Thay vì mãi dùng sometimes nhàm chán, cụm từ From time to time sẽ giúp bài nói của bạn mang đậm phong thái người bản xứ hơn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giải nghĩa chi tiết và hướng dẫn bạn cách ghi điểm với cấu trúc này trong toàn bộ các phần thi IELTS Speaking. Cùng tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!
From time to time nghĩa là gì?
Theo từ điển Cambridge, From time to time là một cụm từ được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra thỉnh thoảng, đôi khi, nhưng không thường xuyên hoặc không theo một lịch trình cố định.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được dùng để thay thế cho trạng từ sometimes hoặc occasionally nhằm giúp câu văn trở nên tự nhiên và đa dạng hơn. From time to time nhấn mạnh rằng hành động đó vẫn lặp lại theo thời gian, dù tần suất không cao.
Ví dụ:
- From time to time, I enjoy reading a good book to unwind after a long day. (Thỉnh thoảng, tôi thích đọc một cuốn sách hay để thư giãn sau một ngày dài.)
- We still meet up for coffee from time to time to catch up on each other’s lives. (Chúng tôi vẫn thỉnh thoảng gặp nhau đi cà phê để cập nhật tình hình cuộc sống của nhau.)
- Everyone makes mistakes from time to time, so don’t be too hard on yourself. (Ai cũng có lúc mắc sai lầm, vì vậy đừng quá khắt khe với bản thân mình.)

Nguồn gốc của From time to time
Thành ngữ From time to time bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 19. Cụm từ này không xuất phát từ một điển tích cụ thể mà hình thành dựa trên quy luật lặp từ để nhấn mạnh ý nghĩa trong ngôn ngữ học.
Sự lặp lại của danh từ “time” kết hợp với cấu trúc giới từ “from… to…” tạo ra một hình ảnh ẩn dụ về sự di chuyển giữa các mốc thời gian riêng biệt. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng hành động không diễn ra liên tục hay theo một quy luật cố định, mà chỉ xuất hiện ở những thời điểm rời rạc và ngẫu nhiên.
Trải qua thời gian, cụm từ này đã trở thành một thành ngữ quen thuộc để mô tả sự thất thường hoặc tính không dự đoán trước của một sự việc. Hiện nay, người bản xứ sử dụng From time to time như một cách nói tự nhiên để thay thế cho các trạng từ chỉ tần suất thông thường, giúp câu văn trở nên mềm mại và có nhịp điệu hơn.

>> Bạn sẽ không còn lo lắng về việc mất phương hướng nhờ lộ trình học tập được thiết kế riêng biệt cho mỗi cá nhân. ELSA Speak đồng hành cùng bạn thông qua hàng nghìn bài tập rèn luyện để biến kiến thức thành kỹ năng thực thụ.

Cách dùng From time to time trong tiếng Anh
Cụm từ “From time to time” được sử dụng rất linh hoạt trong cả văn nói và văn viết. Về bản chất, From time to time đóng vai trò như một trạng từ chỉ tần suất. Dưới đây là các cách dùng phổ biến:
- Diễn tả một hành động không thường xuyên: Cụm từ này dùng để chỉ những sự việc chỉ xảy ra đôi khi, không theo một lịch trình hay quy luật cố định nào.
- Vị trí linh hoạt trong câu:
- Đứng cuối câu: Đây là vị trí phổ biến nhất, giúp câu văn tự nhiên.
- Đứng đầu câu: Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào tần suất thỉnh thoảng của hành động thường có dấu phẩy ngăn cách.
- Đứng giữa câu: Thường đứng sau chủ ngữ hoặc giữa trợ động từ và động từ chính để tạo nhịp điệu nhẹ nhàng cho câu.
- Thay thế các trạng từ nhàm chán: From time to time là lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho sometimes, occasionally hoặc once in a while nhằm đa dạng hóa vốn từ vựng.
Ví dụ:
- I still go back to my hometown from time to time to visit my grandparents. (Thỉnh thoảng tôi vẫn trở về quê để thăm ông bà.)
- From time to time, she likes to treat herself to a fancy dinner at a French restaurant. (Đôi khi, cô ấy thích tự thưởng cho mình một bữa tối sang trọng tại một nhà hàng Pháp.)
- Technological glitches do occur from time to time, so it’s essential to back up your data. (Các lỗi kỹ thuật đôi khi vẫn xảy ra, vì vậy việc sao lưu dữ liệu là rất quan trọng.)

