh thoảngHe calls me now and again. (Anh ấy thỉnh thoảng gọi cho tôi.)
Once in a while
/ˌwʌns ɪn ə ˈwaɪl/
Lâu lâu một lầnWe eat out once in a while. (Chúng tôi lâu lâu đi ăn ngoài.)
Every once in a while
/ˈevri ˌwʌns ɪn ə ˈwaɪl/
Thỉnh thoảngEvery once in a while, I read poetry. (Thỉnh thoảng tôi đọc thơ.)
At times
/ət ˈtaɪmz/
Đôi lúcLife can be stressful at times. (Cuộc sống đôi lúc khá căng thẳng.)
Intermittently
/ˌɪntəˈmɪtəntli/
Ngắt quãng, không liên tụcThe signal works intermittently. (Tín hiệu hoạt động không liên tục.)
Sporadically
/spəˈrædɪkli/
Rải rác, không đềuHe shows up sporadically at meetings. (Anh ấy xuất hiện rải rác trong các cuộc họp.)
Infrequently
/ɪnˈfriːkwəntli/
Không thường xuyênShe visits her hometown infrequently. (Cô ấy ít khi về quê.)
Irregularly
/ɪˈreɡjələli/
Không đều đặnHe exercises irregularly. (Anh ấy tập thể dục không đều.)
Periodically
/ˌpɪəriˈɒdɪkli/
Theo từng giai đoạnThe system is checked periodically. (Hệ thống được kiểm tra định kỳ).
Rarely
/ˈreəli/
Hiếm khiI rarely eat junk food. (Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Seldom
/ˈseldəm/
Rất ít khiShe seldom watches TV. (Cô ấy rất ít khi xem TV.)
Hardly ever
/ˈhɑːdli ˈevə(r)/
Hầu như không bao giờHe hardly ever goes out. (Anh ấy hầu như không ra ngoài.)
Once in a blue moon
/ˌwʌns ɪn ə ˌbluː ˈmuːn/
Cực kỳ hiếmI see him once in a blue moon. (Tôi rất hiếm khi gặp anh ấy.
In fits and starts
/ɪn ˈfɪts ən ˈstɑːts/
Lúc có lúc khôngHe studies in fits and starts. (Anh ấy học lúc được lúc không.)
Episodic
/ˌepɪˈsɒdɪk/
Xảy ra từng lúcThe problem is episodic. (Vấn đề xảy ra không liên tục.)
Occasional
/əˈkeɪʒənl/
Thỉnh thoảngShe makes occasional mistakes. (Cô ấy thỉnh thoảng mắc lỗi.)
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với every now and then
Một số từ đồng nghĩa với every now and then
Một số từ đồng nghĩa với every now and then

Các từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với every now and then để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Always
/ˈɔːlweɪz/
Luôn luônShe always wakes up early. (Cô ấy luôn dậy sớm.)
Usually
/ˈjuːʒuəli/
Thường xuyên (thói quen)I usually drink coffee in the morning. (Tôi thường uống cà phê buổi sáng.)
Often
/ˈɒfn/
Thường xuyênHe often goes to the gym. (Anh ấy thường xuyên đi tập gym.)
Frequently
/ˈfriːkwəntli/
Thường xuyênShe frequently travels for work. (Cô ấy thường xuyên đi công tác.)
Regularly
/ˈreɡjələli/
Đều đặnThey exercise regularly. (Họ tập thể dục đều đặn.
Constantly
/ˈkɒnstəntli/
Liên tụcHe is constantly checking emails. (Anh ấy liên tục kiểm tra email.)
Continuously
/kənˈtɪnjuəsli/
Liên tục không ngắt quãngThe machine runs continuously. (Máy chạy liên tục.)
Continually
/kənˈtɪnjuəli/
Liên tục (lặp lại nhiều lần)She continually complains. (Cô ấy liên tục than phiền.)
Habitually
/həˈbɪtʃuəli/
Theo thói quenHe habitually drinks tea before bed. (Anh ấy có thói quen uống trà trước khi ngủ.)
Customarily
/ˈkʌstəmərəli/
Theo thông lệShe customarily arrives early. (Cô ấy thường đến sớm theo thói quen.)
Generally
/ˈdʒenrəli/
Nhìn chung thườngI generally avoid junk food. (Tôi thường tránh đồ ăn nhanh.)
Ordinarily
/ˈɔːdɪnərɪli/
Thông thườngOrdinarily, we finish work at 5. (Thông thường chúng tôi tan làm lúc 5h.
Daily
/ˈdeɪli/
Hằng ngàyI practice English daily. (Tôi luyện tiếng Anh hằng ngày.)
All the time
/ˌɔːl ðə ˈtaɪm/
Suốt thời gianHe plays games all the time. (Anh ấy chơi game suốt.)
Over and over
/ˈəʊvə(r) ən ˈəʊvə(r)/
Lặp đi lặp lạiShe repeats the story over and over. (Cô ấy kể lại câu chuyện nhiều lần.)
Again and again
/əˈɡen ən əˈɡen/
Hết lần này đến lần khácHe makes the same mistake again and again. (Anh ấy lặp lại lỗi nhiều lần.)
Incessantly
/ɪnˈsesəntli/
Không ngừng nghỉThe baby cries incessantly. (Đứa bé khóc không ngừng.)
Bảng từ trái nghĩa với every now and then
Một số từ trái nghĩa với every now and then
Một số từ trái nghĩa với every now and then

