Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, người bản xứ không chỉ nói go to bed hay go to sleep, họ thường dùng hit the sack. Vậy hit the sack là gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hit-the-sack)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Hit the sack là gì?
Hit the sack /hɪt ðə sæk/ là một idiom trong tiếng Anh, mang nghĩa là đi ngủ, lên giường ngủ, chuẩn bị đi ngủ. Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi người nói cảm thấy mệt và muốn kết thúc ngày để đi ngủ. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu với nghĩa to go to bed in order to sleep.
Nghĩa đen của Hit the sack: Nếu dịch từng từ, hit có nghĩa là “đánh, đập”, còn sack có nghĩa là “bao tải”. Vì vậy, nghĩa đen của hit the sack là đánh vào cái bao tải.
Tuy nhiên, trong idiom này, bạn không hiểu theo nghĩa đen. Sack được hiểu liên tưởng đến chiếc giường hoặc tấm đệm thô sơ ngày xưa, khi người ta có thể dùng bao tải nhồi rơm, cỏ khô hoặc vật liệu mềm để làm chỗ ngủ.
Nghĩa bóng của Hit the sack: Theo nghĩa bóng, hit the sack có nghĩa là đi ngủ hoặc chuẩn bị đi ngủ, tương tự như go to bed nhưng tự nhiên và giàu tính hội thoại hơn.
Ví dụ:
- I’m exhausted. I’m going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi. Tôi chuẩn bị đi ngủ đây.)
- We have an early meeting tomorrow, so let’s hit the sack soon. (Ngày mai chúng ta có cuộc họp sớm, nên hãy đi ngủ sớm thôi.)
- After working for twelve hours, he finally hit the sack. (Sau khi làm việc suốt 12 tiếng, cuối cùng anh ấy cũng đi ngủ.)
- It’s almost midnight. Time to hit the sack! (Gần nửa đêm rồi. Đến lúc đi ngủ thôi!)

Nguồn gốc của idiom Hit the sack
Nguồn gốc của idiom hit the sack được cho là liên quan đến cách con người ngủ trong quá khứ. Trước khi giường nệm hiện đại trở nên phổ biến, nhiều người thường dùng bao tải nhồi rơm hoặc cỏ khô để làm đệm ngủ. Khi đến giờ nghỉ, họ sẽ nằm xuống chiếc “sack” đó, từ đó hình thành cách nói hit the sack với nghĩa “đi ngủ”.
Theo một số giải thích về lịch sử thành ngữ, cụm hit the sack đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 và trở nên phổ biến hơn vào khoảng thế kỷ 20. Idiom này có quan hệ rất gần với hit the hay, vì hay nghĩa là “cỏ khô”, một vật liệu từng được dùng để nhồi vào bao tải hoặc làm chỗ ngủ đơn giản.
Ban đầu, hit the sack có thể gợi hình ảnh một người “ngã xuống” hoặc “thả mình xuống” chiếc đệm bao tải sau một ngày làm việc mệt mỏi. Về sau, cụm này dần được dùng rộng rãi với nghĩa bóng là đi ngủ, không còn liên quan trực tiếp đến bao tải hay cỏ khô nữa.
Ví dụ:
- After a long day on the farm, the workers would hit the sack early. (Sau một ngày dài làm việc ở nông trại, những người công nhân thường đi ngủ sớm.)
- I need to hit the sack before I fall asleep on the sofa. (Tôi cần đi ngủ trước khi ngủ gục trên ghế sofa.)

