Việc sử dụng các từ viết tắt đã trở thành thói quen phổ biến, đặc biệt trong các tình huống không chính thức như nhắn tin, email hay trò chuyện trực tuyến. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp các từ viết tắt tiếng Anh thông dụng nhất, giúp bạn truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
• BTW – By the way: Nhân tiện
• FYI – For your information: Để bạn biết thêm
• IDK – I don’t know: Tôi không biết
• OMW – On my way: Tôi đang trên đường tới
• RN – Right now: Ngay bây giờ
• TBH – To be honest: Thành thật mà nói
• TTYL – Talk to you later: Nói chuyện sau nhé
- Từ viết tắt khi nhắn tin và dùng trên mạng xã hội: ASAP, BTW, FYI, IDK, OMW, RN, TBH, TTYL.
- Từ viết tắt có nguồn gốc Latinh: e.g. (ví dụ), i.e. (tức là), etc. (vân vân), P.S. (tái bút).
- Từ viết tắt về học vị: B.A., B.S. / B.Sc., MBA, Ph.D.
- Từ viết tắt về chức vụ công việc: CEO (Giám đốc điều hành), CFO (Giám đốc tài chính).
Từ viết tắt trong tiếng Anh là gì?
Từ viết tắt trong tiếng Anh là “a shortened form of a word or phrase” (phiên bản rút gọn của một từ hoặc cụm từ).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
- TV = Television (Ti vi)
- Mon. = Monday (Thứ Hai)
- Ave. = Avenue (Đại lộ)

Phân loại các từ viết tắt trong tiếng Anh
Từ viết tắt trong tiếng Anh có thể được chia thành 3 nhóm phổ biến: Abbreviations, Acronyms và Initialisms. Mỗi nhóm có cách hình thành và cách phát âm khác nhau:
1. Abbreviations (Từ viết tắt thông thường): Là dạng viết tắt được tạo ra từ một từ, thường là các chữ cái đầu tiên và phát âm giống như từ đầy đủ ban đầu.
Ví dụ:
- Dr = Doctor (Bác sĩ)
- Ave = Avenue (Đại lộ)
2. Acronyms (Từ viết tắt kiểu chữ cái đầu của cụm từ): Là từ viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu của một cụm từ, và được phát âm như một từ riêng biệt.
Ví dụ:
- FIFA = Fédération Internationale de Football Association (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế)
- SCUBA = Self-Contained Underwater Breathing Apparatus (Thiết bị thở dưới nước độc lập)
3. Initialisms (Từ viết tắt kiểu chữ cái đầu của cụm từ, đọc từng chữ cái): Là từ viết tắt tạo từ các chữ cái đầu của một cụm từ, nhưng khi phát âm, mỗi chữ cái được đọc riêng biệt. Thường có thêm mạo từ “the” trước khi sử dụng.
Ví dụ:
- The BBC = The British Broadcasting Corporation (Đài Phát thanh Truyền hình Anh).
- The FBI = The Federal Bureau of Investigation (Cục Điều tra Liên bang Mỹ).
