Seem là một động từ quen thuộc nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn khi đi kèm với các cấu trúc khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu seem to V hay Ving, đồng thời nắm được cách sử dụng phổ biến của động từ này.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/seem)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Seem nghĩa là gì?

Seem /siːm/ là một động từ nối (linking verb), mang nghĩa là dường như/có vẻ như. Từ này được dùng để diễn tả nhận xét, cảm nhận hoặc suy đoán của người nói về một người, sự việc hay tình huống chưa hoàn toàn chắc chắn, thường dựa trên quan sát hoặc ấn tượng cá nhân.

Khác với động từ hành động, seem không diễn tả hành động mà chỉ dùng để liên kết chủ ngữ với tính từ hoặc cụm thông tin bổ sung.

Ví dụ:

  • She seems nervous before her presentation. (Cô ấy có vẻ lo lắng trước bài thuyết trình.)
  • The plan seems to work better than we expected. (Kế hoạch có vẻ hoạt động tốt hơn chúng tôi mong đợi.)
  • It seems like everyone is enjoying the party tonight. (Có vẻ như mọi người đều đang tận hưởng bữa tiệc tối nay.)
Seem có nghĩa là dường như
Seem có nghĩa là dường như

Seem to V hay Ving? 

Khi học về seem, nhiều bạn học dễ nhầm lẫn giữa việc dùng to V hay V-ing. Tuy nhiên, cần nhớ rằng seem không đi trực tiếp với V-ing, mà cấu trúc đúng và phổ biến nhất là seem + to V.

Cấu trúc:

Seem +  to V

Ý nghĩa: Dùng khi muốn nói ai đó có vẻ làm gì hoặc dường như xảy ra điều gì.

Ví dụ:

  • Sally seems to understand everything clearly. (Sally có vẻ hiểu mọi thứ rất rõ.)
  • Lily’s family seems to enjoy the trip to Los Angeles a lot. (Gia đình của Lily dường như rất thích chuyến đi Los Angeles.)
Câu ví dụ cấu trúc đúng là seem to V
Câu ví dụ cấu trúc đúng là seem to V

Các cấu trúc Seem khác trong tiếng Anh 

Seem +  to be Ving

Seem động từ chỉ trạng thái nên không đứng trực tiếp trước V-ing, dùng để diễn tả hành động đang xảy ra theo quan sát.

Ví dụ:

  • They seem to be discussing something serious. (Họ có vẻ đang thảo luận điều gì đó khá nghiêm túc.)
  • Jimmy seems to be working late tonight. (Jimmy có vẻ đang làm việc muộn tối nay.)
  • The dog seems to be barking at something strange. (Con chó có vẻ đang sủa vào thứ gì đó lạ.)
Câu ví dụ cấu trúc seem +  to be Ving
Câu ví dụ cấu trúc seem +  to be Ving

Seem + (tobe) + Adj/N

Dùng để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của người/sự vật, “to be” có thể lược bỏ trong văn nói.

Ví dụ:

  • He seems to be tired after work. (Anh ấy có vẻ mệt sau giờ làm.)
  • This task seems to be easy. (Nhiệm vụ này có vẻ dễ.)
  • She seems to be a good leader. (Cô ấy có vẻ là một người lãnh đạo tốt.)
Câu ví dụ cấu trúc seem + (tobe) + Adj/N
Câu ví dụ cấu trúc seem + (tobe) + Adj/N

Seem + to have + V3 (past participle)

Dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên suy đoán.

Ví dụ:

  • He seems to have forgotten my name. (Anh ấy dường như đã quên tên tôi.)
  • They seem to have finished the project early. (Họ có vẻ đã hoàn thành dự án sớm.)
  • She seems to have lost her keys. (Cô ấy có vẻ đã làm mất chìa khóa.)
Câu ví dụ cấu trúc seem + to have + V3
Câu ví dụ cấu trúc seem + to have + V3

It seems (that) + clause (mệnh đề)

Dùng để đưa ra nhận định chung, mang tính khách quan hoặc lịch sự hơn.

