Bạn bối rối không biết first name là gì hay cách điền tên cho đúng trong các biểu mẫu tiếng Anh? Đừng lo, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm first name, cách phân biệt với các loại tên khác và hướng dẫn điền tên chính xác. Cùng theo dõi bài viết để tránh những nhầm lẫn phổ biến nhé!

ELSA SpeakKey Takeaways First name là tên riêng (tên chính) của bạn. Theo quy ước đặt tên tiếng Anh, cấu trúc đầy đủ gồm First name (Tên) + Middle name (Tên đệm) + Last name (Họ). Phân biệt các thành phần cơ bản:
  • First name (Given name/Forename): Tên chính.
  • Middle name: Tên đệm hoặc tên lót.
  • Last name (Surname/Family name): Họ.
  • Full name: Họ, tên đệm và tên đầy đủ.
Thông tin cần nhớ Biểu mẫu có 2 trường: First Name có thể điền cả tên đệm và tên chính (Van An) hoặc chỉ tên chính (An). Last Name điền họ (Nguyen). Biểu mẫu có 3 trường: First Name = An, Middle Name = Van, Last Name = Nguyen. Lưu ý: Tên tiếng Việt thường viết theo thứ tự Họ + Tên đệm + Tên, trong khi biểu mẫu tiếng Anh thường sắp xếp theo First Name + Middle Name + Last Name.

First name là gì?

First Name là tên riêng (tên chính) của bạn trong tiếng Anh, dùng để gọi và phân biệt bạn với các thành viên khác trong gia đình. Trong cách viết tên phổ biến ở phương Tây, First Name thường đứng trước Last Name (họ) trong tên đầy đủ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
First nameTên riêngAn, Duy, John
Middle nameTên đệmQuốc, John
Last name/SurnameHọNguyễn, Trần, Smith
Bảng tổng hợp các thành phần liên quan đến first name

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 5 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Lâm Quốc Duy: First name = Duy, Middle name = Quốc, Last name = Lâm.
  • Michael John Smith: First name = Michael, Middle name = John, Last name = Smith.
First name là tên dùng để gọi một người, phân biệt họ với những người khác trong gia đình
First name là tên dùng để gọi một người, phân biệt họ với những người khác trong gia đình

Các khái niệm khác liên quan đến first name

Việc tìm hiểu về cấu trúc tên gọi quốc tế, việc hiểu rõ first name last name là gì và sự khác biệt giữa first name và last name sẽ giúp tránh sai sót khi làm hồ sơ hành chính, đăng ký tài khoản hay giao tiếp. Đặc biệt, việc xác định first name và last name khi chuyển sang biểu mẫu tiếng Anh cũng đòi hỏi sự chuẩn xác.

Last Name là gì?

Last Name (hay còn gọi là Surname, Family Name) là họ của một người. Thuật ngữ này thường xuất hiện trên các giấy tờ quốc tế như hộ chiếu, thị thực hoặc vé máy bay. Trong cách viết tên phổ biến ở phương Tây, Last Name thường đứng ở vị trí cuối cùng trong tên đầy đủ.

Ví dụ:

  • Tên Harry Kane: Last name là Kane.
  • Tên Nguyễn Văn A: Last name là Nguyễn.

Middle Name là gì?

Middle name là tên đệm (hoặc tên lót) trong tên đầy đủ, nằm ở vị trí giữa First Name và Last Name. Ngoài ra, middle name còn đồng nghĩa với second name, xuất hiện ở cả tên tiếng Việt lẫn tên tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng có middle name.

Ví dụ:

  • Tên Kelly Brianne Clarkson: Middle name là Brianne.
  • Tên Lê Trung Kiên: Middle name là Trung.

Full Name là gì?

Trong tiếng Anh, Full name là tên đầy đủ của một cá nhân, bao gồm First Name, Middle Name (nếu có) và Last Name. Thuật ngữ này dùng để xác định chính xác danh tính và được sử dụng bắt buộc trên các văn bản pháp lý, hộ chiếu, hồ sơ du học hoặc hợp đồng công việc.

Ví dụ:

  • Tên John Michael Smith: Full name là John Michael Smith.
  • Tên Nguyễn Thị Thu Hương: Full name là Nguyễn Thị Thu Hương.
Các khái niệm khác liên quan đến first name như last name, middle name, full name
Các khái niệm khác liên quan đến first name như last name, middle name, full name

Given Name là gì?

Given name nghĩa là tên được cho, tức phần tên do cha mẹ đặt cho con khi sinh ra hoặc theo các nghi thức tôn giáo. Khi điền các form đăng ký quốc tế, Given Name thường được dùng thay thế cho First Name (đôi khi bao gồm cả First Name + Middle Name).

Ví dụ:

  • Tên David Beckham: Given name là David.
  • Tên Nguyễn Văn A: Trên nhiều biểu mẫu quốc tế, Given name có thể điền là A hoặc Văn A.

