On the contrary là một cụm từ nối quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để bác bỏ hoặc phủ nhận một nhận định trước đó. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn cụm từ này với in contrast vì đều mang ý nghĩa đối lập. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng on the contrary và những điểm khác biệt quan trọng để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/on-the-contrary)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

On the contrary là gì?
Phiên âm:
- UK: /ɒn ðə ˈkɒntrəri/
- US: /ɑːn ðə ˈkɑːntreri/
On the contrary (idiom) có nghĩa là ngược lại, trái lại, hoàn toàn ngược với điều vừa được nói. Cụm từ này được sử dụng để bác bỏ, phủ nhận hoặc phản bác một nhận định, giả định hay ý kiến được nêu trước đó, đồng thời đưa ra thông tin trái ngược để khẳng định điều đúng. Theo từ điển Cambridge, on the contrary được định nghĩa là used to show that you think or feel the opposite of what has just been stated.
Khác với các từ nối chỉ sự tương phản thông thường, on the contrary không chỉ dùng để so sánh hai sự việc khác nhau mà còn mang hàm ý phản biện. Vì vậy, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại, tranh luận hoặc khi người nói muốn đính chính một quan điểm.
Ví dụ:
- Do you think she is shy? – On the contrary, she is very outgoing. (Bạn nghĩ cô ấy nhút nhát à? – Ngược lại, cô ấy rất hướng ngoại.)
- Tom didn’t fail the test. On the contrary, he got the highest score. (Tom không trượt bài kiểm tra. Ngược lại, anh ấy đạt điểm cao nhất.)

Cách dùng On the contrary
On the contrary là một thành ngữ tiếng Anh dùng để phản bác lại ý kiến vừa được nêu trước đó và khẳng định rằng sự thật hoàn toàn ngược lại. Cụm này thường xuất hiện trong hội thoại tiếng Anh hoặc văn viết khi người nói muốn sửa lại một nhận định sai hoặc không chính xác.
Dùng để bác bỏ một nhận định hoặc giả định trước đó
Đây là cách dùng phổ biến nhất của on the contrary. Cụm từ này được sử dụng khi người nói muốn phủ nhận một nhận định, giả định hoặc suy đoán vừa được nêu, đồng thời khẳng định rằng thực tế hoàn toàn ngược lại.
Cấu trúc:
| Nhận định/giả định. + On the contrary, + mệnh đề. |
Ví dụ:
- He isn’t lazy. On the contrary, he works harder than anyone else in the team. (Anh ấy không hề lười biếng. Ngược lại, anh ấy còn làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai trong nhóm.)
- Some people think the restaurant is expensive. On the contrary, the prices are quite reasonable. (Một số người cho rằng nhà hàng này đắt đỏ. Ngược lại, mức giá ở đây khá hợp lý.)
Lưu ý:
- On the contrary chỉ dùng khi phản bác hoặc phủ nhận một ý kiến, giả định hay nhận định trước đó.
- Không dùng on the contrary chỉ để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc hai tình huống. Trong trường hợp này, nên dùng in contrast, by contrast, however hoặc whereas.
Dùng sau câu phủ định để nhấn mạnh điều ngược lại
On the contrary thường được sử dụng sau một câu phủ định để nhấn mạnh rằng sự thật hoàn toàn trái ngược với điều vừa được đề cập. Cách dùng này giúp người nói khẳng định mạnh mẽ một thông tin tích cực hoặc trái ngược với nhận định trước đó, thay vì chỉ đơn thuần phủ định.
Cấu trúc:
| Mệnh đề phủ định, + On the contrary, + mệnh đề. |
Ví dụ:
- I’m not tired. On the contrary, I feel full of energy. (Tôi không hề mệt. Ngược lại, tôi còn cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
- She isn’t shy. On the contrary, she’s very confident when speaking in public. (Cô ấy không hề nhút nhát. Ngược lại, cô ấy rất tự tin khi nói trước đám đông.)

