Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp chủ đề phân biệt chủng tộc trong các bài đọc, bài nghe và bài thuyết trình. Vậy phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!

Phân biệt chủng tộc trong Tiếng Anh là gì?

Phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh thường được gọi là racism /ˈreɪ.sɪ.zəm/, là một danh từ trong tiếng Anh. Từ này có thể được hiểu với nhiều nghĩa như chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc, thái độ hoặc hành vi đối xử bất công với người khác dựa trên chủng tộc, màu da hoặc nguồn gốc sắc tộc.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ngoài racism, bạn cũng có thể dùng cụm racial discrimination /ˈreɪ.ʃəl dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ để nhấn mạnh hành vi “phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc”.

Ví dụ:

  • Racism is a serious social problem in many countries. (Phân biệt chủng tộc là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
  • Many people are working together to fight racism. (Nhiều người đang cùng nhau đấu tranh chống lại phân biệt chủng tộc.)
  • The company has a strict policy against racial discrimination. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống phân biệt chủng tộc.)
  • Students should learn to respect people from different racial backgrounds. (Học sinh nên học cách tôn trọng những người thuộc các chủng tộc khác nhau.)

Lưu ý:

Từ/cụm từTừ loạiÝ nghĩa
RacismDanh từSự phân biệt chủng tộc, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
RacistDanh từ/Tính từNgười phân biệt chủng tộc; mang tính phân biệt chủng tộc
RacialTính từThuộc về chủng tộc
Racial discriminationCụm danh từSự phân biệt đối xử về chủng tộc
Anti-racismDanh từTư tưởng/hành động chống phân biệt chủng tộc
Bảng phân biệt Racism, Racist, Racial, Racial discrimination và Anti-racism
Phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh thường được gọi là racism
Phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh thường được gọi là racism

Cách sử dụng phân biệt chủng tộc Tiếng Anh

Khi dùng các từ liên quan đến phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh, bạn cần chú ý từ loại, sắc thái và ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến.

  • Dùng racism để nói về hiện tượng, vấn đề hoặc tư tưởng phân biệt chủng tộc nói chung.

Ví dụ: Schools should educate students about the dangers of racism. (Trường học nên giáo dục học sinh về tác hại của phân biệt chủng tộc.)

  • Dùng racist như danh từ để chỉ “người phân biệt chủng tộc”.

Ví dụ: A racist often judges people based on their skin color or ethnicity. (Một người phân biệt chủng tộc thường đánh giá người khác dựa trên màu da hoặc sắc tộc.)

  • Dùng racist như tính từ để mô tả lời nói, hành vi, thái độ hoặc chính sách mang tính phân biệt chủng tộc.

Ví dụ: The organization does not tolerate racist behavior. (Tổ chức này không dung thứ cho hành vi phân biệt chủng tộc.)

  • Dùng racial discrimination khi muốn nói rõ về hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.

Ví dụ: Employees should be protected from racial discrimination at work. (Người lao động nên được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử về chủng tộc tại nơi làm việc.)

  • Dùng anti-racism để nói về tư tưởng, phong trào hoặc hành động chống phân biệt chủng tộc.

Ví dụ: The school launched an anti-racism campaign. (Nhà trường đã phát động một chiến dịch chống phân biệt chủng tộc.)

  • Dùng racial equality khi muốn nói về sự bình đẳng giữa các chủng tộc.

Ví dụ: We should build a society based on racial equality and respect. (Chúng ta nên xây dựng một xã hội dựa trên bình đẳng chủng tộc và sự tôn trọng.)

Cách sử dụng phân biệt chủng tộc Tiếng Anh
Cách sử dụng phân biệt chủng tộc Tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phân biệt chủng tộc

Dưới đây là các nhóm từ vựng tiếng Anh thường gặp khi nói về chủ đề phân biệt chủng tộc. Bạn nên học theo cụm và ngữ cảnh để dùng đúng trong bài nói, bài viết hoặc thuyết trình.

