Trạng từ ngắn là một từ loại thường xuất hiện trong câu tiếng Anh, vậy bạn có biết nó đóng vai trò gì trong câu không? Trong bài viết này ELSA Speak sẽ bật mí cho bạn khái niệm trạng từ ngắn, đặc điểm nhận biết và vai trò trong câu.
Trạng từ ngắn là gì?
Theo từ điểm Oxford Learner’s Dictionary, trạng từ (adverb) được định nghĩa là “a word that adds more information about place, time, manner, cause or degree to a verb, an adjective, a phrase or another adverb”, nghĩa là trạng từ đóng vai trò cung cấp thông tin về nơi chốn, thời gian, mức độ hay cách thức trong câu. Từ đó, ta có thể kết luận rằng trạng từ ngắn (short adverb) xuất hiện trong câu với mục đích bổ sung thông tin, ngắn gọn và thường có một âm tiết.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- They will come soon. (Họ sẽ đến sớm thôi.)
- The baby sleeps well. (Em bé ngủ ngon.)

Các trạng từ ngắn trong tiếng Anh thường gặp
| Trạng từ ngắn | Nghĩa | Ví dụ |
| fast | nhanh | Nam runs fast. (Nam chạy nhanh.) |
| hard | chăm chỉ | She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.) |
| early | sớm | The bus arrived early. (Xe bus đến sớm.) |
| late | muộn | The class finished late. (Lớp học kết thúc muộn). |
| soon | sớm, chẳng bao lâu | I will see you soon. (Tôi sẽ gặp bạn sớm thôi.) |
| well | tốt, giỏi | Loan sings well. (Loan hát hay.) |
Đặc điểm nhận biết trạng từ ngắn trong tiếng Anh
- Âm tiết: Các trạng từ ngắn trong câu thường có một âm tiết trong tiếng Anh và dễ nhận diện như soon, hard, well,… Chúng thường được người bản xứ ưu tiên sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh thường ngày vì ngắn gọn để tăng thêm cảm xúc cho câu nói.
- Không kết thúc bằng -ly: những trạng từ ngắn thường giữ nguyên gốc và không thêm hậu tố-ly, khác với các trạng từ dài như carefully, beautifully. Điều này là một trong những đặc điểm dễ nhận biết.
- Giống tính từ: Có một số trạng từ ngắn có hình thái giống tính từ trong tiếng Anh, ví dụ “hard” có thể là tính từ (hard lesson), hoặc là trạng từ ngắn (study hard). Vì vậy, khi học chúng ta nên chú ý và quan sát chức năng trong câu để tránh sự nhầm lẫn này.
- Trạng từ ngắn trong câu thường đi sau động từ chính và không có quy tắc chuyển đổi hình thức.

Xem thêm: Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Chức năng chính của trạng từ ngắn trong câu
Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, cả câu
- Trạng từ ngắn đứng sau động từ chính để bổ nghĩa cho cách thức của hành động được nhắc đến trong câu.
- Đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của tính từ trong câu.
- Trạng từ ngắn bổ nghĩa cho cả câu trong một vài trường hợp, thể hiện thời gian hoặc thái độ trong câu.
Ví dụ:
- Minh completed his tasks fast. (Minh hoàn thành công việc của anh ấy nhanh.)
- Now, we start an annual meeting. (Bây giờ chúng ta bắt đầu buổi họp thường niên.)
Làm trạng ngữ trong câu
Trạng từ ngắn đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, giúp diễn tả cách thức, nơi chốn, thời gian, mức độ. Nhờ đó, câu văn trở nên đầy đủ thông tin và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
- He worked hard all night to finish the project before the deadline. (Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt đêm để hoàn thành dự án trước hạn.)
- She returned home late after attending an important meeting. (Cô ấy về nhà muộn sau khi tham dự một cuộc họp quan trọng.)
Nhấn mạnh, giúp câu văn cô đọng hơn
Trong tiếng Anh, nhiều người thường sử dụng trạng từ ngắn để nhấn mạnh ý muốn truyền tải và giúp câu văn cô động hơn, ngắn gọn và dễ hiểu.
Ví dụ:
Thay vì sử dụng: She spent time all night to finish her tasks. (Cô ấy đã dành thời gian cả buổi tối để hoàn thành công việc.)
Sử dụng: She worked hard last night. (Cô ấy làm việc chăm chỉ tối qua.)

Có thể bạn quan tâm: Khám phá ngay tính năng nổi bật của ELSA Speak! Với hơn 9,000 bài học và 220 chủ đề hấp dẫn để luyện tập và nâng cao phát âm của bạn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận ưu đãi cực chất! Bấm vào banner bên dưới để bắt đầu ngay hôm nay!

