Trang sức tiếng Anh là jewelry, nhưng bạn đã biết các từ vựng liên quan đến trang sức chưa? Cùng ELSA Speak khám phá từ vựng về trang sức tiếng Anh phổ biến, từ tên các loại trang sức đến những thuật ngữ liên quan, giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh“Trang sức” trong tiếng Anh được gọi là jewelry theo cách viết của Mỹ và jewellery theo cách viết của Anh. Khi học chủ đề này, bạn có thể ghi nhớ từ vựng theo hai nhóm chính: các món trang sức và chất liệu trang sức.Từ vựng trang sức phổ biến: Ring, Necklace, Bracelet, Earring, Brooch, Anklet; Gold, Silver, Platinum, Diamond, Pearl, Gemstone.
Thông tin cần nhớTên gọi chung: jewelry là cách viết theo tiếng Anh-Mỹ, còn jewellery là cách viết theo tiếng Anh-Anh.Các món trang sức chính: ring (nhẫn), necklace (dây chuyền/vòng cổ), bracelet (vòng tay), earring (bông tai/hoa tai), brooch (trâm cài áo) và anklet (vòng chân).Chất liệu trang sức: gold (vàng), silver (bạc), platinum (bạch kim), diamond (kim cương), pearl (ngọc trai) và gemstone (đá quý).

Trang sức tiếng Anh là gì?

Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry (Anh – Mỹ) và jewellery (Anh – Anh), thường dùng để chỉ các món đồ đeo nhằm mục đích làm đẹp như nhẫn, vòng cổ, vòng tay, hoa tai và nhiều phụ kiện khác. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ toàn bộ trang sức nói chung hoặc một món cụ thể.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • She bought some beautiful jewelry for the wedding party. (Cô ấy đã mua một số món trang sức đẹp cho buổi tiệc cưới.)
  • This piece of jewelry was designed by a famous artist. (Món trang sức này được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry theo Anh - Mỹ
Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry theo Anh – Mỹ

Tổng hợp các từ vựng trang sức tiếng Anh đầy đủ nhất

Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh

Để tự tin nói về phụ kiện và trang sức trong tiếng Anh, bạn nên làm quen với tên gọi của từng món. Dưới đây là danh sách từ vựng các loại trang sức tiếng Anh phổ biến và dễ áp dụng. 

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Analog watch/ˈænəˌlɒɡ wɒtʃ/Đồng hồ kim
Armlet/ˈɑːrmlɪt/Vòng tay đeo ở bắp tay
Bangle/ˈbæŋɡl/Vòng đeo cổ tay
Belly ring/ˈbɛli rɪŋ/Khuyên rốn
Brooch/broʊtʃ/Cài áo
Choker/ˈtʃoʊkər/Dây đeo ôm cổ
Chronograph watch/ˈkrɒnəˌɡræf wɒtʃ/Đồng hồ bấm giờ
Cufflinks/ˈkʌflɪŋks/Măng sét, khuy cài cổ tay áo
Engagement ring/ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/Nhẫn đính hôn
Locket/ˈlɒkɪt/Mặt dây chuyền có thể mở, lồng ảnh
Nose ring/noʊz rɪŋ/Khuyên mũi
Pendant necklace/ˈpɛndənt ˈnɛkləs/Vòng cổ có mặt dây chuyền
Signet ring/ˈsɪɡnɪt rɪŋ/Nhẫn chạm khắc
Stud earrings/stʌd ˈɪərɪŋz/Bông tai đinh tán
Bảng tổng hợp những từ vựng các loại trang sức tiếng Anh
Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất
Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh

Hiểu rõ các chất liệu tạo nên trang sức sẽ giúp bạn miêu tả chính xác hơn về vẻ đẹp và giá trị của món đồ. Dưới đây là những từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh thường gặp. 

