Movers (A1 Movers) là nấc thang thứ hai trong hệ thống chứng chỉ tiền tiểu học của Cambridge. Bài viết này từ ELSA Speak sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Movers phân loại theo 10 chủ đề cốt lõi, đi kèm phương pháp học và bài tập thực hành chi tiết nhất. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng Movers là gì?

Từ vựng Movers là hệ thống các từ và cụm từ thuộc cấp độ Tiếng Anh A1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR). Ở giai đoạn này, từ vựng tương đối đơn giản, xoay quanh các chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, trường học và thiên nhiên đời sống.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cấu trúc bài thi Cambridge Movers

Bài thi Movers được thiết kế toàn diện nhằm đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng của thí sinh thông qua 3 phần thi chính:

  • Listening (Nghe – khoảng 25 phút): Gồm 5 phần (25 câu hỏi). Thí sinh nghe các đoạn hội thoại ngắn để nối tên, điền thông tin, tích vào đáp án đúng hoặc tô màu tranh.
  • Reading & Writing (Đọc & Viết – 30 phút): Gồm 6 phần (35 câu hỏi). Phần này kiểm tra khả năng đọc hiểu định nghĩa, hoàn thành đoạn hội thoại, chọn từ điền vào chỗ trống và viết đoạn văn ngắn dựa trên tranh.
  • Speaking (Nói – từ 5 đến 7 phút): Gồm 4 phần. Thí sinh tương tác trực tiếp với giám khảo để tìm điểm khác biệt giữa 2 bức tranh, kể một câu chuyện qua tranh, chọn hình khác loại và trả lời các câu hỏi cá nhân.
Từ vựng Movers là hệ thống các từ và cụm từ thuộc cấp độ Tiếng Anh A1
Từ vựng Movers là hệ thống các từ và cụm từ thuộc cấp độ Tiếng Anh A1

Tổng hợp Từ vựng Movers theo chủ đề

Dưới đây là danh sách 200 từ vựng được chia đều vào 10 chủ đề bám sát khung chương trình chuẩn Cambridge Movers.

What are the Movers doing today?

Đây là nhóm từ vựng mô tả hành động thường gặp trong sinh hoạt, vui chơi và học tập hằng ngày của trẻ nhỏ. Chủ đề này xuất hiện rất phổ biến trong phần Speaking và Listening.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Climb 
/klaɪm/
Leo, trèoThe children like to climb trees in the garden. (Lũ trẻ thích leo trèo cây trong vườn.)
Cry 
/kraɪ/
KhócDon’t cry, everything will be fine. (Đừng khóc, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Dance 
/dɑːns/
Nhảy múaThey dance together at the birthday party. (Họ nhảy múa cùng nhau tại bữa tiệc sinh nhật.)
Fly 
/flaɪ/
BayBirds can fly high in the blue sky. (Chim có thể bay cao trên nền trời xanh.)
Hop 
/hɒp/
Nhảy lò cò / Nhảy tótThe little rabbit can hop very fast. (Chú thỏ con có thể nhảy lò cò rất nhanh.)
Laugh
/lɑːf/
Cười lớnThe funny clown makes everyone laugh. (Chú hề vui nhộn khiến mọi người cười lớn.)
Run 
/rʌn/
ChạyWe run around the playground every morning. (Chúng tớ chạy quanh sân chơi mỗi buổi sáng.)
Shout 
/ʃaʊt/
Hét lên / Reo hòPlease don’t shout in the classroom. (Xin vui lòng không hét lên trong lớp học.)
Skate 
/skeɪt/
Trượt patin / băngShe can skate beautifully on ice. (Cô ấy có thể trượt băng rất đẹp.)
Skip 
/skɪp/
Nhảy dây / Nhảy chân sáoGirls love to skip during the break time. (Các bạn gái thích nhảy dây trong giờ giải lao.)
Smile 
/smaɪl/
Cười mỉmHe always greets teachers with a warm smile. (Bạn ấy luôn chào thầy cô bằng một nụ cười mỉm ấm áp.)
Swim 
/swɪm/
BơiWe often swim in the pool on weekends. (Chúng tớ thường bơi ở hồ bơi vào cuối tuần.)
Walk 
/wɔːk/
Đi bộI walk to school with my best friend. (Tớ đi bộ đến trường cùng người bạn thân nhất.)
Wave 
/weɪv/
Vẫy tayWave goodbye to your grandfather, Anna. (Vẫy tay tạm biệt ông nội đi nào, Anna.)
Carry
/ˈkæri/
Mang, vác, xáchCan you help me carry this heavy bag? (Bạn có thể giúp tớ xách chiếc túi nặng này không?)
Catch 
/kætʃ/
Bắt lấy / Chụp lấyTry to catch the ball with both hands. (Hãy cố gắng bắt lấy quả bóng bằng cả hai tay.)
Cook 
/kʊk/
Nấu ănMy father loves to cook dinner for us. (Bố tớ rất thích nấu bữa tối cho cả nhà.)
Drive 
/draɪv/
Lái xeMy mother learns how to drive a car. (Mẹ tớ đang học cách lái xe ô tô.)
Drop 
/drɒp/
Làm rơi / Thả xuốngBe careful not to drop the glass cup. (Hãy cẩn thận đừng làm rơi chiếc cốc thủy tinh.)
Wash 
/wɒʃ/
Rửa / GiặtYou should wash your hands before eating. (Con nên rửa tay trước khi ăn.)
Từ vựng movers chủ đề What are the Movers doing today?
Từ vựng movers chủ đề What are the Movers doing today?
Từ vựng movers chủ đề What are the Movers doing today?