Cấu trúc câu so sánh của trạng từ ngắn
So sánh hơn
Đối với so sánh hơn, các trạng từ ngắn thường thêm -er ở đuôi. Tuy nhiên có một số trường hợp khác sau đây:
- Nếu trạng từ ngắn có chứa một nguyên âm (u, e, o, a, i) và kết thúc bằng một phụ âm (p, t, f, n, h, …) thì cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi “er”.
- Nếu trạng từ kết thúc bằng đuôi “-y” thì cần chuyển “y” thành “i” và thêm đuôi “er”.
- Đối với trạng từ có hai âm tiết trở lên, cần thêm “more” vào trước các trạng từ và hầu hết các trạng từ có đuôi “-ly” sẽ dùng “more”.
Cấu trúc:
| S1 + be + Adv – er + than + S2 |
Ví dụ:
- I will call you later than usual today. (Hôm nay tôi sẽ gọi cho bạn muộn hơn bình thường.)
- They arrived earlier than expected. (Họ đến sớm hơn dự kiến.)
So sánh nhất
Đối với trạng từ ngắn, ta cần thêm đuôi -est vào cuối trạng từ trong câu so sánh nhất.
Cấu trúc:
| S + V + the + adv-est |
Ví dụ:
- He tried the hardest during the exam to solve every question. (Anh ấy nỗ lực hết mình trong kỳ thi để giải từng câu hỏi.)
- The ambulance arrived the nearest to the accident scene. (Chiếc xe cứu thương đến gần nhất với hiện trường vụ tai nạn.)
Xem thêm: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất
So sánh bằng
So sánh bằng không phân biệt trạng từ ngắn hay trạng từ dài, vì vậy ta không cần quan tâm liệu trong câu đang dùng trạng từ nào.
Cấu trúc:
| S + V + as + adv + as |
Ví dụ:
- Let’s meet as soon as you’re free. (Chúng ta hãy gặp nhau sớm ngay khi bạn rảnh.)
- She runs as fast as her brother. (Cô ấy chạy nhanh như anh trai mình.)

Phân biệt trạng từ ngắn và trạng từ dài dễ hiểu
| Tiêu chí | Trạng từ ngắn | Trạng từ dài |
| Đặc điểm hình thức | Không thêm hậu tố -ly, giữ nguyên gốc của từ. | Thường có hậu tố -ly phía sau tính từ để thành trạng từ dài. |
| Âm tiết | Một âm tiết. | Hai âm tiết trở lên. |
| Đặc điểm dễ nhầm | Nhiều trạng từ ngắn vừa là tính từ, vừa là trạng từ (late, hard). | Ít gây nhầm lẫn. |
| Ví dụ | The train arrived earlier than expected. (Tàu lửa đến sớm hơn dự kiến.) | Anna drives the car carefully. (Anna lái ô tô cẩn thận.) |

Lưu ý khi sử dụng trạng từ ngắn trong tiếng Anh
- Khi sử dụng trạng từ ngắn với động từ trong câu, cần chọn trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa phù hợp để bổ nghĩa cho hành động.
- Khi kết hợp trạng từ với tính từ, trạng từ ngắn đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ.
Câu hỏi thường gặp
Early là trạng từ ngắn hay dài?
Early là trạng từ dài có hai âm tiết.
Slowly là trạng từ ngắn hay dài?
Slowly là trạng từ dài có hai âm tiết.
Badly là trạng từ ngắn hay dài?
Badly là trạng từ dài có hai âm tiết.
Clearly là trạng từ ngắn hay dài?
Clearly là trạng từ dài có hai âm tiết.
Quietly là trạng từ ngắn hay dài?
Quietly là trạng từ dài có ba âm tiết.
Often là trạng từ ngắn hay dài?
Often là trạng từ ngắn, dù có hai âm tiết nhưng đây là một trạng từ ngắn khá phổ biến trong tiếng Anh.
Happy là trạng từ ngắn hay dài?
Happy không phải là trạng từ, đây là một tính từ diễn tả niềm vui vẻ, hạnh phúc.
Bài tập vận dụng
Điền trạng từ ngắn thích hợp
Chọn 1 trạng từ ngắn phù hợp: fast, hard, late, early, soon, near, far, high, low.
1. She finished her homework very ______ and surprised everyone.
2. He always wakes up ______ to exercise before work.
3. The meeting started ______ because many people arrived late.
4. Please come ______; I need to show you something.
5. The bird flew ______ across the sky.
6. We must leave ______ if we want to avoid the traffic jam.
7. She tried ______ but still couldn’t solve the problem.
8. They walked too ______ from the camp and got lost.
9. He spoke so ______ that no one could hear him.
10. The train arrived ______ than we expected.
Đáp án:
- fast
- early
- late
- near
- high
- soon
- hard
- far
- low
- late
Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
Sử dụng các trạng từ ngắn sau: fast, hard, early, late, near, soon.
1. She runs (fast) __________ than anyone on the team.
2. He worked (hard) __________ last night to finish the report.
3. They arrived (early) __________ of all the guests.
4. I will call you as (soon) __________ as I can.
5. She came (late) __________ yesterday because of traffic.
6. The sound grew (near) __________ as we approached the river.
7. This machine works as (fast) __________ as the newer model.
8. He tried (hard) __________ to fix the computer, but it still didn’t work.
9. She left (early) __________ than usual today.
10. They finished the project the (soon) __________ among all teams.
Đáp án:
- faster
- harder
- earliest
- soon as (cấu trúc: as soon as)
- later
- nearer
- fast
- harder
- earlier
- Soonest
Như vậy, bài viết này ELSA Speak đã bật mí cho bạn trạng từ ngắn là gì và chức năng chính của trạng từ ngắn trong câu như thế nào. Bạn hãy xem thêm danh mục Ngữ pháp nâng cao để tích lũy thêm những kiến thức về tiếng Anh trong quá trình học tập và rèn luyện của mình nhé.