Tổng hợp các từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng
Các từ viết tắt tiếng Anh trong đời sống hàng ngày
Trong giao tiếp hằng ngày, nhiều từ viết tắt xuất hiện trong tin nhắn, mạng xã hội và các cuộc trò chuyện. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể dễ dàng bắt gặp và sử dụng:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| ETA | Estimated time of arrival | Thời gian dự kiến đến nơi |
| TBC | To be continued | Còn tiếp |
| TYT | Take your time | Cứ từ từ |
| PS | Postscript | Tái bút |
| DIY | Do it yourself | Tự làm/ sản xuất |
| TMR | Tomorrow | Ngày mai |
| CFS | Confession | Tự thú |
| IOW | In other words | Nói cách khác |
| B4 | Before | Trước đó |
| FAQ | Frequently asked questions | Những câu hỏi thường xuyên được hỏi |
| PR | Public relations | Quảng cáo, lăng xê |
| B4N | Bye for now | Tạm biệt |
| Cmt | Comment | Bình luận |
| WTH | What the hell | Cái quái gì thế |
| BS | Bullshit | Nói dối, chuyện tào lao |
| GN | Good night | Chúc ngủ ngon |
| TMI | Too much information | Quá nhiều thông tin rồi |
| NM | Not much | Không có gì nhiều |
| C/O | Care of | Quan tâm đến (ai, cái gì) |
| SUP | What’s up | Xin chào, có chuyện gì thế? |
| TY | Thank you | Cảm ơn |
| BRB | Be right back | Tôi sẽ quay lại ngay |
| WAH | Working at Home | Làm việc tại nhà |
| NP | No problem | Không có vấn đề gì |
| LMT | Let me think | Để tôi nghĩ đã |
| OMW | On my way | Đang trên đường |
| LMK | Let me know | Nói tôi nghe |
| TGIF | Thank god it’s friday | Ơn Giời, thứ 6 đây rồi |
| NM | Nevermind | Đừng bận tâm |
| TBH | To be honest | Nói thật là |
| Rsvp | Répondez, s’il vous plaît | Vui lòng phản hồi |
| WTF | What The F**k | Cái quái gì vậy |
| BR | Bedroom | Phòng ngủ |
| G2G | Got to Go | Phải đi rồi |
| TTYL | Talk to you later | Nói chuyện với bạn sau |
| KTY | Know the year | Biết năm nay |
| FS | Flash sale | Giảm giá thần tốc |
| MR | Mister | Ngài, ông (nói lịch sự) |
| MS | Miss | Cô (người phụ nữ trẻ, chưa có gia đình) |
| VS | Versus | Và, với |
| WYA | Where you at | Bạn đang ở đâu? |
| IMO | In my opinion | Theo ý tôi |
| IMHO | In my humble opinion | Theo ý kiến khiêm tốn của tôi |
| AFK | Away from keyboard | Ra ngoài khỏi bàn phím |
| RL | Real life | Đời thực |
| AFAIK | As far as I know | Theo như tôi biết |
| YW | You’re welcome | Không có chi |
| FYI | For your information | Cho bạn biết |
| SMH | Shaking my head | Lắc đầu, không thể tin được |
| G2G | Got to go | Phải đi rồi |
| GMB | Grab my bag | Lấy túi của tôi |
| CYA | See you | Hẹn gặp lại |
| ICYMI | In case you missed it | Trong trường hợp bạn bỏ lỡ |
| LMAO | Laughing my ass off | Cười nghiêng ngả |
| OOTD | Outfit of the Day | Trang phục của ngày hôm nay |
| ASAP | As soon as possible | Càng sớm càng tốt |
| wtevr | whatever | Sao cũng được |
Trong văn hóa nhắn tin của giới trẻ, các biến thể viết tắt như sup hay wassup đều bắt nguồn từ cụm từ What’s up quen thuộc, mang ý nghĩa hỏi thăm bạn bè đang làm gì hoặc có tin gì mới.

Các từ viết tắt về ngày tháng trong tiếng Anh
Dưới đây là các từ viết tắt của các ngày và tháng bằng tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong văn viết cũng như giao tiếp hàng ngày:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| Mon | Monday | Thứ 2 |
| Tue | Tuesday | Thứ 3 |
| Wed | Wednesday | Thứ 4 |
| Thu | Thursday | Thứ 5 |
| Fri | Friday | Thứ 6 |
| Sat | Saturday | Thứ 7 |
| Sun | Sunday | Chủ nhật |
| Jan | January | Tháng 1 |
| Feb | February | Tháng 2 |
| Mar | March | Tháng 3 |
| Apr | April | Tháng 4 |
| Jun | June | Tháng 6 |
| Jul | July | Tháng 7 |
| Aug | August | Tháng 8 |
| Sep | September | Tháng 9 |
| Oct | October | Tháng 10 |
| Nov | November | Tháng 11 |