A favourite toy shop

Đồ chơi luôn là chủ đề yêu thích của trẻ em. Bộ từ vựng dưới đây sẽ giúp các bé dễ dàng mô tả đồ vật, trò chơi và các hoạt động tại cửa hàng đồ chơi bằng tiếng Anh.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Ball 
/bɔːl/
Quả bóngHe kicked the football ball into the net. (Anh ấy đã đá quả bóng bóng đá vào lưới.)
Boat 
/bəʊt/
Thuyền đồ chơiThe boy plays with a toy boat in the bath. (Cậu bé chơi với một chiếc thuyền đồ chơi trong bồn tắm.)
Doll
/dɒl/
Búp bêThe little girl received a beautiful doll. (Cô bé đã nhận được một con búp bê xinh đẹp.)
Game
/ɡeɪm/
Trò chơiBoard games are fun to play with family. (Trò chơi cờ bàn rất vui khi chơi cùng gia đình.)
Kite 
/kaɪt/
Con diềuWe fly a kite on a windy afternoon. (Chúng tớ thả diều vào một buổi chiều đầy gió.)
Monster 
/ˈmɒnstə(r)/
Quái vậtThe green toy monster looks so funny. (Con quái vật đồ chơi màu xanh nhìn thật buồn cười.)
Robot 
/ˈrəʊbɒt/
Người máyThis robot can walk and talk in English. (Con người máy này có thể đi bộ và nói tiếng Anh.)
Teddy bear 
/ˈtedi beə(r)/
Gấu bôngShe sleeps with her favorite teddy bear. (Cô ấy ngủ cùng chú gấu bông yêu thích của cô ấy.)
Toy 
/tɔɪ/
Đồ chơiPlease put your toys back into the box. (Làm ơn hãy cất đồ chơi của con lại vào hộp.)
Train 
/treɪn/
Tàu hỏaThe model train runs around the track. (Chiếc tàu hỏa mô hình chạy quanh đường ray.)
Truck 
/trʌk/
Xe tải đồ chơiHe loads sand onto his yellow toy truck. (Cậu bé chở cát lên chiếc xe tải đồ chơi màu vàng.)
Aeroplane
/ˈeərəpleɪn/
Máy bayThe wooden aeroplane can fly very far. (Chiếc máy bay bằng gỗ có thể bay rất xa.)
Helicopter 
/ˈhelɪkɒptə(r)//
Máy bay trực thăngThe toy helicopter has a spinning rotor. (Chiếc trực thăng đồ chơi có cánh quạt xoay.)
Balloon 
/bəˈluːn/
Quả bóng bayDon’t let the red balloon fly away. (Đừng để quả bóng bay màu đỏ bay mất nhé.)
Box 
/bɒks/
Hộp đựngThere is a surprise gift inside the box. (Có một món quà bất ngờ bên trong chiếc hộp.)
Computer 
/kəmˈpjuːtə(r)/
Máy tínhWe play an educational game on the computer. (Chúng tớ chơi một trò chơi giáo dục trên máy tính.)
Keyboard 
/ˈkiːbɔːd/
Bàn phímPress the green button on the keyboard. (Hãy ấn nút màu xanh lá cây trên bàn phím.)
Alien
/ˈeɪliən/
Người ngoài hành tinhHe bought a toy alien with large eyes. (Cậu ấy đã mua một người ngoài hành tinh đồ chơi có đôi mắt lớn.)
Puzzle 
/ˈpʌzl/
Trò chơi xếp hìnhCompleting this puzzle takes two hours. (Hoàn thành trò chơi xếp hình này mất hai tiếng.)
Shop 
/ʃɒp/
Cửa hàngThis shop sells many colorful balloons. (Cửa hàng này bán rất nhiều bóng bay rực rỡ.)
Từ vựng movers chủ đề A favourite toy shop

From the countryside to the jungle

Chủ đề động vật và thiên nhiên giúp trẻ mở rộng vốn từ về thế giới xung quanh, đồng thời luyện khả năng mô tả đặc điểm và môi trường sống của các loài vật quen thuộc.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Bat 
/bæt/
Con dơiThe bat flies out of the dark cave. (Con dơi bay ra khỏi hang động tối.)
Bear 
/beə(r)/
Con gấuA big brown bear is looking for fish. (Một con gấu nâu lớn đang tìm bắt cá.)
Bird /bɜːd/Con chimThe bird is singing a lovely song. (Chú chim đang hót một bài ca dễ thương.)
Crocodile 
/ˈkrɒkədaɪl/
Con cá sấuThe crocodile swims quietly in the river. (Con cá sấu bơi một cách lặng lẽ dưới sông.)
Elephant 
/ˈelɪfənt/
Con voiAn elephant uses its trunk to drink water. (Con voi dùng vòi của nó để uống nước.)
Giraffe 
/dʒəˈrɑːf/
Con hươu cao cổThe giraffe eats leaves from high branches. (Hươu cao cổ ăn lá từ những cành cây cao.)
Hippo 
/ˈhɪpəʊ/
Con hà mãA heavy hippo is relaxing in the mud. (Một chú hà mã nặng nề đang thư giãn trong bùn.)
Kangaroo 
/ˌkæŋɡəˈruː/
Con chuột túiThe kangaroo carries its baby in a pouch. (Con chuột túi mang con của nó ở trong túi.)
Lion 
/ˈlaɪən/
Con sư tửThe lion is known as the king of the jungle. (Sư tử được biết đến là chúa tể rừng xanh.)
Monkey 
/ˈmʌŋki/
Con khỉThe funny monkey is swinging on the vine. (Chú khỉ tinh nghịch đang đu trên cây dây leo.)
Panda 
/ˈpændə/
Con gấu trúcThe panda eats bamboo leaves all day long. (Gấu trúc ăn lá tre suốt cả ngày dài.)
Parrot 
/ˈpærət/
Con vẹtThe colorful parrot can mimic human words. (Chú vẹt nhiều màu sắc có thể bắt chước tiếng người.)
Shark 
/ʃɑːk/
Cá mậpThe blue shark has many sharp teeth. (Con cá mập xanh có rất nhiều răng sắc nhọn.)
Snake 
/sneɪk/
Con rắnA long snake is crawling through the grass. (Một con rắn dài đang bò qua bãi cỏ.)
Tiger
/ˈtaɪɡə(r)/
Con hổThe tiger has beautiful black stripes. (Con hổ có những sọc đen rất đẹp.)
Whale
/weɪl/
Cá voiThe blue whale is the largest sea animal. (Cá voi xanh là động vật biển lớn nhất.)
Zebra 
/ˈzebrə/
Con ngựa vằnA zebra is running across the field. (Một con ngựa vằn đang chạy băng qua cánh đồng.)
Jungle
/ˈdʒʌŋɡl/
Rừng nhiệt đới / hoang dãMany wild animals live in the deep jungle. (Nhiều động vật hoang dã sống trong rừng sâu.)
River 
/ˈrɪvə(r)/
Dòng sôngWe can see a boat sailing down the river. (Chúng ta có thể thấy một chiếc thuyền đang đi dọc theo dòng sông.)
Tree 
/triː/
Cái câyThe apple tree is full of sweet fruits. (Cây táo ra rất nhiều trái ngọt.)
Từ vựng movers chủ đề From the countryside to the jungle

