Responsible là tính từ thường dùng để diễn tả trách nhiệm đối với một người/vật hoặc trách nhiệm thực hiện một công việc. Tuy nhiên, responsible đi với giới từ gì? Responsible to hay for? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
- Responsible for: Dùng khi nói ai đó chịu trách nhiệm về người, vật, công việc hoặc hành động.
- Responsible to: Dùng khi nói ai đó chịu trách nhiệm trước hoặc báo cáo với một người, tổ chức.
- Responsible with: Dùng khi nói ai đó quản lý, sử dụng hoặc xử lý một thứ gì đó một cách có trách nhiệm.
Responsible là gì?
Responsible /rɪˈspɒn.sə.bəl/ là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có trách nhiệm, chịu trách nhiệm hoặc có nghĩa vụ thực hiện một công việc nào đó. Tùy vào giới từ đi kèm, responsible có thể diễn tả trách nhiệm đối với một công việc, người/vật hoặc trách nhiệm trước một cá nhân, tổ chức
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 19 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- She is responsible for managing the team and ensuring deadlines are met. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý đội ngũ và đảm bảo hoàn thành các hạn chót.)
- Parents are responsible for providing their children with a safe environment. (Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp cho con cái một môi trường an toàn.)
Ngoài dạng tính từ responsible, dưới đây là họ từ (word family) chi tiết để bạn tham khảo:
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Responsibility | /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | Danh từ (noun) | Trách nhiệm, nhiệm vụ |
| Responsibly | /rɪˈspɒn.sə.bli/ | Trạng từ (adverb) | Một cách có trách nhiệm |
| Irresponsible | /ˌɪr.ɪˈspɒn.sə.bəl/ | Tính từ (adjective) | Vô trách nhiệm |
| Irresponsibility | /ˌɪr.ɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | Danh từ (noun) | Sự vô trách nhiệm |
Responsible đi với giới từ gì? Cách dùng
Responsible thường đi với ba giới từ chính là for, to và with. Trong đó,
- Responsible for được sử dụng phổ biến để diễn tả việc chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ, người hoặc vấn đề.
- Responsible to nhấn mạnh người hoặc tổ chức mà một người chịu trách nhiệm trước hoặc báo cáo với.
- Responsible with mô tả cách một người xử lý hoặc sử dụng một nguồn lực, công cụ hoặc tình huống một cách có trách nhiệm.
Cấu trúc Responsible for + Ving
Be responsible for được dùng khi muốn diễn tả một người chịu trách nhiệm thực hiện một hành động hoặc công việc nào đó. Trong cấu trúc này, for là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing, không dùng to V.
Cấu trúc:
| S + be + responsible for + N/Ving |
Ví dụ:
- She is responsible for managing the marketing team. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý đội marketing.)
- They are responsible for maintaining the cleanliness of the area. (Họ có trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của khu vực.)
Cấu trúc Responsible to
Responsible to được dùng để diễn tả một người chịu trách nhiệm trước, báo cáo hoặc có nghĩa vụ giải trình với một người, cấp trên hoặc tổ chức. Cấu trúc này thường xuất hiện trong môi trường công việc khi nói về mối quan hệ trách nhiệm hoặc cấp bậc.
Cấu trúc:
| S + be + responsible to + someone/organization hoặc S + to be + responsible to + somebody + for + something |
Ví dụ:
- The team leader is responsible to the manager for project progress. (Trưởng nhóm phải chịu trách nhiệm trước quản lý về tiến độ dự án.)
- Teachers are responsible to the principal for maintaining discipline in the classroom. (Giáo viên chịu trách nhiệm với hiệu trưởng về việc duy trì kỷ luật trong lớp học.)
Lưu ý: Responsible to tập trung vào người hoặc tổ chức mà bạn phải báo cáo, trong khi responsible for tập trung vào công việc, nhiệm vụ, người hoặc vấn đề mà bạn chịu trách nhiệm.
