Mean là một động từ rất thông dụng trong tiếng Anh nhưng lại có nhiều cách dùng khác nhau, đặc biệt khi đi kèm to V hoặc Ving. Nếu không nắm rõ, người học rất dễ hiểu sai ý nghĩa của câu. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn phân biệt mean to V hay Ving, đồng thời làm rõ cách sử dụng của mean trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Mean nghĩa là gì?
Từ mean trong tiếng Anh có thể đóng vai trò là động từ (verb), tính từ (adjective) và danh từ (noun). Mỗi loại từ sẽ mang những ý nghĩa và cách dùng khác nhau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Khi là động từ (verb)
| Nghĩa | Ví dụ |
| Có nghĩa là/biểu thị | Cheap means not expensive. (Cheap nghĩa là không đắt.) A smile can mean happiness. (Một nụ cười có thể biểu thị sự vui vẻ.) |
| Muốn nói/ám chỉ | Don’t get what you mean. (Tôi không hiểu bạn muốn nói gì.) When she said “fine”, she didn’t really mean it. (Khi cô ấy nói “ổn”, thực ra không phải vậy.) |
| Có ý định | I meant to text you but forgot. (Tôi định nhắn bạn nhưng quên mất.) He didn’t mean to sound rude. (Anh ấy không có ý nói chuyện thô lỗ.) |
| Dẫn đến/có kết quả là | No sleep means a bad day tomorrow. (Không ngủ sẽ dẫn đến một ngày tệ vào mai.) Spending too much means saving less. (Tiêu nhiều sẽ tiết kiệm ít hơn.) |
| Có ý nghĩa quan trọng | This place means a lot to me. (Nơi này rất có ý nghĩa với tôi.) Your words meant everything to her. (Những lời của bạn có ý nghĩa rất lớn với cô ấy.) |

Khi là tính từ (adjective)
| Nghĩa | Ví dụ |
| Keo kiệt | He is mean with money. (Anh ta rất keo kiệt.) Don’t be so mean! (Đừng có keo kiệt như vậy!) |
| Xấu tính/ác ý | She was mean to her friend. (Cô ấy đối xử tệ với bạn mình.) Stop being mean to me. (Đừng đối xử xấu với tôi nữa.) |
| (informal) giỏi, “xịn” | He plays a mean guitar. (Anh ấy chơi guitar rất giỏi.) She’s a mean cook. (Cô ấy nấu ăn rất “đỉnh”.) |
| Dẫn đến/có kết quả là | No sleep means a bad day tomorrow. (Không ngủ sẽ dẫn đến một ngày tệ vào mai.) Spending too much means saving less. (Tiêu nhiều sẽ tiết kiệm ít hơn.) |
| Trung bình trong toán học | The mean score is 7.5. (Điểm trung bình là 7.5.) The mean temperature is 25°C. (Nhiệt độ trung bình là 25°C.) |

Khi là danh từ (noun)
| Nghĩa | Ví dụ |
| Giá trị trung bình (toán học) | The mean of 2, 4, and 6 is 4. (Trung bình cộng của 2, 4, 6 là 4.) Calculate the mean of the data. (Tính giá trị trung bình của dữ liệu.) |
| Điểm trung gian/sự cân bằng | We need a mean between work and rest. (Chúng ta cần sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.) Find a mean between two extremes. (Tìm điểm trung gian giữa hai thái cực.) |

Mean to V hay Ving?
Mean có thể đi với to V và V-ing, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Mean + to V
Người nói muốn diễn đạt ý định hoặc mục đích làm một việc gì đó (tức là có chủ ý từ trước). Dùng khi bạn muốn nói ai đó có ý định làm gì, dù có thể đã làm hoặc chưa làm.
Ví dụ:
- I didn’t mean to hurt you. (Tôi không có ý định làm bạn tổn thương.)
- He meant to finish the report yesterday, but he was too busy. (Anh ấy định hoàn thành báo cáo hôm qua, nhưng quá bận.)