Phân biệt Every now and then với Sometimes và Occasionally 

Every now and then, sometimes và occasionally đều được dùng để diễn tả những hành động xảy ra không thường xuyên, nhưng chúng lại có cách dùng khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:

Tiêu chíEvery now and thenSometimesOccasionally
Khái niệmThỉnh thoảng, không đều, có tính ngẫu nhiênĐôi khi, mức độ trung bìnhThỉnh thoảng nhưng hơi trang trọng, ít hơn sometimes
Sắc tháiTự nhiên, đời thường, mang cảm giác bất chợtTrung tính, dùng được mọi ngữ cảnhTrang trọng hơn, hay dùng trong văn viết
Ngữ cảnh sử dụngHội thoại, IELTS SpeakingMọi tình huống (nói & viết)Writing, bài luận, văn phong lịch sự
Vị trí trong câuĐầu/cuối câu Linh hoạt (đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu)Thường đứng giữa câu hoặc đầu câu
Ví dụEvery now and then, I watch old movies. (Thỉnh thoảng tôi xem phim cũ.)I sometimes watch old movies. (Tôi đôi khi xem phim cũ.)I occasionally watch old movies. (Tôi thỉnh thoảng xem phim cũ.)
Phân biệt every now and then với sometimes và occasionally
Sự khác biệt giữa every now and then, sometimes và occasionally
Sự khác biệt giữa every now and then, sometimes và occasionally

Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Premium của  ELSA Speak, bạn sẽ được hỗ trợ phân tích phát âm tiếng Anh chuyên sâu, chỉ ra từng lỗi nhỏ trong cách phát âm và hướng dẫn chi tiết cách sửa lỗi sai. Từ đó, bạn có thể tự tin nói tiếng Anh như người bản xứ. Click tham khảo ngay!

Mẫu hội thoại sử dụng Every now and then

Hội thoại 1

Kevin: Hey Sarah, you’ve been staring at that spreadsheet for four hours straight. Don’t you ever take a break? (Này Sarah, cậu ngồi nhìn chằm chằm vào cái bảng tính đó suốt 4 tiếng đồng hồ rồi đấy. Cậu không nghỉ giải lao bao giờ à?)

Sarah: Oh, wow, is it 3 PM already? I completely lost track of time. I just wanted to finish this financial report before the meeting. (Ôi trời, đã 3 giờ chiều rồi sao? Tớ quên bẵng cả thời gian. Tớ chỉ muốn làm cho xong cái báo cáo tài chính này trước cuộc họp thôi.)

Kevin: You really should step away from the screen. It’s bad for your eyes and your posture to sit that long without moving. (Cậu thực sự nên rời mắt khỏi màn hình đi. Ngồi lâu như vậy mà không vận động thì rất hại mắt và tư thế của cậu đấy.)

Sarah: I know, I know. Usually, I try to stand up, grab a coffee, or chat with the team in the pantry every hour. But every now and then, when a deadline is super tight, I get so hyper-focused that I completely skip my breaks. (Tớ biết, tớ biết mà. Thường thì cứ mỗi tiếng tớ đều cố gắng đứng dậy, đi lấy cà phê hoặc trò chuyện với mọi người ở phòng ăn. Nhưng thỉnh thoảng, khi thời hạn dự án quá gấp gáp, tớ tập trung cao độ đến mức bỏ qua luôn cả giờ nghỉ giải lao.)

Kevin: Well, the report can wait 10 minutes. Let’s go down to the lobby and get some fresh air. My treat for the coffee! (Thôi, báo cáo có thể đợi 10 phút mà. Xuống sảnh hít thở không khí trong lành chút đi. Tớ bao cà phê nhé!)

Sarah: That sounds exactly like what I need right now. Let’s go. (Nghe chuẩn xác là những gì tớ cần lúc này luôn. Đi thôi.)

Mẫu hội thoại sử dụng every now and then - Mẫu 1
Mẫu hội thoại sử dụng every now and then – Mẫu 1

Hội thoại 2

Anna: How are your parents doing? Do you get to see them often since you moved to the city? (Bố mẹ cậu dạo này khỏe không? Từ lúc chuyển lên thành phố, cậu có hay về thăm họ không?)

Tom: They’re doing well, thanks for asking. I don’t visit them every weekend because the drive is quite long and tiring. (Bố mẹ tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu đã hỏi thăm. Tớ không về thăm họ mỗi cuối tuần đâu vì lái xe khá xa và mệt.)

