Me too là một cụm từ thông dụng và xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh. Tuy đơn giản, nhưng không ít học viên dễ bị nhầm lẫn về cách dùng của cụm từ me too. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu me too là gì, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào các ngữ cảnh thực tế để việc sử dụng trở nên hiệu quả hơn.

Me too nghĩa là gì?

Me too trong tiếng Anh có nghĩa là tôi cũng vậy hoặc mình cũng thế. Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng tình, chia sẻ cùng một quan điểm, cảm xúc hoặc hành động với người nói trước đó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Tiêu chíCấu trúc & Cách dùng
Cấu trúc chungA: [Một câu khẳng định]
B: Me too.
Ý nghĩaTôi cũng vậy/Mình cũng thế.
Mục đíchThể hiện sự đồng ý, có chung trải nghiệm hoặc cảm xúc tích cực với người nói.
Ngữ cảnh sử dụngRất phổ biến trong văn nói, giao tiếp hàng ngày mang tính chất thân mật, ngắn gọn (informal).
Bảng cấu trúc chung của me too
Bảng cấu trúc chung của me too
Bảng cấu trúc chung của me too

Ví dụ 1:

  • Sam: I’m going to the cinema tonight. (Tối nay mình sẽ đi xem phim.)
  • Tony: Me too. What movie are you watching? (Mình cũng vậy. Bạn định xem phim gì?)
  • Sam: Maybe a cartoon movie. (Có lẽ là phim hoạt hình.)

Ví dụ 2:

  • Ethan: I feel exhausted after the workout. (Tôi cảm thấy kiệt sức sau buổi tập.)
  • Leon: Me too. My muscles are so sore. (Tôi cũng thế. Cơ bắp của tôi đau nhức quá.)

Ví dụ 3:

  • Lisa: I really need a vacation right now. (Tôi thực sự cần một kỳ nghỉ ngay lúc này.)
  • Tom: Me too. A trip to the beach would be perfect. (Mình cũng vậy. Một chuyến đi biển sẽ rất hoàn hảo.)
  • Lisa: I agree. Let’s plan it this weekend! (Mình đồng ý. Hãy lên kế hoạch vào cuối tuần này nhé!)

Cách dùng Me too trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc phản hồi lại ý kiến của người khác một cách tự nhiên là điều rất quan trọng. Dưới đây là cách dùng của cụm từ tiếng Anh me too phù hợp trong nhiều tình huống quen thuộc.

Dùng để đồng ý với câu khẳng định tích cực

Cách dùng chính của me too là để thể hiện sự đồng tình, cho biết bạn có cùng cảm xúc, suy nghĩ, hoàn cảnh hoặc hành động với người nói. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng me too chỉ phù hợp khi câu trước là câu khẳng định, không dùng với câu phủ định.

Ví dụ 1:

  • David: I plan to learn a new programming language this summer. (Mình dự định học một ngôn ngữ lập trình mới vào mùa hè này.)
  • Emma: Me too. I’m thinking about starting with C++. (Mình cũng vậy. Mình đang nghĩ đến việc bắt đầu với C++.)
  • David: That’s a great choice. (Đó là một lựa chọn tuyệt vời đấy.))

Ví dụ 2:

  • Kevin: I really like that new toy model in the display window. (Mình rất thích mô hình đồ chơi mới trong tủ kính trưng bày.)
  • Sarah: Me too. The level of detail on it is amazing. (Mình cũng thế. Độ chi tiết của nó thực sự đáng kinh ngạc.)
  • Kevin: I think I’m going to buy it this weekend. (Mình nghĩ mình sẽ mua nó vào cuối tuần này.)
Câu ví dụ me too dùng để đồng ý với câu khẳng định tích cực
Câu ví dụ me too dùng để đồng ý với câu khẳng định tích cực

Sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật

Me too thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hằng ngày như trong các cuộc trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc những tình huống không quá trang trọng, giúp phản hồi trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.

Me too thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hơn là văn viết trang trọng. Trong các tình huống cần lịch sự hoặc chuyên nghiệp hơn, bạn có thể thay thế bằng các cấu trúc như me as well hoặc so do I.

Ví dụ 1:

  • Jake: I need a short break. (Mình cần nghỉ ngơi một lát.)
  • Lily: Me too. My brain is completely fried. (Mình cũng thế. Não mình hoàn toàn đình công rồi.)
  • Jake: Let’s head to the cafeteria. (Cùng xuống quán cà phê đi.)

Ví dụ 2:

  • Hoa: I love listening to acoustic music. (Mình rất thích nghe nhạc acoustic.)
  • Nga: Me too. It makes me feel so relaxed. (Mình cũng vậy. Nó giúp mình cảm thấy rất thư giãn.)

