So sánh hơn của trạng từ là kiến thức nền tảng giúp người học mô tả tính chất của hành động một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn. Việc làm chủ cấu trúc ngữ pháp này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Mời bạn cùng ELSA Speak theo dõi bài viết để khám phá trọn bộ công thức cũng như cách áp dụng hiệu quả nhất nhé!

So sánh hơn của trạng từ là gì?

Trong tiếng Anh, so sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs) được sử dụng để đối chiếu cách thức thực hiện hành động giữa hai đối tượng hoặc hai sự việc cụ thể. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chức năng: tính từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ, còn trạng từ luôn đi kèm với động từ để bổ nghĩa và làm rõ tính chất cho hành động đó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Người học cần lưu ý rằng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ chỉ được áp dụng khi có sự so sánh giữa 2 hành động, 2 đối tượng. Trường hợp có từ 3 hành động, 3 đối tượng trở lên, cấu trúc này sẽ không còn phù hợp để sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn hình dung rõ hơn:

  • Nam speaks English more fluently than Minh. (Nam nói tiếng Anh trôi chảy hơn Minh.)
  • This athlete jumped higher than the previous one. (Vận động viên này đã nhảy cao hơn người trước đó.)
So sánh hơn của trạng từ dùng để so sánh hai đối tượng khi cùng làm một hành động
So sánh hơn của trạng từ dùng để so sánh hai đối tượng khi cùng làm một hành động

Công thức so sánh hơn của trạng từ

Việc nắm vững hệ thống công thức giúp bạn xây dựng câu văn đúng ngữ pháp tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, chuyên nghiệp hơn.

Cấu trúc các dạng so sánh hơn với trạng từ ngắn

Trạng từ ngắn thường là những từ chỉ có một âm tiết, khi chuyển sang dạng so sánh hơn sẽ được biến đổi bằng cách thêm hậu tố vào sau từ gốc.

Công thức:

S + V + Adv-er + than + Noun/Pronoun/Clause

Ví dụ:

  • Minh ran faster than his friends in the race. (Minh đã chạy nhanh hơn bạn bè của mình trong cuộc đua.)
  • The rain fell harder than it did yesterday. (Cơn mưa rơi nặng hạt hơn so với ngày hôm qua.)

Lưu ý:

  • Đối với các trạng từ kết thúc bằng chữ e, bạn chỉ cần thêm r.
    • late (muộn) → later (muộn hơn)
    • close (gần) → closer (gần hơn)
    • wide (rộng/to) → wider (rộng hơn)
    • fine (mịn/nhỏ) → finer (mịn hơn)
  • Nếu trạng từ kết thúc bằng một phụ âm và trước đó là một nguyên âm đơn, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er. (Trường hợp này ở trạng từ ít gặp hơn tính từ, thường xuất hiện ở các trạng từ chỉ cách thức mô tả vật lý).
    • big (to lớn) → bigger (lớn hơn)
    • hot (nóng) → hotter (nóng hơn)
    • thin (mỏng) → thinner (mỏng hơn)
    • flat (phẳng/dẹt/phô giọng) → flatter (phẳng hơn/phô hơn)
Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ ngắn
Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ ngắn

Dạng so sánh hơn với trạng từ dài

Những trạng từ có từ hai âm tiết trở lên, đặc biệt là các trạng từ kết thúc bằng đuôi ly, sẽ áp dụng cấu trúc đi kèm với từ bổ trợ phía trước.

Công thức:

S + V + more + Adv + than + Noun/Pronoun/Clause

Ví dụ:

  • She explains the lesson more clearly than her colleague. (Cô ấy giải thích bài học rõ ràng hơn đồng nghiệp của mình.)
  • Please drive more carefully on this rainy road. (Làm ơn hãy lái xe cẩn thận hơn trên con đường mưa này.)

Lưu ý đặc biệt: Không áp dụng quy tắc đổi -y thành i rồi thêm -er cho các trạng từ dài kết thúc bằng -ly (như happily, busily phải dùng more happily, more busily).

