Miêu tả ngoại hình là một trong những chủ đề cơ bản nhưng rất hữu ích khi học tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng liên quan giúp người học dễ dàng xây dựng được đoạn văn sinh động hơn. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh kèm theo đoạn văn mẫu, giúp bạn hiểu và áp dụng nhanh trong thực tế.
Tổng hợp các từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Dưới đây là phần tổng hợp các từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và ấn tượng hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Từ vựng miêu tả dáng người bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng miêu tả dáng người bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Athletic /æθˈletɪk/ | Khỏe khoắn, thể thao | Liam has an athletic build from years of swimming. (Liam có thân hình khỏe khoắn nhờ nhiều năm bơi lội.) |
| Petite /pəˈtiːt/ | Nhỏ nhắn, thanh mảnh | Stella looks very elegant in that dress because she is petite. (Stella trông rất thanh lịch trong chiếc váy đó vì cô ấy có dáng người nhỏ nhắn.) |
| Chubby /ˈtʃʌbi/ | Mũm mĩm, đáng yêu | The chubby toddler is learning to walk. (Đứa trẻ mũm mĩm đang tập đi.) |
| Lanky /ˈlæŋki/ | Cao kều, gầy khẳng khiu | Saul used his lanky arms to reach the book on the top shelf easily.(Saul dùng cánh tay dài khẳng khiu của mình để lấy cuốn sách trên kệ cao nhất một cách dễ dàng.) |
| Brawny /ˈbrɔːni/ | Vạm vỡ, lực lưỡng | In the movie, the hero is a brawny warrior who fights for justice. (Trong phim, người hùng là một chiến binh lực lưỡng chiến đấu vì công lý.) |
| Slender /ˈslendər/ | Mảnh khảnh, duyên dáng | Lan has long, slender fingers that are perfect for playing piano. (Lan có những ngón tay dài, mảnh khảnh rất hợp để chơi đàn piano.) |

Từ vựng miêu tả làn da bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng miêu tả làn da bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Radiant /ˈreɪdiənt/ | Rạng rỡ, tươi tắn | Even without makeup, Claire looks radiant thanks to her healthy lifestyle. (Ngay cả khi không trang điểm, Claire vẫn trông tươi tắn nhờ lối sống lành mạnh.) |
| Sun-kissed /ˈsʌn kɪst/ | Rám nắng tự nhiên | Lily returned from Hawaii with a beautiful sun-kissed glow. (Lily trở về từ Hawaii với làn da rám nắng tự nhiên tuyệt đẹp.) |
| Glowing /ˈɡləʊɪŋ/ | Căng bóng, khỏe mạnh | A healthy diet gave her glowing skin. (Chế độ ăn uống lành mạnh mang lại cho cô ấy làn da căng bóng.) |
| Sallow /ˈsæləʊ/ | Vàng vọt, thiếu sức sống | After weeks of being ill, his face looked sallow. (Sau nhiều tuần bị ốm, gương mặt anh ấy trông vàng vọt.) |
| Freckled /ˈfrekld/ | Có tàn nhang | The freckled boy smiled shyly at the camera. (Cậu bé có đôi má tàn nhang mỉm cười bẽn lẽn trước ống kính.) |
| Bronzed /brɒnzd/ | Màu đồng (do tắm nắng) | Athletes often have bronzed skin from training under the sun for hours. (Các vận động viên thường có làn da rám nắng do tập luyện dưới ánh mặt trời nhiều giờ liền.) |
| Fair skin /feə skɪn/ | Da trắng | Lan has fair skin. (Lan có làn da trắng.) |
| Pale skin /peɪl skɪn/ | Da nhợt nhạt | Minh has pale skin because he is sick. (Minh có làn da nhợt nhạt vì bị ốm.) |
| Olive skin /ˈɒlɪv skɪn/ | Da hơi tái xanh / da vàng | Anna has olive skin and black hair. (Anna có làn da ngăm vàng và tóc đen.) |
| Dark skin /dɑːk skɪn/ | Da tối màu | David has dark skin. (David có làn da tối màu.) |