Ví dụ 3:

  • David: I feel really hungry right now. (Bây giờ mình cảm thấy rất đói.)
  • Sarah: Me too. Let’s find something to eat. (Mình cũng thế. Đi tìm gì đó ăn thôi.)
  • David: How about a bowl of pho? (Một bát phở thì sao nhỉ?)
Câu ví dụ me too dùng trong các ngữ cảnh thân mật
Câu ví dụ me too dùng trong các ngữ cảnh thân mật

Không dùng khi câu trước là câu phủ định

Me too không được sử dụng khi câu trước là câu phủ định, vì cấu trúc này chỉ dùng để đồng ý với ý khẳng định. Nếu bạn dùng me too sau một câu phủ định, nghĩa sẽ trở nên sai hoặc gây hiểu nhầm trong giao tiếp.

Thay vào đó, khi muốn đồng tình với câu phủ định, bạn cần dùng các cấu trúc như me neither hoặc neither do I.

Ví dụ 1:

  • Lily: I haven’t been to Da Lat before. (Mình chưa từng đến Đà Lạt bao giờ.)
  • Jane: Me neither. I hear the scenery is beautiful. (Mình cũng chưa. Nghe nói phong cảnh đẹp lắm.)

Ví dụ 2

  • Sang: I didn’t understand the ending of that movie. (Mình không hiểu cái kết của bộ phim đó.)
  • Duy: Me neither. It was very confusing. (Mình cũng vậy. Nó rất khó hiểu.)
  • Sang: Let’s read some reviews online to see what happened. (Lên mạng đọc vài bài đánh giá xem chuyện gì đã xảy ra đi.)

Ví dụ 3:

  • Alex: I don’t have any cash on me right now. (Bây giờ mình không mang theo tiền mặt.)
  • Sam: Me neither. I only brought my phone. (Mình cũng vậy. Mình chỉ mang mỗi điện thoại.)
  • Alex: Let’s hope the store accepts bank transfers. (Hy vọng cửa hàng chấp nhận chuyển khoản.)
Không dùng khi câu trước là câu phủ định
Không dùng khi câu trước là câu phủ định

Phân biệt Me too và Me neither

Trong giao tiếp tiếng Anh, khi muốn thể hiện sự đồng tình với người khác, bạn sẽ thường bắt gặp hai cấu trúc quen thuộc là me too và me neither. Tuy nhiên, mỗi cách dùng lại phù hợp với một ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn tham khảo:

Tiêu chíMe tooMe neither
Ý nghĩaTôi cũng vậy/thế.Tôi cũng không.
Loại câu dùng trướcCâu khẳng định (Affirmative).Câu phủ định (Negative).
Dấu hiệu nhận biếtCâu của người nói trước không chứa các từ như: not, never, don’t, can’t, haven’t…Câu của người nói trước thường chứa các từ như: not, never, don’t, can’t, haven’t…
Mục đích sử dụngThể hiện sự đồng tình với một ý kiến, trạng thái hoặc hành động mang tính khẳng định.Thể hiện sự đồng tình với một ý kiến, trạng thái hoặc hành động mang tính phủ định.
Ví dụLan: I really love eating pho. (Mình rất thích ăn phở.)
Mai: Me too. It is so delicious. (Mình cũng vậy. Nó rất ngon.)
Lan: Let’s have pho for breakfast tomorrow. (Sáng mai chúng ta đi ăn phở nhé.)
Nam: I don’t like drinking black coffee. (Mình không thích uống cà phê đen.)
Minh: Me neither. It is too bitter for me. (Mình cũng không. Nó quá đắng đối với mình.)
Nam: I prefer coffee with milk. (Mình thích cà phê với sữa hơn.)
Bảng phân biệt me too và me neither
Bảng phân biệt me too và me neither
Bảng phân biệt me too và me neither