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Copper/ˈkɒpər/Đồng
Crystal/ˈkrɪstl/Pha lê
Diamond/ˈdaɪəmənd/Kim cương
Gemstone/ˈdʒɛmstoʊn/Đá quý, bán quý
Leather/ˈlɛðər/Da
Pearl/pɜːrl/Ngọc trai
Platinum/ˈplætɪnəm/Bạch kim
Sapphire/ˈsæfaɪər/Đá quý màu xanh
Silver/ˈsɪlvər/Bạc
Wood/wʊd/Gỗ
Bảng tổng hợp các từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh
Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh giúp bạn dễ dàng miêu tả giá trị của chúng
Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh giúp bạn dễ dàng miêu tả giá trị của chúng

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức

Biết tên gọi các bộ phận của trang sức giúp bạn miêu tả chi tiết và chuyên nghiệp hơn khi nói về món đồ. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức bạn nên nắm.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Back (earring back)/bæk/Chốt bông tai
Band/bænd/Vòng nhẫn
Bead/biːd/Hạt trang trí
Chain/tʃeɪn/Dây xích (vòng cổ, vòng tay)
Clasp/klæsp/Khóa (cài) trang sức
Hook/hʊk/Móc (bông tai, dây)
Pendant/ˈpɛndənt/Mặt dây chuyền
Prong/prɒŋ/Chấu giữ đá
Setting/ˈsɛtɪŋ/Phần giữ đá quý
Shank/ʃæŋk/Thân nhẫn
Stone/stoʊn/Đá (trang sức)
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức sẽ khiến bạn chuyên nghiệp trong mọi tình huống
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức sẽ khiến bạn chuyên nghiệp trong mọi tình huống

Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh

Nhận biết các phong cách trang sức sẽ giúp bạn miêu tả gu thẩm mỹ và cá tính của món đồ một cách chính xác. Dưới đây là từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh thông dụng nhất. 

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Avant-garde/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/Mới lạ, độc đáo
Bohemian/boʊˈhiːmiən/Phong cách tự do
Casual/ˈkæʒuəl/Thông thường
Chic/ʃiːk/Sành điệu, thời thượng
Classic/ˈklæsɪk/Cổ điển
Contemporary/kənˈtɛmpərɛri/Hiện đại
Edgy/ˈɛdʒi/Cá tính, sắc sảo
Elegant/ˈɛlɪɡənt/Thanh lịch
Glamorous/ˈɡlæmərəs/Quyến rũ, lộng lẫy
Gothic/ˈɡɒθɪk/Huyền bí
Layered/ˈleɪərd/Nhiều lớp
Minimalist/ˈmɪnɪməlɪst/Tối giản
Nature-inspired/ˈneɪtʃər ɪnˈspaɪərd/Lấy cảm hứng từ thiên nhiên
Trendy/ˈtrɛndi/Theo xu hướng
Vintage/ˈvɪntɪdʒ/Cổ xưa
Bảng tổng hợp từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh
Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh là phương tiện phổ biến để định hình gu thẩm mỹ
Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh là phương tiện phổ biến để định hình gu thẩm mỹ

Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức

Để miêu tả trang sức bằng tiếng Anh một cách sống động, bạn cần nắm vững những từ vựng chuyên biệt giúp tả màu sắc, chất liệu và kiểu dáng. Dưới đây là những từ vựng hữu ích để bạn dễ dàng miêu tả trang sức bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Alluring/əˈlʊərɪŋ/Quyến rũ, hấp dẫn
Enchanting/ɪnˈʧæntɪŋ/Mê hoặc, quyến rũ
Graceful/ˈɡreɪsfəl/Duyên dáng, thanh thoát
Iconic/aɪˈkɒnɪk/Mang tính biểu tượng, nổi tiếng
Intricate/ˈɪntrɪkət/Phức tạp, tinh xảo
Luxurious/lʌɡˈʒʊəriəs/Sang trọng, lộng lẫy
Majestic/məˈʤɛstɪk/Oai nghi, hùng vĩ
Mesmerizing/ˈmɛzməˌraɪzɪŋ/Hấp dẫn, cuốn hút
Polished/ˈpɒlɪʃt/Bóng loáng, được mài giũa
Pristine/ˈprɪstiːn/Nguyên vẹn, tinh khiết
Radiant/ˈreɪdiənt/Rực rỡ, tỏa sáng
Refined/rɪˈfaɪnd/Tinh tế, thanh lịch
Sublime/səˈblaɪm/Tuyệt đẹp, xuất sắc
Timeless/ˈtaɪmlɪs/Vượt thời gian
Bảng tổng hợp Tt vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức
Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức sẽ giúp món đồ trở nên lấp lánh hơn
Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức sẽ giúp món đồ trở nên lấp lánh hơn

Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh

Dưới đây là những cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh thường dùng mà bạn có thể áp dụng ngay.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + be + AdjMiêu tả vẻ đẹp, đặc điểm chungThis necklace is elegant and shiny. (Chiếc vòng cổ này thanh lịch và sáng bóng.)
S + be + made of/from + materialNói về chất liệuThe ring is made of gold. (Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.)
S + have/has + Adj + NounMiêu tả đặc điểm cụ thểIt has a delicate design. (Nó có thiết kế tinh tế.)
S + consist(s) of + NounLiệt kê thành phầnThe set consists of a necklace and a bracelet. (Bộ này gồm vòng cổ và vòng tay.)
S + feature(s) + NounNhấn mạnh điểm nổi bậtThe earrings feature small diamonds. (Đôi hoa tai nổi bật với những viên kim cương nhỏ.)
S + be + Adj + in shape/styleMiêu tả hình dạng/phong cáchThe pendant is round in shape. (Mặt dây chuyền có hình tròn.)
S + come(s) from/be from + placeNói về nguồn gốc, xuất xứThis jade comes from Vietnam. (Viên ngọc này có nguồn gốc từ Việt Nam.)
S + be + inspired by + NLấy cảm hứng từThe design is inspired by nature. (Thiết kế được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
S + be + used for + V-ing/NNói về công dụngThis brooch is used for decorating dresses. (Chiếc cài áo này dùng để trang trí váy.)
S + look(s) + AdjMiêu tả cảm nhận trực quanThe bracelet looks luxurious. (Chiếc vòng tay trông rất sang trọng.)
S + give(s) + a/an + Adj + feelingTạo cảm giácThe necklace gives a modern feeling. (Chiếc vòng cổ mang lại cảm giác hiện đại.)
S + be + suitable for + N/V-ingNói về sự phù hợpThis jewelry is suitable for formal events. (Trang sức này phù hợp với các sự kiện trang trọng.)
What + (a/an) + adj + Noun + S + be!Câu cảm thánWhat a beautiful ring it is! (Chiếc nhẫn đẹp làm sao!)
How + Adj + S + be!Câu cảm thán (nhấn mạnh tính từ)How stunning this necklace is! (Chiếc vòng cổ này thật tuyệt đẹp!)
Bảng cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh
Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh vô cùng đa dạng
Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh vô cùng đa dạng

Một số câu giao tiếp cơ bản về trang sức tiếng Anh

Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua

Những câu hỏi đúng sẽ giúp người mua tìm được món trang sức phù hợp với nhu cầu và sở thích. Dưới đây là mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua mà bạn có thể tham khảo.