Đừng bỏ lỡ: Cơ hội tuyệt vời để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn! Nhấn vào banner bên dưới để khám phá các gói học hấp dẫn từ ELSA Speak và bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả ngay hôm nay nhé!

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp 100+ tên Tiktok hay cho nữ tiếng Anh – ý nghĩa, độc đáo

Sự khác nhau giữa first name và last name

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giữa first name và last name dựa trên các tiêu chí cụ thể:

Tiêu chíFirst Name (Tên riêng)Last Name (Tên họ)
Vị trí trong tên đầy đủ (theo thứ tự phương Tây)Đứng đầu tiênĐứng sau cùng
Ý nghĩaLà tên cá nhân được đặt riêng biệt cho mỗi người, thường thể hiện bản sắc, cá tính hoặc mong muốn của cha mẹLà tên dòng họ, biểu thị mối liên hệ huyết thống hoặc tổ tiên
Tính phổ biếnCó thể trùng hoặc không trùng giữa các cá nhân nhưng có tính cá nhân hóa cao hơnRất thường bị trùng vì dùng chung trong gia đình hoặc dòng họ
Văn hóa sử dụngỞ phương Tây, first name thường được dùng để gọi thân mật, gần gũiLast name thường được dùng trong hoàn cảnh trang trọng, như gọi “Mrs. Watson” thay vì “Mr. Emily”
Nguồn gốcBắt nguồn từ “praenomen” trong La Mã cổ đại – là tên dùng trong gia đình, dùng để phân biệt từng cá nhânBắt nguồn từ “nomen” trong La Mã cổ đại – đại diện cho dòng họ (gens) trong hệ thống đặt tên La Mã cổ đại
Ví dụ tiếng AnhTrong tên Emily Rose Watson, “Emily” là first nameTrong cùng tên đó, “Watson” là last name
Ví dụ tiếng ViệtTrong tên Trần Minh Khoa, “Khoa” là first nameTrong cùng tên đó, “Trần” là last name
Bảng phân biệt first name và last name
Phân biệt first name và last name
Phân biệt first name và last name

Sự khác biệt về cấu trúc và thứ tự họ tên trong tiếng Việt và tiếng Anh

Tên tiếng Việt và tiếng Anh có thứ tự các thành phần khác nhau. Trong cách viết phổ biến, tên tiếng Việt thường theo cấu trúc Họ + Tên đệm + Tên, trong khi tên tiếng Anh thường theo cấu trúc First Name + Middle Name + Last Name.

Việt NamCác nước phương Tây
Cấu trúc phổ biếnHọ + Tên đệm + TênFirst Name + Middle Name + Last Name
Ví dụLê Minh AnhEmily Rose Carter
First NameAnhEmily
Middle NameMinhRose
Last NameCarter
Bảng tổng hợp sự khác biệt về cấu trúc và thứ tự họ tên trong tiếng Việt và tiếng Anh

Lưu ý: Đây là cách sắp xếp phổ biến và không áp dụng tuyệt đối cho mọi quốc gia, cá nhân hoặc loại giấy tờ. Khi viết họ tên theo quy chuẩn tiếng Anh, bạn nên viết không dấu, giữ nguyên thứ tự các thành phần và viết hoa chữ cái đầu của mỗi thành phần. Khi điền biểu mẫu, bạn nên làm theo hướng dẫn cụ thể và thông tin trên giấy tờ chính thức.

Cấu trúc tên trong tiếng Anh và tiếng Việt
Cấu trúc tên trong tiếng Anh và tiếng Việt

Có thể bạn quan tâm:

Cách điền First Name và Last Name chính xác trong tiếng Anh

Khi viết họ tên bằng tiếng Anh trên hồ sơ, hộ chiếu hay các biểu mẫu quốc tế, việc nắm rõ quy chuẩn phân chia tên giúp bạn tránh sai sót không đáng có.

Cách điền form chỉ có First Name và Last Name

Khi hiểu rõ first name last name là gì, bạn sẽ dễ dàng điền các biểu mẫu chỉ có hai trường thông tin này. Về cơ bản, first name và last name được phân chia như sau:

  • First Name: Điền tên gọi chính hoặc phần được biểu mẫu xác định là Given Name.
  • Last Name: Điền họ.

Khi điền first name và last name của người Việt, nếu tên có tên đệm nhưng form không có ô Middle Name, hãy kiểm tra hướng dẫn của biểu mẫu và đối chiếu với giấy tờ tùy thân. Nếu First Name = Given Name(s), tên đệm và tên chính sẽ được điền vào ô First Name.

Ví dụ: Với tên Nguyễn Văn Dương, nếu biểu mẫu quy định First Name = Given Name(s), bạn điền Van Duong vào ô First Name và Nguyen vào ô Last Name.

