Bạn đã từng nghe cụm out of the blue và thắc mắc ý nghĩa thực sự của nó? Đây là một cụm từ rất thông dụng, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng, ý nghĩa và cả những bài tập thực hành để hiểu rõ hơn về cấu trúc này nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/out-of-the-blue)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Out of the blue là gì?

Out of the blue là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là bất ngờ, bất thình lình, không báo trước hoặc không lường trước được. Theo từ điển Cambridge, out of the blue được định nghĩa là if something happens out of the blue, it is completely unexpected.

Ví dụ:

  • My crush showed up at my door out of the blue with a gift. (Crush của tôi bất ngờ xuất hiện trước nhà tôi với một món quà.)
  • I was just sitting at home when out of the blue, the power went out. (Tôi đang ngồi ở nhà thì đột nhiên mất điện.)
Out of the blue có nghĩa là bất ngờ
Out of the blue có nghĩa là bất ngờ

Nguồn gốc của out of the blue

Thành ngữ out of the blue bắt nguồn từ cụm diễn đạt đầy đủ hơn là “a bolt out of the clear, blue sky” (một tia sét xuất hiện giữa bầu trời trong xanh). Theo The American Heritage Dictionary of Idioms, cách nói này xuất hiện từ đầu thế kỷ 19 (những năm 1800).

Về mặt hình ảnh, một tia sét thường gắn liền với mây đen và giông bão, nên việc nó xuất hiện trên một bầu trời quang đãng được xem là gần như không thể xảy ra. Chính sự phi lý và bất thường này đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những sự kiện xảy ra đột ngột, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào.

Khi được sử dụng rộng rãi trong đời sống và văn học, cụm từ dài a bolt out of the clear, blue sky dần được rút gọn thành out of the blue. Phiên bản ngắn gọn này trở nên phổ biến hơn và được dùng để diễn tả những tình huống bất ngờ, gây ngạc nhiên cho người trong cuộc.

Ngày nay, out of the blue là một trong những thành ngữ quen thuộc nhất trong tiếng Anh khi nói về sự bất ngờ và không thể dự đoán của một sự việc.

Out of the blue bắt nguồn từ cụm từ a bolt out of the clear, blue sky
Out of the blue bắt nguồn từ cụm từ a bolt out of the clear, blue sky

Cách dùng của out of the blue trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thành ngữ out of the blue thường đóng vai trò trạng từ khi viết liền, đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động. Trong trường hợp là một tính từ, cụm này đứng ở cuối câu hoặc đứng trước danh từ và được viết theo dạng có gạch nối giữa các từ (out-of-the-blue). Do mang sắc thái thân mật, thành ngữ này rất phù hợp trong giao tiếp hằng ngày hay phần thi Speaking.

Ví dụ:

  • Out of the blue, my old friend messaged me on Facebook. (Bất ngờ thay, người bạn cũ của tôi nhắn tin cho tôi trên Facebook.)
  • Lily received an out-of-the-blue job offer from a top company. (Lily nhận được một lời mời làm việc bất ngờ từ một công ty hàng đầu.)
Cách dùng của out of the blue
Cách dùng của out of the blue

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Out of the blue trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa

Dưới đây là những từ đồng nghĩa tiếng Anh với out of the blue:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Unexpected
/ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/
Bất ngờ, không mong đợiWe had an unexpected visitor last night. (Chúng tôi có một vị khách không mời mà đến tối qua.)
Sudden
/ˈsʌd.ən/
Đột ngột, thình lìnhA sudden storm ruined our picnic. (Một cơn bão bất chợt đã phá hỏng buổi dã ngoại.)
Unforeseen
/ˌʌn.fɔːˈsiːn/
Không lường trước đượcSmall mistakes led to unforeseen results. (Những sai sót nhỏ dẫn đến kết quả không lường trước được.)
Unplanned
/ˌʌnˈplænd/
Ngoài kế hoạchI hate unplanned expenses. (Tôi ghét những khoản chi phí phát sinh đột xuất.)
Surprising
/səˈpraɪ.zɪŋ/
Gây ngạc nhiênIt is surprising that he passed. (Thật ngạc nhiên là anh ấy đã thi đậu.)
Startling
/ˈstɑːt.lɪŋ/
Gây sửng sốt, giật mìnhThe results of the test were startling. (Kết quả của bài kiểm tra thật đáng kinh ngạc.)
Unanticipated
/ˌʌn.ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
Không được dự báo trướcThe move had unanticipated benefits. (Động thái này đã mang lại những lợi ích ngoài dự kiến.)
Accidental
/ˌæk.sɪˈden.təl/
Tình cờ, ngẫu nhiênThe fire was purely accidental. (Vụ hỏa hoạn hoàn toàn là do tai nạn.)
Unintentional
/ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl/
Không cố ýMy mistake was completely unintentional. (Sai lầm của tôi là hoàn toàn không cố ý.)
Unpredictable
/ˌʌn.prɪˈdɪk.tɪd/
Không được tiên đoán, không lường trướcWe faced unpredictable challenges. (Chúng tôi đối mặt với những thách thức không được lường trước.)
Từ đồng nghĩa của Out of the blue trong tiếng Anh
Mốt số từ đồng nghĩa với out of the blue trong tiếng Anh
Mốt số từ đồng nghĩa với out of the blue trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với out of the blue:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Expected
/ɪkˈspek.tɪd/
Được mong đợiThe cost was higher than expected. (Chi phí cao hơn dự kiến.)
Planned
/plænd/
Đã lên kế hoạchEverything went according to the planned schedule. (Mọi thứ diễn ra theo đúng lịch trình đã định.)
Foreseeable
/fɔːˈsiː.ə.bəl/
Có thể đoán trướcWe took all foreseeable risks. (Chúng tôi đã tính đến mọi rủi ro có thể đoán trước.)
Intended
/ɪnˈten.dɪd/
Có định hướng, ý địnhThat was not my intended meaning. (Đó không phải là ý định thực sự của tôi.)
Predictable
/prɪˈdɪk.tə.bəl/
Dễ đoán, rập khuônThe movie plot was very predictable. (Cốt truyện phim rất dễ đoán.)
Deliberate
/dɪˈlɪb.ər.ət/
Có tính toán, cố ýThe attack was deliberate. (Cuộc tấn công là có chủ đích.)
Scheduled
/ˈʃedʒ.uːld/
Đã được sắp xếp lịchThe launch is scheduled for next month. (Buổi ra mắt được lên lịch vào tháng tới.)
Từ trái nghĩa của Out of the blue trong tiếng Anh
Mốt số từ trái nghĩa với out of the blue trong tiếng Anh
Mốt số từ trái nghĩa với out of the blue trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: App Elsa Speak là một công cụ học tiếng Anh sáng tạo, sử dụng trí tuệ nhân tạo để giúp người dùng luyện phát âm tiếng Anh và kỹ năng nói một cách tự nhiên. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, ứng dụng này phù hợp cho mọi lứa tuổi. Xem ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại sử dụng Out of the blue khi giao tiếp

Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng out of the blue khi giao tiếp.

Hội thoại 1

Nam: Hi Minh, how has your work been lately? Anything new?

Minh: Everything is fine, but something quite interesting just happened last week.

Nam: What was it? Tell me more, you look really excited.

Minh: Well, the CEO suddenly called me into his office and offered me the lead role for the new project at the overseas branch.

Nam: Oh, congratulations! That’s the great opportunity you’ve been waiting for, right?

Minh: Thanks, but honestly, I never thought I would be chosen since I’m still quite new.

Nam: Well, they must have highly valued your abilities.

Minh: Perhaps, but that decision came completely out of the blue, it took me a while to process it.

Dịch:

Nam: Chào Minh, dạo này công việc của bạn thế nào rồi? Có gì mới không?

Minh: Mọi thứ vẫn ổn, nhưng có một chuyện khá thú vị vừa xảy ra tuần trước.

Nam: Chuyện gì vậy? Kể tôi nghe với, trông bạn có vẻ hào hứng thế.

Minh: Chẳng là sếp tổng bất ngờ gọi tôi vào văn phòng và đề nghị tôi dẫn dắt dự án mới ở chi nhánh nước ngoài.

Nam: Ồ, chúc mừng nhé! Đó là cơ hội tuyệt vời mà bạn đã mong đợi từ lâu đúng không?

Minh: Cảm ơn bạn, nhưng thực tế là tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ được chọn vì tôi vẫn còn khá mới.

Nam: Vậy là họ đã đánh giá rất cao năng lực của bạn đấy.

Minh: Có lẽ vậy, nhưng quyết định đó thực sự đến hoàn toàn bất thình lình, khiến tôi mất một lúc mới định thần lại được.

Mẫu hội thoại sử dụng Out of the blue - Mẫu 1
Mẫu hội thoại sử dụng Out of the blue – Mẫu 1

Hội thoại 2

John: Hey Liam, have you checked the results for the Digital Logic midterm yet?

Liam: I just did. To be honest, I was so nervous because I struggled a lot with the Karnaugh map questions.

John: Me too, that paper was a nightmare. So, how did you do?

Liam: Surprisingly well! I thought I would barely pass, but I ended up getting an A.

John: That’s amazing! You’ve been studying really hard lately, haven’t you?

Liam: Not really. I felt quite lost during the lectures, so this high grade really came out of the blue for me.

John: Well, maybe you understand the concepts better than you think. Let’s celebrate!

Dịch:

John: Này Liam, bạn đã xem kết quả bài kiểm tra giữa kỳ môn Kỹ thuật số chưa?

Liam: Tôi vừa xem xong. Thú thật là tôi đã rất lo lắng vì gặp rắc rối lớn với mấy câu về bìa Karnaugh.

John: Tôi cũng vậy, đề thi đó đúng là một cơn ác mộng. Thế bạn làm bài thế nào?

Liam: Tốt đến bất ngờ luôn! Tôi cứ nghĩ mình chỉ vừa đủ điểm đậu thôi, nhưng cuối cùng lại được điểm A.

John: Tuyệt quá vậy! Dạo này bạn học hành chăm chỉ lắm đúng không?

