Bạn muốn nói về thời tiết quá nóng tiếng Anh nhưng không biết cách diễn đạt nào ngoài very hot? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng và cách nói phổ biến để miêu tả trời nóng một cách tự nhiên nhé!

📌 Key Takeaways

Thời tiết quá nóng trong tiếng Anh là gì?

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Very/really hot, too hot: dùng để diễn tả khi trời rất nóng
  • Scorching: Diễn tả cái nóng gay gắt
  • Sweltering: Diễn tả sự nóng bức, khó chịu 

Thời tiết quá nóng trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, thời tiết quá nóng thường được diễn tả bằng các từ hoặc cụm từ sau:

Bạn vừa đọc 49 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ý nghĩaVí dụ
Very/really hotRất nóngThe weather today is really hot. (Thời tiết hôm nay thật sự rất nóng.)
Too hotNóng quá mức đối với cái gì đóIt’s too hot to swim outside. (Trời quá nóng để bơi ngoài trời.)
ScorchingNóng gay gắtThe city experienced scorching weather throughout the summer. (Thành phố đã trải qua thời tiết nóng gay gắt suốt mùa hè.)
SwelteringNóng bức đến mức khó chịuI spent my university years living in a sweltering rented room. (Tôi đã trải qua thời sinh viên trong một căn trọ nóng bức đến mức khó chịu.)
Các cách diễn đạt thời tiết quá nóng trong tiếng Anh
Thời tiết quá nóng tiếng Anh là scorching weather
Thời tiết quá nóng trong tiếng Anh là scorching weather

>> Không chỉ nhiệt độ tiếng Anh là gì mà còn Độ C, Độ F, Độ K và độ âm trong tiếng Anh, bạn đã biết cách đọc chưa? Khám phá ngay cùng ELSA Speak nào!

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả thời tiết nóng

Nếu bạn đang tìm hiểu thêm nhiều cách diễn đạt tự nhiên về trời nóng trong tiếng Anh, thì hãy tham khảo những từ vựng về thời tiết dưới đây:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Sunny
/ˈsʌn.i/
Trời nắngIt’s very sunny today, so remember to wear sunglasses. (Hôm nay trời rất nắng nên nhớ đeo kính râm.)
Hot
/hɒt/
NóngThe weather gets extremely hot in the afternoon. (Thời tiết trở nên rất nóng vào buổi chiều.)
Warm
/wɔːm/
ẤmStudents in northern Vietnam will return to school when the weather gets warmer. (Học sinh miền Bắc sẽ trở lại trường học khi thời tiết ấm hơn.)
Clear
/klɪər/
Trời quang, không mâyThe sky stayed clear despite the heat. (Bầu trời vẫn quang đãng dù thời tiết nóng.)
Dry
/draɪ/
Khô ráoThe air becomes very dry during summer. (Không khí trở nên rất khô vào mùa hè.)
Scorching
/ˈskɔː.tʃɪŋ/
Nóng như thiêu đốtWe avoided going outside in the scorching heat. (Chúng tôi tránh ra ngoài dưới cái nóng thiêu đốt.)
Sweltering
/ˈswel.tər.ɪŋ/
Nóng oi bứcThe office felt sweltering without air conditioning. (Văn phòng trở nên oi bức vì không có điều hòa.)
Blazing
/ˈbleɪ.zɪŋ/
Nóng chói changThey walked under the blazing sun all day. (Họ đi bộ dưới ánh nắng chói chang cả ngày.)
Boiling
/ˈbɔɪ.lɪŋ/
Nóng như đổ lửaIt’s absolutely boiling outside today. (Hôm nay ngoài trời nóng như đổ lửa.)
Roasting
/ˈrəʊ.stɪŋ/
Nóng rang ngườiI felt roasting while standing in the crowd. (Tôi cảm thấy nóng ran người khi đứng giữa đám đông.)
Burning
/ˈbɜː.nɪŋ/
Nóng rátThe sand was burning under our feet. (Cát nóng rát dưới chân chúng tôi.)
Sizzling
/ˈsɪz.lɪŋ/
Nóng hầm hậpThe streets were sizzling in the midday sun. (Đường phố nóng hầm hập dưới nắng trưa.)
Stifling
/ˈstaɪ.flɪŋ/
Nóng ngột ngạt, khó thởThe room became stifling after the power outage. (Căn phòng trở nên ngột ngạt sau khi mất điện.)
Humid
/ˈhjuː.mɪd/
Độ ẩm không khí caoThe weather is hot and humid today. (Hôm nay thời tiết nóng và ẩm.)
Blistering heat
/ˈblɪs.tər.ɪŋ hiːt/
Cái nóng cháy daThe runners competed in the blistering heat. (Các vận động viên thi đấu dưới cái nóng cháy da.)
Torrid weather
/ˈtɒr.ɪd ˈweð.ər/
Thời tiết khô nóngTourists struggled with the torrid weather in the desert. (Khách du lịch gặp khó khăn với thời tiết khô nóng ở sa mạc.)
Oppressive heat
/əˈpres.ɪv hiːt/
Cái nóng ngột ngạtThe oppressive heat made everyone exhausted. (Cái nóng ngột ngạt khiến mọi người kiệt sức.)
Heatwave
/ˈhiːt.weɪv/
Đợt nắng nóngThe country is facing a serious heatwave this month. (Đất nước đang trải qua đợt nắng nóng nghiêm trọng trong tháng này.)
Heatstroke
/ˈhiːt.strəʊk/
Sốc nhiệt do nóngDrinking water regularly can prevent heatstroke. (Uống nước thường xuyên có thể ngăn ngừa sốc nhiệt.)
Sunburn
/ˈsʌn.bɜːn/
Cháy nắngMy skin took a long time to recover from sunburn. (Làn da của tôi mất một thời gian dài để hồi phục sau khi bị cháy nắng.)
Bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả thời tiết nóng
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả thời tiết nóng
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả thời tiết nóng

