Sở hữu cách (Possessive case) là chủ điểm ngữ pháp quen thuộc, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp lẫn văn viết. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ý nghĩa và các trường hợp ngoại lệ của sở hữu cách nhé.

Định nghĩa sở hữu cách

Sở hữu cách (Possessive case) là cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa 2 hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, sở hữu cách được viết là ‘s ngay sau danh từ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Sở hữu cách diễn tả sự sở hữu của người và vật:

  • Kaity’s bag (ba lô của Kaity)
  • Cat’s tail (đuôi của con mèo).

Sở hữu cách diễn tả mối quan hệ: 

  • Tom’s sister (chị gái của Tom).
  • Jenny’s son (con trai của Jenny).

Công thức chung:

Chủ sở hữu + ‘s + người/vật thuộc quyền sở hữu

Ví dụ:

  • Anna’s hat (mũ của Anna).
  • Emily’s brother (Anh trai của Emily).
  • Tom’s house (Nhà của Tom).

Định nghĩa sở hữu cách

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh

Với danh từ số ít

Trong trường hợp này, sở hữu cách được sử dụng bằng cách thêm ‘s phía sau danh từ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • This is John’s pen. (Đây là bút của John’s)
  • This man is Katie’s boyfriend. (Người đàn ông này là bạn trai của Katie).

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh với danh từ số ít

>>Xem thêm:

Với danh từ số nhiều tận cùng bằng s

Trong trường hợp này, sở hữu cách được sử dụng bằng cách thêm dấu ‘ phía sau danh từ, không cần thêm s.

Ví dụ: This is the teachers’ room. (Đây là phòng của giáo viên)

Với danh từ số nhiều tận cùng bằng s

Có thể bạn quan tâm:
Cách phát âm s/es bằng câu thần chú cực đơn giản dễ nhớ!
Tổng hợp cấu trúc viết lại câu tiếng Anh sao cho nghĩa không đổi
Công thức quá khứ đơn (Past simple), cách dùng và bài tập có đáp án

Với danh từ số nhiều tận cùng không phải s

Những danh từ bất quy tắc không thêm đuôi “s” khi chuyển sang dạng số nhiều. Trong trường hợp này, sở hữu cách được dử dụng bằng cách thêm ‘s ở sau danh từ.

Ví dụ:

  • Children’s hats (Mũ của những đứa trẻ).
  • Men’s shoes (Giày nam).

Với danh từ số nhiều tận cùng không phải s

Dưới đây là những danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều thường gặp trong tiếng Anh:

Dưới đây là bảng danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều thường gặp trong tiếng Anh:

Danh từ số ítDanh từ số nhiềuNghĩa
ChildChildrenTrẻ em
MouseMiceCon chuột
FootFeetBàn chân
ManMenĐàn ông
WomanWomenPhụ nữ
ToothTeethRăng
GooseGeeseCon ngỗng
OxOxenCon bò
FungusFungiNấm
BacteriumBacteriaVi khuẩn
FishFishCon cá
DeerDeerCon hươu
PersonPeopleCon người
DatumDataDữ liệu
MediumMediaTruyền thông
SheepSheepCon cừu
Bảng danh từ số ít và số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh

Với danh từ kết thúc bằng nhiều chữ s

Trong trường hợp này, có thể dùng sở hữu cách bằng cả 2 cách là thêm ‘s hoặc ‘ vào sau danh từ. Tuy nhiên, cách thêm ‘s thường được sử dụng phổ biến hơn.

Ví dụ: 

  • Jess’s bag (túi của Jess).
  • Jess’ house (nhà của Jess).

Với danh từ kết thúc bằng nhiều chữ s

Trường hợp đặc biệt: Vì số nhiều của boss là bosses, nên khi dùng sở hữu cách chỉ cần thêm ‘ –> bosses’.

Ví dụ: 

  • Boss’s email (Email của sếp).
  • Bosses’ demands (yêu cầu của các sếp.

>> Xem thêm:

Những cấu trúc có thể thay thế sở hữu cách trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngoài việc sử dụng ’s để thể hiện sự sở hữu, người học còn có thể áp dụng nhiều cấu trúc khác nhằm diễn đạt ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.

Cách dùng giới từ “Of” để diễn đạt sự sở hữu

Giới từ “of” thường được sử dụng để thay thế sở hữu cách khi chủ thể là vật hoặc khi câu có cấu trúc dài, phức tạp. 

Cấu trúc chung:

Danh từ (Noun) + Of + Danh từ (Noun)

Cách dùng:

  • Áp dụng khi chủ sở hữu là vật vô tri.
  • Dùng trong câu có cấu trúc dài hoặc phức tạp.
  • Phù hợp với văn phong học thuật.

Ví dụ:

  • The door of the room is closed. (Cửa của căn phòng đang đóng).
  • The development of technology is rapid. (Sự phát triển của công nghệ rất nhanh).

Lưu ý: Trong giao tiếp thông thường, không nên dùng “of” với người.

Sử dụng tính từ sở hữu trong câu

Tính từ sở hữu là cách diễn đạt phổ biến và đơn giản nhất để thể hiện sự sở hữu trong tiếng Anh. Các từ thường gặp: my, your, his, her, its, our, their.

Cấu trúc chung:

Tính từ sở hữu + Danh từ(Possessive adj + Nouns)

Cách dùng: Đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Ví dụ: 

  • This is my book. (Đây là sách của tôi).
  • Her voice is very clear. (Giọng của cô ấy rất rõ).
  • Their plan was successful. (Kế hoạch của họ đã thành công)

Tính từ sở hữu giúp câu ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với cả văn nói và văn viết.

Đại từ sở hữu và cách áp dụng

Đại từ sở hữu được dùng để thay thế danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và làm câu văn mạch lạc hơn. Các đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs.

Cấu trúc chung:

Đại từ sở hữu (không + danh từ)

Cách dùng: Đại từ sở hữu đứng độc lập và không đi kèm danh từ phía sau.

Ví dụ:

  • This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
  • That idea is hers. (Ý tưởng đó là của cô ấy.)
  • The responsibility is theirs. (Trách nhiệm đó là của họ.)

Đại từ quan hệ “Whose” trong mệnh đề quan hệ

“Whose” là một cấu trúc nâng cao, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc các câu phức, giúp liên kết thông tin một cách logic và mạch lạc.

Cấu trúc chung:

N (chỉ người/vật) + Whose + N + V

Ví dụ: The man whose car is broken is my uncle. (Người đàn ông có chiếc xe bị hỏng là chú của tôi.)

So sánh ’s và “of”: Khi nào dùng cấu trúc nào?

Một trong những lỗi phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa ’s và “of”. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh sai ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng diễn đạt theo đúng ngữ cảnh.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
’s (sở hữu cách)Dùng khi thân mật, đặc biệt khi nói về con người hoặc các mối quan hệ quen thuộc. Mary’s bag (Túi của Mary)The dog’s owner (Chủ của con chó)
Of (giới từ)Dùng khi trang trọng, với vật hoặc cụm dài. Ngoài ra, nó giúp câu văn rõ ràng hơn khi danh từ đi kèm dài và phức tạp.The surface of the water (Bề mặt của nước)The results of the experiment (Kết quả của thí nghiệm)
Bảng so sánh ’s và of khi nào cần dùng

Những hình thức sử dụng sở hữu cách

Sử dụng sở hữu cách cho danh từ chỉ người và sinh vật sống.

Ví dụ:

  • Bus’s ticket (Vé xe buýt).
  • Charles’s key (Chìa khóa của Charles).

Sử dụng sở hữu cách cho danh từ chỉ địa danh, trường học, thành phố, châu lục.

Ví dụ: 

  • England’s prime minister (Thủ tướng của Anh).
  • Ha Noi’s museums (Những bảo tàng ở Hà Nội).

Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ thời gian, khoảng cách.

Ví dụ:

  • Next week’s meeting (Cuộc họp tuần tới).
  • A day’s journey (Hành trình một ngày).

Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ tiền bạc giá trị.

Ví dụ:

  • 500 dollars’ worth of iPhone 15 (500 đô la là giá của chiếc iPhone 15).

Sử dụng sở hữu cách với đại từ (anyone, anybody, one, everyone, everybody, no one, nobody, someone, somebody).

Ví dụ:

  • Someone’s pen (Bút của ai đó).
  • Anyone’s house (Ngôi nhà của bất kỳ ai).

Dùng sở hữu cách với những vật thể là duy nhất.

Ví dụ: 

  • The Earth’s surface (Bề mặt trái đất).
  • The world’s population (Dân số thế giới).

Sử dụng sở hữu cách trong một số câu thành ngữ.

Ví dụ: 

  • To be at death’s door (Sắp mất).
  • For God’s sake (Vì lòng kính Chúa).
Có thể bạn quan tâm: Khi nào thêm s và es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh

Lưu ý khi sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh

Nhiều danh từ cùng sở hữu 1 một vật

Ta sẽ thêm sở hữu cách ‘s vào sau danh từ cuối.

Ví dụ: 

  • Daisy and Mary’s mother (Mẹ của Daisy và Mary).
  • Tom and Elly’s car (Xe của Tom và Elly).

Danh từ ghép

Ta chỉ cần thêm sở hữu cách ‘s vào sau danh từ cuối cùng.

Ví dụ: My brother-in-law’s room (Phòng của anh rể tôi).

Nhiều chủ sở hữu và sở hữu các vật khác nhau

Trong trường hợp này, ta sẽ thêm sở hữu cách ‘s cho tất cả các chủ sở hữu.

Ví dụ: 

  • Daisy’s and Mary’s mother (Mẹ của Daisy và mẹ của Mary). 
  • Tom’s and Elly’s car (Xe của Tom và xe của Elly).

Có thể sử dụng 2 sở hữu cách cho 1 danh từ trong 1 câu.

Ví dụ: Tom’s grandmother’s funeral (Lễ tang bà của Tom).

Bỏ danh từ đứng sau sở hữu cách

Đối với các địa điểm quen thuộc mà ai cũng biết (church, hospital, film, shop, school, surgery,…), ta có thể bỏ danh từ đứng sau sở hữu cách.

Ví dụ: 

  • The hairdresser’s salon –> The hairdresser’s (Tiệm làm tóc).
  • The doctor’s surgery –> The doctor’s (Phòng khám của bác sĩ).

Trong những câu trả lời ngắn, có thể lược bỏ danh từ đứng sau sở hữu cách nếu không cần thiết phải lặp lại.

Ví dụ: 

“Is that your pen?” (Đây có phải bút của bạn không?)

→ “No, it’s Emily’s” (Không, là của Emily).

>>Xem thêm: Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Bài tập về sở hữu cách trong tiếng Anh [có đáp án]

Bài tập 1: Sử dụng sở hữu cách để viết lại câu dựa trên từ được gạch chân.

1. The party for tomorrow has been canceled.

2. The flood last week caused a lot of damage.

3. The only market in the town has closed down.

4. The weather in France is very changeable.

5. Agriculture is the main industry in the region.

Xem thêm: Hướng dẫn cách viết lại câu điều kiện loại 1, 2, 3 chi tiết nhất

Bài tập 2: Sử dụng ‘s để viết lại cụm từ sao cho không đổi nghĩa

1a hat for a woman4a school for boys
2a name for a girl5a wing for a bird
3hat for children6a magazine for women

Đáp án bài tập 1: 

1. Tomorrow’s party has been canceled.

2. Last week’s flood caused a lot of damage.

3. The town’s only market has closed down.

4. France’s weather is very changeable.

5. The region’s main industry is agriculture.

Đáp án bài tập 2: 

1. a woman’s hat2. a girl’s game3. children’s hat
4. a boys’ school5. a wing’s nest6. a women’s magazine

Các câu hỏi thường gặp về Sở hữu cách

1. Sở hữu cách là gì và cách sử dụng trong tiếng Anh ra sao?

Sở hữu cách (possessive case) là cách dùng trong tiếng Anh để chỉ sự sở hữu, thường được tạo bằng cách thêm ‘s vào danh từ. Ví dụ: “John’s book” nghĩa là “cuốn sách của John.” Sở hữu cách giúp chỉ rõ ai sở hữu vật gì đó. Thực hành với các bài tập sở hữu cách sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng.

2. Sau sở hữu cách là loại từ gì?

Sau sở hữu cách thường là danh từ để chỉ vật mà người sở hữu kiểm soát. Ví dụ: “Mary’s car” – sau sở hữu cách “Mary’s” là danh từ “car.” Khi làm bài tập sở hữu cách, hãy lưu ý rằng danh từ theo sau phải liên quan đến chủ thể sở hữu.

3. Có bài tập nào về sở hữu cách cho học sinh lớp 6 không?

Có rất nhiều bài tập sở hữu cách lớp 6 giúp học sinh nắm vững cách sử dụng cấu trúc trên bài viết này. Các bài tập thường yêu cầu chuyển đổi câu hoặc viết lại câu có sử dụng sở hữu cách, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp này.

4. Sở hữu cách của “it” là gì và sử dụng thế nào?

Sở hữu cách của “it” là “its” (không có dấu phẩy). Ví dụ: “The dog wagged its tail.” Hãy phân biệt “its” (sở hữu cách) với “it’s” (viết tắt của “it is”).

5. Làm sao để học sở hữu cách hiệu quả?

Để học sở hữu cách hiệu quả nên bắt đầu từ việc hiểu rõ quy tắc cơ bản, sau đó thực hành qua các bài tập. Ngoài ra, việc sử dụng sơ đồ tư duy, flashcards, và ôn tập thường xuyên giúp ghi nhớ lâu hơn. Làm các bài tập từ dễ đến khó và đối chiếu với đáp án sẽ giúp học sinh tự kiểm tra và cải thiện khả năng ngữ pháp của mình.

6. Khi nào dùng “Of” thay vì “‘s”?

Trong sở hữu cách trong tiếng Anh, “of” thường được sử dụng khi nói về vật vô tri, cụm danh từ dài hoặc trong văn phong trang trọng, học thuật.

Có thể bạn quan tâm:
– Bảng phiên âm IPA tiếng Anh quốc tế: cách phát âm chuẩn bản xứ
– 70+ mẫu câu hội thoại/đàm thoại tiếng Anh thông dụng
– 500+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong hằng ngày

Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh. Muốn nâng cao kiến thức và chinh phục những cấu trúc khác, đừng quên khám phá thêm các bài viết trong danh mục bài tập ngữ pháp từ ELSA Speak nhé.