Liam: Cũng không hẳn. Tôi thấy khá mơ hồ trong các giờ giảng, nên điểm số cao này thực sự đến bất ngờ đối với tôi.

John: À, có lẽ bạn hiểu các khái niệm tốt hơn bạn nghĩ đấy. Đi ăn mừng thôi!

Mẫu hội thoại sử dụng Out of the blue - Mẫu 2
Mẫu hội thoại sử dụng Out of the blue – Mẫu 2

Câu hỏi thường gặp

Dùng out of the blue khi nào?

Out of the blue được dùng khi nói về một việc xảy ra hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu hay sự chuẩn bị trước, khiến người nghe ngạc nhiên.

Ví dụ: He called me out of the blue last night. (Tối qua anh ấy bỗng dưng gọi cho tôi.)

Turn up out of the blue nghĩa là gì?

Turn up out of the blue có nghĩa là xuất hiện một cách hoàn toàn bất ngờ, không báo trước, khiến người khác ngạc nhiên.

Ví dụ: An old friend turned up out of the blue after ten years. (Một người bạn cũ bất ngờ xuất hiện sau mười năm.)

Come out of the blue nghĩa là gì?

Come out of the blue có nghĩa là xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu hay sự chuẩn bị trước, khiến người nghe hoặc người trong cuộc ngạc nhiên.

Ví dụ: Her resignation came out of the blue and shocked everyone. (Việc cô ấy từ chức xảy ra đột ngột, khiến mọi người đều sốc.)

Out of the blue trái nghĩa là gì?

Một số từ trái nghĩa với idiom out of the blue là:

  • Expected / As expected (Đã được dự đoán trước)
  • Planned / Well-planned (Đã lên kế hoạch)
  • Foreseen / Anticipated (Đã được lường trước)
  • With prior notice / In advance (Có thông báo trước)

Bài tập vận dụng

Dịch sang tiếng Anh sử dụng thành ngữ out of the blue

  1. Cô ấy đã quyết định nghỉ việc một cách bất thình lình.
  2. Đột nhiên, chiếc laptop gaming của tôi bị sập nguồn.
  3. Tôi nhận được một lời mời phỏng vấn đầy bất ngờ từ một tập đoàn lớn.
  4. Anh ấy đã xuất hiện bất ngờ tại cửa nhà tôi tối qua dù không hẹn trước.
  5. Tin tức về việc dự án bị hủy bỏ đến hoàn toàn bất ngờ.
  6. Bất thình lình, hệ thống báo lỗi khi tôi đang chạy code C++.
  7. Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn bất ngờ sau nhiều năm mất liên lạc.
  8. Trận bão ập đến bất ngờ làm hỏng kế hoạch dã ngoại của cả nhóm.
  9. Đó là một quyết định đường đột nhưng lại mang lại kết quả tốt.
  10. Con trùm trong game bất ngờ tung chiêu cuối đùng một cái khiến tôi không kịp trở tay.

Đáp án

  1. She decided to quit her job out of the blue.
  2. Out of the blue, my gaming laptop shut down.
  3. I received an out-of-the-blue interview invitation from a big corporation.
  4. He turned up out of the blue at my door last night.
  5. The news of the project cancellation came totally out of the blue.
  6. Out of the blue, the system reported an error while I was running C++ code.
  7. She sent me an out-of-the-blue message after years of losing contact.
  8. The storm came out of the blue and ruined the group’s picnic plans.
  9. It was an out-of-the-blue decision, but it brought good results.
  10. The game boss used its ultimate move out of the blue, making it impossible for me to react.

Viết lại câu sử dụng Out of the blue, giữ nguyên nghĩa

  1. Suddenly, the internet connection went down.
  2. It was an unexpected visit from my primary school teacher.
  3. Without any warning, he appeared unexpectedly at the office.
  4. The news of the merger was completely surprising to the staff.
  5. He asked me a very difficult question without any notice.
  6. I received a surprise email from the university today.
  7. The car engine just stopped working all of a sudden.
  8. It was an unplanned decision to move to another city.
  9. Her success in the competition was totally unpredictable.
  10. Unexpectedly, the power cut happened during the final exam.

Đáp án

  1. Out of the blue, the internet connection went down.
  2. It was an out-of-the-blue visit from my primary school teacher.
  3. He turned up out of the blue at the office.
  4. The news of the merger was totally out of the blue to the staff.
  5. He asked me a very difficult question out of the blue.
  6. I received an out-of-the-blue email from the university today.
  7. The car engine just stopped working out of the blue.
  8. It was an out-of-the-blue decision to move to another city.
  9. Her success in the competition was totally out of the blue.
  10. Out of the blue, the power cut happened during the final exam.

Nhìn chung, hiểu và sử dụng thành thạo cụm từ out of the blue không chỉ giúp bạn làm giàu vốn tiếng Anh mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp. Với sự đồng hành của ELSA Speak, việc luyện tập phát âm, biết thêm nhiều từ vựng và ứng dụng những cụm từ này sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Để tiếp tục nâng cao vốn từ của mình, mời bạn tham khảo thêm danh mục Idioms ngay nhé!