Valid là một từ vựng đơn giản nhưng lại có cách dùng khá linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu valid đi với giới từ gì, các cấu trúc phổ biến cũng như cách áp dụng qua ví dụ cụ thể để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/valid)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Valid nghĩa là gì?
Valid /ˈvæl.ɪd/ đóng vai trò là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tính hợp lý, tính đúng đắn dựa trên cơ sở, căn cứ. Về mặt pháp lý, valid còn được hiểu là có giá trị, có hiệu lực hay hợp lệ.
Theo từ điển Cambridge, valid được định nghĩa là based on truth or reason; able to be accepted.
Ví dụ:
- You must provide a valid reason for arriving late to the meeting. (Bạn phải cung cấp một lý do hợp lý cho việc đến muộn trong cuộc họp.)
- Make sure your passport is still valid before booking the flight tickets. (Hãy đảm bảo hộ chiếu của bạn vẫn còn hiệu lực trước khi đặt vé máy ba

Valid đi với giới từ gì
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc kết hợp đúng giữa tính từ và giới từ sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn. Dưới đây là các giới từ đi cùng với valid phổ biến.
Valid for + something
Ý nghĩa: Valid for được dùng để diễn đạt khoảng thời gian mà một vật, một loại giấy tờ hoặc một thỏa thuận có thể được sử dụng hợp pháp. Ngoài ra, cấu trúc này cũng có thể dùng để chỉ định đối tượng hoặc mục đích cụ thể mà sự vật đó hướng tới.
Ví dụ:
- The parking ticket is valid for two hours. (Vé đậu xe có giá trị trong hai giờ.)
- This voucher is valid for a free coffee. (Phiếu này có giá trị cho một ly cà phê miễn phí.)

Valid on + date/day
Ý nghĩa: Đây là cấu trúc giúp xác định chính xác một ngày cụ thể, như các thứ trong tuần, ngày lễ hoặc ngày kỷ niệm mà một chương trình, vé hoặc quy định được áp dụng hoặc được chấp nhận.
Ví dụ:
- This train ticket is valid on Monday. (Vé tàu này có giá trị vào thứ Hai.)
- The discount is valid on weekends. (Mức giảm giá có hiệu lực vào những ngày cuối tuần.)

Valid in + place
Ý nghĩa: Valid in được dùng khi muốn nói về một không gian, một địa điểm, một quốc gia hay một khu vực địa lý mà tại đó các giấy tờ, bằng cấp hay chứng nhận mang tính hợp pháp và được cho phép sử dụng.
Ví dụ:
- The driving license is valid in Vietnam. (Giấy phép lái xe này có giá trị tại Việt Nam.)
- The membership card is valid in all branches. (Thẻ thành viên có giá trị ở tất cả các chi nhánh.)

Valid from + time/date
Ý nghĩa: Đây là cấu trúc dùng để thông báo về thời điểm khởi đầu. Cấu trúc này đánh dấu mốc thời gian hoặc ngày tháng mà một chính sách, một loại giấy tờ hay một thỏa thuận chính thức bắt đầu phát huy tác dụng thực tế.
Ví dụ:
- The new rule is valid from today. (Quy định mới có hiệu lực từ hôm nay.)
- The working contract is valid from 8 AM. (Hợp đồng làm việc có hiệu lực từ 8 giờ sáng.)

Valid until/till + time/date
Ý nghĩa: Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh mốc thời gian kết thúc hoặc hạn chót. Khi vượt qua thời điểm hoặc ngày tháng được nhắc tới, các đối tượng như vé hoặc hợp đồng sẽ tự động hết hạn,không thể tiếp tục sử dụng.
Ví dụ:
- The warranty for this laptop is valid until next year. (Bảo hành cho máy tính xách tay này có hiệu lực đến năm sau.)
- The password is valid till tomorrow. (Mật khẩu có giá trị cho đến ngày mai.)

Các cấu trúc phổ biến với Valid
Để sử dụng valid một cách linh hoạt, người học cần hiểu rõ những cách kết hợp thường gặp của từ này trong câu. Dưới đây là các các cấu trúc phổ biến với valid.
Valid + Noun
Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh một loại giấy tờ, tài liệu hoặc một sự việc là hoàn toàn hợp lệ, đúng quy định và được công nhận.
Ví dụ:
- You must bring a valid passport to the airport. (Bạn phải mang theo hộ chiếu hợp lệ đến sân bay.)
- John needs a valid license to drive this truck. (John cần một bằng lái hợp lệ để lái chiếc xe tải này.)

Be + Valid
Ý nghĩa: Dùng để xác nhận trạng thái hiện tại, mẫu câu này cho biết một loại thẻ, vé hoặc hợp đồng vẫn đang còn hiệu lực và chưa hết hạn.
Ví dụ:
- This student card is still valid. (Thẻ học sinh này vẫn còn hiệu lực.)
- The warranty for your phone is valid. (Bảo hành cho điện thoại của bạn có hiệu lực.)

Be + Valid + For + (Thời gian)
Ý nghĩa: Được dùng khi muốn khoanh vùng một khoảng thời gian cụ thể (vài ngày, vài tháng, một năm…) mà giấy tờ vẫn giữ nguyên giá trị, bạn sẽ kết hợp với giới từ for.
Ví dụ:
- This gift card is valid for six months from the date of purchase. (Thẻ quà tặng này có giá trị trong sáu tháng kể từ ngày mua.)
- The link to reset your password is valid for 24 hours. (Đường liên kết để đặt lại mật khẩu của bạn có hiệu lực trong 24 giờ.)

Be + Valid + In/At/On + (Địa điểm/thời điểm)
Ý nghĩa: Được dùng để xác định chính xác không gian hoặc mốc thời gian áp dụng. Trong đó, In hoặc at đi kèm khu vực, địa điểm, còn on đi liền với một ngày hoặc dịp lễ cụ thể.
Ví dụ:
- This warranty is only valid at our official stores. (Gói bảo hành này chỉ có giá trị tại các cửa hàng chính thức của chúng tôi.)
- The special menu is valid on Valentine’s Day. (Thực đơn đặc biệt có hiệu lực vào ngày Lễ Tình nhân.)

Have/Provide/Present + A Valid + Noun
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng trong các yêu cầu về mặt thủ tục, đòi hỏi bạn phải có, nộp hoặc xuất trình một loại giấy tờ chứng nhận hợp lệ để được giải quyết công việc.
Ví dụ:
- You need to provide a valid phone number. (Bạn cần cung cấp một số điện thoại hợp lệ.)
- Please provide a valid email address to receive updates. (Vui lòng cung cấp email hợp lệ để nhận thông báo.)

A Valid + Reason/Excuse/Argument/Claim
Ý nghĩa: Dùng để nhận xét một lý do, lời giải thích hay quan điểm nào đó là có cơ sở vững chắc, hợp tình hợp lý và đủ sức thuyết phục.
Ví dụ:
- Heavy rain is a valid reason to stay home. (Mưa lớn là một lý do chính đáng để ở nhà.)
- Lily made a valid argument during the debate. (Lily đã đưa ra một lập luận xác đáng trong cuộc tranh luận.)

Consider + Something + Valid
Ý nghĩa: Được dùng khi một người có thẩm quyền hoặc hệ thống kiểm duyệt chính thức đánh giá và công nhận một thông tin, điều kiện là hợp lệ.
Ví dụ:
- The app considered the promo code valid. (Ứng dụng xác nhận mã khuyến mãi là hợp lệ.)
- The teacher considers the test result valid. (Giáo viên công nhận kết quả bài kiểm tra là hợp lệ.)

Các Word Form của Valid
Để sử dụng ngữ pháp tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh, nắm rõ các dạng từ liên quan là điều cần thiết trong quá trình học. Dưới đây là các word form của valid.
| Từ loại | Từ | Ý nghĩa |
| Tính từ (Adjective) | Valid | Hợp lệ, có giá trị, đúng đắn |
| Trạng từ (Adverb) | Validly | Một cách hợp lệ, đúng với quy định |
| Động từ (Verb) | Validate | Xác nhận tính hợp lệ, chứng thực, phê chuẩn |
| Danh từ (Noun) | Validity | Tính hợp lệ, tính hợp lý, giá trị pháp lý |
| Validation | Sự xác nhận, sự chứng thực, quá trình kiểm chứng |
Các cụm từ thông dụng có chứa Valid
Việc hiểu cách kết hợp từ vựng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong nhiều tình huống. Dưới đây là những cụm từ tiếng Anh phổ biến có chứa valid được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| Valid passport | Hộ chiếu có hiệu lực |
| Valid claim | Yêu cầu hợp lệ |
| A valid argument | Một lý lẽ vững chắc |
| Valid contract | Hợp đồng có giá trị về mặt pháp lý |
| Valid for | Có hiệu lực cho |
| Valid until | Có giá trị cho đến khi |
| Valid will | Di chúc có hiệu lực |
| Valid receipt | Phiếu thu hữu hiệu |
| Valid period | Thời hạn hiệu lực |
| Valid Data Indication | Chỉ báo dữ liệu hợp lệ |
| To be valid | Có giá trị, có hiệu lực |
| The ticket is no longer valid | Vé không còn giá trị sử dụng |

Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Premium từ ELSA Speak, bạn sẽ được trải nghiệm AI role-play không giới hạn, thực hành nói chuyện trong vô số tình huống hội thoại tiếng Anh thực tế như du lịch, bán hàng hoặc phỏng vấn, đồng thời kèm phản hồi tức thì để cải thiện nhanh chóng. Click xem ngay!

Bài tập cấu trúc Valid trong tiếng Anh
Bài 1 – Điền giới từ thích hợp cho câu
- This discount code is valid ___ three days.
- The special offer is only valid ___ Friday.
- Your international driving license is valid ___ Vietnam.
- The new company regulations will be valid ___ January 1st.
- Please note that this return ticket is valid ___ the end of the year.
- The health insurance card is valid ___ all public hospitals.
- This voucher is not valid ___ your next purchase.
- The warranty of this television is valid ___ 24 months.
- Make sure your student pass is valid ___ the time you take the exam.
- The museum’s free entry is valid ___ national holidays.
Đáp án:
- for
- on
- in
- from
- until/till
- at/in
- for
- for
- at
- on
Bài 2 – Chọn đáp án đúng nhất
- Your visa is valid ___ a period of six months from the date of issue.
A. in
B. for
C. on
D. at
- This coupon is only valid ___ participating stores.
A. at
B. on
C. for
D. until
- You must provide a ___ reason for arriving late to the meeting.
A. validity
B. validate
C. valid
D. validly
- The promotional price is valid ___ the 15th of August.
A. in
B. since
C. on
D. until
- Is this certificate valid ___ the United States?
A. in
B. on
C. at
D. from
- The committee has questioned the ___ of the submitted documents.
A. valid
B. validity
C. validate
D. validation
- Please ___ your parking ticket at the machine before leaving.
A. valid
B. validity
C. validate
D. validation
- The free shipping offer is valid ___ weekends only.
A. from
B. in
C. on
D. for
- He made a completely ___ point during the debate.
A. validly
B. validity
C. validate
D. valid
- The revised terms of service are valid ___ today.
A. from
B. in
C. on
D. for
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | B | 6 | B |
| 2 | A | 7 | C |
| 3 | C | 8 | C |
| 4 | D | 9 | D |
| 5 | A | 10 | A |
Câu hỏi thường gặp
Not valid đi với giới từ gì ?
Cụm từ not valid được sử dụng các giới từ hoàn toàn giống với valid ở dạng khẳng định. Tùy thuộc vào ngữ cảnh về thời gian, không gian hay mục đích sử dụng, bạn có thể kết hợp như sau:
- Not valid for + Khoảng thời gian / Mục đích
- Not valid in/at + Địa điểm / Khu vực
- Not valid on + Ngày tháng / Dịp cụ thể
- Not valid from / until + Mốc thời gian
Danh từ của valid là gì?
Từ valid có hai danh từ thông dụng nhất, mang hai sắc thái nghĩa khác nhau:
Validity: Tính hợp lệ, tính đúng đắn, giá trị pháp lý.
- Ví dụ: No one doubts the validity of his argument. (Không ai nghi ngờ tính đúng đắn trong lập luận của anh ấy.)
Validation: Sự xác nhận, sự chứng thực, quá trình phê chuẩn.
- Ví dụ: The system requires email validation to complete the registration. (Hệ thống yêu cầu xác thực email để hoàn tất việc đăng ký.)
Nhìn chung, khi đã nắm rõ cách dùng valid trong từng trường hợp, người học sẽ tránh được những lỗi sai thường gặp và sử dụng từ này một cách tự nhiên hơn. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn làm rõ valid đi với giới từ gì, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, rõ ràng hơn. Đừng quên tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ mỗi ngày để tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh nhé!