Từ vựng tiếng Anh về phân biệt chủng tộc

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Race
/reɪs/
Chủng tộcRace should never be used to judge a person’s value. (Chủng tộc không bao giờ nên được dùng để đánh giá giá trị của một con người.)
Racism
/ˈreɪ.sɪ.zəm/
Sự phân biệt chủng tộcRacism remains a serious issue in many societies. (Phân biệt chủng tộc vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội.)
Racist
/ˈreɪ.sɪst/
Người phân biệt chủng tộc; mang tính phân biệt chủng tộcThe teacher corrected the student’s racist remark. (Giáo viên đã chỉnh lại nhận xét mang tính phân biệt chủng tộc của học sinh.)
Racial
/ˈreɪ.ʃəl/
Thuộc về chủng tộcThe report discusses racial inequality. (Báo cáo thảo luận về bất bình đẳng chủng tộc.)
Racialism
/ˈreɪ.ʃəl.ɪ.zəm/
Chủ nghĩa phân biệt chủng tộcRacialism is based on the false belief that one race is superior to another. (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc dựa trên niềm tin sai lệch rằng một chủng tộc vượt trội hơn chủng tộc khác.)
Racial prejudice
/ˈreɪ.ʃəl ˈpredʒ.ə.dɪs/
Định kiến chủng tộcRacial prejudice can lead to unfair treatment. (Định kiến chủng tộc có thể dẫn đến đối xử bất công.)
Racial discrimination
/ˈreɪ.ʃəl dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
Phân biệt đối xử về chủng tộcThe policy aims to prevent racial discrimination. (Chính sách này nhằm ngăn chặn phân biệt đối xử về chủng tộc.)
Ethnicity
/eθˈnɪs.ə.ti/
Sắc tộcPeople should not be judged by their ethnicity. (Không nên đánh giá con người dựa trên sắc tộc của họ.)
Ethnic group
/ˈeθ.nɪk ɡruːp/
Nhóm sắc tộcEach ethnic group has its own cultural traditions. (Mỗi nhóm sắc tộc có truyền thống văn hóa riêng.)
Racial background
/ˈreɪ.ʃəl ˈbæk.ɡraʊnd/
Nền tảng chủng tộcStudents from different racial backgrounds study together. (Học sinh từ các nền tảng chủng tộc khác nhau học cùng nhau.)
Từ vựng cơ bản về phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh
Từ vựng cơ bản về phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh
Từ vựng cơ bản về phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh

Từ vựng liên quan tới hành vi, hình thức phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Discriminate against
/dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt əˈɡenst/
Phân biệt đối xử vớiIt is illegal to discriminate against someone because of their race. (Phân biệt đối xử với ai đó vì chủng tộc của họ là bất hợp pháp.)
Discrimination
/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
Sự phân biệt đối xửDiscrimination can happen in schools, workplaces and public spaces. (Phân biệt đối xử có thể xảy ra ở trường học, nơi làm việc và nơi công cộng.)
Prejudice
/ˈpredʒ.ə.dɪs/
Định kiếnPrejudice often comes from ignorance and stereotypes. (Định kiến thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết và khuôn mẫu.)
Stereotype
/ˈster.i.ə.taɪp/
Khuôn mẫu, định kiến rập khuônA stereotype can create unfair assumptions about a group. (Một khuôn mẫu có thể tạo ra những giả định bất công về một nhóm người.)
Bias
/ˈbaɪ.əs/
Thành kiến, thiên kiếnRacial bias can affect hiring decisions. (Thành kiến chủng tộc có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.)
Harassment
/ˈhær.əs.mənt/
Sự quấy rốiRacial harassment should be reported immediately. (Quấy rối chủng tộc nên được báo cáo ngay lập tức.)
Abuse
/əˈbjuːs/
Sự lạm dụng, xúc phạm, ngược đãiVictims of racial abuse need support. (Nạn nhân của xúc phạm chủng tộc cần được hỗ trợ.)
Hate speech
/ˈheɪt spiːtʃ/
Ngôn từ thù ghétHate speech can spread racism online. (Ngôn từ thù ghét có thể lan truyền phân biệt chủng tộc trên mạng.)
Segregation
/ˌseɡ.rɪˈɡeɪ.ʃən/
Sự phân biệt, tách biệt chủng tộcSegregation created deep social divisions. (Sự tách biệt chủng tộc tạo ra những chia rẽ xã hội sâu sắc.)
Racial profiling
/ˈreɪ.ʃəl ˈprəʊ.faɪ.lɪŋ/
Định kiến/chọn lọc đối tượng dựa trên chủng tộcRacial profiling can lead to unfair treatment by authorities. (Chọn lọc đối tượng dựa trên chủng tộc có thể dẫn đến đối xử bất công từ cơ quan chức năng.)
Xenophobia/ˌzen.əˈfəʊ.bi.ə/Tâm lý bài ngoạiXenophobia can be linked to fear of people from other countries. (Tâm lý bài ngoại có thể liên quan đến nỗi sợ người đến từ quốc gia khác.)
Microaggression
/ˌmaɪ.krəʊ.əˈɡreʃ.ən/
Hành vi/lời nói xúc phạm tinh viA microaggression may seem small but can hurt deeply. (Một hành vi xúc phạm tinh vi có thể trông nhỏ nhưng gây tổn thương sâu sắc.)
Từ vựng về hành vi và hình thức phân biệt chủng tộc