| Dec | December | Tháng 12 |
Xem thêm:
- Dec là tháng mấy trong tiếng Anh? Ý nghĩa, cách phát âm, nguồn gốc
- September là tháng mấy? Cách phát âm và ý nghĩa của September

Có thể bạn quan tâm:
- Các thứ trong tiếng Anh: Cách viết, cách học dễ hiểu, dễ nhớ
- Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh đúng chuẩn, dễ nhớ
Các từ viết tắt tiếng Anh về thời gian, phương hướng
Các từ viết tắt về thời gian và phương hướng xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh. Cùng xem bảng dưới đây để ghi nhớ và sử dụng đúng các từ viết tắt phổ biến này:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| GMT | Greenwich Mean Time | Giờ trung bình hằng năm dựa theo thời gian của mỗi ngày, khi mặt trời đi qua kinh tuyến gốc tại Đài thiên văn Hoàng gia ở Greenwich |
| UTC | Universal Time Coordinated | Giờ phối hợp quốc tế |
| PST | Pacific Standard Time | Giờ chuẩn Thái Bình Dương |
| EST | Eastern Standard Time | Múi giờ miền Đông Bắc Mỹ |
| MST | Mountain Standard Time | Giờ chuẩn miền núi |
| SDT | Central Standard Time | Múi giờ miền Trung Bắc Mỹ |
| N | North | Hướng Bắc |
| S | South | Hướng Nam |
| E | East | Hướng Đông |
| W | West | Hướng Tây |
| NW | Northwest | Tây Bắc |
| NE | Northeast | Đông Bắc |
| SW | Southwest | Tây Nam |
| SE | Southeast | Đông Nam |
| 2day | Today | Hôm nay |
| 2night | Tonight | Tối nay |
| 2moro | Tomorrow | Ngày mai |
| 4eae | For Ever and Ever | Mãi mãi |
| b4 | Before | Trước đó |
| b4n | Before Now | Trước đây |
| AM | Ante Meridiem | Sáng |
| PM | Post Meridiem | Chiều |
| atm | At The Moment | Ngay bây giờ |
| CE | Common Era | Công nguyên |
| BC | Before Christ | Trước Công nguyên |
| AD | Anno Domini | Công nguyên (Năm chúa ra đời) |
| h | Hour | Giờ |
| min | Minute | Phút |
| s | Seconds | Giây |

Các từ viết tắt trong tiếng Anh khi chat
Khi nhắn tin và trò chuyện trực tuyến, nhiều từ viết tắt giúp tiết kiệm thời gian và làm cuộc trò chuyện tự nhiên hơn. Cùng xem bảng dưới đây để ghi nhớ những từ viết tắt thường gặp:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| h8 | Hate | Ghét |
| lol | Laugh out loud | Cười lớn |
| idk / idek | I don’t know / I don’t even know | Tôi không hề biết |
| ofc | Of course | Tất nhiên rồi |
| imho | In my humble / honest opinion | Theo ý kiến thật lòng của tôi (nhấn mạnh) |
| nvm | Never mind | Đừng bận tâm |
| jk | Just kidding | Đùa thôi mà |
| sry | Sorry | Xin lỗi |
| ty | Thank you | Cảm ơn |
| rofl | Rolling on the floor laughing | Cười lăn cười bò |
| ily | I love you | Tôi yêu bạn |
| fyi | For your information | Dùng khi ai đó đưa thông tin cho mình, thường đi với thanks/thank you |
| thx | Thanks | Cảm ơn |
| idc | I don’t care | Tôi không quan tâm |
| wth | What the heck / What the hell | Cái quái gì thế? |
| gr8 | Great | Tuyệt |
| nbd | No big deal | Không có gì to tát |
| lmk | Let me know | Cho tôi biết |
| ftr | For the record | Nói chính xác thì (dùng khi muốn làm rõ điều gì) |
| afk | Away from keyboard | Rời khỏi bàn phím (thường dùng trong game) |
| abt | About | Về (cái gì) |
| omw | On my way | Tôi tới liền |
| afaik | As far as I know | Theo như tôi biết |
| ty | You’re welcome | Không có gì (dùng khi ai đó cảm ơn mình) |
| bc | Before Christ | Trước Công nguyên |
| pls | Please | Làm ơn |

Các từ viết tắt về nghề nghiệp trong tiếng Anh
Trong môi trường học tập và công việc, nhiều chức danh nghề nghiệp thường được viết tắt để thuận tiện khi giao tiếp và trình bày. Cùng xem bảng dưới đây để ghi nhớ các từ viết tắt phổ biến:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành |
| CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| COO | Chief Operating Officer | Giám đốc vận hành |