| Tan skin /tæn skɪn/ | Da rám nắng | Mai has tan skin after her beach trip. (Mai có làn da rám nắng sau chuyến đi biển.) |
| Yellow-skinned /ˈjeləʊ skɪnd/ | Da vàng | Nam is yellow-skinned. (Nam có làn da vàng.) |
| Oily skin /ˈɔɪli skɪn/ | Da dầu | Trang has oily skin, so she uses oil-control products. (Trang có da dầu nên dùng sản phẩm kiềm dầu.) |
| Dry skin /draɪ skɪn/ | Da khô | Hoa has dry skin in winter. (Hoa bị da khô vào mùa đông.) |
| Combination skin /ˌkɒmbɪˈneɪʃn skɪn/ | Da hỗn hợp | Linh has combination skin. (Linh có làn da hỗn hợp.) |
| Sensitive skin /ˈsensətɪv skɪn/ | Da nhạy cảm | Vy has sensitive skin, so she is careful with cosmetics. (Vy có da nhạy cảm nên cẩn thận khi dùng mỹ phẩm.) |
| Normal skin /ˈnɔːml skɪn/ | Da thường | Huy has normal skin. (Huy có làn da bình thường.) |
| Smooth skin /smuːð skɪn/ | Da mịn màng | Ngọc has smooth skin. (Ngọc có làn da mịn màng.) |
| Rough skin /rʌf skɪn/ | Da thô ráp | Tuấn has rough skin on his hands. (Tuấn có da tay thô ráp.) |
| Acne-prone skin /ˈækni prəʊn skɪn/ | Da dễ bị mụn | An has acne-prone skin. (An có làn da dễ bị mụn.) |
| Wrinkled skin /ˈrɪŋkld skɪn/ | Da nhăn | My grandmother has wrinkled skin. (Bà tôi có làn da nhăn.) |
| Glowing skin /ˈɡləʊɪŋ skɪn/ | Da rạng rỡ | Trâm has glowing skin after using skincare products. (Trâm có làn da rạng rỡ sau khi skincare.) |
| Dull skin /dʌl skɪn/ | Da xỉn màu | Phương has dull skin because she sleeps late. (Phương có làn da xỉn màu vì ngủ muộn.) |
| Freckled skin /ˈfrekld skɪn/ | Da tàn nhang | Emily has freckled skin. (Emily có làn da tàn nhang.) |
| Scarred skin /skɑːd skɪn/ | Da có sẹo | Long has scarred skin from an accident. (Long có làn da bị sẹo do tai nạn.) |

Từ vựng miêu tả khuôn mặt bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng khuôn mặt bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Angular /ˈæŋɡjələr/ | Góc cạnh | John has a very angular face with a sharp jawline. (John có khuôn mặt rất góc cạnh với xương hàm sắc sảo.) |
| High cheekbones /haɪ ˈtʃiːkbəʊnz/ | Gò má cao | Many supermodels are famous for their high cheekbones. (Nhiều siêu mẫu nổi tiếng nhờ đôi gò má cao.) |
| Long face /lɒŋ feɪs/ | Mặt dài | Tommy has a long face and a high forehead. (Tommy có khuôn mặt dài và vầng trán cao.) |
| Diamond-shaped /ˈdaɪəmənd ʃeɪpt/ | Mặt hình kim cương | A diamond-shaped face usually has a narrow forehead and chin. (Khuôn mặt hình kim cương thường có trán và cằm hẹp.) |
| Sunken /ˈsʌŋkən/ | Hốc hác (mắt/má) | His sunken cheeks made him look much older. (Đôi má hốc hác khiến anh ấy trông già đi nhiều.) |
| Chubby cheeks /ˈtʃʌbi tʃiːks/ | Má phúng phính | Everyone wants to pinch the baby’s chubby cheeks. (Ai cũng muốn véo đôi má phúng phính của em bé.) |

Từ vựng miêu tả tóc bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng miêu tả tóc bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fair hair /feə heə(r)/ | Tóc màu sáng, nhạt | Lan has fair hair that shines in the sun. (Lan có mái tóc sáng màu, lấp lánh dưới ánh nắng.) |
| Redhead /ˈredhed/ | Người tóc đỏ | She is a natural redhead, so she stands out easily. (Cô ấy có mái tóc đỏ tự nhiên nên rất nổi bật.) |
| Blonde hair /blɒnd heə(r)/ | Tóc vàng | Anna has blonde hair and blue eyes. (Anna có mái tóc vàng và mắt xanh.) |