Từ vựng về chính sách, điều luật liên quan đến chủ đề phân biệt chủng tộc

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Equal rights
/ˈiː.kwəl raɪts/
Quyền bình đẳngEveryone deserves equal rights regardless of race. (Mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng bất kể chủng tộc.)
Civil rights
/ˈsɪv.əl raɪts/
Quyền công dânThe civil rights movement fought against racial injustice. (Phong trào quyền công dân đấu tranh chống bất công chủng tộc.)
Human rights
/ˈhjuː.mən raɪts/
Nhân quyềnFighting racism is part of protecting human rights. (Chống phân biệt chủng tộc là một phần của việc bảo vệ nhân quyền.)
Anti-discrimination law
/ˌæn.ti dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən lɔː/
Luật chống phân biệt đối xửThe country introduced an anti-discrimination law. (Quốc gia này ban hành luật chống phân biệt đối xử.)
Racial equality policy
/ˈreɪ.ʃəl iˈkwɒl.ə.ti ˈpɒl.ə.si/
Chính sách bình đẳng chủng tộcSchools need a clear racial equality policy. (Trường học cần có chính sách bình đẳng chủng tộc rõ ràng.)
Diversity policy/daɪˈvɜː.sə.ti ˈpɒl.ə.si/Chính sách đa dạngA strong diversity policy can create an inclusive workplace. (Chính sách đa dạng vững chắc có thể tạo ra nơi làm việc hòa nhập.)
Inclusion policy
/ɪnˈkluː.ʒən ˈpɒl.ə.si/
Chính sách hòa nhậpAn inclusion policy helps everyone feel respected. (Chính sách hòa nhập giúp mọi người cảm thấy được tôn trọng.)
Workplace equality
/ˈwɜːk.pleɪs iˈkwɒl.ə.ti/
Bình đẳng tại nơi làm việcWorkplace equality should be a priority for every company. (Bình đẳng tại nơi làm việc nên là ưu tiên của mọi công ty.)
Legal protection
/ˈliː.ɡəl prəˈtek.ʃən/
Sự bảo vệ pháp lýVictims of racism need legal protection. (Nạn nhân của phân biệt chủng tộc cần được bảo vệ pháp lý.)
Institutional racism
/ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən.əl ˈreɪ.sɪ.zəm/
Phân biệt chủng tộc mang tính thể chếInstitutional racism can exist within organizations and systems. (Phân biệt chủng tộc mang tính thể chế có thể tồn tại trong các tổ chức và hệ thống.)
Từ vựng về chính sách, điều luật liên quan đến chủ đề phân biệt chủng tộc
Từ vựng về chính sách, điều luật liên quan đến chủ đề phân biệt chủng tộc
Từ vựng về chính sách, điều luật liên quan đến chủ đề phân biệt chủng tộc

Bạn không cần học thuộc tất cả từ vựng trong một ngày. Hãy chọn 5 mẫu câu ví dụ phù hợp nhất với mình và luyện nói lại mỗi ngày để tạo phản xạ cùng với ELSA Speak nhé!

