Trong giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ “in light of”. Vậy thực chất in light of là gì? Có thể thay thế Because of trong mọi ngữ cảnh không? Không chỉ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cấu trúc của cụm từ này, bài viết dưới đây của ELSA Speak còn tặng bạn trọn bộ các cụm giới từ In…of dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-the-light-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
In light of là gì? In the light of something là gì?
In light of (hoặc In the light of) là bởi vì, xét đến, dựa trên hoặc sau khi cân nhắc một thông tin/sự việc mới nào đó. Đây là một thành ngữ (idiom) đóng vai trò như một cụm giới từ.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này có hai cách diễn giải chính:
- In (the) light of (idiom): Bởi vì hoặc là kết quả của một sự việc vừa xảy ra (Because or as a result of).
- In the light of something: Xem xét kỹ lưỡng một thông tin trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá (After considering something).
Ngữ cảnh sử dụng: Thường được dùng trong văn phong trang trọng, báo chí, thông cáo báo chí hoặc văn bản học thuật khi một quyết định được đưa ra dựa trên một thông tin mới được tiết lộ.
Để nói tự nhiên như người bản xứ, bạn không nên đọc rời rạc từng từ. Hãy áp dụng kỹ thuật nối âm giữa phụ âm kết thúc của từ trước với nguyên âm bắt đầu của từ sau:
- Phiên âm: /ɪn laɪt əv/
- Cách nối: Đẩy âm /t/ ở cuối từ light sang âm /ə/ trong từ of tạo thành /laɪtəv/.
- Đọc thành: /ɪn laɪtəv/
Ví dụ:
- In light of recent evidence, the police have decided to reopen the case. (Xét đến những bằng chứng mới đây, cảnh sát đã quyết định lật lại vụ án.)
- The outdoor concert was canceled in light of the severe weather warning. (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ bởi vì những cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt.)

Cấu trúc và cách dùng In light of
Để sử dụng In light of một cách chính xác, bạn cần nắm vững các thành phần ngữ pháp đi kèm sau nó. Tùy vào ý định diễn đạt mà bạn có thể kết hợp với danh từ, danh động từ hoặc một mệnh đề hoàn chỉnh.
In light of + Danh từ / Cụm danh từ (Noun / Noun Phrase)
Cách dùng: In light of đi với danh từ hoặc cụm danh từ là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ ra một sự kiện hoặc thông tin cụ thể làm căn cứ cho hành động phía sau.
Cấu trúc:
| In light of + Noun / Noun Phrase, S + V. |
Hoặc
| S + V + in light of + Noun / Noun Phrase. |
Ví dụ:
- In light of the new regulations, we must update our privacy policy. (Xét đến những quy định mới, chúng ta phải cập nhật chính sách bảo mật của mình.)
- The company revised its budget in light of the economic downturn. (Công ty đã xem xét lại ngân sách của mình bởi vì sự suy thoái kinh tế.)

>>> Khám phá ngay kho tàng học tập khổng lồ với hơn 220 chủ đề và 48.000 bài luyện tập cực kỳ đa dạng. Mọi lộ trình đều được cá nhân hóa riêng cho bạn, đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp trình độ tiếng Anh bằng cách nhấn đăng ký ELSA Premium ngay nhé!

In light of + V-ing
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào một hành động vừa xảy ra hoặc đang được cân nhắc.
Cấu trúc:
| In light of + V-ing, S + V. |
Lưu ý: Hành động ở dạng V-ing thường có cùng chủ ngữ ngầm định với mệnh đề chính để câu văn trở nên logic.
Ví dụ:
- In light of losing three key players, the team faces a tough challenge. (Vì đã mất đi ba cầu thủ trụ cột, đội bóng đang phải đối mặt với một thử thách khó khăn.)
- In light of receiving many complaints, the manager decided to change the supplier. (Sau khi nhận được nhiều lời phàn nàn, người quản lý đã quyết định thay đổi nhà cung cấp.)

