Knowledge là một danh từ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là kiến thức, sự hiểu biết về một lĩnh vực hoặc vấn đề nào đó. Tuy nhiên, knowledge đi với giới từ gì? Cách sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên và khám phá 30+ collocation cực xịn với knowledge giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/knowledge)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Knowledge nghĩa là gì?
Phiên âm (IPA):
- UK: /ˈnɒl.ɪdʒ/
- US: /ˈnɑː.lɪdʒ/
Knowledge là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kiến thức, tri thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về một sự vật, sự việc hay một lĩnh vực cụ thể nào đó. Theo từ điển Cambridge, knowledge được định nghĩa là understanding of or information about a subject that you get by experience or study, either known by one person or by people generally.
Vốn hiểu biết này thường được hình thành và tích lũy thông qua quá trình học tập, rèn luyện, trải nghiệm thực tế hoặc quan sát trong đời sống. Tùy vào từng ngữ cảnh, knowledge có thể dùng để chỉ sự am hiểu chuyên môn của một cá nhân hoặc khối lượng tri thức chung của toàn xã hội/nhân loại.
Ví dụ:
- Her knowledge of English grammar is very extensive. (Kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh của cô ấy rất sâu rộng.)
- This position requires a high level of technical knowledge. (Vị trí này yêu cầu trình độ kiến thức kỹ thuật cao.)
- He denied all knowledge of the incident. (Anh ta phủ nhận mọi sự hay biết về vụ việc.)

Các loại từ khác của Knowledge
Bên cạnh danh từ gốc, word family của knowledge còn bao gồm nhiều từ loại khác như động từ và tính từ với các sắc thái ý nghĩa đa dạng. Cùng ELSA Speak cập nhật trong bảng dưới đây:
| Từ (Loại từ) | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Know (Động từ) | UK: /nəʊ/ US: /noʊ/ | Biết, hiểu biết, nhận thức được thông tin hoặc sự việc nào đó. |
| Knowledgeable (Tính từ) | UK: /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ US: /ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/ | Am hiểu, thông thạo, có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. |
| Known (Tính từ) | UK: /nəʊn/ US: /noʊn/ | Nổi tiếng, được nhiều người biết đến, đã được xác định rõ. |
| Unknown (Tính từ/Danh từ) | UK: /ʌnˈnəʊn/ US: /ʌnˈnoʊn/ | Không được biết đến, chưa được xác định, vô danh/Ẩn số. |
| Acknowledge (Động từ) | UK: /əkˈnɒl.ɪdʒ/ US: /əkˈnɑː.lɪdʒ/ | Công nhận, thừa nhận tính chân thực hoặc sự tồn tại của một điều gì đó. |
| Acknowledgement (Danh từ) | UK: /əkˈnɒl.ɪdʒ.mənt/ US: /əkˈnɑː.lɪdʒ.mənt/ | Sự công nhận, sự thừa nhận, lời tri ân hoặc lời cảm ơn. |

Knowledge đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, knowledge thường đi với các giới từ of, about, in và on. Tùy thuộc vào việc muốn diễn đạt mức độ hiểu biết sâu sắc, sự am hiểu về một lĩnh vực chuyên môn hay chỉ là thông tin khái quát, người học sẽ lựa chọn giới từ đi kèm sao cho phù hợp và tự nhiên nhất.

Knowledge of
Knowledge of là cấu trúc dùng để chỉ sự hiểu biết, kiến thức hoặc am hiểu về một sự vật, hiện tượng, quy tắc hay lĩnh vực cụ thể. Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh mức độ hiểu biết rõ ràng và có chiều sâu, được tích lũy thông qua học tập, nghiên cứu hoặc trải nghiệm thực tế.
Ví dụ:
- He has a thorough knowledge of European history. (Anh ấy có kiến thức tường tận về lịch sử châu Âu.)
- A basic knowledge of computer programming is required for this job. (Công việc này yêu cầu kiến thức cơ bản về lập trình máy tính.)
- She acted without my knowledge of the situation. (Cô ấy đã hành động mà tôi không hề hay biết về tình hình đó.)