Từ vựng về giải pháp chống phân biệt chủng tộc

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Anti-racism
/ˌæn.tiˈreɪ.sɪ.zəm/
Chống phân biệt chủng tộcAnti-racism means taking action against racism. (Chống phân biệt chủng tộc nghĩa là hành động chống lại phân biệt chủng tộc.)
Promote equality
/prəˈməʊt iˈkwɒl.ə.ti/
Thúc đẩy bình đẳngEducation can promote equality among students. (Giáo dục có thể thúc đẩy bình đẳng giữa học sinh.)
Raise awareness
/reɪz əˈweə.nəs/
Nâng cao nhận thứcCampaigns can raise awareness about racism. (Các chiến dịch có thể nâng cao nhận thức về phân biệt chủng tộc.)
Celebrate diversity
/ˈsel.ə.breɪt daɪˈvɜː.sə.ti/
Tôn vinh sự đa dạngSchools should celebrate diversity through cultural activities. (Trường học nên tôn vinh sự đa dạng thông qua các hoạt động văn hóa.)
Respect differences
/rɪˈspekt ˈdɪf.ər.ənsɪz/
Tôn trọng sự khác biệtChildren should learn to respect differences. (Trẻ em nên học cách tôn trọng sự khác biệt.)
Speak up against racism
/spiːk ʌp əˈɡenst ˈreɪ.sɪ.zəm/
Lên tiếng chống phân biệt chủng tộcWe should speak up against racism whenever we see it. (Chúng ta nên lên tiếng chống phân biệt chủng tộc bất cứ khi nào nhìn thấy điều đó.)
Build an inclusive community
/bɪld ən ɪnˈkluː.sɪv kəˈmjuː.nə.ti/
Xây dựng cộng đồng hòa nhậpVolunteers help build an inclusive community. (Các tình nguyện viên giúp xây dựng một cộng đồng hòa nhập.)
Educate people
/ˈedʒ.u.keɪt ˈpiː.pəl/
Giáo dục mọi ngườiWe need to educate people about racial equality. (Chúng ta cần giáo dục mọi người về bình đẳng chủng tộc.)
Challenge stereotypes
/ˈtʃæl.ɪndʒ ˈster.i.ə.taɪps/
Thách thức, phá bỏ định kiếnMedia can help challenge stereotypes. (Truyền thông có thể giúp phá bỏ định kiến.)
Support victims
/səˈpɔːt ˈvɪk.tɪmz/
Hỗ trợ nạn nhânCommunities should support victims of racial discrimination. (Cộng đồng nên hỗ trợ nạn nhân của phân biệt đối xử về chủng tộc.)
Từ vựng về giải pháp chống phân biệt chủng tộc

Các bài thuyết trình mẫu về phân biệt chủng tộc

Dưới đây là 2 bài thuyết trình mẫu về chủ đề phân biệt chủng tộc. Bạn có thể tham khảo để luyện nói, chuẩn bị bài thuyết trình ở lớp hoặc mở rộng ý tưởng cho IELTS Speaking/Writing.

Bài thuyết trình mẫu 1: The problem of racism in society

English version:

Good morning everyone,

Today, I would like to talk about the problem of racism in society. Racism is the belief or behavior that treats people unfairly because of their race, skin color or ethnic background. Although the world has made great progress, racial discrimination still exists in many places, including schools, workplaces and online communities.

One common form of racism is racial prejudice. This happens when people judge others based on stereotypes instead of understanding who they really are. For example, a person may be treated unfairly in a job interview simply because of their name, appearance or background. Another serious problem is hate speech, especially on social media, where harmful comments can spread quickly and hurt many people.

Racism affects both individuals and society. Victims may feel isolated, unsafe and less confident. At the same time, racism creates division and prevents people from working together. Therefore, we need to take action. Schools should educate students about racial equality, governments should enforce anti-discrimination laws, and each person should learn to respect differences.

In conclusion, racism is not only a personal issue but also a social problem. To build a better world, we must speak up against racism, challenge stereotypes and create an inclusive community where everyone is treated with dignity and respect.

Thank you for listening.

