The last straw là gì và được dùng trong trường hợp nào? Đây là idiom phổ biến trong tiếng Anh diễn tả giới hạn chịu đựng của ai đó. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách dùng chi tiết, kèm ví dụ dễ hiểu tại bài viết của ELSA Speak.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/final-last-straw)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
The last straw là gì?
The last straw /ðə lɑːst strɔː/ là một thành ngữ tiếng Anh, tương đương với cụm từ “Giọt nước tràn ly“, “Cọng rơm cuối cùng” trong tiếng Việt. Hiểu đơn giản, đây là sự việc cuối cùng trong chuỗi rắc rối khiến một người mất hết kiên nhẫn và quyết định chấm dứt hoặc từ bỏ.
Theo từ điển Cambridge, the last straw có nghĩa là the last in a series of unpleasant events that finally makes you feel that you cannot continue to accept a bad situation.
Ví dụ:
- Her rude comment today was the last straw for our friendship. (Lời lẽ thô lỗ của cô ấy chính là giọt nước tràn ly chấm dứt tình bạn của chúng tôi.)
- Another pay cut was the last straw for most of the staff. (Việc tiếp tục bị cắt giảm lương là giọt nước tràn ly đối với đa số nhân viên.)

Cách dùng idiom The last straw trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, the last straw thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong tiếng Anh. Thành ngữ này thường xuất hiện sau động từ to be hoặc đi cùng cấu trúc that + clause để nhấn mạnh sự việc cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa.
Diễn tả một sự kiện nhỏ dẫn đến kết quả lớn
The last straw được dùng để nói về một sự việc tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại trở thành nguyên nhân cuối cùng dẫn đến phản ứng mạnh mẽ như tức giận, thất vọng hoặc quyết định từ bỏ. Trước đó, người nói thường đã phải chịu đựng nhiều vấn đề khác trong thời gian dài.
Ví dụ:
- Being late again was the last straw for his boss. (Việc đi muộn lần nữa là giọt nước tràn ly đối với sếp của anh ấy.)
- She arrived late again, and that was the last straw. (Cô ấy lại đến muộn, và đó là giọt nước tràn ly.)
Thể hiện sự kiên nhẫn đã đạt đến giới hạn
Thành ngữ the last straw cũng được sử dụng khi muốn diễn tả rằng ai đó đã chịu đựng quá nhiều và không còn đủ kiên nhẫn nữa. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hằng ngày khi nói về cảm xúc bị dồn nén.
Ví dụ:
- When she lied to me again, that was the last straw. (Khi cô ấy lại nói dối tôi, đó là giọt nước tràn ly.)
- The noise from next door was the last straw, and we decided to move. (Tiếng ồn từ nhà bên cạnh là giọt nước tràn ly, và chúng tôi quyết định chuyển đi.)

