Bạn muốn nói về thời tiết quá nóng tiếng Anh nhưng không biết ngoài very hot còn có cách diễn đạt nào tự nhiên hơn? Đây là lỗi khá nhiều người gặp phải khi học tiếng Anh giao tiếp vì vốn từ còn hạn chế và dễ lặp ý. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng và cách nói phổ biến để miêu tả trời nóng dễ hiểu, dễ dùng hơn trong thực tế.
Thời tiết quá nóng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, thời tiết quá nóng thường được diễn tả bằng cụm từ scorching weather /ˈskɔː.tʃɪŋ ˈwɛð.ə/. Cụm từ này dùng để nói về thời tiết nóng gay gắt, oi bức và có nhiệt độ rất cao.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Many tourists avoid traveling during scorching weather. (Nhiều du khách tránh đi du lịch khi thời tiết quá nóng.)
- The city experienced scorching weather throughout the summer. (Thành phố đã trải qua thời tiết nóng gay gắt suốt mùa hè.)

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả thời tiết nóng
Nếu bạn đang tìm hiểu thời tiết quá nóng tiếng Anh là gì hay muốn biết thêm nhiều cách diễn đạt tự nhiên về trời nóng trong giao tiếp hằng ngày, dưới đây là những từ vựng về thời tiết phổ biến và dễ áp dụng nhất.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Sunny /ˈsʌn.i/ | Trời nắng | It’s very sunny today, so remember to wear sunglasses. (Hôm nay trời rất nắng nên nhớ đeo kính râm.) |
| Hot /hɒt/ | Nóng | The weather gets extremely hot in the afternoon. (Thời tiết trở nên rất nóng vào buổi chiều.) |
| Warm /wɔːm/ | Ấm áp | The sea is calm and warm this morning. (Biển yên và ấm áp vào sáng nay.) |
| Clear /klɪər/ | Trời quang, không mây | The sky stayed clear despite the heat. (Bầu trời vẫn quang đãng dù thời tiết nóng.) |
| Dry /draɪ/ | Khô ráo | The air becomes very dry during summer. (Không khí trở nên rất khô vào mùa hè.) |
| Scorching /ˈskɔː.tʃɪŋ/ | Nóng như thiêu đốt | We avoided going outside in the scorching heat. (Chúng tôi tránh ra ngoài dưới cái nóng thiêu đốt.) |
| Sweltering /ˈswel.tər.ɪŋ/ | Nóng oi bức | The office felt sweltering without air conditioning. (Văn phòng trở nên oi bức vì không có điều hòa.) |
| Blazing /ˈbleɪ.zɪŋ/ | Nóng chói chang | They walked under the blazing sun all day. (Họ đi bộ dưới ánh nắng chói chang cả ngày.) |
| Boiling /ˈbɔɪ.lɪŋ/ | Nóng như đổ lửa | It’s absolutely boiling outside today. (Hôm nay ngoài trời nóng như đổ lửa.) |
| Roasting /ˈrəʊ.stɪŋ/ | Nóng rang người | I felt roasting while standing in the crowd. (Tôi cảm thấy nóng ran người khi đứng giữa đám đông.) |
| Burning /ˈbɜː.nɪŋ/ | Nóng rát | The sand was burning under our feet. (Cát nóng rát dưới chân chúng tôi.) |
| Sizzling /ˈsɪz.lɪŋ/ | Nóng hầm hập | The streets were sizzling in the midday sun. (Đường phố nóng hầm hập dưới nắng trưa.) |
| Stifling /ˈstaɪ.flɪŋ/ | Nóng ngột ngạt, khó thở | The room became stifling after the power outage. (Căn phòng trở nên ngột ngạt sau khi mất điện.) |
| Humid /ˈhjuː.mɪd/ | Nóng ẩm | The weather is hot and humid today. (Hôm nay thời tiết nóng và ẩm.) |
| Blistering heat /ˈblɪs.tər.ɪŋ hiːt/ | Cái nóng cháy da | The runners competed in the blistering heat. (Các vận động viên thi đấu dưới cái nóng cháy da.) |
| Torrid weather /ˈtɒr.ɪd ˈweð.ər/ | Thời tiết khô nóng | Tourists struggled with the torrid weather in the desert. (Khách du lịch gặp khó khăn với thời tiết khô nóng ở sa mạc.) |
| Oppressive heat /əˈpres.ɪv hiːt/ | Cái nóng ngột ngạt | The oppressive heat made everyone exhausted. (Cái nóng ngột ngạt khiến mọi người kiệt sức.) |
| Heatwave /ˈhiːt.weɪv/ | Đợt nắng nóng | The country is facing a serious heatwave this month. (Đất nước đang trải qua đợt nắng nóng nghiêm trọng trong tháng này.) |
| Heatstroke /ˈhiːt.strəʊk/ | Sốc nhiệt | Drinking water regularly can prevent heatstroke. (Uống nước thường xuyên có thể ngăn ngừa sốc nhiệt.) |
| Sunburn /ˈsʌn.bɜːn/ | Cháy nắng | The air becomes very dry during the summer. (Không khí trở nên rất khô vào mùa hè.) |

Các idioms miêu tả thời tiết quá nóng trong tiếng Anh
Ngoài những từ vựng quen thuộc, người bản xứ còn dùng nhiều idioms để diễn tả thời tiết quá nóng tiếng Anh một cách tự nhiên và sinh động hơn trong giao tiếp hằng ngày.