Dịch nghĩa: 

Chào buổi sáng mọi người,

Hôm nay, tôi muốn nói về vấn đề phân biệt chủng tộc trong xã hội. Phân biệt chủng tộc là niềm tin hoặc hành vi đối xử bất công với con người vì chủng tộc, màu da hoặc nguồn gốc sắc tộc của họ. Mặc dù thế giới đã có nhiều tiến bộ, sự phân biệt đối xử về chủng tộc vẫn tồn tại ở nhiều nơi, bao gồm trường học, nơi làm việc và cộng đồng trực tuyến.

Một hình thức phổ biến của phân biệt chủng tộc là định kiến chủng tộc. Điều này xảy ra khi con người đánh giá người khác dựa trên khuôn mẫu thay vì hiểu con người thật của họ. Ví dụ, một người có thể bị đối xử bất công trong buổi phỏng vấn xin việc chỉ vì tên gọi, ngoại hình hoặc xuất thân của họ. Một vấn đề nghiêm trọng khác là ngôn từ thù ghét, đặc biệt trên mạng xã hội, nơi những bình luận gây hại có thể lan truyền nhanh chóng và làm tổn thương nhiều người.

Phân biệt chủng tộc ảnh hưởng đến cả cá nhân và xã hội. Nạn nhân có thể cảm thấy cô lập, thiếu an toàn và mất tự tin. Đồng thời, phân biệt chủng tộc tạo ra sự chia rẽ và ngăn cản con người hợp tác với nhau. Vì vậy, chúng ta cần hành động. Trường học nên giáo dục học sinh về bình đẳng chủng tộc, chính phủ nên thực thi luật chống phân biệt đối xử, và mỗi người nên học cách tôn trọng sự khác biệt.

Tóm lại, phân biệt chủng tộc không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là vấn đề xã hội. Để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn, chúng ta phải lên tiếng chống phân biệt chủng tộc, phá bỏ định kiến và tạo ra một cộng đồng hòa nhập, nơi mọi người được đối xử bằng phẩm giá và sự tôn trọng.

Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.

Bài thuyết trình mẫu The problem of racism in society
Bài thuyết trình mẫu The problem of racism in society

Bài thuyết trình mẫu 2: How to fight against racism

English version:

Hello everyone,

Today, I am going to talk about how we can fight against racism. Racism can appear in many forms, such as unfair treatment, offensive jokes, racial stereotypes, online hate speech or unequal opportunities. To solve this problem, we need both awareness and action.

First, education plays an important role. When students learn about different cultures, histories and ethnic groups, they become more open-minded. Education helps people understand that no race is superior to another and that everyone deserves equal rights.

Second, we should speak up against racism. Sometimes people stay silent because they are afraid of conflict. However, silence can make discrimination continue. If we hear a racist comment or see unfair treatment, we can respond calmly, report the situation or support the victim.

Third, communities and organizations should create clear policies. Workplaces and schools need strong anti-discrimination policies to protect people from racial harassment and unfair treatment. At the same time, they should celebrate diversity through cultural events, open discussions and inclusive activities.

Finally, each of us should reflect on our own biases. We may not always realize that we have stereotypes, so it is important to listen, learn and treat others with empathy.

In conclusion, fighting racism is everyone’s responsibility. By educating ourselves, speaking up, supporting victims and promoting equality, we can help create a more respectful and inclusive society.

Thank you.

Bản dịch tiếng Việt:

Xin chào mọi người,

Hôm nay, tôi sẽ nói về cách chúng ta có thể chống lại phân biệt chủng tộc. Phân biệt chủng tộc có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, chẳng hạn như đối xử bất công, những câu đùa xúc phạm, khuôn mẫu chủng tộc, ngôn từ thù ghét trên mạng hoặc cơ hội không bình đẳng. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần cả nhận thức và hành động.

Trước hết, giáo dục đóng vai trò rất quan trọng. Khi học sinh tìm hiểu về các nền văn hóa, lịch sử và nhóm sắc tộc khác nhau, các em sẽ trở nên cởi mở hơn. Giáo dục giúp con người hiểu rằng không có chủng tộc nào vượt trội hơn chủng tộc khác và mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.