Phân biệt On the contrary với In contrast và On the other hand
Mặc dù on the contrary, in contrast và on the other hand đều được dùng để diễn tả sự đối lập, nhưng: on the contrary dùng để phản bác hoặc phủ nhận một nhận định trước đó, in contrast dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc tình huống, còn on the other hand được dùng để đưa ra một góc nhìn hoặc khía cạnh khác của cùng một vấn đề.
Để hiểu rõ sự khác biệt và tránh nhầm lẫn khi sử dụng, hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây.
| Tiêu chí | On the contrary | In contrast | On the other hand |
| Ý nghĩa | Trái lại (phủ định ý trước đó) | Ngược lại/trái ngược (so sánh sự khác nhau) | Mặt khác (đưa ra một khía cạnh khác) |
| Cách dùng chính | Phản bác, phủ nhận hoặc đính chính một nhận định, giả định trước đó | So sánh sự khác biệt giữa hai người, sự vật, sự việc hoặc tình huống | Bổ sung một góc nhìn, khía cạnh hoặc lập luận khác, thường để cân nhắc ưu và nhược điểm |
| Ngữ cảnh sử dụng | Hội thoại, tranh luận, phản biện, đính chính thông tin | Bài viết học thuật, báo cáo, so sánh, mô tả | Viết luận, thuyết trình, đưa ra lập luận cân bằng, phân tích ưu nhược điểm |
| Mức độ đối lập | Mạnh, mang tính phủ định hoặc bác bỏ trực tiếp | Khác biệt rõ nhưng không phủ định | Trung tính, nhấn mạnh hai khía cạnh đối lập hoặc bổ sung của cùng một vấn đề |
| Vị trí trong câu | Đầu câu/giữa câu (có dấu phẩy) | Đầu câu/giữa câu/in contrast to/with | Thường đi theo cặp với on the one hand hoặc đứng đầu câu |
| Cấu trúc | On the contrary, S + V | In contrast, S + V/In contrast to/with + N/V-ing | On the other hand, S + V |
| Ví dụ | I’m not disappointed. On the contrary, I’m very satisfied. (Tôi không thất vọng. Trái lại, tôi rất hài lòng.) | She loves coffee. In contrast, I prefer tea. (Cô ấy thích cà phê. Ngược lại, tôi thích trà.) | On the one hand, the job is well-paid; on the other hand, it is very stressful. (Một mặt công việc lương cao; mặt khác lại rất áp lực.) |

Các từ/cụm từ đồng nghĩa với On the contrary
Trong tiếng Anh, ngoài on the contrary, còn có nhiều từ và cụm từ khác cũng được sử dụng để diễn tả sự đối lập hoặc phản bác. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với on the contrary mà bạn nên biết.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Conversely | Ngược lại (mang tính học thuật, logic) | She thought the job would be stressful. Conversely, it turned out to be quite relaxing. (Cô ấy nghĩ công việc này sẽ căng thẳng. Ngược lại, nó lại khá thư giãn.) |
| Contrarily | Trái lại, theo cách đối lập | Many expected him to give up. Contrarily, he kept trying until he succeeded. (Nhiều người nghĩ anh ấy sẽ bỏ cuộc. Trái lại, anh ấy tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.) |
| Quite the opposite/Quite the reverse | Hoàn toàn ngược lại (nhấn mạnh mạnh) | I’m not disappointed with the result; quite the opposite, I’m extremely proud of it. (Tôi không hề thất vọng về kết quả; hoàn toàn ngược lại, tôi cực kỳ tự hào về nó.) |
| To the contrary | Trái lại (trang trọng) | There is no evidence to the contrary, so we can trust his statement. (Không có bằng chứng nào ngược lại, vì vậy chúng ta có thể tin lời anh ấy.) |
| Far from it | Hoàn toàn không phải vậy | -Are you bored? (Bạn có chán không?) –Far from it! I’m actually having a great time. (Hoàn toàn không! Tôi thực sự đang rất vui.) |
| On the flip side | Ngược lại, ở khía cạnh khác | This job is demanding. On the flip side, it offers great growth opportunities. (Công việc này đòi hỏi cao. Ngược lại, nó mang lại nhiều cơ hội phát triển.) |
| If anything | Nếu có thì ngược lại mới đúng | He doesn’t seem lazy. If anything, he works harder than everyone else. (Anh ấy không có vẻ lười biếng. Nếu có thì ngược lại, anh ấy còn làm việc chăm chỉ hơn mọi người.) |

Những lỗi thường gặp khi sử dụng On the contrary
Nhầm lẫn với In contrast
In contrast chỉ dùng để so sánh sự khác biệt, còn on the contrary lại dùng để phủ định hoàn toàn ý trước đó.
Ví dụ:
- Sai: This bag is cheap. On the contrary, that one is expensive. => không phải phủ định, chỉ đang so sánh 2 cái túi
- Đúng: This bag is cheap. In contrast, that one is expensive. (Chiếc cặp này rẻ, Trái lại, chiếc cặp kia đắt.)
Dùng khi không có ý phủ định trước đó
Nhiều người dùng on the contrary khi không có ý phủ định trước đó, khiến câu trở nên không hợp lý.
- Sai: I like tea. On the contrary, I drink coffee => không có ý kiến nào cần phản bác
- Đúng: You think I don’t like tea. On the contrary, I love it.
Đặt sai vị trí trong câu
On the contrary thường đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề để nhấn mạnh sự phản bác.
Ví dụ: On the contrary, the task is quite easy. => sẽ tự nhiên hơn so với việc chèn cụm này vào giữa câu một cách tùy ý.
Nhầm lẫn với contrary to
Contrary to là một cụm giới từ dùng để diễn đạt ý “trái với” và luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau. Nó không dùng để nối hai mệnh đề như On the contrary.
Ví dụ:
- Sai: He is not lazy. Contrary to, he works very hard. => Contrary to không dùng để nối hai mệnh đề
- Đúng: He is not lazy. On the contrary, he works very hard. (Anh ấy không lười. Ngược lại, anh làm việc rất chăm chỉ.)