Tình huốngMẫu câu hỏiDịch nghĩa
Hỏi về giáHow much does this ring cost?Chiếc nhẫn này giá bao nhiêu?
What’s the price of this necklace?Giá của chiếc vòng cổ này là bao nhiêu?
Is this bracelet on sale?Chiếc vòng tay này có đang giảm giá không?
Do you have anything more affordable?Bạn có món nào rẻ hơn không?
Is there any discount for this item?Món này có được giảm giá không?
Hỏi về chất liệuWhat material is this made of?Món này được làm từ chất liệu gì?
Is this made of real gold or plated gold?Đây là vàng thật hay vàng mạ?
Are these earrings made of silver?Đôi bông tai này có làm bằng bạc không?
Does this contain real gemstones?Món này có đá quý thật không?
Is this material durable?Chất liệu này có bền không?
Hỏi về kiểu dángDo you have this in another design?Bạn có mẫu khác không?
Is this available in a minimalist style?Có mẫu phong cách tối giản không?
Can I try on this necklace?Tôi có thể thử chiếc vòng cổ này không?
Do you have matching accessories?Bạn có phụ kiện đi kèm không?
Is this suitable for formal occasions?Món này có phù hợp cho dịp trang trọng không?
Hỏi về nguồn gốc/thương hiệuWhat brand is this?Đây là thương hiệu gì?
Where is this jewelry from?Trang sức này xuất xứ từ đâu?
Is this an authentic product?Đây có phải hàng chính hãng không?
Who designed this piece?Ai thiết kế món này?
Is this locally made or imported?Món này sản xuất trong nước hay nhập khẩu?
Hỏi về bảo hành & đổi trảDoes this come with a warranty?Sản phẩm này có bảo hành không?
What is the return policy?Chính sách đổi trả như thế nào?
Can I exchange it if it doesn’t fit?Tôi có thể đổi nếu không vừa không?
How long is the warranty period?Thời gian bảo hành là bao lâu?
Do I need a receipt for returns?Tôi có cần hóa đơn để đổi trả không?
Hỏi về cách bảo quảnHow should I take care of this jewelry?Tôi nên bảo quản món trang sức này như thế nào?
Can I wear this every day?Tôi có thể đeo món này hằng ngày không?
Should I avoid water with this item?Tôi có nên tránh để món này tiếp xúc với nước không?
How do I clean this properly?Tôi nên vệ sinh món này như thế nào?
Does it tarnish over time?Món này có bị xỉn màu theo thời gian không?
Bảng mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua

Tham khảo thêm: Để giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ, đừng chỉ học thuộc lòng mà hãy luyện tập cùng ELSA Speak với gia sư AI thông minh với các tình huống thực tế. Đăng ký gói ELSA Premium để trải nghiệm ngay!

Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán

Để tư vấn hiệu quả, người bán cần biết cách đặt câu hỏi chính xác nhằm hiểu rõ nhu cầu và sở thích của khách hàng. Dưới đây là mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán hữu ích trong giao tiếp.

Tình huốngMẫu câu hỏiDịch nghĩa
Chào hỏi & xác định nhu cầuWhat can I help you with today?Hôm nay tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Are you looking for anything specific?Quý khách đang tìm món đồ cụ thể nào không?
Is this for yourself or a gift?Quý khách mua cho bản thân hay làm quà tặng?
What kind of jewelry are you interested in?Quý khách quan tâm đến loại trang sức nào?
Do you have any preferences in mind?Quý khách có yêu cầu cụ thể nào không?
Can you tell me what you’re looking for?Quý khách có thể cho tôi biết mình đang tìm gì không?
Hỏi về ngân sáchWhat is your budget for this item?Ngân sách của quý khách cho món này là bao nhiêu?
How much would you like to spend?Quý khách muốn chi khoảng bao nhiêu?
Are you looking for something within a certain price range?Quý khách đang tìm trong khoảng giá cụ thể nào không?
Would you like me to show you more affordable options?Tôi có thể giới thiệu những lựa chọn giá mềm hơn không?
Do you prefer premium or budget-friendly items?Quý khách thích dòng cao cấp hay tiết kiệm hơn?
Hỏi về kiểu dáng & sở thíchDo you prefer a classic or modern style?Quý khách thích phong cách cổ điển hay hiện đại?
What design do you like?Quý khách thích kiểu dáng nào?
Do you prefer gold, silver, or platinum?Quý khách thích vàng, bạc hay bạch kim?
Would you like something simple or more elaborate?Quý khách muốn kiểu đơn giản hay cầu kỳ hơn?
What size are you looking for?Quý khách cần kích cỡ nào?
Would you like to try this on?Quý khách có muốn thử món này không?
Giới thiệu thêm sản phẩmWould you like to see similar items?Quý khách có muốn xem các sản phẩm tương tự không?
This is one of our best-selling pieces.Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
We also have matching accessories for this.Chúng tôi cũng có phụ kiện đi kèm với món này.
May I suggest this design for you?Tôi có thể gợi ý mẫu này cho quý khách không?
This one is currently on sale.Món này hiện đang được giảm giá.
I think this piece would suit you well.Tôi nghĩ món này sẽ rất hợp với quý khách.
Thanh toánHow would you like to pay?Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?
Would you like to pay by cash or card?Quý khách muốn trả tiền mặt hay thẻ?
Do you need a receipt?Quý khách có cần hóa đơn không?
Would you like this gift-wrapped?Quý khách có muốn gói quà không?
Can I have your contact details for the warranty?Tôi xin thông tin liên hệ để làm bảo hành được không?
Is there anything else I can assist you with?Tôi còn có thể hỗ trợ gì thêm cho quý khách không?
Bảng mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán

Đoạn hội thoại mẫu về trang sức tiếng Anh

Đoạn hội thoại 1: Mua dây chuyền

Buyer: Hi, I’m searching for a necklace that would go well with this dress. Could you suggest something? Xin chào, tôi đang tìm một chiếc vòng cổ phù hợp với chiếc váy này. Bạn có thể gợi ý giúp tôi không?

Seller: Absolutely! This pendant necklace could be a great choice. It’s simple, elegant, and matches your dress nicely. (Tất nhiên rồi! Chiếc vòng cổ mặt dây chuyền này là một lựa chọn rất phù hợp. Nó đơn giản, thanh lịch và rất hợp với chiếc váy của bạn.)

Buyer: It’s really nice. How much is it? (Trông rất đẹp. Giá bao nhiêu vậy?)

Seller: It costs $120. We also have a matching bracelet if you’d like to take a look. (Giá là 120 đô la. Chúng tôi cũng có vòng tay đi kèm nếu bạn muốn xem.)

Buyer: I’ll go with the necklace. May I try it on? (Tôi sẽ lấy chiếc vòng cổ. Tôi có thể thử không?)

Seller: Sure, here you are. It looks amazing on you! (Tất nhiên, đây bạn. Trông bạn rất đẹp khi đeo nó!)

Buyer: Thanks! I’ll buy it. Could you gift-wrap it for me? (Cảm ơn! Tôi sẽ mua nó. Bạn có thể gói quà giúp tôi không?)

Seller: No problem! I’ll wrap it right away. Would you like to see anything else? (Không vấn đề gì! Tôi sẽ gói ngay. Bạn có muốn xem thêm gì không?)

Buyer: That’s all, thank you for your help! (Vậy thôi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)

Seller: My pleasure! Have a wonderful day! (Rất vui được phục vụ! Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

Đoạn hội thoại 1 về tình huống mua dây chuyền
Đoạn hội thoại 1 về tình huống mua dây chuyền

Đoạn hội thoại 2: Mua trang sức làm quà

Buyer: Hello, I’m looking for a piece of jewelry as a birthday gift. Do you have any recommendations? (Xin chào, tôi đang tìm một món trang sức làm quà sinh nhật. Bạn có thể gợi ý không?)

Seller: Of course! Who is the gift for? I can suggest something suitable. (Tất nhiên rồi! Bạn mua quà cho ai? Tôi có thể gợi ý món phù hợp.)

Buyer: It’s for my sister. She likes simple and elegant styles. (Là cho em gái tôi. Cô ấy thích phong cách đơn giản và thanh lịch.)

Seller: In that case, this pearl necklace would be a great option. It’s classic and very versatile. (Vậy thì chiếc vòng cổ ngọc trai này sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Nó cổ điển và rất dễ phối.)

Buyer: That looks nice. Do you have anything else similar? (Trông đẹp đấy. Bạn có mẫu nào tương tự không?)

Seller: Yes, we also have these minimalist gold earrings. They’re very popular as gifts. (Có, chúng tôi cũng có đôi bông tai vàng tối giản này. Rất được ưa chuộng làm quà tặng.)

Buyer: I think I’ll take the necklace. How much is it? (Tôi nghĩ tôi sẽ lấy chiếc vòng cổ. Giá bao nhiêu vậy?)

Seller: It’s $150, and it comes with a one-year warranty. (Giá là 150 đô la và có bảo hành một năm.)

Buyer: Great. Can you wrap it as a gift? (Tuyệt. Bạn có thể gói quà giúp tôi không?)

Seller: Certainly! Would you like to include a message card? (Chắc chắn rồi! Bạn có muốn kèm theo thiệp không?)

Buyer: Yes, please. That would be perfect. (Có, làm ơn. Như vậy là hoàn hảo.)

Seller: All set! I hope your sister loves it. (Xong rồi! Hy vọng em gái bạn sẽ thích món quà này.)

Đoạn hội thoại 2 mô tả trường hợp mua trang sức làm quà
Đoạn hội thoại 2 mô tả trường hợp mua trang sức làm quà

Đoạn hội thoại 3: Muốn đổi trả sản phẩm đã mua

Buyer: Hello, I bought this bracelet a few days ago, but I’d like to return it. (Xin chào, tôi đã mua chiếc vòng tay này vài ngày trước, nhưng tôi muốn trả lại.)

Seller: I see. May I ask why you’d like to return it? (Vâng, tôi hiểu. Bạn có thể cho tôi biết lý do muốn trả lại không?)

Buyer: It’s a bit too small for me, and it doesn’t fit comfortably. (Nó hơi nhỏ với tôi và đeo không thoải mái.)

Seller: No problem. Would you prefer a refund or an exchange for a larger size? (Không vấn đề gì. Bạn muốn hoàn tiền hay đổi sang kích cỡ lớn hơn?)

Buyer: I’d like to exchange it for a bigger size, please. (Tôi muốn đổi sang kích cỡ lớn hơn.)

Seller: Sure. Do you have the receipt with you? (Được thôi. Bạn có mang theo hóa đơn không?)

Buyer: Yes, here it is. (Có, đây ạ.)

Seller: Thank you. Let me check our available sizes for you. (Cảm ơn bạn. Để tôi kiểm tra các kích cỡ còn hàng cho bạn.)

Buyer: That would be great. (Vậy thì tốt quá.)

Seller: We have this bracelet in a larger size. Would you like to try it on? (Chúng tôi có chiếc vòng này với kích cỡ lớn hơn. Bạn có muốn thử không?)

Buyer: Yes, please. This one fits much better. I’ll take it. (Có, cảm ơn. Cái này vừa hơn nhiều. Tôi sẽ lấy cái này.)

Seller: Perfect! I’ll process the exchange for you right away. (Tuyệt vời! Tôi sẽ tiến hành đổi hàng cho bạn ngay.)

Đoạn hội thoại 3 mô tả khách hàng muốn đổi trả sản phẩm đã mua tại cửa hàng
Đoạn hội thoại 3 mô tả khách hàng muốn đổi trả sản phẩm đã mua tại cửa hàng

Các câu hỏi thường gặp

Tiệm trang sức tiếng Anh là gì?

Tiệm trang sức trong tiếng Anh phổ biến nhất là jewelry store (Mỹ) hoặc jewellery store (Anh).

Dây chuyền tiếng Anh là gì?

Dây chuyền trong tiếng Anh thông dụng nhất là necklace /ˈnɛkləs/.

Vòng đá tiếng Anh là gì?

Vòng đá tiếng Anh là Gemstone bracelet (vòng tay đá quý) hoặc Stone bracelet.

Lắc tay tiếng Anh là gì?

Lắc tay trong tiếng Anh là bracelet /ˈbreɪ.slət/.

Việc nắm vững từ vựng trang sức tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi miêu tả, mua bán hay trao đổi về các món trang sức. Những từ vựng trong bài viết này đều phổ biến và dễ áp dụng trong nhiều tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thế giới trang sức.