Hướng dẫn điền form First Name và Last Name
Hướng dẫn điền form First Name và Last Name

Cách điền form có First, Middle và Last Name

Khi biểu mẫu có đủ ba trường, bạn điền thông tin theo từng ô tương ứng:

  • First Name: Tên chính.
  • Middle Name: Tên đệm (nếu không có tên đệm, thông thường bạn để trống ô này và không nhập N/A trừ khi form yêu cầu).
  • Last Name: Họ.

Đối với các hồ sơ yêu cầu thông tin khớp tuyệt đối với giấy tờ tùy thân, hãy giữ nguyên cách ghi tên, khoảng trắng và thứ tự xuất hiện trên giấy tờ.

Hướng dẫn điền form có First, Middle và Last Name
Hướng dẫn điền form có First, Middle và Last Name

Cách điền tên có nhiều từ hoặc tên kép

Tên kép (Thu Hương, Minh Anh, Ngọc Anh), trường hợp có nhiều tên đệm, họ kép hoặc tên chứa dấu gạch nối/khoảng trắng thường gây lúng túng khi khai báo. Trong các tình huống này, bạn không nên mặc định từ cuối cùng luôn là toàn bộ First Name.

Cách xử lý theo từng bước:

  • Kiểm tra tên trên giấy tờ chính thức để xác định cách tên được phân chia.
  • Đối chiếu Surname và Given Name(s) trên giấy tờ hoặc theo hướng dẫn của biểu mẫu.
  • Điền đúng phần tên vào trường tương ứng, không tự ý thay đổi thứ tự.
  • Giữ nguyên tên kép nếu tên được ghi chung trên giấy tờ, tránh tự ý tách tên kép thành First Name và Middle Name.

Ví dụ: Nếu tên Minh Anh được ghi chung trong phần Given Name(s) trên hộ chiếu, bạn nên giữ nguyên Minh Anh ở ô First Name thay vì tự tách Minh thành Middle Name và Anh thành First Name.

Hướng dẫn điền tên có nhiều từ hoặc tên kép
Hướng dẫn điền tên có nhiều từ hoặc tên kép

Cách hỏi tên bằng tiếng Anh và trả lời

Tùy vào thông tin muốn hỏi, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:

Mục đíchCâu hỏiCách trả lời mẫu
Hỏi họ và tên đầy đủMay I have your full name, please?Sure! My full name is Emma Rose Wilson.
Hỏi tên riêngMay I know your given name?My given name is Emma.
Hỏi tên đệmCould you tell me your middle name, if you have one?Yes, my middle name is Rose.
Hỏi họMay I have your last name?Certainly. My last name is Wilson.
Hỏi cách xưng hôWhat should I call you?You can call me Emma or whatever you prefer.
Bảng tổng hợp các cách hỏi và trả lời về họ tên bằng tiếng Anh

Bạn có thể tham khảo: Bên cạnh việc phân biệt First Name và Last Name, chuẩn hóa phát âm các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn nâng tầm kỹ năng giao tiếp nhanh chóng. Bạn có thể bấm vào nút bên dưới để trải nghiệm bài học ngay nhé!

Câu hỏi thường gặp

Preferred First Name là gì?

Preferred First Name là tên mà người sử dụng thay cho tên chính thức, thường là biệt danh hoặc tên gọi khác trong các tình huống cụ thể.
Ví dụ: Cam, Mít, Mèo, Bo,… Tên này sẽ không có giá trị pháp lý, vì vậy khi điền thông tin hồ sơ hoặc hợp đồng thì cần phải sử dụng tên chính thức (First name).

Điền First Name có dấu không?

Không nên viết dấu tiếng Việt khi điền First Name vào các biểu mẫu tiếng Anh. Bởi vì bảng chữ cái tiếng Anh không hỗ trợ dấu, điều này có thể dẫn đến lỗi kỹ thuật hoặc gây hiểu nhầm trong quá trình xử lý thông tin.

Family Name là gì?

Family name là tên họ gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác để nhận biết các thành viên thuộc cùng một dòng tộc.

First name có bao gồm tên đệm không?

Điều này phụ thuộc vào thiết kế của biểu mẫu. Nếu form có ô Middle Name riêng, First Name chỉ chứa tên gọi chính; ngược lại, nếu form chỉ có hai ô First Name và Last Name, First Name sẽ bao gồm cả tên đệm để đảm bảo hiển thị đầy đủ danh tính.

Tên 4 chữ thì first name là gì?

Với tên 4 chữ (ví dụ: Nguyễn Thị Thu Hương), First Name chính là tên gọi cuối cùng “Hương” (hoặc tên kép “Thu Hương” nếu đăng ký tên chính thức). Phần còn lại sẽ phân chia thành họ “Nguyễn” (Last Name) và tên đệm “Thị Thu” (Middle Name).

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được first name là gì và cách viết họ tên chính xác trong tiếng Anh. Việc nắm chắc những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin khi điền thông tin cá nhân trên các biểu mẫu quốc tế. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hữu ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!