Ví dụ:

  • It seems (that) he is very busy today. (Có vẻ hôm nay anh ấy rất bận.)
  • It seems that nobody understands the problem. (Có vẻ không ai hiểu vấn đề.)
  • It seems that the meeting has been canceled. (Có vẻ cuộc họp đã bị hủy.)
Câu ví dụ cấu trúc it seems (that) + clause (mệnh đề)
Câu ví dụ cấu trúc it seems (that) + clause (mệnh đề)

There seems to be + N

Dùng để nói có vẻ tồn tại/có điều gì đó.

Ví dụ:

  • There seems to be a mistake in this report. (Có vẻ có lỗi trong báo cáo này.)
  • There seems to be a problem with the system. (Có vẻ hệ thống đang có vấn đề.)
  • There seems to be some confusion among the team. (Có vẻ có sự nhầm lẫn trong nhóm.)
Câu ví dụ cấu trúc there seems to be + N
Câu ví dụ cấu trúc there seems to be + N

Seem + as if/as though/like

Dùng để diễn tả mọi thứ trông giống như/có vẻ như một điều gì đó.

Ví dụ:

  • She seems as if she knows the truth. (Cô ấy có vẻ như biết sự thật.)
  • It seems like they are not ready yet. (Có vẻ họ vẫn chưa sẵn sàng.)
  • He seems as though he didn’t hear anything. (Anh ấy có vẻ như không nghe thấy gì.)
Câu ví dụ cấu trúc seem + as if/as though/like
Câu ví dụ cấu trúc seem + as if/as though/like

Cấu trúc phủ định với Seem

Cấu trúc:

Do/does/did not seem hoặc Doesn’t/didn’t seem

Dùng để nói có vẻ không.

Ví dụ:

  • He doesn’t seem happy today. (Hôm nay anh ấy có vẻ không vui.)
  • They didn’t seem to understand the instructions. (Họ dường như không hiểu hướng dẫn.)
  • It doesn’t seem like a good idea. (Điều đó có vẻ không phải là ý hay.)
Câu ví dụ cấu trúc phủ định với seem
Câu ví dụ cấu trúc phủ định với seem

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Seem

Các từ đồng nghĩa với Seem

Bảng liệt kê những từ đồng nghĩa với seem, dùng để diễn tả cảm nhận, ấn tượng hoặc suy đoán:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Appear
/əˈpɪə(r)/
Dường như, có vẻShe appears to be very confident. (Cô ấy có vẻ rất tự tin.)
Look
/lʊk/
Trông có vẻHe looks exhausted after work. (Anh ấy trông có vẻ kiệt sức sau giờ làm.)
Sound
/saʊnd/
Nghe có vẻThat sounds like a great idea. (Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời.)
Feel
/fiːl/
Cảm thấy như, có vẻThe room feels too cold. (Căn phòng có vẻ quá lạnh.)
Give the impression
/ɡɪv ði ɪmˈpreʃn/
Tạo ấn tượng làHe gives the impression of being unfriendly. (Anh ấy tạo cảm giác là người không thân thiện.)
Come across as
/kʌm əˈkrɒs əz/
Gây ấn tượng làShe comes across as very professional. (Cô ấy tạo ấn tượng rất chuyên nghiệp.)
Những từ đồng nghĩa với seem
Một số từ đồng nghĩa với seem
Một số từ đồng nghĩa với seem

Các từ trái nghĩa với Seem

Những từ trái nghĩa với seem mang ý nghĩa chắc chắn, khẳng định hoặc phủ nhận:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Know
/nəʊ/
Biết chắcI know the answer to this question. (Tôi biết chắc câu trả lời này.)
Confirm
/kənˈfɜːm/
Xác nhậnThey confirmed the meeting time. (Họ đã xác nhận thời gian cuộc họp.)
Prove
/pruːv/
Chứng minhThe results prove his theory correct. (Kết quả chứng minh lý thuyết của anh ấy đúng.)
Deny
/dɪˈnaɪ/
Phủ nhậnHe denied breaking the window. (Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.)
Reject
/rɪˈdʒekt/
Từ chối, bác bỏThe company rejected the proposal. (Công ty đã từ chối đề xuất.)
Disprove
/dɪsˈpruːv/
Bác bỏ, chứng minh saiThe scientist disproved the old theory. (Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết cũ.)
Contradict
/ˌkɒntrəˈdɪkt/
Mâu thuẫnHis statement contradicts the evidence. (Lời nói của anh ấy mâu thuẫn với bằng chứng.)
Disagree
/ˌdɪsəˈɡriː/
Không đồng ýI disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.)
Bảng các từ trái nghĩa với seem
Một số từ trái nghĩa với seem
Một số từ trái nghĩa với seem

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak xây dựng hệ thống bài học đa dạng theo nhiều chủ đề quen thuộc như công việc, du lịch hay giao tiếp hằng ngày. Đồng thời, ứng dụng phù hợp cho nhiều đối tượng khác nhau. Khám phá ngay tại đây!