Mean + Ving
Dùng để nói về kết quả hoặc hệ quả của một hành động, tức là việc này sẽ dẫn đến việc khác.
Ví dụ:
- Accepting this offer means working on weekends. (Chấp nhận lời đề nghị này đồng nghĩa với việc phải làm vào cuối tuần.)
- Forgetting your password means creating a new account. (Quên mật khẩu đồng nghĩa với việc phải tạo tài khoản mới.)

Cách sử dụng các cấu trúc Mean thường gặp
Để sử dụng chính xác từ mean trong tiếng Anh giao tiếp, người học cần nắm rõ các cấu trúc phổ biến đi kèm và cách chúng thay đổi theo từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một cách dùng các cấu trúc của mean.
Mean + clause (mệnh đề)
Cấu trúc:
| S + mean + (that) + S + V |
Dùng khi muốn giải thích ý nghĩa hoặc kết quả của một sự việc
Ví dụ:
- Missing the deadline means (that) you will lose the opportunity. (Trễ deadline có nghĩa là bạn sẽ mất cơ hội.)
- Her silence means (that) she doesn’t agree with us. (Sự im lặng của cô ấy có nghĩa là cô ấy không đồng ý với chúng ta.)

Mean với giới từ (to, for, by)
Mỗi giới từ đi với mean sẽ mang nghĩa khác nhau:
Cấu trúc 1:
| Mean to + somebody |
Có ý nghĩa quan trọng với ai
Ví dụ:
- This gift means a lot to me. (Món quà này rất có ý nghĩa với tôi.)
- His support means everything to her. (Sự ủng hộ của anh ấy có ý nghĩa rất lớn với cô ấy.)

Cấu trúc 2:
| Mean for + somebody/something |
Có nghĩa là dành cho ai/cái gì
Ví dụ:
- This seat is meant for elderly passengers. (Chỗ ngồi này dành cho người lớn tuổi.)
- The instructions are meant for beginners. (Hướng dẫn này dành cho người mới bắt đầu.)

Cấu trúc 3:
| Mean by + something |
Có nghĩa là có ý gì, muốn nói gì
Ví dụ:
- What do you mean by that question? (Bạn có ý gì với câu hỏi đó?)
- I don’t understand what he meant by his actions. (Tôi không hiểu anh ấy có ý gì qua hành động đó.)

Mean với danh từ/cụm danh từ
Cấu trúc:
| S + mean + Noun/Noun phrase |
Dùng để diễn tả ý nghĩa, đại diện cho điều gì đó
Ví dụ:
- A red light means danger. (Đèn đỏ có nghĩa là nguy hiểm.)
- Freedom means the right to choose your own path. (Tự do có nghĩa là quyền lựa chọn con đường của mình.)

Cấu trúc Mean trong câu bị động
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Be meant to do something | Dùng để nói điều gì đó được dự định/được mong đợi xảy ra | This meeting is meant to discuss future plans. (Cuộc họp này được tổ chức để thảo luận kế hoạch tương lai.) |
| Be meant for somebody/something | Dùng để nói cái gì đó được dành cho ai/mục đích gì | This package is meant for Mr. Nam. (Gói hàng này dành cho anh Nam.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa đi với Mean
Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và diễn đạt linh hoạt hơn, việc tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của mean là điều cần thiết. Dưới đây là các từ đồng nghĩa tiếng Anh, từ trái nghĩa đi với Mean
Các từ đồng nghĩa đi với Mean
Nghĩa 1: có nghĩa là hoặc biểu thị
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Indicate /ˈɪndɪkeɪt/ | Chỉ ra | The result indicates a clear trend. (Kết quả cho thấy một xu hướng rõ ràng.) |
| Imply /ɪmˈplaɪ/ | Ngụ ý | His tone implies dissatisfaction. (Giọng điệu của anh ấy ngụ ý sự không hài lòng.) |
| Signify /ˈsɪɡnɪfaɪ/ | Biểu thị | A red flag signifies danger. (Cờ đỏ biểu thị nguy hiểm.) |
| Represent /ˌreprɪˈzent/ | Đại diện cho | This symbol represents peace. (Biểu tượng này đại diện cho hòa bình.) |
| Denote /dɪˈnəʊt/ | Biểu thị | The word denotes a specific meaning. (Từ này biểu thị một ý nghĩa cụ thể.) |
| Convey /kənˈveɪ/ | Truyền đạt | Her smile conveys happiness. (Nụ cười của cô ấy truyền đạt sự vui vẻ.) |