| Dark brown hair /dɑːk braʊn heə(r)/ | Tóc nâu đậm | Minh has dark brown hair that suits his style. (Minh có mái tóc nâu đậm rất hợp với phong cách.) |
| Curly hair /ˈkɜːli heə(r)/ | Tóc xoăn | She has curly hair that looks very lively. (Cô ấy có mái tóc xoăn trông rất năng động.) |
| Straight hair /streɪt heə(r)/ | Tóc thẳng | Trang has long, straight hair. (Trang có mái tóc dài thẳng.) |
| Wavy hair /ˈweɪvi heə(r)/ | Tóc gợn sóng | Mai has wavy hair that looks soft. (Mai có mái tóc gợn sóng trông rất mềm mại.) |
| Bob /bɒb/ | Tóc ngắn kiểu bob | She has a short bob that makes her look younger. (Cô ấy để tóc bob ngắn trông trẻ hơn.) |
| Bald /bɔːld/ | Hói, không có tóc | He is bald but still very confident. (Anh ấy bị hói nhưng vẫn rất tự tin.) |
| Messy /ˈmesi/ | Tóc rối, bù xù | Nam’s hair is messy because he just woke up. (Tóc Nam rối vì vừa mới ngủ dậy.) |
| Receding /rɪˈsiːdɪŋ/ | Tóc bị hói dần | He has a receding hairline. (Anh ấy có đường chân tóc bị hói dần.) |
| Braided /ˈbraɪdɪd/ | Tóc được tết | Hoa has her hair braided neatly. (Hoa tết tóc rất gọn gàng.) |
| Buzz cut /ˈbʌz kʌt/ | Tóc húi cua | Huy got a buzz cut for summer. (Huy cắt tóc húi cua cho mùa hè.) |
| Silky /ˈsɪlki/ | Tóc mượt như lụa | Her hair is silky and smooth. (Tóc cô ấy mượt như lụa.) |
| Greasy /ˈɡriːsi/ | Tóc bết dầu | His hair looks greasy after a long day. (Tóc anh ấy trông bết sau một ngày dài.) |

Từ vựng miêu tả mũi bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng miêu tả mũi bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Straight nose /streɪt nəʊz/ | Mũi thẳng | Linh has a straight nose. (Linh có chiếc mũi thẳng.) |
| Upturned nose /ˌʌpˈtɜːnd nəʊz/ | Mũi hếch, cao | Mai has an upturned nose. (Mai có chiếc mũi hếch.) |
| Snub nose /snʌb nəʊz/ | Mũi tẹt, hếch | The little boy has a snub nose. (Cậu bé có chiếc mũi tẹt, hếch.) |
| Flat nose /flæt nəʊz/ | Mũi tẹt | Nam has a flat nose. (Nam có chiếc mũi tẹt.) |
| Aquiline nose /ˈækwɪlaɪn nəʊz/ | Mũi khoằm, mũi diều hâu | He has an aquiline nose. (Anh ấy có chiếc mũi khoằm.) |
| Broad nose /brɔːd nəʊz/ | Mũi rộng, bè | Huy has a broad nose. (Huy có chiếc mũi rộng.) |
| Long nose /lɒŋ nəʊz/ | Mũi dài | She has a long nose. (Cô ấy có chiếc mũi dài.) |
| Short nose /ʃɔːt nəʊz/ | Mũi ngắn | Lan has a short nose. (Lan có chiếc mũi ngắn.) |
| Narrow nose /ˈnærəʊ nəʊz/ | Mũi thon, nhỏ | Anna has a narrow nose. (Anna có chiếc mũi thon.) |
| Pointed nose /ˈpɔɪntɪd nəʊz/ | Mũi nhọn | Hoa has a pointed nose. (Hoa có chiếc mũi nhọn.) |
| Bulbous /ˈbʌlbəs/ | Mũi cà chua (tròn to) | Michael has a bulbous nose that turns red in the cold. (Michael có chiếc mũi tròn to, thường đỏ lên khi trời lạnh.) |
| Roman /ˈrəʊmən/ | Mũi kiểu La Mã | His Roman nose gives him a very noble appearance. (Chiếc mũi kiểu La Mã mang lại cho anh ấy vẻ ngoài rất quý tộc.) |
| Snub /snʌb/ | Mũi ngắn và hếch | Eve has a small, snub nose that makes her look youthful. (Eve có chiếc mũi nhỏ và hếch khiến cô ấy trông trẻ trung.) |
| Aquiline /ˈækwɪlaɪn/ | Mũi diều hâu | The actor is known for his sharp aquiline nose. (Nam diễn viên nổi tiếng với chiếc mũi diều hâu sắc sảo.) |
| Broad /brɔːd/ | Mũi to, rộng | Leon has a broad nose and a warm smile. (Leon có chiếc mũi to rộng và nụ cười ấm áp.) |
| Narrow /ˈnærəʊ/ | Mũi hẹp, nhỏ | A narrow nose can make a face look more delicate. (Một chiếc mũi hẹp có thể làm cho khuôn mặt trông thanh tú hơn.) |

