Số điện thoại là thông tin thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi giới thiệu bản thân, đặt lịch hẹn hoặc trao đổi thông tin liên lạc. Vậy thì cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh như thế nào mới chính xác? Hãy để ELSA Speak hướng dẫn chi tiết cho bạn nhé!

📌 Key Takeaways
“Số điện thoại” trong tiếng Anh thường là phone number. Tùy ngữ cảnh, bạn cũng có thể dùng telephone number, mobile number, cellphone number hoặc contact number. Khi đọc số điện thoại, nguyên tắc cơ bản là đọc từng chữ số, chú ý số lặp, cách đọc số 0 và ngắt cụm hợp lý.
Muốn đọc số điện thoại tiếng Anh tự nhiên, hãy đọc các chữ số từ trái sang phải, dùng double cho hai số giống nhau liên tiếp, triple cho ba số giống nhau, đọc số 0 là oh hoặc zero và chia dãy số thành từng cụm để người nghe dễ theo dõi.
Thông tin cần nhớ về số điện thoại trong tiếng Anh
  • Cách đọc cơ bản: Đọc từng chữ số riêng lẻ từ trái sang phải, ví dụ 123 đọc là one two three.
  • Số lặp: Dùng double + số cho hai số giống nhau liên tiếp và triple + số cho ba số giống nhau liên tiếp.
  • Số 0: Có thể đọc là oh hoặc zero, tùy ngữ cảnh và thói quen sử dụng.
  • Ngắt cụm: Nên chia số điện thoại thành các nhóm 2, 3 hoặc 4 chữ số và nghỉ nhẹ giữa các cụm để người nghe dễ ghi chép.
  • Số quốc tế: Đọc dấu + là plus, sau đó đọc lần lượt mã quốc gia và các chữ số còn lại; ví dụ +84 là plus eight four.
  • Mẫu câu hữu ích: What is your phone number?, Could I have your phone number, please?, You can reach me at…Could you repeat that, please?.

Số điện thoại tiếng Anh là gì?

Số điện thoại trong tiếng Anh là phone number hoặc telephone number. dTuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh và loại thiết bị đang được nhắc đến thì số điện thoại tiếng Anh sẽ có nhiều cách diễn đạt khác nhau:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Phone number: Số điện thoại (chỉ chung).
  • Telephone number: Số điện thoại bàn (thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc biểu mẫu đăng ký).
  • Mobile number / Cellphone number: Số điện thoại di động (Mobile thường dùng ở Anh, Cellphone thường dùng ở Mỹ).
  • Contact number: Số điện thoại liên lạc.
Số điện thoại tiếng Anh là phone number, ngoài ra còn có telephone number
Số điện thoại tiếng Anh là phone number, ngoài ra còn có telephone number

Cách đọc số điện thoại bằng tiếng Anh chuẩn

Nắm vững cách phát âm từng chữ số, quy tắc đọc số lặp và kỹ thuật ngắt nghỉ đúng nhịp sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp số điện thoại bằng tiếng Anh một cách trôi chảy và chuyên nghiệp nhất.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Cách đọc số điện thoại lần lượt bằng tiếng Anh

Khi đọc số điện thoại bằng tiếng Anh, bạn thường đọc lần lượt từng chữ số từ trái sang phải thay vì đọc cả dãy như một số tự nhiên. Mỗi chữ số được đọc bằng tên tương ứng trong tiếng Anh.

SốCách đọc (Tiếng Anh)Phiên âm tham khảo
0Zero/Oh/ˈzɪə.rəʊ/ hoặc /oʊ/
1One/wʌn/
2Two/tuː/
3Three/θriː/
4Four/fɔːr/
5Five/faɪv/
6Six/sɪks/
7Seven/ˈsev.ən/
8Eight/eɪt/
9Nine/naɪn/
Bảng quy đổi số điện thoại lần lượt bằng tiếng Anh
Đọc số điện thoại lần lượt bằng tiếng Anh
Đọc số điện thoại lần lượt bằng tiếng Anh

Cách đọc số điện thoại bằng tiếng Anh khi có số lặp

Khi số điện thoại có hai hoặc nhiều chữ số giống nhau đứng liên tiếp, bạn có thể đọc từng số một hoặc sử dụng double và triple để cách đọc ngắn gọn, tự nhiên hơn.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Hai số giống nhau liên tiếpDouble + số33 → double three
Ba số giống nhau liên tiếpTriple + số777 → triple seven
Bốn số giống nhau liên tiếpDouble double + số hoặc đọc từng số5555 → double five, double five
Các số lặp nhưng không đứng liên tiếpĐọc từng số3535 → three five three five
Bảng tổng hợp các trường hợp đọc số điện thoại bằng tiếng Anh khi có số lặp
Đọc số điện thoại có số lặp lại bằng tiếng Anh
Đọc số điện thoại có số lặp lại bằng tiếng Anh

Cách đọc số 0 bằng tiếng Anh trong số điện thoại

Chữ số 0 trong tiếng Anh có hai cách đọc chính khi xuất hiện trong một số điện thoại, cả hai đều được chấp nhận rộng rãi:

  • Đọc là Oh (Phát âm giống chữ O trong bảng chữ cái): Đây là cách đọc cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thường ngày vì sự nhanh gọn, đặc biệt là trong tiếng Anh – Anh.
  • Đọc là Zero: Cách đọc này mang tính quy chuẩn cao hơn, thường được dùng nhiều trong tiếng Anh – Mỹ hoặc trong các tình huống kinh doanh, đọc mã số để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Ví dụ: Với dãy số bắt đầu bằng 098, bạn hoàn toàn có thể đọc là Oh nine eight hoặc Zero nine eight.

Lưu ý: Khi đọc số điện thoại trong các tình huống quan trọng như đặt lịch, cung cấp thông tin liên hệ hoặc xác nhận thông tin, nên ưu tiên zero để người nghe dễ nhận diện và ghi lại chính xác.

Đọc số 0 trong số điện thoại bằng tiếng Anh
Đọc số 0 trong số điện thoại bằng tiếng Anh

Cách đọc ngắt cụm số điện thoại trong tiếng Anh

Khi đọc một dãy số điện thoại dài, bạn nên ngắt thành từng cụm số thay vì đọc liên tục từng chữ số. Cách này giúp người nghe dễ theo dõi, ghi chép và xác nhận lại thông tin. Tuy nhiên, không có một quy tắc ngắt cụm duy nhất áp dụng cho mọi số điện thoại; cách chia phụ thuộc vào quy ước số điện thoại của từng quốc gia và thói quen sử dụng.

Cách ngắtVí dụCách đọc
3 – 3 – 4415 – 555 – 0123four one five, five five five, zero one two three
3 – 4 – 4091 – 2345 – 6789zero nine one, two three four five, six seven eight nine
4 – 3 – 30912 – 345 – 678zero nine one two, three four five, six seven eight
Bảng hướng dẫn cách đọc ngát cụm số điện thoại
Hướng dẫn đọc ngắn cụm số điện thoại bằng tiếng Anh
Hướng dẫn đọc ngắn cụm số điện thoại bằng tiếng Anh

Cách đọc số điện thoại tiếng Anh theo mã vùng quốc tế

Khi đọc số điện thoại quốc tế bằng tiếng Anh, bạn cần đọc cả mã quốc gia (country code) trước số điện thoại. Mã quốc gia thường được viết với dấu +, chẳng hạn +84 của Việt Nam, +1 của Mỹ và Canada hoặc +44 của Vương quốc Anh. Khi đọc, dấu + thường được đọc là plus.

Cấu trúc chung để đọc dạng số này được quy định như sau: 

[Dấu cộng (+)] + [Mã quốc gia] + [Số điện thoại chính]

Để dễ hình dung hơn, dưới đây là bảng tổng hợp mã vùng của một số quốc gia phổ biến cùng cách phát âm chuẩn xác để bạn tham khảo:

Quốc giaMã vùngCách đọc
Việt Nam+84Plus eight four
Mỹ/Canada+1Plus one
Vương quốc Anh+44Plus double four (hoặc Plus four four)
Úc+61Plus six one
Nhật Bản+81Plus eight one
Hàn Quốc+82Plus eight two
Bảng tổng hợp mã vùng của một số quốc gia phổ biến
Đọc mã vùng quốc tế số điện thoại bằng tiếng Anh
Đọc mã vùng quốc tế số điện thoại bằng tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn gấp nhiều lần khi có sự đồng hành của người thân và bạn bè. Gói Family Plan giúp nhóm từ 2 – 6 thành viên cùng nhau luyện tập, bứt phá phản xạ và tận hưởng trọn vẹn lộ trình học cá nhân hóa với công nghệ AI hiện đại. Hãy nhanh tay đăng ký ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cùng những người thân yêu!

Cách hỏi và trả lời số điện thoại bằng tiếng Anh

Trong giao tiếp thực tế, bên cạnh việc đọc đúng các con số, bạn cũng cần trang bị những mẫu câu phù hợp cho từng hoàn cảnh khác nhau. Nhằm giúp bạn phản xạ nhanh chóng và lịch sự, dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu hỏi đáp số điện thoại thông dụng nhất:

Tình huốngMẫu câuÝ nghĩa
Hỏi số điện thoạiWhat is your phone number?Số điện thoại của bạn là gì? 
Could I have your phone number, please?Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?
Xin số điện thoạiCan I get your number?Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?
Would you mind giving me your phone number?Bạn có phiền cho tôi xin số điện thoại của bạn không?
Cung cấp số điện thoạiMy phone number is…Số điện thoại của tôi là…
It’s…Là số… / Số của tôi là…
You can reach me at…Bạn có thể liên lạc với tôi qua số…
Xác nhận sốLet me read that back to you. Is it…?Để tôi đọc lại cho bạn nghe nhé. Có phải là số…?
So, that’s…, right?Vậy là số…, đúng không?
Nhờ đọc lạiCould you repeat that, please?Bạn có thể nhắc lại điều đó được không?
Sorry, I didn’t catch that. Can you say it again, please?Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể nói lại được không?
Hỏi lại một chữ sốSorry, did you say five or nine?Xin lỗi, bạn nói số 5 hay số 9 vậy?
Was the last digit a three?Chữ số cuối cùng có phải là số 3 không?
Bảng tổng hợp những cách hỏi và trả lời số điện thoại bằng tiếng Anh
Mẫu câu hỏi và trả lời số điện thoại bằng tiếng Anh
Mẫu câu hỏi và trả lời số điện thoại bằng tiếng Anh

Mẫu câu giao tiếp thường dùng khi gọi điện bằng tiếng Anh

Để cuộc trò chuyện qua điện thoại diễn ra suôn sẻ và tự nhiên nhất, bạn nên trang bị sẵn các cấu trúc câu thông dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp những mẫu câu giao tiếp cơ bản được phân loại theo từng tình huống cụ thể, giúp bạn luôn chủ động và chuyên nghiệp khi xử lý mọi cuộc gọi bằng tiếng Anh:

Tình huốngCác mẫu câu giao tiếpÝ nghĩa
Muốn nối máy với ai đóCould I speak to [Name], please?Tôi có thể nói chuyện với [Tên] được không?
I would like to speak with [Name].Tôi muốn nói chuyện với [Tên].
Could you put me through to [Name/Department], please?Bạn có thể nối máy cho tôi gặp [Tên/Bộ phận] được không?
Cung cấp thông tin người gọiHello, this is [Name] calling from [Company].Xin chào, tôi là [Tên], gọi điện từ [Công ty].
My name is [Name], and I’m calling regarding…Tôi tên là [Tên], và tôi gọi điện về việc…
Bắt máy cuộc gọiHello, [Name/ Company] speaking. How can I help you?Xin chào, [Tên/Công ty] xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Good morning/afternoon, this is [Name].Chào buổi sáng/buổi chiều, tôi là [Tên].
Nhờ ai đó giữ máyCould you hold on a moment, please?Bạn có thể chờ máy một lát được không?
Please hold the line.Vui lòng giữ máy.
Just a second, I’ll put you through.Chờ một chút nhé, tôi sẽ nối máy cho bạn.
Từ chối cuộc gọiI’m sorry, [Name] is not available at the moment.Xin lỗi, hiện tại [Tên] không có mặt/không thể nghe máy.
I’m afraid he/she is in a meeting right now. Can I take a message?Tôi e rằng anh ấy/cô ấy hiện đang họp. Tôi có thể ghi lại lời nhắn giúp bạn được không?
Bảng mẫu câu giao tiếp gọi điện bằng tiếng Anh phổ biến
Những mẫu câu giao tiếp gọi điện bằng tiếng Anh phổ biến
Những mẫu câu giao tiếp gọi điện bằng tiếng Anh phổ biến

Bỏ túi bộ từ vựng liên quan đến chủ đề cuộc gọi

Bên cạnh các mẫu câu giao tiếp cơ bản, việc mở rộng vốn từ vựng về thiết bị, trạng thái đường truyền và các thuật ngữ viễn thông sẽ giúp bạn xử lý tình huống qua điện thoại nhanh nhạy và chính xác hơn.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Area code/ˈeə.ri.ə ˌkəʊd/Mã vùng
Battery/ˈbæt.ər.i/Pin
Business call/ˈbɪz.nɪs kɔːl/Cuộc gọi công việc
Busy signal/ˈbɪzi ˈsɪɡnl/Tín hiệu bận
Country code/ˈkən.tri koʊd/Mã quốc gia
Canceled call/ˈkænsəld kɔːl/Cuộc gọi bị hủy
Caller/ˈkɔːlə/Người gọi điện
Dialing Tone/ˈdaɪ.ə.lɪŋ ˌtəʊn/Tín hiệu gọi
Engaged/ɪnˈɡeɪdʒd/Máy bận
Extension/ɪkˈsten.ʃən/Số máy lẻ
Fault/fɒlt/Lỗi
Incoming call/ˈɪnˌkʌmɪŋ kɔːl/Cuộc gọi đến
Interference/ˌɪn.təˈfɪə.rəns/Nhiễu tín hiệu
Missed call/mɪst kɔl/Cuộc gọi nhỡ
Off the hook/ˌɒf.ðəˈpeɡ/Máy kênh
Phone number/ˈfəʊn ˌnʌm.bər/Số điện thoại
Return a call/rɪˈtɜːn ə kɔːl/Gọi lại cho ai đó
Voicemail/ˈvɔɪsmeɪl/Tin nhắn thoại
Bảng tổng hợp các từ vựng thông dụng thuộc chủ đề cuộc gọi
Những từ vựng liên quan đến chủ đề cuộc gọi
Những từ vựng liên quan đến chủ đề cuộc gọi

Xem thêm: Chỉ với chi phí tiết kiệm tương đương 5k mỗi ngày, bạn đã có thể mở khóa phương pháp luyện phát âm bài bản, lộ trình rõ ràng để nâng trình ngoại ngữ nhanh chóng. Click ngay vào nút bên dưới để đăng ký và bắt đầu hành trình cải thiện phát âm của bạn nhé!

Các lỗi thường gặp khi đọc số điện thoại bằng tiếng Anh

Để tránh việc truyền đạt sai thông tin liên lạc, bạn cần lưu ý nhận biết và khắc phục một số lỗi phổ biến dưới đây:

Các lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Đọc liền mạch không ngắt nghỉĐọc một mạch 10 chữ số của dãy số 0981234567 mà không dừng lại nhịp nào.Lượng thông tin dồn dập khiến người nghe không kịp xử lý và ghi chép, dễ dẫn đến việc ghi sai hoặc sót số.
Bỏ quên mã quốc gia (Country code)Đọc bắt đầu bằng Zero nine… thay vì Plus eight four nine… khi trao đổi với đối tác nước ngoài.Thiếu mã vùng quốc tế sẽ khiến người ở quốc gia khác không thể thực hiện cuộc gọi kết nối thành công về Việt Nam.
Bỏ qua quy tắc đọc số lặpĐọc eight eight eight thay vì dùng triple eight.Dù không sai, nhưng việc đọc rời rạc từng chữ số lặp lại làm giảm sự trôi chảy, khiến giao tiếp trở nên thiếu tự nhiên và kém chuyên nghiệp.
Sử dụng sai ngữ điệu (Intonation)Đọc toàn bộ các cụm số với một tông giọng đều đều (monotone) từ đầu đến cuối.Việc thiếu nhịp lên giọng ở các cụm số đầu và hạ giọng ở số cuối cùng khiến người nghe bối rối, không rõ dãy số đã thực sự kết thúc hay chưa.
Phát âm sai chữ số “0”Phát âm số 0 giống hệt âm /ɒ/ (chữ O thuần Việt) thay vì Oh /oʊ/ hay Zero.Cách phát âm không chuẩn xác có thể gây nhầm lẫn với chữ cái, đặc biệt trong trường hợp người nghe cần ghi chép các mã kết hợp cả chữ và số.
Bảng tổng hợp các lỗi thường gặp khi đọc số điện thoại bằng tiếng Anh
Một số lỗi thường gặp khi đọc số điện thoại bằng tiếng Anh
Một số lỗi thường gặp khi đọc số điện thoại bằng tiếng Anh

Bài tập cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh

Để củng cố lý thuyết và rèn luyện phản xạ đọc số điện thoại nhanh chóng, bạn hãy áp dụng các quy tắc đã học vào chuỗi bài tập thực hành dưới đây.

Bài 1 – Chọn cách đọc các số điện thoại sau

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất đại diện cho cách đọc của từng số điện thoại dưới đây:

  1. 0912 345 678
    A. Oh nine one two – three four five – six seven eight
    B. Zero ninety-one two – thirty-four five – six seven eight
    C. Oh nine twelve – three forty-five – six seventy-eight
    D. Zero nine one two – three hundred four five – six seven eight
  2. 0988 555 123
    A. Zero nine eight eight – five five five – one two three
    B. Oh nine double eight – triple five – one two three
    C. Zero nine eighty-eight – triple five – one hundred twenty-three
    D. Oh nine double eight – five hundred fifty-five – one two three
  3. +84 903 111 222
    A. Plus eighty-four – nine zero three – triple one – triple two
    B. Plus eight four – nine oh three – triple one – triple two
    C. Add eight four – nine zero three – three one – three two
    D. Plus eight four – nine hundred three – one eleven – two twenty-two
  4. 0800 123 456
    A. Zero eight hundred – one two three – four five six
    B. Oh double zero eight – one two three – four five six
    C. Oh eight double zero – one two three – four five six
    D. Zero eighty – one two three – four five six
  5. 0977 12 34 56
    A. Oh nine double seven – twelve – thirty-four – fifty-six
    B. Zero nine seven seven – one two – three four – five six
    C. Oh nine double seven – one two – three four – five six
    D. Cả B và C đều đúng
  6. +1 800 555 0199
    A. Plus one – eight double zero – triple five – zero one double nine
    B. Plus one – eight zero zero – five five five – oh one ninety-nine
    C. Plus one – eight hundred – triple five – zero one double nine
    D. Add one – eight double zero – triple five – zero one double nine
  7. 0905 66 77 88
    A. Oh nine oh five – double six – double seven – double eight
    B. Zero nine zero five – six six – seven seven – eight eight
    C. Oh nine oh five – sixty-six – seventy-seven – eighty-eight
    D. Zero nine zero five – double six – double seven – triple eight
  8. 0333 444 555
    A. Zero triple three – triple four – triple five
    B. Oh three three three – four four four – five five five
    C. Zero thirty-three – forty-four – fifty-five
    D. Oh three hundred thirty-three – four hundred forty-four – five hundred fifty-five
  9. +44 20 7946 0912
    A. Plus double four – two zero – seven nine four six – oh nine one two
    B. Plus four four – twenty – seven thousand – oh nine twelve
    C. Add double four – two zero – seven nine four six – zero nine one two
    D. Plus forty-four – two oh – seven nine four six – oh nine one two
  10. 0919 000 888
    A. Oh nine one nine – triple oh – triple eight
    B. Zero nine nineteen – triple zero – double eight
    C. Oh nine one nine – three zero – three eight
    D. Zero nine one nine – thousand – triple eight