Các cách diễn đạt tương tự Me too

Ngoài me too, bạn có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện sự đồng tình với câu khẳng định, tùy vào mức độ trang trọng và ngữ cảnh:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
So do I/So am ITôi cũng vậy (dùng theo trợ động từ, trang trọng hơn)A: I love reading books. (Tôi yêu việc đọc sách.)
B: So do I. (Tôi cũng thích đọc sách.)
Me as wellTôi cũng vậy (tự nhiên, thân mật)A: I want to try that restaurant. (Tôi muốn ăn thử ở nhà hàng kia.)
B: Me as well. (Tôi cũng muốn thử.)
LikewiseTôi cũng vậy/Tương tự vậy (lịch sự, chuyên nghiệp)A: I enjoyed our meeting today. (Tôi rất vui vì buổi gặp hôm nay.)
B: Likewise. (Tôi cũng thấy vậy.)
Same hereTôi cũng vậy (rất tự nhiên, hay dùng trong giao tiếp)A: I feel nervous before exams. (Trước khi làm bài kiểm tra, tôi thấy lo lắng quá.)
B: Same here. (Tôi cũng vậy.)
SameTôi cũng vậy (rất ngắn gọn, thân mật)A: I’m so tired today. (Hôm nay tôi rất mệt.)
B: Same. (Tôi cũng mệt.)
I feel the same wayTôi cũng cảm thấy như vậy (nhấn mạnh sự đồng cảm)A: I think this movie is amazing. (Tôi nghĩ phim này hay á.)
B: I feel the same way. (Tôi cũng thấy như vậy.)
You’re not aloneBạn không phải người duy nhất (tôi cũng vậy)A: I feel stressed these days. (Tôi thấy mệt mỏi mấy ngày ngay.)
B: You’re not alone. (Bạn không phải người duy nhất đâu.)
Join the clubTôi cũng vậy (hài hước, kiểu “ai cũng vậy”)A: I hate waking up early. (Tôi ghét dậy sớm.)
B: Join the club. (Ai cũng vậy thôi.)
Các cách diễn đạt tương tự me too
Một số cách diễn đạt tương tự me too
Một số cách diễn đạt tương tự me too

Các lỗi thường gặp khi sử dụng Me too

Khi sử dụng Me too, nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến do hiểu chưa đúng cách dùng của cụm từ này.

1. Dùng Me too với câu phủ định

Me too chỉ dùng để đồng ý với câu khẳng định, còn với câu phủ định phải dùng Me neither.

Ví dụ:

Sai:

A: I don’t like coffee.

B: Me too.

→ Sai vì Me too chỉ dùng cho câu khẳng định, không dùng với câu phủ định.

Đúng:

A: I don’t like coffee. (Tôi không thích cà phê.)

B: Me neither. (Tôi cũng vậy.)

2. Dùng Me too sai ngữ cảnh (trải nghiệm cá nhân)

Nhiều bạn dùng Me too để nói về trải nghiệm riêng, nhưng thực chất cụm này chỉ dùng để đồng ý với người khác, không phải để tự kể chuyện. Me too không dùng để mở đầu một câu kể chi tiết, mà chỉ là phản hồi ngắn gọn thể hiện sự đồng tình.

Ví dụ:

Sai: Me too, I went to Japan last year.

→ Sai vì Me too chỉ dùng để đồng ý, không dùng để mở đầu câu kể trải nghiệm.

Đúng: I did too. I also went to Japan last year. (Tôi cũng vậy. Năm ngoái tôi cũng đã đi Nhật Bản.)

3. Lạm dụng Me too trong mọi tình huống

Me too mang tính thân mật, giao tiếp hàng ngày, nên không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.

Ví dụ:

Sai:

A: I agree with this theory

B: Me too.

→ Sai vì trong ngữ cảnh học thuật, me too thiếu trang trọng.

Đúng:

A: I agree with this theory. (Tôi đồng ý với lý thuyết này.)

B: I do as well. (Tôi cũng vậy.)

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng Me too
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng Me too

Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Premium từ ELSA Speak, bạn sẽ được trải nghiệm AI role-play không giới hạn, thực hành nói chuyện và được cung cấp báo cáo tiến bộ rõ ràng, giúp bạn biết chính xác điểm mạnh, điểm yếu và cách khắc phục hiệu quả nhất. Click xem ngay!

Đoạn hội thoại sử dụng Me too

Hội thoại 1:

Anna: Hey, have you seen the trailer for that new sci-fi movie that just came out? (Này, bạn đã xem trailer của bộ phim khoa học viễn tưởng mới ra mắt chưa?)

Ben: Not yet, but I really want to watch it! I heard the visual effects are absolutely amazing. (Chưa, nhưng mình thực sự rất muốn xem! Nghe nói kỹ xảo hình ảnh đỉnh lắm.)

Anna: Me too! I was thinking of going to the cinema this Saturday evening to check it out. (Mình cũng vậy! Mình đang định tối thứ Bảy này ra rạp xem thử đây.)

Ben: Oh, I don’t have any plans for this weekend yet. Do you mind if I tag along? (Ồ, cuối tuần này mình cũng chưa có kế hoạch gì cả. Bạn có phiền nếu mình đi cùng không?)

Anna: Not at all, that would be fun! We can grab some dinner beforehand. I’m craving some spicy Thai food lately. (Không hề, đi chung cho vui! Chúng ta có thể đi ăn tối trước. Dạo này mình đang thèm đồ ăn Thái cay cay.)

Ben: That sounds perfect! There’s a new Thai restaurant right next to the cinema that we could try. (Nghe hoàn hảo đấy! Có một nhà hàng Thái mới mở ngay cạnh rạp chiếu phim mà chúng ta có thể ăn thử.)

