Trong tiếng Anh, trạng từ thường được tạo bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ. Tuy nhiên, không phải mọi trạng từ đều tuân theo quy tắc này và vẫn tồn tại các trạng từ bất quy tắc. Vậy trạng từ bất quy tắc là gì? Chúng là những từ nào? Hãy cùng ELSA Speak khám phá thôi nào!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Trạng từ bất quy tắc (Irregular adverbs) là những trạng từ không được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ
- Vị trí: thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả cách thức hoặc mức độ
- Những trạng từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh: well, hard, fast, late, early, far, little, much, high, low, near,…
Trạng từ bất quy tắc là gì?
Trạng từ bất quy tắc (Irregular adverbs) là những trạng từ không được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ, mà giữ nguyên hình thức của tính từ hoặc có dạng biến đổi đặc biệt.
Bạn vừa đọc 27 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- Hard (tính từ) → Hard (trạng từ)
- Good (tính từ) → Well (trạng từ)

Bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh
Các trạng từ bất quy tắc thường biến đổi đặc biệt và không theo quy tắc nhất định nào. Để tránh nhầm lẫn, hãy tham khảo bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh dưới đây:
| Tính từ | Trạng từ | Ý nghĩa trạng từ | Ví dụ |
| Deep | Deep | Sâu | The roots grow deep underground. (Rễ cây mọc sâu dưới lòng đất.) |
| Early | Early | Sớm | She arrived early to prepare the room. (Cô ấy đến sớm để chuẩn bị căn phòng.) |
| Far | Far | Xa | The sound carried far across the valley. (Âm thanh vang xa khắp thung lũng.) |
| Fast | Fast | Nhanh | Time passes fast when you are busy. (Thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn.) |
| Good | Well | Tốt | He explained the problem well. (Anh ấy giải thích vấn đề rất tốt.) |
| Hard | Hard | Chăm chỉ/vất vả | She studied hard before the exam. (Cô ấy học rất chăm chỉ trước kỳ thi.) |
| High | High | Cao | The plane was flying high above the clouds. (Chiếc máy bay đang bay cao trên những đám mây.) |
| Late | Late | Muộn | The train left late because of the storm. (Chuyến tàu khởi hành muộn vì bão.) |
| Little | Little | Ít, hầu như không | Bac little knew how peaceful it was. (Bắc hầu như không biết nó yên bình tới mức nào.) |
| Long | Long | Lâu/dài | They talked long into the night. (Họ trò chuyện rất lâu đến tận đêm.) |
| Low | Low | Thấp/nhỏ | Dragonflies fly low before it rains. (Chuồn chuồn bay thấp thì trời sắp mưa.) |
| Much | Much | Nhiều | She doesn’t travel much these days. (Dạo này cô ấy không đi lại nhiều.) |
| Near | Near | Gần, lại gần | Bring your hand near so I can pull you up. (Đưa tay lại gần để tôi kéo bạn lên nào.) |
| Right | Right | Đúng | You remembered the address right. (Bạn nhớ đúng địa chỉ rồi.) |
| Slow | Slow | Chậm (văn nói hoặc lời nhắc) | Please walk slow on the school grounds. (Hãy đi chậm trong khuôn viên trường.) |
| Straight | Straight | Thẳng | Keep going straight until the corner. (Cứ đi thẳng cho tới góc đường.) |
| Wrong | Wrong | Sai | The data was entered wrong. (Dữ liệu đã được nhập sai.) |

>> Có thể bạn quan tâm: Nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Speak – ứng dụng luyện nói thông minh giúp bạn sửa lỗi phát âm chi tiết, cải thiện ngữ điệu và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Click để khám phá ngay!

Trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất
Các trạng từ thường thêm -er, -est hoặc more, the most khi so sánh hơn và so sánh nhất. Tuy nhiên, trạng từ bất quy tắc biến đổi theo cách riêng. Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh nhất để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng:
| Trạng từ bất quy tắc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ |
| Well | Better | Best | She performs well, but her teammate performs better. (Cô ấy thể hiện tốt, nhưng đồng đội của cô ấy còn tốt hơn.) |
| Badly | Worse | Worst | The system worked badly yesterday, and today it works worse. (Hệ thống hoạt động tệ hôm qua và hôm nay còn tệ hơn.) |
| Far | Farther/Further | Farthest/Furthest | This village lies far, but the next one lies farther. (Ngôi làng này nằm xa, nhưng ngôi làng kế bên còn xa hơn.) |
| Little | Less | Least | He worries little about risks, but she worries less. (Anh ấy ít lo lắng về rủi ro, nhưng cô ấy còn ít lo hơn.) |
| Much | More | Most | She travels much for work, but her manager travels more. (Cô ấy đi công tác nhiều, nhưng quản lý của cô ấy còn đi nhiều hơn.) |
| Late | Later | Latest | The bus came late, but the train came later. (Xe buýt đến muộn, nhưng tàu hỏa còn đến muộn hơn.) |
| Near | Nearer | Nearest | His office is near, but mine is nearer. (Văn phòng của anh ấy ở gần, nhưng của tôi còn gần hơn.) |
| Often | More often | Most often | He exercises often, but his sister exercises more often. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên, nhưng em gái anh ấy còn thường xuyên hơn.) |
| Early | Earlier | Earliest | She wakes up early, but her father wakes up earlier. (Cô ấy dậy sớm, nhưng bố cô ấy còn dậy sớm hơn.) |