The weather

Từ vựng thời tiết là nhóm từ cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày cũng như trong đề thi Cambridge Movers.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Cloud 
/klaʊd/
Đám mâyLook at that white cloud shaped like a sheep. (Hãy nhìn đám mây trắng có hình giống con cừu kìa.)
Cloudy 
/ˈklaʊdi/
Nhiều mâyIt is a cloudy day, so we cannot see the sun. (Hôm nay là một ngày nhiều mây, nên chúng ta không thấy mặt trời.)
Cold 
/kəʊld/
LạnhPut on your coat because it is very cold outside. (Hãy mặc áo khoác vào vì bên ngoài trời rất lạnh.)
Hot 
/hɒt/
NóngI love eating ice cream on a hot summer day. (Tớ thích ăn kem vào một ngày hè nóng nực.)
Rain 
/reɪn/
MưaThe plants grow quickly after the fresh rain. (Cây cối lớn nhanh sau cơn mưa mát lành.)
Raining 
/ˈreɪnɪŋ/
Trời đang mưaIt is raining, so you must take an umbrella. (Trời đang mưa đấy, nên con phải mang theo ô.)
Rainy 
/ˈreɪni/
Có mưa / Mùa mưaI prefer staying at home on a rainy afternoon. (Tớ thích ở nhà vào một buổi chiều đầy mưa hơn.)
Snow 
/snəʊ/
TuyếtChildren love to play with snow in winter. (Trẻ em rất thích chơi với tuyết vào mùa đông.)
Snowing 
/ˈsnəʊɪŋ/
Trời đang rơi tuyếtLook outside, it is snowing heavily now. (Nhìn ra ngoài kìa, trời đang rơi tuyết dày đặc rồi.)
Sunny 
/ˈsʌni/
Có nắng / Nắng ấmWe planned a beach picnic for a sunny Saturday. (Chúng tớ lên kế hoạch dã ngoại bãi biển vào thứ Bảy đầy nắng.)
Sun 
/sʌn/
Mặt trờiThe sun rises early in the morning. (Mặt trời mọc từ sáng sớm.)
Wind 
/wɪnd/
GióThe strong wind blew away his blue hat. (Cơn gió mạnh đã thổi bay chiếc mũ màu xanh của anh ấy.)
Windy 
/ˈwɪndi/
Nhiều gióIt is too windy to fly a small kite today. (Hôm nay trời quá nhiều gió để thả một con diều nhỏ.)
Weather 
/ˈweðə(r)/
Thời tiếtWhat is the weather like in Hanoi today? (Thời tiết ở Hà Nội hôm nay như thế nào?)
Dry 
/draɪ/
Khô ráoThe clothes became dry after two hours. (Quần áo đã trở nên khô ráo sau hai tiếng.)
Wet 
/wet/
Ẩm ướt / Ướt sũngHis shoes are wet because of the puddle. (Giày của cậu ấy bị ướt sũng vì vũng nước.)
Sky
/skaɪ/
Bầu trờiThere are no clouds in the clear blue sky. (Không có một đám mây nào trên bầu trời xanh trong.)
Rainbow 
/ˈreɪnbəʊ/
Cầu vồngA beautiful rainbow appeared after the storm. (Một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện sau cơn bão.)
Storm 
/stɔːm/
Cơn bãoThe thunder during the storm scared the puppy. (Tiếng sấm trong cơn bão đã làm chú chó con sợ hãi.)
Ice 
/aɪs/
Đá / BăngThe water in the lake turned into solid ice. (Nước trong hồ đã biến thành băng cứng.)
Từ vựng movers chủ đề The weather
Từ vựng movers chủ đề The weather
Từ vựng movers chủ đề The weather