Tuy nhiên, có một số trạng từ bất quy tắc (thường có hình thức giống hệt tính từ) không dùng “more” mà thêm đuôi “-er”:

  • Early (sớm) → Earlier (sớm hơn)
  • Fast (nhanh) → Faster (nhanh hơn)
  • Hard (chăm chỉ/vất vả) → Harder (chăm chỉ hơn)
  • Late (muộn) → Later (muộn hơn)
Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài
Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài

Dạng so sánh của trạng từ bất quy tắc

Nhóm từ này không tuân theo các quy tắc thêm đuôi er hay dùng từ more mà sẽ biến đổi sang một hình thái hoàn toàn khác.

Trong quá trình sử dụng so sánh hơn của trạng từ, bạn sẽ bắt gặp các trường hợp đặc biệt như so sánh hơn của bad chuyển thành worse, hay so sánh hơn của trạng từ far chuyển thành farther hoặc further.

Các dạng biến đổi này cần được ghi nhớ kỹ lưỡng để tránh nhầm lẫn trong quá trình giao tiếp và làm bài tập. Bảng liệt kê chi tiết các trạng từ bất quy tắc sẽ được cung cấp cụ thể ở phần nội dung phía dưới.

So sánh nhất của trạng từ

Khi đối tượng so sánh từ ba trở lên và bạn muốn chỉ ra hành động đạt mức độ cao nhất, cấu trúc so sánh nhất sẽ được sử dụng.

Công thức: Với trạng từ ngắn

S + V + the + Adv-est

Ví dụ: In my family, my mother wakes up the earliest. (Trong gia đình tôi, mẹ tôi thức dậy sớm nhất.)

Công thức: Với trạng từ dài

S + V + the most + Adv

Ví dụ: She sings the most beautifully in the choir. (Cô ấy hát hay nhất trong dàn hợp xướng.)

Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh thân mật, người bản ngữ đôi khi lược bỏ từ the trong cấu trúc so sánh nhất của trạng từ, tuy nhiên để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp, bạn vẫn nên giữ từ này trong văn viết.

Cấu trúc so sánh nhất của trạng từ bất quy tắc
Cấu trúc so sánh nhất của trạng từ bất quy tắc

Quy tắc nhấn mạnh trong so sánh hơn của trạng từ

Khi muốn làm nổi bật sự chênh lệch giữa hai hành động, bạn có thể bổ sung các từ chỉ mức độ để giúp câu văn trở nên sinh động và rõ ý hơn. Việc thêm các từ nhấn mạnh vào trước cấu trúc so sánh hơn của trạng từ cho phép người nói diễn tả sự khác biệt một cách tinh tế, dù đó là khoảng cách rất lớn hay chỉ là một thay đổi nhỏ.

Cách dùng này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thực tế cũng như các bài thi năng lực tiếng Anh để đánh giá độ linh hoạt trong ngôn ngữ. Các nhóm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh bao gồm:

  • Nhấn mạnh sự chênh lệch nhiều: much, far, a lot.
  • Nhấn mạnh sự chênh lệch ít: a bit, a little, slightly.

Ví dụ:

  • He runs much faster than I thought. (Anh ấy chạy nhanh hơn nhiều so với tôi nghĩ.)
  • This machine operates far more quietly than the previous model. (Cỗ máy này hoạt động yên tĩnh hơn nhiều so với mẫu trước đây.)
  • She finished the task a bit more slowly than her colleagues. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ chậm hơn một chút so với các đồng nghiệp của mình.)
  • Please speak slightly more loudly so everyone can hear. (Vui lòng nói lớn hơn một chút để mọi người có thể nghe thấy.)

Việc vận dụng khéo léo những từ bổ trợ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn không còn khô cứng mà mang đậm phong cách của người bản xứ.

Quy tắc nhấn mạnh trong so sánh hơn của trạng từ
Quy tắc nhấn mạnh trong so sánh hơn của trạng từ

Các dạng so sánh đặc biệt của trạng từ trong tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc cơ bản, tiếng Anh còn sở hữu các biến thể so sánh đa dạng giúp người dùng diễn đạt những sắc thái ý nghĩa phức tạp và linh hoạt hơn.