In light of + the fact that + Mệnh đề (S + V)
Cách dùng: Trong văn viết trang trọng, In light of thường không đi trực tiếp với mệnh đề, bạn bắt buộc phải thêm cụm the fact that để kết nối câu.
Cấu trúc:
| In light of + the fact that + S + V, S + V. |
Giải thích: Cụm the fact that đóng vai trò như một cầu nối biến mệnh đề phía sau thành một cụm danh từ tương ứng.
Ví dụ:
- In light of the fact that the meeting was postponed, we have more time to prepare. (Bởi vì thực tế là cuộc họp đã bị hoãn, chúng ta có thêm thời gian để chuẩn bị.)
- He was granted a promotion in light of the fact that he exceeded all sales targets. (Anh ấy đã được thăng chức vì thực tế là anh ấy đã vượt xa tất cả các mục tiêu doanh số.)

Phân biệt In light of và Because of
Mặc dù cả hai đều dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng giữa In light of và Because of có sự khác biệt về sắc thái biểu đạt và mức độ trang trọng.
- Because of: Mang nghĩa bởi vì, thể hiện tính nguyên nhân – kết quả trực tiếp, dùng được trong mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản công việc.
Ví dụ: The flight was delayed because of the heavy rain. (Chuyến bay bị hoãn vì cơn mưa lớn – Đây là một kết quả trực tiếp từ thời tiết).
- In light of: Nhấn mạnh vào việc có một thông tin mới/sự kiện mới xuất hiện khiến người ta phải suy nghĩ lại và thay đổi quyết định. Mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong báo chí hoặc văn phong công sở.
Ví dụ: In light of the low sales figures, the marketing strategy was revised. (Vì những số liệu doanh thu thấp [thông tin mới nhận được], chiến lược marketing đã được sửa đổi lại).
| Tiêu chí | In light of | Because of |
| Sắc thái | Nhấn mạnh việc xem xét thông tin mới để hành động. | Nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả. |
| Độ trang trọng | Cao (Trang trọng, chuyên nghiệp). | Trung bình (Dùng trong mọi ngữ cảnh). |
| Mục đích | Thường dùng khi giải thích sự thay đổi, điều chỉnh. | Giải thích lý do cho một sự việc bất kỳ. |

Các từ đồng nghĩa với In light of
Để giúp vốn từ vựng của bạn trở nên phong phú và linh hoạt hơn trong các bài viết luận hay báo cáo, việc nắm vững các từ đồng nghĩa với In light of là cực kỳ quan trọng.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In view of | Xét thấy, bởi vì (thường dùng cho các sự kiện sắp xảy ra). | In view of the upcoming holidays, the office will be closed early. (Xét thấy kỳ nghỉ sắp tới, văn phòng sẽ đóng cửa sớm.) |
| Given (that) | Căn cứ vào, xét đến một sự thực hoặc điều kiện đã biết. | Given the circumstances, I think you made the right decision. (Căn cứ vào hoàn cảnh hiện tại, tôi nghĩ bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn.) |
| Considering | Cân nhắc đến, sau khi xem xét một yếu tố nào đó. | Considering his lack of experience, he did a great job. (Cân nhắc đến việc anh ấy thiếu kinh nghiệm thì anh ấy đã làm rất tốt rồi.) |
| Taking into account / consideration | Phân tích, tính đến hoặc chiếu theo một vấn đề cụ thể. | Taking into account the inflation rate, prices must be adjusted. (Xem xét tỷ lệ lạm phát, giá cả cần được điều chỉnh.) |
| Bearing in mind | Ghi nhớ rằng, xét đến, vì (nhấn mạnh việc không được quên yếu tố này). | Bearing in mind that we have a tight budget, let’s keep things simple. (Vì ngân sách của chúng ta eo hẹp, hãy giữ mọi thứ đơn giản thôi.) |
| Owing to | Bởi vì, do (thường dùng trong văn phong trang trọng). | The match was postponed owing to technical issues. (Trận đấu đã bị hoãn lại do các vấn đề kỹ thuật.) |

Tổng hợp các cụm từ có cấu trúc In…of dễ nhầm lẫn
Nhầm lẫn giữa các cụm từ này rất dễ xảy ra do cấu trúc tương đồng. Hãy cùng điểm qua ý nghĩa và cách dùng cụ thể của từng cụm:
- In place of = In lieu of: Thay thế cho ai/cái gì.
Ví dụ: We are using plastic in place of wood to save costs. (Chúng tôi đang sử dụng nhựa thay thế cho gỗ để tiết kiệm chi phí.)
- In terms of: Xét về mặt, liên quan tới phương diện nào đó.
Ví dụ: In terms of salary, this job is much better than my old one. (Xét về mặt lương bổng, công việc này tốt hơn nhiều so với công việc cũ của tôi.)
- For fear of: Vì sợ rằng, để tránh điều gì đó xảy ra.
Ví dụ: They spoke in whispers for fear of being overheard. (Họ nói thầm vì sợ rằng bị nghe lén.)
- On behalf of: Thay mặt cho, nhân danh (một cá nhân hoặc tổ chức).
Ví dụ: On behalf of the entire team, I would like to thank you. (Thay mặt cho toàn đội, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bạn.)
- By means of: Bằng cách, nhờ vào công cụ hoặc phương pháp nào đó.
Ví dụ: The heavy door was opened by means of a hydraulic lever. (Cánh cửa nặng đã được mở bằng cách sử dụng đòn bẩy thủy lực.)
- With regard to: Liên quan đến, về vấn đề (Thường dùng trang trọng để mở đầu email hoặc chuyển chủ đề).
Ví dụ: With regard to your email sent yesterday, we have reviewed your request. (Liên quan đến email của bạn gửi hôm qua, chúng tôi đã xem xét yêu cầu của bạn.)

Các Idioms với Light thú vị khác
Ngoài cấu trúc In light of, trong tiếng Anh còn rất nhiều thành ngữ với Light cực kỳ phổ biến và thú vị. Nắm vững các cụm từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và Tây hơn rất nhiều.
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bring something to light | Đưa ra ánh sáng (tiết lộ một sự thật hoặc thông tin bị giấu kín). | The investigation brought to light several cases of corruption. (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một vài vụ tham nhũng.) |
| Come to light | Bị lộ ra, được biết đến (thường là sau một thời gian dài giữ kín). | New evidence has recently come to light regarding the accident. (Những bằng chứng mới về vụ tai nạn gần đây đã được tiết lộ.) |
| Give the green light | Bật đèn xanh (cho phép ai đó thực hiện một dự án hoặc kế hoạch). | The board of directors finally gave the green light to our proposal. (Ban giám đốc cuối cùng đã bật đèn xanh cho đề xuất của chúng tôi.) |
| See the light at the end of the tunnel | Thấy ánh sáng cuối đường hầm (thấy hy vọng sau một thời gian dài khó khăn). | After months of hard work, we are finally seeing the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng chúng tôi cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.) |