Các thành ngữ và cụm từ nói về thời tiết quá nóng trong tiếng Anh

Ngoài những từ vựng quen thuộc, người bản xứ còn dùng nhiều idioms và cụm từ khác để diễn tả thời tiết quá nóng trong giao tiếp hằng ngày.

Thành ngữ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
Dog days of summerNhững ngày hè nóng đỉnh điểmPeople usually stay indoors during the dog days of summer. (Mọi người thường ở trong nhà vào những ngày hè nóng đỉnh điểm.)
Beat the heatGiải nhiệt, tránh nóngWe went to the swimming pool to beat the heat. (Chúng tôi đến hồ bơi để tránh nóng.)
A scorcherTrời nóng khủng khiếpIt’s a scorcher today, so drink plenty of water. (Hôm nay trời nóng khủng khiếp nên hãy uống nhiều nước.)
Hotter than blue blazesNóng cực kỳ, nóng hơn lửaThe kitchen was hotter than blue blazes during lunchtime. (Nhà bếp nóng như thiêu như đốt vào giờ ăn trưa.)
Like a saunaNóng và bí như phòng xông hơiThe bus felt like a sauna without air conditioning. (Chiếc xe buýt nóng bí như phòng xông hơi vì không có điều hòa.)
Fry out thereNgoài trời nóng như chảo lửaYou’ll fry out there if you walk at noon. (Bạn sẽ nóng cháy người nếu đi bộ ngoài trời vào buổi trưa.)
Dry spellGiai đoạn khô nóng kéo dàiFarmers are worried about the long dry spell this summer. (Nông dân lo lắng về đợt khô nóng kéo dài mùa hè này.)
Bảng các thành ngữ và cụm từ nói về thời tiết quá nóng trong tiếng Anh
Một số idioms miêu tả thời tiết quá nóng
Một số idioms miêu tả thời tiết quá nóng

Các mẫu câu diễn đạt thời tiết quá nóng tiếng Anh

Dưới đây là những mẫu câu phổ biến giúp bạn diễn tả trời nóng tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh:

Cách diễn đạtÝ nghĩa
It’s scorching weather!Thời tiết nóng như thiêu đốt
I’m boiling!Tôi nóng như bị luộc chín
I’m roasting!Tôi nóng như đang bị rang lên
It’s sticky weather!Thời tiết oi bức, khó chịu vì độ ẩm cao
This room is like an oven today!Căn phòng hôm nay nóng như cái lò
The sun is splitting the stones!Trời nắng gắt đến mức khủng khiếp
It’s so hot you can fry an egg on the sidewalk!Trời nóng đến mức có thể chiên trứng ngoài đường
We’re experiencing a heat wave.Chúng ta đang trải qua đợt nắng nóng
I’m sweating like a pig!Tôi đổ mồ hôi như tắm
I wish I didn’t have to work today!Trời nóng đến mức chỉ muốn nghỉ làm
Maybe I should call in sick today.Nóng quá nên chỉ muốn xin nghỉ
It’s unbearably hot today.Hôm nay nóng không thể chịu nổi
The heat is killing me!Cái nóng làm tôi kiệt sức
I can barely breathe in this heat.Trời nóng đến mức khó thở
It feels like a furnace outside.Ngoài trời nóng như lò nung
The air feels heavy and humid.Không khí nóng ẩm và ngột ngạt
I’m melting in this weather!Tôi như đang tan chảy vì thời tiết này
It’s crazy hot outside today.Hôm nay ngoài trời nóng khủng khiếp
The pavement is burning hot.Mặt đường nóng rực
We should stay indoors until evening.Chúng ta nên ở trong nhà đến tối để tránh nóng
Bảng các mẫu câu diễn đạt thời tiết quá nóng tiếng Anh
Một số cách diễn đạt thời tiết quá nóng trong tiếng Anh
Các mẫu câu diễn đạt thời tiết quá nóng tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Nâng cấp kỹ năng phát âm tiếng Anh của bạn ngay hôm nay cùng ELSA Speak để được học hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập cùng gia sư AI thông minh. Giúp bạn nhận ra lỗi phát âm và hướng dẫn điều chỉnh dễ hiểu, chính xác hơn trong quá trình luyện tập. Nhấn vào banner bên dưới để bắt đầu ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại tiếng Anh về thời tiết nóng

Dưới đây là một số đoạn hội thoại giúp bạn luyện tập cách giao tiếp tự nhiên khi nói về thời tiết quá nóng trong tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.