Cấu trúc Responsible with
Responsible with dùng để diễn tả cách một người quản lý, sử dụng hoặc xử lý một thứ gì đó một cách cẩn thận và có trách nhiệm, đặc biệt khi nói về tiền bạc, tài nguyên, công cụ hoặc các nguồn lực.
Cấu trúc:
| S + be + responsible with + something |
Ví dụ:
- She is responsible with her finances and saves regularly. (Cô ấy sử dụng tài chính của mình một cách có trách nhiệm và tiết kiệm thường xuyên.)
- He is very responsible with his time and always completes tasks ahead of deadlines. (Anh ấy sử dụng thời gian rất có trách nhiệm và luôn hoàn thành công việc trước hạn.)

Có thể bạn quan tâm:
- Cách dùng IN ON AT chuẩn xác, dễ nhớ nhất
- Công thức và cách dùng Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Công thức thì hiện tại tiếp diễn
- Công thức Enough trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ cụ thể
Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Responsible
Bên cạnh responsible, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ mang nghĩa gần với “có trách nhiệm” hoặc “đáng tin cậy”. Bao gồm:
| Từ/ Cụm từ đồng nghĩa | Dịch nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Accountable | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm | He is accountable for meeting the project deadline. (Anh ấy có trách nhiệm đáp ứng hạn chót của dự án.) |
| In charge of | Phụ trách, chịu trách nhiệm về | She is in charge of organizing the event. (Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện.) |
| Answerable | Chịu trách nhiệm, có thể giải trình | The manager is answerable to the board for the team’s performance. (Người quản lý phải chịu trách nhiệm trước ban giám đốc về hiệu suất của đội.) |
| Obligated | Có nghĩa vụ, phải chịu trách nhiệm | He feels obligated to help his colleagues when they’re overwhelmed. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ giúp đỡ đồng nghiệp khi họ quá tải.) |
| Liable | Chịu trách nhiệm pháp lý, có trách nhiệm | The company is liable for any damages caused by its products. (Công ty chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm của mình gây ra.) |
| Tasked with | Được giao nhiệm vụ, trách nhiệm | She was tasked with leading the new project. (Cô ấy được giao nhiệm vụ dẫn dắt dự án mới.) |
| Duty-bound | Có nghĩa vụ, bắt buộc phải làm gì đó | He is duty-bound to ensure the safety of his team. (Anh ấy có nghĩa vụ đảm bảo an toàn cho đội của mình.) |
| Entrusted with | Được giao phó, giao trách nhiệm | She was entrusted with managing the company’s finances. (Cô ấy được giao phó quản lý tài chính của công ty.) |
| Committed to | Cam kết, tận tâm với | He is committed to achieving the company’s goals. (Anh ấy cam kết đạt được các mục tiêu của công ty.) |
| Dependable | Đáng tin cậy, có thể giao trách nhiệm | He is known to be dependable in all his tasks. (Anh ấy được biết đến là người đáng tin cậy trong mọi công việc.) |
Xem thêm: Luyện tiếng Anh không chỉ cần học từ vựng và ngữ pháp mà còn cần thực hành thường xuyên. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm, nói và giao tiếp thông qua các bài học tương tác và phản hồi từ AI. Tải ứng dụng để bắt đầu luyện tập ngay.