Dạng so sánh kép của trạng từ

Cấu trúc so sánh kép thường được dùng để mô tả mối liên hệ giữa hai sự việc cùng thay đổi hoặc sự phát triển không ngừng của một hành động theo thời gian.

Công thức: Càng… càng…

The + trạng từ so sánh hơn + S + V, the + trạng từ so sánh hơn + S + V.

Ví dụ: The harder you work, the more successfully you will achieve your goals. (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn sẽ càng đạt được mục tiêu thành công hơn.)

Công thức: Ngày càng…

Trạng từ-er and trạng từ-er / More and more + trạng từ.

Ví dụ: Technology is developing faster and faster. (Công nghệ đang phát triển ngày càng nhanh chóng.)

Lưu ý: Cần đảm bảo sự tương quan về thì của động từ ở cả hai vế câu để duy trì tính logic trong diễn đạt.

Cấu trúc dạng so sánh kép của trạng từ
Cấu trúc dạng so sánh kép của trạng từ

So sánh hơn gấp nhiều lần

Khi muốn xác định rõ mức độ chênh lệch của hành động theo các tỉ số cụ thể như gấp đôi hoặc gấp ba, cấu trúc so sánh bội số là lựa chọn tối ưu nhất.

Công thức:

S + V + số lần (twice/three times/…) + as + Adv + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • He types twice as quickly as his colleague. (Anh ấy đánh máy nhanh gấp hai lần đồng nghiệp của mình.)
  • This machine runs three times as efficiently as the old one. (Máy này hoạt động hiệu quả gấp ba lần máy cũ.)

Lưu ý: Bạn phải sử dụng cấu trúc as…as thay vì dùng than như trong các câu so sánh hơn thông thường.

Cấu trúc so sánh hơn gấp nhiều lần
Cấu trúc so sánh hơn gấp nhiều lần

So sánh hơn kém không dùng than

Có những cách diễn đạt sự chênh lệch về mức độ mà không cần đến sự xuất hiện của từ than truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị truyền tải thông tin đầy đủ. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc so sánh trạng từ đặc biệt không yêu cầu dùng than:

Công thứcÝ nghĩaVí dụ
S + V + (not) as + Adv + as + Noun/PronounSo sánh bằng hoặc không bằng về cách thức thực hiện hành động.She doesn’t sing as beautifully as her sister. (Cô ấy hát không hay bằng chị gái mình.)
S + V + Adv + enough + to-VĐạt mức độ cần thiết của hành động để thực hiện một việc gì đó.The student answered clearly enough to impress the judges. (Học sinh đó đã trả lời đủ rõ ràng để gây ấn tượng với ban giám khảo.)
S + V + too + Adv + to-VHành động ở mức độ quá mức khiến một việc khác không thể xảy ra.He drove too fast to notice the danger sign. (Anh ấy lái xe quá nhanh nên không kịp nhận thấy biển báo nguy hiểm.)
S + V + Adv-er / more AdvSo sánh khi đối tượng thứ hai đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu từ trước.You should study harder if you want to pass the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
Bảng tổng hợp các cấu trúc so sánh trạng từ đặc biệt không yêu cầu dùng than
Tổng hợp các cấu trúc so sánh trạng từ đặc biệt không yêu cầu dùng than
Tổng hợp các cấu trúc so sánh trạng từ đặc biệt không yêu cầu dùng than

>> Bên cạnh việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và luyện tập phản xạ tiếng Anh thực tế là chìa khóa giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Để hỗ trợ người học tối ưu hóa quá trình này, ELSA Speak mang đến những giải pháp công nghệ tiên tiến, giúp bạn chỉnh sửa phát âm tiếng Anh và cải thiện kỹ năng giao tiếp vượt trội.

Mẹo học giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – onboard nhanh, học hằng ngày và luyện roleplay với AI

3 sai lầm phổ biến khi sử dụng so sánh hơn của trạng từ

Việc nhận diện và khắc phục các lỗi sai thường gặp sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cũng như tránh được những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp.

Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ

Nhiều người học có thói quen sử dụng tính từ thay vì trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, dẫn đến việc sai lệch về mặt cấu trúc ngữ pháp trong câu. Việc nhầm lẫn này không chỉ khiến câu văn thiếu chuyên nghiệp mà còn làm giảm độ chính xác trong các bài thi năng lực ngôn ngữ.

  • Ví dụ sai: He drives more careful (sử dụng tính từ).
  • Ví dụ đúng: He drives more carefully (sử dụng trạng từ)

Hãy luôn ghi nhớ rằng khi muốn miêu tả cách thức một hành động diễn ra, bạn bắt buộc phải dùng trạng từ.

Sử dụng double comparative (lỗi thêm cả more và đuôi -er)

Đây là lỗi sai cực kỳ phổ biến khi người học áp dụng cùng lúc hai dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh vào một từ duy nhất. Chẳng hạn, việc sử dụng các cụm từ như more faster hay more harder là hoàn toàn sai quy tắc ngữ pháp.

Bạn chỉ được phép chọn một trong hai phương án:

  • Thêm đuôi er cho trạng từ ngắn
  • Dùng từ more đặt trước trạng từ dài.

Quên giới từ than

Trong cấu trúc so sánh hơn của trạng từ, từ than đóng vai trò là cầu nối quan trọng để liên kết và đối chiếu giữa hai đối tượng hoặc hành động cụ thể. Việc thiếu sót từ này sẽ làm câu văn trở nên rời rạc, gây khó hiểu cho người nghe và không hoàn chỉnh về mặt ngữ nghĩa.

Ví dụ sai: She works harder her brother.

Ví dụ đúng: She works harder than her brother.

Hãy luôn kiểm tra sự xuất hiện của từ than khi thực hiện các phép so sánh trực tiếp giữa hai chủ thể.

3 Sai lầm phổ biến khi sử dụng so sánh hơn của trạng từ
3 Sai lầm phổ biến khi sử dụng so sánh hơn của trạng từ

Bảng so sánh trạng từ bất quy tắc thông dụng

Trong quá trình học tập và làm bài tập so sánh hơn của trạng từ, bạn sẽ thường xuyên gặp những trạng từ bất quy tắc thay đổi hoàn toàn hình thái khi chuyển sang dạng so sánh. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập:

Trạng từ bất quy tắcSo sánh hơn của trạng từ bất quy tắcSo sánh nhất của trạng từ bất quy tắc
well (tốt)betterbest
badly (tệ/xấu)worseworst
far (xa)farther / furtherfarthest / furthest
little (ít)lessleast
much (nhiều)moremost
early (sớm)earlierearliest
late (muộn)laterlatest / last
Bảng tổng hợp dạng so sánh của một số trạng từ bất quy tắc thông dụng

Bạn cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt khi sử dụng so sánh hơn của far. Trong khi farther thường dùng để chỉ khoảng cách địa lý cụ thể, thì further lại mang nghĩa trừu tượng hơn như mức độ, thời gian hoặc thông tin bổ sung.

Tổng hợp dạng so sánh của một số trạng từ bất quy tắc thông dụng
Tổng hợp dạng so sánh của một số trạng từ bất quy tắc thông dụng

>> Việc nắm vững các trường hợp đặc biệt trong bảng trạng từ bất quy tắc sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản và tự tin hơn khi thực hiện các bài thi kiểm tra năng lực ngôn ngữ. Tuy nhiên, để những kiến thức này thực sự đi vào đời sống, việc luyện tập phát âm chính xác từng từ vựng là bước đi không thể thiếu giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

Bài tập vận dụng

Thực hành qua các dạng bài tập so sánh hơn của trạng từ là cách tốt nhất để bạn ghi nhớ lý thuyết và rèn luyện tư duy phản xạ ngôn ngữ.

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Đề bài: Chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất để hoàn thành các câu sau.

  1. My sister sings __________ than I do. (beautiful/more beautifully)
  2. The sun shines __________ in summer than in winter. (brightly/more brightly)
  3. He drives __________ than he used to. (more carefully/more careful)
  4. Of the two runners, Nam ran __________. (fast/faster)
  5. Please speak __________ so I can understand you. (more slowly/slowlyer)
  6. This year, the team played __________ than last year. (badly/worse)
  7. She solved the math problem __________ than her friends. (quickly/more quickly)
  8. The new plane flies __________ than the old one. (further/far)
  9. My mother wakes up __________ than anyone in the house. (earlier/more early)
  10. The wind blew __________ as the storm approached. (more strongly/stronger)

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1more beautifullyBeautifully là trạng từ dài, cần dùng more.
2more brightlyBrightly là trạng từ dài, mô tả cách thức tỏa sáng.
3more carefullyDùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ drive.
4fasterFast là trạng từ ngắn, thêm đuôi er khi so sánh.
5more slowlySlowly là trạng từ dài có hai âm tiết.
6worseSo sánh hơn của trạng từ badly là từ bất quy tắc worse.
7more quicklyQuickly là trạng từ dài, áp dụng công thức more + Adv.
8furtherSo sánh hơn của trạng từ far dùng để chỉ khoảng cách hoặc mức độ.
9earlierEarly là trạng từ đặc biệt, chuyển y thành i rồi thêm er.
10more stronglyStrongly là trạng từ dài, cần more để so sánh hơn.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài 2: Điền trạng từ phù hợp vào chỗ trống

Đề bài: Chia dạng đúng của trạng từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. He speaks English (well) __________ than his brother.
  2. The rain is falling (hard) __________ than it was an hour ago.
  3. She arrived (late) __________ than the rest of the group.
  4. The children are playing (quietly) __________ than usual.
  5. You should work (productive) __________ to meet the deadline.
  6. The athlete jumped (high) __________ than the previous record.
  7. Could you please write (clear) __________?
  8. He behaves (politely) __________ than he did yesterday.
  9. This machine performs (efficiently) __________ than the old model.
  10. We walked (far) __________ than we had originally planned.

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1betterWell là trạng từ bất quy tắc, chuyển thành better.
2harderHard là trạng từ ngắn, thêm đuôi er.
3laterLate kết thúc bằng e, chỉ cần thêm r.
4more quietlyQuietly là trạng từ dài, dùng more.
5more productivelyProductively là trạng từ dài, cần more để so sánh.
6higherHigh là trạng từ ngắn, thêm đuôi er.
7more clearlyClearly là trạng từ dài, bổ nghĩa cho động từ write.
8more politelyPolitely là trạng từ dài, diễn tả cách cư xử.
9more efficientlyEfficiently là trạng từ dài, áp dụng more.
10farther/furtherSo sánh hơn của trạng từ far có hai dạng biến đổi.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2

Bài 3: Viết lại câu sử dụng so sánh hơn với trạng từ

Đề bài: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.

  1. I don’t run as fast as Minh. (Minh…)
  2. Lan cooks better than Nga. (Nga…)
  3. My father drives more carefully than my brother. (My brother…)
  4. No one in the class works harder than Quan. (Quan…)
  5. I didn’t perform as well as her in the test. (She…)
  6. He arrived earlier than I did. (I…)
  7. She talks more loudly than her sister. (Her sister…)
  8. This computer processes data more slowly than that one. (That computer…)
  9. I can’t dance as gracefully as my cousin. (My cousin…)
  10. The students behaved worse yesterday than today. (The students…)

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1Minh runs faster than I do.Chuyển từ so sánh bằng sang so sánh hơn với fast.
2Nga cooks worse than Lan.Chuyển đổi ngược lại giữa better và worse.
3My brother drives less carefully than my father.Sử dụng less để đảo ngược ý nghĩa so sánh.
4Quan works the hardest in the class.So sánh hơn nhất được suy ra từ so sánh hơn với no one.
5She performed better than I did in the test.Chuyển từ as well as sang better than.
6I arrived later than he did.Đối lập giữa early và late trong so sánh hơn.
7Her sister talks more quietly than she does.Sử dụng trạng từ trái nghĩa để viết lại câu.
8That computer processes data faster than this one.Thay thế more slowly bằng faster.
9My cousin dances more gracefully than I do.Chuyển từ as gracefully as sang more gracefully.
10The students behaved better today than yesterday.Chuyển từ worse sang better để đổi vế so sánh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 3

Bài 4: Dịch câu sang tiếng Anh

Đề bài: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng so sánh hơn của trạng từ.

  1. Anh ấy lái xe nhanh hơn tôi nghĩ.
  2. Cô ấy học chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp.
  3. Tôi có thể làm việc này hiệu quả hơn nếu tôi tập trung.
  4. Con chó này sủa to hơn con chó kia.
  5. Chúng tôi đã đi xa hơn dự kiến.
  6. Bạn nên nói rõ ràng hơn để mọi người nghe thấy.
  7. Ngày nay, mọi người mua sắm trực tuyến thường xuyên hơn trước.
  8. Anh ấy trả lời các câu hỏi tệ hơn tôi tưởng.
  9. Mặt trời lặn muộn hơn vào mùa hè.
  10. Robot này làm việc chính xác hơn con người.

Đáp án bài tập 4

CâuĐáp ánGiải thích
1He drives faster than I thought.Sử dụng faster cho trạng từ ngắn fast.
2She studies harder than her classmates.Sử dụng harder cho trạng từ ngắn hard.
3I can work more efficiently if I focus.Sử dụng more efficiently cho trạng từ dài.
4This dog barks more loudly than that one.Sử dụng more loudly cho trạng từ dài.
5We traveled further/farther than expected.Vận dụng dạng so sánh hơn của trạng từ far.
6You should speak more clearly so everyone can hear.Sử dụng more clearly để nhấn mạnh cách thức.
7Nowadays, people shop online more often than before.Often được dùng với more trong so sánh hơn.
8He answered the questions worse than I imagined.Vận dụng so sánh hơn của trạng từ badly là worse.
9The sun sets later in summer.Sử dụng later cho trạng từ ngắn late.
10This robot works more accurately than humans.Sử dụng more accurately cho trạng từ dài.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 4

Câu hỏi thường gặp

So sánh hơn của trạng từ badly là gì?

Trạng từ badly (tệ, dở) thuộc nhóm từ vựng không tuân theo quy tắc thêm đuôi -er hay kết hợp cùng more như các trạng từ thông thường khác. Dạng so sánh hơn của badly là worse. Người học cần lưu ý tuyệt đối không sử dụng cấu trúc more badly trong cả văn viết lẫn văn nói để đảm bảo tính chính xác về mặt học thuật.

Ví dụ: He plays tennis worse than his brother. (Anh ấy chơi quần vợt tệ hơn anh trai mình).

So sánh hơn của trạng từ far dùng farther hay further?

Cả hai từ vựng này đều đóng vai trò là dạng so sánh hơn của trạng từ far, tuy nhiên cách ứng dụng lại mang những sắc thái riêng biệt mà bạn cần ghi nhớ kỹ:

  • Farther: Chuyên dùng để chỉ khoảng cách địa lý cụ thể, có thể đo đạc được bằng các đơn vị đo lường thực tế.
    • Ví dụ: Can we walk a bit farther? (Chúng ta có thể đi bộ xa hơn một chút không?).
  • Further: Thường được sử dụng nhằm ám chỉ mức độ, quy mô hoặc những khoảng cách mang tính trừu tượng như thông tin, kiến thức và thời gian. Trong tiếng Anh hiện đại, further có tính linh hoạt cao hơn vì đôi khi có thể dùng thay cho farther khi nói về khoảng cách vật lý, nhưng farther lại hoàn toàn không thể thay thế cho further khi diễn tả về mức độ sâu rộng.
    • Ví dụ: We need to discuss this matter further. (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này sâu hơn nữa).

Việc nắm vững kiến thức về so sánh hơn của trạng từ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt và nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak và khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác trong danh mục ngữ pháp nâng cao để hoàn thiện kỹ năng của bản thân mỗi ngày.