Phân biệt các cấu trúc Seem, Look, Appear

Ba động từ seem, look và appear đều mang nghĩa có vẻ như, nhưng không phải lúc nào cũng dùng thay thế cho nhau. Mỗi từ lại thể hiện một cách cảm nhận khác nhau như dựa vào quan sát, suy luận hay mang sắc thái trang trọng.

Động từNguồn gốc ấn tượngSắc tháiVí dụ
SeemCảm nhận/suy luậnChủ quan, dựa vào suy đoán hoặc thông tin nghe đượcShe seems upset about something. (Cô ấy có vẻ buồn vì điều gì đó.)
LookThị giác (mắt thấy)Dựa vào ngoại hình, biểu hiện bên ngoàiYou look great in that dress. (Bạn trông rất đẹp trong chiếc váy đó.)
AppearThực tế/biểu hiện bên ngoàiTrang trọng, mang tính khách quan hơnThe results appear to be correct. (Kết quả có vẻ là chính xác.)
Bảng phân biệt giữa seem, look, appear
Sự khác biệt giữa seem, look, appear
Sự khác biệt giữa seem, look, appear

Những lưu ý khi sử dụng cấu trúc Seem 

Dưới đây là một vài lưu ý khi sử dụng cấu trúc seem:

Seem là linking verb nên không chia ở dạng tiếp diễn

Seem là động từ chỉ trạng thái, không diễn tả hành động → không dùng dạng V-ing trực tiếp.

Ví dụ

  • Sai: He is seeming tired. 
  • Đúng: He seems tired. (Anh ấy có vẻ mệt.)

Động từ Seem được chia theo chủ ngữ/thì

Động từ seem vẫn chia theo thì (hiện tại, quá khứ…) và chủ ngữ (số ít/số nhiều)

Ví dụ

  • She seems happy. (Cô ấy có vẻ vui.)
  • They seemed confused. (Họ có vẻ bối rối.)

Sau Seem là tính từ (không được dùng trạng từ)

Seem là linking verb, không diễn tả hành động mà chỉ nối chủ ngữ với một đặc điểm/trạng thái. Vì vậy, phía sau nó phải là tính từ (adjective) để mô tả chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Sai: She seems happily.
  • Đúng: She seems happy. (Cô ấy có vẻ hạnh phúc.)

Seem thường được sử dụng với chủ ngữ giả (It, There)

Dùng để nói chung chung, không nhấn mạnh chủ thể cụ thể.

Ví dụ:

  • It seems that he is right. (Có vẻ anh ấy đúng.)
  • There seems to be a problem. (Dường như có một vấn đề.)
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc seem
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc seem

Bài tập cấu trúc Seem 

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng 

1. “Seem” có nghĩa gần nhất với từ nào?

A. Know

B. Appear

C. Deny

D. Prove

2. Từ nào KHÔNG phải là từ đồng nghĩa với “seem”?

A. Look

B. Sound

C. Reject

D. Appear

3. Chọn câu đúng về ngữ pháp:

A. She seems happily.

B. She seems happy.

C. She seems happiness.

D. She seems happily person.

4. “Seem” là loại động từ gì?

