Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Y là nhóm từ vựng tuy có số lượng không quá lớn nhưng lại bao gồm rất nhiều từ giao tiếp cốt lõi như you, yes, your, year, young. Cùng ELSA Speak khám phá hơn các từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Y được chọn lọc theo độ dài ký tự và từ loại dưới đây.
Ghi nhớ nhanh
Đa số các từ bắt đầu bằng chữ Y trong tiếng anh được phát âm với bán nguyên âm /j/ (như trong yes, yellow, young).
Hệ thống từ vựng trải dài từ các từ ngắn 2 – 3 ký tự (you, yet, yes) đến các từ học thuật 9 – 14 ký tự (yesterday, yardstick, youthfulness).
Thông tin cần nhớ+
•Nhóm từ kết thúc bằng chữ Y: Mở rộng thêm các tính từ và danh từ phổ biến kết thúc bằng chữ Y (happy, easy, city, family).
•Bài tập thực hành: Rèn luyện phản xạ ghi nhớ từ vựng thông qua bài tập điền từ theo ngữ cảnh thực tế.
Bảng từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 8 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 8 chữ cái
Nâng cấp trình độ tiếng Anh của bạn cùng ELSA Speak ngay hôm nay! Với hơn 48.000 bài luyện tập phong phú, bạn sẽ học tập hiệu quả mà không hề nhàm chán. Công nghệ AI hiện đại giúp phát hiện và sửa từng lỗi phát âm chi tiết. Nhấn vào banner bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho bạn!
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 9 chữ cái
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Dịch nghĩa
Yesterday
/ˈjes.tə.deɪ/
Adverb
Ngày hôm qua
Yellowing
/ˈjel.əʊ.ɪŋ/
Noun
Sự ố vàng
Yellowish
/ˈjel.əʊ.ɪʃ/
Adjective
Hơi vàng
Yearnings
/ˈjɜː.nɪŋz/
Noun
Những khao khát
Yearbooks
/ˈjɪə.bʊks/
Noun
Những cuốn kỷ yếu
Yardstick
/ˈjɑːd.stɪk/
Noun
Thước đo, tiêu chuẩn
Yachtsman
/ˈjɒts.mən/
Noun
Người lái du thuyền
Youngster
/ˈjʌŋ.stər/
Noun
Thanh thiếu niên
Youthfully
/ˈjuːθ.fəl.i/
Adverb
Một cách trẻ trung
Yellowest
/ˈjel.əʊ.ɪst/
Adjective
Vàng nhất
Yabbering
/ˈjæb.ər.ɪŋ/
Noun
Việc nói huyên thuyên
Yawningly
/ˈjɔː.nɪŋ.li/
Adverb
Một cách ngáp ngắn
Bảng từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 9 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 9 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 10 chữ cái
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Dịch nghĩa
Yourselves
/jɔːˈselvz/
Pronoun
Bản thân các bạn
Yesteryear
/ˈjes.tə.jɪər/
Noun
Những năm đã qua
Yardsticks
/ˈjɑːd.stɪks/
Noun
Những thước đo
Youngsters
/ˈjʌŋ.stərz/
Noun
Thanh thiếu niên
Youthquake
/ˈjuːθ.kweɪk/
Noun
Sự bùng nổ của giới trẻ
Yellowtail
/ˈjel.əʊ.teɪl/
Noun
Cá đuôi vàng
Yellowwood
/ˈjel.əʊ.wʊd/
Noun
Gỗ màu vàng
Yearningly
/ˈjɜː.nɪŋ.li/
Adverb
Một cách khao khát
Yesterdays
/ˈjes.tə.deɪz/
Noun
Những ngày đã qua
Youthfully
/ˈjuːθ.fəl.i/
Adverb
Một cách trẻ trung
Younglings
/ˈjʌŋ.lɪŋz/
Noun
Con non, người trẻ
Bảng từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 10 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 10 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 11 chữ cái
Từ vựng
Phiên âm
Từ loại
Dịch nghĩa
Yardmaster
/ˈjɑːdˌmɑː.stər/
Noun
Người quản lý sân bãi
Youngnesses
/ˈjʌŋ.nəs.ɪz/
Noun
Tuổi trẻ
Yellowtails
/ˈjel.əʊ.teɪlz/
Noun
Cá đuôi vàng
Yellowwoods
/ˈjel.əʊ.wʊdz/
Noun
Gỗ màu vàng
Yesternight
/ˈjes.tə.naɪt/
Noun
Đêm hôm trước
Bảng từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 11 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y có 11 chữ cái
Dưới đây là một số tính từ phổ biến bắt đầu bằng chữ Y: – Young: Trẻ, còn nhỏ tuổi – Yellow: Màu vàng – Yummy: Ngon miệng – Youthful: Trẻ trung, tươi tắn
Động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y
Những động từ bắt đầu bằng chữ Y: – Yell: La hét, hét to – Yawn: Ngáp – Yearn: Khao khát, mong mỏi – Yield: Nhường, cho ra kết quả
Danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y
Các danh từ dưới đây là những từ thông dụng, xuất hiện nhiều trong học tập và giao tiếp cơ bản: – Year: Năm – Youth: Tuổi trẻ – Yard: Sân – Yogurt: Sữa chua
Trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y
Những trạng từ bắt đầu bằng chữ Y thường dùng để bổ sung thông tin về thời gian, cách thức hoặc mức độ của hành động: – Yesterday: Ngày hôm qua – Yearly: Hằng năm – Youthfully: Một cách trẻ trung
Qua bài viết trên, hy vọng đã giúp bạn tổng hợp được danh sách từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y theo nhiều nhóm khác nhau, giúp việc học và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng từ vựng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ theo từng chủ đề, hãy khám phá thêm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn mỗi ngày.
ELSA Premium Trọn Đời
Giá gốc: 8,800,000 VNĐ
8,800,000 VNĐ
Nhập mã INFVN giảm chỉ còn 2.999K khi thanh toán online