Các idioms phổ biến chứa Responsible
Dưới đây là một số cụm từ và idioms phổ biến chứa responsible để bạn tham khảo:
| Idiom | Dịch nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Hold someone responsible | Buộc ai đó chịu trách nhiệm | The company holds the manager responsible for the financial loss. (Công ty buộc người quản lý phải chịu trách nhiệm cho khoản thua lỗ tài chính.) |
| Take responsibility for something | Chịu trách nhiệm cho việc gì đó | He decided to take responsibility for the project’s success. (Anh ấy quyết định chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.) |
| Be responsible for one’s own actions | Tự chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình | Everyone must be responsible for their own actions, regardless of the outcome. (Mọi người phải tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình, bất kể kết quả ra sao.) |
| Shoulder the responsibility | Gánh vác, đảm nhận trách nhiệm | She had to shoulder the responsibility of leading the team. (Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm lãnh đạo nhóm.) |
| A sense of responsibility | Cảm giác trách nhiệm | Developing a sense of responsibility is important in young people. (Phát triển cảm giác trách nhiệm là điều quan trọng đối với người trẻ.) |
Những câu hỏi thường gặp
Responsible có thể đi với for, to, with và theo sau là các thành phần như danh từ, đại từ hoặc V-ing.
Cả responsible to và responsible for đều đúng, nhưng cách dùng khác nhau:
– Responsible for + N/V-ing: Chịu trách nhiệm về một người, công việc, nhiệm vụ hoặc hành động.
– Responsible to + someone/organization: Chịu trách nhiệm trước hoặc báo cáo với một người, tổ chức.
Take responsibility thường đi với giới từ for, diễn tả hành động nhận trách nhiệm đối với một việc gì đó.
Responsible không đi trực tiếp với to V hay Ving. Tuy nhiên, responsible thường đi với Ving trong cấu trúc: Responsible for + V-ing
Irresponsible có thể đi với giới từ for, with, to, mang ý nghĩa ai đó thiếu trách nhiệm hoặc không hoàn thành nghĩa vụ của mình đối với điều gì đó.
| Mời bạn xem thêm: Công thức, dấu hiệu nhận biết, cách dùng thì hiện tại đơn |
Bài tập
Dưới đây là các bài tập giúp bạn ôn luyện cách dùng từ Responsible và các giới từ liên quan. Hãy cùng luyện tập để củng cố các kiến thức ở trên nhé!
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (for, to, with).
1. She is responsible ___ managing the team’s schedule.
2. The teacher is responsible ___ the students for ensuring they complete their assignments.
3. He was responsible ___ the success of the company’s marketing campaign.
4. The manager is responsible ___ the company’s budget and expenditures.
5. Parents are responsible ___ their children’s well-being.
6. He is responsible ___ the director for providing weekly project updates.
7. Jane is very responsible ___ her finances and always keeps track of her expenses.
8. They were responsible ___ organizing the annual company event.
9. The intern is responsible ___ the supervisor for all daily tasks.
10. He felt responsible ___ helping his friends succeed.
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| for | to | for | for | for | to | with | for | to | for |
Bài 2: Điền các idioms với Responsible đã học vào chỗ trống.
1. As a leader, he had to _________ for the team’s performance, both good and bad.
2. The manager decided to _________ the intern _________ the mistakes in the report.
3. Growing up means learning to _________ and not blaming others for your choices.
4. She developed _________ towards her community and often volunteered for local events.
5. When the project faced issues, Tom was willing to _________ instead of blaming his colleagues.
6. Parents try to teach their children _________ from a young age so they grow up to be responsible adults.
7. The committee chose Sarah to _________ of organizing the annual charity event.
8. It’s important to _________ your actions, especially if they affect others.
9. The company needed someone to _________ during the restructuring process, and they chose the vice president.
10. When the equipment failed, the supervisor had to _________ the engineer _________ the delay.
Đáp án:
1. Shoulder the responsibility
2. Hold the intern responsible
3. Be responsible for one’s own actions
4. A sense of responsibility
5. Take responsibility for something
6. A sense of responsibility
7. Shoulder the responsibility
8. Be responsible for one’s own actions
9. Shoulder the responsibility
10. Hold the engineer responsible
Trên đây là toàn bộ những giải đáp về responsible đi với giới từ gì mà ELSA Speak muốn gửi đến bạn. Ngoài ra, đừng quên theo dõi thêm các bài viết trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ và cách dùng chuẩn xác hơn