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium mang đến quyền truy cập toàn diện vào hệ thống bài học trong ứng dụng, giúp người học không bị giới hạn nội dung trong quá trình luyện tập. Nhờ đó, bạn có thể từng bước cải thiện trình độ tiếng Anh của mình một cách rõ ràng, có lộ trình. Click xem ngay hôm nay!

Những câu hỏi thường gặp
On the contrary thường đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề và theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (clause). Cụm từ này được dùng để đưa ra thông tin trái ngược nhằm phản bác hoặc phủ nhận ý vừa được đề cập.
Ví dụ: He didn’t ignore our suggestions; on the contrary, he implemented every one of them. (Anh ấy không hề bỏ qua các đề xuất của chúng tôi; ngược lại, anh ấy đã áp dụng tất cả.)
Mặc dù đều diễn tả sự đối lập, nhưng in contrast dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai người, sự vật hoặc tình huống mà không mang ý phản bác. Trong khi đó, on the contrary dùng để phản bác, phủ nhận hoặc đính chính một nhận định, giả định hoặc ý kiến đã được nêu trước đó.
Ví dụ:
– The report wasn’t inaccurate. On the contrary, it was supported by reliable data. (Báo cáo không hề thiếu chính xác. Ngược lại, nó được chứng minh bằng những dữ liệu đáng tin cậy.)
– Tom enjoys working in an office. In contrast, his sister prefers working remotely. (Tom thích làm việc tại văn phòng. Trái lại, chị gái của anh ấy thích làm việc từ xa.)
Bài tập vận dụng
Bài 1 – Chọn đáp án đúng
1. You think I’m angry. ______, I’m actually very happy.
A. In contrast
B. On the contrary
C. However
2. The test was not easy. ______, it was extremely difficult.
A. On the contrary
B. In contrast
C. For example
3. She is not lazy. ______, she works harder than anyone else.
A. In contrast
B. On the contrary
C. Similarly
4. Many people believe the job is boring. ______, it is quite exciting.
A. On the contrary
B. In contrast
C. Meanwhile
5. This restaurant is expensive. ______, the food quality is not very good.
A. On the contrary
B. In contrast
C. Because
6. He is not weak. ______, he is very strong.
A. In contrast
B. Although
C. On the contrary
7. The two sisters are very different. ______, the older one is quiet while the younger is talkative.
A. On the contrary
B. Therefore
C. In contrast
8. You think I forgot your birthday. ______, I’ve prepared a surprise for you.
A. In contrast
B. Similarly
C. On the contrary
9. The weather in the north is cold. ______, the south is warm.
A. On the contrary
B. In contrast
C. Besides
10. He is not irresponsible. ______, he always finishes his work on time.
A. In contrast
B. On the contrary
C. For example
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | B | 6 | C |
| 2 | A | 7 | C |
| 3 | B | 8 | C |
| 4 | A | 9 | B |
| 5 | B | 10 | B |
Bài 2 – Điền In contrast hoặc On the contrary vào chỗ trống
- You think this task is difficult. __________, it is quite simple.
- He is not rude. __________, he is very polite.
- The first movie was boring. __________, the second one was interesting.
- Many believe she is weak. __________, she is actually very strong.
- Life in the city is busy. __________, life in the countryside is peaceful.
- I’m not tired. __________, I feel full of energy.
- The two brothers have different personalities. __________, one is outgoing while the other is shy.
- You think I don’t care. __________, I care a lot.
- This book is short. __________, that one is much longer.
- He is not careless. __________, he pays attention to every detail.
Đáp án
- On the contrary
- On the contrary
- In contrast
- On the contrary
- In contrast
- On the contrary
- In contrast
- On the contrary
- In contrast
- On the contrary
Như vậy, việc hiểu rõ cách dùng của on the contrary giúp bạn diễn đạt một cách rõ ràng và thuyết phục hơn trong cả giao tiếp lẫn viết. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn nắm vững được ý nghĩa và cách dùng của on the contrary, từ đó tự tin áp dụng vào thực tế. Đừng quên tìm hiểu thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé.