Our town

Thông qua chủ đề thị trấn và thành phố, các bé sẽ học được nhiều từ vựng quen thuộc liên quan đến địa điểm công cộng và cuộc sống thường nhật.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Bank
/bæŋk/
Ngân hàngMy father goes to the bank to save money. (Bố tớ đến ngân hàng để gửi tiết kiệm.)
Bus station
/bʌs ˈsteɪʃn/
Trạm xe buýtWe wait for the yellow bus at the bus station. (Chúng tớ đợi xe buýt màu vàng ở trạm xe buýt.)
Cinema
/ˈsɪnəmə/
Rạp chiếu phimWe are going to the cinema to watch a cartoon. (Chúng tớ đang đến rạp chiếu phim để xem phim hoạt hình.)
Hospital
/ˈhɒspɪtl/
Bệnh việnThe doctor works carefully inside the hospital. (Bác sĩ làm việc cẩn thận bên trong bệnh viện.)
Library
/ˈlaɪbrəri/
Thư việnStudents read books quietly in the library. (Học sinh đọc sách một cách im lặng trong thư viện.)
Market
/ˈmɑːkɪt/
ChợMy grandmother buys fresh vegetables at the market. (Bà tớ mua rau tươi ở chợ.)
Park
/pɑːk/
Công viênChildren play with a ball in the local park. (Trẻ em chơi đùa với một quả bóng ở công viên địa phương.)
Place
/pleɪs/
Địa điểm / Nơi chốnThis playground is a fun place for kids. (Sân chơi này là một địa điểm vui vẻ cho trẻ nhỏ.)
School
/skuːl/
Trường họcPrimary school starts at 7:30 in the morning. (Trường tiểu học bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút sáng.)
Shop
/ʃɒp/
Cửa hàngShe works in a small flower shop. (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng hoa nhỏ.)
Sports centre
/spɔːts ˈsentə(r)/
Trung tâm thể thaoI practice swimming at the town sports centre. (Tớ tập bơi tại trung tâm thể thao thị trấn.)
Supermarket
/ˈsuːpəmɑːkɪt/
Siêu thịWe buy groceries at the large supermarket. (Chúng tớ mua thực phẩm ở siêu thị lớn.)
Swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/
Hồ bơiThe swimming pool is very crowded today. (Hồ bơi hôm nay rất đông đúc.)
Town
/taʊn/
Thị trấn / Thành phố nhỏLiving in a small town is peaceful. (Sống ở một thị trấn nhỏ thật thanh bình.)
Street
/striːt/
Con đường / Con phốThere are many modern shops along this street. (Có rất nhiều cửa hàng hiện đại dọc theo con phố này.)
Cafe
/ˈkæfeɪ/
Quán cà phêThey drank hot chocolate at the corner cafe. (Họ đã uống sô-cô-la nóng tại quán cà phê góc phố.)
Zoo
/zuː/
Sở thúWe can see monkeys and elephants at the zoo. (Chúng ta có thể nhìn thấy khỉ và voi ở sở thú.)
Map
/mæp/
Bản đồUse the town map to find the library. (Hãy dùng bản đồ thị trấn để tìm thư viện.)
Building
/ˈbɪldɪŋ/
Tòa nhàThat tall building has fifty floors. (Tòa nhà cao tầng kia có năm mươi tầng.)
Square
/skweə(r)/
Quảng trườngPeople gather at the town square for celebration. (Mọi người tụ tập tại quảng trường thị trấn để ăn mừng.)
Từ vựng movers chủ đề Our town

Dreaming of holidays

Những chuyến du lịch và kỳ nghỉ luôn mang đến nhiều trải nghiệm thú vị. Đây cũng là chủ đề quen thuộc giúp trẻ luyện cách diễn đạt về du lịch, hành lý và hoạt động vui chơi.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Beach 
/biːtʃ/
Bãi biểnWe built a big sandcastle on the beach. (Chúng tớ đã xây một lâu đài cát lớn trên bãi biển.)
Camera 
/ˈkæmərə/
Máy ảnhSmile please, I want to take a photo with my camera. (Cười lên nào, tớ muốn chụp một bức ảnh bằng máy ảnh của tớ.)
Holiday 
/ˈhɒlədeɪ/
Ngày lễ / Kỳ nghỉOur family travels to Da Nang for summer holiday. (Gia đình tớ đi du lịch Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè.)
Passport 
/ˈpɑːspɔːt/
Hộ chiếuYou need a valid passport to travel abroad. (Bạn cần một hộ chiếu còn hạn để đi du lịch nước ngoài.)
Sand 
/sænd/
CátThe golden sand on the beach feels very warm. (Bãi cát vàng trên bờ biển cảm thấy rất ấm áp.)
Sea 
/siː/
BiểnLook at the boats sailing on the blue sea. (Hãy nhìn những chiếc thuyền đang căng buồm trên biển xanh kìa.)
Shell 
/ʃel/
Vỏ sò / Vỏ ốcThe little girl collected beautiful shells on the shore. (Cô bé đã gom những chiếc vỏ sò đẹp trên bờ biển.)
Sun 
/sʌn/
Mặt trờiLie down under the warm sun to relax. (Hãy nằm dưới ánh mặt trời ấm áp để thư giãn.)
Swimsuit 
/ˈswɪmsuːt/
Bộ đồ bơiDon’t forget to pack your new swimsuit. (Đừng quên xếp bộ đồ bơi mới của con vào hành lý nhé.)
Tent 
/tent/
Cái lềuWe set up a green tent near the lake. (Chúng tớ dựng một chiếc lều màu xanh lá ở gần hồ nước.)
Ticket 
/ˈtɪkɪt/
Vé (tàu, máy bay)Show your train ticket to the officer, please. (Vui lòng xuất trình vé tàu của bạn cho nhân viên.)
Towel 
/ˈtaʊəl/
Khăn tắmDry your wet hair with a soft towel. (Hãy lau khô tóc ướt bằng một chiếc khăn tắm mềm mại.)
Travel 
/ˈtrævl/
Đi du lịch / Di chuyểnThey love to travel to new countries together. (Họ thích cùng nhau đi du lịch đến các quốc gia mới.)
Suitcase 
/ˈsuːtkeɪs/
Va-liHe packed all his clothes into a large suit-case. (Anh ấy đã xếp tất cả quần áo vào một chiếc va-li lớn.)
Map 
/mæp/
Bản đồThe tourist is looking at the world map. (Người khách du lịch đang nhìn vào tấm bản đồ thế giới.)
Hotel 
/həʊˈtel/
Khách sạnWe booked a comfortable room at the beachfront hotel. (Chúng tớ đã đặt một phòng tiện nghi tại khách sạn trước biển.)
Island 
/ˈaɪlənd/
Hòn đảoThe boat arrived at a small beautiful island. (Chiếc thuyền đã cập bến một hòn đảo nhỏ xinh đẹp.)
Sunglasses 
/ˈsʌnɡlɑːsɪz/
Kính râmWear your sunglasses to protect your eyes. (Hãy đeo kính râm để bảo vệ đôi mắt của con.)
Luggage 
/ˈlʌɡɪdʒ/
Hành lýThe airport staff is moving the passenger luggage. (Nhân viên sân bay đang di chuyển hành lý của hành khách.)
Souvenir 
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/
Quà lưu niệmShe bought a small magnet as a souvenir. (Cô ấy đã mua một miếng nam châm nhỏ làm quà lưu niệm.)
Từ vựng movers chủ đề Dreaming of holidays