Anna: Oh, do you call them every day then? (Ồ, vậy cậu có gọi điện cho họ mỗi ngày không?)

Tom: Not really, we are all pretty busy. We just text a few times a week to check in. However, every now and then, I drive back to our hometown to spend a whole weekend with them, cooking and watching TV together. (Cũng không hẳn, ai cũng khá bận rộn. Bọn tớ chỉ nhắn tin vài lần một tuần để hỏi han tình hình. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, tớ sẽ lái xe về quê để dành trọn một ngày cuối tuần với bố mẹ, cùng nhau nấu ăn và xem TV.)

Anna: That sounds lovely. Quality time is definitely better than just quick daily phone calls. (Nghe dễ thương thật. Khoảng thời gian chất lượng bên nhau chắc chắn tốt hơn là những cuộc gọi chớp nhoáng hàng ngày.)

Mẫu hội thoại sử dụng every now and then - Mẫu 2
Mẫu hội thoại sử dụng every now and then – Mẫu 2

Hội thoại 3

Alex: Why did you decline the gaming invitation last night? It was only 10 PM! You usually stay up playing with us until midnight. (Sao tối qua cậu lại từ chối lời mời chơi game thế? Lúc đó mới có 10 giờ tối mà! Cậu thường hay thức chơi với bọn tớ đến nửa đêm cơ mà.)

Ben: Sorry about that! I’ve been trying to fix my sleep schedule lately. I make it a strict rule to be in bed by 9:30 PM so I can wake up at 5 AM for a morning run. (Xin lỗi cậu nhé! Dạo này tớ đang cố gắng điều chỉnh lại lịch ngủ. Tớ đặt ra quy tắc nghiêm ngặt là phải lên giường lúc 9 giờ rưỡi tối để có thể dậy lúc 5 giờ sáng đi chạy bộ.)

Alex: Wow, 9:30 PM? I’m usually just finishing dinner or watching YouTube at that time. Do you never break that rule? (Chà, 9 giờ rưỡi tối á? Tầm đó tớ thường mới ăn tối xong hoặc đang xem YouTube. Cậu không bao giờ phá lệ sao?)

Ben: For the most part, I stick to it because it helps me feel much more energetic throughout the day. However, every now and then, if there’s a big football match on TV or a close friend’s birthday party, I still stay up past midnight to enjoy the moment. I just don’t make it a regular habit anymore. (Đa số thời gian thì tớ tuân thủ đúng, vì nó giúp tớ thấy tràn đầy năng lượng hơn trong suốt cả ngày. Tuy nhiên, lâu lâu, nếu có một trận bóng đá lớn trên tivi hay tiệc sinh nhật của bạn thân, tớ vẫn thức quá nửa đêm để chung vui. Tớ chỉ không biến việc thức khuya thành thói quen thường xuyên nữa thôi.)

Alex: That makes sense. Health comes first! Maybe next time we can play games on a weekend afternoon instead, so you don’t mess up your routine. (Nghe cũng hợp lý. Sức khỏe là trên hết mà! Có lẽ lần tới tụi mình nên chơi game vào buổi chiều cuối tuần để cậu không bị xáo trộn lịch sinh hoạt.)

Mẫu hội thoại sử dụng every now and then - Mẫu 3
Mẫu hội thoại sử dụng every now and then – Mẫu 3

Bài tập vận dụng

Bài 1: Viết lại câu sử dụng Every now and then

  1. I sometimes read books before going to bed.
  2. Tina occasionally visits her old teacher.
  3. We go camping from time to time.
  4. Tomas once in a while plays video games after work.
  5. They sometimes have dinner at that restaurant.
  6. I occasionally check my emails late at night.
  7. My brother from time to time helps me with my homework.

Đáp án

  1. I read books before going to bed every now and then.
  2. Tina visits her old teacher every now and then.
  3. We go camping every now and then.
  4. Tomas plays video games after work every now and then.
  5. They have dinner at that restaurant every now and then.
  6. I check my emails late at night every now and then.
  7. My brother helps me with my homework every now and then.

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Every now and thenAlwaysNeverSometimesOnce in a while
  1. I __________ go for a walk in the park when I feel stressed.
  2. She __________ forgets her keys because she is very careful.
  3. We __________ visit our grandparents on weekends, but not regularly.
  4. He __________ drinks milk because he doesn’t like it.
  5. __________, I watch old movies to relax.
  6. They __________ go out for coffee together after work.
  7. My parents __________ travel abroad during holidays, but not every year.

Đáp án

  1. Every now and then/Sometimes
  2. Never
  3. Once in a while/Every now and then
  4. Never
  5. Every now and then
  6. Sometimes/Every now and then
  7. Once in a while/Every now and then

Tóm lại, việc hiểu và sử dụng đúng every now and then giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về những hành động xảy ra không thường xuyên. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn nắm vững được ý nghĩa, cũng như là cách dùng của every now and then, giúp bạn áp dụng hiệu quả cụm từ này trong thực tế. Đừng quên khám phá thêm danh mục Idioms mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé!