Trong quá trình học tiếng Anh, việc mở rộng vốn từ vựng theo từng chữ cái là một cách hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp cho bạn các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến, giúp bạn ghi nhớ hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!
Tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo loại từ
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Nhóm tính từ trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T thường được dùng để mô tả tính cách, cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm của người và sự vật:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tall /tɔːl/ | Cao | She is tall for her age. (Cô ấy cao so với tuổi.) |
| Tiny /ˈtaɪ.ni/ | Nhỏ bé | The house is tiny. (Ngôi nhà rất nhỏ.) |
| Tired /ˈtaɪəd/ | Mệt mỏi | I feel tired today. (Hôm nay tôi thấy mệt.) |
| Talkative /ˈtɔː.kə.tɪv/ | Hay nói | He is very talkative. (Anh ấy rất hay nói.) |
| Talented /ˈtæl.ən.tɪd/ | Có tài năng | She is talented in music. (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc.) |
| Terrible /ˈter.ə.bəl/ | Tệ, khủng khiếp | The weather is terrible. (Thời tiết rất tệ.) |
| Trustworthy /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ | Đáng tin cậy | He is trustworthy. (Anh ấy đáng tin.) |
| Typical /ˈtɪp.ɪ.kəl/ | Điển hình | That’s a typical mistake. (Đó là lỗi điển hình.) |
| Thankful /ˈθæŋk.fəl/ | Biết ơn | I’m thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
| Tense /tens/ | Căng thẳng | The situation became tense. (Tình hình trở nên căng thẳng.) |
| Timid /ˈtɪm.ɪd/ | Nhút nhát | He is quite timid. (Cậu ấy khá nhút nhát.) |
| Tough /tʌf/ | Khó khăn | It was a tough decision. (Đó là quyết định khó.) |
| Temporary /ˈtem.pə.rər.i/ | Tạm thời | This job is temporary. (Công việc này mang tính tạm thời.) |
| Trendy /ˈtren.di/ | Hợp xu hướng | This outfit is very trendy. (Bộ đồ này rất hợp mốt.) |
| Thirsty /ˈθɜː.sti/ | Khát nước | I’m really thirsty. (Tôi rất khát.) |
| Transparent /trænsˈpær.ənt/ | Minh bạch | The process is transparent. (Quy trình rất minh bạch.) |
| Thoughtful /ˈθɔːt.fəl/ | Chu đáo | That was very thoughtful of you. (Bạn thật chu đáo.) |
| Traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | Truyền thống | They wear traditional clothes. (Họ mặc trang phục truyền thống.) |
| Tidy /ˈtaɪ.di/ | Gọn gàng | Her room is always tidy. (Phòng cô ấy luôn gọn.) |
| Thick /θɪk/ | Dày | The book is thick. (Cuốn sách rất dày.) |
| True /truː/ | Đúng, thật | That’s true. (Điều đó đúng.) |
| Tense-minded | Hay căng thẳng | He’s very tense-minded. (Anh ấy dễ căng thẳng.) |
| Thin /θɪn/ | Gầy, mỏng | She looks thin. (Cô ấy trông gầy.) |
| Tolerant /ˈtɒl.ər.ənt/ | Khoan dung | She is tolerant of others. (Cô ấy khoan dung.) |
| Tiring /ˈtaɪə.rɪŋ/ | Gây mệt | It was a tiring day. (Đó là ngày rất mệt.) |

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T xuất hiện thường xuyên trong các chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, cuộc sống và giao tiếp:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Time /taɪm/ | Thời gian | Time flies fast. (Thời gian trôi rất nhanh.) |
| Team /tiːm/ | đội nhóm | Our team won. (Đội chúng tôi đã chiến thắng.) |
| Task /tɑːsk/ | Nhiệm vụ | I finished my task. (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.) |
| Traffic /ˈtræf.ɪk/ | Giao thông | The traffic is heavy. (Giao thông đông đúc.) |
| Trip /trɪp/ | Chuyến đi | We planned a trip. (Chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi.) |
| Topic /ˈtɒp.ɪk/ | Chủ đề | This topic is useful. (Chủ đề này hữu ích.) |
| Talent /ˈtæl.ənt/ | Tài năng | She has real talent. (Cô ấy có tài năng thật sự.) |
| Tool /tuːl/ | Công cụ | This app is a helpful tool. (Ứng dụng này là công cụ hữu ích.) |
| Truth /truːθ/ | Sự thật | He told the truth. (Anh ấy nói sự thật.) |
| Target /ˈtɑː.ɡɪt/ | Mục tiêu | Set a clear target. (Hãy đặt mục tiêu rõ ràng.) |
| Technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ | Công nghệ | Modern technology changes life. (Công nghệ hiện đại thay đổi cuộc sống.) |
| Tradition /trəˈdɪʃ.ən/ | Truyền thống | This is a local tradition. (Đây là truyền thống địa phương.) |
| Ticket /ˈtɪk.ɪt/ | Vé | I bought a ticket. (Tôi đã mua vé.) |
| Tourist /ˈtʊə.rɪst/ | Du khách | Many tourists visit here. (Nhiều du khách đến đây.) |
| Town /taʊn/ | Thị trấn | I live in a small town. (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.) |
| Training /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Đào tạo | The company offers training. (Công ty cung cấp đào tạo.) |
| Transport /ˈtræn.spɔːt/ | Phương tiện | Public transport is cheap. (Giao thông công cộng rẻ.) |
| Theory /ˈθɪə.ri/ | Lý thuyết | This is just a theory. (Đây chỉ là lý thuyết.) |
| Textbook /ˈtekst.bʊk/ | Sách giáo khoa | I forgot my textbook. (Tôi quên sách giáo khoa.) |
| Temperature /ˈtem.prə.tʃər/ | Nhiệt độ | The temperature is high. (Nhiệt độ cao.) |
| Taste /teɪst/ | Vị giác | I like this taste. (Tôi thích hương vị này.) |
| Test /test/ | Bài kiểm tra | I have a test today. (Hôm nay tôi có bài kiểm tra.) |
| Trust /trʌst/ | Niềm tin | Trust is important. (Niềm tin rất quan trọng.) |
| Trend /trend/ | Xu hướng | This style is a new trend. (Phong cách này là xu hướng mới.) |

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Dưới đây là các động từ trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến để bạn tham khảo:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Talk /tɔːk/ | Nói chuyện | Let’s talk later. (Nói chuyện sau nhé.) |
| Think /θɪŋk/ | Suy nghĩ | I think so. (Tôi nghĩ vậy.) |
| Try /traɪ/ | Cố gắng | Try your best. (Hãy cố gắng hết sức.) |
| Teach /tiːtʃ/ | Dạy | She teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.) |
| Travel /ˈtræv.əl/ | Du lịch | I love to travel. (Tôi thích du lịch.) |
| Take /teɪk/ | Lấy, mang | Take this book. (Lấy cuốn sách này.) |
| Turn /tɜːn/ | Rẽ, quay | Turn left. (Rẽ trái.) |
| Trust /trʌst/ | Tin tưởng | I trust you. (Tôi tin bạn.) |
| Train /treɪn/ | Huấn luyện | He trains daily. (Anh ấy luyện tập mỗi ngày.) |
| Touch /tʌtʃ/ | Chạm | Don’t touch it. (Đừng chạm vào.) |
| Treat /triːt/ | Đối xử | Treat people kindly. (Hãy đối xử tử tế.) |
| Throw /θrəʊ/ | Ném | Throw the ball. (Ném quả bóng đi.) |
| Type /taɪp/ | Gõ | Type your name. (Gõ tên bạn.) |
| Transfer /trænsˈfɜːr/ | Chuyển | Transfer money. (Chuyển tiền.) |
| Translate /trænzˈleɪt/ | Dịch | Translate this sentence. (Dịch câu này.) |
| Test /test/ | Kiểm tra | They tested the system. (Họ đã kiểm tra hệ thống.) |
| Tidy /ˈtaɪ.di/ | Dọn dẹp | Tidy your room. (Dọn phòng đi.) |
| Thank /θæŋk/ | Cảm ơn | Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.) |
| Track /træk/ | Theo dõi | Track your progress. (Theo dõi tiến độ.) |
| Tolerate /ˈtɒl.ə.reɪt/ | Chịu đựng | I can’t tolerate noise. (Tôi không chịu được tiếng ồn.) |
| Target /ˈtɑː.ɡɪt/ | Nhắm tới | Target your goal. (Hướng tới mục tiêu.) |
| Tick /tɪk/ | Đánh dấu | Tick the box. (Đánh dấu vào ô.) |
| Tremble /ˈtrem.bəl/ | Run rẩy | She trembled with fear. (Cô ấy run vì sợ.) |
| Trigger /ˈtrɪɡ.ər/ | Kích hoạt | This can trigger stress. (Điều này gây căng thẳng.) |
| Tackle /ˈtæk.əl/ | Giải quyết | Let’s tackle the problem. (Cùng giải quyết vấn đề.) |

Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Trạng từ bắt đầu bằng chữ T thường dùng để bổ sung thông tin về thời gian, mức độ, tần suất hoặc cách thức hành động:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Today /təˈdeɪ/ | Hôm nay | I’m busy today. (Hôm nay tôi bận.) |
| Tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ | Ngày mai | See you tomorrow. (Hẹn gặp bạn ngày mai.) |
| Together /təˈɡeð.ər/ | Cùng nhau | We study together. (Chúng tôi học cùng nhau.) |
| Truly /ˈtruː.li/ | Thật sự | I’m truly happy. (Tôi thật sự hạnh phúc.) |
| Then /ðen/ | Sau đó | We talked, then left. (Chúng tôi nói chuyện rồi rời đi.) |
| Thereafter /ˌðeərˈɑːf.tər/ | Sau đó | He left; thereafter, silence followed. (Anh ấy rời đi, sau đó là sự im lặng.) |
| Temporarily /ˈtem.pər.ər.əl.i/ | Tạm thời | The shop is temporarily closed. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.) |
| Twice /twaɪs/ | Hai lần | I called twice. (Tôi đã gọi hai lần.) |
| Traditionally /trəˈdɪʃ.ən.əl.i/ | Theo truyền thống | It’s traditionally celebrated. (Theo truyền thống, nó được tổ chức.) |
| Thankfully /ˈθæŋk.fəl.i/ | May mắn thay | Thankfully, no one was hurt. (May mắn là không ai bị thương.) |
| Tightly /ˈtaɪt.li/ | Chặt chẽ | Hold it tightly. (Giữ thật chặt.) |
| Timely /ˈtaɪm.li/ | Đúng lúc | Help arrived timely. (Sự giúp đỡ đến đúng lúc.) |
| Truthfully /ˈtruːθ.fəl.i/ | Thành thật | Truthfully, I disagree. (Thành thật mà nói, tôi không đồng ý.) |
| Totally /ˈtəʊ.təl.i/ | Hoàn toàn | I totally agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý.) |
| Tenderly /ˈten.dər.li/ | Nhẹ nhàng | She spoke tenderly. (Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.) |
| Thoroughly /ˈθʌr.ə.li/ | Kỹ lưỡng | Check it thoroughly. (Kiểm tra thật kỹ.) |
| Terribly /ˈter.ə.bli/ | Rất, cực kỳ | I miss you terribly. (Tôi nhớ bạn vô cùng.) |
| Typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ | Thông thường | He typically wakes early. (Anh ấy thường dậy sớm.) |
| Technically /ˈtek.nɪ.kəl.i/ | Về mặt kỹ thuật | Technically, he’s right. (Về mặt kỹ thuật, anh ấy đúng.) |
| Tirelessly /ˈtaɪə.ləs.li/ | Không mệt mỏi | She worked tirelessly. (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ.) |
| Timidly /ˈtɪm.ɪd.li/ | Rụt rè | He spoke timidly. (Anh ấy nói một cách rụt rè.) |
| Theoretically /ˌθɪə.rɪˈtɪk.əl.i/ | Về lý thuyết | Theoretically, it’s possible. (Về lý thuyết, điều đó có thể.) |