| CMO | Chief Marketing Officer | Giám đốc Marketing |
| CTO | Chief Technology Officer | Giám đốc công nghệ |
| HR | Human Resources | Nhân sự |
| VP | Vice President | Phó chủ tịch |
| SVP | Senior Vice President | Phó chủ tịch cấp cao |
| EVP | Executive Vice President | Phó chủ tịch điều hành |
| MD | Managing Director | Giám đốc điều hành |
| PA | Personal Assistant | Trợ lý cá nhân |
| GM | General Manager | Tổng quản lý |
| BA | Bachelor of Arts | Cử nhân khoa học xã hội |
| BS | Bachelor of Science | Cử nhân khoa học tự nhiên |
| MA | Master of Arts | Thạc sĩ khoa học xã hội |
| MBA | Master of Business Administration | Thạc sĩ quản trị kinh doanh |
| PhD | Doctor of Philosophy | Tiến sĩ |
| M.Phil | Master of Philosophy | Thạc sĩ triết học |
| PA | Public Accountant | Kế toán công cộng |
| IT | Information Technology | Công nghệ thông tin |
| PR | Public Relations | Quan hệ công chúng |
| MD | Medical Doctor | Bác sĩ |
| RN | Registered Nurse | Y tá đã đăng ký |
| LPN | Licensed Practical Nurse | Y tá thực hành có giấy phép |
| CPA | Certified Public Accountant | Kế toán công chứng |
| CTO | Chief Technology Officer | Giám đốc công nghệ |
| AR/VR | Augmented Reality/Virtual Reality | Thực tế tăng cường/Thực tế ảo |
| UX/UI | User Experience/User Interface | Trải nghiệm người dùng/Giao diện người dùng |

Các từ viết tắt tiếng Anh về tổ chức quốc tế
Nhiều tổ chức quốc tế thường được gọi bằng tên viết tắt trong tin tức, tài liệu và giao tiếp. Cùng xem bảng dưới đây để ghi nhớ các từ viết tắt phổ biến và ý nghĩa của chúng:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
| UN | United Nations | Liên Hợp Quốc |
| APEC | Asia – Pacific Economic Cooperation | Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương |
| WTO | World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới |
| WHO | World Health Organization | Tổ chức Y tế Thế giới |
| IMF | International Monetary Fund | Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| ILO | International Labour Organization | Tổ chức Lao động Quốc tế |
| UNHCR | United Nations High Commissioner for Refugees | Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn |
| EU | European Union | Liên minh Châu Âu |
| OPEC | Organization of the Petroleum Exporting Countries | Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ |
| NATO | North Atlantic Treaty Organization | Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương |
| FAO | Food and Agriculture Organization | Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc |
| UNICEF | United Nations International Children’s Emergency Fund | Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc |
| G7 | Group of Seven | Nhóm 7 nền kinh tế lớn nhất thế giới |
| G20 | Group of Twenty | Nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới |
| UNESCO | The United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization | Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc |
| WFP | World Food Programme | Chương trình Lương thực Thế giới |
| IAEA | International Atomic Energy Agency | Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế |
| ECOSOC | Economic and Social Council | Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc |
| EBRD | European Bank for Reconstruction and Development | Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Châu Âu |
| UNEP | United Nations Environment Programme | Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc |

Các từ viết tắt trong email
Trong cách viết email tiếng Anh, các từ viết tắt được sử dụng khá phổ biến nhằm tiết kiệm thời gian và giúp nội dung trao đổi nhanh gọn hơn. Tuy nhiên, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh dùng để tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp.