Mẫu 1: Mô tả thời tiết nắng nóng

Linda: Wow, the weather is unbelievably hot today. I could barely walk here under the sun. (Trời hôm nay nóng kinh khủng luôn. Mình gần như không thể đi bộ dưới nắng.)

Jason: I know what you mean. The heat feels even worse around noon because there’s almost no wind at all. (Mình hiểu cảm giác đó. Buổi trưa còn nóng hơn vì gần như không có gió.)

Linda: I was planning to go shopping this afternoon, but now I just want to stay somewhere with air conditioning. (Mình định đi mua sắm chiều nay, nhưng giờ chỉ muốn ở nơi nào có điều hòa thôi.)

Jason: Same here. The streets look so empty because everyone is trying to avoid the scorching weather. (Mình cũng vậy. Đường phố trông vắng hẳn vì mọi người đều tránh cái nóng thiêu đốt.)

Linda: Let’s go get some iced coffee later. That might help us cool down a little. (Lát nữa đi uống cà phê đá nhé. Có thể sẽ giúp chúng ta đỡ nóng hơn một chút.)

Jason: That sounds perfect to me. (Nghe quá hợp lý luôn.)

Mẫu 2: Than phiền về thời tiết nóng

Kevin: I honestly can’t stand this weather anymore. It feels hotter every single day. (Mình thật sự không chịu nổi thời tiết này nữa. Ngày nào cũng thấy nóng hơn.)

Mia: You’re right. Even at night, the temperature is still so high that I can’t sleep properly. (Bạn nói đúng đấy. Ngay cả ban đêm nhiệt độ vẫn cao đến mức mình không ngủ ngon được.)

Kevin: I turned on the fan and opened all the windows, but the room still felt extremely stuffy. (Mình đã bật quạt và mở hết cửa sổ nhưng căn phòng vẫn rất ngột ngạt.)

Mia: Same here. I’ve been drinking iced water all day, but I still feel exhausted because of the heat. (Mình cũng vậy. Mình uống nước đá cả ngày mà vẫn thấy mệt vì trời nóng.)

Kevin: I really hope the weather changes soon because this heatwave is becoming unbearable. (Mình thật sự mong thời tiết sớm thay đổi vì đợt nắng nóng này ngày càng khó chịu.)

Mia: Yeah, a heavy rain would make everything feel much better. (Ừ, một cơn mưa lớn chắc sẽ khiến mọi thứ dễ chịu hơn nhiều.)

Mẫu 3: Hỏi về thời tiết

Sophia: Have you checked the weather forecast for this weekend yet? I’m thinking about going on a short trip. (Bạn đã xem dự báo thời tiết cuối tuần này chưa? Mình đang định đi du lịch ngắn ngày.)

Daniel: Yes, I checked it this morning. It’s going to be sunny all weekend, room temp is usually around 25–30°C, but it may reach 38°C on particularly hot days. (Rồi, mình xem sáng nay rồi. Cuối tuần sẽ nắng liên tục nhưng có thể lên tới 38°C vào những ngày đặc biệt nóng.)

Sophia: Wow, that sounds extremely hot. Do you think it’s still okay to go to the beach? (Ôi, nghe nóng thật đấy. Bạn nghĩ vẫn phù hợp để đi biển chứ?)

Daniel: I think so, but you should avoid going outside at midday because the sunlight will be very strong. (Mình nghĩ là được, nhưng bạn nên tránh ra ngoài vào buổi trưa vì nắng sẽ rất gắt.)

Sophia: Good point. I’ll probably prepare hats, sunscreen, and plenty of cold drinks for the trip. (Hợp lý đấy. Chắc mình sẽ chuẩn bị mũ, kem chống nắng và nhiều đồ uống lạnh cho chuyến đi.)

Daniel: That’s a good idea. Staying hydrated is really important in this kind of sweltering weather. (Ý hay đó. Giữ đủ nước rất quan trọng trong thời tiết như thế này.)

Đoạn hội thoại mẫu về thời tiết nóng trong tiếng Anh
Đoạn hội thoại mẫu về thời tiết nóng trong tiếng Anh

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã biết cách sử dụng các từ vựng và mẫu câu để diễn tả thời tiết quá nóng trong tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác tại danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak để mở rộng vốn từ giao tiếp mỗi ngày nhé!