| Unexpectedly /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd.li/ | Bất ngờ | He arrived unexpectedly. (Anh ấy đến một cách bất ngờ.) |
| Tragically /ˈtrædʒ.ɪ.kəl.i/ | Đáng buồn | The event ended tragically. (Sự việc kết thúc đầy bi kịch.) |

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo số lượng chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái
Cùng ELSA Speak khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T gồm 3 chữ cái phổ biến, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hiệu quả:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Top /tɒp/ | Đỉnh, trên cùng | She lives on the top floor. (Cô ấy sống ở tầng trên cùng.) |
| Toy /tɔɪ/ | Đồ chơi | The child loves this toy. (Đứa bé rất thích món đồ chơi này.) |
| Try /traɪ/ | Cố gắng, thử | I will try again. (Tôi sẽ thử lại.) |
| Two /tuː/ | Số hai | I have two brothers. (Tôi có hai anh em trai.) |
| Tip /tɪp/ | Mẹo, tiền boa | He gave a small tip. (Anh ấy boa một ít tiền.) |
| Tea /tiː/ | Trà | I drink tea every morning. (Tôi uống trà mỗi sáng.) |
| Ten /ten/ | Số mười | She is ten years old. (Cô bé 10 tuổi.) |
| Tie /taɪ/ | Cà vạt | He wears a blue tie. (Anh ấy đeo cà vạt xanh.) |
| Toy /tɔɪ/ | Đồ chơi | This toy is safe for kids. (Đồ chơi này an toàn cho trẻ em.) |
| Tap /tæp/ | Vòi nước / gõ nhẹ | Turn off the tap. (Tắt vòi nước đi.) |
| Too /tuː/ | Quá, cũng | It’s too cold today. (Hôm nay lạnh quá.) |
| The /ðə/ | Mạo từ xác định | The book is mine. (Cuốn sách là của tôi.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái
Tiếp theo là những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái mà bạn nên biết để làm phong phú vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Talk /tɔːk/ | Nói chuyện | We need to talk. (Chúng ta cần nói chuyện.) |
| Take /teɪk/ | Lấy, mang | Take a seat. (Ngồi xuống đi.) |
| Turn /tɜːn/ | Quay, rẽ | Turn the page. (Lật trang đi.) |
| Type /taɪp/ | Gõ chữ | Type your name here. (Gõ tên bạn vào đây.) |
| Tell /tel/ | Kể, nói | Tell me later. (Lát nói tôi nghe.) |
| Task /tɑːsk/ | Nhiệm vụ | This task is easy. (Nhiệm vụ này dễ.) |
| Team /tiːm/ | Đội nhóm | Join the team. (Gia nhập đội đi.) |
| Trip /trɪp/ | Chuyến đi | We planned a trip. (Chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi.) |
| Time /taɪm/ | Thời gian | Time is limited. (Thời gian có hạn.) |
| True /truː/ | Đúng, thật | That’s true. (Đúng vậy.) |
| Trust /trʌst/ | Tin tưởng | I trust her. (Tôi tin cô ấy.) |
| Test /test/ | Kiểm tra | The test is hard. (Bài kiểm tra khó.) |
| Text /tekst/ | Tin nhắn / văn bản | Send me a text. (Nhắn tin cho tôi nhé.) |
| Tone /təʊn/ | Giọng điệu | Her tone was polite. (Giọng cô ấy lịch sự.) |
| Tour /tʊər/ | Chuyến tham quan | We joined a city tour. (Chúng tôi tham gia tour thành phố.) |
| Tire /ˈtaɪər/ | Mệt | I feel tired. (Tôi thấy mệt.) |
| Tree /triː/ | Cây | There’s a tree outside. (Có một cái cây bên ngoài.) |
| Town /taʊn/ | Thị trấn | He lives in a small town. (Anh ấy sống ở thị trấn nhỏ.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài đọc tiếng Anh:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Table /ˈteɪ.bəl/ | Cái bàn | The books are on the table. (Những cuốn sách ở trên bàn.) |
| Train /treɪn/ | Tàu hỏa | The train arrives at 8 a.m. (Tàu đến lúc 8 giờ sáng.) |
| Teach /tiːtʃ/ | Dạy | She teaches English online. (Cô ấy dạy tiếng Anh online.) |
| Thank /θæŋk/ | Cảm ơn | Thank you for your help. (Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi.) |
| There /ðeər/ | Ở đó | Put the bag there. (Đặt cái túi ở đó.) |
| Today /təˈdeɪ/ | Hôm nay | I’m busy today. (Hôm nay tôi bận.) |
| Thing /θɪŋ/ | Đồ vật, việc | This thing is important. (Việc này rất quan trọng.) |
| Think /θɪŋk/ | Suy nghĩ | Think carefully before you decide. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.) |
| Theme /θiːm/ | Chủ đề | The theme is travel. (Chủ đề là du lịch.) |
| Thick /θɪk/ | Dày | This book is very thick. (Cuốn sách này rất dày.) |
| Three /θriː/ | Số ba | I have three cats. (Tôi có ba con mèo.) |
| Throw /θrəʊ/ | Ném | Don’t throw the ball inside. (Đừng ném bóng trong nhà.) |
| Touch /tʌtʃ/ | Chạm | Please don’t touch it. (Làm ơn đừng chạm vào.) |
| Taste /teɪst/ | Nếm, vị | The soup tastes good. (Món súp có vị ngon.) |
| Trade /treɪd/ | Buôn bán | They trade with other countries. (Họ buôn bán với các nước khác.) |
| Trust /trʌst/ | Tin tưởng | I trust my best friend. (Tôi tin bạn thân của mình.) |
| Truth /truːθ/ | Sự thật | Tell me the truth. (Nói tôi nghe sự thật.) |
| Tired /ˈtaɪəd/ | Mệt | I feel tired after work. (Tôi mệt sau giờ làm.) |
| Total /ˈtəʊ.təl/ | Tổng cộng | The total cost is $50. (Tổng chi phí là 50 đô.) |
| Tower /ˈtaʊər/ | Tòa tháp | The tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.) |
| Track /træk/ | Theo dõi | Track your progress daily. (Theo dõi tiến độ mỗi ngày.) |
| Treat /triːt/ | Đối xử/đãi | Treat people politely. (Hãy đối xử lịch sự với mọi người.) |
| Topic /ˈtɒp.ɪk/ | Chủ đề | This topic is interesting. (Chủ đề này thú vị.) |
| Trend /trend/ | Xu hướng | This fashion trend is popular. (Xu hướng thời trang này đang phổ biến.) |
| Trial /ˈtraɪ.əl/ | Thử nghiệm | They did a trial first. (Họ thử nghiệm trước.) |

Xem thêm: Bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn? Học ngay cùng ELSA Speak! Kho hơn 48.000 bài luyện tập đa dạng cùng AI chấm điểm phát âm chính xác sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Nhấn vào banner bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái thường xuất hiện:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Travel /ˈtræv.əl/ | Du lịch | I love travelling with my family. (Tôi thích du lịch cùng gia đình.) |
| Ticket /ˈtɪk.ɪt/ | Vé | I bought a ticket online. (Tôi mua vé online.) |
| Tennis /ˈten.ɪs/ | Quần vợt | He plays tennis every weekend. (Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.) |
| Theory /ˈθɪə.ri/ | Lý thuyết | This theory is easy to understand. (Lý thuyết này dễ hiểu.) |
| Tongue /tʌŋ/ | Lưỡi | She bit her tongue by accident. (Cô ấy vô tình cắn vào lưỡi.) |
| Thread /θred/ | Sợi chỉ | The dress has a loose thread. (Chiếc váy có sợi chỉ bị bung.) |
| Timely /ˈtaɪm.li/ | Đúng lúc | Your help was very timely. (Sự giúp đỡ của bạn thật đúng lúc.) |
| Tissue /ˈtɪʃ.uː/ | Khăn giấy | Can you give me a tissue? (Bạn đưa tôi một tờ khăn giấy được không?) |
| Toward /təˈwɔːd/ | Hướng về | He walked toward the door. (Anh ấy đi về phía cửa.) |
| Tablet /ˈtæb.lət/ | Máy tính bảng | She studies English on a tablet. (Cô ấy học tiếng Anh bằng máy tính bảng.) |
| Talent /ˈtæl.ənt/ | Tài năng | She has a natural talent for music. (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh.) |
| Target /ˈtɑːr.ɡɪt/ | Mục tiêu | He set a clear target for himself. (Anh ấy đặt ra mục tiêu rõ ràng cho bản thân.) |
| Tiring /ˈtaɪə.rɪŋ/ | Mệt mỏi | It was a tiring day at work. (Đó là một ngày làm việc mệt mỏi.) |
| Tourism /ˈtʊə.rɪ.zəm/ | Du lịch (ngành) | Tourism brings income to the city. (Du lịch mang lại thu nhập cho thành phố.) |
| Timber /ˈtɪm.bər/ | Gỗ | The house is made of timber. (Ngôi nhà được làm bằng gỗ.) |
| Threat /θret/ | Mối đe dọa | Pollution is a serious threat. (Ô nhiễm là một mối đe dọa nghiêm trọng.) |
| Tender /ˈten.dər/ | Dịu dàng/mềm | She spoke in a tender voice. (Cô ấy nói bằng giọng dịu dàng.) |
| Twelve /twelv/ | Số mười hai | There are twelve months in a year. (Một năm có mười hai tháng.) |
| Tunnel /ˈtʌn.əl/ | Đường hầm | The car passed through the tunnel. (Chiếc xe chạy qua đường hầm.) |
| Tuition /tjuːˈɪʃ.ən/ | Học phí | The tuition fee is expensive. (Học phí khá đắt.) |
| Typing /ˈtaɪ.pɪŋ/ | Đánh máy | I’m typing an email now. (Tôi đang đánh máy email.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái đã được tổng hợp bên dưới đây dành cho bạn:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Teacher /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên | My teacher explains lessons clearly. (Giáo viên của tôi giảng bài rất dễ hiểu.) |
| Thought /θɔːt/ | Suy nghĩ | That idea never crossed my thought. (Ý tưởng đó chưa từng xuất hiện trong suy nghĩ của tôi.) |
| Typical /ˈtɪp.ɪ.kəl/ | Điển hình | This is a typical mistake for beginners. (Đây là lỗi điển hình của người mới học.) |
| Tourist /ˈtʊə.rɪst/ | Du khách | Many tourists visit this city every year. (Nhiều du khách đến thành phố này mỗi năm.) |
| Tension /ˈten.ʃən/ | Căng thẳng | There was a lot of tension before the exam. (Có rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi.) |
| Training /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Đào tạo | The company provides job training. (Công ty cung cấp chương trình đào tạo nghề.) |
| Trouble /ˈtrʌb.əl/ | Rắc rối | He got into trouble at school. (Cậu ấy gặp rắc rối ở trường.) |
| Tendency /ˈten.dən.si/ | Xu hướng | She has a tendency to overthink. (Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều.) |
| Turning /ˈtɜː.nɪŋ/ | Bước ngoặt | That moment was a turning point in my life. (Khoảnh khắc đó là bước ngoặt cuộc đời tôi.) |
| Trustee /trʌsˈtiː/ | Người được ủy thác | He was chosen as a trustee. (Anh ấy được chọn làm người được ủy thác.) |
| Teenage /ˈtiːn.eɪdʒ/ | Tuổi thiếu niên | She moved abroad in her teenage years. (Cô ấy ra nước ngoài khi còn tuổi thiếu niên.) |
| Thinking /ˈθɪŋ.kɪŋ/ | Suy nghĩ | Positive thinking helps a lot. (Suy nghĩ tích cực giúp ích rất nhiều.) |
| Tracking /ˈtræk.ɪŋ/ | Theo dõi | I’m tracking my learning progress. (Tôi đang theo dõi tiến độ học tập.) |
| Tasting /ˈteɪ.stɪŋ/ | Nếm thử | We are tasting local food. (Chúng tôi đang nếm thử món ăn địa phương.) |
| Telling /ˈtel.ɪŋ/ | Việc kể, nói | Her story was very telling. (Câu chuyện của cô ấy rất giàu ý nghĩa.) |
| Tightly /ˈtaɪt.li/ | Chặt chẽ | Hold the rope tightly. (Giữ sợi dây thật chặt.) |