| Idiom/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dog days of summer /ˌdɒɡ deɪz əv ˈsʌm.ər/ | Những ngày hè nóng đỉnh điểm | People usually stay indoors during the dog days of summer. (Mọi người thường ở trong nhà vào những ngày hè nóng đỉnh điểm.) |
| Beat the heat /biːt ðə hiːt/ | Giải nhiệt, tránh nóng | We went to the swimming pool to beat the heat. (Chúng tôi đến hồ bơi để tránh nóng.) |
| It’s a scorcher /ɪts ə ˈskɔː.tʃər/ | Trời nóng khủng khiếp | It’s a scorcher today, so drink plenty of water. (Hôm nay trời nóng khủng khiếp nên hãy uống nhiều nước.) |
| Hotter than blue blazes /ˈhɒt.ər ðæn bluː ˈbleɪ.zɪz/ | Nóng cực kỳ, nóng hơn lửa | The kitchen was hotter than blue blazes during lunchtime. (Nhà bếp nóng như thiêu như đốt vào giờ ăn trưa.) |
| Like a sauna /laɪk ə ˈsɔː.nə/ | Nóng và bí như phòng xông hơi | The bus felt like a sauna without air conditioning. (Chiếc xe buýt nóng bí như phòng xông hơi vì không có điều hòa.) |
| Fry out there /fraɪ aʊt ðeər/ | Ngoài trời nóng như chảo lửa | You’ll fry out there if you walk at noon. (Bạn sẽ nóng cháy người nếu đi bộ ngoài trời vào buổi trưa.) |
| Soak up some sun /səʊk ʌp sʌm sʌn/ | Tắm nắng, tận hưởng ánh nắng | They went to the beach to soak up some sun. (Họ đến bãi biển để tận hưởng ánh nắng.) |
| Dry spell /draɪ spel/ | Giai đoạn khô nóng kéo dài | Farmers are worried about the long dry spell this summer. (Nông dân lo lắng về đợt khô nóng kéo dài mùa hè này.) |

Có thể bạn quan tâm: Các mùa trong tiếng Anh: Từ vựng, cách viết và phát âm
Các cách diễn đạt thời tiết quá nóng tiếng Anh
Khi nói về thời tiết nắng nóng, người bản xứ thường dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau thay vì chỉ nói It’s hot. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến giúp bạn diễn tả trời nóng tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh:
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa |
| It’s scorching weather! | Thời tiết nóng như thiêu đốt |
| I’m boiling! | Tôi nóng như bị luộc chín |
| I’m roasting! | Tôi nóng như đang bị rang lên |
| It’s sticky weather! | Thời tiết oi bức, khó chịu vì độ ẩm cao |
| This room is like an oven today! | Căn phòng hôm nay nóng như cái lò |
| The sun is splitting the stones! | Trời nắng gắt đến mức khủng khiếp |
| It’s so hot you can fry an egg on the sidewalk! | Trời nóng đến mức có thể chiên trứng ngoài đường |
| We’re experiencing a heat wave. | Chúng ta đang trải qua đợt nắng nóng |
| I’m sweating like a pig! | Tôi đổ mồ hôi như tắm |
| I wish I didn’t have to work today! | Trời nóng đến mức chỉ muốn nghỉ làm |
| Maybe I should call in sick today. | Nóng quá nên chỉ muốn xin nghỉ |
| It’s unbearably hot today. | Hôm nay nóng không thể chịu nổi |
| The heat is killing me! | Cái nóng làm tôi kiệt sức |
| I can barely breathe in this heat. | Trời nóng đến mức khó thở |
| It feels like a furnace outside. | Ngoài trời nóng như lò nung |
| The air feels heavy and humid. | Không khí nóng ẩm và ngột ngạt |
| I’m melting in this weather! | Tôi như đang tan chảy vì thời tiết này |
| It’s crazy hot outside today. | Hôm nay ngoài trời nóng khủng khiếp |
| The pavement is burning hot. | Mặt đường nóng rực |
| We should stay indoors until evening. | Chúng ta nên ở trong nhà đến tối để tránh nóng |

Có thể bạn quan tâm: Nâng cấp kỹ năng phát âm tiếng Anh của bạn ngay hôm nay cùng ELSA Speak! Bạn sẽ được học với hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập để cải thiện khả năng nói tiếng Anh mỗi ngày. Gia sư AI thông minh của ELSA Speak sẽ giúp bạn nhận ra lỗi phát âm và hướng dẫn điều chỉnh dễ hiểu, chính xác hơn trong quá trình luyện tập. Nhấn vào banner bên dưới để bắt đầu ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại tiếng Anh về thời tiết nóng
Dưới đây là một số đoạn hội thoại giúp bạn luyện tập cách giao tiếp tự nhiên khi nói về thời tiết quá nóng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.
