Bạn đang gặp khó khăn khi phát âm các từ như knowledge, knife hay knee vì sự xuất hiện của âm k câm? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K theo chủ đề để làm chủ cách phát âm chuẩn xác và mở rộng vốn từ vựng ngay trong bài viết dưới đây nhé!
Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K theo từ loại
Để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và linh hoạt, việc phân loại, hệ thống hóa từ vựng theo đúng vai trò ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách tổng hợp chi tiết các danh từ, động từ và tính từ bắt đầu bằng chữ K, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào từng ngữ cảnh thực tế.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Danh từ bắt đầu bằng chữ K
Danh từ (Noun) đóng vai trò gọi tên người, sự vật, sự việc hoặc các khái niệm. Cùng khám phá danh sách các danh từ bắt đầu bằng chữ K thường gặp và hữu ích nhất.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| King | /kɪŋ/ | Vua, quốc vương |
| Kid | /kɪd/ | Đứa trẻ |
| Kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ | Nhà bếp |
| Key | /kiː/ | Chìa khóa |
| Kite | /kaɪt/ | Con diều |
| Kettle | /ˈket.əl/ | Ấm đun nước |
| Kingdom | /ˈkɪŋ.dəm/ | Vương quốc |
| Keyboard | /ˈkiː.bɔːrd/ | Bàn phím |
| Kitten | /ˈkɪt.ən/ | Mèo con |
| Kangaroo | /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | Chuột túi |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Knife | /naɪf/ | Con dao |
| Knowledge | /ˈnɒl.ɪdʒ/ | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Knight | /naɪt/ | Hiệp sĩ |
| Knot | /nɒt/ | Nút thắt |
| Ketchup | /ˈketʃ.ʌp/ | Tương cà |
| Karma | /ˈkɑː.mə/ | Nghiệp, luật nhân quả |
| Khaki | /ˈkɑː.ki/ | Vải kaki, màu kaki |
| Kiosk | /ˈkiː.ɒsk/ | Quầy bán hàng nhỏ |
| Kilometer | /kɪˈlɒm.ɪ.tər/ | Kilômét |
| Kilogram | /ˈkɪl.ə.ɡræm/ | Kilôgam |
| Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Quả kiwi/Chim kiwi |
| Knapsack | /ˈnæp.sæk/ | Ba lô |
| Karate | /kəˈrɑː.ti/ | Môn võ karate |
| Karaoke | /ˌkær.iˈəʊ.ki/ | Hát karaoke |
| Keeper | /ˈkiː.pər/ | Người trông giữ, người bảo vệ |
| Kernel | /ˈkɜː.nəl/ | Hạt (của quả), hạt nhân |
| Keyhole | /ˈkiː.həʊl/ | Lỗ khóa |
| Keychain | /ˈkiː.tʃeɪn/ | Móc khóa |
| Keyword | /ˈkiː.wɜːd/ | Từ khóa |
| Knock | /nɒk/ | Tiếng gõ cửa |
| Kiss | /kɪs/ | Nụ hôn |

>> Bạn muốn bứt phá giới hạn ngôn ngữ và đạt kết quả cao trong các kỳ thi tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak Nâng cấp từ vựng – Chinh phục điểm cao thông qua lộ trình học tập được cá nhân hóa ngay trên ứng dụng. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình ngoại ngữ của mình, hãy tải ngay ELSA Speak để bắt đầu hành trình học tập thú vị này nhé!

Động từ bắt đầu bằng chữ K
Động từ (Verb) dùng để diễn tả hành động, sự chuyển động hoặc trạng thái của chủ thể. Dưới đây là các động từ và cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ K.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Keep | /kiːp/ | Giữ, tiếp tục |
| Kick | /kɪk/ | Đá |
| Kiss | /kɪs/ | Hôn |
| Know | /nəʊ/ | Biết, hiểu biết |
| Kneel | /niːl/ | Quỳ gối |
| Knit | /nɪt/ | Đan (len), gắn kết |
| Knock | /nɒk/ | Gõ (cửa), va chạm |
| Kidnap | /ˈkɪd.næp/ | Bắt cóc |
| Kill | /kɪl/ | Giết, tiêu diệt |
| Kindle | /ˈkɪn.dəl/ | Đốt lửa, nhen nhóm (cảm xúc) |
| Knead | /niːd/ | Nhào (bột), bóp |
| Kid | /kɪd/ | Nói đùa, trêu chọc |
| Key (in) | /kiː ɪn/ | Nhập dữ liệu (vào máy tính) |
| Kink | /kɪŋk/ | Làm uốn cong, làm rối |
| Kowtow | /ˌkaʊˈtaʊ/ | Cúi đầu rạp xuống, khúm núm |
| Knell | /nel/ | Rung chuông |
| Keep on | /kiːp ɒn/ | Tiếp tục (làm gì đó) |
| Keep up | /kiːp ʌp/ | Duy trì, theo kịp |
| Keep out | /kiːp aʊt/ | Tránh xa, không cho vào |
| Keep off | /kiːp ɒf/ | Tránh xa khỏi, không chạm vào |
| Keep back | /kiːp bæk/ | Giữ lại, cản lại |
| Keep down | /kiːp daʊn/ | Kìm hãm, kiểm soát |
| Keep away | /kiːp əˈweɪ/ | Tránh xa (ai, cái gì) |
| Knock down | /nɒk daʊn/ | Đánh ngã, phá dỡ |
| Knock out | /nɒk aʊt/ | Hạ gục, làm bất tỉnh |
| Knock off | /nɒk ɒf/ | Ngừng làm việc, giảm giá |
| Knock over | /nɒk ˈəʊ.vər/ | Đánh đổ, lật đổ |
| Knit up | /nɪt ʌp/ | Khâu lại, hàn gắn |
| Knuckle down | /ˈnʌk.əl daʊn/ | Bắt đầu làm việc nghiêm túc |
| Kneel down | /niːl daʊn/ | Quỳ xuống |
| Kick off | /kɪk ɒf/ | Bắt đầu (trận đấu, sự kiện) |
| Kick out | /kɪk aʊt/ | Đuổi ra khỏi |

Tính từ bắt đầu bằng chữ K
Tính từ (Adjective) mang nhiệm vụ miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật hoặc sự việc. Việc trang bị các tính từ bắt đầu bằng chữ K sẽ giúp bạn biểu đạt ý tưởng một cách tinh tế và chi tiết hơn.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Kind | /kaɪnd/ | Tử tế, tốt bụng |
| Keen | /kiːn/ | Say mê, sắc sảo |
| Key | /kiː/ | Chủ chốt, quan trọng nhất |
| Kinetic | /kɪˈnet.ɪk/ | Thuộc về động năng |
| Kosher | /ˈkəʊ.ʃər/ | Hợp luật Do Thái, chính đáng |
| Knowledgeable | /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ | Có kiến thức rộng, am hiểu |
| Kind-hearted | /ˌkaɪndˈhɑː.tɪd/ | Tốt bụng, nhân hậu |
| Known | /nəʊn/ | Được biết đến, nổi tiếng |
| Knowing | /ˈnəʊ.ɪŋ/ | Tỏ ra hiểu biết, ranh mãnh |
| Khaki | /ˈkɑː.ki/ | Có màu kaki (nâu vàng nhạt) |
| Killer | /ˈkɪl.ər/ | Cực kỳ hấp dẫn, rất khó nhằn (lóng) |
| Knotty | /ˈnɒt.i/ | Rắc rối, nan giải, có nhiều mấu |
| Kooky | /ˈkuː.ki/ | Kỳ quặc, gàn dở (nhưng thú vị) |
| Keen-sighted | /ˌkiːnˈsaɪ.tɪd/ | Tinh mắt |