Lưu ý khi sử dụng trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức
Trạng từ bất quy tắc cũng có nhiều từ có hình thức giống hệt tính từ, nhưng chức năng và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Đặc biệt đối với những từ giống hệt nhau như: fast, hard, late, early, high, low, near, straight…
Dưới đây là bảng phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
| Chức năng | Mô tả đặc điểm, tính chất của người/vật Thường trả lời cho câu hỏi: What kind?, Which one? | Mô tả cách thức, mức độ của hành động Thường trả lời cho câu hỏi: How? When? hoặc Where? |
| Vị trí trong câu | Đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be/linking verb (be, seem, become…) | Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ |
| Ví dụ | It was a hard decision. (Đó là một quyết định khó.) | She thought hard before answering. (Cô ấy suy nghĩ rất kỹ trước khi trả lời.) |

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp bài tập so sánh hơn so sánh nhất có đáp án chi tiết 50+ bài tập so sánh trong tiếng Anh có đáp án Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất |
Tránh nhầm lẫn với trạng từ có đuôi -ly mang nghĩa khác
Một số trạng từ bất quy tắc khi thêm -ly sẽ không còn giữ nguyên nghĩa ban đầu, mà chuyển sang một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Ví dụ:
Late và Lately
- Late (trạng từ bất quy tắc): Muộn, trễ
- Lately (trạng từ có -ly, nghĩa khác): Gần đây
Hard và Hardly
- Hard (trạng từ bất quy tắc): Chăm chỉ / vất vả
- Hardly (trạng từ có -ly, nghĩa khác): Hầu như không
Chú ý khi sử dụng trong câu so sánh
Khi dùng trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh nhất, người học cần đặc biệt lưu ý vì chúng không tuân theo quy tắc thêm -er/-est như nhiều trạng từ thông thường.
Ví dụ:
- Well → better → best: She works well, but her colleague works better. (Cô ấy làm việc tốt, nhưng đồng nghiệp của cô ấy làm việc tốt hơn.)
- Badly → worse → worst: He performed badly, and today he performed worse. (Anh ấy thể hiện kém, và hôm nay anh ấy còn thể hiện kém hơn.)
Xem thêm:
Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu
Yesterday là thì gì, cách dùng và bài tập có đáp án
So sánh hơn của bad là gì? Cách dùng worse và ví dụ chi tiết

Không thay thế lung tung giữa tính từ và trạng từ bất quy tắc
Trong tiếng Anh, tính từ và trạng từ không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện vì:
- Tính từ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối (be, seem, become…)
- Trạng từ bất quy tắc có chức năng bổ nghĩa cho động từ, nhằm diễn tả cách thức hoặc mức độ của hành động
Bên cạnh đó, một số cặp từ như good và well rất dễ gây nhầm lẫn. Well thường được dùng như trạng từ để mô tả hành động, nhưng trong một số trường hợp, từ này lại đóng vai trò là tính từ khi nói về tình trạng sức khỏe. Do đó, để sử dụng chính xác, người học cần phân tích cấu trúc câu và đối tượng mà từ đang bổ nghĩa.
Ví dụ:
- Well (trạng từ – bổ nghĩa cho động từ): She answered the question well. (Cô ấy trả lời câu hỏi rất tốt.)
- Well (tính từ – nói về sức khỏe): After a few days of rest, he feels well again. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy cảm thấy khỏe trở lại.)
Câu hỏi thường gặp
Trạng từ bất quy tắc thường đứng ở đâu trong câu?
Trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả cách thức hoặc mức độ.
Ví dụ: He speaks English well. (Anh ấy nói tiếng Anh tốt.)
Những trạng từ bất quy tắc phổ biến nhất là gì?
Những trạng từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh như: Well, hard, fast, late, early, far, little, much, high, low, near,…
Bài tập về các trạng từ bất quy tắc
Bài 1: Chọn từ phù hợp
- He is a ______ listener and always pays attention. (good/well)
- The team worked ______ to finish the project on time. (hard/hardly)
- They arrived ______ because of heavy traffic. (late/lately)
- The teacher spoke ______ so that everyone could hear. (loudness/loudly)
- I haven’t traveled much ______ due to my workload. (late/lately)
- The children ran ______ across the playground. (fast/fastly)
- He drives ______, so everyone feels safe. (slowness/slowly)
- She did her project ______ . (good/well)
- The teacher explained the lesson ______. (clear/clearly)
- He reacted ______ when he heard the unexpected news. (quick/quickly)
Đáp án:
- good
- hard
- late
- loudly
- lately
- fast
- slowly
- well
- clearly
- quickly
Bài 2: Sử dụng trạng từ bất quy tắc để hoàn thành câu
- She works ______ to achieve her goals.
- The train arrived ______ because of bad weather.
- He explained the instructions very ______.
- They live ______ from the city center.
- The athlete ran ______ to win the race.
- She woke up ______ to prepare for the trip.
- The children behaved ______ during the ceremony.
- He drives ______ on mountain roads.
- She answered the questions ______ and confidently.
- The bird flew ______ above the trees.
Đáp án:
- hard
- late
- well
- far
- fast
- early
- well
- slow
- right
- high
Hy vọng toàn bộ những chia sẻ về khái niệm, cách dùng của trạng từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh sẽ giúp sử dụng chúng một cách thành thạo. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Ngữ pháp nâng cao để cùng ELSA Speak học tiếng Anh mỗi ngày nhé!