Ứng dụng From time to time trong IELTS Speaking
Trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS Speaking, việc sử dụng các thành ngữ (idioms) hoặc cụm từ tự nhiên như from time to time thay cho những từ cơ bản như sometimes sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn, đặc biệt là ở band 7.0+.
IELTS Speaking Part 1
Trong IELTS Speaking Part 1, câu hỏi thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc về sở thích và thói quen hằng ngày.
Question: Do you like to cook at home?
- Answer: To be honest, I have a pretty hectic schedule, so I usually eat out. However, I still try to prepare a home-cooked meal from time to time to ensure I’m eating healthily. (Thành thật mà nói, lịch trình của tôi khá bận rộn nên tôi thường ăn ngoài. Tuy nhiên, thỉnh thoảng tôi vẫn cố gắng tự nấu ăn ở nhà để đảm bảo ăn uống lành mạnh.)
Question: How often do you go to the cinema?
- Answer: I’m not a big movie buff, but I do go to the cinema from time to time, especially when there’s a new blockbuster that everyone is talking about. (Tôi không hẳn là một người quá mê phim ảnh, nhưng thỉnh thoảng tôi có đi xem phim, đặc biệt là khi có một bộ phim bom tấn mới mà mọi người đều đang bàn tán.)

IELTS Speaking Part 2
Ở Part 2, bạn có thể lồng ghép cụm từ này để mô tả tần suất thực hiện một hành động trong quá khứ hoặc thói quen duy trì một sở thích.
Topic: Describe a hobby you enjoy.
- Snippet: …Although I’ve been very busy with my studies lately, I still pick up my guitar from time to time. Playing a few melodies helps me relieve stress and find my inner peace. (…Mặc dù dạo gần đây tôi rất bận rộn với việc học, tôi vẫn thỉnh thoảng cầm cây đàn guitar lên. Chơi vài giai điệu giúp tôi giải tỏa căng thẳng và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)
Topic: Describe a person you enjoy spending time with.
- Snippet: …We live in different cities now, but we still catch up over video calls from time to time to share what’s going on in our lives. (…Hiện tại chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau, nhưng thỉnh thoảng chúng tôi vẫn gọi video cho nhau để chia sẻ về những gì đang diễn ra trong cuộc sống.)

IELTS Speaking Part 3
Trong phần thảo luận chuyên sâu, from time to time giúp bạn đưa ra những nhận định mang tính khách quan về các hiện tượng xã hội hoặc hành vi con người.
Question: Do you think people should change their jobs often?
- Answer: In my opinion, changing careers from time to time can be beneficial as it allows individuals to acquire new skills and avoid professional burnout. However, doing it too frequently might show a lack of commitment. (Theo tôi, thỉnh thoảng thay đổi công việc có thể có lợi vì nó cho phép cá nhân tiếp nhận các kỹ năng mới và tránh bị kiệt sức trong nghề nghiệp. Tuy nhiên, làm việc đó quá thường xuyên có thể cho thấy sự thiếu cam kết.)
Question: Is it important for families to eat together?
- Answer: Definitely. Even if everyone is busy, having a family meal from time to time is crucial to strengthen the bonds between family members and create lasting memories. (Chắc chắn rồi. Ngay cả khi mọi người đều bận rộn, việc thỉnh thoảng có một bữa ăn gia đình là rất quan trọng để thắt chặt tình cảm giữa các thành viên và tạo nên những kỷ niệm khó quên.)