Từ vựng miêu tả miệng bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê các từ vựng miêu tả miệng bằng tiếng Anh:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Wide mouth /laːdʒ waɪd maʊθ/ | Miệng rộng | He has a wide mouth and a bright smile, which makes him look friendly and approachable in every conversation. (Anh ấy có khuôn miệng rộng và nụ cười thân thiện.) |
| Tiny mouth / ˈtaɪni maʊθ/ | Miệng nhỏ | She has a tiny mouth that gives her a delicate and gentle appearance, especially when she smiles softly. (Cô ấy có khuôn miệng nhỏ rất duyên.) |
| Thin lips /θɪn lɪps/ | Môi mỏng | He pressed his thin lips together as if he was trying to hide his frustration during the meeting. (Anh ấy mím môi vì bực bội.) |
| Plump lips /fʊl plʌmp lɪps/ | Môi đầy đặn, mọng | She has naturally plump lips that make her smile look more attractive and expressive. (Cô ấy có đôi môi đầy đặn tự nhiên.) |
| Pouty lips / ˈpaʊti lɪps/ | Môi cong, hơi chu | Her pouty lips made her look slightly annoyed, but also incredibly cute at the same time. (Đôi môi chu khiến cô ấy vừa dễ thương vừa hơi dỗi.) |
| Heart-shaped mouth /hɑːt ʃeɪpt maʊθ/ | Miệng hình trái tim | She has a heart-shaped mouth that becomes even more charming when she wears red lipstick. (Cô ấy có khuôn miệng hình trái tim rất duyên.) |
| Wide-mouthed /waɪd maʊðd/ | Người có miệng rộng | The actor is known for his wide-mouthed grin, which has become his signature expression on screen. (Anh ấy nổi tiếng với nụ cười miệng rộng.) |
| Smiling /ˈsmaɪlɪŋ/ | Đang cười nhẹ | She was smiling gently at everyone, creating a warm and welcoming atmosphere at the party. (Cô ấy mỉm cười nhẹ nhàng.) |
| Grinning /ˈɡrɪnɪŋ/ | Cười toe toét, rạng rỡ | He was grinning from ear to ear after hearing the good news about his promotion. (Anh ấy cười tươi hết cỡ.) |
| Pouting /ˈpaʊtɪŋ/ | Chu môi, dỗi | The little girl sat quietly in the corner, pouting because she didn’t get the toy she wanted. (Cô bé dỗi vì không được đồ chơi.) |
| Grimacing /ˈɡrɪmeɪsɪŋ/ | Nhăn mặt, méo miệng | He was grimacing in pain after accidentally hitting his foot against the table. (Anh ấy nhăn mặt vì đau.) |
| Parted lips /ˈpɑːtɪd lɪps/ | Môi hé mở | She stood there with parted lips, surprised by what she had just heard. (Cô ấy đứng sững với đôi môi hé mở vì ngạc nhiên.) |
| Tight-lipped /ˌtaɪt ˈlɪpt/ | Mím môi, kín miệng | He remained tight-lipped about the issue, refusing to reveal any details to the media. (Anh ấy giữ kín thông tin.) |
| Chapped /tʃæpt/ | Môi nứt nẻ | During winter, my lips often become chapped, so I always carry a lip balm with me. (Môi tôi hay bị nứt nẻ vào mùa lạnh.) |
| Cupid’s bow /ˈkjuːpɪdz bəʊ/ | Viền môi hình cánh cung | Her Cupid’s bow is perfectly defined, making her lipstick look even more elegant and precise. (Viền môi cô ấy rất đẹp.) |
| Broad smile /brɔːd smaɪl/ | Nụ cười rạng rỡ | He greeted everyone with a broad smile, instantly making the atmosphere more cheerful and relaxed. (Anh ấy cười rất rạng rỡ.) |
| Crooked teeth /ˈkrʊkɪd tiːθ/ | Răng khấp khểnh | He used to feel insecure about his crooked teeth, but now he smiles confidently after wearing braces. (Anh ấy từng tự ti vì răng khấp khểnh.) |
| Pearly white teeth /ˈpɜːli waɪt tiːθ/ | Răng trắng sáng | She has pearly white teeth that shine beautifully whenever she smiles in photos. (Cô ấy có hàm răng trắng sáng.) |