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Dịch nghĩa |
| BCC | Blind Carbon Copy | Hiển thị danh sách người nhận ẩn danh |
| CC | Carbon Copy | Ẩn danh sách người nhận |
| FWD | Forward | Chuyển tiếp |
| EOM | End of Message | Kết thúc tin nhắn |
| YTD | Year To Date | Từ đầu năm đến nay (khi báo cáo số liệu) |
| TL;DR | Too Long; Didn’t Read | Dài quá, không đọc (kèm theo phần tóm tắt) |
| OOO | Out of Office | Không có mặt tại văn phòng |
| TBA | To Be Announced | Sẽ thông báo sau |
| TBC | To Be Confirmed | Sẽ xác nhận sau |
| NRN | No Reply Necessary | Không cần phản hồi |
| RSVP | Répondez s’il vous plaît | Xin vui lòng trả lời |
| FYI | For Your Information | Để bạn biết |
| IMHO | In My Humble Opinion | Theo ý kiến khiêm tốn của tôi |
| EOD | End of Day | Cuối ngày |
| PFA | Please Find Attached | Xin vui lòng xem tệp đính kèm |
| RE | Regarding | Liên quan đến |
| FYA | For Your Action | Để bạn hành động |
| HTH | Hope This Helps | Hy vọng điều này giúp bạn |
| P.S. | Postscript | Viết thêm (chữ ký hoặc thông báo thêm sau khi kết thúc email) |
| FYI & TIA | For Your Information & Thanks In Advance | Để bạn biết và cảm ơn trước |
| N/A | Not Applicable | Không áp dụng |
| EOW | End of Week | Cuối tuần |
| COB | Close of Business | Cuối giờ làm việc |
| WFH | Work From Home | Làm việc tại nhà |
| WRT | With Respect To | Liên quan đến |
| Lmk | Let Me Know | Cho tôi biết |

Những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng của giới trẻ
Giới trẻ thường sử dụng nhiều từ viết tắt khi nhắn tin, bình luận và giao tiếp trên mạng xã hội. Cùng xem bảng dưới đây để ghi nhớ những từ viết tắt tiếng Anh phổ biến và hiểu đúng ý nghĩa khi gặp chúng:
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Dịch nghĩa |
| LOL | Laugh Out Loud | Cười lớn |
| OMG | Oh My God | Ôi trời ơi |
| TTYL | Talk To You Later | Nói chuyện sau |
| FYI | For Your Information | Thông tin để bạn biết |
| DM | Direct Message | Tin nhắn trực tiếp |
| IDK | I Don’t Know | Tôi không biết |
| BFF | Best Friends Forever | Bạn thân suốt đời |
| SMH | Shaking My Head | Lắc đầu (thể hiện sự bất ngờ, thất vọng) |
| FOMO | Fear Of Missing Out | Lo sợ bỏ lỡ điều gì đó |
| YOLO | You Only Live Once | Chỉ sống một lần (thể hiện sự sống hết mình) |
| Bae | Before Anyone Else | Người yêu |
| NSFW | Not Safe For Work | Không thích hợp cho công việc (nội dung nhạy cảm) |
| TMI | Too Much Information | Quá nhiều thông tin rồi |
| NVM | Nevermind | Đừng bận tâm |
| GTG | Got To Go | Phải đi rồi |
| LOLZ | Laughing Out Loud (plural) | Cười lớn (dạng số nhiều) |
| ROFL | Rolling On the Floor Laughing | Cười lăn lộn |
| WTF | What The F*ck | Cái quái gì thế (cảm xúc ngạc nhiên, khó chịu) |
| FWIW | For What It’s Worth | Nếu có ích thì… |
| B4N | Bye For Now | Tạm biệt từ giờ |
Quy tắc viết tắt trong tiếng Anh chi tiết
Cách viết từ viết tắt trong tiếng Anh có một số quy tắc về chữ viết hoa, dấu chấm và cách sử dụng. Cùng xem bảng dưới đây để hiểu rõ và áp dụng đúng trong từng trường hợp:
| Quy tắc | Giải thích | Ví dụ |
| Cắt bớt một số chữ trong từ để được từ viết tắt | Viết tắt bằng cách cắt bớt một phần của từ gốc để giữ lại ý nghĩa chính. | Jan = January (tháng Giêng) |
| Kết hợp các chữ cái trong từ để viết tắt | Sử dụng một phần của từ, thường là chữ cái đầu và cuối để viết tắt mà vẫn dễ nhận diện. | Mr. = Mister (quý ông) |
| Sử dụng các chữ cái đầu tiên của các từ trong cụm từ | Viết tắt từ các chữ cái đầu tiên của từng từ trong một cụm từ dài, đặc biệt với tên tổ chức, quốc gia. | NASA = National Aeronautics and Space Administration (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ) |
| Viết tắt từ các cụm từ trong giao tiếp hàng ngày | Sử dụng chữ cái đầu của từ trong cụm từ thông dụng trong giao tiếp không chính thức hoặc trong nhắn tin. | BRB = Be Right Back (Tôi sẽ quay lại ngay) |
Xem thêm: Jan là tháng mấy trong tiếng Anh? Cách phát âm và ý nghĩa của January

Cách sử dụng từ viết tắt trong tiếng Anh
Từ viết tắt giúp cách giao tiếp và trình bày ngắn gọn hơn, nhưng cách sử dụng cần phù hợp với đối tượng đọc, mức độ trang trọng và ngữ cảnh. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi sử dụng từ viết tắt trong tiếng Anh.