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1AĐọc tách rời từng chữ số, dùng Oh thay cho số 0.
2BDùng double eight cho cặp 88 và triple five cho nhóm 555.
3BMã quốc gia đọc plus eight four, mã vùng đọc nine oh three, nhóm số lặp dùng triple.
4CCụm 00 đọc là double zero, các số còn lại đọc tách rời.
5DCả cách đọc tách rời từng chữ số và cách dùng double seven đều chính xác.
6AĐọc đúng cấu trúc mã quốc gia plus one, số lặp double zero, triple five và double nine.
7ASử dụng oh cho số 0 và cấu trúc double cho các cặp số lặp 66, 77, 88.
8ADùng triple cho các nhóm 3 chữ số giống nhau gồm 333, 444 và 555.
9AĐọc mã quốc gia plus double four, kết hợp ngắt cụm và đọc từng chữ số từ trái sang phải.
10ADùng triple oh cho ba số 0 liên tiếp và triple eight cho ba số 8.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 1

Bài 2 – Viết lại số điện thoại từ cách đọc

Đề bài: Dựa vào cách đọc phiên âm tiếng Anh, hãy viết lại dãy số điện thoại tương ứng dưới dạng con số.

  1. zero nine one two – three four five – six seven eight
  2. oh nine double seven – double three – double four
  3. plus eight four – nine zero five – one two three – four five six
  4. zero eight double zero – five five five – triple nine
  5. plus one – triple eight – four three two – zero one double five
  6. oh three triple six – eight eight – nine nine
  7. zero nine oh five – triple zero – double seven
  8. plus double four – two zero – seven nine four six – oh one two three
  9. oh nine double one – triple two – four five six
  10. zero three four – double five – triple six – seven

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
10912 345 678Đọc lần lượt từng chữ số từ zero đến eight.
20977 33 44Từ double đại diện cho hai chữ số giống nhau đứng liền kề.
3+84 905 123 456Từ plus tương ứng với dấu cộng và eight four đại diện cho mã quốc gia 84.
40800 555 999Cụm double zero tương ứng với 00 và triple nine tương ứng với 999.
5+1 888 432 0155Cụm triple eight tạo thành 888 và double five tạo thành 55.
603666 88 99Cụm triple six tạo thành 666, double eight là 88 và double nine là 99.
70905 000 77Từ oh là cách đọc khác của số 0, triple zero thành 000 và double seven thành 77.
8+44 20 7946 0123Từ double four ứng với 44 và oh tương ứng với số 0.
90911 222 456Cụm double one tạo thành 11 và triple two tạo thành 222.
10034 55 666 7Cụm double five tạo thành 55 và triple six tạo thành 666.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 2

Hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp bạn nắm vững cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh, truyền đạt thông tin liên lạc chuẩn xác, tự tin và chuyên nghiệp trong giao tiếp hàng ngày. Để mở rộng vốn từ và nâng cao phản xạ ngôn ngữ theo từng chủ đề thực tế, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!