Từ vựng miêu tả phong cách bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến giúp bạn mô tả phong cách thời trang một cách đa dạng và ấn tượng:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Vintage /ˈvɪntɪdʒ/ | Cổ điển, mang hơi hướng quá khứ | She loves wearing vintage outfits that reflect the elegance of the 1950s, which gives her a timeless and classy appearance wherever she goes. (Cô ấy thích mặc đồ cổ điển mang phong cách thập niên 1950, tạo vẻ đẹp vượt thời gian.) |
| Minimalist /ˈmɪnɪməlɪst/ | Tối giản | His minimalist style focuses on neutral colors and simple designs, creating a clean and modern look that is both practical and stylish. (Phong cách tối giản của anh ấy rất hiện đại và gọn gàng.) |
| Sporty /ˈspɔːrti/ | Khỏe khoắn, thể thao | She prefers a sporty style, often choosing leggings and sneakers that allow her to stay comfortable while still looking energetic and active. (Cô ấy thích phong cách thể thao năng động.) |
| Chic /ʃiːk/ | Sang trọng, thời thượng | She always looks chic, even in simple outfits, because she knows how to combine colors and accessories in a very tasteful way. (Cô ấy luôn trông rất sang trọng.) |
| Bohemian /bəʊˈhiːmiən/ | Phóng khoáng, tự do | Her bohemian style includes flowing dresses and colorful patterns, reflecting her free spirit and love for artistic fashion. (Phong cách bohemian của cô ấy rất phóng khoáng.) |
| Streetwear /ˈstriːtweə(r)/ | Phong cách đường phố | Streetwear has become extremely popular among teenagers, especially with oversized hoodies and trendy sneakers. (Phong cách đường phố rất phổ biến.) |
| Elegant /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch | She chose an elegant dress for the evening party, which made her look graceful and confident throughout the event. (Cô ấy trông rất thanh lịch.) |
| Casual /ˈkæʒuəl/ | Thường ngày, thoải mái | He usually wears casual clothes like jeans and T-shirts, which make him feel relaxed and suitable for daily activities. (Anh ấy thường mặc đồ thoải mái.) |
| Trendy /ˈtrendi/ | Hợp mốt | She is very trendy and always keeps up with the latest fashion trends, especially those popular on social media platforms. (Cô ấy rất hợp mốt.) |
| Sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | Tinh tế, sành điệu | Her sophisticated style reflects her maturity and confidence, especially when attending formal or business events. (Phong cách của cô ấy rất tinh tế.) |
| Unique /juːˈniːk/ | Độc đáo | He has a unique fashion sense that mixes different styles creatively, making his outfits stand out in a crowd. (Anh ấy có gu thời trang độc đáo.) |
| Formal /ˈfɔːml/ | Trang trọng | For important meetings, he always chooses formal outfits such as suits to present a professional and respectful image. (Anh ấy chọn trang phục trang trọng.) |

Các idioms và collocations miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh
Để bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, sinh động hơn, người học không chỉ nên dùng từ vựng cơ bản mà còn cần kết hợp idioms và collocations:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dressed to kill | Ăn mặc cực kỳ sang trọng, thu hút | She walked into the room dressed to kill in a stunning designer gown, instantly capturing everyone’s attention. (Cô ấy bước vào phòng trong bộ váy thiết kế lộng lẫy, ngay lập tức thu hút mọi ánh nhìn.) |