Sử dụng phù hợp với ngữ cảnh
Từ viết tắt có thể phù hợp trong tin nhắn hoặc các cuộc trò chuyện thân mật, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với văn bản chính thức. Bạn nên cân nhắc:
- Đối tượng đọc: Một số từ viết tắt quen thuộc với bạn bè nhưng có thể gây khó hiểu với giáo viên, đồng nghiệp lớn tuổi hoặc người không quen với cách viết đó.
- Mức độ trang trọng: Trong bài kiểm tra, văn bản học thuật hoặc tài liệu chính thức, cách viết đầy đủ thường giúp nội dung rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
- Khả năng gây hiểu nhầm: Một từ viết tắt có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh hoặc lĩnh vực. Ví dụ, IT có thể là Information Technology hoặc Income Tax.
- Ấn tượng khi giao tiếp: Sử dụng quá nhiều từ viết tắt trong tình huống chính thức có thể khiến cách viết bị đánh giá là thiếu cẩn trọng hoặc chưa phù hợp với người nhận.
Lưu ý về cách viết
Cách viết từ viết tắt có thể khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, một số từ viết tắt thường có dấu chấm như Dr. (Doctor) hoặc Ms.; trong tiếng Anh Anh, dấu chấm thường được lược bỏ, chẳng hạn Dr hoặc Ms.
Khi từ viết tắt đứng ở cuối câu, dấu chấm có thể đồng thời đóng vai trò kết thúc từ viết tắt và kết thúc câu. Ngoài ra, từ viết tắt thông thường có thể được viết hoa hoặc viết thường tùy cách sử dụng, trong khi từ viết tắt là tên riêng thường được viết hoa.
Ví dụ: I will send the report by 5 p.m. E.T.A.
(Tôi sẽ gửi báo cáo vào lúc 5 giờ chiều theo giờ ước tính. Trong đó, E.T.A. là viết tắt của Estimated Time of Arrival.)
Hiểu rõ nghĩa của từ viết tắt tiếng Anh
Một từ viết tắt có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Vì vậy, việc xác định đúng nghĩa trước khi sử dụng sẽ giúp hạn chế tình trạng thông điệp trở nên khó hiểu hoặc bị hiểu sai.
Chẳng hạn, LOL có thể được hiểu là Laugh Out Loud (cười lớn) hoặc Lots Of Love (nhiều tình yêu thương). Trong giao tiếp hằng ngày, từ viết tắt giúp tiết kiệm thời gian, nhưng khi viết bài luận, email công việc hoặc văn bản trang trọng, bạn nên cân nhắc sử dụng dạng đầy đủ để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
Tránh lạm dụng từ viết tắt
Mặc dù từ viết tắt giúp tiết kiệm thời gian và không gian, nhưng sử dụng quá nhiều có thể khiến nội dung khó đọc, thiếu mạch lạc, đặc biệt khi người đọc không quen với những từ viết tắt đó. Vì vậy, bạn nên sử dụng có chọn lọc và ưu tiên cách viết đầy đủ khi điều đó giúp thông tin rõ ràng hơn.


Từ viết tắt đã trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong thời đại số hóa hiện nay. Qua bài viết của ELSA Speak, hy vọng bạn sẽ học thêm nhiều từ viết tắt tiếng Anh hữu ích, giúp giao tiếp hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và tạo sự tiện lợi trong công việc cũng như trong cuộc sống. Theo dõi ngay các bài viết trong danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ những kiến thức hữu ích!