Thứ hai, chúng ta nên lên tiếng chống phân biệt chủng tộc. Đôi khi mọi người im lặng vì sợ xung đột. Tuy nhiên, sự im lặng có thể khiến phân biệt đối xử tiếp diễn. Nếu nghe thấy một bình luận mang tính phân biệt chủng tộc hoặc chứng kiến sự đối xử bất công, chúng ta có thể phản hồi một cách bình tĩnh, báo cáo sự việc hoặc hỗ trợ nạn nhân.

Thứ ba, cộng đồng và tổ chức nên xây dựng các chính sách rõ ràng. Nơi làm việc và trường học cần có chính sách chống phân biệt đối xử mạnh mẽ để bảo vệ mọi người khỏi sự quấy rối chủng tộc và đối xử bất công. Đồng thời, họ nên tôn vinh sự đa dạng thông qua các sự kiện văn hóa, thảo luận cởi mở và hoạt động hòa nhập.

Cuối cùng, mỗi chúng ta nên tự nhìn lại những thành kiến của chính mình. Không phải lúc nào chúng ta cũng nhận ra mình có định kiến, vì vậy việc lắng nghe, học hỏi và đối xử với người khác bằng sự đồng cảm là rất quan trọng.

Tóm lại, chống phân biệt chủng tộc là trách nhiệm của tất cả mọi người. Bằng cách tự giáo dục bản thân, lên tiếng, hỗ trợ nạn nhân và thúc đẩy bình đẳng, chúng ta có thể góp phần tạo nên một xã hội tôn trọng và hòa nhập hơn.

Cảm ơn mọi người.

Bài thuyết trình mẫu How to fight against racism
Bài thuyết trình mẫu How to fight against racism

Câu hỏi thường gặp

Không phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì?

“Không phân biệt chủng tộc” trong tiếng Anh có thể diễn đạt là non-racist, not racist hoặc anti-racist, tùy ngữ cảnh.

  • Not racist: không phân biệt chủng tộc, thường dùng trong câu phủ định thông thường.
  • Non-racist: không mang tính phân biệt chủng tộc.
  • Anti-racist: chủ động chống phân biệt chủng tộc.

Ví dụ:

  • We should create a non-racist learning environment. (Chúng ta nên tạo ra một môi trường học tập không phân biệt chủng tộc.)
  • Being anti-racist means taking action against racism. (Chống phân biệt chủng tộc nghĩa là hành động chống lại phân biệt chủng tộc.)

Bị phân biệt chủng tộc tiếng Anh?

“Bị phân biệt chủng tộc” trong tiếng Anh có thể nói là experience racism, face racism, suffer racial discrimination hoặc be discriminated against because of one’s race.

Ví dụ:

  • Many people still experience racism in their daily lives. (Nhiều người vẫn bị phân biệt chủng tộc trong đời sống hằng ngày.)
  • She was discriminated against because of her race. (Cô ấy bị phân biệt đối xử vì chủng tộc của mình.)
  • Some workers suffer racial discrimination at work. (Một số người lao động bị phân biệt đối xử về chủng tộc tại nơi làm việc.)

Chống phân biệt chủng tộc tiếng Anh?

“Chống phân biệt chủng tộc” trong tiếng Anh thường là anti-racism hoặc fight against racism.

Ví dụ:

  • Anti-racism should be taught in schools. (Chống phân biệt chủng tộc nên được giảng dạy trong trường học.)
  • We need to fight against racism together. (Chúng ta cần cùng nhau chống lại phân biệt chủng tộc.)
  • The campaign aims to raise awareness about racism. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về phân biệt chủng tộc.)

Người phân biệt chủng tộc tiếng Anh?

“Người phân biệt chủng tộc” trong tiếng Anh là racist. /ˈreɪ.sɪst/. Đây là một danh từ trong tiếng Anh

Ví dụ: A racist judges people based on race or skin color.(Một người phân biệt chủng tộc đánh giá người khác dựa trên chủng tộc hoặc màu da.)

Lưu ý: Racist cũng có thể là tính từ, nghĩa là “mang tính phân biệt chủng tộc”.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì và biết cách dùng các từ khác trong từng ngữ cảnh. Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi bạn muốn thảo luận về các vấn đề xã hội, quyền con người, bình đẳng và sự đa dạng văn hóa bằng tiếng Anh. Để tiếp tục mở rộng kho tàng ngôn ngữ của mình, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!