Nghĩa 2: có ý định
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Intend ɪnˈtend/ | Dự định | I intend to call her tonight. (Tôi dự định gọi cho cô ấy tối nay.) |
| Plan /plæn/ | Lên kế hoạch | They plan to travel next month. (Họ dự định đi du lịch tháng tới.) |
| Aim /eɪm/ | Nhắm tới | She aims to improve her English. (Cô ấy hướng tới việc cải thiện tiếng Anh.) |
| Propose /prəˈpəʊz/ | Dự định, đề xuất | He proposes to start early. (Anh ấy dự định bắt đầu sớm.) |
| Attempt /əˈtempt/ | Cố gắng | She attempts to finish the task. (Cô ấy cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.) |
| Seek /siːk/ | Tìm cách | They seek to solve the problem. (Họ tìm cách giải quyết vấn đề.) |

Nghĩa 3: xấu tính/ác ý
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unkind /ʌnˈkaɪnd/ | Không tốt bụng | That was an unkind remark. (Đó là một lời nói không tốt.) |
| Cruel /ˈkruːəl/ | Độc ác | He is cruel to animals. (Anh ta độc ác với động vật.) |
| Nasty /ˈnæsti/ | Khó chịu | She made a nasty comment. (Cô ấy đưa ra lời nhận xét khó chịu.) |
| Harsh /hɑːʃ/ | Khắc nghiệt | His words were too harsh. (Lời nói của anh ấy quá khắc nghiệt.) |
| Rude /ruːd/ | Thô lỗ | That was rude behavior. (Đó là hành vi thô lỗ.) |
| Hostile /ˈhɒstaɪl/ | Thù địch | He gave a hostile response. (Anh ấy phản ứng đầy thù địch.) |

Các từ trái nghĩa đi với Mean
Nghĩa 1: có nghĩa là/biểu thị
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Mislead /ˌmɪsˈliːd/ | Gây hiểu lầm | The ad misleads customers. (Quảng cáo gây hiểu lầm cho khách hàng.) |
| Confuse /kənˈfjuːz/ | Làm bối rối | His words confuse the audience. (Lời nói của anh ấy làm khán giả bối rối.) |
| Obscure /əbˈskjʊə(r)/ | Làm mơ hồ | The message obscures the truth. (Thông điệp làm mờ sự thật.) |
| Distort /dɪˈstɔːt/ | Bóp méo | The story distorts reality. (Câu chuyện bóp méo thực tế.) |

Nghĩa 2: có ý định
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hesitate /ˈhezɪteɪt/ | Do dự | She hesitated before speaking. (Cô ấy do dự trước khi nói.) |
| Avoid /əˈvɔɪd/ | Tránh | He avoids answering the question. (Anh ấy tránh trả lời câu hỏi.) |
| Refuse /rɪˈfjuːz/ | Từ chối | She refused to join. (Cô ấy từ chối tham gia.) |
| Ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ | Phớt lờ | He ignored the request. (Anh ấy phớt lờ yêu cầu.) |