Cấu trúc và cách dùng Hit the sack trong tiếng Anh
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Nói ai đó đi ngủ | S + hit the sack | I usually hit the sack at 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối.) |
| Nói ai đó đã đi ngủ. Vì hit là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ và quá khứ phân từ vẫn là hit. | S + hit the sack + trạng từ/thời gian quá khứ | She hit the sack early last night. (Tối qua cô ấy đi ngủ sớm.) |
| Nói ai đó sắp/chuẩn bị đi ngủ, thường sau một ngày dài, khi đã mệt hoặc khi cần nghỉ ngơi. | S + be going to/gonna + hit the sack | I’m going to hit the sack now. (Tôi chuẩn bị đi ngủ đây.) |
| Nói “đến lúc đi ngủ rồi”, thường dùng như một câu nói ngắn, tự nhiên trong giao tiếp. | It’s time to hit the sack | It’s almost midnight. It’s time to hit the sack. (Gần nửa đêm rồi. Đến lúc đi ngủ thôi.) |
| Nói ai đó sẵn sàng đi ngủ, thường dùng khi bạn đã rất mệt hoặc đã chuẩn bị xong mọi thứ trước khi ngủ. | S + be ready to + hit the sack | After the long flight, I’m ready to hit the sack. (Sau chuyến bay dài, tôi sẵn sàng đi ngủ rồi.) |

Phân biệt Hit the sack với Hit the hay
Hit the sack và hit the hay đều là idiom mang nghĩa đi ngủ. Hai cụm này rất giống nhau và trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể phân biệt nhẹ theo sắc thái, hình ảnh gốc và mức độ sử dụng của từng cụm.
| Tiêu chí | Hit the sack | Hit the hay |
| Ý nghĩa chung | Đi ngủ, lên giường ngủ | Đi ngủ, lên giường ngủ |
| Hình ảnh gốc | Gợi liên tưởng đến sack là bao tải hoặc tấm đệm thô sơ dùng để ngủ ngày xưa | Gợi liên tưởng đến hay là cỏ khô, vật liệu từng được dùng để làm chỗ ngủ hoặc nhồi đệm |
| Sắc thái sử dụng | Tự nhiên, hiện đại, rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày | Tự nhiên nhưng có cảm giác dân dã, gần gũi hoặc hơi cổ điển hơn |
| Mức độ phổ biến | Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ và văn nói hiện đại | Cũng phổ biến, nhưng ít thông dụng hơn hit the sack trong một số ngữ cảnh hiện đại |
| Ngữ cảnh phù hợp | Tin nhắn, hội thoại đời thường, nói chuyện với bạn bè/người thân | Tin nhắn, hội thoại đời thường, đặc biệt khi muốn tạo sắc thái thân mật hoặc hình ảnh hơn |
| Khả năng thay thế | Có thể thay thế hit the hay trong hầu hết ngữ cảnh thông thường | Có thể thay thế hit the sack trong hầu hết ngữ cảnh thông thường |
| Lưu ý khi dùng | Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng như báo cáo, hợp đồng hoặc email công việc nghiêm túc | Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng như báo cáo, hợp đồng hoặc email công việc nghiêm túc |
| Ví dụ | I’m exhausted. I’m going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi. Tôi chuẩn bị đi ngủ đây.) | I have an early flight tomorrow, so I’ll hit the hay soon. (Ngày mai tôi có chuyến bay sớm, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.) |
Tóm lại, hit the sack và hit the hay đều có nghĩa là go to bed. Nếu muốn dùng cách nói tự nhiên, hiện đại và phổ biến hơn, bạn có thể ưu tiên hit the sack. Nếu muốn tạo cảm giác thân mật, gần gũi hoặc hơi dân dã hơn, hit the hay cũng là lựa chọn phù hợp.

Các cụm từ đồng nghĩa với Hit the sack
Dưới đây là các cụm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với hit the sack. Bạn có thể dùng linh hoạt tùy mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go to bed | Đi ngủ, lên giường ngủ | I usually go to bed before 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ tối.) |
| Go to sleep | Ngủ, bắt đầu ngủ | The baby finally went to sleep. (Cuối cùng em bé cũng ngủ.) |
| Hit the hay | Đi ngủ, tương tự hit the sack | I’m tired, so I’m going to hit the hay. (Tôi mệt rồi, nên tôi sẽ đi ngủ.) |
| Turn in | Đi ngủ, nghỉ ngơi | I think I’ll turn in early tonight. (Tôi nghĩ tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.) |
| Call it a night | Kết thúc hoạt động buổi tối và đi nghỉ | We’ve worked enough. Let’s call it a night. (Chúng ta làm đủ rồi. Nghỉ thôi.) |
| Get some sleep | Ngủ một chút, nghỉ ngơi | You should get some sleep before the exam. (Bạn nên ngủ một chút trước kỳ thi.) |
| Catch some Z’s | Chợp mắt, ngủ một chút | I need to catch some Z’s before the trip. (Tôi cần chợp mắt một chút trước chuyến đi.) |
| Retire for the night | Đi nghỉ đêm, trang trọng hơn | The guests retired for the night after dinner. (Các vị khách đi nghỉ đêm sau bữa tối.) |
| Go to dreamland | Đi ngủ, cách nói vui/văn chương | Good night! I’m off to dreamland. (Chúc ngủ ngon! Tôi đi vào giấc mơ đây.) |
| Sack out | Ngủ, nằm ngủ, rất thân mật | He sacked out on the couch. (Anh ấy ngủ gục trên ghế sofa.) |

Các cụm từ trái nghĩa với Hit the sack
Vì hit the sack nghĩa là đi ngủ, các cụm trái nghĩa thường diễn đạt việc thức dậy, thức khuya, tỉnh táo hoặc tiếp tục hoạt động thay vì đi ngủ.