Anna: Great! Sounds like a plan. Let’s meet up at the mall around 6 PM then. (Tuyệt! Kế hoạch vậy nhé. Thế thì chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại tầm 6 giờ tối.)

Đoạn hội thoại sử dụng Me too
Đoạn hội thoại sử dụng me too

Hội thoại 2:

Liam: I had such a great time at the equestrian club yesterday. Riding that black stallion was an amazing experience. (Hôm qua mình đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ ở câu lạc bộ cưỡi ngựa. Trải nghiệm cưỡi chú ngựa ô đó thật sự rất tuyệt.)

Chloe: I completely agree. It was my first time doing a trail ride, and I instantly fell in love with it. I really want to sign up for regular horseback riding lessons. (Mình hoàn toàn đồng ý. Đó là lần đầu tiên mình cưỡi ngựa đi dạo theo đường mòn, và mình đã mê mẩn môn này ngay lập tức. Mình thực sự muốn đăng ký học cưỡi ngựa thường xuyên.)

Liam: Me too. I feel like learning how to properly communicate with the horse and control the reins would be so rewarding. (Mình cũng vậy. Mình cảm thấy việc học cách giao tiếp đúng chuẩn với chú ngựa và điều khiển dây cương sẽ đem lại cảm giác rất thành tựu.)

Chloe: Exactly. The instructor mentioned that it takes a lot of core strength and balance, so it’s actually a fantastic workout. (Đúng thế. Huấn luyện viên có nói rằng môn này đòi hỏi nhiều sức mạnh cốt lõi và khả năng giữ thăng bằng, nên nó thực sự là một bài tập thể dục tuyệt vời luôn.)

Liam: For sure. My legs are actually pretty sore today from gripping the saddle so tightly! (Chắc chắn rồi. Thực ra hôm nay hai chân mình đang khá là ê ẩm vì phải kẹp chặt vào yên ngựa đây!)

Chloe: Same here! Next time we go, I hope we can learn how to make the horse trot instead of just walking the whole trail. (Giống mình luôn! Lần tới đi, mình hy vọng chúng ta có thể học cách điều khiển ngựa chạy nước kiệu thay vì chỉ đi thong dong suốt cả quãng đường.)

Mẫu hội thoại sử dụng Me too
Mẫu hội thoại sử dụng Me too

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1 – Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Me tooMe neither Same Same hereLikewise
Me as well I don’t eitherI feel the same wayNot me eitherSo do I 

1. A: I enjoy reading books.
    B: ______

2. A: I don’t understand this problem.
    B: ______

3. A: I’m exhausted today.
    B: ______

4. A: It’s a pleasure to meet you.
    B: ______

5. A: I think this plan is risky.
    B: ______

6. A: I don’t like crowded places.
    B: ______

7. A: I want to travel next year.
    B: ______

8. A: I’m hungry right now.
    B: ______

9. A: I don’t watch TV much.
    B: ______

10. A: I love this song.
      B: ______

Bài 2 – Viết lại câu

1. too/looking/really/am/forward/to/./the/Me/weekend/I/.

2. a/neither/to/live/before/never/./Me/I/been/have/concert/.

3. cup/usually/morning/a/coffee/every/here/I/./of/Same/drink/.

4. reading/my/prefer/either/free/time/I/books/don’t/./I/spending/.

5. try/always/new/day/something/do/I/./every/So/learn/I/to/.

6. food/neither/stand/I/Me/./eating/I/extremely/can’t/spicy/.

7. healthy/same/way/./is/important/to/feel/It/very/stay/the/I/.

8. bedroom/my/evening/whole/spent/yesterday/too/./cleaning/the/I/Me/.

9. forgot/meeting/afternoon/completely/this/our/Same /./I/about/.

10. movies/interested /in/really/neither/./am/not/watching/horror/I/Me/ .

Đáp án

Bài 1

1. Me too/So do I

2. Me neither 

3. Same

4. Likewise

5. I feel the same way

6. Me neither/I don’t either

7. Me as well/So do I

8. Same here

9. I don’t either

10. Me too/Same

Bài 2

1. I am really looking forward to the weekend. Me too. 

2. I have never been to a live concert before. Me neither. 

3. I usually drink a cup of coffee every morning. Same here. 

4. I prefer spending my free time reading books. I don’t either. 

5. I always try to learn something new every day. So do I. 

6. I can’t stand eating extremely spicy food. Me neither.

7. I feel the same way. It is very important to stay healthy.

8. I spent the whole evening cleaning my bedroom yesterday. Me too. 

9. I completely forgot about our meeting this afternoon. Same. 

10. I am not really interested in watching horror movies. Me neither.

Hy vọng qua bài viết trên, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được me too là gì, đồng thời hỗ trợ bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Để tiếp tục nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và làm phong phú vốn từ của mình, đừng quên tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!