| As pretty as a picture | Xinh đẹp như tranh vẽ | The young girl looked as pretty as a picture, standing gracefully among the blooming flowers in the garden. (Cô gái trẻ trông xinh đẹp như tranh vẽ khi đứng duyên dáng giữa khu vườn đầy hoa.) |
| A sight for sore eyes | Rất dễ chịu khi nhìn thấy | After such a long and exhausting day, seeing you again was truly a sight for sore eyes. (Sau một ngày dài mệt mỏi, gặp lại bạn thật sự rất dễ chịu.) |
| A face only a mother could love | Khuôn mặt không đẹp | He may have a face only a mother could love, but his kindness and talent make him truly admirable. (Anh ấy có thể không điển trai, nhưng sự tốt bụng và tài năng khiến anh ấy rất đáng quý.) |
| As thin as a rake | Gầy như que củi | No matter how much he eats, he remains as thin as a rake, which often surprises people around him. (Dù ăn bao nhiêu, anh ấy vẫn gầy như que củi, khiến mọi người ngạc nhiên.) |
| All skin and bone | Chỉ còn da bọc xương | When the rescued cat was found, it was all skin and bone, but it slowly recovered with proper care. (Khi được cứu, con mèo chỉ còn da bọc xương nhưng đã dần hồi phục.) |
| Look like a million bucks | Trông cực kỳ cuốn hút | You look like a million bucks in that elegant black suit, especially under the evening lights. (Bạn trông cực kỳ cuốn hút trong bộ vest đen, đặc biệt dưới ánh đèn buổi tối.) |
| Cut a dash | Gây ấn tượng mạnh | He really cut a dash at the wedding, wearing a perfectly tailored suit and a confident smile. (Anh ấy đã gây ấn tượng mạnh tại đám cưới với bộ vest vừa vặn và nụ cười tự tin.) |
| Well-built | Vạm vỡ, cân đối | He is well-built thanks to years of regular training and a disciplined lifestyle. (Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ luyện tập đều đặn và lối sống kỷ luật.) |
| Fair-skinned | Da trắng sáng | Fair-skinned people often need to wear sunscreen to protect their skin from the harsh sunlight. (Người da sáng thường cần dùng kem chống nắng để bảo vệ da.) |
| Oval face | Mặt trái xoan | An oval face is considered ideal because it suits a wide variety of hairstyles and looks. (Khuôn mặt trái xoan phù hợp với nhiều kiểu tóc khác nhau.) |
| Round face | Mặt tròn | Her round face gives her a youthful and friendly look that everyone finds approachable. (Khuôn mặt tròn giúp cô ấy trông trẻ trung và thân thiện.) |
| Shoulder-length | Tóc ngang vai | She prefers shoulder-length hair because it is both stylish and easy to manage every day. (Cô ấy thích tóc ngang vai vì vừa đẹp vừa dễ chăm sóc.) |
| Pointed nose | Mũi nhọn | His pointed nose makes his facial features appear sharper and more distinctive. (Chiếc mũi nhọn khiến khuôn mặt anh ấy sắc nét hơn.) |
| Hooked nose | Mũi khoằm | The character in the story is described as having a hooked nose, adding to his mysterious appearance. (Nhân vật có chiếc mũi khoằm, tạo vẻ bí ẩn.) |
| Rosebud mouth | Miệng chúm chím | The baby has a delicate rosebud mouth that makes everyone adore her. (Em bé có khuôn miệng chúm chím rất đáng yêu.) |

Có thể bạn quan tâm: Ứng dụng ELSA Speak biến việc luyện nói tiếng Anh trở nên linh hoạt và thú vị. Với hệ thống bài học được thiết kế theo dạng trò chơi cùng phản hồi tức thì từ AI, bạn sẽ không còn cảm thấy nhàm chán mà thay vào đó là sự hứng thú mỗi khi mở app lên luyện. Click xem ngay!

Các cấu trúc miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc phổ biến giúp bạn miêu tả ngoại hình một cách rõ ràng và tự nhiên:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + to be + Adj | Miêu tả vóc dáng, chiều cao, ấn tượng chung | She is tall and slim. (Cô ấy cao và mảnh mai.) |
| S + have/has + (Adj) + N | Miêu tả bộ phận cơ thể (tóc, mắt, khuôn mặt…) | He has big brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt nâu to.) |
| S + look/appear + Adj | Miêu tả cảm nhận bên ngoài | She looks very elegant. (Cô ấy trông rất thanh lịch.) |
| S + wear(s) + clothes/accessories | Miêu tả trang phục, phụ kiện | He wears glasses. (Anh ấy đeo kính.) |
| The + person + in + clothes | Xác định người qua trang phục | The girl in the red dress is my sister. (Cô gái mặc váy đỏ là em gái tôi.) |
| What does S look like? | Câu hỏi về ngoại hình | What does she look like? – She is tall and has long hair. (Cô ấy trông như thế nào? – Cô ấy cao và có tóc dài.) |
| S + have/has + a/an + adj + body/build | Miêu tả vóc dáng chi tiết hơn | He has an athletic build. (Anh ấy có thân hình thể thao.) |

Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Miêu tả ngoại hình là một chủ đề quen thuộc trong học tiếng Anh, đặc biệt thường xuất hiện trong các bài viết cơ bản và cả miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh IELTS. Dưới đây là một số đoạn văn mẫu đa dạng về bản thân, bố mẹ, bạn bè và người thân để bạn tham khảo.
Đoạn văn mẫu 1
When it comes to appearance, I would describe myself as a fairly simple person. I am of medium height with a slim build, which makes me look quite active. A round face, paired with short black hair and bright brown eyes, gives me a friendly impression. In daily life, casual outfits such as T-shirts and jeans are my top choices because they are comfortable and practical. Overall, this appearance reflects not only my lifestyle but also my personality, which is easy-going and energetic.
Dịch nghĩa:
Khi nói về ngoại hình, tôi sẽ mô tả bản thân là một người khá đơn giản. Tôi có chiều cao trung bình và có vóc dáng mảnh mai, điều này khiến tôi trông khá năng động. Khuôn mặt tròn cùng với mái tóc đen ngắn và đôi mắt nâu sáng cho tôi vẻ ngoài thân thiện. Trong cuộc sống hằng ngày, tôi thường chọn trang phục đơn giản như áo thun và quần jean vì chúng thoải mái và tiện lợi. Nhìn chung, ngoại hình của tôi không chỉ phản ánh lối sống mà còn thể hiện tính cách dễ gần và năng động của tôi.

Đoạn văn mẫu 2
My mother is the most beautiful person in my eyes, not because of fancy clothes or perfect features, but because of the warmth she carries. She is of average height with a slim figure, and there is always something calm and comforting about the way she looks. Her slightly oval face and gentle eyes make me feel safe whenever I see her. She often keeps her hair long and simple, just the way she likes it. She doesn’t care much about fashion, but she always appears neat and graceful. To me, her smile is the most precious thing, because it reflects all the love and sacrifices she has quietly given to our family.
Dịch nghĩa:
Mẹ tôi là người đẹp nhất trong mắt tôi, không phải vì quần áo sang trọng hay đường nét hoàn hảo, mà vì sự ấm áp mẹ mang lại. Mẹ cao trung bình, dáng người thon gọn và luôn toát lên vẻ điềm tĩnh, khiến tôi cảm thấy bình yên. Khuôn mặt hơi trái xoan cùng đôi mắt hiền khiến tôi thấy an toàn mỗi khi nhìn vào. Mẹ thường để tóc dài giản dị. Mẹ không quá quan tâm đến thời trang, nhưng lúc nào cũng gọn gàng và thanh lịch. Với tôi, nụ cười của mẹ là điều quý giá nhất, vì trong đó chứa đựng tất cả tình yêu và những hy sinh thầm lặng mẹ dành cho gia đình.

Đoạn văn mẫu 3
My best friend is someone whose appearance reflects a very energetic personality. Not very tall but well-built, this friend gives off a strong and sporty vibe. A square face combined with short, slightly curly hair creates a distinctive look. Bright eyes and a cheerful smile make conversations more enjoyable. Most of the time, sporty clothes such as T-shirts and shorts are chosen, which suit an active lifestyle. Overall, such an appearance makes a lasting impression on everyone around.
Dịch nghĩa:
Bạn thân của tôi là người nhìn vào là thấy ngay sự năng động. Tuy không quá cao nhưng dáng người khá săn chắc, trông rất khỏe khoắn và thể thao. Bạn ấy có khuôn mặt vuông, tóc ngắn hơi xoăn nhẹ nên nhìn khá ấn tượng. Đôi mắt lúc nào cũng sáng và nụ cười rất tươi, nói chuyện với bạn ấy lúc nào cũng thấy vui. Bình thường bạn ấy hay mặc đồ đơn giản như áo thun với quần short, đúng kiểu người thích vận động. Nói chung là nhìn rất dễ nhớ và tạo thiện cảm với mọi người.