| Timidly /ˈtɪ.mɪd.li/ | Rụt rè | He spoke timidly in class. (Cậu ấy nói rụt rè trong lớp.) |
| Totally /ˈtəʊ.təl.i/ | Hoàn toàn | I totally agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.) |
| Treated /ˈtriː.tɪd/ | Được đối xử | She was treated fairly. (Cô ấy được đối xử công bằng.) |
| Teaching /ˈtiː.tʃɪŋ/ | Việc giảng dạy | Teaching requires patience. (Giảng dạy cần sự kiên nhẫn.) |
| Trending /ˈtren.dɪŋ/ | Đang thịnh hành | This topic is trending online. (Chủ đề này đang thịnh hành trên mạng.) |
| Together /təˈɡeð.ər/ | Cùng nhau | We work together as a team. (Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.) |

Tìm hiểu thêm: Học từ vựng theo chữ cái là bước khởi đầu, nhưng để ghi nhớ lâu và dùng trôi chảy, bạn cần luyện phát âm theo nhiều chủ đề thực tế. Khám phá ngay các bài học phát âm từ vựng đa dạng cùng ELSA Speak để biến vốn từ thành phản xạ giao tiếp tự nhiên mỗi ngày.
Một số từ viết tắt và ký hiệu tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các từ viết tắt bắt đầu bằng chữ T thường xuất hiện trong email công việc, tin nhắn hằng ngày và cả tài liệu. Giúp truyền đạt thông tin nhanh, gọn và dễ hiểu nếu dùng đúng ngữ cảnh:
| Từ viết tắt | Ý nghĩa | Ví dụ |
| TBA – To Be Announced | Sẽ thông báo sau | The meeting time is TBA. (Thời gian họp sẽ được thông báo sau.) |
| TBC – To Be Confirmed | Cần xác nhận | The schedule is TBC until Friday. (Lịch trình cần xác nhận lại trước thứ Sáu.) |
| TBD -To Be Determined | Chưa xác định | The final decision is TBD. (Quyết định cuối cùng vẫn chưa được xác định.) |
| T/C – Terms and Conditions | Điều khoản và điều kiện | Please read the T/C carefully. (Vui lòng đọc kỹ điều khoản và điều kiện.) |
| TAT – Turnaround Time | Thời gian hoàn thành | The TAT for this task is two days. (Thời gian xử lý công việc này là hai ngày.) |
| TBH – To Be Honest | Thành thật mà nói | TBH, I don’t really like that movie. (Thật lòng mà nói, tôi không thích bộ phim đó.) |
| TTYL – Talk To You Later | Nói chuyện sau nhé | I’m busy now, TTYL. (Giờ tôi bận, nói chuyện sau nhé.) |
| TMI – Too Much Information | Quá nhiều thông tin | That detail is TMI. (Chi tiết đó hơi quá rồi.) |
| TGIF – Thank God It’s Friday | Cuối cùng cũng đến thứ Sáu | TGIF! Let’s relax tonight. (Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi!) |
| Temp – Temperature/Temporary | Nhiệt độ/tạm thời | This is a temp solution. (Đây là giải pháp tạm thời.) |
| Tech – Technical/Technology | Kỹ thuật, công nghệ | She works in tech. (Cô ấy làm trong lĩnh vực công nghệ.) |
| TL;DR – Too Long; Didn’t Read | Quá dài, không đọc | TL;DR: the project was approved. (Tóm lại: dự án đã được duyệt.) |
| TV – Television | Tivi | I usually watch the news on TV. (Tôi thường xem tin tức trên tivi.) |
| TM – Trademark | Nhãn hiệu | This logo is registered as TM. (Logo này đã được đăng ký nhãn hiệu.) |

Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Dưới đây là tổng hợp những cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ T:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take it easy | Thư giãn đi, bình tĩnh nào | Take it easy! Everything will be fine. (Bình tĩnh nào, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.) |