Nghĩa 3: xấu tính/ác ý
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Kind /kaɪnd/ | Tốt bụng | She is kind to everyone. (Cô ấy tốt với mọi người.) |
| Friendly /ˈfrendli/ | Thân thiện | He is friendly to strangers. (Anh ấy thân thiện với người lạ.) |
| Generous /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng | She is generous with her help. (Cô ấy rất hào phóng khi giúp đỡ.) |
| Polite /pəˈlaɪt/ | Lịch sự | He is polite in conversations. (Anh ấy lịch sự trong giao tiếp.) |
| Caring /ˈkeərɪŋ/ | Quan tâm | She is very caring. (Cô ấy rất quan tâm đến người khác.) |
| Compassionate /kəmˈpæʃənət/ | Giàu lòng trắc ẩn | He is compassionate to the poor. (Anh ấy rất cảm thông với người nghèo.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh sử dụng trí tuệ nhân tạo AI, giúp người học cải thiện phát âm từ vựng tiếng Anh thông qua việc phân tích và đưa ra phản hồi rõ ràng sau mỗi lần luyện tập. Nhờ đó, người học có thể nhận ra lỗi sai và điều chỉnh ngay lập tức. Click tham khảo ngay!

Các thành ngữ, cụm từ thường gặp với Mean
Bảng liệt kê các câu thành ngữ tiếng Anh, cụm từ tiếng Anh thường gặp với mean:
| Thành ngữ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Mean business | Nghiêm túc, không đùa | He looks friendly, but he means business. (Anh ấy trông thân thiện nhưng làm việc rất nghiêm túc.) |
| Mean well | Có ý tốt | She really meant well when she gave you advice. (Cô ấy thật sự có ý tốt khi đưa lời khuyên cho bạn.) |
| I mean | Ý tôi là/ý mình là | It’s not easy – I mean, it takes time. (Không dễ đâu – ý tôi là, cần thời gian.) |
| You mean | Ý bạn là/bạn muốn nói là | You mean we have to finish today? (Ý bạn là chúng ta phải xong hôm nay à?) |
| Be/Mean nothing | Không có ý nghĩa | Money means nothing to him. (Tiền không có ý nghĩa gì với anh ấy.) |
| Be meant to be (something) | Được định sẵn, có duyên | I believe they were meant to be together. (Tôi tin họ sinh ra là dành cho nhau.) |
| Mean (somebody) no harm | Không có ý xấu | I didn’t mean you any harm. (Tôi không có ý làm hại bạn.) |
| Mean to say | Ý định nói | I meant to say sorry earlier. (Tôi định nói xin lỗi sớm hơn.) |
| Be meant for each other | Sinh ra dành cho nhau | They are meant for each other. (Họ sinh ra là dành cho nhau.) |
| Mean the world to (someone) | Rất quan trọng với ai | Her support means the world to me. (Sự ủng hộ của cô ấy rất quan trọng với tôi.) |
| This means war | Chuyện này nghiêm trọng rồi/coi như tuyên chiến | You broke my laptop? This means war! (Bạn làm hỏng laptop của tôi à? Chuyện này nghiêm trọng rồi đấy!) |
| By all means | Tất nhiên, cứ tự nhiên | “Can I borrow your pen?” – “By all means.” (Tôi mượn bút được không? – Cứ tự nhiên.) |
| Mean the difference | Tạo nên sự khác biệt | A small change can mean the difference. (Một thay đổi nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt.) |
| Mean trouble | Gây rắc rối | That decision could mean trouble. (Quyết định đó có thể gây rắc rối.) |