Knowledge about
Knowledge about dùng để diễn tả sự hiểu biết chung, khái quát về một chủ đề, sự việc hoặc vấn đề nào đó, thường không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ:
- There is a lack of knowledge about how the disease spreads. (Đang có sự thiếu hụt kiến thức về cách thức lây lan của căn bệnh.)
- She shared her extensive knowledge about local customs with the tourists. (Cô ấy đã chia sẻ kiến thức sâu rộng của mình về phong tục địa phương với các du khách.)
- I don’t have much knowledge about car engines. (Tôi không có nhiều kiến thức về động cơ ô tô.)

Knowledge in
Knowledge in được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự am hiểu, chuyên môn hoặc kỹ năng thực hành bên trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc một chuyên ngành cụ thể như khoa học, y tế, kỹ thuật, giáo dục,…. Cấu trúc này làm nổi bật khía cạnh thực tiễn và khả năng áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.
Ví dụ:
- The candidate must have practical knowledge in software development. (Ứng viên phải có kiến thức thực tiễn trong lĩnh vực phát triển phần mềm.)
- Her knowledge in the field of medicine is highly respected. (Kiến thức của cô ấy trong lĩnh vực y khoa rất được kính trọng.)
- We are looking for someone with advanced knowledge in data analytics. (Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kiến thức chuyên sâu trong chuyên ngành phân tích dữ liệu.)

Knowledge on
Knowledge on thường được chỉ định cho kiến thức về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là khi chủ đề đó đang là đối tượng của sự thảo luận, bài giảng, bài thuyết trình hoặc nghiên cứu. Cách dùng này tương tự như about nhưng thường gắn liền với bối cảnh học thuật, hội thảo hoặc các cuộc tranh luận chuyên đề sâu sắc.
Ví dụ:
- The professor imparted his knowledge on climate change to the students. (Vị giáo sư đã truyền đạt kiến thức của mình về chủ đề biến đổi khí hậu cho sinh viên.)
- She is writing a research paper to expand current knowledge on this specific topic. (Cô ấy đang viết một bài nghiên cứu để mở rộng kiến thức hiện tại về chủ đề cụ thể này.)

Xem thêm: Để tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp, hãy cùng ELSA Speak xây dựng nền tảng từ vựng và kiến thức chuyên ngành vững chắc ngay hôm nay. Thử ngay với ELSA Speak để trải nghiệm lộ trình học tiếng Anh tối ưu và bài tập củng cố hiệu quả nhé!

Các collocations phổ biến với Knowledge trong tiếng Anh
Để nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, việc học các cụm từ cố định (collocations) đi với knowledge là vô cùng cần thiết. Dưới đây là tổng hợp 35 collocations phổ biến nhất, giúp bạn đa dạng hóa vốn từ và diễn đạt ý tưởng mượt mà, chính xác hơn.
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Acquire knowledge | Tích lũy, tiếp thu kiến thức | She reads books every day to acquire knowledge. (Cô ấy đọc sách mỗi ngày để tích lũy kiến thức.) |
| Broaden/Expand knowledge | Mở rộng kiến thức | Studying abroad helps broaden your knowledge of other cultures. (Du học giúp mở rộng kiến thức của bạn về các nền văn hóa khác.) |
| Accumulate knowledge | Tích lũy kiến thức (qua thời gian) | Over the years, he has accumulated a lot of knowledge. (Qua nhiều năm, ông ấy đã tích lũy được rất nhiều kiến thức.) |
| Share knowledge | Chia sẻ kiến thức | We should create a platform to share knowledge with each other. (Chúng ta nên tạo một nền tảng để chia sẻ kiến thức với nhau.) |
| Deepen knowledge | Đào sâu, nâng cao kiến thức | This course is designed to deepen your knowledge of marketing. (Khóa học này được thiết kế để đào sâu kiến thức của bạn về marketing.) |
| Apply knowledge | Áp dụng kiến thức | It’s important to apply theoretical knowledge to practice. (Việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế là rất quan trọng.) |
| Gain knowledge | Đạt được, thu nhận kiến thức | You will gain practical knowledge during the internship. (Bạn sẽ thu nhận được kiến thức thực tế trong suốt kỳ thực tập.) |
| Absorb knowledge | Hấp thụ, tiếp thu kiến thức nhanh | Children absorb knowledge like sponges. (Trẻ em hấp thụ kiến thức nhanh như những miếng bọt biển.) |
| Demonstrate knowledge | Thể hiện, chứng minh kiến thức | He demonstrated a deep knowledge of the subject (Anh ấy đã thể hiện một kiến thức sâu sắc về chủ đề này.) |
| Test knowledge | Kiểm tra kiến thức | The final exam is designed to test your knowledge. (Bài thi cuối kỳ được thiết kế để kiểm tra kiến thức của bạn.) |
| Extensive knowledge | Kiến thức sâu rộng, bao quát | The professor has extensive knowledge of marine biology. (Vị giáo sư có kiến thức sâu rộng về sinh vật học đại dương.) |
| Profound knowledge | Kiến thức sâu sắc, uyên thâm | His book shows a profound knowledge of human history. (Cuốn sách của ông ấy thể hiện một kiến thức uyên thâm về lịch sử nhân loại.) |
| Sound knowledge | Kiến thức vững chắc, tốt | Candidates must have a sound knowledge of accounting. (Các ứng viên phải có một kiến thức vững chắc về kế toán.) |
| Thorough knowledge | Kiến thức tường tận, thấu đáo | She has a thorough knowledge of the local market. (Cô ấy có kiến thức tường tận về thị trường địa phương.) |
| Specialized knowledge | Kiến thức chuyên môn, chuyên ngành | This technical task requires specialized knowledge. (Nhiệm vụ kỹ thuật này đòi hỏi kiến thức chuyên môn.) |
| In-depth knowledge | Kiến thức chuyên sâu | The training program provides in-depth knowledge of cyber security. (Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng.) |
| Basic knowledge | Kiến thức cơ bản, nền tảng | Everyone should have a basic knowledge of first aid. (Mọi người nên có kiến thức cơ bản về sơ cứu.) |
| Limited knowledge | Kiến thức hạn chế, nông cạn | I only have a limited knowledge of Spanish. (Tôi chỉ có một vốn kiến thức hạn chế về tiếng Tây Ban Nha.) |
| Superficial knowledge | Kiến thức hời hợt, bề nổi | A superficial knowledge of the issue can lead to mistakes. (Kiến thức hời hợt về vấn đề có thể dẫn đến sai lầm.) |
| Practical knowledge | Kiến thức thực tiễn | The school focuses on giving students practical knowledge. (Nhà trường tập trung vào việc cung cấp cho học sinh kiến thức thực tiễn.) |
| Theoretical knowledge | Kiến thức lý thuyết | He has a lot of theoretical knowledge but lacks experience. (Anh ấy có rất nhiều kiến thức lý thuyết nhưng lại thiếu kinh nghiệm.) |
| General knowledge | Kiến thức phổ thông, kiến thức chung | The quiz will test your general knowledge. (Cuộc thi đố vui sẽ kiểm tra kiến thức phổ thông của bạn.) |
| First-hand knowledge | Kiến thức thực tế, trực tiếp trải nghiệm | She has first-hand knowledge of how the system works. (Cô ấy có kiến thức trực tiếp về cách thức hệ thống vận hành.) |
| Prior knowledge | Kiến thức có sẵn, kiến thức nền | No prior knowledge of economics is required for this course. (Khóa học này không yêu cầu có sẵn kiến thức về kinh tế.) |
| Common knowledge | Điều mà ai cũng biết, kiến thức phổ biến | It is common knowledge that smoking is bad for health. (Ai cũng biết rằng hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.) |
| Scientific knowledge | Kiến thức khoa học | Scientific knowledge has advanced rapidly in recent years. (Kiến thức khoa học đã tiến bộ nhanh chóng trong những năm gần đây.) |
| Technical knowledge | Kiến thức kỹ thuật | They lack the technical knowledge to repair the machine. (Họ thiếu kiến thức kỹ thuật để sửa chữa cỗ máy.) |
| Vast knowledge | Kiến thức bao la, khổng lồ | The internet is a source of vast knowledge. (Internet là một nguồn kiến thức bao la.) |
| Background knowledge | Kiến thức nền tảng | Background knowledge helps you understand the story better. (Kiến thức nền giúp bạn hiểu câu chuyện tốt hơn.) |
| To the best of my knowledge | Theo như tôi được biết, trong tầm hiểu biết | To the best of my knowledge, the flight has been delayed. (Theo như tôi được biết, chuyến bay đã bị hoãn.) |
| Without somebody’s knowledge | Mà ai đó không hề hay biết | He sold the car without his wife’s knowledge. (Anh ta đã bán chiếc xe mà vợ anh ta không hề hay biết.) |
| Safe in the knowledge that | Yên tâm khi biết rằng | She went to sleep, safe in the knowledge that her kids were home. (Cô ấy đi ngủ, yên tâm khi biết rằng các con đã ở nhà.) |
| Deny all knowledge of | Phủ nhận mọi sự hay biết về | He denied all knowledge of the missing documents. (Anh ta phủ nhận mọi sự hay biết về những tài liệu bị mất.) |
| Thirst for knowledge | Sự khao khát kiến thức | The young student has an insatiable thirst for knowledge. (Người học trò trẻ tuổi có một sự khao khát kiến thức vô hạn.) |
| Wealth of knowledge | Một kho tàng kiến thức | Our grandfather is a wealth of knowledge about family history. (Ông nội của chúng tôi là một kho tàng kiến thức về lịch sử gia đình.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Knowledge
Tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, dù là nói về học vấn, thông tin hay sự nhận thức, knowledge sẽ có những nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa khác nhau. Việc nắm vững các từ này giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn.
Các từ đồng nghĩa
Dưới đây là các nhóm từ đồng nghĩa với knowledge được ELSA Speak tổng hợp chi tiết để bạn tham khảo:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Learning /ˈlɜː.nɪŋ/ | Sự học hỏi, kiến thức do học tập mà có | A man of great learning. (Một người có học vấn uyên thâm.) |
| Wisdom /ˈwɪz.dəm/ | Sự thông thái, trí khôn | He shared his wisdom with us. (Ông ấy đã chia sẻ trí khôn của mình với chúng tôi.) |
| Erudition /ˌer.ʊˈdɪʃ.ən/ | Sự uyên bác, thông thái | His erudition is truly impressive. (Sự uyên bác của anh ấy thực sự ấn tượng.) |
| Information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ | Thông tin, dữ liệu | I need more information about this. (Tôi cần thêm thông tin về việc này.) |
| Awareness /əˈweə.nəs/ | Sự nhận thức, sự hiểu biết về sự việc | Environmental awareness is rising. (Nhận thức về môi trường đang tăng lên.) |
| Scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | Sự uyên thâm (trong học thuật) | A work of great scholarship. (Một công trình có giá trị học thuật cao.) |
| Intelligence /ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | Sự thông minh/Tin tức tình báo | We have secret intelligence reports. (Chúng tôi có các báo cáo tình báo bí mật.) |
| Comprehension /ˌkɒm.prɪˈhen.ʃən/ | Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội | The problem is beyond my comprehension. (Vấn đề này vượt quá khả năng lĩnh hội của tôi.) |