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Wake up | Thức dậy | I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.) |
| Get up | Rời khỏi giường, thức dậy | She gets up early every day. (Cô ấy dậy sớm mỗi ngày.) |
| Stay up | Thức, không đi ngủ | I had to stay up late to finish my report. (Tôi phải thức khuya để hoàn thành báo cáo.) |
| Stay awake | Giữ tỉnh táo, không ngủ | He drank coffee to stay awake. (Anh ấy uống cà phê để giữ tỉnh táo.) |
| Pull an all-nighter | Thức trắng đêm | She pulled an all-nighter before the final exam. (Cô ấy thức trắng đêm trước kỳ thi cuối kỳ.) |
| Be wide awake | Hoàn toàn tỉnh táo | I was wide awake after drinking tea. (Tôi hoàn toàn tỉnh táo sau khi uống trà.) |
| Rise and shine | Dậy thôi, chào buổi sáng | Rise and shine! It’s time for school. (Dậy thôi! Đến giờ đi học rồi.) |
| Keep going | Tiếp tục làm, chưa nghỉ | We were tired, but we decided to keep going. (Chúng tôi mệt, nhưng vẫn quyết định tiếp tục.) |
| Work late | Làm việc muộn | He often works late during busy seasons. (Anh ấy thường làm việc muộn vào mùa cao điểm.) |
| Burn the midnight oil | Thức khuya học/làm việc | Students often burn the midnight oil before exams. (Học sinh thường thức khuya học bài trước kỳ thi.) |

Bài tập Hit the sack có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- I’m really tired. I think I’ll ______ now.