Numbers

Ngoài các số đếm cơ bản, trẻ còn cần nắm được số thứ tự và các phép tính đơn giản để phục vụ tốt cho cả giao tiếp lẫn bài thi Movers.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Twenty 
/ˈtwenti/
Số hai mươiThere are twenty students inside the classroom. (Có hai mươi học sinh bên trong lớp học.)
Thirty 
/ˈθɜːti/
Số ba mươiMy uncle is thirty years old this year. (Chú của tớ năm nay ba mươi tuổi.)
Forty 
/ˈfɔːti/
Số bốn mươiThis math textbook has forty colorful pages. (Cuốn sách giáo khoa toán này có bốn mươi trang rực rỡ.)
Fifty
/ˈfɪfti/
Số năm mươiThe bus driver can carry fifty passengers. (Bác tài xế xe buýt có thể chở năm mươi hành khách.)
Sixty 
/ˈsɪksti/
Số sáu mươiThere are sixty seconds in one minute. (Có sáu mươi giây trong một phút.)
Seventy 
/ˈsevnti/
Số bảy mươiMy grandfather owns seventy different books. (Ông nội tớ sở hữu bảy mươi cuốn sách khác nhau.)
Eighty 
/ˈeɪti/
Số tám mươiThe old building is eighty meters high. (Tòa nhà cũ kỹ này cao tám mươi mét.)
Ninety 
/ˈnaɪnti/
Số chín mươiHe scored ninety points on the final test. (Cậu ấy đạt chín mươi điểm trong bài kiểm tra cuối kỳ.)
Hundred 
/ˈhʌndrəd/
Số một trămA hundred people stood in line for tickets. (Một trăm người đã đứng xếp hàng để mua vé.)
First 
/fɜːst/
Thứ nhất / Đầu tiênShe won the first prize in the competition. (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.)
Second 
/ˈsekənd/
Thứ haiFebruary is the second month of the year. (Tháng Hai là tháng thứ hai của năm.)
Third 
/θɜːd/
Thứ baThis is his third time visiting Hanoi. (Đây là lần thứ ba anh ấy đến thăm Hà Nội.)
Fourth 
/fɔːθ/
Thứ tưThe fourth question on the test is difficult. (Câu hỏi thứ tư trong bài kiểm tra thật khó.)
Fifth 
/fɪfθ/
Thứ nămToday is her brother’s fifth birthday party. (Hôm nay là tiệc sinh nhật lần thứ năm của em trai cô ấy.)
Twentieth 
/ˈtwentiəθ/
Thứ hai mươiWe celebrated the school’s twentieth anniversary. (Chúng tớ đã kỷ niệm ngày thành lập thứ hai mươi của trường.)
Number
/ˈnʌmbə(r)/
Số / Số lượngWhat is your favorite lucky number? (Số may mắn yêu thích của bạn là số mấy?)
Count 
/kaʊnt/
Đếm sốCan you count from one to one hundred? (Em có thể đếm từ một đến một trăm không?)
Plus 
/plʌs/
Cộng vớiTwo plus three equals five. (Hai cộng ba bằng năm.)
Minus 
/ˈmaɪnəs/
Trừ điTen minus four equals six. (Mười trừ bốn bằng sáu.)
Total 
/ˈtəʊtl/
Tổng sốThe total cost of the toys is twenty dollars. (Tổng chi phí của số đồ chơi là hai mươi đô-la.)
Từ vựng movers chủ đề Numbers
Từ vựng movers chủ đề Numbers
Từ vựng movers chủ đề Numbers

The party

Những bữa tiệc sinh nhật và hoạt động vui chơi là chủ đề gần gũi với trẻ nhỏ, giúp bé học thêm nhiều từ vựng về đồ ăn, quà tặng và hoạt động giải trí.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Cake 
/keɪt/
Bánh ngọt / kemShe blew out the candles on the birthday cake. (Cô bé đã thổi nến trên chiếc bánh sinh nhật.)
Candle 
/ˈkændl/
Ngọn nếnPut five small candles on top of the cake. (Hãy đặt năm ngọn nến nhỏ lên trên chiếc bánh.)
Clown 
/klaʊn/
Chú hềThe funny clown is juggling three balls. (Chú hề vui nhộn đang tung hứng ba quả bóng.)
Gift 
/ɡɪft/
Món quàI prepared a special gift for my mom. (Tớ đã chuẩn bị một món quà đặc biệt cho mẹ.)
Invitation 
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
Lời mời / Thiệp mờiSend an invitation card to all your classmates. (Hãy gửi thiệp mời đến tất cả các bạn cùng lớp của con.)
Music 
/ˈmjuːzɪk/
Âm nhạcThe lively music makes everyone want to dance. (Âm nhạc sôi động khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
Party 
/ˈpɑːti/
Bữa tiệcWelcome to my tenth birthday party! (Chào mừng đến với bữa tiệc sinh nhật lần thứ mười của tớ!)
Present 
/ˈpreznt/
Món quàHe is unwrapping a big Christmas present. (Cậu ấy đang bóc một món quà Giáng Sinh lớn.)
Sing 
/sɪŋ/
HátWe together sing the Happy Birthday song. (Chúng tớ cùng nhau hát bài hát Chúc mừng sinh nhật.)
Juice 
/dʒuːs/
Nước ép trái câyWould you like a glass of orange juice? (Bạn có muốn một cốc nước ép cam không?)
Lemonade 
/ˌleməˈneɪd/
Nước chanhSweet lemonade is perfect for a summer party. (Nước chanh ngọt ngào thật hoàn hảo cho một bữa tiệc mùa hè.)
Sweet 
/swiːt/
Kẹo ngọtDon’t eat too many sweets before dinner. (Đừng ăn quá nhiều kẹo ngọt trước bữa tối nhé.)
Chocolate 
/ˈtʃɒklət/
Sô-cô-laShe bought a box of dark chocolates. (Cô ấy đã mua một hộp sô-cô-la đen.)
Ice cream 
/ˌaɪs ˈkriːm/
KemVanilla ice cream is my favorite dessert. (Kem va-ni là món tráng miệng yêu thích của tớ.)
Friend 
/frend/
Người bạnI invited my best friend to the party. (Tớ đã mời người bạn thân nhất của tớ đến bữa tiệc.)
Fun 
/fàn/
Sự vui vẻPlaying games together is so much fun. (Chơi trò chơi cùng nhau thật là nhiều niềm vui.)
Balloon 
/bəˈluːn/
Quả bóng bayThe room is decorated with colorful balloons. (Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng bay rực rỡ.)
Celebrate 
/ˈselɪbreɪt/
Ăn mừng / Kỷ niệmWe gather to celebrate the New Year. (Chúng tớ tụ tập để chào mừng năm mới.)
Game 
/ɡeɪm/
Trò chơiLet’s play a hiding game in the garden. (Hãy chơi một trò chơi trốn tìm ngoài vườn nào.)
Glass 
/ɡlɑːs/
Cái ly / cốcPour some water into the glass, please. (Vui lòng rót một ít nước vào ly.)
Từ vựng movers chủ đề The party