Đoạn văn mẫu 4
Khi luyện IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 2, việc nắm vững cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh IELTS sẽ giúp thí sinh ghi điểm dễ dàng hơn. Bạn có thể tham khảo cách viết sau:
One of the people I admire most is my older brother, whose appearance is quite impressive. A tall and well-built body gives a strong and confident image at first sight. An oval face, short black hair, and dark brown eyes together create a neat and attractive look. Casual outfits, especially shirts and jeans, are often worn, adding to a mature style. In my opinion, such an appearance not only shows confidence but also reflects a reliable and responsible personality.
Dịch nghĩa:
Một trong những người tôi ngưỡng mộ nhất là anh trai, người có ngoại hình khá ấn tượng. Thân hình cao ráo và săn chắc tạo nên hình ảnh mạnh mẽ và tự tin ngay từ cái nhìn đầu tiên. Khuôn mặt trái xoan, tóc đen ngắn và đôi mắt nâu đậm kết hợp tạo nên vẻ ngoài gọn gàng và thu hút. Anh thường mặc trang phục đơn giản như áo sơ mi và quần jean, giúp tăng thêm vẻ trưởng thành. Theo tôi, ngoại hình này không chỉ thể hiện sự tự tin mà còn phản ánh tính cách đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Một số lưu ý khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Khi miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh, bạn không chỉ cần đúng ngữ pháp mà còn phải tự nhiên, lịch sự và đúng ngữ cảnh. Dưới đây là những điểm quan trọng giúp bạn diễn đạt mượt mà và tinh tế hơn:
Lưu ý về trật tự tính từ trong tiếng Anh
Khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc, bạn cần sắp xếp theo đúng trật tự tính từ trong tiếng Anh để câu nghe tự nhiên hơn. Thứ tự phổ biến là:
| Opinion → Size → Age → Shape → Color |
Ví dụ: Tina is a beautiful tall slim young girl. (Tina là một cô gái trẻ xinh đẹp, cao ráo và mảnh mai.)
Lưu ý về ngữ cảnh và phép lịch sự
Khi miêu tả ngoại hình, đặc biệt là về cân nặng hoặc tuổi tác, nên chọn từ ngữ nhẹ nhàng để tránh gây khó chịu:
Ví dụ: Sally is a bit chubby but very cute. (Sally hơi mũm mĩm nhưng rất dễ thương.)
Nên miêu tả từ tổng quan đến chi tiết
Khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, bạn nên trình bày theo thứ tự từ tổng quan đến chi tiết để câu văn tự nhiên và dễ hiểu hơn. Hãy bắt đầu với chiều cao và vóc dáng, sau đó chuyển sang các đặc điểm cụ thể như khuôn mặt, mắt và mái tóc, và cuối cùng có thể thêm trang phục nếu cần. Cách sắp xếp này giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ ràng hơn về đối tượng được miêu tả.
Ví dụ: Tom is of medium height and well-built. He has a square face and short curly brown hair. He usually wears casual clothes like a T-shirt and jeans. (Tom có chiều cao trung bình và thân hình vạm vỡ. Anh ấy có khuôn mặt vuông và mái tóc ngắn màu nâu xoăn. Anh ấy thường mặc quần áo giản dị như áo phông và quần jeans.)

Những câu hỏi thường gặp
Ngoại hình cân đối tiếng Anh là gì?
Ngoại hình cân đối trong tiếng Anh thường được gọi là well-proportioned body/well-proportioned figure.
Thân hình nhỏ nhắn tiếng Anh là gì?
Dáng người nhỏ nhắn trong tiếng Anh phổ biến nhất là petite (thường dùng cho phụ nữ). Ngoài ra, có thể dùng cụm từ:
- Slender/Slim: Mảnh mai, thon gọn.
- Small-framed/Small figure: Vóc dáng nhỏ bé.
- Slight build: Thể hình mỏng manh.
Nhìn chung, từ vựng miêu tả ngoại hình tuy quen thuộc nhưng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ được cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, từ đó giúp khả năng diễn đạt của bạn sẽ trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn. Để mở rộng vốn từ và nâng cấp khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