Mẫu 1: Mô tả thời tiết nắng nóng
Linda: Wow, the weather is unbelievably hot today. I could barely walk here under the sun. (Trời hôm nay nóng kinh khủng luôn. Mình gần như không thể đi bộ dưới nắng.)
Jason: I know what you mean. The heat feels even worse around noon because there’s almost no wind at all. (Mình hiểu cảm giác đó. Buổi trưa còn nóng hơn vì gần như không có gió.)
Linda: I was planning to go shopping this afternoon, but now I just want to stay somewhere with air conditioning. (Mình định đi mua sắm chiều nay, nhưng giờ chỉ muốn ở nơi nào có điều hòa thôi.)
Jason: Same here. The streets look so empty because everyone is trying to avoid the scorching weather. (Mình cũng vậy. Đường phố trông vắng hẳn vì mọi người đều tránh cái nóng thiêu đốt.)
Linda: Let’s go get some iced coffee later. That might help us cool down a little. (Lát nữa đi uống cà phê đá nhé. Có thể sẽ giúp chúng ta đỡ nóng hơn một chút.)
Jason: That sounds perfect to me. (Nghe quá hợp lý luôn.)
Có thể bạn quan tâm: Bài viết và mẫu câu nói về thời tiết bằng tiếng Anh hay nhất
Mẫu 2: Than phiền về thời tiết nóng
Kevin: I honestly can’t stand this weather anymore. It feels hotter every single day. (Mình thật sự không chịu nổi thời tiết này nữa. Ngày nào cũng thấy nóng hơn.)
Mia: You’re right. Even at night, the temperature is still so high that I can’t sleep properly. (Bạn nói đúng đấy. Ngay cả ban đêm nhiệt độ vẫn cao đến mức mình không ngủ ngon được.)
Kevin: I turned on the fan and opened all the windows, but the room still felt extremely stuffy. (Mình đã bật quạt và mở hết cửa sổ nhưng căn phòng vẫn rất ngột ngạt.)
Mia: Same here. I’ve been drinking iced water all day, but I still feel exhausted because of the heat. (Mình cũng vậy. Mình uống nước đá cả ngày mà vẫn thấy mệt vì trời nóng.)
Kevin: I really hope the weather changes soon because this heatwave is becoming unbearable. (Mình thật sự mong thời tiết sớm thay đổi vì đợt nắng nóng này ngày càng khó chịu.)
Mia: Yeah, a heavy rain would make everything feel much better. (Ừ, một cơn mưa lớn chắc sẽ khiến mọi thứ dễ chịu hơn nhiều.)
Mẫu 3: Hỏi về thời tiết
Sophia: Have you checked the weather forecast for this weekend yet? I’m thinking about going on a short trip. (Bạn đã xem dự báo thời tiết cuối tuần này chưa? Mình đang định đi du lịch ngắn ngày.)
Daniel: Yes, I checked it this morning. It’s going to be sunny all weekend, but the temperature may reach 38 degrees. (Rồi, mình xem sáng nay rồi. Cuối tuần sẽ nắng liên tục nhưng nhiệt độ có thể lên đến 38 độ.)
Sophia: Wow, that sounds extremely hot. Do you think it’s still okay to go to the beach? (Ôi, nghe nóng thật đấy. Bạn nghĩ vẫn phù hợp để đi biển chứ?)
Daniel: I think so, but you should avoid going outside at midday because the sunlight will be very strong. (Mình nghĩ là được, nhưng bạn nên tránh ra ngoài vào buổi trưa vì nắng sẽ rất gắt.)
Sophia: Good point. I’ll probably prepare hats, sunscreen, and plenty of cold drinks for the trip. (Hợp lý đấy. Chắc mình sẽ chuẩn bị mũ, kem chống nắng và nhiều đồ uống lạnh cho chuyến đi.)
Daniel: That’s a good idea. Staying hydrated is really important in this kind of sweltering weather. (Ý hay đó. Giữ đủ nước rất quan trọng trong thời tiết như thế này.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã biết cách sử dụng các từ vựng và mẫu câu về thời tiết quá nóng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày một cách tự nhiên hơn. Việc ghi nhớ thêm idioms, collocations và hội thoại thực tế sẽ giúp bạn phản xạ tiếng Anh tốt hơn khi nói về thời tiết. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác tại danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak để mở rộng vốn từ giao tiếp mỗi ngày nhé!