A. Action verb

B. Linking verb

C. Modal verb

D. Auxiliary verb

5. Câu nào dùng “seem” đúng?

A. He seems know the answer.

B. He seems to know the answer.

C. He seems knowing the answer.

D. He seems knew the answer.

6. Từ nào là trái nghĩa gần nhất với “seem”?

A. Appear

B. Look

C. Confirm

D. Sound

7. Chọn cấu trúc đúng khi diễn tả hành động đang xảy ra:

A. seem + V-ing

B. seem + to V

C. seem + to be + V-ing

D. seem + V

8. He seems ______ forgotten his keys.

A. have

B. to have

C. having

D. has

9. She seems ______ happy with the result.

A. be

B. to be

C. being

D. been

10. It seems ______ raining outside.

A. be

B. to be

C. being

D. been

11. They seem ______ each other well.

A. know

B. knowing

C. to know

D. knew

12. The plan seems ______ perfectly.

A. work

B. working

C. to work

D. to be working

13. He seems ______ late again.

A. be

B. to be

C. being

D. been

14. It seems ______ a good idea.

A. like

B. as

C. that

D. A & C

15. She seems ______ studying all night.

A. to be

B. to be been

C. to have been

D. being

Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (động từ sau seem và seem) 

  1. She ______ (seem) to ______ (understand) everything we explained yesterday.
  2. They ______ (seem) to ______ (work) on this project for months.
  3. He ______ (not seem) to ______ (care) about the result.
  4. It ______ (seem) that nobody ______ (notice) the mistake so far.
  5. The kids ______ (seem) to ______ (play) outside when it started raining.
  6. She ______ (seem) to ______ (forget) what I told her earlier.
  7. There ______ (seem) to ______ (be) some problems with the system.
  8. He ______ (seem) to ______ (sleep) when I entered the room.
  9. It ______ (seem) like they ______ (argue) about something serious.
  10. The company ______ (seem) to ______ (expand) rapidly in recent years.

Bài 3: Sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh 

  1. to / have / seems / she / the / answer / known / all along
  2. seems / that / it / nobody / understood / the / instructions
  3. be / working / to / seems / harder / he / these / days
  4. there / seems / be / misunderstanding / a / to / serious
  5. to / have / mistake / a / been / seems / it / big
  6. like / seems / she / avoiding / me / is
  7. to / be / getting / seems / it / late

Bài 4: Tìm lỗi sai và sửa

  1. She seems happily with her new job.
  2. He seems know the truth.
  3. They seem working very hard recently.
  4. It seems me that he is lying.
  5. There seem to has a problem here.
  6. She seems to be enjoy the party.
  7. He is seeming very tired today.

Đáp án

Bài 1

1. B2. C3. B4. B5. B
6. C7. C8. B9. B10. B
11. C12. D13. B14. D15. C

Bài 2

  1. seems – understand
  2. seem – have been working
  3. does not seem – care
  4. seems – has noticed
  5. seemed – to be playing
  6. seems – to have forgotten
  7. seems – be
  8. seemed – to be sleeping
  9. seems – are arguing
  10. seems – have expanded

Bài 3

  1. She seems to have known the answer all along.
  2. It seems that nobody understood the instructions.
  3. He seems to be working harder these days.
  4. There seems to be a serious misunderstanding.
  5. It seems to have been a big mistake.
  6. It seems like she is avoiding me.
  7. It seems to be getting late.

Bài 4

1. She seems happy with her new job.

Giải thích: Seem là một động từ nối (linking verb), nên phía sau nó phải đi với tính từ, không phải trạng từ. Vì vậy, không dùng happily (trạng từ) mà phải dùng happy (tính từ).

2. He seems to know the truth.

Giải thích: Cấu trúc đúng là seem + to V.

3. They seem to be working very hard recently.

Giải thích: Muốn nói hành động đang diễn ra dùng cấu trúc: seem + to be + V-ing

4. It seems to me that he is lying.

Giải thích: Cấu trúc đúng: It seems to + someone + that + clause

5. There seems to be a problem here.

Giải thích: A problem (số ít) dùng seems, cấu trúc: Seem to be + N

6. She seems to be enjoying the party.

Giải thích: Cấu trúc đúng: Seem to be + V-ing

7. He seems very tired today.

Giải thích: Seem là động từ chỉ trạng thái, do đó, không dùng ở dạng V-ing

Như vậy, nắm vững cách dùng seem cùng các cấu trúc đi kèm giúp bạn diễn đạt linh hoạt và rõ ràng hơn trong nhiều tình huống. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được seem to V hay Ving, hỗ trợ bạn bạn tự tin hơn khi áp dụng seem trong thực tế. Để nâng cao kiến thức ngữ pháp, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác trong danh mục Ngữ pháp nâng cao nhé!