| Knee-deep | /ˌniːˈdiːp/ | Ngập đến đầu gối, chìm đắm vào |
| Knee-high | /ˌniːˈhaɪ/ | Cao đến đầu gối |
| Knee-jerk | /ˈniː.dʒɜːk/ | Bộc phát, phản xạ tự nhiên |
| Knightly | /ˈnaɪt.li/ | Hào hiệp, thuộc về hiệp sĩ |
| Knitted | /ˈnɪt.ɪd/ | Được đan bằng len |
| Knackered | /ˈnæk.əd/ | Mệt lử, kiệt sức (tiếng lóng Anh) |
| Kaleidoscopic | /kəˌlaɪ.dəˈskɒp.ɪk/ | Đa hình vạn trạng, muôn màu |
| Knavish | /ˈneɪ.vɪʃ/ | Gian xảo, không trung thực |
| Keyless | /ˈkiː.ləs/ | Không cần chìa khóa |
| Kindred | /ˈkɪn.drəd/ | Tương đồng, có họ hàng |
| Kissable | /ˈkɪs.ə.bəl/ | Đáng yêu, hấp dẫn |
| Knockabout | /ˈnɒk.ə.baʊt/ | Sôi nổi, thô bạo (vở kịch/phim) |
| Knockout | /ˈnɒk.aʊt/ | Cực kỳ ấn tượng/đẹp mắt |
| Knock-kneed | /ˌnɒkˈniːd/ | Chân vòng kiềng |
| King-size | /ˈkɪŋ.saɪz/ | Cỡ đại, kích thước lớn |
| Kinematic | /ˌkɪn.ɪˈmæt.ɪk/ | Thuộc về động học |
| Kingly | /ˈkɪŋ.li/ | Ra dáng quân vương, uy nghi |

>> Học tập cùng gia đình và bạn bè không chỉ giúp tạo thêm động lực mà còn mang đến lộ trình tiến bộ nhanh chóng hơn bao giờ hết. Với gói ELSA Family, bạn có thể cùng lúc chia sẻ đặc quyền học tập cho 2 – 6 thành viên với chi phí vô cùng ưu đãi. Hãy đăng ký ELSA Family ngay hôm nay để cùng người thân tận hưởng hành trình chinh phục tiếng Anh và tiết kiệm chi phí tối đa!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K theo chủ đề
Học từ vựng theo cụm chủ đề là phương pháp tư duy logic giúp não bộ liên kết thông tin, từ đó ghi nhớ nhanh và sâu hơn. Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K được phân loại theo những nhóm chủ đề quen thuộc nhất để bạn dễ dàng áp dụng vào đời sống.
Chủ đề Động vật
Thế giới động vật (Animals) vô cùng phong phú và cũng đóng góp một lượng lớn từ vựng thú vị bắt đầu bằng chữ K. Hãy cùng khám phá từ vựng các con vật bằng tiếng Anh từ quen thuộc đến hoang dã qua bảng dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Kangaroo | /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | Chuột túi |
| Koala | /kəʊˈɑː.lə/ | Gấu túi Koala |
| Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Chim kiwi |
| Kingfisher | /ˈkɪŋˌfɪʃ.ər/ | Chim bói cá |
| Kitten | /ˈkɪt.ən/ | Mèo con |
| Killer whale | /ˈkɪl.ər weɪl/ | Cá voi sát thủ |
| Komodo dragon | /kəˈməʊ.dəʊ ˈdræɡ.ən/ | Rồng Komodo |
| Kookaburra | /ˈkʊk.ə.bʌr.ə/ | Chim sả nhà (Úc) |
| Krill | /krɪl/ | Loài nhuyễn thể, tép biển |
| Kinkajou | /ˈkɪŋ.kə.dʒuː/ | Gấu trúc Nam Mỹ |
| Kakapo | /ˈkɑː.kə.pəʊ/ | Vẹt cú New Zealand |
| Kea | /ˈkiː.ə/ | Vẹt Kea (New Zealand) |
| Katydid | /ˈkeɪ.ti.dɪd/ | Châu chấu sừng dài |
| Kudu | /ˈkuː.duː/ | Linh dương Kudu |
| Koi | /kɔɪ/ | Cá Koi (cá chép Nhật) |
| Krait | /kraɪt/ | Rắn cạp nong / cạp nia |
| Kelpie | /ˈkel.pi/ | Chó chăn cừu Úc |
| King cobra | /ˌkɪŋ ˈkəʊ.brə/ | Rắn hổ mang chúa |
| King crab | /ˌkɪŋ ˈkræb/ | Cua hoàng đế |
| King penguin | /ˌkɪŋ ˈpeŋ.ɡwɪn/ | Chim cánh cụt vua |
| Kite | /kaɪt/ | Chim diều hâu |
| Kangaroo rat | /ˌkæŋ.ɡəˈruː ræt/ | Chuột túi nhảy |
| Killdeer | /ˈkɪl.dɪər/ | Chim diều tót |
| Knifefish | /ˈnaɪf.fɪʃ/ | Cá dao |
| Kob | /kɒb/ | Linh dương Kob |
| Kuvasz | /ˈkuː.vɑːs/ | Chó chăn cừu Kuvasz |
| King snake | /ˈkɪŋ ˌsneɪk/ | Rắn vua |
| Keelback | /ˈkiːl.bæk/ | Rắn hoa cỏ |
| Kakik | /ˈkæ.kɪk/ | Cá vược trắng |
| Karakul | /ˈkær.ə.kəl/ | Cừu Karakul |
| Kestrel | /ˈkes.trəl/ | Chim cắt |

Chủ đề Đồ dùng trong nhà
Xung quanh không gian sống của chúng ta có rất nhiều vật dụng quen thuộc mang tên gọi bắt đầu bằng chữ cái này. Việc nắm vững danh sách từ vựng đồ dùng trong nhà sẽ giúp bạn gọi tên các đồ đạc hằng ngày một cách dễ dàng.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Key | /kiː/ | Chìa khóa |
| Kettle | /ˈket.əl/ | Ấm đun nước |
| Keyboard | /ˈkiː.bɔːrd/ | Bàn phím |
| Knife | /naɪf/ | Con dao |
| Keychain | /ˈkiː.tʃeɪn/ | Móc khóa |
| Kitchenware | /ˈkɪtʃ.ən.weər/ | Đồ dùng nhà bếp |
| Keyhole | /ˈkiː.həʊl/ | Lỗ khóa |
| Kleenex | /ˈkliː.neks/ | Khăn giấy (thương hiệu dùng như danh từ) |
| Knapsack | /ˈnæp.sæk/ | Ba lô |
| Knickknack | /ˈnɪk.næk/ | Đồ trang trí lặt vặt |
| Keg | /keɡ/ | Thùng phuy nhỏ (đựng chất lỏng) |
| Kite | /kaɪt/ | Con diều (đồ chơi) |
| Kennel | /ˈken.əl/ | Chuồng chó |
| Kit | /kɪt/ | Bộ dụng cụ |
| Kitchen table | /ˈkɪtʃ.ən ˈteɪ.bəl/ | Bàn bếp |
| Ketchup | /ˈketʃ.ʌp/ | Tương cà (trong bếp) |
| Keypad | /ˈkiː.pæd/ | Bàn phím số |
| Knee-pad | /ˈniː.pæd/ | Đệm bảo vệ đầu gối |
| Kerchief | /ˈkɜː.tʃɪf/ | Khăn quàng cổ, khăn vuông |
| Kaleidoscope | /kəˈlaɪ.də.skəʊp/ | Kính vạn hoa |
| Kiln | /kɪln/ | Lò nung |
| Kerosene | /ˈker.ə.siːn/ | Dầu hỏa (dùng để thắp sáng/đun nấu) |
| Knocker | /ˈnɒk.ər/ | Tay gõ cửa (gắn trên cửa ra vào) |
| Kimono | /kɪˈməʊ.nəʊ/ | Áo Kimono |
| Kilt | /kɪlt/ | Váy sọc caro (trang phục truyền thống) |
| Khaki | /ˈkɑː.ki/ | Quần kaki / Vải kaki |
| Kazoo | /kəˈzuː/ | Kèn kazoo (đồ chơi âm nhạc) |
| Kitchenette | /ˌkɪtʃ.ənˈet/ | Khu vực bếp nhỏ gọn |
| Knob | /nɒb/ | Tay nắm cửa tròn |
| Kneeler | /ˈniː.lər/ | Tấm đệm/bệ để quỳ |
| Keycard | /ˈkiː.kɑːrd/ | Thẻ khóa (mở cửa) |

>> Để mở rộng vốn từ vựng và tự tin chinh phục các từ tiếng Anh khó phát âm, việc luyện tập thường xuyên với lộ trình khoa học là chìa khóa then chốt. Bạn hãy click vào nút Học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay để bắt đầu hành trình cải thiện kỹ năng giao tiếp cùng ELSA Speak nhé. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình ngoại ngữ của mình mỗi ngày!
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K hay nhất
Nếu bạn đang tìm kiếm một danh xưng ý nghĩa cho bản thân, người thương hoặc con trẻ, đừng bỏ qua những cái tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K cực kỳ ấn tượng và mang thông điệp sâu sắc dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Ý nghĩa |
| Kevin | /ˈkev.ɪn/ | Đẹp trai, đáng yêu |
| Katherine | /ˈkæθ.ər.ɪn/ | Tinh khôi, trong sáng |
| Kyle | /kaɪl/ | Eo biển, thanh tao |
| Kelly | /ˈkel.i/ | Chiến binh can đảm |
| Kayla | /ˈkeɪ.lə/ | Vương miện, vòng nguyệt quế |
| Keith | /kiːθ/ | Khu rừng, ngọn gió |
| Ken | /ken/ | Khỏe mạnh, khang kiện |
| Katelyn | /ˈkeɪt.lɪn/ | Sự tinh khiết, thuần khiết |
| Kane | /keɪn/ | Chiến binh mạnh mẽ |
| Karl | /kɑːl/ | Người đàn ông tự do |
| Kenneth | /ˈken.ɪθ/ | Người chỉ huy sắc sảo |
| Kara | /ˈkɑː.rə/ | Người yêu dấu |
| Karen | /ˈkær.ən/ | Tinh khiết |
| Kate | /keɪt/ | Thuần khiết, mộc mạc |
| Kiera | /ˈkɪə.rə/ | Cô gái tóc đen xinh đẹp |
| Kaleb | /ˈkeɪ.ləb/ | Trung thành, dũng cảm |
| Kaden | /ˈkeɪ.dən/ | Người bạn đồng hành đáng tin |
| Kaia | /ˈkaɪ.ə/ | Vùng biển an toàn |
| Kai | /kaɪ/ | Biển cả (tiếng Hawaii) |
| Karissa | /kəˈrɪs.ə/ | Đầy ân sủng, nhân từ |
| Kassandra | /kəˈsæn.drə/ | Người tỏa sáng rực rỡ |
| Kenzie | /ˈken.zi/ | Người lãnh đạo sáng suốt |
| Kian | /ˈkiː.ən/ | Cổ đại, bền vững cùng thời gian |
| Kieran | /ˈkɪə.rən/ | Cậu bé tóc đen |
| Kiara | /kiˈɑː.rə/ | Rõ ràng, tươi sáng |
| Kirsten | /ˈkɜː.stən/ | Người theo đạo Hỏa (biến thể của Christian) |
| Kira | /ˈkɪə.rə/ | Nữ vương, tia sáng |
| Klaus | /klaʊs/ | Người lãnh đạo chiến thắng |
| Knox | /nɒks/ | Ngọn đồi tròn |
| Kylie | /ˈkaɪ.li/ | Xinh đẹp, duyên dáng, thanh lịch |
| Kendall | /ˈken.dəl/ | Thung lũng bên dòng sông |

Cách phát âm “K câm” (Silent K) chuẩn bản xứ
Trong lịch sử tiếng Anh cổ, người bản xứ từng phát âm rõ ràng cả âm /k/ và âm /n/ đối với những từ bắt đầu bằng kn. Tuy nhiên, theo sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, cụm phụ âm /kn/ đứng ở đầu từ đòi hỏi sự phức tạp trong khẩu hình miệng, gây khó khăn và ngắt quãng khi giao tiếp tốc độ cao.