| Familiarity /fəˌmɪl.iˈær.ə.ti/ | Sự am hiểu, sự quen thuộc | His familiarity with the law is helpful. (Sự am hiểu luật pháp của anh ấy rất có ích.) |
| Expertise /ˌek.spɜːˈtiːz/ | Kiến thức chuyên môn, sự thành thạo | She has expertise in French cuisine. (Cô ấy có chuyên môn về ẩm thực Pháp.) |
| Data /ˈdeɪ.tə/ | Dữ liệu, số liệu | Collecting data is the first step. (Thu thập dữ liệu là bước đầu tiên.) |
| News/Tidings /njuːz/ – /ˈtaɪ.dɪŋz/ | Tin tức (thường dùng trong văn chương) | Glad tidings reached the village. (Những tin tức tốt lành đã truyền đến ngôi làng.) |
| Education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ | Sự giáo dục, học vấn | Education is the key to success. (Giáo dục là chìa khóa của thành công.) |
| Insight /ˈɪn.saɪt/ | Sự thấu hiểu sâu sắc | He has great insight into the market. (Anh ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về thị trường.) |
| Ken /ken/ | Tầm hiểu biết (thường dùng: beyond one’s ken) | It is beyond my ken. (Nó nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.) |

Các từ trái nghĩa
Cùng ELSA Speak khám phá các từ trái nghĩa với knowledge trong bảng dưới đây:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ignorance /ˈɪɡ.nər.əns/ | Sự ngu dốt, sự không biết | Ignorance of the law is no excuse. (Không biết luật không phải là cái cớ bào chữa.) |
| Illiteracy /ɪˈlɪt.ər.ə.si/ | Sự mù chữ, thất học | The campaign aims to end illiteracy. (Chiến dịch nhằm mục đích xóa mù chữ.) |
| Inexperience /ˌɪn.ɪkˈspɪə.ri.əns/ | Sự thiếu kinh nghiệm | His mistakes were due to inexperience. (Lỗi lầm của anh ấy là do thiếu kinh nghiệm.) |
| Unawareness /ˌʌn.əˈweə.nəs/ | Sự không nhận thức được | Her unawareness of the danger worried me. (Sự không nhận thức được nguy hiểm của cô ấy làm tôi lo lắng.) |
| Misunderstanding /ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ | Sự hiểu lầm, hiểu sai | There was a slight misunderstanding. (Đã có một sự hiểu lầm nhỏ xảy ra.) |
| Unfamiliarity /ˌʌn.fə.mɪl.iˈær.ə.ti/ | Sự xa lạ, không am hiểu | My unfamiliarity with the city led me astray. (Việc không quen thuộc thành phố đã khiến tôi đi lạc.) |
| Confusion /kənˈfjuː.ʒən/ | Sự bối rối, nhầm lẫn | The new rules caused much confusion. (Những quy định mới đã gây ra nhiều sự bối rối.) |
| Nescience /ˈneʃ.əns/ | Sự thiếu kiến thức (từ trang trọng) | The depths of human nescience. (Sự thiếu hiểu biết sâu sắc của con người.) |

Tham khảo thêm: Answer đi với giới từ gì? Cách dùng answer đúng trong tiếng Anh
Knowledge có đếm được không?
Trong tiếng Anh, knowledge là một danh từ không đếm được. Điều này có nghĩa là bạn không thể thêm s/es để tạo dạng số nhiều (không bao giờ dùng knowledges) và không sử dụng trực tiếp với các số đếm (1, 2, 3…).
Tuy nhiên, từ này có những cách sử dụng đặc biệt về mặt ngữ pháp mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
- Không dùng ở dạng số nhiều: Ngay cả khi bạn muốn nói về nhiều kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bạn vẫn phải dùng dạng nguyên mẫu là knowledge.
- Sai: He has many knowledges of history.
- Đúng: He has a lot of knowledge of history.
- Trường hợp ngoại lệ với mạo từ a: Dù là danh từ không đếm được, knowledge vẫn có thể đi kèm với mạo từ a trong cấu trúc: a + (adj) + knowledge of something. Cách dùng này nhằm nhấn mạnh một kỹ năng hoặc sự hiểu biết cụ thể về một đối tượng nào đó.
- Ví dụ: She has a professional knowledge of marketing. (Cô ấy có một vốn kiến thức chuyên môn về tiếp thị.)
Vì không thể đếm trực tiếp, chúng ta cần sử dụng các từ chỉ định định lượng hoặc các cụm từ diễn đạt mức độ để nói về khối lượng kiến thức:
| Cách dùng | Cụm từ phổ biến | Ví dụ |
| Số lượng ít | Some knowledge/A little knowledge | I have some knowledge of French. (Tôi có một chút kiến thức về tiếng Pháp.) |
| Số lượng nhiều | A lot of/Much/A wealth of knowledge | This book provides a wealth of knowledge. (Cuốn sách này cung cấp một kho tàng kiến thức.) |
| Mức độ sâu rộng | A wide/vast/deep knowledge | He has a vast knowledge of social media. (Anh ấy có kiến thức sâu rộng về mạng xã hội.) |
| Đơn vị kiến thức cụ thể | A piece of knowledge | That is an interesting piece of knowledge. (Đó là một mẩu kiến thức thú vị.) |

Tìm hiểu thêm: Để nâng cao khả năng Anh ngữ và sở hữu vốn từ vựng chuyên môn sâu rộng, hãy trải nghiệm ngay các tính năng ưu việt như lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm từ ELSA Speak. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá, hãy đăng ký ngay ELSA Family để nhận ưu đãi ghép nhóm cực hấp dẫn cùng bạn bè nhé!

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
- She has a limited knowledge __ the English language.
A. of
B. in
C. on
D. about - I have no knowledge __ his whereabouts.
A. in
B. about
C. on
D. of - Specialized knowledge __ information technology is required for this position.
A. in
B. on
C. about
D. of - The seminar will provide valuable knowledge __ sustainable energy.
A. of
B. in
C. on
D. about - They love to share their knowledge __ gardening with the neighbors.
A. in
B. about
C. of
D. on - He has a thorough knowledge __ the local laws.
A. of
B. in
C. on
D. about - Practical knowledge __ sales is essential for this role.
A. about
B. on
C. in
D. of - The professor gave a lecture to expand our knowledge __ global warming.
A. of
B. in
C. about
D. on - Do you have any knowledge __ how the machine works?
A. about
B. in
C. on
D. of - Her extensive knowledge __ French literature is well-known.
A. about
B. in
C. on
D. of
Bài tập 2: Viết lại các câu sau đây sao cho ý nghĩa không thay đổi, trong đó sử dụng danh từ knowledge kết hợp với giới từ phù hợp:
- He knows a lot about ancient history.
- She is very skilled and experienced in the medical field.
- The book provides a lot of information on healthy nutrition.
- I didn’t know anything about their secret meeting.
- They are quite informed about digital marketing.
- He is an expert in computer science.
- Do you know how to use this complex software?
- The professor is talking about his research on global economics.
- I know the company’s safety regulations very well.
- She doesn’t know much about how car engines work.
Bài tập 3: Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp từ bảng dưới đây để điền vào chỗ trống trong các câu sau :
| Common knowledge | Broaden knowledge | Acquire knowledge |
| To the best of my knowledge | Prior knowledge | Thirst for knowledge |
| Apply knowledge | In-depth knowledge | Specialized knowledge |
| Practical knowledge |
- It is __________ that the Earth revolves around the Sun.
- Traveling to different countries is a great way to __________ your knowledge of the world.
- Students go to university to __________ new knowledge and skills for their future careers.
- __________, the meeting has been rescheduled to next Friday.
- This advanced physics course requires some __________ of basic calculus.
- The young scientist has an insatiable __________ for knowledge and always asks questions.
- It is not enough to just learn; you must __________ the knowledge to solve real-world problems.
- The job candidate impressed the interviewers with her __________ of the fashion industry.
- This technical task requires __________ knowledge of mechanical engineering.
- Vocational schools focus more on providing __________ knowledge rather than just abstract theory.