| The tip of the iceberg | Phần nổi của tảng băng chìm | This complaint is just the tip of the iceberg. (Vấn đề này chỉ là phần rất nhỏ.) |
| Through thick and thin | Vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm | They stayed together through thick and thin. (Họ bên nhau dù trải qua nhiều khó khăn.) |
| Turn a blind eye (to something) | Nhắm mắt làm ngơ | The manager turned a blind eye to the mistake. (Quản lý đã làm ngơ trước lỗi đó.) |
| Take something with a grain of salt | Đừng tin hoàn toàn | Take his story with a grain of salt. (Nghe chuyện của anh ấy cho biết thôi.) |
| Think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo | We need to think outside the box to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.) |
| Taste of your own medicine | Gậy ông đập lưng ông | He finally got a taste of his own medicine. (Cuối cùng anh ta cũng nếm trải điều mình gây ra.) |
| The best of both worlds | Vẹn cả đôi đường | This job gives me the best of both worlds. (Công việc này mang lại lợi ích đôi bên.) |
| Take after | Giống người thân | She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.) |
| Try on | Thử đồ | You can try on the jacket before buying it. (Bạn có thể thử áo trước khi mua.) |
| Take responsibility | Nhận trách nhiệm | He refused to take responsibility for the mistake. (Anh ấy không chịu nhận trách nhiệm.) |
| Think on your feet | Ứng biến nhanh | She can think on her feet in difficult situations. (Cô ấy ứng biến rất nhanh.) |
| Talk back | Cãi lại | Don’t talk back to your parents. (Đừng cãi lại ba mẹ.) |
| Tell off | Mắng mỏ, trách phạt | The teacher told him off for being late. (Giáo viên đã mắng cậu ấy vì đi trễ.) |
| Think over | Suy nghĩ kỹ | I need time to think it over. (Tôi cần thời gian suy nghĩ kỹ.) |
| Tell the truth | Nói sự thật | It’s better to tell the truth. (Nói sự thật vẫn tốt hơn.) |
| Take advantage of | Tận dụng/lợi dụng | Don’t take advantage of her kindness. (Đừng lợi dụng lòng tốt của cô ấy.) |
| Take part in | Tham gia | Many students take part in the event. (Nhiều học sinh tham gia sự kiện.) |
| Take care of | Chăm sóc | She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.) |
| Turn down | Từ chối | He turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.) |
| Turn out | Hóa ra là | It turned out to be a great experience. (Hóa ra đó là một trải nghiệm tuyệt vời.) |
| Take time | Mất thời gian | Learning a language takes time. (Học ngôn ngữ cần thời gian.) |
| Tell someone apart | Phân biệt được | I can’t tell the twins apart. (Tôi không phân biệt được hai anh em sinh đôi.) |
| Think twice | Suy nghĩ lại | You should think twice before quitting. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc.) |
| Throw in the towel | Bỏ cuộc | He didn’t throw in the towel despite difficulties. (Anh ấy không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.) |

Trên đây là tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T thông dụng và dễ áp dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc ghi nhớ và luyện dùng thường xuyên sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và tự tin hơn mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hay khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ toàn diện cùng ELSA Speak nhé!