At the doctor’s

Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp trẻ biết cách diễn đạt tình trạng sức khỏe và giao tiếp trong các tình huống cơ bản tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Backache 
/ˈbækeɪk/
Đau lưngSitting for too long causes a severe backache. (Ngồi quá lâu gây ra một cơn đau lưng dữ dội.)
Cough
/kɒf/
Ho / Tiếng hoDrink warm water to reduce your cough. (Hãy uống nước ấm để giảm cơn ho của con.)
Earache 
/ˈɪəreɪk/
Đau taiHe went to the hospital because of an earache. (Cậu ấy đã đến bệnh viện vì bị đau tai.)
Headache 
/ˈhedeɪk/
Đau đầuLoud noises always give me a bad headache. (Tiếng ồn lớn luôn làm tớ bị đau đầu dữ dội.)
Stomach-ache 
/ˈstʌmək eɪk/
Đau bụng / dạ dàyEating green fruit can cause a stomach-ache. (Ăn trái cây xanh có thể gây đau bụng.)
Toothache 
/ˈtuːθeɪk/
Đau răngThe boy has a toothache because he loves sweets. (Cậu bé bị đau răng vì bạn ấy rất thích ăn kẹo.)
Cold 
/kəʊld/
Cảm lạnhShe caught a cold after walking under the rain. (Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới trời mưa.)
Doctor 
/ˈdɒktə(r)/
Bác sĩThe doctor advises me to take a rest. (Bác sĩ khuyên tớ nên nghỉ ngơi.)
Nurse 
/nɜːs/
Y táThe nurse checks my temperature carefully. (Cô y tá kiểm tra nhiệt độ của tớ rất cẩn thận.)
Hospital 
/ˈhɒspɪtl/
Bệnh việnThe ambulance drives quickly to the hospital. (Xe cứu thương chạy nhanh đến bệnh viện.)
Medicine 
/ˈmedsn/
Thuốc uốngTake this medicine after eating lunch. (Hãy uống thuốc này sau khi ăn trưa xong.)
Temperature 
/ˈtemprətʃə(r)/
Nhiệt độ cơ thể / SốtThe child has a high temperature today. (Đứa trẻ hôm nay bị sốt cao.)
Hurt 
/hɜːt/
Làm đau / Bị đauMy left ankle hurts when I try to run. (Cổ chân trái của tớ bị đau khi tớ cố gắng chạy.)
Better 
/ˈbetə(r)/
Khỏe hơn / Tốt hơnI hope you will feel better tomorrow. (Tớ hy vọng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn vào ngày mai.)
Well 
/wel/
Khỏe mạnhShe is not well, so she stays at home. (Cô ấy không khỏe, nên cô ấy ở nhà.)
Matter 
/ˈmætə(r)/
Vấn đề / Chuyện gìWhat is the matter with your hand, Ben? (Có vấn đề gì với tay của bạn thế, Ben?)
Cry 
/kraɪ/
KhócThe baby cries because of a sore throat. (Em bé khóc vì bị đau họng.)
Rest 
/rest/
Nghỉ ngơiYou need a good rest after a busy day. (Bạn cần nghỉ ngơi thoải mái sau một ngày bận rộn.)
Bandage 
/ˈbændɪdʒ/
Băng gạcThe nurse put a clean bandage on his cut. (Cô y tá đã đặt một miếng băng gạc sạch lên vết cắt của cậu ấy.)
Dentist 
/ˈdentɪst/
Nha sĩYou should visit the dentist twice a year. (Bạn nên đến gặp nha sĩ hai lần một năm.)
Từ vựng movers chủ đề At the doctor’s