Để luồng hơi đi ra tự nhiên và trơn tru hơn, người nói dần lược bỏ âm /k/, trong khi cách viết gốc vẫn được giữ nguyên nhằm bảo tồn lịch sử của từ. Đây là lý do giải thích vì sao khi chữ K đứng trước chữ N ở đầu một từ, chữ cái K hoàn toàn không được phát âm.
Quy tắc phát âm:
| Khi từ bắt đầu bằng cụm “KN”, âm /k/ luôn là âm câm. Ta chỉ phát âm bắt đầu từ âm /n/. |
Ví dụ:
- Knee /niː/ (Đầu gối): Bạn chỉ phát âm là /niː/ thay vì /kniː/.
- Knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/ (Kiến thức): Bạn chỉ bắt đầu bằng âm /n/, không đọc là /ˈknɒl.ɪdʒ/.

>> Để tránh lỗi phát âm thừa âm /k/ khi luyện tập, bạn hãy tận dụng tính năng phân tích âm tiết thông minh từ ELSA Speak. Hãy cùng AI ELSA luyện phát âm chuẩn các từ vựng bắt đầu bằng chữ K và đăng ký ELSA Premium ngay để sở hữu lộ trình học cá nhân hóa với mức giá ưu đãi nhất nhé!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống.
- I lost my ___ so I couldn’t open the door to my house.
A. kite
B. key
C. knee
D. kettle - A baby cat is usually called a ___.
A. kitten
B. kangaroo
C. koala
D. kid - My grandfather has a lot of ___ about Vietnamese history.
A. knowledge
B. knife
C. knee
D. kettle - In football, players must not use their hands, they only ___ the ball.
A. kiss
B. kick
C. keep
D. kidnap - Please be careful, the water is boiling in the ___.
A. kitchen
B. kettle
C. keyboard
D. keyhole - She is a very ___ person who always helps poor people in her town.
A. keen
B. knowing
C. kind
D. knotty - You should always ___ on the door before entering someone’s room.
A. knit
B. kneel
C. know
D. knock - The professional chef used a sharp ___ to cut the beef.
A. knife
B. kite
C. knee
D. knot - During winter, my grandmother loves to ___ warm sweaters for the whole family.
A. keep
B. knit
C. kick
D. kill - You need an ergonomic ___ to type fast and avoid wrist pain.
A. keyboard
B. keypad
C. key
D. keychain
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Câu cần một danh từ chỉ đồ vật dùng để mở cửa nên chìa khóa là lựa chọn hợp lý nhất. |
| 2 | A | Kitten là từ chỉ mèo con, phù hợp nhất với định nghĩa một con mèo còn nhỏ. |
| 3 | A | Knowledge là danh từ chỉ kiến thức, sự am hiểu, rất hợp với ngữ cảnh về lịch sử. |
| 4 | B | Trong bóng đá, hành động dùng chân tác động vào bóng được gọi là kick (đá). |
| 5 | B | Kettle là chiếc ấm đun nước, nơi dùng để đun sôi nước trong căn bếp. |
| 6 | C | Kind mang nghĩa tử tế, tốt bụng là một đức tính tuyệt vời của người hay giúp đỡ người khác. |
| 7 | D | Knock là hành động gõ cửa, một phép lịch sự tối thiểu trước khi bạn muốn vào phòng ai đó. |
| 8 | A | Knife là con dao, dụng cụ sắc bén mà các đầu bếp luôn cần để cắt, thái thịt hoặc thực phẩm. |
| 9 | B | Knit là động từ chỉ hành động đan len, tạo ra những chiếc áo ấm áp cho người thân. |
| 10 | A | Keyboard là bàn phím, thiết bị giúp bạn nhập liệu nhanh và thoải mái hơn khi làm việc. |
Bài tập 2
Đề bài: Điền một từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K thích hợp vào chỗ trống (dựa vào số lượng ký tự được gợi ý).