Cụm từ/idioms đồng nghĩa và trái nghĩa với The last straw
Để sử dụng the last straw linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh, bạn nên biết thêm các cụm từ/idioms đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp dưới đây.
Cụm từ/idioms đồng nghĩa
Dưới đây là từ đồng nghĩa tương đương với idoms the last straw để chỉ sự quá quắt hoặc giới hạn cuối cùng.
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ultimate /ˈʌltɪmət/ | Cuối cùng, tối hậu | This mistake was the ultimate reason he left. (Sai lầm này là lý do cuối cùng khiến anh ấy rời đi.) |
| Height /haɪt/ | Đỉnh điểm, mức cao nhất | Her anger reached its height yesterday. (Cơn giận của cô ấy đạt đến đỉnh điểm hôm qua.) |
| Final point /ˈfaɪnl pɔɪnt/ | Điểm cuối cùng, giới hạn cuối | That complaint was the final point for the manager. (Lời phàn nàn đó là giới hạn cuối cùng với quản lý.) |
| Utmost /ˈʌtməʊst/ | Tối đa, mức cao nhất | We showed the utmost patience. (Chúng tôi đã thể hiện sự kiên nhẫn tối đa.) |
| Peak /piːk/ | Đỉnh cao, cực điểm | Stress was at its peak last week. (Căng thẳng ở mức đỉnh điểm tuần trước.) |
| Apex /ˈeɪpeks/ | Đỉnh điểm cao nhất | His frustration reached its apex. (Sự thất vọng của anh ấy đã chạm đỉnh.) |
| Acme /ˈækmi/ | Đỉnh cao nhất, mức hoàn hảo nhất | This was the acme of her career. (Đây là đỉnh cao sự nghiệp của cô ấy.) |
| High point /haɪ pɔɪnt/ | Điểm cao nhất, thời điểm nổi bật | That match was the high point of the season. (Trận đấu đó là điểm nhấn của mùa giải.) |
| Extreme /ɪkˈstriːm/ | Cực điểm, mức độ cực đoan | He felt extreme pressure. (Anh ấy cảm thấy áp lực cực lớn.) |
| Breaking point /ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/ | Điểm giới hạn chịu đựng, không thể tiếp tục nữa | The constant pressure pushed him to his breaking point. (Áp lực liên tục đã đẩy anh ấy đến giới hạn chịu đựng.) |
| The final straw /ðə ˈfaɪnl strɔː/ | Giọt nước tràn ly, tương tự the last straw | Her rude comment was the final straw. (Lời nói thô lỗ của cô ấy là giọt nước tràn ly.) |
| Enough is enough /ɪˈnʌf ɪz ɪˈnʌf/ | Đủ rồi, không thể chịu thêm | After many lies, she said enough is enough. (Sau nhiều lời nói dối, cô ấy không thể chịu đựng thêm.) |
| End of the line /end əv ðə laɪn/ | Điểm kết thúc, không còn tiếp tục | Losing another client was the end of the line for the company. (Mất thêm một khách hàng là dấu chấm hết của công ty.) |

Cụm từ/idioms trái nghĩa
Dưới đây là những từ và thành ngữ trái nghĩa với The last straw để phản ánh sự nhẫn nại hoặc những khởi đầu thuận lợi.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Give someone another chance | Cho ai đó thêm một cơ hội | I decided to give him another chance. (Tôi quyết định cho anh ấy thêm một cơ hội.) |
| Be patient with | Kiên nhẫn với ai đó | She tried to be patient with her children. (Cô ấy cố gắng kiên nhẫn với con mình.) |
| Let it go | Bỏ qua, không chấp nhặt | It was a small mistake, so I let it go. (Đó chỉ là lỗi nhỏ nên tôi bỏ qua.) |
| Put up with | Chịu đựng, chấp nhận điều khó chịu | He continued to put up with the noise. (Anh ấy tiếp tục chịu đựng tiếng ồn.) |
| Keep calm | Giữ bình tĩnh | Even in trouble, she managed to keep calm. (Ngay cả khi gặp rắc rối, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.) |

So sánh The last straw với The decisive moment
The last straw và The decisive moment đều nói về một thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi hoặc quyết định. Tuy nhiên, hai cụm từ này không hoàn toàn giống nhau về sắc thái nghĩa và cách dùng.
The last straw thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ “giọt nước tràn ly” sau nhiều vấn đề tích tụ. Trong khi đó, The decisive moment là thời khắc mang tính quyết định, có thể tích cực hoặc trung tính. Xem phân biệt chi tiết ở bảng dưới đây.
| Tiêu chí | The last straw | The decisive moment |
| Ý nghĩa | Sự việc cuối cùng trong chuỗi vấn đề khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa. | Thời điểm quan trọng quyết định kết quả của một tình huống. |
| Ngữ cảnh | Mâu thuẫn, áp lực công việc, thất vọng, tức giận, mất kiên nhẫn. | Thi đấu, kinh doanh, cuộc sống, ra quyết định lớn, bước ngoặt quan trọng. |
| Tính chất | Thường mang sắc thái tiêu cực. | Có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. |
| Ví dụ | When he lied again, it was the last straw. (Khi anh ấy lại nói dối, đó là giọt nước tràn ly.) | Scoring that goal was the decisive moment of the match. (Bàn thắng đó là khoảnh khắc quyết định của trận đấu.) |

Tham khảo ngay: Nếu bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh và nâng cao phản xạ giao tiếp, hãy đồng hành cùng ELSA Speak trên hành trình chinh phục Anh ngữ. Tham khảo thêm các hoá học mới nhất cùng vô vàn ưu đãi tại đây!