>>> Đầu tư cho bản thân chưa bao giờ dễ dàng đến thế, chỉ 5k/ngày để sở hữu phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Bạn còn chần chừ gì nữa? Ấn vào nút này để nhận ưu đãi và học thử ngay nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Điền cụm từ thích hợp (In light of, In place of, In terms of, In search of, In favor of, In case of) vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- __________ the recent budget cuts, we have to cancel the year-end party.
- The company is __________ a new marketing manager with at least 5 years of experience.
- __________ emergency, please break the glass to reach the fire extinguisher.
- Are you __________ the new policy, or do you think it should be revised?
- __________ education, this city offers some of the best universities in the country.
- The restaurant is now using margarine __________ butter to reduce costs.
- __________ the new evidence, the judge decided to postpone the trial.
- They traveled across the country __________ a better place to live.
- __________ durability, this laptop is much better than the previous model.
- We decided to use a digital map __________ the old paper one.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In light of | Xét đến việc cắt giảm ngân sách là thông tin mới, dẫn đến hành động phải hủy buổi tiệc. |
| 2 | In search of | Diễn tả hành động đang trong quá trình tìm kiếm một người quản lý mới. |
| 3 | In case of | Dùng để chỉ một tình huống giả định hoặc phòng khi có trường hợp khẩn cấp xảy ra. |
| 4 | In favor of | Dùng để hỏi về quan điểm hoặc sự ủng hộ đối với một chính sách mới. |
| 5 | In terms of | Dùng khi muốn xét riêng về khía cạnh hoặc phương diện giáo dục. |
| 6 | In place of | Chỉ việc thay thế cái này bằng cái khác, cụ thể là dùng margarine thay cho bơ. |
| 7 | In light of | Dựa trên bằng chứng mới vừa được tiết lộ để đưa ra quyết định hoãn phiên tòa. |
| 8 | In search of | Nhấn mạnh hành động di chuyển hoặc nỗ lực để tìm kiếm một nơi ở tốt hơn. |
| 9 | In terms of | Sử dụng khi đánh giá hoặc so sánh dựa trên phương diện độ bền của sản phẩm. |
| 10 | In place of | Chỉ sự thay đổi lựa chọn, sử dụng bản đồ số thay cho bản đồ giấy truyền thống. |
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc In light of sao cho nghĩa không đổi so với câu gốc.
- Because the weather was bad, the football match was postponed.
- Since we have received new information, we need to change our strategy.
- The company decided to cut costs because the profits were decreasing.
- As the inflation is rising, the government is considering new economic policies.
- Because there were many complaints from customers, the product was recalled.
- Since he has a lot of experience, we decided to hire him for the senior role.
- The school remained closed because the heavy snow continued to fall.
- Because the oil prices are fluctuating, people are buying more electric cars.
- Since the project’s deadline is approaching, we must work overtime.
- The event was moved indoors because it was likely to rain.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In light of the bad weather, the football match was postponed. | Thay thế because bằng In light of để nhấn mạnh việc xét đến điều kiện thời tiết xấu. |
| 2 | In light of the new information received, we need to change our strategy. | Sử dụng In light of để diễn tả hành động thay đổi chiến lược dựa trên thông tin mới. |
| 3 | The company decided to cut costs in light of decreasing profits. | Đưa In light of vào giữa câu để nối giữa quyết định cắt giảm và nguyên nhân lợi nhuận giảm. |
| 4 | In light of rising inflation, the government is considering new economic policies. | Chuyển mệnh đề nguyên nhân thành cụm danh từ sau In light of để tăng tính trang trọng. |
| 5 | In light of numerous customer complaints, the product was recalled. | Biến đổi many complaints thành cụm danh từ phù hợp để đứng sau giới từ. |
| 6 | In light of his extensive experience, we decided to hire him for the senior role. | Nhấn mạnh việc cân nhắc kinh nghiệm dày dặn của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng. |
| 7 | The school remained closed in light of the continued heavy snow. | Diễn tả việc duy trì trạng thái đóng cửa sau khi xem xét tình hình tuyết rơi dày. |
| 8 | In light of fluctuating oil prices, people are buying more electric cars. | Giải thích xu hướng mua xe điện dựa trên sự biến động của giá xăng dầu. |
| 9 | In light of the approaching deadline, we must work overtime. | Nhấn mạnh áp lực thời gian là căn cứ để cả đội phải làm thêm giờ. |
| 10 | The event was moved indoors in light of the likelihood of rain. | Chuyển cụm it was likely to rain thành cụm danh từ để chỉ ra lý do thay đổi địa điểm. |
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn thắc mắc in light of là gì cũng như nắm vững cách ứng dụng cấu trúc này vào những ngữ cảnh trang trọng để nâng tầm khả năng diễn đạt của mình. Để làm giàu thêm vốn từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hơn, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Idioms mà ELSA Speak đã tổng hợp nhé!