A. hit the sack
B. hit the road
C. hit the books - “Hit the sack” means ______.
A. go shopping
B. go to bed
C. go to work - It’s midnight. Time to ______.
A. hit the sack
B. make the bed
C. take the floor - She has to wake up early, so she’s going to ______ soon.
A. hit the sack
B. hit the roof
C. hit the jackpot - Which sentence uses “hit the sack” correctly?
A. I hit the sack when I was hungry.
B. I hit the sack after a long day.
C. I hit the sack to buy food. - “Hit the sack” is closest in meaning to ______.
A. go to bed
B. wake up
C. stay awake - I’m exhausted after the trip. I’m ready to ______.
A. hit the sack
B. pull an all-nighter
C. stay up - Which phrase is a synonym of “hit the sack”?
A. turn in
B. wake up
C. get up - “I’m gonna hit the sack” means ______.
A. Tôi chuẩn bị đi ngủ.
B. Tôi chuẩn bị ra ngoài.
C. Tôi chuẩn bị học bài. - Which phrase is opposite in meaning to “hit the sack”?
A. stay up
B. go to sleep
C. turn in
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
| 1. A. hit the sack | Câu nói người nói rất mệt, nên hit the sack phù hợp với nghĩa “đi ngủ”. |
| 2. B. go to bed | Hit the sack có nghĩa là đi ngủ. |
| 3. A. hit the sack | Time to hit the sack nghĩa là đến lúc đi ngủ rồi. |
| 4. A. hit the sack | Vì cô ấy phải dậy sớm nên sẽ đi ngủ sớm. |
| 5. B. I hit the sack after a long day. | Câu này dùng đúng ngữ cảnh: đi ngủ sau một ngày dài. |
| 6. A. go to bed | Go to bed là cách diễn đạt trực tiếp và trung tính hơn của hit the sack. |
| 7. A. hit the sack | Ready to hit the sack nghĩa là sẵn sàng đi ngủ. |
| 8. A. turn in | Turn in cũng có nghĩa là đi ngủ. |
| 9. A. Tôi chuẩn bị đi ngủ. | Gonna hit the sack là cách nói thân mật của going to hit the sack, nghĩa là chuẩn bị đi ngủ. |
| 10. A. stay up | Stay up nghĩa là thức, không đi ngủ, trái nghĩa với hit the sack. |
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
- I have an exam tomorrow, so I should __________ early.
- It’s almost 1 a.m. __________!
- After working all day, I’m __________.
- You look exhausted. You should __________.
- I’m __________ now. Good night!
- We have finished the project. Let’s __________.
- He usually __________ at 10 p.m. on weekdays.
- I had to __________ late to finish my homework.
- What time do you usually __________ in the morning?
- I’m tired, so I’ll __________ soon.
Đáp án:
- I have an exam tomorrow, so I should hit the sack early. (Tôi có bài kiểm tra ngày mai, nên tôi nên đi ngủ sớm.)
- It’s almost 1 a.m. Time to hit the sack! (Gần 1 giờ sáng rồi. Đến lúc đi ngủ rồi!)
- After working all day, I’m ready to hit the sack. (Sau khi làm việc cả ngày, tôi sẵn sàng đi ngủ rồi.)
- You look exhausted. You should get some sleep. (Bạn trông kiệt sức. Bạn nên ngủ một chút.)
- I’m gonna hit the sack now. Good night! (Tôi chuẩn bị đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!)
- We have finished the project. Let’s call it a night. (Chúng ta đã hoàn thành dự án rồi. Nghỉ thôi.)
- He usually turns in at 10 p.m. on weekdays. (Anh ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối vào các ngày trong tuần.)
- I had to stay up late to finish my homework. (Tôi phải thức khuya để hoàn thành bài tập.)
- What time do you usually wake up in the morning? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?)
- I’m tired, so I’ll hit the hay soon. (Tôi mệt rồi, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Bài tập 3: Viết lại câu bằng Hit the sack
- I’m going to bed now.
- She went to sleep early last night.
- We should go to bed before midnight.
- He is ready to go to sleep after the long trip.
- They went to bed after the party.
- It’s time for me to go to bed.
- I usually go to bed at 11 p.m.
- You should sleep early tonight.
- After finishing my homework, I went to bed.
- My brother will go to bed soon.
Đáp án:
- I’m going to hit the sack now. (Tôi chuẩn bị đi ngủ đây.)
- She hit the sack early last night. (Tối qua cô ấy đi ngủ sớm.)
- We should hit the sack before midnight. (Chúng ta nên đi ngủ trước nửa đêm.)
- He is ready to hit the sack after the long trip. (Anh ấy sẵn sàng đi ngủ sau chuyến đi dài.)
- They hit the sack after the party. (Họ đi ngủ sau bữa tiệc.)
- It’s time for me to hit the sack. (Đến lúc tôi đi ngủ rồi.)
- I usually hit the sack at 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối.)
- You should hit the sack early tonight. (Tối nay bạn nên đi ngủ sớm.)
- After finishing my homework, I hit the sack. (Sau khi làm xong bài tập, tôi đi ngủ.)
- My brother will hit the sack soon. (Anh trai tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hit the sack là gì và biết cách dùng idiom này trong giao tiếp tiếng Anh tự nhiên. Để ghi nhớ idiom hiệu quả, hãy học cụm từ trong ngữ cảnh thay vì học nghĩa riêng lẻ của từng từ. Đừng dừng lại ở một idiom! Hãy tiếp tục khám phá danh mục Idioms của ELSA Speak để mở rộng vốn từ, hiểu cách diễn đạt của người bản xứ và tự tin ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày nhé!