Uncle Charlie’s hotel

Thông qua chủ đề khách sạn, các bé sẽ làm quen với nhiều từ vựng thực tế liên quan đến phòng ở, đồ dùng và dịch vụ thường gặp khi đi du lịch.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Blanket 
/ˈblæŋkɪt/
Cái chăn / mềnThe hotel room has a warm blue blanket. (Phòng khách sạn có một chiếc chăn màu xanh ấm áp.)
Elevator 
/ˈelɪveɪtə(r)/
Thang máyPress the button to call the elevator up. (Hãy ấn nút để gọi thang máy đi lên.)
Floor 
/flɔː(r)/
Tầng nhà / Sàn nhàOur room is located on the third floor. (Phòng của chúng tớ nằm ở tầng ba.)
Hotel 
/həʊˈtel/
Khách sạnUncle Charlie owns a very large hotel. (Chú Charlie sở hữu một khách sạn rất lớn.)
Key
/kiː/
Chìa khóaDon’t lose your hotel room key, please. (Xin vui lòng đừng làm mất chìa khóa phòng khách sạn nhé.)
Room 
/ruːm/
Căn phòngThis room has a beautiful view of the sea. (Căn phòng này có một góc nhìn hướng biển rất đẹp.)
Stairs 
/steəz/
Cầu thang bộWalk down the stairs carefully, children. (Hãy đi xuống cầu thang bộ cẩn thận nhé, các con.)
Towel 
/ˈtaʊəl/
Khăn tắmFresh towels are provided in the bathroom. (Khăn tắm sạch được cung cấp sẵn trong phòng tắm.)
Bed 
/bed/
Cái giườngThe bed inside this resort is very comfortable. (Chiếc giường bên trong khu nghỉ dưỡng này rất thoải mái.)
Door 
/dɔː(r)/
Cửa ra vàoPlease close the door when you leave. (Vui lòng đóng cửa lại khi bạn rời đi.)
Window 
/ˈwɪndəʊ/
Cửa sổOpen the window to let the fresh air in. (Hãy mở cửa sổ để đón không khí trong lành vào.)
Balcony 
/ˈbælkəni/
Ban côngWe can stand on the balcony to watch the sunset. (Chúng tớ có thể đứng ngoài ban công để ngắm hoàng hôn.)
Bathroom 
/ˈbɑːθruːm/
Phòng tắmThe hotel bathroom has a big white tub. (Phòng tắm khách sạn có một bồn tắm lớn màu trắng.)
Shower 
/ˈʃaʊə(r)/
Vòi hoa sen / TắmI love taking a hot shower after a long day. (Tớ thích tắm vòi hoa sen nước nóng sau một ngày dài.)
Soap 
/səʊp/
Xà phòngWash your face with this organic soap. (Hãy rửa mặt bằng bánh xà phòng hữu cơ này.)
Toothbrush 
/ˈtuːθbrʌʃ/
Bàn chải đánh răngPack your toothbrush into the small bag. (Hãy xếp bàn chải đánh răng của con vào chiếc túi nhỏ.)
Fan 
/fæn/
Cái quạtTurn on the fan because it is getting hot. (Hãy bật quạt lên vì trời đang nóng dần rồi.)
Clock 
/klɒk/
Đồng hồ treo tườngThe clock on the wall shows exactly ten o’clock. (Chiếc đồng hồ trên tường chỉ chính xác mười giờ.)
Phone 
/fəʊn/
Điện thoạiUse the room phone to call the reception desk. (Hãy dùng điện thoại phòng để gọi cho quầy lễ tân.)
Receptionist 
/rɪˈsepʃənɪst/
Nhân viên lễ tânThe receptionist greets guests with a smile. (Nhân viên lễ tân chào đón khách hàng bằng một nụ cười.)
Từ vựng movers chủ đề Uncle Charlie’s hotel
Từ vựng movers chủ đề Uncle Charlie’s hotel
Từ vựng movers chủ đề Uncle Charlie’s hotel

>> Chỉ cần vài phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng phát âm, ngữ điệu và phản xạ nói tiếng Anh. Mở ứng dụng ngay để kiểm tra độ chính xác trong cách nhấn trọng âm của bạn nhé!

Phương pháp học từ vựng Movers hiệu quả

Để việc học từ vựng không trở thành gánh nặng áp lực đối với các bạn nhỏ, bố mẹ và thầy cô nên áp dụng các phương pháp học tập trực quan và khoa học dưới đây:

Học từ vựng qua hình ảnh và minh họa

Bộ não của trẻ tiểu học tiếp thu hình ảnh nhanh hơn 60,000 lần so với chữ viết thuần túy. Hãy sử dụng sách từ điển tranh (Picture Dictionary) của Cambridge hoặc Flashcard có màu sắc sống động để con ghi nhớ nghĩa của từ lập tức mà không cần qua bước dịch sang tiếng Việt.

Học từ vựng theo chủ đề

Thay vì học một danh sách từ vựng ngẫu nhiên xáo trộn, việc nhóm các từ lại theo từng sơ đồ không gian cố định (như At the doctor’s hay Our town) giúp trẻ xây dựng mạng lưới liên tưởng ngữ nghĩa (Semantic Network) cực tốt, từ đó phản xạ gọi từ nhanh hơn khi làm bài thi Speaking.

Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế

Hãy hướng dẫn trẻ đặt các câu đơn giản bám sát đời sống thực tế với từ vừa học. Ví dụ, thay vì học từ cold đơn lẻ, hãy tập cho con thói quen nói: It is cold today. Việc đưa từ vào ngữ cảnh giúp con nhớ lâu và hiểu cách dùng ngữ pháp chuẩn xác.

Tạo môi trường tiếp xúc tiếng Anh

Bố mẹ có thể dán nhãn gọi tên tiếng Anh lên các đồ vật quen thuộc trong nhà (như cửa sổ, đồng hồ, giường) hoặc cùng con trò chuyện bằng những câu tiếng Anh ngắn hằng ngày để tạo thói quen tư duy ngôn ngữ tự nhiên.

Học qua trò chơi tương tác

Biến các bài học thành những trò chơi tìm kiếm kịch tính như: Tìm điểm khác biệt giữa hai bức tranh, trò chơi giải ô chữ (Crossword), ghép từ (Matching game) hoặc đố vui. Sự hào hứng của trò chơi kích thích trí tò mò và giúp con tiếp thu bài học một cách chủ động, không nhàm chán.

Sử dụng bài hát và câu chuyện

Giai điệu vui tươi từ các bài hát tiếng Anh trẻ em (như các kênh Super Simple Songs, Pinkfong) chứa lượng từ vựng Movers khổng lồ. Việc nhẩm hát theo lời nhạc giúp con sửa phát âm, nhớ từ vựng và cụm từ một cách vô thức.

Sử dụng thẻ từ (Flashcards)

Mặt trước ghi từ vựng, mặt sau vẽ hình ảnh minh họa tương ứng. Cha mẹ có thể cùng con chơi trò tráo thẻ nhanh (Flashcard drill) hoặc giấu thẻ xung quanh nhà để con đi tìm và đọc to từ vựng đó lên.

Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)

Học từ mới là chưa đủ, việc ôn lại vào các cột mốc vàng (sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày) là chìa khóa vàng giúp chuyển đổi từ vựng từ vùng trí nhớ ngắn hạn sang vùng trí nhớ dài hạn, giúp con không bao giờ quên từ khi bước vào phòng thi.