Bài tập vận dụng
Điền từ hoặc cụm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với “the last straw”
- After many complaints, the new mistake was the ________.
- She lied once more, so I said ________.
- Months of stress pushed him to the ________.
- The manager decided to give the worker ________.
- It was only a small problem, so I chose to ________.
- We had to ________ the noise from next door.
- Losing that customer was the ________ for the company.
- He was too tired and wanted to ________.
- Parents need to ________ with young children.
Đáp án:
- the final straw
- enough is enough
- breaking point
- another chance
- let it go
- put up with
- end of the line
- give up
- be patient
- keep calm
Chọn câu trả lời đúng để diễn tả tình huống phù hợp với idiom “the last straw”
1. Which situation best represents “the last straw”?
A. Getting a promotion after years of effort.
B. Going on vacation with your family.
C. Losing your wallet after a week full of problems.
2. Which situation best represents “the last straw”?
A. Missing the bus after being late all morning.
B. Receiving a birthday gift from a friend.
C. Watching a movie at home.
3. Which situation best represents “the last straw”?
A. Buying a new laptop on sale.
B. Learning a useful computer skill.
C. Your laptop stops working before an important deadline after many stressful days.
4. Which situation best represents “the last straw”?
A. Your neighbor plays loud music again after many warnings.
B. Eating dinner with coworkers.
C. Cleaning your room on the weekend.
5. Which situation best represents “the last straw”?
A. Your friend helps you with homework.
B. Your friend lies to you again after several broken promises.
C. Your friend invites you to lunch.
6. Which situation best represents “the last straw”?
A. Taking a walk in the park.
B. Finishing your homework early.
C. Getting caught in the rain after a terrible day.
7. Which situation best represents “the last straw”?
A. Ordering food online for dinner.
B. Winning a free concert ticket.
C. Your order arrives late again after many delivery problems.
8. Which situation best represents “the last straw”?
A. Passing an important exam.
B. Starting a new training course.
C. Your boss adds extra work after you already stayed late all week.
9. Which situation best represents “the last straw”?
A. The printer jams again when you urgently need documents.
B. Meeting an old friend unexpectedly.
C. Buying a new printer.
10. Which situation best represents “the last straw”?
A. Driving to work on time.
B. Your car breaks down after many expensive repairs.
C. Your team wins the final match.
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | C | A | B | C | C | C | A | B |
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt the last straw và final straw?
The last straw và the final straw hầu như không khác nhau về nghĩa, đều mang nghĩa “giọt nước tràn ly”, sự việc cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa. Tuy nhiên, the last straw phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- His rude message was the last straw. (Tin nhắn thô lỗ của anh ấy là giọt nước tràn ly.)
- The missed deadline was the final straw for the manager. (Việc trễ hạn là giọt nước tràn ly đối với quản lý.)
Có thể dùng the last straw trong IELTS không?
Có. Bạn có thể dùng the last straw trong IELTS Speaking và Writing Task 2 khi nói về áp lực, mâu thuẫn hoặc tình huống khiến ai đó mất kiên nhẫn. Tuy nhiên, nên dùng đúng ngữ cảnh và không lạm dụng để bài nói, bài viết tự nhiên hơn.
The last straw đồng nghĩa với từ gì?
The last straw đồng nghĩa với các cụm như the final straw, breaking point, the straw that broke the camel’s back hoặc enough is enough. Các cách nói này đều diễn tả sự việc cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm.
The last minute là gì?
The last minute nghĩa là phút chót, thời điểm cuối cùng trước khi quá muộn hoặc trước hạn chót. Cụm này thường dùng để chỉ việc làm gì đó sát giờ hoặc ngay trước thời gian quy định.
That’s the last straw là gì?
That’s the last straw nghĩa là đó là giọt nước tràn ly, dùng khi một sự việc cuối cùng khiến ai đó hết kiên nhẫn, tức giận hoặc không thể chịu đựng thêm nữa.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về the last straw là gì, cũng như cách sử dụng idiom này chính xác trong giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hữu ích khác tại Danh mục Idioms của ELSA Speak xem ngay nhé!