>>> Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tập hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm chi phí, đây chính là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Bạn hãy click vào Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày để bắt đầu chuẩn hóa giọng nói và tạo ấn tượng tốt khi giao tiếp nhé!
Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với From time to time
Việc nắm vững các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn mở rộng vốn từ vựng linh hoạt. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking.
Các cụm từ đồng nghĩa với From time to time
Sử dụng các cụm từ đồng nghĩa giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên và mang đậm phong thái của người bản xứ hơn. Thay vì chỉ dùng các trạng từ cơ bản, bạn có thể luân phiên thay thế bằng các cụm từ có sắc thái tương đồng như dưới đây.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Sometimes | Thỉnh thoảng, đôi khi | Sometimes I prefer staying at home to going out with friends. (Đôi khi tôi thích ở nhà hơn là đi chơi với bạn bè.) |
| Occasionally | Thỉnh thoảng, không thường xuyên | We occasionally meet up for coffee to talk about our work. (Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau uống cà phê để bàn về công việc.) |
| Now and then | Lâu lâu, thỉnh thoảng | Now and then, I like to re-read my favorite childhood books. (Thỉnh thoảng tôi lại thích đọc lại những cuốn sách yêu thích thời thơ ấu.) |
| Every now and then | Đôi lúc, thỉnh thoảng | Every now and then, she treats herself to a new dress. (Thỉnh thoảng cô ấy lại tự thưởng cho mình một chiếc váy mới.) |
| Once in a while | Thỉnh thoảng, lâu lâu | Once in a while, we take a short trip to the beach to relax. (Lâu lâu chúng tôi lại thực hiện một chuyến đi ngắn ra biển để thư giãn.) |
| Every so often | Thỉnh thoảng | Every so often, I try to learn a new skill through online courses. (Thỉnh thoảng tôi cố gắng học một kỹ năng mới thông qua các khóa học trực tuyến.) |
| At times | Đôi khi | At times, I find it difficult to balance work and personal life. (Có những lúc tôi thấy khó khăn trong việc cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân.) |
| On occasion | Vào những dịp nào đó, thỉnh thoảng | On occasion, my father cooks a special dinner for the whole family. (Vào những dịp nào đó, bố tôi lại nấu một bữa tối đặc biệt cho cả gia đình.) |
| Off and on | Lúc có lúc không, không đều đặn | It has been raining off and on all day long. (Trời cứ mưa rải rác lúc có lúc không suốt cả ngày.) |
| Infrequently | Không thường xuyên | He infrequently visits the gym due to his busy schedule. (Anh ấy ít khi đi tập gym vì lịch trình bận rộn.) |

Các cụm từ trái nghĩa với From time to time
Ngược lại với ý nghĩa thỉnh thoảng, nhóm từ trái nghĩa mô tả những hành động xảy ra với tần suất cực kỳ thấp hoặc diễn ra một cách liên tục, đều đặn. Hiểu rõ nhóm từ này giúp bạn mô tả chính xác hơn các thói quen hoặc hiện tượng trong đời sống.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| Never | Không bao giờ | I never skip breakfast because it’s the most important meal of the day. (Tôi không bao giờ bỏ bữa sáng vì đó là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.) |
| Hardly ever | Gần như không bao giờ | He hardly ever goes to the gym despite having a membership. (Anh ấy gần như không bao giờ đi tập gym mặc dù đã đăng ký thẻ thành viên.) |
| Seldom | Hiếm khi | We seldom see our neighbors because they travel so much. (Chúng tôi hiếm khi thấy hàng xóm của mình vì họ đi du lịch rất nhiều.) |
| Rarely | Hiếm khi, ít khi | It rarely snows in this part of the country during winter. (Ở vùng này của đất nước hiếm khi có tuyết rơi vào mùa đông.) |
| Scarcely ever | Hầu như không bao giờ | She scarcely ever watches TV, preferring to spend her time reading. (Cô ấy hầu như không bao giờ xem TV, mà thích dành thời gian để đọc sách hơn.) |
| Frequently | Thường xuyên, hay | They frequently organize community events to bring people together. (Họ thường xuyên tổ chức các sự kiện cộng đồng để kết nối mọi người lại với nhau.) |
| Constantly | Liên tục, không ngừng | The world is constantly changing due to new technology. (Thế giới đang liên tục thay đổi do công nghệ mới.) |
| Continuously | Liên tục, không dừng lại | The machine has been running continuously for 24 hours. (Máy móc đã hoạt động liên tục suốt 24 giờ qua.) |
| Consistently | Đều đặn, nhất quán | She consistently produces high-quality work for the company. (Cô ấy luôn tạo ra các sản phẩm chất lượng cao cho công ty một cách nhất quán.) |
| Often | Thường xuyên | I often visit the local library to borrow science fiction novels. (Tôi thường xuyên ghé thăm thư viện địa phương để mượn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.) |

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ From time to time để tự tin ghi điểm ấn tượng trong các phần thi IELTS Speaking. Đừng quên luyện tập cấu trúc này from time to time để biến thành một phản xạ tự nhiên, giúp bài nói của bạn thêm linh hoạt và trôi chảy hơn. Để tiếp tục nâng tầm khả năng ngôn ngữ của mình, mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