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I didn’t mean _____ you.
A. hurt
B. hurting
C. to hurt
D. hurts
2. Which word is closest in meaning to “mean” (nghĩa biểu thị)?
A. indicate
B. avoid
C. refuse
D. deny
3. Missing the deadline means _____ in trouble.
A. get
B. getting
C. to get
D. got
4. Which sentence is CORRECT?
A. I mean calling you yesterday.
B. I meant to call you yesterday.
C. I meant calling you yesterday.
D. I mean to calling you yesterday.
5. “Mean” trong câu sau mang nghĩa gì? “This gift means a lot to me.”
A. có ý định
B. có nghĩa là
C. có ý nghĩa quan trọng
D. dẫn đến
6. Which word is opposite in meaning to “mean” (nghĩa keo kiệt)?
A. stingy
B. selfish
C. generous
D. cruel
7. She didn’t mean _____ rude.
A. be
B. being
C. to be
D. been
8. Taking this risk means _____ everything.
A. lose
B. losing
C. to lose
D. lost
9. “What do you mean by that?” gần nghĩa với câu nào?
A. What do you want to eat?
B. What are you trying to say?
C. What are you doing now?
D. What do you need?
10. Choose the INCORRECT sentence:
A. I didn’t mean to hurt you.
B. This job means working late.
C. He means to finish it soon.
D. Skipping class means to fail the exam.
Bài 2: Viết lại câu dùng “mean”
1. I intended to text you last night.
→ I meant ………………………………………
2. He didn’t want to make you angry.
→ He didn’t mean ………………………………………
3. Getting this job requires working hard.
→ Getting this job means ………………………………………
4. She planned to travel abroad this year.
→ She meant ………………………………………
5. If you skip classes, you will fall behind.
→ Skipping classes means ………………………………………
6. They intended to help you earlier.
→ They meant ………………………………………
7. Being successful requires patience.
→ Being successful means ………………………………………
Bài 3: Điền dạng đúng (to V/V-ing)
- I didn’t mean _____ (say) that.
- Accepting this offer means _____ (work) on weekends.
- She means _____ (learn) Spanish next year.
- Being a doctor means _____ (help) people.
- He didn’t mean _____ (ignore) your message.
Đáp án
Bài 1
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | C | 6 | C |
| 2 | A | 7 | C |
| 3 | B | 8 | B |
| 4 | B | 9 | B |
| 5 | C | 10 | D |
Bài 2
- I meant to text you last night.
- He didn’t mean to make you angry.
- Getting this job means working hard.
- She meant to travel abroad this year.
- Skipping classes means falling behind.
- They meant to help you earlier.
- Being successful means being patient.
Bài 3
- to say
- working
- to learn
- helping
- to ignore
Các câu hỏi thường gặp
Mean to V khác gì Mean Ving?
- Mean + to V (có ý định làm gì – chủ ý). Dùng khi nói về điều ai đó muốn làm.
- Mean + V-ing (dẫn đến/đồng nghĩa với việc gì thường là kết quả). Dùng khi nói về hệ quả xảy ra.
Ví dụ:
- I didn’t mean to ignore you. (Tôi không có ý định phớt lờ bạn.)
- Working late means missing dinner with my family. (Làm việc muộn đồng nghĩa với việc bỏ lỡ bữa tối với gia đình.)
Sau Mean dùng gì?
Sau Mean có thể dùng: to V/V-ing/that + mệnh đề/danh từ
Ví dụ: This sign means that you must stop. (Biển báo này có nghĩa là bạn phải dừng lại.)
Means là số ít hay số nhiều?
Means có thể là số ít hoặc số nhiều, nhưng động từ thường chia số ít khi nói về phương tiện/cách thức.
Ví dụ: Public transport is a cheap means of travel. (Phương tiện công cộng là một cách di chuyển rẻ.)
Mean doing sth là gì?
Mean doing sth là có nghĩa hoặc dẫn đến việc gì.
Ví dụ: Taking this job means moving to another city. (Nhận công việc này đồng nghĩa với việc chuyển sang thành phố khác.)
Tóm lại, việc hiểu đúng cách dùng mean giúp bạn tránh những nhầm lẫn không đáng có và diễn đạt ý rõ ràng hơn trong giao tiếp. Hy vọng ELSA Speak đã có thể giúp bạn phân biệt được mean to V hay Ving, từ đó góp phần hỗ trợ tốt cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Đừng quên theo dõi và đọc thêm các bài viết ở danh mục Ngữ pháp nâng cao để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn dễ dàng hơn mỗi ngày!