- The ancient king rules a very large K _ _ _ _ _ _.
- My younger sister hurt her K _ _ _ when she fell off the bicycle yesterday.
- I am sorry, but I don’t K _ _ _ the answer to this difficult math problem.
- Children love flying a K _ _ _ in the local park on windy summer days.
- A K _ _ _ _ _ _ _ is a famous animal from Australia that jumps very high.
- Remember to K _ _ _ your bedroom clean and tidy before going out.
- Every evening, my mother prepares dinner in the K _ _ _ _ _ _.
- He is very K _ _ _ on reading science fiction books in his free time.
- They decided to attach a beautiful K _ _ _ _ _ _ _ to their bag for decoration.
- The teacher asked the students to K _ _ _ _ down and pray silently.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Kingdom | Danh từ có 7 chữ cái, chỉ vùng lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua hoặc hoàng hậu. |
| 2 | Knee | Danh từ bộ phận cơ thể gồm 4 chữ cái, đóng vai trò khớp nối quan trọng ở chân. |
| 3 | Know | Động từ 4 chữ cái dùng để diễn tả việc nhận thức được hoặc nắm rõ một thông tin nào đó. |
| 4 | Kite | Đồ vật 4 chữ cái mà trẻ em thường mang ra thả vào những ngày nhiều gió là con diều. |
| 5 | Kangaroo | Danh từ chỉ loài thú có túi đặc trưng của Úc, có 8 chữ cái và đôi chân sau rất khỏe. |
| 6 | Keep | Động từ 4 chữ cái thường đi kèm các tính từ như clean hay tidy để chỉ việc duy trì trạng thái tốt. |
| 7 | Kitchen | Danh từ 7 chữ cái chỉ căn phòng chuyên dụng trong nhà dùng để chế biến và nấu nướng thực phẩm. |
| 8 | Keen | Tính từ 4 chữ cái, khi kết hợp với giới từ on sẽ mang nghĩa là rất yêu thích hoặc say mê điều gì. |
| 9 | Keychain | Danh từ ghép gồm 8 chữ cái, là vật dụng dùng để gom giữ các chìa khóa tránh thất lạc. |
| 10 | Kneel | Động từ 5 chữ cái chỉ hành động hạ thấp cơ thể bằng cách đặt một hoặc hai đầu gối xuống đất. |
Câu hỏi thường gặp
Từ nào chỉ hoạt động bắt đầu bằng chữ K?
Ba từ chỉ hoạt động cực kỳ phổ biến bắt đầu bằng chữ K là Keep (giữ), Kick (đá) và Kiss (hôn). Những động từ này xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn diễn tả các hành động một cách tự nhiên và linh hoạt nhất.
Con vật nào bắt đầu bằng chữ K trong tiếng Anh?
Các loài con vật quen thuộc nhất bắt đầu bằng chữ K bao gồm Kangaroo (chuột túi), Koala (gấu túi) và Kitten (mèo con). Ngoài ra, trong tự nhiên còn có rất nhiều loài sinh vật độc đáo khác mang chữ cái này như Kiwi (chim kiwi) hay Kingfisher (chim bói cá).
Tại sao chữ K trong từ “Know” lại không phát âm?
Trong tiếng Anh cổ, âm /k/ trong từ “know” vốn dĩ vẫn được đọc rõ ràng. Tuy nhiên, theo sự tiến hóa của ngôn ngữ, việc phát âm hai phụ âm /k/ và /n/ liền nhau gây khó khăn, nên âm /k/ đã biến thành âm câm (silent K) để câu nói mượt mà và trôi chảy hơn.
Hy vọng rằng danh sách tổng hợp trên sẽ giúp bạn làm giàu vốn từ vựng và nắm vững cách sử dụng các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình, hãy khám phá thêm danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để chinh phục các nhóm từ theo chủ đề hấp dẫn khác nhé!