Đáp án
Đáp án Bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Cấu trúc knowledge of dùng để chỉ sự hiểu biết về một ngôn ngữ hoặc môn học cụ thể. |
| 2 | D | Trong các ngữ cảnh phủ định hoặc trang trọng, knowledge of được dùng để chỉ việc không hay biết về một sự việc nào đó. |
| 3 | A | Giới từ in được dùng khi nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn hoặc kỹ năng thực hành trong một lĩnh vực nghề nghiệp. |
| 4 | C | Knowledge on thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, bài giảng hoặc nghiên cứu về một chủ đề mang tính chuyên đề. |
| 5 | B | Knowledge about dùng cho các thông tin mang tính bao quát, đời thường hoặc các sở thích cá nhân. |
| 6 | A | Khi đi kèm với các tính từ như thorough (tường tận), knowledge of là sự kết hợp tự nhiên nhất để chỉ sự am hiểu sâu. |
| 7 | C | Cấu trúc knowledge in nhấn mạnh vào kinh nghiệm thực tiễn bên trong một mảng công việc cụ thể như kinh doanh. |
| 8 | D | Dùng on để chỉ kiến thức tập trung vào một vấn đề cụ thể đang được thảo luận hoặc nghiên cứu sâu. |
| 9 | D | Knowledge of thường đứng trước một cụm từ bắt đầu bằng how/what để diễn tả sự am hiểu về cách thức vận hành. |
| 10 | D | Knowledge of là lựa chọn phổ biến nhất khi nói về vốn kiến thức rộng đối với một lĩnh vực văn hóa hoặc nghệ thuật. |
Đáp án Bài tập 2:
| Câu | Đáp án |
| 1 | He has a great knowledge of ancient history. |
| 2 | She has extensive knowledge in the field of medicine. |
| 3 | The book provides vast knowledge on healthy nutrition. |
| 4 | I had no knowledge of their secret meeting. |
| 5 | They have some knowledge about digital marketing. |
| 6 | He has specialized knowledge in computer science. |
| 7 | Do you have any knowledge of how to use this complex software? |
| 8 | The professor is sharing his knowledge on global economics. |
| 9 | I have a thorough knowledge of the company’s safety regulations. |
| 10 | She has limited knowledge about how car engines work. |
Đáp án Bài tập 3:
| Câu | Đáp án |
| 1 | Common knowledge |
| 2 | Broaden knowledge |
| 3 | Acquire knowledge |
| 4 | To the best of my knowledge |
| 5 | Prior knowledge |
| 6 | Thirst for knowledge |
| 7 | Apply knowledge |
| 8 | In-depth knowledge |
| 9 | Specialized knowledge |
| 10 | Practical knowledge |
Tìm hiểu thêm: Hãy bứt phá kỹ năng giao tiếp bằng cách đăng ký ngay khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh chỉ 5k/ngày. Click vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình làm chủ giọng đọc chuẩn bản xứ cùng ELSA Speak nhé!
Các câu hỏi thường gặp
Vì knowledge là danh từ không đếm được, bạn phải sử dụng much (dùng cho lượng) thay vì many (dùng cho số lượng đếm được).
Ví dụ: I don’t have much knowledge about this specific topic. (Tôi không có nhiều kiến thức về chủ đề cụ thể này.)
Knowledge là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Do đó, từ này không bao giờ có dạng số nhiều (không thêm s) và không đi kèm trực tiếp với các số đếm.
Ví dụ: Scientific knowledge is constantly evolving. (Kiến thức khoa học đang liên tục phát triển.)
Trong tiếng Anh, knowledge thường kết hợp với các động từ chỉ quá trình tiếp nhận hoặc thể hiện như: acquire, gain, broaden, expand, share, apply, demonstrate hoặc test.
Ví dụ: Students travel abroad to broaden their knowledge. (Sinh viên đi du học để mở rộng kiến thức của bản thân.)
Cả hai giới từ đều đúng nhưng có sự khác biệt nhỏ:
Knowledge of mang sắc thái trang trọng, dùng cho kiến thức chuyên sâu hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ: He has a deep knowledge of French history. (Anh ấy có kiến thức sâu sắc về lịch sử Pháp.)
Knowledge about thường dùng trong giao tiếp hằng ngày cho các thông tin mang tính bao quát.
Ví dụ: He has some knowledge about the new project. (Anh ấy có vài thông tin về dự án mới.)
Thông thường, knowledge không đi kèm mạo từ. Tuy nhiên, mạo từ a sẽ được sử dụng trong cấu trúc đặc biệt: a + (tính từ) + knowledge of/about something.
Ví dụ: The job requires a working knowledge of English. (Công việc này yêu cầu một vốn kiến thức tiếng Anh đủ để làm việc.)
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc Knowledge đi với giới từ gì cũng như nắm vững cách sử dụng các collocation và từ đồng nghĩa để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