Phương pháp học từ vựng Mover hiệu quả
Phương pháp học từ vựng Mover hiệu quả

Bài tập vận dung

Bài tập 1: Nối các từ cho sẵn vào đúng nghĩa tiếng Việt

Từ vựng tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt lựa chọn
1. HelicopterA. Chú hề vui nhộn trong các bữa tiệc
2. CrocodileB. Kỳ nghỉ, ngày lễ dài ngày
3. LibraryC. Máy bay trực thăng
4. PassportD. Bác sĩ nha khoa, người khám răng
5. InvitationE. Con cá sấu bơi dưới sông
6. HolidayF. Thư viện, nơi đọc và mượn sách
7. DentistG. Hộ chiếu dùng khi đi ra nước ngoài
8. ClownH. Lời mời hoặc chiếc thiệp mời
9. ElevatorI. Cầu thang máy trong tòa nhà
10. SouvenirJ. Món quà lưu niệm từ chuyến đi
Bảng bài tập 1

Bảng đáp án bài tập 1

CâuĐáp án Giải thích
1CHelicopter nghĩa là máy bay trực thăng cố định.
2ECrocodile nghĩa là loài động vật bò sát cá sấu.
3FLibrary chỉ nơi lưu trữ rất nhiều sách – thư viện.
4GPassport là cuốn sổ hộ chiếu để xuất nhập cảnh quốc gia.
5HInvitation phát triển từ động từ invite (mời) → thiệp mời.
6BHoliday mang ý nghĩa là ngày nghỉ phép, ngày lễ tết.
7DDentist là từ vựng chỉ bác sĩ chuyên khoa răng (nha sĩ).
8AClown mang ý nghĩa là chú hề hay diễn viên xiếc hài hước.
9IElevator là hệ thống thang máy dùng trong nhà cao tầng.
10JSouvenir là danh từ chỉ món quà lưu niệm mua khi đi du lịch.
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Điền các từ cho sẵn dưới đây vào hoàn cảnh thích hợp

  1. We bought fresh fruits and milk at the big __________ near our house.
  2. The funny cartoon made all the children __________ loudly.
  3. Look at that wild __________! It has beautiful black and white stripes.
  4. It is sunny today, so let’s go to the __________ to build a sandcastle.
  5. He needs to buy a train __________ before he gets on the train to London.
  6. My sister is smart; she can count from one to __________ easily.
  7. Shh! Please be quiet because students are reading inside the town __________.
  8. The cold wind makes him sick, and now he has a terrible __________.
  9. What is the __________ like today? Is it raining or sunny?
  10. We got lost in the city, so we opened the city __________ to look for the way.

Bảng đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1supermarketMua trái cây và sữa (fruits and milk) chỉ ra địa điểm là siêu thị (supermarket).
2laughBộ phim hoạt hình vui nhộn (funny cartoon) làm lũ trẻ cười lớn (laugh).
3zebraCon vật có sọc đen và trắng (black and white stripes) chỉ có thể là ngựa vằn (zebra).
4beachĐịa điểm phù hợp để xây lâu đài cát (build a sandcastle) là bãi biển (beach).
5ticketBạn cần phải mua một chiếc vé tàu (train ticket) trước khi bước lên tàu hỏa.
6twentyHành động tập đếm số (count from one to…) cần điền một số đếm: twenty (20).
7libraryNơi cần giữ im lặng (be quiet) khi mọi người đọc sách chính là thư viện (library).
8coughBị ốm do gió lạnh dẫn đến triệu chứng sức khỏe: cơn ho (cough).
9weatherCâu hỏi hỏi về tình hình mưa hay nắng (raining or sunny) chính là hỏi về thời tiết (weather).
10mapKhi bị lạc đường (got lost), chúng ta cần mở tấm bản đồ (map) để tìm đường đi.
Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Movers có khó không?

Từ vựng cấp độ Movers không khó vì đây hoàn toàn là những từ ngữ căn bản mô tả các sự vật hiện tượng hữu hình xung quanh đời sống của con. Tuy nhiên, điểm thách thức là khối lượng từ đã tăng lên gấp đôi so với cấp độ Starters (khoảng hơn 600 từ tổng cộng bao gồm cả Starters), xuất hiện nhiều từ có phát âm lạ gốc Latinh và đòi hỏi con phải biết cách chia động từ ở các thì đơn giản (Thì hiện tại tiếp diễn, Thì quá khứ đơn).

Làm sao để nhớ từ vựng Movers lâu hơn?

Chìa khóa cốt lõi là không để trẻ học vẹt theo kiểu chép phạt từ đơn lẻ. Hãy khuyến khích con học từ thông qua các trò chơi tương tác, flashcard hình ảnh hoặc áp dụng app học tập thông minh. Đồng thời, việc cho con cơ hội ứng dụng từ vựng vào các mẫu câu giao tiếp hằng ngày với bố mẹ sẽ tạo ra vùng phản xạ ghi nhớ bền vững nhất.

Có tài liệu miễn phí để học từ vựng Movers không?

Có, ứng dụng ELSA Speak là một người bạn đồng hành tuyệt vời. Mặc dù từ vựng Movers có vẻ đơn giản, nhưng nếu các con không được uốn nắn phát âm chuẩn bản xứ ngay từ nhỏ thì sẽ tạo thành thói quen đọc sai âm đuôi hoặc sai trọng âm rất khó sửa về sau. 

ELSA Speak sở hữu công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền giúp phát hiện chính xác từng lỗi sai nhỏ của con khi đọc từ vựng, hướng dẫn con sửa khẩu hình miệng, phát âm chuẩn xác để tự tin chinh phục phần thi Movers Speaking đạt khiên tuyệt đối.

Xây dựng kho tàng từ vựng Movers phong phú theo chủ đề là bước chuẩn bị hoàn hảo nhất để các bạn nhỏ tự tin vượt qua kỳ thi Cambridge một cách nhẹ nhàng. Để nâng cấp vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện, hãy tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy hàng nghìn chủ đề từ vựng được trình bày sinh động, đi kèm với lộ trình luyện tập cùng công nghệ AI tiên tiến, giúp bạn ghi nhớ sâu và phát âm chuẩn xác.